Tổng quan 30 giây: 15 tháng 7 năm 1987 dỡ bỏ thiết quân luật, kết thúc 38 năm cấm lệnh quân sự. Văn học Đài Loan bước vào thời kỳ bùng nổ, từ tiểu thuyết chính trị, văn học nữ quyền đến văn học bản địa, những chủ đề bị cấm đặt một đêm được giải phóng. Nhưng mâu thuẫn thực sự là: trong khi đạt được tự do sáng tác, văn học cũng bắt đầu phải đối mặt với con dao hai lưỡi của cơ chế thị trường — xuất bản thương mại mang lại nhiều độc giả hơn, nhưng cũng làm loãng đi độ tinh khiết của văn học. Đây là thời kỳ chuyển đổi phức tạp nhất trong lịch sử văn học Đài Loan.
15 tháng 7 năm 1987 lúc nửa đêm, Tưởng Kinh Quốc tuyên bố dỡ bỏ thiết quân luật1. Tổng biên tập tạp chí Văn học Giới Bành Ruỹ Kim ngồi trong phòng biên tập, trước mặt là một chồng bản thảo tiểu thuyết chính trị bị cấm2. Ba mươi tám năm nay, những tác phẩm này — những tác phẩm kiểm thẩm quyền lực, suy ngẫm lịch sử — chỉ có thể nằm chờ trong hộc tủ. Đêm hôm đó, những tiếng nói bị dồn nén cuối cùng cũng có thể được công bố.
Nhưng Bành Ruỹ Kim không ngờ rằng, thách thức thực sự mới vừa bắt đầu. Dỡ bỏ thiết quân luật đã mở rộng tự do sáng tác, nhưng đồng thời cũng đưa vào cuộc cạnh tranh thương mại chưa từng có. Khi những cấm kỵ chính trị biến mất, tác phẩm văn học phải tranh giành sự chú ý của độc giả trong một thị trường mở cửa rộng mở. Thời kỳ chuyển đổi phức tạp nhất của lịch sử văn học Đài Loan bắt đầu từ đây.
Giải phóng chính trị: sự bùng nổ của những tiếng nói bị dồn nén
Thanh lọc văn học từ Khủng bố Trắng
Làn sóng văn học đầu tiên sau dỡ bỏ thiết quân luật là sự tưởng nhớ và thanh lọc tập thể về Khủng bố Trắng. Những chủ đề chính trị lâu nay bị cấm đặt đột ngột có được không gian để thể hiện, các tác giả như để họ có thể nói hết bốn mươi năm im lặng trong một lúc.
Lâm Bác Châu (藍博洲) với tác phẩm báo chí văn học Khúc hát của cỗ xe chạy vội (1991) trở thành tác phẩm kinh điển của thể loại này. Cuốn sách ghi chép câu chuyện của nhạc sĩ Lữ Hắc Nhược (呂赫若) và các đồng chí của anh — những người bị bắn vì tư tưởng chính trị cánh tả vào những năm 1950. Lâm Bác Châu đã dành năm năm, thăm viếng các gia đình nạn nhân, tìm tòi các tài liệu lưu trữ, để tái dựng lại hiện trường lịch sử bị cố tình lãng quên.
Có một chi tiết trong sách gây ấn tượng sâu sắc: bà Trương Thái Hà (張彩霞), vợ của Lữ Hắc Nhược, kể rằng sau khi chồng bị bắt đi, ngay cả việc phát các bài hát mà anh sáng tác trong nhà cũng trở thành "hành động nguy hiểm". "Chúng tôi không dám khóc, không dám nói, ngay cả nhớ thương cũng phải lén lút." Câu nói này chính xác tóm tắt sự tàn phá của Khủng bố Trắng đối với tâm hồn.
Trước dỡ bỏ thiết quân luật, những câu chuyện như thế không thể được xuất bản. Sau dỡ bỏ, Khúc hát của cỗ xe chạy vội nổi tiếng lớn tại Đài Loan, đồng thời khởi động một loạt các tác phẩm văn học về Khủng bố Trắng. Những công trình như Đường núi (1983, tái bản sau dỡ bỏ) của Trần Ánh Chân, Đêm lạc lối trong con hẻm tối (1990) của Dương Chiếu đều đang đào sâu vào thời kỳ lịch sử này bị che giấu.
