💻

Công nghệ

· Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của hòn đảo công nghệ 4 bài viết Cập nhật 2026-07-19

Tổng quan trong 30 giây: Chỉ riêng TSMC đã chiếm hơn 70% doanh thu gia công bán dẫn toàn cầu—đạt 72% trong quý III năm 2025, theo Counterpoint Research—
khiến Đài Loan trở thành một quân cờ then chốt bị tranh giành trong cuộc chiến công nghệ Mỹ–Trung. Tuy nhiên, dưới bóng của “lá chắn silicon” này,
ngành phần mềm Đài Loan từ lâu bị xem là bộ phận phụ thuộc vào hoạt động gia công phần cứng, trong khi một nhóm hacker công dân lại dùng mã nguồn mở
để đưa ngân sách chính phủ ra ánh sáng. Đây là câu chuyện về một đế chế chế tạo đang tìm cách nuôi dưỡng linh hồn phần mềm.

Đọc toàn bộ bài dẫn nhập chuyên đề → 📖 Khoảng 22 phút

Trí tuệ nhân tạo 2

Khác 2

💻 Bài dẫn nhập chuyên đề


Canh bạc ở tuổi 54

Năm 1985, Trương Trung Mưu (Morris Chang, 張忠謀) 54 tuổi. Ông đã làm việc tại Texas Instruments trong 25 năm và lên đến chức phó chủ tịch cấp cao. Năm ấy, ông nhận lời mời của Hành chính viện Đài Loan trở về lãnh đạo Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp. Hai năm sau, ông đưa ra một quyết định mà tất cả mọi người đều cho rằng không thể thành công: thành lập một công ty bán dẫn “chỉ gia công, không thiết kế chip”.

Khi ấy, chưa ai kinh doanh theo cách này. Quy tắc của ngành công nghiệp bán dẫn (半導體產業) là mô hình Intel—tự thiết kế, tự sản xuất và tự bán. Ý tưởng của Trương Trung Mưu bị các đồng nghiệp tại Thung lũng Silicon xem như trò cười. Nhưng ông nhìn thấy điều mà người khác không thấy: trên thế giới có quá nhiều nhà thiết kế chip tài năng không đủ khả năng mua một nhà máy chế tạo wafer.

“I want you, Morris Chang, to start a new semiconductor company here in Taiwan and I want you to make it into a global leader.” — Đây là lời Thủ tướng Hành chính viện khi đó, Tôn Vận Tuyền (Sun Yun-suan, 孫運璿), nói với Trương Trung Mưu, theo cuộc phỏng vấn trên podcast Acquired. Một lời mời gần như mang tính mệnh lệnh đã khai sinh doanh nghiệp về sau lọt vào nhóm mười công ty có giá trị vốn hóa lớn nhất thế giới.

Năm 1987, khi doanh nghiệp Đài Loan: TSMC (台灣企業:台積電) được thành lập, Đài Loan vừa dỡ bỏ thiết quân luật. Một khu khoa học (科技園區發展) được quy hoạch trong thời kỳ chuyên chế đã phát triển giữa làn sóng dân chủ hóa, trở thành trái tim của ngành bán dẫn toàn cầu. Trong phạm vi 30 km quanh Khu khoa học Tân Trúc tập trung một hệ sinh thái hoàn chỉnh gồm gia công wafer, thiết kế vi mạch, đóng gói và kiểm thử—một con chip từ lúc hình thành ý tưởng đến khi xuất xưởng không cần rời khỏi hòn đảo này.


Lá chắn silicon: Tính không thể thay thế của một hòn đảo

Đến quý III năm 2025, TSMC chiếm 72% thị phần doanh thu gia công wafer toàn cầu, theo TrendForce; ở các tiến trình tiên tiến nhất từ 3 nanomet trở xuống, công ty gần như độc quyền. Con số này có nghĩa rằng chiếc iPhone trong tay bạn, chip tự lái trong ô tô hay bộ tăng tốc AI tại trung tâm dữ liệu rất có thể đã ra đời trong một phòng sạch ở Đài Loan.

