Kiến trúc Đài Loan

Từ nhà đá phiến đến những tòa nhà chọc trời: hành trình xuyên thời gian qua kiến trúc của một đảo quốc

Kiến trúc Đài Loan: bản trường thi ba chiều nơi các nền văn hóa giao thoa

Tổng quan trong 30 giây: Kiến trúc Đài Loan là lát cắt địa tầng do sự va chạm giữa nhiều nền văn minh để lại. Từ trí tuệ miền sơn cước trong những ngôi nhà đá phiến của người Paiwan, các công trình gạch đỏ đồ sộ do Matsunosuke Moriyama xây dựng dưới thời kỳ Nhật trị (日治時期), đến Vương Đại Hoành dùng đôi tay được đào tạo tại Harvard để đặt nền móng cho kiến trúc hiện đại Đài Loan, rồi Hoàng Thanh Viễn kiến tạo những công trình công cộng không tường giữa đồng lúa Nghi Lan đương đại — mỗi thời đại đều khắc lên đảo quốc này một hệ ngữ pháp kiến trúc riêng. Biennale Kiến trúc Venezia từng ca ngợi kiến trúc Đài Loan vì “kiên trì với tính địa phương giữa toàn cầu hóa”; chính đặc tính lai ghép văn hóa ấy đã tạo cho kiến trúc Đài Loan một phong vị độc đáo trên sân khấu thế giới.

Trong 400 năm qua, đảo quốc Đài Loan đã chứng kiến trí tuệ kiến trúc của người nguyên trú (台灣原住民族歷史與正名運動), người Hà Lan, người Nhật và người Hán va chạm rồi hòa quyện tại đây. Nhà đá phiến, đền miếu, Phủ Tổng thống, Đài Bắc 101 (台北101) — mỗi ngôn ngữ kiến trúc là một câu văn của thời đại; đọc hiểu chúng cũng là đọc hiểu thân thế của đảo quốc này.

Nhà đá phiến: ký ức của núi rừng, tiềm năng của thế giới

Trong vùng núi sâu thuộc hương Vụ Đài, huyện Bình Đông, có một ngôi làng cổ gần như bị lãng quên mang tên Cựu Hảo Trà (Kucapungane). Sau khi người Rukai di dời khỏi làng vào năm 1977, những ngôi nhà tại đây không còn người ở, nhưng các bức tường đá vẫn không sụp đổ. Tường xây bằng đá phiến càng trở nên trầm mặc sau bao lần gột rửa bởi mưa và rêu. Năm 2009, Bộ Văn hóa đưa Cựu Hảo Trà vào danh sách các địa điểm tiềm năng trở thành Di sản Thế giới của Đài Loan. Trong 18 địa điểm trên toàn quốc, đây là một trong hai nơi duy nhất được lựa chọn với tư cách một bộ lạc nguyên trú; địa điểm còn lại là thánh địa của người Tsou tại A Lý Sơn. Sự công nhận này không chỉ nhằm bảo tồn một địa điểm, mà còn là một lời tuyên bố: những ngôi nhà đá không dùng đinh vít giữa núi rừng chính là di sản của văn minh nhân loại.

Những ngôi nhà đá phiến tại Cựu Hảo Trà là kết tinh trí tuệ kiến trúc của người Paiwan và Rukai. Toàn bộ công trình được xếp bằng đá phiến theo phương pháp xây khô, nhưng vẫn có thể đứng vững suốt hàng trăm năm. Đá phiến của dãy Trung ương là một kho vật liệu xây dựng tự nhiên; đặc tính ấm về mùa đông, mát về mùa hè giúp không gian trong nhà duy trì nhiệt độ dễ chịu quanh năm, còn thiết kế mái dốc cho phép nước mưa mùa hè nhanh chóng thoát đi. Quan trọng hơn cả là nguyên lý kết cấu: hệ đỡ linh hoạt tạo thành từ những phiến đá chồng lên nhau cho phép toàn bộ công trình rung chuyển nhẹ khi động đất mà không sụp đổ. Đó là trực giác cổ xưa mà mãi về sau các kỹ sư hiện đại mới có thể lý giải bằng công thức.

Bếp lửa trong nhà là trái tim của gia tộc: các trưởng lão phân xử tranh chấp tại đây, còn người trẻ lắng nghe chuyện về linh hồn tổ tiên giữa làn khói. Những hình chạm khắc trên tường không phải vật trang trí, mà là mật mã truyền thừa của gia tộc: họa tiết rắn lục trăm bước tượng trưng cho sự bảo hộ, họa tiết đầu người biểu thị chiến công, còn họa tiết hình thoi nữ giới tượng trưng cho sinh sôi. Nhà của thủ lĩnh bộ lạc Taromak tại Đài Đông được xây dựng vào thập niên 1920 và đến nay vẫn được bảo tồn nguyên vẹn. Vị trí của từng phiến đá đều có chủ ý, phản ánh tri thức nhiệt động lực học được tích lũy qua hàng nghìn năm thực hành đời sống. Một ngôi nhà đá phiến cũng là một bộ gia phả xây bằng đá.

