Điện ảnh nội địa Đài Loan: Người thuyết minh bên màn bạc và một lịch sử điện ảnh chết đi sống lại

Trong rạp chiếu phim năm 1930, người biện sĩ đứng bên màn bạc, dùng tiếng Đài Loan ứng khẩu lời thoại cho phim câm; chín mươi năm sau, «Hải Giác số 7» đưa năm ngôn ngữ cùng trở lại màn ảnh. Điện ảnh tiếng Đài Loan từng đưa Đài Loan trở thành nhà sản xuất phim truyện lớn thứ ba thế giới nhưng rồi bị bóp nghẹt; trong những năm Điện ảnh Mới giành Sư tử vàng tại Venice, doanh thu phim nội địa trong rạp lại rơi xuống chỉ còn 0,36%. Lịch sử phim nội địa không phải một đường thẳng từ dở đến hay, mà là lịch sử của một nền điện ảnh liên tục bị tuyên bố đã chết rồi lại hồi sinh.

Tổng quan trong 30 giây: Điện ảnh nội địa Đài Loan đã ít nhất ba lần bị tuyên bố là đã chết — thời hoàng kim của phim tiếng Đài Loan bị bóp nghẹt, khán giả trong nước rời bỏ rạp sau phong trào Điện ảnh Mới, và đến năm 2003, phim nội địa chỉ chiếm 0,36% tổng doanh thu phòng vé toàn Đài Loan. Mỗi lần, nó lại hồi sinh; và mỗi lần sống chết đều xoay quanh cùng một câu hỏi: trên màn ảnh nên kể về Đài Loan của ai, bằng ngôn ngữ của ai. Từ những biện sĩ ứng khẩu lời thoại bằng tiếng Đài Loan trong các rạp chiếu phim thập niên 1930; «Tiết Bình Quý và Vương Bảo Xuyến» năm 1956, tác phẩm châm ngòi cho hơn một nghìn phim tiếng Đài Loan; đến Hầu Hiếu Hiền, Dương Đức Xương và Thái Minh Lượng đoạt những giải thưởng lớn tại các liên hoan phim châu Âu, Lý An hai lần bước lên sân khấu Oscar; rồi năm 2008, Ngụy Đức Thánh dùng năm ngôn ngữ làm nên «Hải Giác số 7» với doanh thu 530 triệu Đài tệ — đây không phải một đường thẳng từ dở đến hay, mà là câu chuyện Đài Loan liên tục giành lại quyền “dùng ngôn ngữ của mình, đưa gương mặt của mình lên màn ảnh”.

Trong một rạp chiếu phim ở Đài Loan năm 1930, người trên màn bạc không biết nói; người đứng bên cạnh màn bạc thì có.

Ông được gọi là biện sĩ. Khi bộ phim đang chiếu, ông đứng bên tấm màn, dùng tiếng Đài Loan ứng khẩu kể lại cốt truyện, tâm tư nhân vật, thậm chí cả quan điểm của chính mình về thời cuộc, từng câu một cho khán giả bên dưới. Năm ấy, toàn Đài Loan có khoảng 60 biện sĩ: 41 người Nhật và 19 người Đài Loan; ai cũng phải vượt qua kỳ thi của cơ quan cảnh sát mới được hành nghề1. Chiêm Thiên Mã, ngôi sao nổi tiếng nhất, thuyết minh «Kurama Tengu» tại Đại Đạo Trình trước một khán phòng kín chỗ; còn Lư Bính Đinh của Hiệp hội Văn hóa, khi thuyết minh «Thám hiểm Bắc Cực» tại Chiayi, đã lồng thêm bình luận chính trị và bị cảnh sát Nhật Bản đình chỉ ngay tại chỗ2.

Đó là tiếng nói đầu tiên của điện ảnh Đài Loan — không nằm trong cuộn phim, mà phát ra từ miệng một con người đang sống. Và tiếng nói ấy là tiếng Đài Loan.

Ngay từ đầu, câu chuyện trên cuộn phim cũng không hoàn toàn thuộc về người Đài Loan. Năm 1925, Lưu Hỷ Dương cùng Hội Nghiên cứu Điện ảnh Đài Loan thực hiện «Lỗi của ai», được xem là phim truyện đầu tiên do người Đài Loan tự sản xuất3. Nhưng đến năm 1943, chính quyền thuộc địa đứng sau «Chiếc chuông của Sayon», mời minh tinh Lý Hương Lan đóng vai chính, biến câu chuyện có thật về một thiếu nữ Atayal chết đuối thành phim tuyên truyền hoàng dân hóa, kêu gọi thanh niên nguyên trú dân phục vụ Nhật Bản4. Từ lời thuyết minh trực tiếp đến tuyên truyền hoàng dân hóa, trong bốn mươi năm đầu của điện ảnh Đài Loan, người dân trên đảo hầu như không thể tự quyết định màn ảnh sẽ nói gì và ai là người được quyền cất tiếng.

Cảnh trong phim «Chiếc chuông của Sayon» thời kỳ hoàng dân hóa, với Lý Hương Lan đóng vai chính; chính quyền thuộc địa đã cải biên vụ một thiếu nữ Atayal chết đuối thành phim tuyên truyền
«Chiếc chuông của Sayon» năm 1943, do minh tinh Lý Hương Lan đóng vai chính, là tác phẩm tiêu biểu của điện ảnh hoàng dân hóa vào cuối thời kỳ Nhật Bản cai trị. Từ biện sĩ đứng bên “hoạt động tả chân” đến phim tuyên truyền của chính quyền thuộc địa, ở điểm khởi đầu của điện ảnh Đài Loan, nội dung trên màn bạc hầu như đều do người khác quyết định. Ảnh: Shochiku/Mãn Ánh (phạm vi công cộng).

Chín mươi năm sau, trên chính hòn đảo ấy, một bộ phim mang tên «Hải Giác số 7» để năm ngôn ngữ đồng thời cất tiếng trong rạp: tiếng Quan thoại, tiếng Đài Loan, tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Paiwan5. Trong chín mươi năm ở giữa, điện ảnh Đài Loan nhiều lần bị tuyên bố đã chết, rồi cũng nhiều lần sống lại. Mỗi lần sinh tử, bề ngoài là chuyện doanh thu, kiểm duyệt hay thị trường; nhưng cốt lõi vẫn là cùng một câu hỏi — màn ảnh nên kể Đài Loan của ai, dùng ngôn ngữ của ai, và ai có thể xuất hiện trên đó.

Bài viết này không kể câu chuyện “phim nội địa đã đi từ dở đến hay như thế nào”. Đó là một đường thẳng quá tiện lợi và cũng quá giả tạo. Phiên bản chân thực là lịch sử của một nền điện ảnh liên tục bị bóp chết rồi lại hồi sinh.

Hơn một nghìn bộ phim, không ai còn nhớ

Trước hết là một sự thật mà phần lớn người Đài Loan không biết: Đài Loan từng là nhà sản xuất phim truyện lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Nhật Bản và Ấn Độ6.

Đó là thời đại của phim tiếng Đài Loan. Tháng 1 năm 1956, bộ phim ca kịch Đài Loan «Tiết Bình Quý và Vương Bảo Xuyến» được công chiếu tại Đài Bắc. Đạo diễn là Hà Cơ Minh; nhà sản xuất là Trần Trừng Tam, người phụ trách đoàn ca kịch Củng Lạc Xã ở Mạch Liêu. Đây là phim ca kịch tiếng Đài Loan 35 mm đầu tiên của Đài Loan. Kinh phí không cao, nhưng doanh thu đạt khoảng 1,2 triệu Đài tệ mới — hơn ba lần chi phí sản xuất7. Một bộ phim đã chứng minh rằng “phim tiếng Đài Loan do người Đài Loan làm cho người Đài Loan xem có khán giả trả tiền”, và cơn sốt từ đó bùng nổ.

Trong hơn mười năm tiếp theo, phim tiếng Đài Loan mọc lên như cỏ dại. Năm 1958, sản lượng tăng vọt lên 76 phim, hình thành đỉnh cao đầu tiên8. Riêng đạo diễn Tân Kỳ đã làm 12 phim trong năm 19699. Tại Oanh Ca, Lâm Đoàn Thu xây dựng phim trường Hồ Sơn của riêng mình, thành lập hãng phim Ngọc Phong với tham vọng biến phim tiếng Đài Loan thành một ngành công nghiệp có quy chuẩn10. Thể loại cũng vô cùng đa dạng — ca kịch Đài Loan, phim văn nghệ bi tình, phim hài «Vương ca Liễu ca du Đài Loan», phim gián điệp «Thiên tự đệ nhất hiệu» ăn theo cơn sốt 007, cùng phim kỳ ảo thiếu nhi «Đại hiệp Mai Hoa Lộc»11.

Rốt cuộc đã có bao nhiêu phim được sản xuất? Bản thân câu hỏi này là hình ảnh thu nhỏ cho số phận của điện ảnh tiếng Đài Loan: không ai có thể đưa ra con số chính xác. Trang giáo dục của Viện Điện ảnh và Văn hóa Nghe nhìn Quốc gia Đài Loan (TFAI) nói “hơn một nghìn phim”; «Taipei Times» ước tính từ “1.200 đến 1.500 phim”; một số nghiên cứu học thuật thậm chí cho rằng có “hơn 2.000 phim”12. Vì sao chênh lệch lớn đến vậy? Bởi mỗi nguồn chọn mốc thời gian khác nhau, không có đồng thuận về việc có tính phim tiếng Hạ Môn hay không, hoặc lấy phim nộp kiểm duyệt hay phim thực tế công chiếu làm chuẩn — và căn bản hơn cả, tuyệt đại đa số bản phim đã thất lạc. Con số 1.238 hiện vật trong kho TFAI là “số lượng còn được bảo tồn hiện nay”, không phải tổng sản lượng khi đó; chính viện này cho biết số phim còn tồn tại chưa đến một phần năm sản lượng ban đầu13.

Hơn 1.000 phimchưa đến 1/5
Sản lượng thời hoàng kim và tỷ lệ phim tiếng Đài Loan còn tồn tại; phần lớn bản phim đã thất lạc
資料來源:Viện Điện ảnh và Văn hóa Nghe nhìn Quốc gia Đài Loan (TFAI)

Một ngành điện ảnh từng đứng thứ ba thế giới về sản lượng phim truyện nay không chỉ mất phần lớn tác phẩm, mà ngay tổng số cũng không thể đếm rõ. Đây không đơn thuần là vấn đề phim nhựa bị hư hỏng.