Tái hiện văn học sự kiện 228
Sự kiện 228 — còn nhạy cảm hơn Khủng bố Trắng — cũng dần dần bước vào tầm nhìn của các tác giả văn học sau dỡ bỏ thiết quân luật. Tiểu thuyết dài Chôn bỏ hận thù 1947 (1995) của Lý Kiều (李喬) lấy sự kiện 228 làm bối cảnh, miêu tả thảm kịch của một gia đình bản tỉnh.
Bước tiến đột phá quan trọng hơn là từ sân khấu. Năm 1989, ra mắt kịch sân khấu đầu tiên về chủ đề 228 tại Đài Loan — Mùa xuân dìu dắt mưa — tại Rạp hát Quốc gia, người xem có người khóc ra tiếng. Nhà biên kịch Trần Ngọc Huệ (陳玉慧) hồi ức sau đó: "Chúng tôi không biết sẽ có bao nhiêu người trong khán phòng là những người trực tiếp chứng kiến sự kiện ngày xưa."
Những tác phẩm này cung cấp không gian để xã hội chữa lành một cách tập thể, làm cho văn học chính trị trở thành một kênh quan trọng để xã hội Đài Loan đối mặt với ký ức sáng chế.
Giải phóng thân thể: từ giới tính đến khát vọng tình dục — sáng tác đại胆
Sự trỗi dậy của văn học nữ quyền
Một bước tiến lớn khác mà dỡ bỏ thiết quân luật mang lại là giải phóng những vấn đề giới tính. Lý Ngang (李昂) đã thách thức những điều cấm kỵ của xã hội phụ quyền ngay trước dỡ bỏ thiết quân luật với Giết chồng (1983), nhưng làn sóng văn học nữ quyền thực sự hình thành chỉ sau dỡ bỏ thiết quân luật.
Liêu Huy Anh (廖輝英) với Cây dầu mè (1982) lại tìm được sự chú ý sau dỡ bỏ thiết quân luật, bộ tiểu thuyết mô tả số phận của phụ nữ truyền thống Đài Loan, vừa vặn cộng hưởng với tinh thần tự giác của phụ nữ thời kỳ sau dỡ bỏ thiết quân luật. Câu nói của nhân vật nữ chính A Hương trong sách — "Tôi không muốn tiếp tục là cây dầu mè nữa" — trở thành tiếng lòng của vô số phụ nữ Đài Loan.
Các tác giả thế hệ mới lớn lên vào những năm 1990, với Hồ Thục Văn (胡淑雯), Lạc Dĩ Quân (駱以軍) và những người khác, cách viết về giới tính thậm chí còn cũng cấp hơn. Họ miêu tả công khai khát vọng tình dục và nỗi cô đơn của con người đô thị — những điều hoàn toàn không thể hình dung được trước dỡ bỏ thiết quân luật.
Sự ra đời của văn học đồng chí
Bước tiến đột phá gây tranh cãi nhất của văn học Đài Loan sau dỡ bỏ thiết quân luật là việc công khai hóa sáng tác đồng chí. Ký ức của những người hoang tàn (1994) của Chu Thiên Văn (朱天文) với quan điểm của đồng tính nam viết về cuộc sống đô thị Đài Bắc, đã thắng giải thưởng đầu tiên Hoa Thời báo Văn học Triệu phú Tiểu thuyết, gây xôn xao trong giới văn học3.
Nhân vật chính trong tiểu thuyết là một trí thức si mê vẻ đẹp. Vào những năm 1990 khi bệnh HIV/AIDS bao phủ bóng tối, anh viết về khát vọng, sợ hãi và sự lo âu hiện hữu của những người đồng tính. Chu Thiên Văn kết hợp thẩm mỹ cổ điển với trải nghiệm đô thị đương đại, tạo ra một phong cách tường thuật vừa tuyệt đẹp vừa thoái hoá4, đưa sáng tác của văn học Đài Loan về tình dục vào một chiều kích mới lạ.
Nhưng bước tiến này cũng phải trả giá. Nhiều độc giả bảo thủ chỉ trích tác phẩm "đạo đức suy thoái", thậm chí có tổ chức đề nghị cấm sách. Chu Thiên Văn trong một lần phỏng vấn nói thất vọng: "Hóa ra tự do của văn học cần phải chịu đựng rất nhiều điều hiểu lầm."
Đa dạng hóa ngôn ngữ: sự phục hưng của văn học bản địa
Tái sinh của văn học tiếng Đài
Trước dỡ bỏ thiết quân luật, sáng tác bằng tiếng Đài gần như không thể. Sau dỡ bỏ, văn học tiếng Đài lâu nay bị dồn nén chào đón thời kỳ phục hưng.