💡 Bạn có biết?
Nhà đá phiến Cựu Hảo Trà sử dụng “phương pháp xây khô” — không dùng bất kỳ chất kết dính nào, chỉ dựa vào trọng lượng và sự ăn khớp giữa các phiến đá để duy trì kết cấu. Sau khi thử nghiệm, các kỹ sư hiện đại phát hiện rằng phương pháp xây linh hoạt này thậm chí hấp thụ năng lượng động đất tốt hơn vữa xi măng. Trong thời đại chưa có công thức tính toán, người nguyên trú Đài Loan đã dựa vào kinh nghiệm để tìm ra hình thức sơ khai của khái niệm “cách chấn” hiện đại.

Pháo đài Hồng Mao: thành lũy của bốn chủ nhân

Năm 1628, người Tây Ban Nha xây một pháo đài bằng gỗ trên điểm cao ở cửa sông Đạm Thủy để phòng thủ trước khả năng người Hà Lan tiến xuống phía nam. Họ đã không ngăn được ai: năm 1642, binh lính Công ty Đông Ấn Hà Lan đánh chiếm thành lũy, tháo dỡ kết cấu gỗ rồi tái thiết bằng gạch đỏ và vôi, đặt tên là Pháo đài Antonio (Fort Antonio). Công trình về sau được người Đài Loan gọi là “Pháo đài Hồng Mao” từ đó bắt đầu hành trình kỳ lạ kéo dài 350 năm, trải qua bốn đời chủ.

Người Hà Lan xây dựng công trình rất kiên cố. Tường thành dày hơn 1,5 mét; góc của các pháo đài hình mũi nhọn được tính toán để pháo thủ có thể bao quát trường bắn ở mọi hướng. Hệ thống pháo đài kiểu bastion là thành tựu kiến trúc quân sự tiên tiến nhất châu Âu trong thế kỷ XVII, và Pháo đài Hồng Mao là ví dụ duy nhất của loại hình này tại Đài Loan. Sau khi Trịnh Thành Công đánh đuổi người Hà Lan, pháo đài không bị phá hủy mà được chuyển sang mục đích khác. Khi nhà Thanh tiếp quản, nơi đây từng trở thành nhà tù; nòng pháo Hà Lan hướng ra biển phía bắc, còn xiềng sắt nhà Thanh khóa chặt con người trên đảo.

Năm 1867, Anh giành được quyền sử dụng công trình theo hợp đồng thuê và xây thêm một dinh thự gạch đỏ theo phong cách Victoria bên cạnh để làm lãnh sự quán. Động thái này liên quan trực tiếp đến Hiệp ước Thiên Tân năm 1858: hoạt động buôn bán trà và long não ở miền bắc Đài Loan khiến người Anh thèm muốn, và sau khi cảng Đạm Thủy mở cửa, Anh cần một cứ điểm ngoại giao chính thức. Đương kim lãnh sự John Gibson chủ trì việc xây dựng dinh thự. Tường sử dụng gạch Hạ Môn, gỗ được nhập từ Đông Nam Á, còn thiết kế hành lang cuốn vòm mô phỏng phong cách kiến trúc thuộc địa nhiệt đới của Ấn Độ thuộc Anh đương thời. Một hệ từ vựng kiến trúc vượt qua ba châu lục đã định cư tại cửa sông ở cực bắc Đài Loan.

Năm 1972, sau khi Anh và Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan) cắt đứt quan hệ ngoại giao, Chính phủ Anh trước tiên bàn giao chìa khóa Pháo đài Hồng Mao cho Đại sứ quán Australia quản lý; đến năm 1980, Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan) mới chính thức thu hồi công trình. Tòa nhà này lần lượt thuộc về Tây Ban Nha, Hà Lan, Anh và Đài Loan. Nếu Đài Loan là một nơi lai ghép văn hóa, Pháo đài Hồng Mao chính là vật chứng cụ thể nhất: mỗi lớp tường gạch đều ghi lại một chủ nhân, một thời đại và một logic đế quốc khác nhau.

Matsunosuke Moriyama: huyền thoại Đài Loan của một kiến trúc sư đế quốc

Năm 1907, một kiến trúc sư Nhật Bản 38 tuổi đi tàu đến cảng Cơ Long. Ông tên là Matsunosuke Moriyama, học trò của Kingo Tatsuno — “cha đẻ kiến trúc Nhật Bản” — và mang trong túi bản ủy thác thiết kế Phủ Tổng đốc Đài Loan. Ông không biết rằng mình sẽ ở lại đảo quốc này suốt 14 năm, cũng không biết rằng mình sẽ để lại hơn 20 công trình, khiến đường chân trời Đài Bắc vẫn mang dấu ấn của ông trọn một thế kỷ sau.

