Tổng quan trong 30 giây: “대만감성 (cảm thức Đài Loan)” là tên giới trẻ Hàn Quốc đặt cho cảnh phố Đài Loan: hoa sắt cửa sổ, sàn đá mài, những con hẻm đầy xe máy—những thứ người Đài Loan chê là cũ kỹ và muốn tháo bỏ lại trở thành cảnh vật đáng lưu giữ nhất trong ống kính người Hàn Quốc. Nhưng từ “감성” trong tiếng Hàn thực ra chỉ “khả năng được lay động”; chủ thể là người cảm nhận, không phải địa điểm được chụp lại. Bài viết này muốn đặt câu hỏi: nếu người cảm nhận có thể chính là người Đài Loan, vì sao chúng ta phải đợi người khác nhìn thấy trước rồi mới dám thừa nhận rằng cảnh đời thường mình đi ngang qua mỗi ngày vốn đã rất đẹp?

Hoa sắt cửa sổ của khách sạn Sanhe tại Chương Hóa. Trước những ô cửa sắt đen được uốn thủ công này, người Đài Loan nghĩ xem có nên thay bằng cửa nhôm hay không; người Hàn Quốc lại chụp ảnh và đăng với hashtag “#대만감성” (cảm thức Đài Loan). Ảnh: Outlookxp / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.
Một, hai nghìn bức ảnh và một lượng từ bị hiểu sai
Năm 2013, hai người Cao Hùng lái xe qua các con hẻm Đài Nam, chụp từng ô hoa sắt cửa sổ.
Tân Vĩnh Thắng và Dương Triều Cảnh quen nhau tại Liên hoan Nghệ thuật Container Cao Hùng, rồi nhận ra máy ảnh của cả hai đều vô thức hướng về những ngôi nhà cũ1. Họ thành lập studio “Lão Ốc Nhan”, quyết định khởi hành từ Đài Nam để ghi lại từng diện mạo của nhà cổ trên khắp Đài Loan. Chỉ trong nửa năm, hai người đã chụp được một, hai nghìn bức ảnh hoa sắt cửa sổ với kiểu dáng đặc sắc1.
Một, hai nghìn bức. Trong những lần thuật lại về sau, con số này âm thầm biến dạng: “bức” biến thành “loại”, “ảnh chụp” biến thành “hoa văn”, để rồi trong dân gian bắt đầu lưu truyền rằng “Lão Ốc Nhan đã chụp được hai nghìn loại hoa văn cửa sắt chỉ trong nửa năm”. Khác biệt nghe qua có vẻ nhỏ, nhưng thực ra không hề nhỏ: một, hai nghìn “bức ảnh” là thành quả điền dã mà hai người mang máy ảnh đi khắp nơi thực hiện; còn “hai nghìn loại hoa văn” lại là một số liệu thống kê nghe rất chính xác nhưng chưa từng được ai kiểm đếm. Ngay cả cách chúng ta ghi chép văn hóa của chính mình cũng có thể dần mọc thêm một phiên bản chưa ai kiểm chứng trong quá trình truyền miệng. Đây là chi tiết báo trước đầu tiên của bài viết.
Nguồn gốc của hoa sắt cửa sổ cũng dễ bị kể sai như vậy. Đây không phải đặc sản Đài Loan chỉ xuất hiện vào thập niên 1960. Ngay từ thập niên 1920, cửa sắt đã theo kiến trúc hiện đại phương Tây du nhập vào Đài Loan và trở nên phổ biến do nhu cầu chống trộm của nhà ở thời kỳ đầu; phải đến giai đoạn kinh tế cất cánh trong thập niên 1950 và 1960, chúng mới trở thành trang bị tiêu chuẩn của mọi gia đình2. Bằng kỹ thuật hàn, rèn và uốn thủ công, thợ rèn tạo nên cho mỗi gia đình những đường nét hình học, hoa lá, chim muông, cá và côn trùng khác nhau; không có hai khung cửa nào hoàn toàn giống nhau. Chúng vừa là song sắt chống trộm, vừa là vật cản trước lối thoát qua cửa sổ khi xảy ra hỏa hoạn. Tính hữu dụng và hiểm nguy vốn nằm trong cùng một vật.
Còn về thời điểm chúng bắt đầu biến mất, lời kể trực tiếp cũng khác với điều thường được lưu truyền. Wikipedia và không ít bài báo viết rằng nghề này “suy tàn sau thập niên 1980”, nhưng hai nhà sáng lập Lão Ốc Nhan đã viết rất rõ: nghề thủ công “tinh xảo này nhanh chóng biến mất sau thập niên 1990”, thất thế trước inox có chi phí thấp hơn và không cần sơn bảo dưỡng3. Niên đại do chính những người trực tiếp thực hiện điền dã đưa ra muộn hơn tròn mười năm so với lời thuật lại từ nguồn thứ cấp.
📝 Ghi chú của giám tuyển
Hãy nhớ sự sai lệch nhỏ khi “bức” biến thành “loại”. Sau đây, bạn sẽ thấy cách người ta nói về “대만감성” ở phía Hàn Quốc cũng liên tục biến dạng: khẩu hiệu đại diện bị bỏ mất một chữ, số người dự hội sách bị gắn thêm danh hiệu “cao nhất lịch sử”. Một hiện tượng càng nổi tiếng, những cách diễn giải về nó càng dễ mọc thêm các phiên bản chưa ai kiểm chứng. Điều bài viết này làm từ đầu đến cuối là đưa từng con số đã biến dạng ấy trở lại đúng hình dạng ban đầu.
