🎨

Nghệ thuật

· Sức sáng tạo từ thủ công truyền thống đến nghệ thuật đương đại 7 bài viết Cập nhật 2026-07-19

Ngày 25 tháng 3 năm 1947, ánh nắng trước ga Chiayi vẫn rực rỡ như thường lệ. Trong hai mươi năm trước đó, họa sĩ Trần Trừng Ba (Chen Cheng-po, 陳澄波) từng trải qua vô số buổi sáng đứng tại quảng trường này, nắm bắt những biến chuyển của ánh sáng trên các công trình kiến trúc và đưa hơi ấm quê hương vào tranh sơn dầu. Giờ đây, máu ông đang nhuộm đỏ mảnh đất mà ông đã dùng cả sinh mệnh để khắc họa.

Đọc toàn bộ bài dẫn nhập chuyên đề → 📖 Khoảng 14 phút

🎨 Bài dẫn nhập chuyên đề

Khoảnh khắc ấy đã định hình bản chất của nghệ thuật Đài Loan: đó chưa bao giờ là thú phong hoa tuyết nguyệt trong tháp ngà, mà là chứng tích sinh tồn đan xen với lịch sử, chính trị, sự sống và cái chết. Viên đạn xuyên qua thân thể Trần Trừng Ba cũng xuyên thủng sự ngây thơ của nghệ thuật Đài Loan. Kể từ đó, mỗi thế hệ nghệ sĩ Đài Loan đều phải trả lời lại giữa đống đổ nát: cái đẹp dựa vào đâu để tồn tại?

Câu trả lời cho vấn đề ấy nằm rải rác tại mọi bước ngoặt của nghệ thuật Đài Loan trong một thế kỷ qua: Ishikawa Kinichiro đưa kỹ thuật màu nước phương Tây đến đây, giúp người Đài Loan lần đầu nhìn thấy phong cảnh bản địa bằng một “đôi mắt ngoại lai”; tác phẩm Cam lộ thủy của Hoàng Thổ Thủy (Huang Tu-shui, 黃土水) giành được một vị trí cho mỹ thuật Đài Loan tại Đế triển dưới thời Nhật Bản cai trị; Hội họa Tháng Năm và Hội họa Đông Phương tìm kiếm “con đường hiện đại thứ ba” trong khe hẹp của chế độ thiết quân luật; điện ảnh Đài Loan mới sau khi dỡ bỏ thiết quân luật khiến điện ảnh quốc tế nhìn nhận lại những khả thể tự sự của châu Á; còn nghệ thuật sắp đặt video tại Biennale Venezia chứng minh nghệ thuật đương đại Đài Loan không còn cần bất kỳ ai phiên dịch.

Sức mạnh đích thực của nghệ thuật Đài Loan không nằm ở quy mô mà ở mật độ. Trên đảo quốc rộng 36.000 km² này, trung bình cứ 480.000 người lại có một bảo tàng mỹ thuật; mỗi đường phố, ngõ hẻm đều có thể ẩn giấu một câu chuyện từng làm thay đổi văn hóa Hoa ngữ; mỗi thế hệ sáng tạo đều tạo ra những khả thể vô hạn trong không gian hữu hạn. Khi những cú máy dài của Hầu Hiếu Hiền (Hou Hsiao-hsien, 侯孝賢) giành Sư tử vàng tại Venezia, khi các tác phẩm điêu khắc Thái Cực của Chu Minh (Ju Ming, 朱銘) hiện diện trong các bảo tàng mỹ thuật khắp thế giới, khi Vũ đoàn Vân Môn của Lâm Hoài Dân (Lin Hwai-min, 林懷民) được The New York Times ca ngợi là “đoàn múa đương đại quan trọng nhất châu Á”, thế giới bắt đầu hiểu rằng: đảo quốc này không chỉ sản xuất chất bán dẫn mà còn kiến tạo mỹ học.

