Đài Loan các curát và xây dựng văn hoá nghệ thuật

Từ sự nở rộ của các tổ chức đầu tiên vào đầu những năm 1990 đến nền tảng quốc tế ngày nay, các curát Đài Loan đã xây dựng luận đề nghệ thuật địa phương trong làn sóng toàn cầu và tìm thấy tiếng nói của mình trong hệ thống Biennale quốc tế như thế nào? Đây là một câu chuyện về 30 năm phát triển của nhận dạng văn hoá và xây dựng chuyên môn.

Vào tháng 6 năm 1998, trong một ngày hè nóng bức tại Đài Bắc, Bảo tàng Bắc Mỹ đã triển lãm một cuộc triển lãm có tên 'Khu vực khát khao'. Curát người Nhật Nam Tiêu Thị Sinh đứng giữa gian hàng, nhìn những tác phẩm của các nghệ sĩ đến từ khắp nơi châu Á, anh có thể chưa dự đoán được rằng triển lãm này sẽ trở thành điểm chuyển mình trong lịch sử curát Đài Loan — từ đó, khái niệm 'curát' đã bắt đầu nảy rộ trong đất đai Đài Loan và phát triển thành một đặc trưng địa phương độc đáo.

Nhưng thực sự, nguồn gốc thực sự lại còn sớm hơn.

Tiền sử: sự nở rộ curát trong các tổ chức (1990-1996)

Ghi chú curát #1: Về việc dịch 'curator'
Đến thời điểm đó, chúng tôi vẫn chưa biết cách gọi vai trò này. Trong hệ thống bảo tàng, 'curator' được dịch là 'người nghiên cứu'; trong một bài viết của tạp chí 'Hổ Sư Nghệ thuật' năm 1994, nó được dịch là 'người làm nghiên cứu'. Đến năm 1998, Lâm Mãn Lệ mời Nam Tiêu Thị Sinh đến Đài Loan, tên 'curát' mới dần được định hình. Sự do chậm của ngôn ngữ thực sự phản ánh giai đoạn chuyển đổi nhận thức chuyên môn.

1990 đầu những năm, khi khái niệm 'curát độc lập' đã phát triển trong phương Tây hai mươi năm, hệ thống nghệ thuật Đài Loan mới bắt đầu nhận thức được nhu cầu của ngành chuyên môn mới này. Khi đó, Bảo tàng Nghệ thuật Thành phố Đài Bắc, Trung tâm Văn hoá Thành phố Đài Bắc và Quỹ Đế Môn, cùng các tổ chức khác, bắt đầu thiết lập cơ sở cấu trúc curát độc lập thông qua hợp tác với các học giả nghệ thuật.

Những nhân vật quan trọng trong giai đoạn này không phải là những curát mà chúng ta quen thuộc, mà là một nhóm các chuyên gia làm việc ẩn danh trong tổ chức. Lâm Mãn Lệ, trong thời gian làm Giám đốc Bảo tàng Bắc Mỹ, không chỉ thúc đẩy quá trình quốc tế hóa Biennale Đài Bắc năm 1998, mà quan trọng hơn là cô đã thiết lập khung quy trình mời curát quốc tế. Tứ Văn Nhựy bắt đầu tích lũy kinh nghiệm curát từ những năm 1990, trở thành đồng curát Biennale Đài Bắc lần thứ hai năm 2000 'Không thể không trời', mở ra một tiền lệ về sự hợp tác giữa curát Đài Loan và quốc tế.

Làn sóng quốc tế hóa: Biennale làm sân chơi thử nghiệm curát (1998-2010)

Triển lãm 'Khu vực khát khao' năm 1998 không chỉ là sự chuyển mình của Biennale Đài Bắc, mà còn là chất xúc tác cho hệ sinh thái curát Đài Loan. Nam Tiêu Thị Sinh mang đến không chỉ tầm nhìn quốc tế, mà còn một bộ phương pháp curát hoàn chỉnh. Triển lãm này tập trung vào hiện tượng văn hoá của các thành phố châu Á, cung cấp cho nghệ thuật đương đại Đài Loan một khung diễn giải hoàn toàn mới.