Tống Tạc Lai (宋澤萊) là động lực quan trọng của phục hưng văn học tiếng Đài. Tiểu thuyết của anh Làng Đả Ngưu Niêu dùng chữ Hán tiếng Đài để viết, miêu tả những biến đổi của xã hội nông thôn. Tống Tạc Lai vừa sáng tác bằng tiếng Đài vừa dành nhiều công sức xây dựng cơ sở lý thuyết cho văn học tiếng Đài, để thiết lập vị trí học thuật cho thể loại lâu nay bị coi là ngoài lề.
Lý Kiều (李喬) từ phía góc độ văn học tiếng Khách Gia. Bộ ba đêm lạnh của anh mặc dù viết bằng tiếng Trung, nhưng giữ lại rất nhiều cảm xúc tiếng Khách Gia và nội hàm văn hoá. Anh lâu nay chủ trương rằng ngôn ngữ là bộ khung của văn hoá, các tác giả Đài Loan phải kể những câu chuyện của chính họ bằng ngôn ngữ của chính họ.
Thức tỉnh của văn học bản địa
Thử nghiệm ngôn ngữ đầy thách thức nhất đến từ văn học bản địa. Sau dỡ bỏ thiết quân luật, Tôn Đại Xuyên (孫大川), Walis Nokan (瓦歷斯·諾幹), Syaman Rapongan (夏曼·藍波安) và những tác giả bản địa khác bắt đầu dùng tiếng Trung để diễn giải lại truyền thống văn hoá của riêng mình.
Điều tra lại của I-Năng (1992) của Walis Nokan dùng thế giới quan của dân tộc Thái Dã để xem xét lại lịch sử Đài Loan. Anh viết: "Trong máu tôi chảy tiếng rì rào của dòng sông", cách biểu đạt thơ mộng này cho phép độc giả người Hán lần đầu tiên cảm nhận được thẩm mỹ độc đáo của bản địa.
Thần thoại của Tám Đại Vịnh (1992) của Syaman Rapongan dùng quan điểm biển cả của dân tộc Đạo Tục để viết lại lịch sử cuộc sống của người dân tộc, phá vỡ kỳ vọng ngoài lề của người Hán đối với văn học bản địa là "sáng tác về khổ đau".
Bản địa người sáng tác phải đối mặt với trở ngại: làm cách nào để diễn đạt tư duy không phải văn hoá Hán trong khuôn khổ của tiếng Hán? Câu hỏi này tiếp tục lên men suốt những năm 1990, cho tới thế kỷ 21 mới dần hình thành nhiều con đường giải quyết đa dạng.
Văn học đô thị: cảm xúc mới của xã hội tiêu thụ
Tác động của phong trào hậu hiện đại
Từ cuối những năm 1980 đến đầu những năm 1990, lý thuyết hậu hiện đại phương Tây được đưa vào Đài Loan với lượng lớn, tác động sâu sắc đến sáng tác của thế hệ trẻ5. Trương Đại Xuân (張大春), Lâm Dạo Đức (林燿德), Hoàng Phàm (黃凡) và các tác giả khác bắt đầu thử nghiệm những hình thức sáng tác mới.
Tứ Tưởng Ưu Ái Quốc (1988) của Trương Đại Xuân pha trộn tiểu thuyết trinh thám, tiểu thuyết võ hiệp và chính trị thực tế lại với nhau, tạo ra một phong cách tường thuật hoàn toàn mới. Phương pháp "dán ghép" này chịu ảnh hưởng sâu sắc của thẩm mỹ hậu hiện đại, cũng phản ánh tính phức tạp của xã hội Đài Loan sau dỡ bỏ thiết quân luật.
Lâm Dạo Đức đặt ra khái niệm "văn học đô thị" một cách trực tiếp, chủ trương rằng văn học cần phải có phản ứng với trải nghiệm mới do quá trình đô thị hóa mang lại. Tiểu thuyết của anh Bách Hợp Cao Phả năm 1947 (一九四七高砂百合) dùng tường thuật nhanh chóng và những hình ảnh vỡ vụn để bắt lấy cảm giác xa cách của cuộc sống đô thị Đài Bắc.