Tuy nhiên, điều xúc động nhất ở nghệ thuật Đài Loan chính là tính “không thuần nhất”. Nó khước từ trở thành hình mẫu hoàn hảo của bất kỳ chủ nghĩa nào, cũng khước từ bị bất kỳ lý thuyết nào thâu nạp trọn vẹn. Đó là sự lai ghép giữa thần thoại của các dân tộc bản địa và mỹ học Nhật Bản, giữa truyền thống văn nhân Trung Hoa và chủ nghĩa hiện đại phương Tây, giữa tình cảm quê hương bản địa và ngôn ngữ nghệ thuật quốc tế. Tính “lai tạp” này từng khiến nghệ thuật Đài Loan bị chế giễu là chẳng giống ai, nhưng nay lại trở thành tài sản quý giá nhất—trong một thế giới ngày càng đồng nhất, nghệ thuật Đài Loan chứng minh rằng bản thân sự “pha trộn” cũng là một sức mạnh.

Đứng dậy từ vũng máu, nghệ thuật Đài Loan cuối cùng đã tìm thấy câu trả lời của riêng mình: cái đẹp tồn tại không phải vì nó xa rời hiện thực, mà vì nó dám nhìn thẳng vào sự tàn khốc của hiện thực và từ đó kiến tạo khả thể vượt thoát. Đó chính là bài học cuối cùng mà Trần Trừng Ba đã dùng sinh mệnh để trao lại cho Đài Loan: cái đẹp chân chính mãi mang theo hơi ấm của vết thương.

🎬 Điện ảnh: linh hồn đảo quốc trong những cú máy dài

Năm 1989, khi Thành phố bi tình giành Sư tử vàng tại Venezia, Hầu Hiếu Hiền đã dùng những cú máy dài trong một bộ phim dài bốn giờ để hoàn tất bước đột phá quan trọng nhất trong lịch sử điện ảnh Đài Loan: lần đầu trực diện đối mặt với sang chấn lịch sử của Sự kiện 28 tháng 2 trên sân khấu quốc tế. Đây không chỉ là một giải thưởng, mà còn là tuyên ngôn về nền mỹ học độc lập mà điện ảnh Đài Loan gửi đến thế giới.

Sức mạnh của điện ảnh Đài Loan bắt nguồn từ “cái nhìn chăm chú”—những cú máy dài của Hầu Hiếu Hiền nhìn thẳng vào thương tổn lịch sử, quan sát đô thị của Dương Đức Xương (Edward Yang, 楊德昌) nhìn vào sự tha hóa của quá trình hiện đại hóa, còn mỹ học tối giản của Thái Minh Lượng (Tsai Ming-liang, 蔡明亮) nhìn vào nỗi cô độc của thân thể và dục vọng. Ba đạo diễn này, cùng lối tự sự xuyên văn hóa của Ang Lee, đã giúp điện ảnh Đài Loan để lại dấu ấn sâu sắc tại cả ba liên hoan phim lớn ở Cannes, Venezia và Berlin, chứng minh rằng một đảo quốc nhỏ bé vẫn có thể sở hữu ngôn ngữ điện ảnh tầm vóc thế giới.

Đóng góp độc đáo của điện ảnh Đài Loan là việc phát minh ra “mỹ học thời gian”. Trong khi Hollywood theo đuổi khoái cảm của nhịp điệu, các đạo diễn Đài Loan lại lựa chọn dùng sự lắng đọng của thời gian để tạo nên chất thơ. Một cú máy của Hầu Hiếu Hiền có thể kéo dài năm phút; trong năm phút ấy, khán giả không chờ đợi cốt truyện phát triển mà đang trải nghiệm chính kết cấu của thời gian. Dòng “điện ảnh chậm” này đã ảnh hưởng đến sáng tác điện ảnh nghệ thuật trên toàn thế giới, đưa “nhịp điệu Đài Loan” trở thành một thuật ngữ riêng của điện ảnh quốc tế.

Điện ảnh Đài Loan (台灣電影) | Hầu Hiếu Hiền (侯孝賢) | Dương Đức Xương (楊德昌) | Thái Minh Lượng (蔡明亮) | Giải Kim Mã (金馬獎)

📚 Văn học: bản giao hưởng đa thanh của đảo quốc

Văn học Đài Loan là phòng thí nghiệm tự do nhất của thế giới Hoa ngữ. Trong khi văn học Trung Quốc bị kiểm duyệt kiềm tỏa, văn học Hồng Kông suy tàn cùng sự khép lại của lịch sử thuộc địa, văn học Đài Loan lại thể hiện sức sáng tạo đáng kinh ngạc sau khi thiết quân luật được dỡ bỏ, trở thành chốn đào nguyên cuối cùng của văn học Hoa ngữ.