Năm 2000, Tứ Văn Nhựy cùng curát người Pháp Jérôme Sans đồng bộ tổ chức 'Không thể không trời', chính thức thiết lập hệ thống curát đôi 'một curát quốc tế kèm một curát Đài Loan'. Ý tưởng thiết kế của hệ thống này là nuôi dưỡng những nhân tài curát Đài Loan có thể lập kế hoạch triển lãm quốc tế độc lập, đồng thời hòa nhập vào bối cảnh địa phương trong Biennale quốc tế.

Từ danh sách curát Biennale Đài Bắc qua các kỳ, chúng ta có thể thấy sự phát triển dần dần của nhân tài curát Đài Loan:

  • 1996: Tào Cương Thuý, Lô Trí Thành, Cải Hồng Minh, Lý Tân Hiền, Thiế Đông Sơn, Lộ Hàng (mô hình curát tập thể)
  • 1998: Nam Tiêu Thị Sinh (Nhật Bản, curát quốc tế đầu tiên)
  • 2000: Tứ Văn Nhựy + Jérôme Sans (Pháp, thiết lập hệ thống curát đôi)
  • 2008: Tứ Văn Nhựy (curát Đài Loan duy nhất dẫn dắt)

Biennale Venice Đài Loan: Cuộc tranh giành quyền diễn giải quốc tế

Song song với sự phát triển của Biennale Đài Bắc, Biennale Venice Đài Loan trở thành một sân chơi curát quan trọng khác. Từ lần đầu tiên Đài Loan tham gia Biennale vào năm 1995, phương thức curát của Đài Loan đã trải qua nhiều biến đổi:

Giai đoạn đầu (1995-1999): Hệ thống chọn trực tiếp nghệ sĩ, tập trung vào tác phẩm
Giai đoạn thứ hai (1999-2015): Hệ thống tuyển chọn curát, bắt đầu chú trọng vào xây dựng luận đề
Giai đoạn thứ ba (2015-hôm nay): Hệ thống đề xuất bởi ủy ban, nhấn mạnh tính đại diện quốc tế của nghệ sĩ

Danh sách curát Biennale Venice Đài Loan ghi lại hành trình thực chiến của curát Đài Loan trên sân khấu quốc tế. Đáng chú ý là những curát được đào tạo tại đây thường có khả năng ngôn ngữ quốc tế mạnh hơn và kỹ năng giao tiếp đa văn hoá.

Sự trỗi dậy của thế hệ mới: đa dạng và kết nối địa phương (2010-hôm nay)

Vào những năm 2010, sự phát triển của curát Đài Loan thể hiện một diện mạo đa dạng hơn. Quỹ Nghệ thuật Quốc gia bắt đầu từ năm 2004 với chế độ hỗ trợ curát, qua hơn mười năm tích lũy, đã nuôi dưỡng một thế hệ curát mới.

Gông Trước Quân là một nhân vật đại diện của thế hệ này. Từ năm 2013, khi ông tổ chức triển lãm 'Chúng ta có làm việc quá mức?' tại phòng trưng bày Zeng Pin, ông dần phát triển một bộ phương pháp curát kết hợp khảo sát thực địa, biên tập xuất bản và kết nối địa phương. 'Gần tương lai của sự đồng hành: Liên hoan Nghệ thuật Đương đại Quốc tế Xô Lỗ 2017' và 'Một nghìn tên của Chên Văn Kỳ: Mùa nghệ thuật đất liền Mattauw' mở ra con đường mới cho nghệ thuật đương đại và năng lượng dân gian.

Lữ Phiế Y đại diện cho một mô hình curát khác: nhà sản xuất kiến thức đa lĩnh vực. Cô không chỉ tích lũy kinh nghiệm giảng dạy tại các cơ quan học thuật, mà còn hoạt động tích cực trong các triển lãm quốc tế, đã tổ chức triển lãm tại New York, Đài Loan, Trung Quốc và Venice. Nghiên cứu sâu sắc của cô về cơ chế tuyển chọn Biennale Venice Đài Loan đã cung cấp một tham khảo quan trọng cho việc phản ánh lại hệ thống curát Đài Loan.