Cách giải thích phổ biến cho rằng phim tiếng Đài Loan “sản xuất thô sơ, cẩu thả”, nên tự nhiên bị thị trường đào thải và lịch sử lãng quên. Lối kể này rất trơn tru, nhưng đã đảo ngược quan hệ nhân quả. Trong «Lịch sử điện ảnh không cam lòng», sử gia Tô Trí Hanh đưa ra một phiên bản khác: phim tiếng Đài Loan không tự chết vì dở; chúng bị bóp chết14.

Thứ bóp chết chúng là chính sách, không phải khán giả. Năm 1957, «Quy định nhập khẩu phim nhựa theo chế độ ký quỹ thuế» được sửa đổi, loại phim tiếng Đài Loan khỏi diện miễn thuế; nói cách khác, người làm phim tiếng Đài Loan phải mua ngay cả phim nhựa với giá đắt hơn người khác15. Từ năm 1959, nhà chức trách hạn chế biện sĩ tiếng Đài Loan; năm 1962, Đài thị bắt đầu phát sóng, đưa khán giả xem ca kịch và nghe chuyện tiếng Đài Loan từ rạp về phòng khách; phim Quan thoại được trợ cấp, còn phim tiếng Đài Loan thì không16. Luận điểm của Tô Trí Hanh còn sắc bén hơn: thông qua việc kiểm soát nhập khẩu phim nhựa, chính phủ đã chủ động tạo ra định kiến “tiếng Đài Loan = đen trắng = thấp kém”. Khi phim Quan thoại có thể sử dụng màu và màn ảnh rộng còn phim tiếng Đài Loan bị giữ lại trong thế giới đen trắng, nhãn “rẻ tiền” trở thành thứ được tạo dựng, chứ không phải bản chất bẩm sinh của dòng phim này14.

📝 Ghi chú của người tuyển chọn: Ngày nay, ấn tượng rằng “phim tiếng Đài Loan rất thô sơ” có thể chính là thành quả của một vòng chính sách trước đó. Một ngành công nghiệp bị tước mất điều kiện nâng cấp — màu sắc, vốn và nguồn nhân lực — rồi sự rẻ tiền của nó lại được dùng làm lý do đào thải: đó là một vòng khép kín hoàn hảo. Vì vậy, trọng tâm thực sự của câu “hơn một nghìn bộ phim không ai còn nhớ” nằm ở câu hỏi “vì sao chúng trở thành thứ không ai còn nhớ”. Đôi khi, sự lãng quên là kết quả của một quyết định, không phải hệ quả tự nhiên của thời gian.

Năm 1969, sản lượng phim Quan thoại lần đầu vượt phim tiếng Đài Loan17. Phim tiếng Đài Loan cuối cùng là «Trần Tam Ngũ Nương» năm 1981, do Dương Lệ Hoa đóng vai chính18. Phải đến thập niên 1990, giới nghiên cứu mới bắt đầu cứu vãn phần lịch sử này; và mãi đến năm 2017, King’s College London mới tổ chức hội thảo học thuật bằng tiếng Anh đầu tiên chuyên bàn về điện ảnh tiếng Đài Loan19. Một ngành phim truyện từng lớn thứ ba thế giới phải chờ ba mươi năm sau khi chết, ở nơi cách nửa vòng Trái Đất, mới có người nghiêm túc nghiên cứu nó như lịch sử.

Lành mạnh, hiện thực và những điều cấm chạm tới

Khi phim tiếng Đài Loan rút khỏi sân khấu, màn ảnh được một ngôn ngữ khác tiếp quản.

Tháng 9 năm 1954, Công ty Giáo dục Nông nghiệp và Công ty Điện ảnh Đài Loan sáp nhập thành Công ty Điện ảnh Trung ương, gọi tắt là Trung Ảnh, sử dụng thiết bị viện trợ của Hoa Kỳ20. Phim Quan thoại có được nền tảng công nghiệp, còn phương hướng phát triển do chính sách quyết định. Năm 1963, Cung Hoằng tiếp quản chức tổng giám đốc Trung Ảnh và đưa ra đường lối “hiện thực lành mạnh”. Ông định nghĩa rất chính xác: “Lành mạnh là giáo hóa, hiện thực là nông thôn”21.

Sáu chữ ấy đáng để dừng lại suy ngẫm. Chúng có nghĩa: điện ảnh phải hiện thực, nhưng chỉ được phản ánh thứ hiện thực nông thôn sạch sẽ, có khả năng giáo hóa lòng người — không phải mặt tối của xã hội, càng không phải những xung đột thực sự. «Cô gái nuôi hàu» năm 1964 là tác phẩm tiêu biểu của đường lối này. Đây là phim màu màn ảnh rộng đầu tiên do Trung Ảnh tự sản xuất — lưu ý, không phải “phim màu đầu tiên của Đài Loan” — do Lý Gia và Lý Hành đồng đạo diễn, đồng thời đoạt giải Phim truyện hay nhất tại Liên hoan phim châu Á lần thứ 1122. «Gia đình nuôi vịt» năm sau tiếp tục đi theo cùng một con đường.

Ngoài hiện thực lành mạnh, điện ảnh Quan thoại trong thập niên 1960 và 1970 còn có ba dòng chảy đồng thời vận động.

Dòng thứ nhất là phim văn nghệ của Quỳnh Dao. Bắt đầu từ «Biểu muội Uyển Quân» do Lý Hành đạo diễn năm 1965, khoảng 25 phim đã được sản xuất trong vòng năm năm, đưa cả một thế hệ minh tinh lên hàng nổi tiếng23. Nổi danh nhất là “Nhị Tần Nhị Lâm” — Tần Hán, Tần Tường Lâm, Lâm Thanh Hà và Lâm Phượng Kiều. Lâm Thanh Hà ra mắt với «Ngoài cửa sổ» năm 1973, sau này trở thành huyền thoại của điện ảnh Hoa ngữ; Lâm Phượng Kiều đoạt giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Kim Mã năm 197924. Những giọt nước mắt của Quỳnh Dao là ký ức thanh xuân chung của nhiều người trong thời đại ấy.

1925
«Lỗi của ai»
Phim truyện đầu tiên do người Đài Loan tự sản xuất, Hội Nghiên cứu Điện ảnh Đài Loan thực hiện
1956
«Tiết Bình Quý và Vương Bảo Xuyến»
Châm ngòi cơn sốt phim tiếng Đài Loan; Đài Loan từng trở thành nhà sản xuất phim truyện lớn thứ ba thế giới
1963
Đường lối hiện thực lành mạnh
Cung Hoằng định nghĩa “lành mạnh là giáo hóa, hiện thực là nông thôn”
1967
«Quán trọ Long Môn»
Hồ Kim Thuyên mở đầu mười năm thịnh hành của phim võ hiệp, đứng đầu doanh thu năm
1982
«Câu chuyện thời gian»
Khởi điểm của phong trào Điện ảnh Mới Đài Loan
1989
«Thành phố bi tình»
Sư tử vàng Venice, giải thưởng cao nhất đầu tiên của Đài Loan tại ba liên hoan phim lớn
2008
«Hải Giác số 7»
Năm ngôn ngữ; thị phần phim nội địa tăng từ 0,36% lên 12,09%
2018
Kim Mã lần thứ 55
Phát biểu của Phó Du gây tranh cãi hai bờ eo biển; năm sau Trung Quốc tuyên bố tẩy chay
Nguồn: Viện Điện ảnh và Văn hóa Nghe nhìn Quốc gia Đài Loan (TFAI), hồ sơ chính thức của các liên hoan phim

Dòng thứ hai là võ hiệp. Năm 1967, «Quán trọ Long Môn» của Hồ Kim Thuyên đứng đầu doanh thu phòng vé Đài Loan trong năm, mở đầu một trào lưu phim võ hiệp kéo dài mười năm25. Hồ Kim Thuyên không chỉ thành công thương mại; ông biến võ hiệp thành một hệ mỹ học. Năm 1975, «Hiệp nữ» đoạt Giải thưởng lớn của Ủy ban Kỹ thuật tại Liên hoan phim Cannes lần thứ 28 — đây là phim Hoa ngữ thứ hai giành giải tại Cannes, sau «Dương Quý Phi» của Lý Hàn Tường năm 196226. Một chi tiết cho thấy rất rõ hoàn cảnh của điện ảnh Đài Loan khi ấy: «Hiệp nữ» được mời dự thi bởi các nhà phê bình Pháp, dưới danh nghĩa “Hồng Kông”, chứ không phải do chính phủ Đài Loan đề cử26. Ngôn ngữ võ hiệp với rừng trúc, khoảng trống và nhịp điệu của Hồ Kim Thuyên sau này ảnh hưởng đến Từ Khắc và cả Lý An — cảnh rừng trúc trong «Ngọa hổ tàng long» chính là lời tri ân dành cho ông27.

Dòng thứ ba là phim tuyên truyền yêu nước. Năm 1971, Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan) rút khỏi Liên Hợp Quốc, lòng người dao động. Một trong những phản ứng của chính phủ, theo cách diễn đạt của TFAI, là làm phim “nhằm ổn định lòng dân và tuyên truyền hoạt động của chính phủ”28. «Anh liệt thiên thu» năm 1974 do Vương Thăng, một sĩ quan phụ trách công tác chính trị, thúc đẩy sản xuất; Đinh Thiện Tỷ đạo diễn và Kha Tuấn Hùng đóng vai chính. Tiếp đó là «Tám trăm tráng sĩ» năm 1976 và «Anh liệt Tiên Kiều» năm 197729. Trong ký ức của nhiều người, những phim này gắn liền với chuyện “nhà trường bao rạp cho học sinh đi xem”; tuy nhiên, cần nói thẳng rằng không tìm thấy tài liệu sơ cấp chứng minh việc “nhà trường cưỡng chế bao rạp”. Điều có thể xác nhận chỉ là chúng thường được chiếu lại trên truyền hình vào các ngày lễ30.

📝 Ghi chú của người tuyển chọn: Nếu xem “màn ảnh nói gì và được phép nói gì” là trục chính từ phim tiếng Đài Loan đến hiện thực lành mạnh rồi phim yêu nước, có thể thấy lịch sử phim nội địa thực ra luôn trả lời cùng một câu hỏi — chỉ khác ở chỗ câu trả lời do chính sách viết ra, chứ không phải khán giả hay nhà sáng tạo. Vấn đề của phim tiếng Đài Loan là “không được phép làm phim tử tế bằng ngôn ngữ này”; vấn đề của hiện thực lành mạnh là “chỉ được phép phản ánh loại hiện thực này”; còn vấn đề của phim yêu nước là “điện ảnh được dùng để làm gì”. Ngôn ngữ, đề tài và công dụng là ba cửa van lần lượt đóng mở.