Cuộc tranh luận về văn học hương thổ là bước ngoặt của văn học Đài Loan. Trong thập niên 1970, Hoàng Xuân Minh (Huang Chun-ming, 黃春明), Trần Ánh Chân (Chen Ying-zhen, 陳映真) và Vương Trinh Hòa (Wang Chen-ho, 王禎和) dùng tiểu thuyết để cất tiếng nói thay tầng lớp dưới đáy xã hội, đưa văn học từ những thử nghiệm trừu tượng của chủ nghĩa hiện đại trở về với hiện thực xã hội. Cuộc tranh luận này không chỉ là tranh chấp về mỹ học, mà còn là lựa chọn giá trị xoay quanh câu hỏi “văn học Đài Loan nên viết cho ai”. Kết quả là văn học Đài Loan giành được thắng lợi kép: vừa giữ được tự do sáng tạo của chủ nghĩa hiện đại, vừa gánh vác trách nhiệm đạo đức của phê bình xã hội.

Sự trỗi dậy của văn học các dân tộc bản địa đã đưa những tiếng nói hoàn toàn mới vào văn học Đài Loan. Syaman Rapongan viết từ góc nhìn đại dương của người Tao, còn Điền Nhã Các (Topas Tamapima, 田雅各) sáng tác bằng trí tuệ núi rừng của người Bunun, giúp văn học Đài Loan lần đầu tái tưởng tượng đảo quốc này từ vị thế chủ thể của các dân tộc bản địa. Những tiếng nói ấy nhắc nhở chúng ta rằng Đài Loan không chỉ là phần nối dài của văn hóa Hán, mà còn là quê hương chung của nhiều tộc người.

Lịch sử văn học Đài Loan (台灣文學史) | Văn học các dân tộc bản địa (原住民文學) | Thơ hiện đại Đài Loan (台灣現代詩) | Tản văn Đài Loan (台灣散文)

🎨 Nghệ thuật thị giác đương đại: từ sơn dầu đến thuật toán

Chiến lược thành công nhất của nghệ thuật đương đại Đài Loan là “chuyển dịch công nghệ”: biến năng lực công nghệ tiên tiến nhất của đảo quốc thành chất liệu sáng tác nghệ thuật. Khi sở hữu công nghệ sản xuất chất bán dẫn tiên tiến hàng đầu thế giới, khi người trẻ lớn lên cùng ngôn ngữ lập trình từ thuở nhỏ, nghệ thuật kỹ thuật số không còn là một lựa chọn mà trở thành điều tất yếu.

Nghệ thuật sắp đặt video của Viên Quảng Minh (Yuan Goang-ming, 袁廣鳴) khảo sát quan hệ quyền lực giữa giám sát và cái nhìn; nghệ thuật âm thanh của Vương Phúc Thụy (Wang Fu-jui, 王福瑞) định nghĩa lại ranh giới giữa âm nhạc và tiếng ồn; còn các tác phẩm thuật toán của Ngô Triết Vũ (Wu Che-yu, 吳哲宇) tại Biennale Venezia và Art Basel Miami đã đem đến cho nghệ thuật tạo sinh một âm sắc Đài Loan. Những nghệ sĩ này không đơn thuần sử dụng công nghệ mà cùng công nghệ sáng tạo, khiến những dòng mã lạnh lẽo nảy sinh hơi ấm nhân tính.

Tuy nhiên, khía cạnh xúc động nhất của nghệ thuật đương đại Đài Loan có lẽ là sự kiên định với “mỹ học thất bại”. Những tác phẩm nghệ thuật quan hệ của Lee Mingwei thường “không hoàn hảo”—người tham gia có thể không hợp tác, tác phẩm có thể không phát triển như dự kiến—nhưng chính tính bất khả kiểm soát ấy lại là điều các nghệ sĩ Đài Loan tìm kiếm. Trong một thế giới bị kiểm soát quá mức, cho phép thất bại chính là tự do lớn nhất.