Khái niệm “lá chắn silicon” cũng bắt nguồn từ đó—hào lũy địa chính trị vững chắc nhất của Đài Loan không phải tên lửa, mà là chip. Ngành công nghiệp bán dẫn (半導體產業) tạo nên gần một nửa kim ngạch xuất khẩu của Đài Loan, đồng thời khiến hòn đảo trở thành một thực thể mà cả Mỹ lẫn Trung Quốc đều không dám hành động khinh suất.

Nhưng mặt trái của lá chắn silicon là nỗi bất an.

TSMC liên tiếp xây dựng nhà máy tại Arizona, Kumamoto và Đức, trong khi sức ép từ khách hàng toàn cầu đòi phân tán chuỗi cung ứng chưa bao giờ ngừng lại. Khi “phi Đài Loan hóa” trở thành một thuật ngữ thịnh hành trong địa chính trị, giới bán dẫn Đài Loan đều canh cánh một câu hỏi: nếu lợi thế công nghệ bị bắt kịp, nếu năng lực sản xuất bị phân tán, lá chắn này còn có thể trụ được bao lâu?

Đó không phải nỗi lo vô căn cứ. Samsung đang bám đuổi quyết liệt ở tiến trình 2 nanomet; Intel rót hàng chục tỷ USD để trở lại thị trường gia công; còn Đạo luật CHIPS và Khoa học của Mỹ dành 52,7 tỷ USD trợ cấp nhằm tái thiết ngành sản xuất trong nước. Lợi thế của Đài Loan chưa bao giờ chỉ dựa vào một công ty, mà bắt nguồn từ cụm công nghiệp được tích lũy qua hàng chục năm phát triển các khu công nghệ (科技園區發展)—nhưng liệu một cụm công nghiệp như vậy có thể bị sao chép hay không?


Nỗi bất an về phần mềm của đế chế phần cứng

Công nghệ Đài Loan tồn tại một sự mất cân đối mang tính cấu trúc: phần cứng mạnh đến mức thống trị toàn cầu, trong khi phần mềm từ lâu bị xem nhẹ.

Điều này không phải ngẫu nhiên. Khi một kỹ sư vào TSMC có thể nhận mức lương hằng năm hơn 2 triệu Đài tệ, còn làm việc cho một công ty phần mềm khởi nghiệp có thể không được nổi một nửa, nhân tài đương nhiên đổ về lĩnh vực phần cứng. Trong nhiều thập niên, quá trình phát triển ngành phần mềm Đài Loan (台灣軟體產業發展) bị chế giễu là “làm phần mềm bằng tư duy gia công phần cứng”—nhận dự án, tùy chỉnh theo khách hàng và tính phí theo giờ công; rất ít công ty tạo ra được sản phẩm có khả năng mở rộng quy mô.

Google, Microsoft và NVIDIA lần lượt đặt trung tâm nghiên cứu và phát triển tại Đài Loan. Đây là một con dao hai lưỡi. Mặt tích cực là điều đó chứng minh trình độ kỹ thuật của nhân tài Đài Loan; mặt tiêu cực là lương thưởng và phúc lợi do các tập đoàn này cung cấp tạo ra hiệu ứng hút nhân lực rất mạnh đối với các công ty phần mềm bản địa. Với một sinh viên tốt nghiệp xuất sắc ngành khoa học máy tính, lựa chọn hàng đầu thường là doanh nghiệp nước ngoài hoặc bộ phận CNTT của TSMC, thay vì gia nhập một công ty khởi nghiệp SaaS trong nước.

Dù vậy, hệ sinh thái khởi nghiệp (新創生態系) vẫn nỗ lực đột phá trong mười năm qua. Appier niêm yết tại Nhật Bản, Gogolook niêm yết trên Taiwan Innovation Board, còn 91APP trở thành doanh nghiệp dẫn đầu về công nghệ thương mại điện tử. Những trường hợp này chứng minh Đài Loan cũng có thể sản sinh kỳ lân phần mềm. Tuy nhiên, so với Thung lũng Silicon, Israel hay thậm chí Đông Nam Á, số lượng và quy mô các công ty khởi nghiệp Đài Loan vẫn tương đối nhỏ. Nguồn vốn đầu tư mạo hiểm (台灣創投與新創投資) khá thận trọng, ưu tiên đặt cược vào các công ty phần cứng có nhà máy và thiết bị hơn là những mô hình phần mềm vô hình.