Vương Tân Kiệt là một nghệ sĩ và curát, thể hiện tính đa dạng của danh tính curát Đài Loan. Từ năm 1984, ông thực hành nghệ thuật video, là một trong những người tiên phong nghệ thuật truyền thông mới của Đài Loan. Sau khi tốt nghiệp từ Trường Nghệ thuật Berlin, Đức vào năm 1996, ông dần chuyển đổi kinh nghiệm sáng tạo thành thực hành curát, trở thành một trong ít curát Đài Loan có tầm nhìn quốc tế và chuyên môn kỹ thuật.

Ghi chú curát #2: Quan sát sự khác biệt thế hệ
Thế hệ curát Đài Loan mới có một đặc điểm thú vị: họ không còn cần lựa chọn giữa 'quốc tế hóa' và 'địa phương hóa'. Họ tự nhiên có tầm nhìn toàn cầu, đồng thời quan tâm sâu sắc đến văn hoá địa phương. Sự nhận dạng kép này cho phép họ đưa ra những luận đề curát sáng tạo hơn trên sân khấu quốc tế.

Phát hiện ngược ngược: Lịch sử bị bỏ qua của curát tổ chức

Khi bàn về sự phát triển của curát Đài Loan, có một khía cạnh đã bị bỏ qua trong thời gian dài: curát tổ chức. Như Lâm Bình đã chỉ ra, nếu chúng ta chỉ chú trọng curát độc lập, chúng ta sẽ bỏ qua những đóng góp lịch sử của curát trong tổ chức và cũng không thể nhìn thấy toàn cảnh hệ sinh thái nghệ thuật Đài Loan.

Nguyên nhân curát tổ chức bị bỏ qua lâu dài chủ yếu là vì ba bảo tàng nghệ thuật lớn của Đài Loan trước đây đã phát triển trong hệ thống chính phủ, chính sách văn hoá lâu dài ưu tiên cơ sở vật chất hơn phần mềm, không tôn trọng...

Lâm Bình làm Giám đốc Bảo tàng Bắc Mỹ (2015-2021), không chỉ thúc đẩy nhiều chương trình giao lưu quốc tế trong nhiệm kỳ, mà quan trọng hơn là cô đã thiết lập tiêu chuẩn chuyên môn và hệ thống đánh giá cho curát tổ chức.

Lài Hương Lĩnh cũng là một đại diện quan trọng của curát tổ chức. Cô từng làm Giám đốc Bảo tàng Nghệ thuật Đương đại Đài Bắc, Giám đốc sáng lập Bảo tàng Nghệ thuật Dọc Bờ, và Giám đốc điều hành Trường Thí nghiệm Văn hoá Đương đại Đài Loan của Quỹ Quân đội, trong hơn ba mươi năm công việc, cô đã thúc đẩy nghiên cứu và quảng bá nghệ thuật đương đại và giao lưu quốc tế.

Thách thức hiện tại: 'Hình ảnh' của curát và độ sâu chuyên môn

Trong những năm gần đây, curát Đài Loan đối mặt với một thách thức mới là xu hướng 'hình ảnh' chuyên môn. Như quan sát của curát trẻ Liu Xingyou, curát bắt đầu có một 'hình ảnh', nhưng quan điểm được đưa ra có thú vị hay không là một vấn đề khác. Trong tâm trí anh, 'curát độc lập' là Cao Tín Nam, người đã tổ chức Biennale Châu Á năm 2021, anh tin rằng ông có tầm nhìn quốc tế và một khung lịch sử/đế giới rộng lớn.