Nguồn gốc hai chữ “Kim Mã” cũng đáng được nhắc đến. Năm 1957, khu vực tư nhân từng tổ chức một liên hoan phim tiếng Đài Loan mang tên “Giải Kim Mã”, nhưng chỉ diễn ra một lần31. Năm 1962, Cục Thông tin thành lập Giải Kim Mã chính thức, trên danh nghĩa chỉ trao cho phim Quan thoại; thời gian lễ trao giải còn được cố ý bố trí gần ngày sinh của Tưởng Trung Chính31. Cùng một cái tên, ban đầu thuộc về phim tiếng Đài Loan, sau đó bị thu về cho phim Quan thoại — bản thân điều này là một chú thích nhỏ về chính trị ngôn ngữ của thời đại ấy.

Quả táo suýt bị gọt bỏ

Năm 1982, Trung Ảnh đưa ra một quyết định khi ấy có vẻ chẳng mấy đáng kể, nhưng nhìn lại thì đã thay đổi tất cả: cho một nhóm đạo diễn trẻ vô danh làm phim.

«Câu chuyện thời gian» năm ấy gồm bốn phân đoạn, do Đào Đức Thần, Dương Đức Xương, Kha Nhất Chính và Trương Nghị đạo diễn32. Năm sau, «Con rối của con trai» chuyển thể từ tiểu thuyết của Hoàng Xuân Minh, gồm ba phân đoạn lần lượt do Hầu Hiếu Hiền, Tăng Tráng Tường và Vạn Nhân đạo diễn33. Phong trào Điện ảnh Mới Đài Loan bắt đầu từ hai bộ phim này.

Nhưng ngay khi mở màn, Điện ảnh Mới đã đâm vào cánh cửa cũ. «Mùi vị quả táo», phân đoạn do Vạn Nhân đạo diễn trong «Con rối của con trai», bị Hội Công tác Văn hóa Quốc dân Đảng can thiệp và yêu cầu cắt sửa vì thể hiện chân thực đời sống tầng lớp dưới đáy xã hội — đây là “sự kiện gọt táo” nổi tiếng về sau34. Cuối cùng, dưới áp lực dư luận, quả táo ấy được giữ lại. Một lưỡi kéo nhỏ suýt gọt bỏ năng lực vừa mới nảy sinh của điện ảnh Đài Loan: năng lực nghiêm túc nói ra sự thật. Ngày 24 tháng 1 năm 1987, «Tuyên ngôn Điện ảnh Mới Đài Loan» do Chiêm Hoành Chí soạn thảo được đăng trên phụ san Nhân gian của «Trung Quốc Thời báo», tương đương một bản tuyên ngôn chính thức cho phong trào35.

Ba tên tuổi của Điện ảnh Mới sau này đều trở thành đạo diễn tầm cỡ thế giới.

Hầu Hiếu Hiền cầm tượng Sư tử vàng tại Liên hoan phim Venice năm 1989; «Thành phố bi tình» trở thành phim Đài Loan đầu tiên giành giải cao nhất tại một trong ba liên hoan phim lớn nhất thế giới
Năm 1989, Hầu Hiếu Hiền giành Sư tử vàng Venice với «Thành phố bi tình», lần đầu đưa điện ảnh Đài Loan lên đỉnh cao của ba liên hoan phim lớn nhất thế giới. Ảnh: Gorup de Besanez, CC BY-SA 4.0.

Hầu Hiếu Hiền (Hou Hsiao-hsien, 侯孝賢), từ «Những chàng trai đến từ Phong Quỹ», «Thời thơ ấu» đến «Luyến luyến phong trần», đã biến làng quê, ký ức và thời gian của Đài Loan thành một ngôn ngữ điện ảnh với những cú máy rất dài và chậm36. Ngày 15 tháng 9 năm 1989, «Thành phố bi tình» giành Sư tử vàng tại Liên hoan phim Venice lần thứ 46 — lần đầu tiên phim Đài Loan đoạt giải cao nhất tại một trong ba liên hoan phim lớn Cannes, Venice và Berlin37. Đáng quý hơn, bộ phim trực diện chạm đến Sự kiện 28 tháng 2, một đề tài khi ấy vẫn hết sức nhạy cảm, thông qua thăng trầm của một gia đình để khắc họa bên sườn giai đoạn lịch sử ấy37. Mỹ học trường đoạn của Hầu Hiếu Hiền được quốc tế coi trọng đến mức nào? Đạo diễn Iran Abbas Kiarostami hết sức ủng hộ «Hí mộng nhân sinh»; Kurosawa Akira được cho là đã xem phim bốn lần và thừa nhận mình không thể làm được như vậy; Kore-eda Hirokazu của Nhật Bản cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ ông38.

Trailer bản phục chế kỹ thuật số 4K của «Thành phố bi tình». Năm 1989, phim giành Sư tử vàng tại Venice và lần đầu nghiêm túc đưa Sự kiện 28 tháng 2 lên màn ảnh rộng — trong khi ngay trong các rạp chiếu phim Đài Loan cùng năm ấy, phim nội địa đang mất dần khán giả.

Dương Đức Xương (Edward Yang, 楊德昌) đi theo một con đường khác. Ông làm phim về thành phố, sự xa cách và bạo lực của con người đô thị. Sau «Một ngày trên bãi biển» và «Kẻ khủng bố», bản gốc «Một ngày hè tươi sáng» năm 1991 dài tới 237 phút, chuyển thể từ một vụ án thiếu niên giết người có thật năm 196139. Năm 2000, «Nhất Nhất» giúp ông giành giải Đạo diễn xuất sắc nhất tại Liên hoan phim Cannes lần thứ 53 — lưu ý, là giải đạo diễn chứ không phải Cành cọ vàng40. Ngày 29 tháng 6 năm 2007, ông qua đời vì ung thư đại tràng, hưởng thọ 59 tuổi41. Điện ảnh của ông ảnh hưởng đến Kore-eda Hirokazu42, cũng như Hamaguchi Ryusuke43.

Trailer bản phục chế 4K «Nhất Nhất» của Dương Đức Xương (Janus Films). Phim đoạt giải Đạo diễn xuất sắc nhất tại Cannes năm 2000, sau này đứng thứ 90 trong danh sách 100 phim hay nhất lịch sử của Sight & Sound.

Người thứ ba là Thái Minh Lượng (Tsai Ming-liang, 蔡明亮). Từ «Thanh thiếu niên Na Tra» năm 1992, ông hướng máy quay vào sự cô độc, dục vọng và một thời gian chậm đến gần như đình trệ44. Năm 1994, «Ái tình vạn tuế» của ông đoạt Sư tử vàng tại Liên hoan phim Venice lần thứ 51, đồng hạng với «Before the Rain»; chủ tịch ban giám khảo năm đó là David Lynch45. Ở đây cần đặc biệt đính chính một sai lầm được lưu truyền rộng rãi: «Ái tình vạn tuế» giành Sư tử vàng, không phải “giải của giới phê bình”45. Sau đó, «Dòng sông» và «Những ngày rong chơi» tiếp tục đoạt giải tại các liên hoan phim; đến năm 2009, «Khuôn mặt» còn trở thành bộ phim đầu tiên được Bảo tàng Louvre đưa vào bộ sưu tập46.

Vị trí của ba đạo diễn này trong lịch sử điện ảnh cũng thường bị thuật lại sai. Cách nói lưu truyền là “trong danh sách 100 phim hay nhất lịch sử của tạp chí Pháp «Cahiers du Cinéma» có ba phim Đài Loan” — điều này không đúng. Kiểm chứng danh sách 100 phim của «Cahiers du Cinéma» năm 2008 cho thấy không có bất kỳ phim Đài Loan nào47. Danh sách thực sự ghi tên điện ảnh Đài Loan là 100 phim hay nhất lịch sử do tạp chí Anh «Sight & Sound» bình chọn năm 2022: «Một ngày hè tươi sáng» của Dương Đức Xương đứng thứ 78 và «Nhất Nhất» đứng thứ 9048.

Đoạt giải nhưng không ai xem

Đây là bước ngoặt nghịch lý nhất trong toàn bộ lịch sử phim nội địa, đồng thời cũng là phần dễ bị kể thành một thứ “canh gà độc hại” nhất.

Điện ảnh Mới đoạt Sư tử vàng và giải Đạo diễn xuất sắc nhất tại châu Âu, lần đầu khiến điện ảnh Đài Loan được thế giới nhìn thấy. Nhưng cũng trong khoảng thời gian ấy, phim nội địa đang chết dần trong chính các rạp chiếu phim Đài Loan. Từ năm 1996, sản lượng phim nội địa mỗi năm giảm xuống còn 15–20 phim, thị phần chỉ còn 1–2%49. Đáy thấp nhất là năm 2003: toàn Đài Loan chỉ sản xuất khoảng 15 phim nội địa, tổng doanh thu chừng 15 triệu Đài tệ, tương đương 0,36% tổng doanh thu phòng vé toàn đảo — chưa tới một phần trăm50.

Đáy năm 2003
0.36 Toàn Đài Loan chỉ có khoảng 15 phim nội địa
Phục hồi chậm năm 2006
1.62
Hải Giác số 7 năm 2008
12.09 Tăng hơn 30 lần
Seediq Bale năm 2011
17.46 Mức cao lịch sử vào thời điểm đó
Những năm gần đây, 2024
10
Nguồn: Taiwan Panorama, thống kê TFAI (thị phần phim nội địa, %)

0,36%. Hãy đọc thành lời con số này: trong một trăm người Đài Loan bước vào rạp, chưa đến một người đi xem phim nội địa. Vậy mà cũng trong những năm ấy, tên tuổi Hầu Hiếu Hiền, Dương Đức Xương và Thái Minh Lượng tỏa sáng tại Cannes và Venice. Điện ảnh của một hòn đảo nở hoa ngoài bức tường, nhưng héo tàn bên trong.

Trong xã hội vì thế xuất hiện một cách giải thích hết sức trơn tru: “Tất cả là do Điện ảnh Mới. Những phim nghệ thuật buồn tẻ, khó hiểu ấy đã đuổi khán giả đi, khiến phim nội địa chết.”