Phủ Tổng thống, tức Phủ Tổng đốc Đài Loan khi đó, là tác phẩm tiêu biểu của ông. Công trình được khởi công năm 1912 và phải bảy năm sau mới hoàn thành, với chi phí xây dựng vượt 2,8 triệu yen, tương đương khoảng 5 tỷ Đài tệ ngày nay. Mặt bằng hình chữ “hồi” (回) giúp tháp trung tâm cao 60 mét có thể được nhìn thấy từ mọi hướng. Đây là ngôn ngữ nhất quán của kiến trúc thuộc địa: trực quan hóa quyền lực và khiến nó hiện diện khắp nơi. Tuy nhiên, tài năng của Moriyama nằm ở các chi tiết. Ông bổ sung những hành lang cuốn vòm nhiệt đới ở phần đế công trình, ngăn ánh nắng chiếu trực tiếp vào hành lang và thích ứng với khí hậu cận nhiệt đới nóng ẩm của Đài Loan. Trong tay ông, chủ nghĩa cổ điển châu Âu được biến đổi thành một phiên bản phù hợp với khí hậu phương nam. “Mỹ học kiến trúc phương nam” này chính là điểm khởi đầu thực sự của ngôn ngữ kiến trúc hiện đại Đài Loan.

Tòa hành chính châu Đài Trung hoàn thành năm 1934 là biểu hiện chín muồi nhất cho tư tưởng thiết kế giai đoạn cuối của Moriyama. Công trình áp dụng phương pháp “Nhật–Tây đặt cạnh nhau”: một phía là khu công sở kiểu phương Tây, phía kia là không gian hội họp kiểu Nhật. Hai phong cách không xung đột, bởi Moriyama không tìm cách để bên này xóa bỏ bên kia, mà cho phép cả hai cùng tồn tại dưới một mái nhà, mỗi bên vẫn giữ nguyên ngữ pháp riêng. Đây là một dạng chính trị học kiến trúc, đồng thời là màn diễn tập sớm cho khí chất văn hóa “lai ghép cùng tồn tại” của Đài Loan trong một thế kỷ tiếp theo.

Vương Đại Hoành: cha đẻ kiến trúc hiện đại Đài Loan

Năm 1952, một kiến trúc sư vừa từ Đại học Harvard trở về Đài Loan đã xây một ngôi nhà cho mình trên đường Kiến Quốc Nam, thành phố Đài Bắc. Ngôi nhà rất nhỏ, chỉ có hai tầng, nhưng ngôn ngữ không gian hoàn toàn khác với mọi công trình ở Đài Bắc khi ấy: đường nét tinh giản đến mức gần như khắc nghiệt; ánh sáng xuyên qua cửa sổ song gỗ không nhằm phô trương mà để tạo nên sự tĩnh lặng. Những người hàng xóm Đài Loan không hiểu công trình đang “nói” điều gì, nhưng lịch sử kiến trúc về sau cho biết đây là công trình hiện đại đầu tiên của Đài Loan theo đúng nghĩa.

Kiến trúc sư ấy là Vương Đại Hoành (Wang Da-hong, 王大閎), sinh năm 1917 tại Bắc Kinh; cha ông là Vương Sủng Huệ, Bộ trưởng Ngoại giao Trung Hoa Dân Quốc. Quá trình học tập của ông là một lịch sử thu nhỏ về giáo dục Đông–Tây trong thế kỷ XX: học kỹ thuật tại Đại học Cambridge, học kiến trúc tại Đại học Harvard, theo học Walter Gropius — người đặt nền móng cho Bauhaus và là bậc thầy kiến trúc hiện đại. Mang theo hành trang đào tạo ấy trở về Đài Loan, ông nhận một nhiệm vụ vừa quan trọng vừa đầy ràng buộc: thiết kế Nhà Tưởng niệm Quốc phụ. Chủ đầu tư muốn thấy một mái lớn kiểu cung điện truyền thống đầy hùng vĩ, còn xã hội kỳ vọng sự trang nghiêm và vĩnh cửu.

Phương án đầu tiên của Vương Đại Hoành hầu như không có yếu tố truyền thống nên bị bác bỏ. Phương án sửa đổi bổ sung mái hiên cong vút trên kết cấu hiện đại, nhưng đường cong này không phải bản sao mà là một hình thức đã được tái trừu tượng hóa: người xem nhận ra nó “nói về” truyền thống, nhưng không phải bản sao của truyền thống. Năm 1972, Nhà Tưởng niệm Quốc phụ hoàn thành và trở thành một trong những địa danh quan trọng nhất Đài Bắc.