Sự phát triển của hệ sinh thái thương mại điện tử và thanh toán số (電子商務與數位支付生態系) là một hình ảnh thu nhỏ khác. Người tiêu dùng Đài Loan quen dùng LINE Pay hoặc Jkopay để mua trà pha thủ công; dịch vụ giao hàng trong 24 giờ của PChome và momo cũng hiếm thấy trên thế giới. Nhưng những tiện ích này thường chỉ giới hạn trong phạm vi hòn đảo. Mức độ quốc tế hóa của thương mại điện tử xuyên biên giới và công nghệ tài chính còn kém xa Singapore hoặc Hồng Kông. Trần tăng trưởng của một thị trường nhỏ luôn là giới hạn mà ngành phần mềm Đài Loan không thể né tránh.

Ngành trò chơi và giải trí số Đài Loan (台灣遊戲產業與數位娛樂) cùng ngành hình ảnh số và hoạt hình Đài Loan (台灣數位影像與動畫產業) lại đi theo một hướng khác—dựa vào nội dung sáng tạo thay vì nền tảng công nghệ. Devotion của Red Candle Games và các trò chơi nhịp điệu âm nhạc của Rayark chứng minh nội dung văn hóa Đài Loan có khả năng vượt qua biên giới. Tuy nhiên, thách thức của ngành nội dung nằm ở chỗ: một trò chơi gây sốt không đồng nghĩa với một chuỗi công nghiệp ổn định.


Phong trào công dân trên bàn phím

Cuối năm 2012, tại một cuộc thi lập trình hackathon ở Đài Bắc, một số kỹ sư mở tệp PDF tổng ngân sách của chính phủ trung ương và chuyển những dãy số dày đặc thành một trang web trực quan hóa tương tác. Dự án cuối tuần này mang tên “Chính phủ số 0”—g0v, thay chữ “o” trong “government” bằng số 0.

Cái tên có vẻ như một trò đùa ấy đã phát triển thành một trong những cộng đồng công nghệ công dân năng động nhất thế giới.

Tinh thần cốt lõi của cộng đồng mã nguồn mở và g0v (開源社群與g0v) là “fork the government”—theo thuật ngữ phát triển phần mềm, tức sao chép mã của chính phủ thành một nhánh riêng rồi tự cải tiến thành phiên bản tốt hơn. Từ Cofacts, minh bạch hóa quảng cáo bầu cử cho đến bản đồ khẩu trang thời COVID-19, g0v đã chứng minh một điều: không cần chờ chính phủ trở nên tốt hơn; chính người dân có thể viết chương trình để khiến chính phủ tốt hơn.

Audrey Tang (Đường Phượng, 唐鳳)—một lập trình viên thiên tài rời trường học từ năm 14 tuổi và từng làm cố vấn cho Apple tại Thung lũng Silicon—gia nhập nội các năm 2016 ở tuổi 35 với cương vị chính ủy phụ trách kỹ thuật số, trở thành biểu tượng cho việc tinh thần g0v bước vào thể chế. Tang lấy “minh bạch cấp tiến” (radical transparency) làm nguyên tắc quản trị: biên bản nguyên văn tất cả các cuộc họp với Tang đều được công bố trên mạng và bất kỳ ai cũng có thể chỉnh sửa, hiệu đính trong vòng mười ngày.

“The point of radical transparency is that it always takes more time to censor than for it to be transparent, which is the default.” — Theo bài phát biểu của Audrey Tang tại South Park Commons năm 2022: kiểm duyệt luôn tốn nhiều công sức hơn minh bạch, vì vậy công khai phải là trạng thái mặc định.

Dù việc thúc đẩy thẻ căn cước số và chính phủ số (數位身分證與數位政府) gây nhiều tranh cãi, thậm chí từng bị đình chỉ, triết lý nền tảng vẫn nhất quán: chuyển logic vận hành của chính phủ từ “kiểm soát từ trên xuống” sang “hợp tác từ dưới lên”. Nền tảng vTaiwan cho phép công dân trực tiếp tham gia thảo luận chính sách; nền tảng JOIN đã ghi nhận hàng chục triệu lượt ký tên và đề xuất. Trong lĩnh vực dân chủ số, Đài Loan đi trước phần lớn các quốc gia.