Cùng mai một với hoa sắt cửa sổ còn có đá mài terrazzo. Loại sàn mát lạnh dưới chân này có nguồn gốc từ Venice, Ý, được người Nhật đưa vào Đài Loan trong thời kỳ Nhật Bản cai trị. Không còn tư liệu xác định chính xác năm du nhập, chỉ biết giai đoạn từ thập niên 1950 đến 1980 là thời cực thịnh, khi vật liệu này được lát khắp nhà dân, đền miếu, trường học và cơ quan công quyền4.

Sàn đá mài terrazzo tại cung Tấn An ở Tô Áo, Nghi Lan. Những người thợ xây trộn đá vụn vào vữa xi măng, mài và đánh bóng hết lượt này đến lượt khác mới tạo nên được những họa tiết hình học mát lạnh như vậy. Ảnh: Thái Minh Chí, Lâm Lập Thần / Cục Văn hóa Chính quyền huyện Nghi Lan, CC BY 3.0 TW.
Hoàn cảnh thực sự của những nghề thủ công này nằm trong cuộc sống của chính người làm nghề. Tăng Văn Xương, thợ hoa sắt cửa sổ ở Tân Điếm, đã theo nghề hơn ba mươi năm, nhưng phép tính ông trình bày với phóng viên rất thành thật: “Làm mười cái thì có năm cái lỗ vốn.” Sau đó ông nói thêm: “Nhưng có kiếm được tiền hay không cũng chẳng sao.”5 Lời của thợ đá mài Vương Kim Nhĩ còn trực tiếp hơn: “Chẳng còn mấy người làm nữa, hiện nay ở Đài Nam nhiều lắm cũng chỉ hơn chục người.”6 Một mặt, chúng ta coi hoa sắt cửa sổ và đá mài là những vật phẩm mỹ học đáng hoài niệm; mặt khác, chúng ta hiếm khi nhìn xem những người còn làm ra chúng có sống nổi hay không. Mạch vấn đề này sẽ trở lại ở phần sau của bài viết.
Nhưng điều Lão Ốc Nhan thực sự muốn làm không chỉ là chụp ảnh lưu chứng cho những thứ sắp biến mất.
Mười một năm trước, chính chúng ta đã nhìn thấy trước
Năm 2013, khi Lão Ốc Nhan được thành lập, thực ra đã là làn sóng thứ hai trong quá trình người Đài Loan ngoảnh lại nhìn những ngôi nhà cũ của mình. Làn sóng đầu tiên còn sớm hơn.
Năm 2008, một nhóm người tại Đài Nam phát động phong trào “Sức sống mới của nhà cổ”. Đơn vị khởi xướng là Quỹ Văn hóa Giáo dục Bảo tồn và Tái sinh Cố đô, được thành lập năm 1999; nguyên nhân rất đặc trưng của Đài Nam: trong những năm ấy, trước các căn nhà cũ bỏ không trong nội thành, vì tái thiết đô thị và vì lo ngại vệ sinh, suy nghĩ đầu tiên của người ta là phá bỏ. Những người trong quỹ không nghĩ như vậy. “Khi ấy người ta phá nhà cũ, một mặt để tái thiết đô thị, mặt khác vì lo nhà bỏ không có vấn đề vệ sinh,” họ kể lại trong một cuộc phỏng vấn về sau, “chúng tôi cho rằng số phận của chúng không nên chỉ là bị phá bỏ… vì vậy muốn làm điều gì đó để thúc đẩy công chúng suy nghĩ xem có thể tận dụng nhà cũ vào việc gì.”7 Họ tổ chức “cuộc thi sắc đẹp” cho nhà cổ, chuyển cách nhìn từ “cũ nát, bẩn thỉu” thành “có phong vị”; trào lưu này về sau lan từ Đài Nam ra toàn Đài Loan.
Còn thuật ngữ “대만감성” thì sao? Các tư liệu hiện có đều cho thấy nó chỉ bắt đầu xuất hiện trong giới du lịch và nhiếp ảnh Hàn Quốc vào khoảng năm 2019, rồi thực sự bùng nổ trong thập niên 2020 nhờ sức đẩy của K-pop và phim truyền hình8. Cũng cần thành thật nói rằng nguồn chủ yếu cho mốc “2019” chính là Wikipedia—loại nguồn mà phần mở đầu bài viết đã cho thấy có thể ghi sai niên đại; những bài báo khác có thể tìm thấy đều được viết hồi cố sau khi trào lưu bùng nổ vào năm 2025, chứ không phải tư liệu được lưu lại ngay trong năm 2019. Giống như “hai nghìn loại hoa sắt cửa sổ”, một đồng thuận được kiến tạo hồi cố cũng có thể che giấu những khoảng trống chưa ai kiểm chứng. Ở đây cũng phải thừa nhận rằng “mười một năm” thực chất là phép so sánh giữa hai dạng “lần đầu tiên” khác nhau: năm 2008 là năm phát động một phong trào có tổ chức mang tên Sức sống mới của nhà cổ, còn năm 2019 chỉ là năm thuật ngữ “대만감성” tự phát xuất hiện trên mạng; hai tiêu chuẩn không hoàn toàn tương đương.