Phản ánh văn học của văn hoá tiêu thụ
Sau dỡ bỏ thiết quân luật, Đài Loan nhanh chóng bước vào xã hội tiêu thụ. Các tác phẩm văn học bắt đầu phản ánh phương thức sống mới này. Các tiểu thuyết của Viên Khuông Khuông (袁瓊瓊) miêu tả những khó khăn cảm xúc của giai cấp trung lưu đô thị, Tô Vĩ Chân (蘇偉貞) chú ý đến vấn đề nhận dạng bản thân của phụ nữ trong xã hội tiêu thụ.
Đặc điểm chung của những tác phẩm này là sự chú ý đến "những điều bé nhỏ chắc chắn" — các câu chuyện lớn về lịch sử rút lui, cảm xúc tinh tế của cuộc sống cá nhân trở thành nhân vật chính trong văn học. Xu hướng văn học này phản ánh sự thay đổi lớn của xã hội Đài Loan từ chính trị trung tâm sang cá nhân chủ nghĩa.
Nhưng sự thay đổi này cũng gây ra tranh cãi. Một số nhà phê bình cho rằng, văn học đô thị quá đắm chìm trong cảm xúc cá nhân, thiếu sự quan tâm đến thực tế xã hội. Sự chia rẽ này vẫn là một chủ đề quan trọng trong giới văn học Đài Loan cho đến ngày nay.
Thị trường hoá xuất bản: con dao hai lưỡi của văn học
Ảnh hưởng kép của cơ chế thương mại
Sau dỡ bỏ thiết quân luật, ngành xuất bản Đài Loan nhanh chóng thị trường hoá. Ngày 1 tháng 1 năm 1988 mở cửa báo chí, số lượng báo từ 29 tờ tăng vọt lên hàng trăm tờ, mục phụ trương lớn mở rộng đáng kể, cung cấp không gian công bố nhiều hơn cho sáng tác văn học.
Đồng thời, các nhà xuất bản thương mại bắt đầu cạnh tranh để giành giật các tác giả tài năng. Nhà xuất bản Thời báo vào năm 1994 thành lập "Giải thưởng Tiểu thuyết Triệu phú Thời báo", giải thưởng tiền bạc cao lôi kéo hàng loạt tác giả tham gia. Ký ức của những người hoang tàn của Chu Thiên Văn chính là tác phẩm đạt giải đầu tiên của giải thưởng này3.
Nhưng thương mại hoá cũng mang lại hậu quả tiêu cực. Các nhà xuất bản để đáp ứng thị trường, ưu tiên những tác phẩm phổ thông có thể bán nhanh. Các tác giả văn học thuần túy bắt đầu cảm thấy áp lực sinh tồn. Trần Ánh Chân từng thán phục: "Văn học đã trở thành hàng hoá, tác giả trở thành người sản xuất. Đây là tiến bộ hay là lùi bước?"
Thiết lập của hệ thống giải thưởng văn học
Để cân bằng mối quan hệ giữa thương mại và nghệ thuật, nhiều hệ thống giải thưởng văn học được thành lập lần lượt sau dỡ bỏ thiết quân luật. Giải thưởng Tiểu thuyết Liên Hợp báo, Giải thưởng Văn học Trung Quốc Thời báo, Giải thưởng Văn học Đài Bắc v.v., giữ nên khuôn khổ công bố và đánh giá của văn học nghiêm túc.
Những giải thưởng này thiết lập các tiêu chuẩn đánh giá giá trị văn học, nhiều tác giả sau này nổi tiếng đã được phát hiện thông qua những giải thưởng văn học này.
Nhưng hệ thống giải thưởng cũng tạo ra những vấn đề mới: các tác giả bắt đầu viết để giành giải thưởng, sáng tác văn học xuất hiện một xu hướng "chuẩn hoá". Đây là một mâu thuẫn khác trong quá trình phát triển văn học Đài Loan.
Trước kỷ nguyên số: chuyển đổi phương tiện truyền thông những năm 1990
Vào giữa những năm 1990, Internet mầm nảy tại Đài Loan, các trạm BBS trở thành không gian công bố không chính thức cho văn học. Phương thức viết tức thì và tương tác này tạo ra những tác động ban đầu đến văn học phụ trương truyền thống.
Các tạp chí văn học cũng trải qua quá trình chuyển đổi. Những tạp chí văn học bản địa như Văn học Đài Loan, Văn Nghệ Đài Loan có được không gian phát triển lớn hơn sau dỡ bỏ thiết quân luật, tạp chí Văn Tín chuyên về tổng hợp hoạt động văn học, cung cấp chỉ mục lựa chọn và biểu niên biểu tác giả. Cuối những năm 1990, một số tạp chí gặp khó khăn trong phát hành, xu hướng chia lưu độc giả đã bắt đầu ủy lạo.