Cuộc đời kiệt sức phía sau kỳ tích

Đằng sau những thành tựu công nghệ hào nhoáng ấy là một khoản chi phí hiếm khi xuất hiện trong báo cáo tài chính: giới hạn của con người.

“Bạo can”—nghĩa đen là làm việc đến mức “nổ gan”—là một thuật ngữ đặc thù của ngành công nghệ Đài Loan. Giữa đêm khuya tại Khu khoa học Tân Trúc, trong những văn phòng vẫn sáng trưng, vô số kỹ sư đang vắt kiệt sức lực để kịp tiến độ dự án. Thành công của TSMC phần lớn được xây dựng trên văn hóa “chế độ trách nhiệm” đặc thù của kỹ sư Đài Loan—máy móc hỏng giữa đêm thì kỹ sư phải có mặt ngay khi được gọi; để cải thiện tỷ lệ thành phẩm thêm 1%, họ có thể ngủ lại công ty suốt nhiều tuần.

Văn hóa áp lực cao, thời gian làm việc dài và kỷ luật nghiêm ngặt này được gọi là nguồn “gan tươi” của ngành công nghệ Đài Loan. Kỹ sư Mỹ có thể sáng tạo hơn, nhưng rất ít người sẵn sàng hy sinh cho công ty đến mức ấy. Đây cũng là lý do Trương Trung Mưu từng thẳng thắn nhận định mô hình thành công của TSMC rất khó sao chép tại Mỹ—bởi nước Mỹ không có nhiều nhân lực trình độ cao sẵn sàng mặc trang phục phòng sạch và làm việc luân phiên ba ca.

Hệ thống đào tạo nhân lực kỹ thuật Đài Loan (台灣技術人才培育) liên tục cung ứng những con người như vậy. Giáo dục đại học Đài Loan nghiêng mạnh về khoa học và kỹ thuật; điểm đầu vào các ngành kỹ thuật điện và khoa học máy tính luôn cao nhất. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, hiệu ứng hút nhân lực của con đường “tốt nghiệp là vào thẳng TSMC” cũng khiến các lĩnh vực công nghệ khác—đặc biệt là chuyển đổi ngành công nghiệp truyền thống và các công ty phần mềm khởi nghiệp—đối mặt tình trạng thiếu nhân lực nghiêm trọng. Mức lương cao của TSMC vừa là niềm tự hào của ngành, vừa là mối lo tiềm ẩn đối với hệ sinh thái.


Một bảng tin BBS tồn tại suốt 30 năm

Trước g0v, Đài Loan thực ra đã có một không gian công cộng số lâu đời hơn.

Tháng 9 năm 1995, sinh viên ngành khoa học máy tính của Đại học Quốc lập Đài Loan dựng một máy chủ trong ký túc xá và cho vận hành PTT (PTT批踢踢)—một hệ thống bảng tin BBS với giao diện hoàn toàn bằng văn bản. Không hình ảnh, không thuật toán đề xuất, không quảng cáo. Ba mươi năm sau, mỗi ngày vẫn có hàng trăm nghìn người truy cập.

Bản thân sự tồn tại của PTT đã đi ngược trực giác. Trong thời đại Facebook, Instagram và Threads tại Đài Loan (Threads在台灣) liên tục tấn công thị trường, một “cổ vật” trông giống DOS vẫn chưa biến mất. Nền tảng không dựa vào doanh thu quảng cáo vì được vận hành trên mạng học thuật; không dùng thuật toán để thu hút sự chú ý vì mọi nội dung đều được sắp xếp theo thời gian; cũng không dùng hệ thống đề xuất để gây nghiện vì người dùng phải tự tìm bảng mình muốn đọc.

PTT tồn tại nhờ ký ức tập thể được tích lũy suốt 30 năm. Những câu đùa của “hương dân” trên bảng Gossiping, văn hóa tường thuật trực tiếp của bảng Baseball, các cuộc thảo luận trong phiên giao dịch tại bảng Stock, hay hoạt động tương trợ nuôi dạy con trên bảng BabyMother—đó không phải các tính năng, mà là văn hóa. Trong mọi cuộc bầu cử, thảm họa và sự kiện xã hội, PTT đều là nhiệt kế tức thời nhất của dư luận Đài Loan.