Nhưng ngay cả theo cách tính thận trọng nhất, năm người Đài Nam cúi xuống nhìn lại những ngôi nhà cũ của mình (2008) vẫn sớm hơn 11 năm so với năm người Hàn Quốc đặt tên cho cảnh phố Đài Loan (2019); trình tự ấy không thể đảo ngược. Lão Ốc Nhan cầm máy ảnh lên (2013) cũng sớm hơn người Hàn Quốc sáu năm. Người Đài Loan không phải đợi ống kính Hàn Quốc đánh thức rồi mới ngoảnh lại nhìn mình. Chính chúng ta đã nhìn thấy từ lâu.
Điều kỳ lạ là nhận thức về việc “sớm hơn mười một năm” gần như không được ai nhắc tới sau khi trào lưu bùng nổ. Tháng 6 năm 2025, lần đầu tiên Đài Loan trở thành quốc gia chủ đề của Hội sách Quốc tế Seoul với chủ đề “Cảm thức Đài Loan”. Tại cuộc họp báo trước triển lãm, Bộ trưởng Văn hóa Lý Viễn (Li Yuan, 李遠) mô tả Đài Loan như sau[^9]:
Cảm thức Đài Loan là gì? Một hòn đảo nhỏ có núi cao và được biển cả bao quanh, hết lần này đến lần khác bị cuốn vào dòng đại lịch sử của thế giới, từng bị thực dân hóa, từng bị xâm phạm. Thế nhưng người dân trên đảo đã rèn luyện được một sức bền bao dung, tiếp nhận văn hóa của người từ bên ngoài, nhanh chóng kết nối với thế giới và phát triển nên chiều sâu văn hóa độc nhất của mình, để cuối cùng được thế giới nhìn thấy.
Đoạn phát biểu này rất đẹp, nhưng hai chữ “cuối cùng” đã để lộ tiền đề ẩn giấu. “Cuối cùng được thế giới nhìn thấy” mặc nhiên giả định rằng cái hay của Đài Loan phải đợi thế giới—lần này là Hàn Quốc—nhìn thấy thì mới có giá trị. Đây cũng là logic nền tảng trong khuôn khổ “xuất khẩu văn hóa” mà chính quyền tiếp tục sử dụng về sau: biến vẻ đẹp của mình thành một bảng thành tích trình bày với quốc tế. Nhưng điều phong trào Sức sống mới của nhà cổ và Lão Ốc Nhan chứng minh lại chính là điều ngược lại.
📝 Ghi chú của giám tuyển
Từ “감성” trong tiếng Hàn chỉ “khả năng được lay động”; chủ thể luôn là người cảm nhận, không phải địa điểm được chụp lại. Vì vậy, “대만감성” thực ra có nghĩa là “có người đã được Đài Loan lay động”; trọng tâm nằm ở “người cảm nhận”. Câu hỏi là: vì sao người được lay động nhất định phải là người Hàn Quốc? Nhóm người cúi xuống nhìn những ngôi nhà cũ ở Đài Nam năm 2008 rõ ràng chính là người Đài Loan.
Dẫu vậy, rốt cuộc người Hàn Quốc đã nhìn thấy gì trong cảnh phố Đài Loan khiến họ sẵn lòng bay tới để chụp ảnh? Câu trả lời phức tạp hơn nhiều so với “họ đã phát hiện ra chúng ta”, bởi điều họ nhìn thấy thực ra cũng là chính mình.
Người Hàn Quốc cũng đang nhìn vào vết thương của chính họ
Người Hàn Quốc say mê cảnh phố Đài Loan vì một nguyên nhân mà chính họ hiểu rất rõ: những cảnh vật này vốn từng tồn tại ở đất nước họ, nhưng về sau đã bị phá sạch.
Trước thập niên 1990, bối cảnh đô thị của Đài Loan và Hàn Quốc thực ra khá tương đồng. Sau thập niên 1990, cảnh quan đô thị Hàn Quốc trong cuộc chạy đua hiện đại hóa dần được thay thế bằng những tòa nhà cao tầng ngay ngắn, còn Đài Loan lại giữ được nhiều dấu vết của đời sống quá khứ9. Vì thế, những cảnh thường nhật mà người Đài Loan coi là đương nhiên lại trở thành “phong cảnh đã mất” trong mắt người Hàn Quốc. Ở một mức độ nào đó, điều họ chụp trên đường phố Đài Loan là quá khứ mà chính họ không thể trở về.