Cần nghiêm túc nhìn nhận lập luận này, bởi phía sau nó là sự bất mãn có thật — nhiều người thực sự vào rạp mà không hiểu, ngủ gật giữa phim, rồi từ đó không bao giờ xem phim nội địa nữa. Nhưng quy toàn bộ thời kỳ suy thoái cho Điện ảnh Mới là giản lược một cuộc sụp đổ do nhiều nguyên nhân thành câu chuyện về một vật tế thần.

Điện ảnh Mới quả thực khiến một bộ phận khán giả cảm thấy xa lạ với thói quen xem phim thương mại đại chúng; không cần né tránh điều này. Tuy nhiên, cuộc sụp đổ của phim nội địa trong thập niên 1990 và 2000 còn chịu tác động đồng thời từ những nguyên nhân mang tính cơ cấu hơn: bom tấn Hollywood toàn diện chiếm lĩnh thị trường Đài Loan; hạn ngạch nhập khẩu phim nước ngoài được nới lỏng sau khi Đài Loan gia nhập WTO; băng video và truyền hình cáp thay đổi cách mọi người xem phim; nguồn vốn trong nước ồ ạt rút khỏi ngành điện ảnh; hệ thống rạp cũng bị phim nhập khẩu khống chế51. Cả ngành bị toàn bộ hệ thống ấy cùng nhau đè sập, chứ không phải bị vài bộ phim nghệ thuật đoạt giải xua đuổi.

📝 Ghi chú của người tuyển chọn: Cách nói “Điện ảnh Mới giết chết phim nội địa” hấp dẫn vì nó biến một cuộc sụp đổ thị trường phức tạp thành câu chuyện có gương mặt — có kẻ xấu là những đạo diễn khó hiểu, có nạn nhân là những khán giả không hiểu phim. Nhưng sự thật thường không có gương mặt. Xem Hầu Hiếu Hiền và Dương Đức Xương là thủ phạm khiến phim nội địa suy tàn chẳng khác nào yêu cầu một nhóm nhà sáng tạo chịu trách nhiệm cho sự đổ vỡ của toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp. Cái giá họ phải trả thực ra thuộc loại khác: giành giải tầm cỡ thế giới nhưng không đổi lại được khán giả trong nước — trong hơn mười năm ấy, vinh quang và thị trường là hai thứ hoàn toàn tách rời.

Đó là cái chết lần thứ hai của phim nội địa. Phim tiếng Đài Loan bị chính sách bóp chết; lần này, điện ảnh bị thị trường nhấn chìm. Cách chết khác nhau thì cơ chế hồi sinh cũng khác nhau. Phim tiếng Đài Loan không bao giờ trở lại, nhưng lần này, có người đang chờ một phương pháp mời khán giả quay lại rạp.

Vinh quang liên hoan phim
vs
Hiện thực phòng vé
Vinh quang liên hoan phimThành phố bi tình, Sư tử vàng Venice 1989
Hiện thực phòng véCùng thời kỳ, sản lượng phim nội địa giảm còn 15–20 phim mỗi năm
Vinh quang liên hoan phimNhất Nhất, Đạo diễn xuất sắc nhất Cannes 2000
Hiện thực phòng véNăm 2003, thị phần phim nội địa chỉ còn 0,36%
Vinh quang liên hoan phimHai phim của Dương Đức Xương vào danh sách phim hay nhất lịch sử
Hiện thực phòng vé“Phim nội địa = thuốc độc phòng vé” trở thành định kiến xã hội
Vinh quang liên hoan phimNở hoa ngoài tường
Hiện thực phòng véHéo tàn trong tường

Muốn lên màn ảnh thế giới, trước hết phải rời hòn đảo của mình

Trong hơn mười năm héo tàn bên trong bức tường ấy, một đạo diễn xuất thân từ Đài Loan chọn con đường khác — đi ra ngoài, và đi xa nhất.

Lý An tham dự Liên hoan phim Venice năm 2009; ông đã hai lần đoạt Oscar Đạo diễn xuất sắc nhất
Lý An tại Liên hoan phim Venice năm 2009. Khi gần như không còn thấy phim nội địa trong các rạp Đài Loan, vị đạo diễn Đài Loan này đang hai lần đăng quang trên điện đường cao nhất Hollywood. Ảnh: nicolas genin, CC BY-SA 2.0.

Lý An (Ang Lee, 李安). “Bộ ba về người cha” gồm «Thôi thủ», «Hỷ yến» và «Ẩm thực nam nữ» được ông thực hiện từ năm 1991 đến 1994; trong đó «Hỷ yến» giành Gấu vàng tại Liên hoan phim Berlin lần thứ 43 năm 199352. Sau đó, ông tiến sang Hollywood: «Ngọa hổ tàng long» năm 2001 giành bốn giải tại Oscar lần thứ 73, trong đó có Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất; đồng thời trở thành phim không nói tiếng Anh đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ đạt doanh thu hơn 100 triệu USD, với doanh thu toàn cầu 213,5 triệu USD53. Năm 2006, «Brokeback Mountain» giúp ông trở thành đạo diễn châu Á đầu tiên đoạt Oscar Đạo diễn xuất sắc nhất; năm 2013, «Cuộc đời của Pi» lại đưa ông trở thành đạo diễn châu Á đầu tiên hai lần giành giải này54.

Sự hiện diện của Lý An khiến khái niệm “lịch sử phim nội địa” trở nên phức tạp. Khi phim Đài Loan gần như biến mất khỏi các rạp trong nước, một đạo diễn Đài Loan đang đứng trên điện đường cao nhất Hollywood, dùng tiếng Anh, tiếng Hoa và nhiều ngôn ngữ khác để kể những câu chuyện của cả thế giới. Ông là niềm tự hào của điện ảnh Đài Loan, nhưng thành công của ông, ở một mức độ nào đó, lại chính vì ông đã rời khỏi thị trường nội địa đang héo tàn. Đây là một câu trả lời khác cho câu hỏi “làm thế nào để lên được màn ảnh”: đôi khi, để bước lên màn ảnh thế giới, trước hết phải rời hòn đảo của mình.

Năm ngôn ngữ cùng trở lại màn ảnh

Ngày 22 tháng 8 năm 2008, một bộ phim mang tên «Hải Giác số 7» được công chiếu. Không ai dự đoán được điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Đạo diễn Ngụy Đức Thánh (Wei Te-sheng, 魏德聖) khi đó chưa phải tên tuổi lớn. Để huy động kinh phí 50 triệu Đài tệ cho bộ phim, ông thế chấp nhà và vay nợ 30 triệu55. Sau đó, phim đạt doanh thu 530 triệu Đài tệ trên toàn Đài Loan, gồm 230 triệu tại Đài Bắc và 300 triệu bên ngoài Đài Bắc56. Phim đứng đầu phòng vé suốt tám tuần liên tiếp. Thị phần phim nội địa từ đáy 0,36% năm 2003 đã tăng lên 12,09% vào năm 2008 — cao hơn hơn ba mươi lần57.

0,36%12,09%
Thị phần phim nội địa: từ đáy năm 2003 đến Hải Giác số 7 năm 2008, tăng hơn 30 lần
資料來源:Taiwan Panorama (nguồn sơ cấp), thống kê TFAI

Nhưng điều quan trọng nhất của «Hải Giác số 7» không nằm ở doanh thu, mà ở những gì bộ phim đưa trở lại màn ảnh.

Trong phim, năm ngôn ngữ đồng thời cất tiếng: tiếng Quan thoại, tiếng Đài Loan, tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Paiwan5. Một ca sĩ ban nhạc thất chí nói pha tiếng Quan thoại với tiếng Đài Loan; đại biểu thị trấn mở miệng là tiếng Đài Loan bản địa; một loạt thư tình vượt qua sáu mươi năm được viết bằng tiếng Nhật; ngoài ra còn có tiếng Paiwan của người nguyên trú dân. Đây vừa không phải một “phim Quan thoại”, vừa không phải một “phim tiếng Đài Loan” — nó chính là diện mạo vốn có của Đài Loan, nơi nhiều ngôn ngữ hòa lẫn mà không ngôn ngữ nào lấn át ngôn ngữ nào.

Hãy đưa ống kính trở lại phần mở đầu. Trong rạp năm 1930, người biện sĩ dùng tiếng Đài Loan lồng tiếng cho màn bạc không thể nói. Gần tám mươi năm trôi qua ở giữa — phim tiếng Đài Loan bị bóp chết, chính sách Quan thoại độc tôn, rồi các phương ngữ lặng lẽ trở lại trong phim nghệ thuật của Điện ảnh Mới — đến «Hải Giác số 7» năm 2008, màn ảnh cuối cùng có thể đường hoàng nói cùng lúc năm ngôn ngữ, còn người dân toàn Đài Loan xếp hàng đi xem. Lần hồi sinh thứ ba của phim nội địa, về bản chất, là sự phục quyền ngôn ngữ: người Đài Loan một lần nữa nghe được trên màn ảnh rộng những âm thanh họ vẫn dùng trong đời sống hằng ngày.

Trailer chính thức của «Hải Giác số 7». Năm ngôn ngữ — Quan thoại, tiếng Đài Loan, tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Paiwan — cùng xuất hiện; mùa hè năm 2008, bộ phim mời người Đài Loan trở lại rạp.

📝 Ghi chú của người tuyển chọn: «Hải Giác số 7» thường bị giới tinh hoa chất vấn rằng “thành công thương mại nhưng nghệ thuật không thể sánh với những bậc thầy Điện ảnh Mới”. Nhận xét ấy không sai, nhưng đã đặt nhầm câu hỏi. Vấn đề «Hải Giác số 7» cần giải quyết chưa bao giờ là “phim sâu sắc đến đâu”, mà là “người Đài Loan có sẵn lòng bỏ tiền vào rạp xem câu chuyện của chính mình hay không” — đúng vấn đề mà Điện ảnh Mới chưa thể giải quyết trong hơn mười năm. Ý nghĩa lịch sử của phim không nằm ở việc nó hay đến mức nào, mà ở điều nó chứng minh: một bộ phim dùng ngôn ngữ của chính Đài Loan, kể về chính người Đài Loan, có thể đồng thời được khen ngợi và thành công phòng vé. Điều mà phim tiếng Đài Loan bị tước đoạt nửa thế kỷ trước — làm phim tử tế bằng ngôn ngữ của mình mà vẫn bán được vé — đã được «Hải Giác số 7» đòi lại.