Nghệ thuật truyền thông mới Đài Loan (台灣新媒體藝術) | Nhiếp ảnh Đài Loan (台灣攝影) | Kiến trúc Đài Loan (台灣建築)

🎭 Những hình thức nghệ thuật truyền thống và đổi mới

Sức sống của nghệ thuật truyền thống Đài Loan nằm ở trạng thái “đang sống”. Ca kịch Đài Loan không phải hiện vật trưng bày trong bảo tàng mà là một loại hình biểu diễn không ngừng tiến hóa. Minh Hoa Viên đưa hí khúc truyền thống vào Nhà thi đấu Đài Bắc, dùng hệ thống ánh sáng và âm thanh hiện đại để tái định hình những câu chuyện cổ xưa, tạo nên thể loại mới mang tên “quốc kịch công nghệ”.

Vũ đoàn Vân Môn của Lâm Hoài Dân đã kiến tạo một hình mẫu mới cho mỹ học thân thể phương Đông. Từ Tân truyền đến Tùng yên, Vân Môn đưa phép đạo dẫn Thái Cực, mỹ học thư pháp và triết học Trung Hoa vào ngôn ngữ múa đương đại, giúp khán giả phương Tây lần đầu nhìn thấy khả thể của một “tính hiện đại phương Đông”. The New York Times gọi Vân Môn là “đoàn múa đương đại quan trọng nhất châu Á” không phải vì đoàn bắt chước phương Tây, mà vì đoàn đã sáng tạo nên một nền hiện đại của riêng mình.

Đoàn nhạc gõ Chu Tông Khánh (Ju Percussion Group, 朱宗慶打擊樂團) đã đưa nhạc cụ gõ từ một lĩnh vực ít người quan tâm trở thành nghệ thuật biểu diễn đại chúng, giúp “âm nhạc Đài Loan” tạo dựng bản sắc trên nhạc đàn quốc tế. Khi các phòng hòa nhạc trên khắp thế giới đều trình diễn nhạc cổ điển châu Âu, Chu Tông Khánh lại dùng nhạc cụ gõ để chứng minh rằng ngôn ngữ phổ quát của âm nhạc không chỉ có một giọng điệu.

Sân khấu và nghệ thuật biểu diễn Đài Loan (台灣劇場與表演藝術) | Nghệ thuật truyền thống Đài Loan (台灣傳統藝術) | Đoàn nhạc gõ Chu Tông Khánh (朱宗慶打擊樂團) | Minh Hoa Viên (明華園)

🏗️ Kiến trúc: ký ức thời đại trong không gian

Kiến trúc Đài Loan là một pho sử hiện đại được dồn nén. Những dãy nhà phố Baroque dưới thời Nhật Bản cai trị—như phố Địch Hóa và phố cổ Tam Hạp—chứng kiến nghịch lý của quá trình hiện đại hóa thuộc địa; kiến trúc hiện đại chủ nghĩa thời hậu chiến—như Nhà tưởng niệm Tôn Trung Sơn của Vương Đại Hoành và Nhà nguyện Tưởng niệm Lộ Tư Nghĩa thuộc Đại học Đông Hải của I. M. Pei—đại diện cho lý tưởng văn hóa của “Trung Quốc tự do”; trong khi các công trình tầm cỡ quốc tế của thế kỷ XXI—như Nhà hát Quốc gia Đài Trung của Toyo Ito và Bảo tàng Lan Dương của Diêu Nhân Hỷ—thể hiện năng lực đối thoại quốc tế của giới kiến trúc sư Đài Loan.

Tài sản quý giá nhất của kiến trúc Đài Loan là “tính pha trộn”. Trên cùng một con phố có thể đồng thời xuất hiện nhà gỗ kiểu Nhật, tứ hợp viện kiểu Hoa, những khối hộp hiện đại chủ nghĩa và công trình đường cong hậu hiện đại. Cảnh quan dồn nén thời gian và không gian như vậy rất khó bắt gặp ở những nơi khác trên thế giới. Đây không phải kết quả của quy hoạch mà là sản phẩm của những ngẫu nhiên lịch sử, song lại vô tình kiến tạo nên mỹ học đô thị riêng biệt của Đài Loan.