Năm 2024 là điểm bùng phát. Trong năm ấy, các video ca nhạc K-pop liên tiếp tới Đài Loan ghi hình: MV “How Sweet” của NewJeans và bộ ảnh ý tưởng ra mắt của ILLIT đều biến những con hẻm, chung cư và đường ngang tàu hỏa mà người Đài Loan chẳng buồn nhìn thêm thành bản đồ hành hương10. Cuối năm, Oh Hyuk, giọng ca chính của ban nhạc HYUKOH, tới Đài Bắc chụp ảnh cưới. Trong một bức ảnh ngọt ngào lúc băng qua đường, phông nền là cầu bộ hành Hòa Bình–Tân Sinh đã tồn tại bốn mươi năm. Cây cầu này từng xuất hiện trong phim “Yi Yi” của Dương Đức Xương (Edward Yang, 楊德昌) và “Ẩm thực nam nữ” của Ang Lee; cũng trong năm ấy, nó bị tháo dỡ11. Cây cầu này sẽ còn trở lại ở phần sau. Trong toàn bộ bài viết, đây là minh chứng rõ ràng nhất cho nghịch lý “thứ đang được yêu mến cũng chính là thứ đang bị tháo bỏ”.
Chính quyền nhanh chóng nắm lấy sức nóng này. Năm 2024, Cục Du lịch mời Kyuhyun của Super Junior làm đại sứ cho thị trường Hàn Quốc, với chủ đề quảng bá “Sự lãng mạn ở ngay bên bạn”12. Hãy chú ý chữ “bạn”: nguyên văn chính thức có chữ ấy, nhưng về sau thường bị bỏ đi thành “Sự lãng mạn ở ngay bên cạnh”. Chỉ khác một chữ, nhưng “bạn” mới chính là trọng điểm: sự lãng mạn không nằm ở một thắng cảnh xa xôi nào đó, mà ngay bên bạn, tại nơi bạn đi qua mỗi ngày. Khẩu hiệu đại diện này thực ra gần với nghĩa gốc của “감성” hơn nhiều bài bình luận.
Muốn biết người Hàn Quốc thực sự nghĩ gì, nơi thành thật hơn khẩu hiệu chính thức là những cuộc thảo luận trên mạng của chính họ. Năm 2025, một bài đăng trên diễn đàn lớn theqoo của Hàn Quốc thu hút hơn một trăm bình luận. Điều thú vị là người đăng thực ra là một người Đài Loan dùng phần mềm dịch để viết tiếng Hàn, tò mò hỏi cư dân mạng Hàn Quốc có biết thuật ngữ “대만감성” hay không13. Những phản hồi bên dưới gần như không có thái độ hiếu kỳ bề trên, mà toàn là sự tự vấn rằng “chúng tôi cũng vậy”.
Câu xuất hiện thường xuyên nhất trong toàn bộ chuỗi bình luận, dịch sang tiếng Việt, là “nước nào cũng giống nhau”. Hết phản hồi này tới phản hồi khác, cư dân mạng Hàn Quốc nhớ tới “cảm thức Hàn Quốc” qua ống kính người nước ngoài: những chung cư gạch đỏ cũ kỹ, dây điện chằng chịt, các ngõ hẹp dày đặc biển hiệu—người bản địa đã nhìn đến chán, nhưng người nước ngoài vẫn chụp không ngừng. Một bình luận đặc biệt đáng suy ngẫm kể rằng giáo sư của người viết sống tại Seochon (서촌), Seoul. Sau khi khu vực này trở thành điểm du lịch nhờ “bầu không khí”, vị giáo sư hoàn toàn không hiểu nổi, bởi đó chỉ là khu phố cũ nơi mình sống hằng ngày và trông đơn giản là cũ kỹ13. Cũng có người dội gáo nước lạnh, cho rằng việc tách riêng “대만감성” để nói tới là quá phóng đại—những con hẻm xa lạ ở bất kỳ quốc gia nào trong mắt người ngoài cũng đều tạo ra kiểu “낯선 느낌” (cảm giác xa lạ) ấy; Đài Loan không đặc biệt khác biệt. Chính sự hoài nghi này cũng là điểm thành thật nhất của cuộc thảo luận.
Ngay cả người Hàn Quốc cũng giống hệt người Đài Loan trong việc “không nhìn thấy những điều mình đi qua mỗi ngày”. Họ cũng có những khu phố cổ bị ánh nhìn du lịch viết lại: khi làng hanok Bukchon tại Seoul nổi tiếng, từng có gần 60% người Hàn Quốc cho rằng đây là nơi cần ưu tiên giải quyết tình trạng “du lịch quá mức”; tại Ikseon-dong, hơn 300 cư dân gốc rời đi chỉ trong ba năm, còn nhà cổ lần lượt biến thành cửa hàng14. Những câu chuyện này chưa bao giờ chỉ riêng Đài Loan mới có.
Ngay cả Hội sách Seoul từng khiến Đài Loan rất tự hào cũng thường bị mô tả thành “gian Đài Loan thu hút 150.000 lượt người, cao nhất lịch sử”. Con số này cũng đã biến dạng: 150.000 là tổng lượng khách của toàn hội sách, không phải riêng gian Đài Loan; hơn nữa, hội sách năm 2024—khi Đài Loan không phải quốc gia chủ đề—cũng có khoảng 150.000 lượt khách, nên đây không phải kỷ lục chỉ được lập trong năm chủ đề Đài Loan15. Giống “hai nghìn loại” ở phần mở đầu, một con số nghe hay không chịu nổi sự kiểm chứng.