“Chủ trương thiết kế của tôi là: kiến trúc phải phản ánh được văn hóa đương đại. Không mô phỏng thời cổ, không sao chép phương Tây, mà phải sinh trưởng từ đời sống và đất đai hiện tại.” — Vương Đại Hoành, trả lời phỏng vấn tạp chí kiến trúc Đài Loan (1985)

📝 Ghi chú của giám tuyển
Vương Đại Hoành là một nhân vật bị đánh giá thấp. Trong số các kiến trúc sư cùng thời với ông, có người sao chép cung điện phương Tây, có người xây loại nhà gạch gia cường rẻ tiền nhất ở Đài Loan, còn ông thực hiện một việc khó hơn nhiều: tiêu hóa hình thức truyền thống bằng ngôn ngữ hiện đại. Mái cong của Nhà Tưởng niệm Quốc phụ trông “rất Trung Hoa”, nhưng nếu đo kỹ tỷ lệ đường nét, đó hoàn toàn không phải kích thước của đời Đường hay đời Thanh — mà là kích thước của Vương Đại Hoành.

Vương Đại Hoành tiếp tục sáng tác không ngừng cho đến khi qua đời năm 2018, hưởng thọ 101 tuổi. Năm 2017, ngôi nhà riêng của ông trên đường Kiến Quốc Nam được phục dựng cạnh Bảo tàng Mỹ thuật Đài Bắc. Công trình nguyên bản đã biến mất vì chỉnh trang đô thị; việc phục dựng vừa là một sự tri ân, vừa là một sự bù đắp. Bước vào ngôi nhà phục dựng nhỏ bé ấy, người ta có thể cảm nhận niềm tin mà ông theo đuổi suốt đời: kiến trúc không phải màn phô diễn quyền lực, mà là cuộc đối thoại giữa con người và không gian.

Kiến trúc đền miếu: thánh đường của nghệ thuật dân gian

Muốn hiểu đền miếu Đài Loan, trước hết phải quên đi những cổ vật trong bảo tàng. Đền miếu không phải phòng trưng bày quá khứ; nó đang sống. Năm giờ sáng, chùa Long Sơn ở Mãnh Giáp đã có người dâng hương; vào các ngày lễ âm lịch, dòng người bên ngoài Thiên Hậu cung Lộc Cảng, Chương Hóa có thể làm tắc nghẽn cả con phố. Những công trình này chuyên chở các nhu cầu chân thực nhất của đời sống thường nhật: cầu nguyện, cảm tạ, đau buồn và hòa giải.

Chùa Long Sơn được xây dựng năm 1738, ban đầu là ngôi chùa thờ Quan Âm của di dân Phúc Kiến. Công trình bị bão phá hủy năm 1867. Khi tái thiết vào thập niên 1920, các nghệ nhân Đài Loan đưa ra một quyết định táo bạo: chính điện giữ nguyên bố cục Mân Nam truyền thống, nhưng tiền điện đưa vào các đầu hồi và phù điêu trang trí theo phong cách Baroque. Việc đặt hai phong cách cạnh nhau không phải ý tưởng kỳ lạ của nhà thiết kế, mà là sự phản chiếu chân thực xã hội Đài Loan đương thời. Các nghệ nhân Đài Loan dưới thời kỳ Nhật trị tiếp xúc với lượng lớn hình ảnh châu Âu; họ không cho rằng cái “ngoại lai” tất yếu là xấu, mà sẵn sàng sử dụng bất cứ thứ gì hữu ích. Mái đền phủ kín các tác phẩm tiễn niêm — trang trí nổi ghép bằng mảnh sứ vỡ — và gốm Giao Chỉ, những tượng gốm màu nung ở nhiệt độ thấp. Mỗi chi tiết đều được làm thủ công, mỗi cảnh tượng đều tương ứng với một câu chuyện lưu truyền trong dân gian. Có thể không ai còn nhớ tên những thợ chạm gỗ hay nghệ nhân hội họa, nhưng kỹ nghệ của họ vẫn lưu lại trên mái đền, tiếp tục cất lời giữa làn khói của mỗi kỳ lễ hội.

Quần thể chạm khắc gỗ tại Thiên Hậu cung Lộc Cảng được ca ngợi là “đệ nhất Đài Loan”. Tảo tỉnh ở chính điện là nơi khiến người xem phải nín thở: hàng trăm khối gỗ liên kết bằng mộng xoắn mở từ tâm ra ngoài, không dùng một chiếc đinh nào nhưng tạo thành vòm trần cuộn xoáy như dải ngân hà. Đây là kỹ nghệ được nghệ nhân tích lũy cả đời, kế thừa truyền thống mộc tác vùng Tuyền Châu–Chương Châu, vượt biển đến Đài Loan rồi phát triển phong cách riêng trên nền thẩm mỹ bản địa. Chùa Khai Nguyên tại Đài Nam đại diện cho một hệ thống khác: truyền thống kiến trúc còn lại từ thời Trịnh Thành Công cai trị Đài Loan, với bố cục nghiêm ngặt hơn và trục chính rõ ràng hơn, như thể quan niệm Nho giáo về trật tự không gian được khắc trực tiếp lên những phiến đá dưới mặt đất. Từ Mãnh Giáp đến Lộc Cảng rồi Đài Nam, ba ngôi đền thuộc ba thời đại và mang ba ngôn ngữ nghệ nhân khác nhau, nhưng đều kể cùng một câu chuyện: năng lực dùng kiến trúc để hữu hình hóa tín ngưỡng của người Đài Loan chưa bao giờ ngừng lại.