Nhưng PTT cũng đang đối mặt với những thách thức riêng. Người dùng thế hệ mới chuyển sang Dcard và Threads, việc đăng ký tài khoản đã bị đóng băng từ lâu, còn cộng đồng ngày càng già hóa. Một nền tảng không bán quảng cáo có thể tồn tại 30 năm đã là kỳ tích; 30 năm tiếp theo vẫn là một ẩn số.


Cuộc cách mạng đánh máy: Từ Big5 đến tiếng lóng chú âm

Khi bàn về công nghệ Đài Loan, có một vấn đề thường bị bỏ qua: phương thức nhập văn tự Đông Á (東亞文字輸入法), đặc biệt là cách nhập chữ Hán.

Khi một nền văn minh sử dụng chữ biểu ý bước vào thời đại máy tính, vấn đề đầu tiên cần giải quyết không phải chip, mà là “đánh chữ như thế nào”. Đài Loan đã phát triển một hệ thống nhập liệu bằng chú âm độc đáo. Hệ thống này không chỉ thay đổi cách đánh máy mà còn định hình tư duy.

“BJ4” (không giải thích), “87 điểm” (đồ ngốc/khí phách)—đằng sau những tiếng lóng trên mạng này là văn hóa đồng âm do phương thức nhập chú âm tạo ra. So với Hán ngữ bính âm được sử dụng tại Trung Quốc, ký hiệu chú âm là một dấu vân tay số đặc hữu của Đài Loan. Cuộc chiến mã hóa Big5 thời kỳ đầu cũng là một trận đánh quan trọng trong nỗ lực thiết lập tiêu chuẩn của ngành công nghệ thông tin Đài Loan. Mặc dù Unicode cuối cùng đã thống nhất toàn cục, những nỗ lực từng bỏ ra để xử lý lỗi ký tự — cụm chữ ví dụ kinh điển của lỗi mã hóa Big5 (許功蓋) — vẫn là ký ức tập thể chung của các kỹ sư phần mềm Đài Loan.


Cường quốc an ninh mạng được rèn giũa qua các cuộc tấn công

Đài Loan là một trong những quốc gia thường xuyên bị hacker tấn công nhất thế giới. Theo dữ liệu của Fortinet, trong nửa đầu năm 2023, Đài Loan trung bình phải hứng chịu gần 15.000 cuộc tấn công mạng mỗi giây. Điều này nghe có vẻ đáng sợ, nhưng cũng tạo ra một kết quả bất ngờ: Đài Loan trở thành một trong những thao trường huấn luyện an ninh mạng khắc nghiệt nhất thế giới.

Ngành an ninh mạng Đài Loan (台灣資安產業發展) trưởng thành giữa làn đạn. Các trang web chính phủ, tổ chức tài chính và công ty công nghệ cao hằng ngày đều phải đối mặt với các cuộc tấn công mạng cấp nhà nước. Môi trường thực chiến cường độ cao này đã đào tạo nên một nhóm nhân tài an ninh mạng hàng đầu. Việc các đội hacker Đài Loan liên tục đạt thành tích cao tại những cuộc thi quốc tế như DEF CON không phải ngẫu nhiên, mà là bản năng sinh tồn.

Điều này cũng gắn với ứng dụng công nghệ trong hệ thống y tế thảm họa Đài Loan (台灣災難醫療體系). Đài Loan là một hòn đảo thường xuyên xảy ra thiên tai. Hệ thống cảnh báo động đất PWS có thể gửi cảnh báo đến điện thoại vài giây trước khi sóng địa chấn truyền tới; đằng sau đó là một mạng lưới cảm biến chính xác và năng lực tính toán tốc độ cao. Công nghệ tại Đài Loan thường tiến hóa vì nhu cầu sinh tồn—dù là đối phó virus kỹ thuật số hay những rung chuyển của vỏ Trái Đất.


Thời đại AI: Lá bài phần cứng còn hiệu lực bao lâu?