Người Hàn Quốc sẵn lòng nói về thành phố của mình rằng “chúng tôi cũng không nhìn thấy”. Còn người Đài Loan thì sao? Phải chăng chúng ta vẫn luôn đợi người khác nhấn thích trước rồi mới dám nói mình tốt đẹp?
Có cần định nghĩa “chất Đài Loan” hay không chính là câu hỏi mà Sư tử vàng từng đặt ra
Ngay từ ba năm trước khi làn sóng Hàn Quốc này bùng nổ, nhà thiết kế Liêu Tiểu Tử đã lo âu về cái gọi là “chất Đài Loan”.
Trong một cuộc đối thoại năm 2021, ông nói: “Nhiều người bảo thiết kế của tôi rất có ‘chất Đài Loan’, nhưng tôi hoàn toàn không thể đại diện cho Đài Loan.” Ông còn truy vấn gay gắt hơn: “Muốn định nghĩa chất Đài Loan một cách nuốt chửng mà không tiêu hóa, chẳng phải vì sợ rằng nếu không nói được Đài Loan là gì thì dường như Đài Loan chẳng có gì hay sao?”16 Đoạn phát biểu này thường được coi là “phản ứng tỉnh táo” của ông trước ánh nhìn Hàn lưu, nhưng thời gian không khớp—khi ông nói điều ấy, NewJeans còn chưa đến Đài Loan quay MV, còn “대만감성” tại Hàn Quốc vẫn chỉ là thuật ngữ trong một nhóm nhỏ. Điều khiến Liêu Tiểu Tử lo âu là vấn đề lâu năm của giới thiết kế Đài Loan: phải chăng chúng ta nhất thiết phải định nghĩa được “Đài Loan là gì” rồi mới dám thừa nhận mình có thứ đáng giá?
Bốn năm sau, chính Liêu Tiểu Tử đưa ra một câu trả lời. Cuối năm 2025, ông trở thành một trong các tác giả của cuốn “Cảm thức Đài Loan”, phụ trách chương “Nhìn thấy sức sống mãnh liệt của mỹ học Đài Loan qua đèn chim công LED”17. Ông không tiếp tục “định nghĩa Đài Loan”, mà chọn một chiếc đèn chim công LED thường xuất hiện trên sân khấu xe hoa điện tử trước sân đền—một vật cụ thể đến mức không thể cụ thể hơn—để viết một cách thành thật. Điều này vừa hay trả lời câu hỏi ông từng tự đặt ra năm 2021: thay vì nuốt chửng một định nghĩa chung chung về chất Đài Loan, hãy thành thật chỉ vào một vật rồi nói: “Cái này, rất Đài Loan.”

Xe hoa điện tử tại lễ hội ban đêm của cung Triều Thiên, Bắc Cảng. Chiếc đèn chim công LED mà Liêu Tiểu Tử lựa chọn chính là loại thiết bị thường thấy trên những sân khấu như vậy—sinh trưởng ngay trong không gian dân gian, chưa từng hỏi trước xem mình có được coi là mỹ học hay không. Ảnh: Mk2010 (Malcolm Koo) / Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0.
⚠️ Quan điểm gây tranh luận
Nhưng liệu “thành thật viết về một vật” có thực sự giải quyết được nỗi lo âu? Ẩn trong đó là một truy vấn không mấy dễ chịu: khi người Đài Loan bắt đầu nhìn lại mình qua con mắt “đến người Hàn Quốc còn thấy chúng ta đẹp”, liệu đây có phải một dạng tự Đông phương hóa (self-orientalism)18—trước hết tự đóng gói mình thành vẻ ngoại lai mà người khác muốn nhìn, rồi quay lại nhận lấy phiên bản bị quan sát ấy? Câu chuyện hòa giải “cảm ơn người Hàn Quốc đã giúp chúng ta nhìn lại chính mình” nghe rất ấm áp, nhưng lại né tránh vấn đề thực sự: vì sao nhất thiết phải đợi người khác nhìn thấy trước? Toàn bộ bài viết này không định đưa ra một câu trả lời an toàn cho câu hỏi ấy.
Đài Loan thực ra đã từng trải qua vấn đề “có cần người ngoài đóng dấu chứng nhận trước hay không”—trong rạp chiếu phim.
Điện ảnh Làn sóng mới Đài Loan thường được nhớ như một câu chuyện bi thương “không ăn khách ở quê nhà, chỉ được quốc tế công nhận”, nhưng sự thật phức tạp hơn. Phong trào này thường được công nhận là khởi đầu từ bộ phim “In Our Time” năm 198219, nhưng chỉ vài năm sau đã gặp thất bại nặng nề: phim “Taipei Story” của Dương Đức Xương ra mắt năm 1985 nhưng bị rút khỏi rạp chỉ sau bốn ngày20. Cuối năm ấy, các phim Làn sóng mới liên tiếp thất bại về doanh thu, thậm chí bị phe phản đối gọi là “thuốc độc phòng vé”, chế giễu những đạo diễn ngoài ba mươi tuổi chỉ biết “nhìn vào rốn mình mà làm phim”21.