Đài Bắc 101: câu trả lời trị giá 60 tỷ Đài tệ của Đài Loan

Năm 1999, một công trường tại Khu quy hoạch Tín Nghĩa, thành phố Đài Bắc bắt đầu thi công. Bản nhiệm vụ giao cho kiến trúc sư phụ trách thiết kế, Lý Tổ Nguyên, yêu cầu công trình phải trở thành “danh thiếp quốc tế của Đài Loan trong thế kỷ XXI”. Câu trả lời của ông là một đốt tre cao 508 mét: tám đốt tre thu dần theo từng tầng, khép lại ở đỉnh bằng hình dáng một bông hoa; tỷ lệ tổng thể chủ ý hưởng ứng hình tượng “từng bước thăng tiến” trong mỹ học truyền thống Trung Hoa. Tuy nhiên, để hình tượng ấy có thể đứng vững, trước hết phải giải quyết một vấn đề sinh tồn: vành đai động đất ở bồn địa Đài Bắc cùng mùa bão hằng năm vào mùa hè và mùa thu khiến các kỹ sư mất ngủ.

Công trình do liên danh KTRT thi công, gồm Kumagai Gumi Đài Loan, Kuwei Construction, Cơ quan Công trình Cựu chiến binh, Daewoo Engineering & Construction và Samsung C&T của Hàn Quốc. Từ lúc khởi công năm 1999 đến khi hoàn thành năm 2004, dự án kéo dài năm năm, với tổng chi phí cuối cùng lên đến 60 tỷ Đài tệ. Điều được các kỹ sư nhắc đến nhiều nhất trong quá trình thi công là cấu trúc địa chất phức tạp hơn dự kiến được phát hiện khi đào tầng hầm. Bồn địa Đài Bắc có mực nước ngầm cao và lớp phù sa dày; mỗi mét đào sâu thêm đều là một cuộc thương lượng với địa tầng.

Thứ thực sự giúp tòa nhà đứng vững là quả cầu giảm chấn lắp đặt giữa tầng 88 và tầng 92. Quả cầu thép nặng 660 tấn được treo trên bốn bộ giảm chấn thủy lực. Khi gió mạnh hoặc động đất làm tòa nhà rung lắc, quả cầu chuyển động theo hướng ngược lại để triệt tiêu động năng. Đây là bộ giảm chấn gió lớn nhất thế giới, đồng thời cũng là bộ phận thẳng thắn nhất của công trình: hệ thống không bị che giấu mà được biến thành vật trưng bày bên trong tòa nhà, để mọi du khách có thể tận mắt nhìn thấy sự chân thực nặng 660 tấn này.

Khi hoàn thành năm 2004, Đài Bắc 101 trở thành tòa nhà cao nhất thế giới và giữ kỷ lục cho đến khi Burj Khalifa ở Dubai vượt qua vào năm 2009. Tuy nhiên, năm 2011, công trình đạt thêm một chứng nhận khác: LEED Bạch kim, tiêu chuẩn đánh giá công trình xanh nghiêm ngặt nhất thế giới. Chứng nhận này yêu cầu công trình đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về năng lượng, tài nguyên nước, vật liệu, chất lượng môi trường trong nhà và nhiều phương diện khác — một thách thức gần như trái với trực giác đối với một tòa nhà văn phòng chọc trời. Đài Bắc 101 đã làm được, và đến nay vẫn là một trong số ít công trình cùng loại trên thế giới có thể đồng thời dung hòa chiều cao với chứng nhận bền vững.

Nhà hát Opera Đài Trung: sự ra đời của 58 bức tường cong

Năm 2009, Cục Công trình Công cộng thành phố Đài Trung nhận được một bộ bản vẽ thiết kế. Sau khi đặt nó lên bàn của các kỹ sư, không ai biết phải xây công trình ấy như thế nào.

Bộ bản vẽ đến từ kiến trúc sư Nhật Bản Toyo Ito. Ông thiết kế cho Đài Trung một nhà hát opera mà mình gọi là “kiến trúc hang động”. Toàn bộ công trình gồm 58 bức tường cong bất quy tắc; không bức nào thẳng đứng, không đường kết cấu nào thẳng. Toàn bộ logic thi công kiến trúc truyền thống đều mất tác dụng: không thể dùng ván khuôn tiêu chuẩn để đổ loại bê tông này, cũng không thể dùng phương pháp tính toán thông thường để kiểm tra kết cấu. Sau khi xem bản vẽ, một số công ty xây dựng Đài Loan đầu tiên đã quyết định từ bỏ đấu thầu. Trong một cuộc phỏng vấn sau đó, Toyo Ito cho biết ông đã dự liệu khó khăn thi công ngay từ khi thiết kế, nhưng trường hợp Đài Trung khiến ông hiểu sâu sắc sức nặng cụ thể đằng sau chữ “khó”.