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã trao cho ngành bán dẫn Đài Loan một lá bài mới. Phần lớn GPU cần thiết để huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn trên thế giới đều do TSMC gia công. Chip H100 và A100 của NVIDIA cùng dòng chip M của Apple đều không thể tách rời các dây chuyền sản xuất tại Đài Loan. Khi quá trình phát triển AI (AI發展) mở rộng từ điện toán đám mây sang thiết bị biên, mỗi bước tiến đều đòi hỏi nhiều chip hơn và tiên tiến hơn.

Chiến lược phát triển ngành trí tuệ nhân tạo tại Đài Loan (AI人工智慧產業) rất thực dụng: không chạy theo số lượng bài báo nghiên cứu cơ bản, mà kết hợp AI với lợi thế sản xuất sẵn có. Taiwan AI Labs (台灣人工智慧實驗室) tập trung vào xử lý ngôn ngữ tự nhiên bằng chữ Hán phồn thể, còn chiến lược phát triển và tương lai của trí tuệ nhân tạo Đài Loan (台灣人工智慧發展與未來策略) nhấn mạnh việc ứng dụng AI vào sản xuất thông minh và y tế.

Nhưng một câu hỏi căn bản vẫn tồn tại: khi giá trị trong chuỗi AI ngày càng tập trung vào phần mềm và dữ liệu, liệu Đài Loan chỉ làm gia công phần cứng có còn đủ hay không? Trong lịch sử, Đài Loan thu lợi bằng cách “biến thiết kế của người khác thành sản phẩm”. Trong thời đại AI, giá trị lớn nhất có thể không nằm ở việc chế tạo chip, mà thuộc về những con người và dữ liệu dùng để huấn luyện mô hình.


Những khoản đặt cược chính xác của một quốc gia nhỏ

Đài Loan không làm mọi thứ—quốc gia này lựa chọn dồn sức chính xác vào một số mắt xích nhất định.

Quá trình phát triển ngành công nghiệp vũ trụ Đài Loan (台灣太空產業發展) không theo đuổi mục tiêu lên Mặt Trăng, mà tập trung vào linh kiện vệ tinh quỹ đạo thấp và thiết bị thu nhận mặt đất. Hoạt động xây dựng mạng 5G và chuyển đổi số tại Đài Loan (台灣5G網路建設與數位轉型) không tranh giành thị trường của các tập đoàn viễn thông, mà hướng đến những ứng dụng chuyên biệt như mạng riêng doanh nghiệp và nhà máy thông minh.

Sự phát triển chuỗi công nghiệp xe điện Đài Loan (台灣電動車產業鏈發展) là một ví dụ khác. Đài Loan không chế tạo xe hoàn chỉnh—Model C của Hon Hai là một trong số ít ngoại lệ—nhưng nhà cung cấp Đài Loan hiện diện khắp nơi trong các hệ thống quản lý pin, chip ô tô và mô-đun sạc bên trong xe điện. Logic này giống với ngành bán dẫn: không làm thương hiệu, mà trở thành thương hiệu đứng sau các thương hiệu.

Sự phát triển của ngành âm thanh Đài Loan (台灣音響產業發展) là một “nhà vô địch ẩn mình” thường bị bỏ qua. Rất nhiều sản phẩm tai nghe và thiết bị âm thanh trên toàn cầu được thiết kế, chế tạo tại Đài Loan, tiếp nối DNA “sản xuất chính xác”. Những ngành này có thể không rực rỡ như chip, nhưng tạo nên nền móng vững chắc cho ngành công nghệ Đài Loan.


Cuộc tranh luận chưa kết thúc

Năm 2026, công nghệ Đài Loan đứng ở một vị trí đặc biệt: năng lực sản xuất phần cứng chưa bao giờ mạnh đến thế, nhưng nỗi bất an cũng chưa bao giờ lớn đến vậy.

Nỗi bất an đến từ nhiều hướng: sức ép “phi Đài Loan hóa” trên toàn cầu, điểm yếu mang tính cấu trúc của ngành phần mềm, nhân tài tập trung quá mức vào một số ít doanh nghiệp và sự bất định địa chính trị. Nhưng nỗi lo căn bản nhất có lẽ là câu hỏi này: Đài Loan đã dành 40 năm xây dựng một đế chế bán dẫn, nhưng liệu luật chơi của 40 năm tiếp theo có còn giống như trước?