Những chuyển đổi toàn diện này phải chờ đến đầu thế kỷ 21 mới phát triển đầy đủ.
Thách thức toàn cầu hoá: tầm nhìn quốc tế của văn học Đài Loan
Đưa vào lớn của văn học dịch thuật
Sau dỡ bỏ thiết quân luật, các tác phẩm văn học nước ngoài được đưa vào Đài Loan với lượng lớn. Các tác giả Nhật Bản như Murakami Haruki, Mỹ Latinh như García Márquez, Séc như Milan Kundera, tác động sâu sắc đến phong cách sáng tác của các tác giả trẻ Đài Loan.
Ảnh hưởng này tồn tại hai mặt: một mặt mở rộng tầm nhìn quốc tế của các tác giả Đài Loan, mặt khác có thể làm loãng những đặc thù của văn học bản địa. Lạc Dĩ Quân (駱以軍) trong tác phẩm của anh cho thấy rõ ràng ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện thực ma thuật Mỹ Latinh, nhưng anh đã thành công khi bản địa hoá được kỹ thuật này.
Khởi đầu dịch thuật văn học Đài Loan
Vào những năm 1990, văn học Đài Loan cũng bắt đầu bước ra thế giới. Chính phủ thiết lập "Kế hoạch Dịch thuật Văn học Đài Loan", thúc đẩy những tác phẩm tuyệt vời được dịch sang tiếng Anh. Những tác phẩm như Những người Đài Bắc của Bạch Tiên Dung, Giết chồng của Lý Ngang lần lượt có phiên bản tiếng Anh.
Nhưng thách thức của dịch thuật nằm ở cách bảo giữ những đặc thù văn hoá của tác phẩm văn học. Sự chuyển đổi của văn học Đài Loan từ "theo dõi phương Tây" sang "đối thoại với thế giới" phải chờ đến khi xuất hiện của Ngô Minh Ích thế kỷ 21 mới thực sự hoàn thành.
Tranh cãi và suy ngẫm
Kéo giãn mãi miết giữa thương mại và nghệ thuật
Tranh cãi sâu nhất về văn học Đài Loan sau dỡ bỏ thiết quân luật vẫn là mối quan hệ giữa thương mại và nghệ thuật. Những người ủng hộ thị trường hoá cho rằng, cơ chế thương mại nâng cao sức ảnh hưởng xã hội của văn học; những người phê bình lại cho rằng, quá độ thương mại hoá làm tổn thương tính tinh khiết của văn học.
Dư Quang Trung từng nói: "Văn học không phải cổ phiếu, không thể dùng giá thị trường để đánh giá giá trị." Nhưng Hầu Văn Dạo lại lần lại: "Nếu không có độc giả, văn học còn có ý nghĩa gì?" Sự chia rẽ này vẫn tiếp tục cho đến nay.
Cân bằng giữa bản địa hoá và quốc tế hoá
Một tranh cãi khác tiếp tục là cân bằng giữa bản địa hoá và quốc tế hoá. Phe cực đoan bản địa tin rằng nên hoàn toàn sáng tác bằng tiếng Đài, phê bình văn học tiếng Trung là "văn học thuộc địa"; phe quốc tế lại tin rằng tiếng Trung là cầu nối để văn học Đài Loan bước ra thế giới.
Tranh cãi này phản ánh tính phức tạp của nhận dạng bản thân của văn học Đài Loan. Văn học Đài Loan thực sự là "văn học tiếng Trung tại Đài Loan" hay là "văn học của những người Đài Loan"? Câu hỏi này được tranh luận suốt những năm 1990, cho đến nay vẫn không có câu trả lời chuẩn mực.
Lời kết: bản đồ văn học hướng tới năm 2000
Từ 15 tháng 7 năm 1987 dỡ bỏ thiết quân luật, đến cuối những năm 1990 Đài Loan bước vào giai đoạn đếm ngược đến năm 2000, mười ba năm này là thời kỳ có sức bùng nổ nhất của văn học Đài Loan. Văn học chính trị tìm lại tiếng nói, văn học nữ quyền kiên định lập trường, văn học bản địa giành lại quyền tự diễn giải của chính mình, văn học đô thị và phong trào hậu hiện đại định hình lại những khả năng của chính ngôn ngữ.