⚠️ Quan điểm gây tranh luận
Chi phí và thời gian thi công Nhà hát Opera Đài Trung — 4,36 tỷ Đài tệ và bảy năm xây dựng — từng gây tranh luận đáng kể. Một số người chỉ trích cho rằng khoản tiền này nên được dành cho nhiều không gian văn hóa cộng đồng hơn, thay vì một công trình tinh hoa mà chỉ số ít người có thể bước vào. Toyo Ito sau đó nói: “Khi thiết kế, tôi chưa từng nghĩ công nhân Đài Loan thực sự có thể xây được. Tôi vẫn tưởng cuối cùng họ sẽ tìm đến tôi để thỏa hiệp. Nhưng họ không làm vậy.” Câu nói ấy vừa là lời khen, vừa thể hiện sự kinh ngạc của một kiến trúc sư.

Công việc kỹ thuật kết cấu được giao cho hãng tư vấn Arup của Anh, chính là tổ chức từng giúp Nhà hát Opera Sydney và Sân vận động Tổ Chim Bắc Kinh vượt qua những thách thức kỹ thuật. Công ty cuối cùng đảm nhận thi công là Lệ Minh Construction của Đài Loan. Các kỹ sư Lệ Minh mất trọn hai năm để phát triển kỹ thuật “triển khai 3D”: dựng chính xác mô hình ba chiều của từng bức tường cong trong hệ thống BIM, sau đó chuyển mô hình thành những tọa độ cụ thể tại công trường; mỗi nút thi công đều có một giá trị chính xác tương ứng. Khi đổ bê tông, ván khuôn phải được uốn theo từng đoạn dựa trên độ cong của tường; mỗi đoạn đều khác nhau và phải được tính toán riêng.

Toàn bộ công trình khởi công năm 2009, kéo dài bảy năm và đến năm 2016 mới chính thức mở cửa, với chi phí 4,36 tỷ Đài tệ. Giới kiến trúc Đài Loan về sau gọi dự án này là “cuộc tiến hóa của ngành xây dựng Đài Loan”, không phải vì nó kiếm được tiền — xét theo mức độ phức tạp thì gần như không — mà vì nó buộc các kỹ sư Đài Loan phải học một ngôn ngữ kỹ thuật hoàn toàn mới. Mỗi bức trong số 58 bức tường cong là một bài toán, và công nhân Đài Loan đã giải đúng tất cả.

Hoàng Thanh Viễn và Điền Trung Ương: những người khai phá kiến trúc thi vị

Hoàng Thanh Viễn (Huang Sheng-yuan, 黃聲遠), sinh năm 1963, có bằng thạc sĩ kiến trúc tại Đại học Yale. Năm 1994, ông đưa ra một quyết định mà nhiều bạn học không thể hiểu: từ bỏ cơ hội tiếp tục ở lại các đô thị lớn, chuyển đến Nghi Lan ở góc đông bắc Đài Loan và thành lập “Nhóm công tác Điền Trung Ương”. Triết lý của ông rất đơn giản: “Hãy để kiến trúc trở thành một phần của cảnh quan, thay vì trở thành kẻ thống trị cảnh quan.”

Kiến trúc của Điền Trung Ương không giống kiến trúc theo nghĩa thông thường. Xưởng Văn hóa La Đông (2012) sử dụng một mái che khổng lồ, quảng trường bán ngoài trời và phòng trưng bày nghệ thuật treo trên không để thay thế không gian dạng hộp khép kín thường thấy ở các trung tâm văn hóa truyền thống. Thông qua kết cấu mở và hệ sàn trên cao có thể đi lại, công trình xóa nhòa ranh giới giữa “bên trong và bên ngoài kiến trúc” với “hoạt động công cộng”. Lối đi Tân Mai (2003) cải tạo đường sắt bỏ hoang thành một lối đi như nổi giữa đồng lúa, để con người có thể bước đi ở độ cao ngang tầm ruộng lúa và chuyển đổi góc nhìn giữa những cao độ khác nhau.

“Một khi đứng trên mái nhà, con người rất dễ hình thành kiến giải.” — Hoàng Thanh Viễn, Nhóm công tác Điền Trung Ương (phỏng vấn của ARTouch)

Đây không chỉ là một câu nói dí dỏm của kiến trúc sư, mà còn là cốt lõi trong toàn bộ triết lý thiết kế của ông: kiến trúc phải thay đổi vị trí từ đó con người nhìn thế giới, chứ không chỉ cung cấp một vật chứa để che mưa chắn gió.