Ngụy Đức Thánh không dừng lại. Năm 2011, ông thực hiện «Seediq Bale», do Ngô Vũ Sâm giám chế, lấy Sự kiện Vụ Xã năm 1930 làm đề tài và kể lại cuộc kháng Nhật ấy từ góc nhìn của người nguyên trú dân. Bộ phim có kinh phí khoảng 720 triệu Đài tệ; hai phần «Mặt trời kỳ» và «Cầu vồng» đạt tổng doanh thu khoảng 810 triệu Đài tệ trên toàn Đài Loan58. Phim đại diện Đài Loan tranh giải Oscar Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất, lọt vào danh sách rút gọn chín phim nhưng không vào năm đề cử cuối cùng59. Năm ấy, thị phần phim nội địa tăng lên 17,46%, lập kỷ lục lịch sử vào thời điểm đó57. Năm 2014, ông tiếp tục giám chế «KANO» do Mã Chí Tường đạo diễn, kể câu chuyện đội bóng chày Gia Nông tiến vào Koshien năm 193160.

Làn sóng do «Hải Giác số 7» khơi lên không chỉ có một mình Ngụy Đức Thánh, mà đánh dấu sự trở lại của toàn bộ điện ảnh thể loại. «Monga» của Nữu Thừa Trạch năm 2010; «Cô gái năm ấy chúng ta cùng theo đuổi» của Cửu Bả Đao năm 2011 — phim sau đạt 425 triệu Đài tệ trên toàn Đài Loan và trở thành một trong những phim Hoa ngữ ăn khách nhất lịch sử Hồng Kông — rồi «Thời đại thiếu nữ của tôi» năm 2015 đạt 410 triệu Đài tệ61. Người Đài Loan lại quen với việc “đến rạp xem phim nội địa”. Phim nội địa sống lại, và lần này, nó đã học được cách trò chuyện với khán giả.

Mười năm phim nội địa bị xem là thuốc độc phòng vé — và mặt trái của nó

Cần lùi dòng thời gian lại một chút mới thấy rõ «Hải Giác số 7» đã cứu điều gì.

Sáu chữ “phim nội địa = thuốc độc phòng vé” là ấn tượng tập thể có thật của xã hội Đài Loan đối với phim nội địa trong hơn mười năm từ thập niên 1990 đến 200762. Nhà phát hành không dám đầu tư, rạp không dám xếp lịch, khán giả không muốn xem, tạo thành vòng luẩn quẩn không ai xoay chuyển nổi. Đó là thời đại mà bạn có thể bị bạn bè chế giễu chỉ vì nói “tôi đi xem phim nội địa”.

Nhưng nhãn “thuốc độc” trong mười năm ấy và tiếng xấu “sản xuất thô sơ, cẩu thả” của phim tiếng Đài Loan thực ra là hai phiên bản của cùng một cơ chế — sau khi một ngành công nghiệp mất đi điều kiện tồn tại, hậu quả của sự mất mát ấy lại được dùng để định nghĩa ngược chính nó. Phim tiếng Đài Loan bị rút mất phim nhựa và vốn; phim nội địa sau Điện ảnh Mới bị rút mất thị trường và hệ thống phát hành. Khác biệt là dòng phim sau cuối cùng đã chờ được phương thuốc «Hải Giác số 7», còn dòng phim trước thì không.

Đó cũng là lý do không thể hiểu lịch sử phim nội địa nếu chỉ nhìn vào các bậc thầy đoạt giải. Một lịch sử trọn vẹn phải bao gồm nền công nghiệp phim tiếng Đài Loan, chính sách hiện thực lành mạnh, các thể loại võ hiệp và phim yêu nước, nghệ thuật Điện ảnh Mới, nhãn “thuốc độc” trong thời kỳ suy thoái và sự phục hưng sau «Hải Giác số 7» — tổng hòa tất cả mới là diện mạo thực sự của điện ảnh Đài Loan. Nếu chỉ chọn bốn tên tuổi tầm cỡ thế giới Hầu, Dương, Thái và Lý, tức là chỉ nhìn vào vài điểm sáng nhất trong một lịch sử lớn hơn.

Đương đại: Giải thưởng, doanh thu và chính trị của một pho tượng

Sau «Hải Giác số 7», điện ảnh Đài Loan bước vào giai đoạn trưởng thành hơn, đồng thời cũng phức tạp hơn.

Ở phía điện ảnh tác giả, «Dương quang phổ chiếu» của Chung Mạnh Hoành năm 2019 đoạt giải Phim truyện hay nhất tại Kim Mã lần thứ 56, đại diện Đài Loan tranh giải Oscar và lọt vào danh sách rút gọn 15 phim, nhưng không vào năm đề cử cuối cùng63. «Đại Phật Plus» của Hoàng Tín Nghiêu năm 2017 giành năm giải tại Kim Mã lần thứ 54; cùng kỳ, «Huyết Quan Âm» của Dương Nhã Triết đoạt Phim truyện hay nhất64.

Trailer chính thức của «Đại Phật Plus». Hoàng Tín Nghiêu dùng hình ảnh đen trắng, lời dẫn tiếng Đài Loan và góc nhìn từ camera hành trình để biến sự phi lý của tầng lớp dưới đáy xã hội thành tác phẩm thắng lớn nhất tại Kim Mã năm 2017.

Điện ảnh thể loại cũng đang tiến hóa. «Hoàn hiệu» năm 2019 của Từ Hán Cường, chuyển thể từ trò chơi điện tử của Red Candle Games, biến đề tài Khủng bố Trắng thành phim kinh dị; phim đạt 259 triệu Đài tệ trên toàn Đài Loan và đứng đầu doanh thu phim nội địa năm ấy65. «Chuyện tôi và ma quỷ trở thành người một nhà» năm 2023 đạt 363 triệu Đài tệ trên toàn Đài Loan, đồng thời đứng thứ bảy trên bảng xếp hạng phim không nói tiếng Anh toàn cầu của Netflix66.

Trailer 4K của «Hoàn hiệu». Biến Khủng bố Trắng thành trò chơi điện tử, rồi chuyển thể thành phim kinh dị ăn khách — điện ảnh Đài Loan đương đại bắt đầu dùng vỏ bọc phim thể loại để chứa đựng những lịch sử từng không được phép chạm tới.

Còn một bộ phim rất đặc biệt cần nhắc đến: «Châu Xử trừ tam hại» do Hoàng Tinh Phủ đạo diễn năm 2023 chỉ đạt khoảng 47 triệu Đài tệ tại Đài Loan, khó gọi là ăn khách; nhưng sau khi được công chiếu tại Trung Quốc năm 2024, phim bất ngờ gây sốt và đạt doanh thu 665 triệu nhân dân tệ67. Một bộ phim Đài Loan chỉ đạt kết quả bình thường tại thị trường quê nhà nhưng trở thành hiện tượng ở bờ bên kia — bản thân điều này cho thấy sức căng văn hóa giữa hai bờ eo biển trong điện ảnh Đài Loan đương đại tinh tế đến mức nào.

Bản thân các rạp chiếu phim cũng đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng khác. Tổng doanh thu phòng vé Đài Loan giảm từ khoảng 10,1 tỷ Đài tệ năm 2019 xuống khoảng 6 tỷ vào năm 2024, mất bốn phần mười; cùng thời gian ấy, thị phần phát trực tuyến của Netflix tại Đài Loan tăng lên 83%68. Khán giả không ngừng xem phim; họ biến phòng khách trở lại thành rạp chiếu — sự tái diễn của cùng một kịch bản năm 1962, khi Đài thị bắt đầu phát sóng và đưa khán giả ca kịch từ rạp về nhà. Các nền tảng phát trực tuyến cũng đầu tư mạnh vào nội dung điện ảnh và truyền hình Đài Loan. Những loạt phim như «Hoa đăng sơ thượng», «Trà kim», «Nhà ảo thuật trên cầu vượt» và «Seqalu» đang chuyển nguồn lực từ màn ảnh rộng sang màn hình nhỏ69.

Cuối cùng, hãy trở lại với giải thưởng mang tên Kim Mã.

Tháng 11 năm 2018, tại Giải Kim Mã lần thứ 55, phim «Tuổi thanh xuân của chúng ta, tại Đài Loan» của đạo diễn Phó Du đoạt giải Phim tài liệu hay nhất. Trên sân khấu, bà phát biểu: “Tôi hy vọng một ngày nào đó, đất nước chúng ta có thể được nhìn nhận như một thực thể thực sự độc lập. Đó là nguyện vọng lớn nhất của tôi với tư cách một người Đài Loan.”70 Phát biểu này gây tranh cãi lớn giữa hai bờ eo biển. Lý An, chủ trì lễ trao giải tối hôm ấy, sau đó nói với phóng viên: “Taiwan is free and the film festival is open. You can say whatever you want to say.” (“Đài Loan là một nơi tự do và liên hoan phim là một sân chơi cởi mở. Bạn có thể nói bất cứ điều gì mình muốn.”)71 Năm sau, ngày 7 tháng 8 năm 2019, Cục Điện ảnh Quốc gia Trung Quốc tuyên bố đình chỉ việc phim và nhân sự Trung Quốc đại lục tham gia Giải Kim Mã; Giải Kim Kê của Trung Quốc còn cố ý bố trí lễ trao giải cùng ngày với Kim Mã72.

Mỗi người có thể tự đánh giá sự việc theo cách riêng; tại đây, Taiwan.md chỉ có trách nhiệm ghi chép rõ bản thân sự kiện: một giải thưởng vốn được xem là điện đường trung lập của điện ảnh Hoa ngữ đã bị cuốn vào cuộc đấu chính trị giữa hai bờ eo biển chỉ vì một bài phát biểu nhận giải. Và có thể thấy, cốt lõi của tranh cãi này thực ra giống hệt cốt lõi của toàn bộ lịch sử phim nội địa — trên màn ảnh và trên sân khấu, ai được quyền dùng thân phận nào để nói về một Đài Loan như thế nào.

Kết luận: Người ta đã hô câu ấy suốt bảy mươi năm

Hãy trở lại với người biện sĩ đứng bên màn bạc ở phần mở đầu.