Nhưng những mâu thuẫn mà dỡ bỏ thiết quân luật mang lại chưa bao giờ biến mất. Áp lực của thị trường, chia rẽ của ngôn ngữ, kéo giãn của nhận dạng — tất cả đều là những câu hỏi sâu sắc thực sự nổi lên sau khi mở cửa, chứ không phải những cấm kỵ trong thời kỳ trước dỡ bỏ.
Sau năm 2000, sân khấu chuyển tay cho những tiếng nói thế hệ mới như Ngô Minh Ích, Lâm Dịch Hàm, Can Yao Minh. Nhưng những nền móng được xây dựng trong mười ba năm sau dỡ bỏ thiết quân luật là điều kiện tiên quyết cho tất cả những gì xảy ra sau này.
Đọc thêm
- 臺灣漫遊錄 — Dương Song Tử (楊双子) tiếp nối truyền thống văn học nữ quyền và duyên kiếp sau dỡ bỏ thiết quân luật, dùng tiểu thuyết giả dịch để viết về lịch sử thuộc địa Nhật trị, được công nhận kép tại NBA 2024 và giải thưởng Booker 2026 quốc tế
- 戰後台灣文學 — 1945-1987 giai đoạn thiết quân luật từ mất tiếng nói, hiện đại chủ nghĩa, tranh cãi văn học bản địa đến thức tỉnh nữ quyền 42 năm
- 當代台灣文學 — Thế kỷ 21: quốc tế hoá của Ngô Minh Ích, Lâm Dịch Hàm, những điều còn lại của văn học số
- 台灣文學史 — Từ Hà Lan, Minh Thanh, Nhật trị, chiến hậu cho đến đương đại những bối cảnh lịch sử toàn diện
- 林良 — Người sáng lập Hội Văn học Trẻ em Trung Hoa Dân Quốc năm 1984 sau dỡ bỏ thiết quân luật, nền tảng của văn học trẻ em Đài Loan, mục "Nói Chuyện Bằng Hình Ảnh" của anh đã đi cùng nhiều thế hệ trẻ em Đài Loan
Tài liệu tham khảo
- Thiết quân luật Tỉnh Đài Loan — Wikipedia — Ghi chép quá trình phát hành thiết quân luật năm 1949 cho đến dỡ bỏ 15 tháng 7 năm 1987, bao gồm cơ sở pháp lý, bối cảnh chính trị và nền tảng lịch sử của tuyên bố dỡ bỏ.↩
- Lời tựa: Những cách thức cấm đặt N loại — Viện bảo tàng ảo Văn học Đài Loan — Dựa trên hồi ức của những người biên tập như Bành Ruỹ Kim, tổng hợp những phương thức cấm đặt văn học khác nhau trong thời kỳ thiết quân luật (danh mục sách, cấm xuất bản, tịch thu bản quyền v.v.), là tài liệu cốt lõi để hiểu hệ sinh thái văn học trước dỡ bỏ.↩
- Đánh giá sách trên Vocus: Chu Thiên Văn Ký ức của những người hoang tàn (1994) — Ghi chép chi tiết review Ký ức của những người hoang tàn hoàn thành ngày 23 tháng 2 năm 1994, thắng giải đầu tiên Hoa Thời báo Văn học Triệu phú Tiểu thuyết cùng năm, chủ đề đồng tính nam và vị trí của nó trong lịch sử viết về giới tính trong văn học Đài Loan.↩
- Ký ức của những người hoang tàn — Wikipedia — Các mục ghi chép cấu trúc tường thuật của Ký ức của những người hoang tàn, phong cách ngôn ngữ pha trộn thẩm mỹ cổ điển và thoái hoá đô thị, cùng vị trí của nó trong lịch sử viết về giới tính trong văn học Đài Loan.↩
- Viết lại Đài Loan: Quan sát Văn học những năm 1980 — Đài Loan 80 — Được Viện Đại học Quốc gia Nghệ thuật Đài Loan (TNUA) tổ chức, sắp xếp bối cảnh văn học từ dư âm tranh cãi văn học bản địa những năm 1980 đến chuyển đổi hậu hiện đại, cung cấp ảnh nhanh của hệ sinh thái văn học trước dỡ bỏ thiết quân luật, hỗ trợ hiểu rõ tích tụ lịch sử nổ ra sau dỡ bỏ.↩