Triết lý này giúp ông nhận được sự chú ý lớn trên trường quốc tế. Biennale Kiến trúc Venezia ba lần mời ông tham dự vào các năm 2006, 2010 và 2018; năm 2019, ông nhận Giải thưởng Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia ở hạng mục kiến trúc; năm 2024, ông được trao Giải Takamasa Yoshizaka của Nhật Bản, vốn thường dành cho các kiến trúc sư có đóng góp độc đáo trong thực hành kiến trúc châu Á. Đối với Điền Trung Ương, Nghi Lan không chỉ là địa điểm mà còn là một phương pháp. Trong ba thập niên, Hoàng Thanh Viễn đã hoàn thành hơn 40 dự án tại đây, mỗi dự án đều gắn bó sâu sắc với cảnh quan và cộng đồng Nghi Lan. Ông từ chối những dự án lớn ở Đài Bắc để lựa chọn cắm rễ tại cùng một nơi; bản thân lựa chọn ấy đã là một tuyên ngôn kiến trúc.

Công trình xanh: chương mới của phát triển bền vững

Phong trào công trình xanh của Đài Loan thiết lập hệ thống “Nhãn Công trình xanh” riêng vào năm 1999, khiến Đài Loan trở thành một trong những nơi sớm nhất tại châu Á thúc đẩy chứng nhận công trình xanh có hệ thống. Tính đến năm 2024, hơn 8.000 công trình đã nhận Nhãn Công trình xanh Đài Loan, bao gồm trường học, bệnh viện, nhà máy và nhà ở. Chứng nhận LEED Bạch kim của Đài Bắc 101 cho thấy ngay cả một tòa nhà chọc trời cũng có thể là lời giải cho kiến trúc bền vững.

Trường Phép thuật Xanh thuộc Đại học Thành Công, hoàn thành năm 2011, là một trong những công trình tiêu biểu của làn sóng này. Công trình tận dụng hướng gió thịnh hành tại Đài Nam để quy hoạch tuyến thông gió tự nhiên; các tấm pin mặt trời trên mái cùng hệ thống thu gom nước mưa giúp giảm đáng kể nhu cầu năng lượng từ bên ngoài. Đây là một trong số ít công trình trên thế giới đạt chứng nhận “công trình không carbon” trong điều kiện khí hậu cận nhiệt đới.

Kiến trúc truyền thống của các dân tộc nguyên trú Đài Loan cũng được nhìn nhận lại trong bối cảnh này. Nhà đá phiến chưa bao giờ là một “lối sống cổ xưa không thân thiện với môi trường”, mà là một hệ thống thích ứng khí hậu bản địa cực kỳ tinh vi. Những năm gần đây, các nhà nghiên cứu và thiết kế bắt đầu hệ thống hóa tri thức kiến trúc của người Paiwan, Rukai, Puyuma cùng nhiều tộc người khác, tìm cách chuyển dịch trực giác nhiệt động lực học được tích lũy qua hàng nghìn năm này thành ngôn ngữ kiến trúc hiện đại. Các kiến trúc sư như Diêu Nhân Hỷ và Lâm Hữu Hàn cũng đang khám phá điểm nối giữa tính địa phương Đài Loan với ngôn ngữ toàn cầu trong thực hành riêng: không mô phỏng các bậc thầy ngoại quốc, cũng không sao chép máy móc biểu tượng truyền thống, mà xuất phát từ đất đai, khí hậu và lối sống của chính mình để tìm ra một ngôn ngữ kiến trúc chỉ có thể sinh trưởng tại Đài Loan.

Dư âm kiến trúc của một đảo quốc

Đứng trên bất kỳ điểm cao nào tại thành phố Đài Bắc, người ta có thể đồng thời nhìn thấy thời gian kiến trúc của ba thế kỷ: những công sở gạch đỏ thời kỳ Nhật trị, bồn nước trên các chung cư thập niên 1970, tòa nhà văn phòng vách kính của thập niên 1990 và đường nét đốt tre cao 508 mét ở phía xa. Sự chồng lớp thời gian này hiện diện tại nhiều thành phố trên thế giới, nhưng phiên bản Đài Loan đặc biệt dày đặc, đặc biệt thiếu quy luật, đặc biệt giống những dấu vết còn lại sau khi một đảo quốc thử qua mọi thứ chỉ trong vài trăm năm ngắn ngủi.