Giữa hình ảnh ông dùng tiếng Đài Loan lồng tiếng cho phim câm và thời khắc năm ngôn ngữ cùng vang lên trong «Hải Giác số 7» tại các rạp năm 2008 là gần tám mươi năm. Trong tám mươi năm ấy, điện ảnh Đài Loan ít nhất ba lần bị tuyên bố đã chết: phim tiếng Đài Loan bị chính sách bóp nghẹt, điện ảnh sau phong trào Điện ảnh Mới bị thị trường nhấn chìm, và trong mười năm suy thoái bị gọi là thuốc độc phòng vé. Nhưng nó liên tục sống lại; và mỗi lần hồi sinh đều là lúc Đài Loan giành lại một điều — dùng ngôn ngữ của mình, đưa gương mặt của mình lên diễn xuất, đặt câu chuyện của mình trên màn bạc.

Vì vậy, lần sau khi lại thấy trên báo chí một tiêu đề kiểu “phim nội địa lại chết”, có lẽ bạn sẽ nhớ rằng: người ta đã hô câu ấy suốt bảy mươi năm rồi.

Tài liệu tham khảo

  • Bảo tàng số và Mạng giáo dục lịch sử điện ảnh Đài Loan của Viện Điện ảnh và Văn hóa Nghe nhìn Quốc gia Đài Loan (TFAI) — tư liệu sơ cấp về danh mục phim tiếng Đài Loan, hiện thực lành mạnh và phim tuyên truyền yêu nước: tfai.openmuseum.tw, edumovie-tfai.org.tw
  • Tô Trí Hanh, «Lịch sử điện ảnh không cam lòng: Số phận của phim tiếng Đài Loan» — luận thuật then chốt về việc phim tiếng Đài Loan bị đàn áp bằng chính sách và cách định kiến “đen trắng = thấp kém” được tạo dựng
  • Các mục Wikipedia “Điện ảnh Đài Loan”, “Điện ảnh tiếng Đài Loan”, “Điện ảnh Mới Đài Loan”, “Giải Kim Mã” và từng bộ phim — chỉ mục năm, kỳ giải thưởng và số liệu doanh thu, đã được đối chiếu từng mục với nguồn chính thức
  • Danh sách 100 phim hay nhất lịch sử năm 2022 của Sight & Sound (BFI) và danh sách năm 2008 của Cahiers du Cinéma — kiểm chứng vị trí trong lịch sử điện ảnh: bfi.org.uk/sight-and-sound
  • Taiwan Panorama, Variety, Business Today và The Reporter — số liệu thị phần phim nội địa qua các năm, sự kiện chính trị tại Kim Mã và dữ liệu ngành

Nguồn hình ảnh

Bài viết sử dụng bốn hình ảnh, tất cả đều được lưu đệm tại public/article-images/art/ để tránh liên kết trực tiếp đến máy chủ nguồn:

Đọc thêm

  1. Biện sĩ điện ảnh - Wikipedia — Năm 1930, Đài Loan có 41 biện sĩ người Nhật và 19 biện sĩ người Đài Loan, tổng cộng khoảng 60 người; muốn hành nghề phải vượt qua kỳ thi của cơ quan cảnh sát cấp châu để được cấp giấy phép.
  2. Lý Chính Lượng: Biện sĩ, Hiệp hội Văn hóa và sự khai sáng điện ảnh tại thuộc địa - UDN Opinion — Chiêm Thiên Mã và Vương Vân Phong là những biện sĩ nổi tiếng nhất tại Đại Đạo Trình; Lư Bính Đinh, biện sĩ của đội chiếu phim lưu động thuộc Hiệp hội Văn hóa, bị cảnh sát Nhật Bản đình chỉ vì lồng bình luận chính trị khi thuyết minh.
  3. Lịch sử điện ảnh Đài Loan thời Nhật Bản cai trị - Wikipedia — Năm 1925, Hội Nghiên cứu Điện ảnh Đài Loan do Lưu Hỷ Dương lãnh đạo thực hiện «Lỗi của ai», được xem là phim truyện đầu tiên do người Đài Loan tự sản xuất, khác với «Đồng tử của Đại Phật» năm 1922 do đạo diễn Nhật Bản Tanaka Kinshi thực hiện với diễn viên Đài Loan tham gia.
  4. Chiếc chuông của Sayon - Wikipedia — «Chiếc chuông của Sayon» năm 1943 do Shimizu Hiroshi đạo diễn, Lý Hương Lan đóng vai chính, Shochiku, Mãn Ánh và Phủ Tổng đốc Đài Loan hợp tác sản xuất; phim sử dụng vụ thiếu nữ Atayal Sayon chết đuối năm 1938 cho mục đích tuyên truyền hoàng dân hóa.
  5. Hải Giác số 7 - Wikipedia — Phim sử dụng năm ngôn ngữ: tiếng Quan thoại, tiếng Đài Loan, tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Paiwan; mục Wikipedia liệt kê rõ từng ngôn ngữ.
  6. Bài điểm sách liên quan đến «Lịch sử điện ảnh không cam lòng» của Tô Trí Hanh — Trong thời kỳ cực thịnh của phim tiếng Đài Loan, Đài Loan từng được xem là nhà sản xuất phim truyện lớn thứ ba thế giới, sau Nhật Bản và Ấn Độ.
  7. Tiết Bình Quý và Vương Bảo Xuyến - Bảo tàng số TFAI — Phim công chiếu tháng 1 năm 1956, do Hà Cơ Minh đạo diễn và Trần Trừng Tam của Củng Lạc Xã Mạch Liêu sản xuất; đây là phim ca kịch tiếng Đài Loan 35 mm đầu tiên của Đài Loan, đạt doanh thu khoảng 1,2 triệu Đài tệ, hơn ba lần chi phí.
  8. Điện ảnh tiếng Đài Loan - Wikipedia — Đỉnh cao đầu tiên là năm 1958 với 76 phim; năm 1959, do quy định phim nhựa thay đổi và trận lụt ngày 7 tháng 8, sản lượng giảm xuống còn 35 phim.
  9. Tân Kỳ - The News Lens — Tân Kỳ (1924–2010) là đạo diễn quan trọng thời phim tiếng Đài Loan, hoàn thành 12 phim chỉ riêng trong năm 1969.
  10. Lâm Đoàn Thu và hãng phim Ngọc Phong - ARTouch — Lâm Đoàn Thu thành lập hãng phim Ngọc Phong năm 1957 và hoàn thành phim trường Hồ Sơn tại Oanh Ca năm 1958, với nỗ lực công nghiệp hóa phim tiếng Đài Loan.
  11. Đại hiệp Mai Hoa Lộc/Thiên tự đệ nhất hiệu - Danh mục phim phục chế số TFAI — Phim tiếng Đài Loan có thể loại đa dạng: ca kịch, phim văn nghệ bi tình, phim hài «Vương ca Liễu ca du Đài Loan», phim gián điệp «Thiên tự đệ nhất hiệu» (Trương Anh, 1964) và phim kỳ ảo thiếu nhi «Đại hiệp Mai Hoa Lộc» (Trương Anh, 1961).
  12. Thảo luận học thuật về điện ảnh tiếng Đài Loan - Taiwan Insight/Taipei Times — Các ước tính về tổng sản lượng phim tiếng Đài Loan khác nhau: mạng giáo dục TFAI ghi “hơn một nghìn phim”, «Taipei Times» ước tính “1.200–1.500 phim”, còn nghiên cứu học thuật có quan điểm “hơn 2.000 phim”.
  13. Thuyết minh danh mục phim tiếng Đài Loan - TFAI Open Museum — 1.238 hiện vật do TFAI lưu trữ là số lượng còn được bảo tồn, theo phạm vi 1955–1981, không phải tổng sản lượng khi đó; viện cho biết số phim còn tồn tại chưa đến một phần năm sản lượng ban đầu.
  14. Luận điểm trong «Lịch sử điện ảnh không cam lòng» của Tô Trí Hanh — Thông qua việc kiểm soát nhập khẩu phim nhựa, chính phủ chủ động tạo ra định kiến “tiếng Đài Loan = đen trắng = thấp kém”; sự suy tàn của phim tiếng Đài Loan là hậu quả của đàn áp chính sách, không đơn thuần là đào thải thị trường.
  15. Yếu tố chính sách trong sự suy vong của phim tiếng Đài Loan - Vocus — Năm 1957, «Quy định nhập khẩu phim nhựa theo chế độ ký quỹ thuế» được sửa đổi, loại phim tiếng Đài Loan khỏi diện miễn thuế, khiến chi phí sản xuất tương đối tăng.
  16. Phim tiếng Đài Loan và chính sách Quan thoại - Thinking Taiwan — Từ năm 1959, biện sĩ tiếng Đài Loan bị hạn chế; năm 1962, Đài thị phát sóng làm phân tán khán giả; phim Quan thoại được trợ cấp còn phim tiếng Đài Loan thì không, tạo thành nhiều sức ép đồng thời.
  17. Điện ảnh tiếng Đài Loan - Wikipedia — Năm 1969, sản lượng phim Quan thoại lần đầu vượt phim tiếng Đài Loan.
  18. Tác phẩm cuối thời phim tiếng Đài Loan - Wikipedia — Phim tiếng Đài Loan cuối cùng là «Trần Tam Ngũ Nương» năm 1981, do Dương Lệ Hoa đóng vai chính.
  19. Cứu vãn và nghiên cứu phim tiếng Đài Loan - The News Lens/KCL — Phim tiếng Đài Loan lâu nay bị lịch sử điện ảnh chủ lưu xem là “nhánh phụ”; đến thập niên 1990 giới nghiên cứu mới bắt đầu cứu vãn, và năm 2017 King’s College London tổ chức hội thảo học thuật bằng tiếng Anh đầu tiên.
  20. Công ty Điện ảnh Trung ương - Wikipedia — Ngày 1 tháng 9 năm 1954, Công ty Giáo dục Nông nghiệp và Công ty Điện ảnh Đài Loan sáp nhập thành Trung Ảnh, sử dụng thiết bị viện trợ của Hoa Kỳ.
  21. Cung Hoằng và hiện thực lành mạnh - TFAI Open Museum — Cung Hoằng trở thành tổng giám đốc Trung Ảnh năm 1963 và thúc đẩy đường lối hiện thực lành mạnh, được ông định nghĩa là “lành mạnh là giáo hóa, hiện thực là nông thôn”.
  22. Cô gái nuôi hàu - TFAI Open Museum — «Cô gái nuôi hàu» (1964) là phim màu màn ảnh rộng đầu tiên do Trung Ảnh tự sản xuất, do Lý Gia và Lý Hành đồng đạo diễn, đoạt giải Phim truyện hay nhất tại Liên hoan phim châu Á lần thứ 11.
  23. Phim Quỳnh Dao - Wikipedia — Phim đầu tiên chuyển thể từ Quỳnh Dao là «Biểu muội Uyển Quân» của Lý Hành năm 1965; khoảng 25 phim được thực hiện trong giai đoạn 1965–1969.
  24. Nhị Tần Nhị Lâm - Wikipedia — Tần Hán, Tần Tường Lâm, Lâm Thanh Hà và Lâm Phượng Kiều; Lâm Thanh Hà ra mắt với «Ngoài cửa sổ» năm 1973, Lâm Phượng Kiều đoạt giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Kim Mã năm 1979.
  25. Quán trọ Long Môn - Wikipedia — «Quán trọ Long Môn» (1967) của Hồ Kim Thuyên đứng đầu doanh thu phòng vé Đài Loan trong năm, mở đầu trào lưu phim võ hiệp kéo dài mười năm.
  26. Hiệp nữ - Wikipedia/Liên hoan phim Cannes — «Hiệp nữ» đoạt Giải thưởng lớn của Ủy ban Kỹ thuật tại Cannes lần thứ 28 năm 1975, là phim Hoa ngữ thứ hai giành giải tại Cannes, sau «Dương Quý Phi» của Lý Hàn Tường năm 1962; phim dự thi dưới danh nghĩa “Hồng Kông” theo lời mời của giới phê bình Pháp.
  27. Ảnh hưởng từ mỹ học võ hiệp của Hồ Kim Thuyên - BIOS Monthly — Mỹ học võ hiệp của Hồ Kim Thuyên ảnh hưởng đến Từ Khắc và Lý An; cảnh rừng trúc trong «Ngọa hổ tàng long» là lời tri ân dành cho ông.
  28. Phim tuyên truyền yêu nước - Mạng giáo dục lịch sử điện ảnh Đài Loan của TFAI — Sau khi rút khỏi Liên Hợp Quốc năm 1971, chính phủ sản xuất phim yêu nước “nhằm ổn định lòng dân và tuyên truyền hoạt động của chính phủ”.
  29. Anh liệt thiên thu/Tám trăm tráng sĩ - Wikipedia — «Anh liệt thiên thu» (1974, do Vương Thăng thúc đẩy, Đinh Thiện Tỷ đạo diễn, Kha Tuấn Hùng đóng chính), «Tám trăm tráng sĩ» (1976) và «Anh liệt Tiên Kiều» (1977) là những phim tuyên truyền yêu nước tiêu biểu.
  30. Phim tuyên truyền yêu nước - Mạng giáo dục lịch sử điện ảnh Đài Loan của TFAI — Phim yêu nước thường được chiếu lại trên truyền hình vào các ngày lễ; chưa tìm thấy tài liệu sơ cấp chứng minh “nhà trường cưỡng chế bao rạp”, nên không thể khẳng định.
  31. Giải Kim Mã - Wikipedia — Năm 1957, khu vực tư nhân từng tổ chức một liên hoan phim tiếng Đài Loan mang tên “Giải Kim Mã”; năm 1962, Cục Thông tin thành lập Giải Kim Mã chính thức, trên danh nghĩa chỉ dành cho phim Quan thoại, với lễ trao giải được bố trí gần ngày sinh Tưởng Trung Chính.
  32. Câu chuyện thời gian - Wikipedia — Bốn phân đoạn của «Câu chuyện thời gian» (1982) do Đào Đức Thần, Dương Đức Xương, Kha Nhất Chính và Trương Nghị đạo diễn; phim được xem là điểm khởi đầu của Điện ảnh Mới Đài Loan.
  33. Con rối của con trai - Wikipedia — «Con rối của con trai» (1983) chuyển thể từ Hoàng Xuân Minh, gồm ba phân đoạn do Hầu Hiếu Hiền, Tăng Tráng Tường và Vạn Nhân đạo diễn.
  34. Sự kiện gọt táo - Wikipedia — Phân đoạn «Mùi vị quả táo» do Vạn Nhân đạo diễn bị Hội Công tác Văn hóa Quốc dân Đảng yêu cầu cắt sửa, được gọi là “sự kiện gọt táo”; cuối cùng phim được bảo toàn dưới áp lực dư luận.
  35. Tuyên ngôn Điện ảnh Mới Đài Loan - Wikipedia — «Tuyên ngôn Điện ảnh Mới Đài Loan» do Chiêm Hoành Chí soạn thảo, đăng trên phụ san Nhân gian của «Trung Quốc Thời báo» ngày 24 tháng 1 năm 1987.
  36. Hầu Hiếu Hiền - Wikipedia — Các tác phẩm đầu tay tiêu biểu của Hầu Hiếu Hiền gồm «Những chàng trai đến từ Phong Quỹ», «Thời thơ ấu» và «Luyến luyến phong trần»; ông nổi tiếng với trường đoạn và ký ức làng quê.
  37. Thành phố bi tình - Wikipedia/Liên hoan phim Venice — «Thành phố bi tình» đoạt Sư tử vàng tại Liên hoan phim Venice lần thứ 46 ngày 15 tháng 9 năm 1989, là giải thưởng cao nhất đầu tiên của Đài Loan tại ba liên hoan phim lớn; phim xử lý Sự kiện 28 tháng 2 qua góc nhìn lịch sử gia đình.
  38. Ảnh hưởng quốc tế của Hầu Hiếu Hiền - BIOS Monthly — Abbas Kiarostami ủng hộ «Hí mộng nhân sinh»; Kurosawa Akira được cho là đã xem phim bốn lần và thừa nhận mình không thể làm được như vậy; Kore-eda Hirokazu chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Hầu Hiếu Hiền (dẫn thuật).
  39. Một ngày hè tươi sáng - Wikipedia — Bản gốc «Một ngày hè tươi sáng» (1991) của Dương Đức Xương dài 237 phút, chuyển thể từ vụ thiếu niên giết người có thật năm 1961.
  40. Nhất Nhất - Wikipedia/Liên hoan phim Cannes — «Nhất Nhất» của Dương Đức Xương đoạt giải Đạo diễn xuất sắc nhất tại Liên hoan phim Cannes lần thứ 53 năm 2000, không phải Cành cọ vàng.
  41. Dương Đức Xương - Wikipedia — Dương Đức Xương qua đời vì ung thư đại tràng ngày 29 tháng 6 năm 2007, hưởng thọ 59 tuổi.
  42. Kore-eda Hirokazu: Tôi muốn làm nên «Thành phố bi tình» của riêng mình - The Reporter — Trong cuộc phỏng vấn tại Liên hoan phim Kim Mã Đài Bắc năm 2020, Kore-eda cho biết cảnh xem đèn pin trong tủ quần áo của «Kẻ trộm siêu thị» là lời tri ân «Một ngày hè tươi sáng», đồng thời hồi tưởng mối duyên quay phim tài liệu về Hầu Hiếu Hiền và Dương Đức Xương tại Đài Loan năm 1993.
  43. Hamaguchi Ryusuke nói về Dương Đức Xương - Openbook — Tại họp báo chương trình hồi cố “Tái cấu trúc Nhất Nhất: Dương Đức Xương” năm 2023, Hamaguchi Ryusuke kể rằng khi xem lại «Một ngày hè tươi sáng» sau tuổi 30, ông thấy “đây là một bộ phim vượt lên trên điện ảnh, như thể cho tôi nhìn thấy toàn thế giới”.
  44. Thái Minh Lượng - Wikipedia — Thái Minh Lượng bắt đầu với «Thanh thiếu niên Na Tra» năm 1992, dùng mỹ học điện ảnh chậm để tập trung vào sự cô độc và dục vọng.
  45. Ái tình vạn tuế - Wikipedia/Liên hoan phim Venice lần thứ 51 — «Ái tình vạn tuế» đoạt Sư tử vàng tại Liên hoan phim Venice lần thứ 51 năm 1994, đồng hạng với «Before the Rain»; chủ tịch ban giám khảo là David Lynch. Cách nói cũ rằng phim đoạt “giải phê bình quốc tế Venice” là sai; Sư tử vàng mới chính xác.
  46. Khuôn mặt (phim) - Wikipedia — «Dòng sông» và «Những ngày rong chơi» của Thái Minh Lượng tiếp tục giành giải tại các liên hoan phim; «Khuôn mặt» (2009) là bộ phim đầu tiên được Bảo tàng Louvre đưa vào bộ sưu tập.
  47. Kiểm chứng danh sách 100 phim của Cahiers du Cinéma năm 2008 — Danh sách 100 phim hay nhất lịch sử của «Cahiers du Cinéma» năm 2008 không có bất kỳ phim Đài Loan nào; lời đồn “danh sách có ba phim Đài Loan” là sai.
  48. Sight & Sound 2022 Greatest Films of All Time — Danh sách 100 phim hay nhất lịch sử năm 2022 của «Sight & Sound» (BFI) xếp «Một ngày hè tươi sáng» của Dương Đức Xương thứ 78 và «Nhất Nhất» thứ 90.
  49. Lịch sử điện ảnh Đài Loan - Wikipedia — Từ năm 1996, sản lượng phim nội địa giảm còn 15–20 phim mỗi năm, thị phần chỉ 1–2%.
  50. Đáy thị phần điện ảnh Đài Loan - Trích dẫn luận văn học thuật/Wikipedia lịch sử điện ảnh Đài Loan — Năm 2003 là mức thấp lịch sử, chỉ có khoảng 15 phim nội địa, tổng doanh thu khoảng 15 triệu Đài tệ, chiếm 0,36% doanh thu toàn Đài Loan.
  51. Nguyên nhân cơ cấu của thời kỳ suy thoái phim nội địa - The Reporter/bình luận học thuật — Cuộc sụp đổ của phim nội địa trong thập niên 1990–2000 có nhiều nguyên nhân: bom tấn Hollywood chiếm lĩnh thị trường, hạn ngạch phim ngoại được nới lỏng sau WTO, băng video và truyền hình cáp thay đổi thói quen xem phim, vốn trong nước rút đi và hệ thống rạp bị phim nhập khẩu khống chế.
  52. Lý An - Wikipedia/Liên hoan phim Berlin — “Bộ ba về người cha” của Lý An gồm «Thôi thủ», «Hỷ yến» và «Ẩm thực nam nữ» (1991–1994); «Hỷ yến» đoạt Gấu vàng tại Liên hoan phim Berlin lần thứ 43 năm 1993.
  53. Ngọa hổ tàng long - Box Office Mojo/Wikipedia — «Ngọa hổ tàng long» đoạt bốn giải tại Oscar lần thứ 73, gồm Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất; đây là phim không nói tiếng Anh đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ đạt doanh thu trên 100 triệu USD, với doanh thu toàn cầu 213,5 triệu USD.
  54. Kỷ lục Oscar của Lý An - Wikipedia/Oscar — «Brokeback Mountain» tại Oscar lần thứ 78 năm 2006 giúp Lý An trở thành đạo diễn châu Á đầu tiên đoạt giải Đạo diễn xuất sắc nhất; «Cuộc đời của Pi» tại Oscar lần thứ 85 năm 2013 giúp ông trở thành người châu Á đầu tiên hai lần giành giải này.
  55. Hải Giác số 7 - Wikipedia — Ngụy Đức Thánh “thế chấp nhà và vay nợ để huy động 30 triệu Đài tệ”; tổng kinh phí «Hải Giác số 7» khoảng 50 triệu.
  56. Doanh thu Hải Giác số 7 - Wikipedia/thống kê phòng vé — Tổng doanh thu toàn Đài Loan là 530 triệu Đài tệ, gồm 230 triệu tại Đài Bắc và 300 triệu bên ngoài Đài Bắc; phim công chiếu ngày 22 tháng 8 năm 2008 và đứng đầu phòng vé tám tuần liên tiếp.
  57. Thị phần phim nội địa qua các năm - Taiwan Panorama (nguồn sơ cấp) — Thị phần phim nội địa: 0,36% năm 2003; 12,09% năm 2008; 17,46% năm 2011, năm «Seediq Bale» và là mức cao lịch sử khi đó; những năm gần đây, năm 2024, khoảng 10%.
  58. Seediq Bale - Wikipedia — «Seediq Bale» (2011) của Ngụy Đức Thánh do Ngô Vũ Sâm giám chế, có kinh phí khoảng 720 triệu Đài tệ tính cả tiếp thị; phần đầu «Mặt trời kỳ» đạt 472 triệu, phần sau «Cầu vồng» đạt 318 triệu, tổng doanh thu toàn Đài Loan khoảng 810 triệu.
  59. Seediq Bale và Oscar - Wikipedia — «Seediq Bale» đại diện Đài Loan tranh giải Oscar Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất, lọt vào danh sách rút gọn chín phim nhưng không vào năm đề cử cuối cùng.
  60. KANO - Wikipedia — «KANO» (2014) do Mã Chí Tường đạo diễn và Ngụy Đức Thánh giám chế, kể câu chuyện đội bóng chày Gia Nông tiến vào Koshien năm 1931.
  61. Doanh thu Cô gái năm ấy/Thời đại thiếu nữ của tôi - Wikipedia — «Cô gái năm ấy chúng ta cùng theo đuổi» (Cửu Bả Đao, 2011) đạt 425 triệu Đài tệ trên toàn Đài Loan và là một trong những phim Hoa ngữ ăn khách nhất lịch sử Hồng Kông; «Monga» (2010) và «Thời đại thiếu nữ của tôi» (2015) đạt 410 triệu Đài tệ trên toàn Đài Loan.
  62. Định kiến “phim nội địa = thuốc độc phòng vé” - The Reporter/Voicettank — Từ thập niên 1990 đến năm 2007, “phim nội địa = thuốc độc phòng vé” trở thành ấn tượng tập thể phổ biến của xã hội Đài Loan.
  63. Dương quang phổ chiếu - Wikipedia/Giải Kim Mã — «Dương quang phổ chiếu» (2019) của Chung Mạnh Hoành đoạt Phim truyện hay nhất tại Kim Mã lần thứ 56, đại diện Đài Loan tranh giải Oscar, vào danh sách rút gọn 15 phim nhưng không vào năm đề cử cuối cùng.
  64. Đại Phật Plus/Huyết Quan Âm - Wikipedia/Kim Mã lần thứ 54 — «Đại Phật Plus» (2017) của Hoàng Tín Nghiêu đoạt năm giải tại Kim Mã lần thứ 54; cùng kỳ, «Huyết Quan Âm» của Dương Nhã Triết đoạt Phim truyện hay nhất.
  65. Hoàn hiệu (phim) - Wikipedia — «Hoàn hiệu» (2019) của Từ Hán Cường chuyển thể từ trò chơi điện tử của Red Candle Games, lấy Khủng bố Trắng làm đề tài, đạt 259 triệu Đài tệ trên toàn Đài Loan và đứng đầu doanh thu phim nội địa trong năm.
  66. Chuyện tôi và ma quỷ trở thành người một nhà - Wikipedia — «Chuyện tôi và ma quỷ trở thành người một nhà» (2023) đạt 363 triệu Đài tệ trên toàn Đài Loan và đứng thứ bảy trên bảng xếp hạng phim không nói tiếng Anh toàn cầu của Netflix.
  67. Châu Xử trừ tam hại - Wikipedia/báo cáo doanh thu — «Châu Xử trừ tam hại» (2023) của Hoàng Tinh Phủ đạt khoảng 47 triệu Đài tệ tại Đài Loan; sau khi công chiếu tại Trung Quốc năm 2024, phim đạt doanh thu 665 triệu nhân dân tệ.
  68. Doanh thu rạp chiếu phim và thị phần phát trực tuyến tại Đài Loan - Báo cáo ngành — Tổng doanh thu rạp chiếu tại Đài Loan giảm từ khoảng 10,1 tỷ Đài tệ năm 2019 xuống khoảng 6 tỷ năm 2024, mất khoảng bốn phần mười; trong cùng thời gian, thị phần phát trực tuyến của Netflix tại Đài Loan đạt khoảng 83%.
  69. Đầu tư phát trực tuyến vào nội dung điện ảnh và truyền hình Đài Loan - Báo cáo ngành — Netflix và Disney+ đầu tư vào các phim truyền hình Đài Loan như «Hoa đăng sơ thượng», «Trà kim», «Nhà ảo thuật trên cầu vượt» và «Seqalu», chuyển nguồn lực từ màn ảnh rộng sang nền tảng phát trực tuyến.
  70. Phát biểu của Phó Du tại Kim Mã 2018 - Business Today/ETtoday — Phó Du giành giải Phim tài liệu hay nhất tại Kim Mã lần thứ 55 tháng 11 năm 2018 với «Tuổi thanh xuân của chúng ta, tại Đài Loan» và phát biểu nguyên văn: “Tôi hy vọng một ngày nào đó, đất nước chúng ta có thể được nhìn nhận như một thực thể thực sự độc lập. Đó là nguyện vọng lớn nhất của tôi với tư cách một người Đài Loan.”
  71. Lý An phản hồi phát biểu của Phó Du - Variety — Lý An chủ trì sự kiện và sau đó nói nguyên văn với phóng viên: “Taiwan is free and the film festival is open. You can say whatever you want to say.”
  72. Trung Quốc tẩy chay Giải Kim Mã - CNA/báo chí quốc tế — Ngày 7 tháng 8 năm 2019, Cục Điện ảnh Quốc gia Trung Quốc tuyên bố đình chỉ việc phim và nhân sự Trung Quốc đại lục tham gia Giải Kim Mã; Giải Kim Kê của Trung Quốc cố ý bố trí cùng ngày với Kim Mã.
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Điện ảnh Điện ảnh tiếng Đài Loan Điện ảnh Mới Đài Loan Hầu Hiếu Hiền Dương Đức Xương Thái Minh Lượng Lý An Ngụy Đức Thánh Hải Giác số 7 Giải Kim Mã
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Nghệ thuật