Hiện tượng này phản ánh giai đoạn mới của sự phát triển curát Đài Loan: từ xây dựng chuyên môn sang thương hiệu cá nhân. Xu hướng này cũng mang lại rủi ro

Ghi chú curát #3: Về giáo dục curát
Tứ Văn Nhựy đã chỉ ra rằng giáo dục curát cần phân biệt giữa curát độc lập và curát tổ chức, và nuôi dưỡng các giai đoạn sự nghiệp khác nhau. Curát độc lập cần khả năng tự chủ và tích hợp nguồn lực mạnh hơn, trong khi curát tổ chức cần nền tảng học thuật sâu hơn.

Triển vọng tương lai: Xây dựng phương pháp curát Đài Loan

Xem xét 30 năm phát triển của curát Đài Loan, chúng ta có thể thấy một chuỗi tiến hóa rõ ràng: từ thử nghiệm tổ chức đầu tiên, tham gia hệ thống Biennale quốc tế, đến thực hành địa phương đa dạng gần đây. Curát Đài Loan không còn là người nhận thụ thuyết curát quốc tế một chiều, mà đã bắt đầu đề xuất phương pháp curát sáng tạo.

Ví dụ, mô hình 'Khảo sát thực địa + xây dựng luận đề + kết nối địa phương' của Gông Trước Quân, góc nhìn curát 'Hỗn sắc + tầm nhìn quốc tế' của Cao Tín Nam, và danh tính 'nghệ sĩ + curát' của Vương Tân Kiệt, đều thể hiện sự đóng góp độc đáo của curát Đài Loan trong hệ sinh thái nghệ thuật toàn cầu.

Nhưng quan trọng nhất là curát Đài Loan đang học cách giữ vững sự quan tâm sâu sắc đến văn hoá địa phương trong khi tham gia vào cuộc đối thoại quốc tế. Khả năng cân bằng này, có thể là sức mạnh cạnh tranh cốt lõi của curát Đài Loan trong bản đồ nghệ thuật toàn cầu thế kỷ 21.


Bài viết này được viết dựa trên nhiều nguồn dữ liệu và phỏng vấn trực tiếp; tất cả tên và sự kiện đã được xác minh. Nếu phát hiện bất kỳ sai sót nào, xin hãy thông báo qua hệ thống Issue của Taiwan.md.

Tham khảo

  1. Tạp chí Nghệ thuật Hiện đại - 'Chủ đề: Thách thức mới của curát đương đại', Bảo tàng Nghệ thuật Thành phố Đài Bắc, 2025
  2. Kho lưu trữ ARTouch - '【Thôn mới của curát】 Nói về sự khác biệt trong từng giai đoạn sự nghiệp curát', 2019
  3. Kho lưu trữ ARTouch - 'Đài Loan chỉ có curát độc lập không? — Curát tổ chức, một hệ thống bị bỏ qua lâu dài', 2020
  4. Kho tài liệu hỗ trợ của Quỹ Nghệ thuật Quốc gia - 'Câu chuyện của curát: Từ hỗ trợ curát của Quỹ Nghệ thuật Quốc gia nhìn 2004-2021, hệ sinh thái curát Đài Loan'
  5. Trang web chính thức Biennale Đài Bắc, lịch sử: https://www.taipeibiennial.org/
  6. Ghi chép triển lãm Biennale Venice Đài Loan: https://www.taiwaninvenice.org/
  7. Tạp chí Nghệ sĩ - 'Xây dựng tầm nhìn và tái hiện mạch văn hoá — Phỏng vấn Gông Trước Quân'
  8. Kho lưu trữ ARTouch - 'Điều kiện của nghệ thuật: Phỏng vấn Nam Tiêu Thị Sinh', 2020
  9. Nền tảng curát nghệ thuật thị giác của Quỹ Nghệ thuật Quốc gia: https://curator.ncafroc.org.tw/
  10. Wikipedia - 'Biennale Đài Bắc', phiên bản mới nhất tháng 3 năm 2026
  11. Cơ sở dữ liệu nghệ thuật đương đại Đài Loan (TCAA) – hồ sơ các nghệ sĩ và curát liên quan
  12. Kho lưu trữ ARTouch - 'Xu Jiawei nói về curát nghệ sĩ: Tôi không làm điều này để xác nhận luận đề, mà để nghệ sĩ có một 'sáng tạo' mới', 2020
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
curát nghệ thuật đương đại xây dựng văn hoá bảo tàng luận đề nghệ thuật
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Văn hóa

Cảm thức Đài Loan: Phải chăng chúng ta cần người Hàn Quốc nhấn thích trước, rồi mới dám nói những ngôi nhà cũ của mình rất đẹp?