Năm 1987, Trương Trung Mưu nhìn thấy một tương lai mà người khác không thấy và đã thắng cược. Người tiếp theo nhìn thấy tương lai có thể không ở trong phòng sạch, mà đang có mặt tại một cuộc thi hackathon nào đó giữa đêm khuya, chuyển một bộ dữ liệu chính phủ thành biểu đồ mà mọi người đều có thể hiểu.


Đọc thêm

Bán dẫn và chế tạo

  • Doanh nghiệp Đài Loan: TSMC (台灣企業:台積電) — Doanh nghiệp gia công wafer hàng đầu thế giới, cốt lõi của lá chắn silicon
  • Ngành công nghiệp bán dẫn (半導體產業) — Toàn cảnh hệ sinh thái bán dẫn Đài Loan, từ thiết kế đến đóng gói và kiểm thử
  • Phát triển các khu công nghệ (科技園區發展) — Sự hình thành hành lang công nghệ trên toàn đảo, từ Tân Trúc đến Cao Hùng

Phần mềm và internet

  • PTT (PTT批踢踢) — Không gian công cộng thuần văn bản tồn tại suốt 30 năm
  • Phát triển ngành phần mềm Đài Loan (台灣軟體產業發展) — Nỗi bất an về phần mềm của đế chế phần cứng
  • Hệ sinh thái khởi nghiệp (新創生態系) — Các kỳ lân ở đâu?
  • Hệ sinh thái thương mại điện tử và thanh toán số (電子商務與數位支付生態系) — Từ Jkopay đến thị trường xuyên biên giới
  • Ngành trò chơi và giải trí số Đài Loan (台灣遊戲產業與數位娛樂) — Một con đường khác của nội dung sáng tạo
  • Ngành hình ảnh số và hoạt hình Đài Loan (台灣數位影像與動畫產業) — Năng lực bản địa về hiệu ứng hình ảnh và hoạt hình
  • Phương thức nhập văn tự Đông Á (東亞文字輸入法) — Triết lý thiết kế đằng sau việc đánh máy
  • Threads tại Đài Loan (Threads在台灣) — Chiến trường mới của các nền tảng xã hội

Công nghệ công dân và quản trị số

  • Cộng đồng mã nguồn mở và g0v (開源社群與g0v) — Fork the government
  • Thẻ căn cước số và chính phủ số (數位身分證與數位政府) — Từ minh bạch cấp tiến đến quản trị số

AI và công nghệ mới nổi

  • Phát triển AI (AI發展) — Chiến lược AI và các ứng dụng thực tiễn của Đài Loan
  • Ngành trí tuệ nhân tạo (AI人工智慧產業) — Toàn cảnh ngành
  • Taiwan AI Labs (台灣人工智慧實驗室) — Tuyến đầu của AI chữ Hán phồn thể
  • Phát triển trí tuệ nhân tạo và chiến lược tương lai của Đài Loan (台灣人工智慧發展與未來策略) — Bản thiết kế chính sách
  • Phát triển ngành công nghiệp vũ trụ Đài Loan (台灣太空產業發展) — Thị trường ngách của vệ tinh quỹ đạo thấp
  • Xây dựng mạng 5G và chuyển đổi số tại Đài Loan (台灣5G網路建設與數位轉型) — Mạng riêng doanh nghiệp và nhà máy thông minh
  • Phát triển ngành an ninh mạng Đài Loan (台灣資安產業發展) — Năng lực được rèn giũa qua các cuộc tấn công

Hệ sinh thái công nghiệp

  • Phát triển chuỗi công nghiệp xe điện Đài Loan (台灣電動車產業鏈發展) — Không chế tạo ô tô, mà chế tạo linh kiện ô tô
  • Phát triển ngành âm thanh Đài Loan (台灣音響產業發展) — Nhà vô địch ẩn mình của ngành sản xuất chính xác
  • Đầu tư mạo hiểm và đầu tư khởi nghiệp Đài Loan (台灣創投與新創投資) — Thị trường vốn và đổi mới
  • Đào tạo nhân lực kỹ thuật Đài Loan (台灣技術人才培育) — Hiệu ứng hút nhân lực
  • Hệ thống y tế thảm họa Đài Loan (台灣災難醫療體系) — Vai trò của công nghệ trong ứng phó thảm họa