Những năm gần đây, “kiến trúc tối giản bằng phép trừ” đã trở thành xu hướng mới tại Đài Loan. Việc tái dựng Trung tâm Nghiên cứu Kiến trúc Vương Đại Hoành, trùng tu Tề Đông Thi Xá và hồi sinh Công viên Văn hóa Sáng tạo Tùng Sơn đều thể hiện triết lý “tái sử dụng” thay vì “xây dựng lại” công trình lịch sử của các kiến trúc sư Đài Loan. Thái độ này phản ánh sự trân trọng của xã hội Đài Loan đối với ký ức lịch sử, đồng thời cho thấy trí tuệ của một đảo quốc có nguồn lực hữu hạn.

Kiến trúc Đài Loan (台灣建築) | Vương Đại Hoành (王大閎) | Nhà hát Quốc gia Đài Trung của Toyo Ito (伊東豊雄台中國家歌劇院) | Bảo tồn công trình lịch sử (歷史建築保存)

📸 Nhiếp ảnh: những góc nhìn đa nguyên về đảo quốc

Nhiếp ảnh Đài Loan kế thừa truyền thống mạnh mẽ của nhiếp ảnh báo chí. Ba thế hệ nhiếp ảnh gia—Đặng Nam Quang (Teng Nan-kuang, 鄧南光), Lý Minh Điêu (Lee Ming-tiao, 李鳴鵰) và Trương Chiếu Đường (Chang Chao-tang, 張照堂)—đã dùng máy ảnh ghi lại sự chuyển đổi sâu rộng của xã hội Đài Loan từ xã hội nông nghiệp sang xã hội công nghiệp. Ống kính của họ không chỉ nắm bắt hình ảnh mà còn ghi lại trạng thái tinh thần của cả một thời đại.

Loạt ảnh Hành trình năm tháng của Trương Chiếu Đường có thể là tác phẩm quan trọng nhất trong lịch sử nhiếp ảnh Đài Loan. Ông dùng ảnh đen trắng ghi lại những phong cảnh cuối cùng của nông thôn Đài Loan trong thập niên 1970: những căn nhà tam hợp viện, trâu nước và ruộng lúa sắp biến mất. Khi quá trình hiện đại hóa thần tốc nuốt chửng cảnh quan truyền thống, máy ảnh của Trương Chiếu Đường trở thành nhân chứng lịch sử.

Nhiếp ảnh Đài Loan đương đại quan tâm nhiều hơn đến tính phức tạp của “bản sắc”. Các nhiếp ảnh gia thuộc những dân tộc bản địa dùng ống kính để diễn giải lại văn hóa bộ lạc; các nhiếp ảnh gia nữ thách thức quyền uy của cái nhìn nam giới; các nhiếp ảnh gia di dân mới ghi lại những trải nghiệm phức tạp của quá trình di cư xuyên quốc gia. Nhiếp ảnh Đài Loan không còn chỉ có một tiếng nói, mà đã trở thành bản hợp xướng của nhiều tộc người, nhiều giới và nhiều giai tầng.

Nhiếp ảnh Đài Loan (台灣攝影) | Trương Chiếu Đường (張照堂) | Đặng Nam Quang (鄧南光) | Sáng tác nhiếp ảnh đương đại (當代攝影創作)


Điều xúc động nhất ở nghệ thuật Đài Loan nằm trong sự khước từ tính thuần nhất. Đó là sự lai ghép giữa thần thoại của các dân tộc bản địa và mỹ học Nhật Bản, giữa truyền thống văn nhân Trung Hoa và chủ nghĩa hiện đại phương Tây, giữa tình cảm bản địa và ngôn ngữ quốc tế. Trong một thế giới ngày càng đồng nhất, nghệ thuật Đài Loan dùng sự “pha trộn” để chứng minh những khả thể của cái đẹp.