Năm 2008, một nhóm người ở Đài Nam đã phát động phong trào “Sức sống mới của nhà cổ”, bắt đầu nhìn lại những ngôi nhà cũ của chính mình—sớm hơn tròn 11 năm so với khi người Hàn Quốc say mê cảnh phố Đài Loan dưới tên gọi “대만감성”. Thế nhưng, khi trào lưu này bùng nổ qua ống kính K-pop vào năm 2024, chúng ta lại dùng khuôn khổ “xuất khẩu văn hóa” của Cục Du lịch và Bộ Văn hóa để diễn giải, như thể ánh nhìn ban đầu ấy phải được người Hàn Quốc nhấn thích trước thì mới có giá trị.

閱讀全文
Văn hóa

Biểu tượng Đài Loan: Ba mươi năm phát triển văn hóa meme từ người dùng PTT đến cơ chế khung an toàn xã hội

Biểu tượng Đài Loan không chỉ là những câu joke trên mạng, mà là một thí nghiệm sáng tạo tập thể kéo dài ba mươi năm. Từ ngôn ngữ biến đổi trên diễn đàn ẩn danh PTT, đến phép hội tấn thể xã hội "Jie Ko Bùt", rồi đến các ví dụ tiêu biểu như "Uống nước" và "Mặc áo khoác" — biểu tượng Đài Loan đã phát triển thành một cơ chế "khung an toàn xã hội" độc đáo, biến những điều thực sự ngại ngùi, thương xót và lo âu chính trị thành những biểu tượng văn hóa có thể cùng chia sẻ chịu đựng.

閱讀全文
Lịch sử

Thời kỳ tiền sử và người bản địa: Từ văn hóa Trường Bình 2-3 vạn năm đến điểm khởi phát của ngữ tộc Nam Đảo

Hoạt động của con người sớm nhất tại Đài Loan là văn hóa Trường Bình (thời kỳ đồ đá cũ, di tích Bát Tiên Động) cách đây khoảng 2-3 vạn năm; chính thức công nhận 16 dân tộc bản địa. Trong 10 nhánh lớn của ngữ hệ Nam Đảo hiện tồn tại, Đài Loan sở hữu 9 nhánh, khiến nơi đây được xem là một trong những nguồn phát triển có thể có của ngữ tộc Nam Đảo; nghiên cứu mới nhất năm 2024 chỉ ra rằng dòng di cư từ Đài Loan chiếm khoảng 20%, cùng với đường lan tỏa từ Indonesia, cho thấy sự đồng thuận học thuật vẫn đang hình thành. Đến thế kỷ 17, đã tồn tại liên minh bộ lạc xuyên vùng của Đại Đổ Vương quốc, trong khi văn hóa Thập Tam Hành mở ra thời đại đồ sắt.

閱讀全文
Nhân vật

Trường Văn Kỷ: 12 năm thúc đẩy vòng tròn nghệ thuật Đài Loan đến các đảo ngư

Vào tháng 5 năm 2017, nghệ sĩ kiêm nhà văn Malaysia Okui Lala đến Đài Nội, trở thành nghệ sĩ lưu động đầu tiên của “Sa Land số”. Bối cảnh này phản ánh quá trình 12 năm của Trường Văn Kỷ với dự án “Cơ sở dữ liệu Các đảo ngư” — một cách tiếp cận độc lập với khung “Trung Hoa” và “Tây phương” trong vòng tròn nghệ thuật Đài Loan.

閱讀全文