Những người tạo núi: Ván cược thế kỷ — bản anh hùng ca bán dẫn Đài Loan chỉ có thể cất lời sau khi mài bỏ một chữ khỏi nhan đề

Bộ phim tài liệu Những người tạo núi, ra rạp ngày 13 tháng 6 năm 2025, kể bản anh hùng ca về vị thế không thể thay thế của ngành bán dẫn Đài Loan. Nhưng nhan đề ban đầu của phim là Lá chắn silicon. Để ghi lại tinh thần “sinh ư ưu hoạn” của ngành công nghiệp này, Tiêu Cúc Trinh đã dành năm năm và phỏng vấn hơn 80 người, song cuối cùng lại phải mài bỏ chữ sắc nhọn nhất khỏi nhan đề — khi hòn đảo này tự hào về con bài mạnh nhất của mình, ngay cả cách diễn đạt cũng phải cân nhắc xem phía bên kia eo biển sẽ nghe như thế nào.

閱讀全文
Nghệ thuật

Truyện tranh Đài Loan

Từ Lưu Hưng Khâm, Ngao Ấu Tường của thời kỳ “vương quốc truyện tranh” thập niên 1970, đến Trịnh Vấn chinh phục Nhật Bản và trở thành “báu vật châu Á” năm 1991, Thái Chí Trung dùng Trang Tử thuyết để chuyển thể triết học cổ điển thành truyện tranh, rồi Giải Truyện tranh Vàng năm 2010 và Tuyển tập sáng tác CCC năm 2017—truyện tranh Đài Loan đã vượt qua giai đoạn thoái trào dưới sức ép của manga Nhật Bản và đang tìm lại tiếng nói nguyên bản của mình.

閱讀全文
Nhân vật

Ang Lee: Đằng sau hai tượng vàng Oscar là người con chưa kịp nói lời từ biệt cha

Trên sân khấu Oscar năm 2006, Ang Lee trở thành người châu Á đầu tiên trong lịch sử đoạt giải Đạo diễn xuất sắc nhất, nhưng ông lại nói bằng tiếng Quan thoại: “Cảm ơn mọi người đã quan tâm.” Thế giới nhớ đến niềm tự hào của Đài Loan với hai tượng vàng, song điều ông làm phim suốt đời lại là sự dồn nén, nỗi sợ hãi và người cha đột ngột qua đời hai năm trước—người vốn luôn phản đối ông làm điện ảnh. Từ chàng rể thất nghiệp suốt sáu năm ở nhà nấu cơm đến hai lần đoạt Sư tử vàng Venice, đối thủ thực sự của ông chưa bao giờ nằm trên phim trường, mà là chính bản thân ông—rào cản ông mãi không thể vượt qua.

閱讀全文
Văn hóa

Bản đồ văn hóa 16 dân tộc bản địa Đài Loan

“16” không phải là một con số hình thành tự nhiên, mà là kết quả của thương lượng. Từ dân tộc Amis với 210.000 người đến dân tộc Kanakanavu chỉ có 441 người, chiều sâu văn hóa của các dân tộc bản địa Đài Loan vượt xa bất kỳ danh mục chính thức nào.

閱讀全文