Bước ngoặt xảy ra năm 1989, theo một cách rất kịch tính. Tháng 9, phim “Thành phố buồn” của Hầu Hiếu Hiền (Hou Hsiao-hsien, 侯孝賢) giành Sư tử vàng tại Venice; đến tháng 10 mới công chiếu tại Đài Loan và đạt doanh thu khoảng 66 triệu Đài tệ ở Đài Bắc, trở thành một thành công thương mại lớn trong năm ấy22. Lần này, sự công nhận quốc tế và đồng cảm bản địa không phải hai giai đoạn “trước” và “sau” tách biệt, mà là hai sự kiện xảy ra trong cùng một năm, gần như cùng một mùa thu.
Vì vậy, lịch sử điện ảnh Đài Loan không đưa ra câu trả lời gọn ghẽ cho câu hỏi “có cần người ngoài công nhận trước hay không”. Nhưng “Thành phố buồn” ít nhất chứng minh một điều: sự công nhận quốc tế và đồng cảm trong nước không nhất thiết phải hy sinh bên này để đổi lấy bên kia—đôi khi, đó là hai thành tựu mà cùng một bộ phim đạt được trong cùng một năm.
Phim có thể xem lại, nhà cửa thì không. Khi chuyển ống kính từ rạp chiếu phim trở lại đường phố, chúng ta sẽ phát hiện một vấn đề khó xử hơn: những lý do mà chính chúng ta đưa ra để tháo bỏ các công trình cũ đang biến mất liệu có đủ thành thật hay không?
Hai lý do cho một cây cầu và những người thuê nhà chưa từng được hỏi
Hãy trở lại cây cầu ấy.
Cầu bộ hành Hòa Bình–Tân Sinh được xây dựng năm 1982 và trong bốn mươi năm là một trong những cầu bộ hành thường xuất hiện trên màn ảnh nhất Đài Bắc—ngoài ảnh cưới của Oh Hyuk, cả Dương Đức Xương và Ang Lee đều từng ghi hình tại đây23. Đêm 19 tháng 11 năm 2024, cây cầu bị tháo dỡ. Lý do chính quyền thành phố đưa ra là “đã qua thời hạn sử dụng 40 năm, kết cấu có vấn đề”. Vấn đề là lý do này không khớp với báo cáo do chính thành phố nắm giữ.
Chỉ nửa năm trước khi tháo dỡ, ngày 17 tháng 5 năm 2024, một công ty mang tên Tư vấn Kỹ thuật Công trình Phòng chống Thiên tai Tích hợp Đài Loan vừa hoàn tất kiểm tra kết cấu cây cầu. Kết luận là chỉ cần sửa phần tấm trang trí bên ngoài bị gỉ và thủng; bản thân kết cấu không đáng lo ngại24. Sau đó, bà Cố, người có giấy phép kiến trúc sư Hoa Kỳ, kiểm tra hồ sơ trong “Hệ thống quản lý cầu và cống Đài Bắc” rồi chỉ ra mâu thuẫn: báo cáo rõ ràng xác định “kết cấu không đáng lo”, nhưng chưa đầy nửa năm sau, Phòng Công trình mới của thành phố lại đổi lời thành “kết cấu cầu đáng lo ngại”24.
Còn “thời hạn sử dụng 40 năm” thì sao? Tại cuộc họp điều phối giữa chính quyền thành phố và cư dân, một phó tổng công trình sư họ Lâm thuộc Phòng Công trình mới tuyên bố ngay tại chỗ rằng cầu đã vượt quá thời hạn sử dụng 40 năm, kết cấu có vấn đề nên phải tháo dỡ. Tuy nhiên, một người dân am hiểu quy định xây dựng lập tức chất vấn: “Mốc 40 năm thực ra là ‘thời hạn sử dụng tối thiểu của tài sản công (cầu bộ hành)’ do Bộ Tài chính quy định để ngăn chính quyền huyện, thành phố xây dựng bừa bãi; mục đích là phòng ngừa sai phạm, chứ không phải thời hạn sử dụng.”24 (Lâm Văn Quân, người khởi xướng kiến nghị, cũng có mặt và ghi lại cuộc đối đáp này.) Một quy định tài chính nhằm ngăn chính quyền địa phương chi tiêu bừa bãi đã bị dùng làm căn cứ kết cấu để tháo một cây cầu.
Tinh tế hơn nữa, lý do tháo dỡ mà Thị trưởng Tưởng Vạn An (Chiang Wan-an, 蔣萬安) công khai trình bày lại khác với Cục Công trình công cộng: ông viện dẫn tỷ lệ sử dụng cầu chưa đến 10%, trụ cầu che khuất tầm nhìn giao thông, đồng thời so sánh với việc tai nạn giao thông giảm sau khi tháo dỡ khu thương mại Trung Hoa và cầu bộ hành tại giao lộ Tín Nghĩa–Cơ Long25. Trong nội bộ chính quyền thành phố, câu trả lời cho việc “vì sao phải tháo” thực ra chưa bao giờ thống nhất hoặc phù hợp với bằng chứng.
✦ Ngay cả lý do tháo một cây cầu cũng không khớp với báo cáo do chính mình đặt làm. Liệu một phần “cảm thức Đài Loan đang biến mất” có phải là những thứ chúng ta tháo bỏ khi chính mình còn chưa giải thích rõ?