Matsunosuke Moriyama để lại ngữ pháp của đế quốc; Vương Đại Hoành mang về tinh thần kiến trúc hiện đại; Toyo Ito dùng 58 bức tường cong để khơi dậy tiềm năng của thợ thủ công Đài Loan; còn Hoàng Thanh Viễn nhắc nhở giữa những đồng lúa Nghi Lan rằng kiến trúc không chỉ là nơi che chắn, mà còn là phương thức thay đổi cách con người nhìn thế giới. Trong khi đó, giữa vùng núi sâu Vụ Đài, Bình Đông, Cựu Hảo Trà không còn người ở vẫn còn nguyên những phiến đá; bếp lửa đã nguội, nhưng người trong tộc nói rằng linh hồn tổ tiên nơi ấy chưa từng rời đi.

Lịch sử kiến trúc Đài Loan không phải một đường thẳng, mà giống nhiều dòng sông cùng hội tụ trên một vùng đất: đôi khi hòa quyện, đôi khi xung đột, nhưng chưa dòng nào hoàn toàn biến mất. Mỗi thời đại mang đến một ngôn ngữ kiến trúc mới; mỗi ngôn ngữ đều để lại trong khe gạch, mái nhà và tường cong những chi tiết chỉ có thể thấy khi đến gần. Đứng trước kiến trúc Đài Loan, phong vị mà người ta cảm nhận được chính là dấu vết của những cuộc đời từng thực sự tồn tại, là sự tích tụ của hàng trăm năm kiếp người, chứ không phải một cảnh quan được kiến tạo chỉ để trưng bày.

Đọc thêm:

Tài liệu tham khảo

Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Kiến trúc Văn hóa Lịch sử Người nguyên trú Thời kỳ Nhật trị
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Văn hóa

Tín ngưỡng tôn giáo Đài Loan: Đế chế đức tin sinh trưởng từ nỗi sợ

Hòn đảo có mật độ đền miếu cao nhất thế giới và đứng thứ hai châu Á về tự do tôn giáo; hai tín ngưỡng lớn nhất — Vương gia và Ma Tổ — đều có nguồn gốc lịch sử gắn với dịch bệnh và cái chết. Từ những di dân quân sự thế kỷ XVII mang tượng thần vượt Hắc Thủy Câu, đến 94 điểm trong báo cáo tự do năm 2025; từ việc Nhất Quán Đạo bị cấm năm 1953 và trở thành tôn giáo đầu tiên được hợp pháp hóa sau khi dỡ bỏ thiết quân luật năm 1987, đến bốn tông phái Phật giáo lớn và Giáo hội Trưởng Lão đi theo những con đường riêng trong quan hệ giữa tôn giáo và chính trị — tín ngưỡng Đài Loan không nằm trong kinh sách, mà hiện hữu trong làn hương khói nơi góc phố.

閱讀全文
Lịch sử

Thời kỳ tiền sử và người bản địa: Từ văn hóa Trường Bình 2-3 vạn năm đến điểm khởi phát của ngữ tộc Nam Đảo

Hoạt động của con người sớm nhất tại Đài Loan là văn hóa Trường Bình (thời kỳ đồ đá cũ, di tích Bát Tiên Động) cách đây khoảng 2-3 vạn năm; chính thức công nhận 16 dân tộc bản địa. Trong 10 nhánh lớn của ngữ hệ Nam Đảo hiện tồn tại, Đài Loan sở hữu 9 nhánh, khiến nơi đây được xem là một trong những nguồn phát triển có thể có của ngữ tộc Nam Đảo; nghiên cứu mới nhất năm 2024 chỉ ra rằng dòng di cư từ Đài Loan chiếm khoảng 20%, cùng với đường lan tỏa từ Indonesia, cho thấy sự đồng thuận học thuật vẫn đang hình thành. Đến thế kỷ 17, đã tồn tại liên minh bộ lạc xuyên vùng của Đại Đổ Vương quốc, trong khi văn hóa Thập Tam Hành mở ra thời đại đồ sắt.

閱讀全文
Địa lý

Đặc sắc đô thị và văn hóa vùng miền

Từ đô thị quốc tế Đài Bắc đến phong vị cố đô Đài Nam, các thành phố tại Đài Loan đã hình thành bản sắc địa phương độc đáo như thế nào

閱讀全文
Văn hóa

Cảm thức Đài Loan: Phải chăng chúng ta cần người Hàn Quốc nhấn thích trước, rồi mới dám nói những ngôi nhà cũ của mình rất đẹp?

Năm 2008, một nhóm người ở Đài Nam đã phát động phong trào “Sức sống mới của nhà cổ”, bắt đầu nhìn lại những ngôi nhà cũ của chính mình—sớm hơn tròn 11 năm so với khi người Hàn Quốc say mê cảnh phố Đài Loan dưới tên gọi “대만감성”. Thế nhưng, khi trào lưu này bùng nổ qua ống kính K-pop vào năm 2024, chúng ta lại dùng khuôn khổ “xuất khẩu văn hóa” của Cục Du lịch và Bộ Văn hóa để diễn giải, như thể ánh nhìn ban đầu ấy phải được người Hàn Quốc nhấn thích trước thì mới có giá trị.

閱讀全文