Không phải phố cổ nào cũng chịu kết cục như vậy. Phố Địch Hóa tại Đại Đạo Trình đi theo một con đường khác: thông qua cơ chế chuyển nhượng quyền phát triển (TDR), mặt tiền nhà cổ được bảo tồn mà không xảy ra phá dỡ quy mô lớn. Tuy nhiên, ngay cả với “trường hợp thành công” này, giới học thuật vẫn tranh luận liệu nó có gây cưỡng bức di dời và đẩy giá nhà lên cao hay không26. Ngay cả phương thức bảo tồn cũng không phải một câu trả lời hoàn toàn trong sạch.

Đoạn 2 phố Địch Hóa năm 2024. Mặt tiền nhà cổ được bảo tồn nhờ cơ chế chuyển nhượng quyền phát triển, khiến đây trở thành một trong số ít khu phố lịch sử tại Đài Loan không bị phá bỏ—nhưng ngay cả cái gọi là “thành công” này, giới học thuật vẫn tranh luận về cái giá phải trả. Ảnh: DONGIE 829 EFUOA / Wikimedia Commons, CC0.
Cũng cần thành thật rằng không phải lần tháo dỡ nào cũng có lý do đáng ngờ như cầu Hòa Bình–Tân Sinh. Ngay trong cùng thành phố, khu nhà ở công cộng Tây Ninh được xác định là công trình sử dụng cát biển vì hàm lượng ion chloride quá cao. Đây là vấn đề an toàn có chỉ số kỹ thuật rõ ràng, chứ không phải khái niệm “thời hạn sử dụng” mơ hồ. Công trình cũ từng được Thái Minh Lượng dùng làm bối cảnh cho nhiều bộ phim này có lý do tháo dỡ vững chắc hơn nhiều27. Ở phía khác, khu dân cư Lực Bá Hoàng Gia đã gần 40 năm tuổi và được giám định là công trình cát biển; cư dân phải đợi suốt 25 năm mới thấy dự án tái thiết đô thị bắt đầu tháo dỡ. Một cụ ông mô tả tin ấy giống như nhìn thấy ánh bình minh giữa đêm tối28. Cùng là tháo dỡ, có trường hợp đáng ngờ, nhưng cũng có trường hợp là điều cư dân mong mỏi suốt nửa đời.
Nhưng dù vụ tháo dỡ đáng ngờ hay chính đáng, vẫn có một nhóm gần như không có tiếng nói trong toàn bộ cuộc thảo luận: người thuê nhà. Tái thiết đô thị nói về “chuyển đổi quyền lợi”, mà chủ thể luôn là chủ sở hữu có quyền tài sản; những người thuê sống bên trong về mặt pháp lý chỉ được tính là bên thứ ba. Điều 58 của “Luật Tái thiết đô thị” quy định rất rõ rằng khi người thuê nhà bị buộc chấm dứt hợp đồng vì tái thiết đô thị, khoản bồi thường họ có thể yêu cầu chủ nhà chi trả trong phần lớn trường hợp chỉ “tương đương hai tháng tiền thuê”29.
Trong một dự án tái thiết đô thị tại đoạn 2 đường Trùng Khánh Bắc, Đài Bắc, một cửa hàng kính mắt bị dư luận dựng thành “hộ đinh” cản trở tái thiết, muốn tranh thêm phần lợi ích vì người thuê chưa chuyển đi. Lời của bà chủ thực ra rất bình thường: “Trên mạng toàn nói lung tung, chúng tôi không xấu đến thế. Chỉ là chúng tôi có tranh chấp hợp đồng thuê với chủ nhà và hiện đang kiện tụng; đợi vụ kiện kết thúc, chúng tôi sẽ chuyển đi.”30 Bà không có quyền phát ngôn để chống lại câu chuyện “hộ đinh” đã thành khuôn, cũng như những người thuê đã sống quá nửa đời trong nhà cổ nhưng không bao giờ được làm chủ thể trong bất kỳ văn bản tái thiết đô thị nào.
Ngay cả lý do tháo dỡ và những con người biến mất cũng có thể được chính chúng ta kể lại một cách thiếu thành thật. Nếu ngay cả mình đã tháo bỏ thứ gì và vì sao tháo bỏ mà chúng ta cũng không giải thích rõ, thì câu nói “chúng ta đã nhìn thấy vẻ đẹp của nhà cũ từ lâu” thực ra cũng không đứng vững—dường như quá trình “nhìn lại chính mình” vẫn chưa thực sự hoàn tất.
Vương Thông Uy đổi hướng ba lần; lần này đến lượt chúng ta nhìn thấy trước
Cuối năm 2025, Nhà xuất bản Linking phát hành một cuốn sách mang tên “Cảm thức Đài Loan”. Người chủ biên cuốn sách là nhà văn Vương Thông Uy, đương kim tổng biên tập tạp chí “United Literature”. Ông mời 21 tác giả, mỗi người nhận lấy một từ khóa: biển hiệu, chợ, đời thường, tình người, đền miếu, nghề thủ công… rồi chia đời sống bình dân Đài Loan thành 21 lát cắt để viết17. Hai nhân vật đã xuất hiện ở phần trước cũng góp mặt: Lão Ốc Nhan, nhóm đã chụp một, hai nghìn bức ảnh hoa sắt cửa sổ, và Liêu Tiểu Tử, người từng lo âu vào năm 2021 về câu hỏi “nên định nghĩa chất Đài Loan như thế nào”.
Điểm thành thật nhất của cuốn sách là thái độ của chính Vương Thông Uy đã đổi hướng ba lần. Ban đầu ông phản đối. Thậm chí phải tới Hội sách Seoul năm 2025, ông mới biết “Cảm thức Đài Loan” từ lâu đã trở thành góc nhìn để du khách Hàn Quốc quan sát, khám phá và trình diễn Đài Loan trong những năm gần đây. Phản ứng đầu tiên trong lòng ông là: người nước ngoài thì hiểu gì về cảm thức Đài Loan. Nhưng sau khi đọc bản thảo của 21 nhà văn được mời, ông thừa nhận mình đã sai:
“Khi tôi tự cho rằng người nước ngoài chẳng hiểu cảm thức Đài Loan là gì, chính tôi mới là người Đài Loan nhắm mắt, bịt tai và lãng phí mọi điều tốt đẹp trên những con phố bình thường này.”31
Ông thậm chí viết trong sách: “Cảm ơn người Hàn Quốc đã cho tôi cơ hội chủ biên cuốn sách này.”31

Những dãy nhà phố từ thời Thanh đến thời Nhật Bản cai trị được bảo tồn tại Bác Bì Liêu, Vạn Hoa. Khả năng nhìn lại những mặt tiền cũ này thực ra không cần đợi bất kỳ ai nhấn thích trước. Ảnh: Người đóng góp Wikimedia Commons / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.
Sự khiêm nhường của Vương Thông Uy rất cảm động. Nhưng nếu cứ thuận theo hơi ấm ấy, chúng ta sẽ lại rơi vào khuôn khổ quen thuộc: cảm ơn người Hàn Quốc đã giúp chúng ta cuối cùng nhìn thấy chính mình.
Thế nhưng, điều toàn bộ bài viết này muốn nói lại chính là chuyện khác. Chủ thể “được lay động” vốn có thể là chính người Đài Loan: đó là nhóm người cúi xuống nhìn nhà cổ ở Đài Nam năm 2008; là những người lái xe đi chụp từng ô hoa sắt cửa sổ năm 2013; và cũng là những người ngồi uống trà dưới mái hành lang nhà mình, chưa từng nghĩ phải được ai nhấn thích. Chủ thể cảm nhận mà “대만감성” liên tục hướng về chưa bao giờ nhất thiết phải là người Hàn Quốc.
Vì vậy, câu hỏi thực sự có lẽ không phải “cảm thức Đài Loan là gì”, mà là: khả năng nhìn lại chính mình này rốt cuộc có cần người Hàn Quốc nhấn thích trước hay không?
Chiếc đèn chim công LED ấy, nền đá mài mát lạnh ấy và một, hai nghìn bức ảnh hoa sắt cửa sổ ấy—còn nhớ không, là “bức”, không phải “loại”—vẫn còn đó. Chúng không đợi bất kỳ ai nhìn thấy trước, và từ lâu đã có người nghiêm túc nhìn ngắm chúng.
Nhưng ba chữ “vẫn còn đó” trước hết phải trải qua một cuộc kiểm tra thành thật, không thể chỉ áp dụng cho đồ vật. Trần Dục Hào, người học việc duy nhất hiện còn ở lại cửa hàng của Tăng Văn Xương, tiếp tục bám nghề nhờ sự thuyết phục trực tiếp rằng “ông chủ luôn có thể thuyết phục tôi, không ngừng giải thích vì sao phải làm như vậy”; không có chương trình truyền nghề nào đỡ lấy anh5. Câu nói của Vương Kim Nhĩ rằng “hiện nay ở Đài Nam nhiều lắm cũng chỉ hơn chục người” không phải một câu hoài niệm nghe xong rồi thôi, mà là thực tế nghề này sắp đứt gãy truyền thừa6. Đồ vật được nhìn thấy trở lại không có nghĩa cuộc sống của người làm ra chúng cũng đồng thời được nhìn thấy và nâng đỡ.
Lần này, đến lượt chính chúng ta nói đúng các con số, nói trọn câu chuyện và nhìn cả những người làm ra các vật ấy.
Đọc thêm:
- Kiến trúc Đài Loan — Đằng sau hoa sắt cửa sổ, hành lang mái vòm và đá mài, kiến trúc Đài Loan đã phát triển từng lớp như thế nào để thành diện mạo hôm nay
- Điện ảnh Đài Loan — Những cú máy dài của Hầu Hiếu Hiền, Dương Đức Xương và Thái Minh Lượng là gene thị giác sớm nhất của “cảm thức Đài Loan”
- Trà đạo và mỹ học đời sống Đài Loan — Một đại diện khác của nhịp sống chậm Đài Loan, nhìn mỹ học thường nhật qua bàn trà
- Văn hóa cửa hàng tiện lợi Đài Loan — Những cửa hàng tiện lợi sáng đèn giữa đêm là một lát cắt khác của mỹ học đời thường Đài Loan
- Tôn giáo và văn hóa đền miếu Đài Loan — Đền miếu chính là nơi đá mài và hoa sắt cửa sổ thường xuất hiện
- Châu Tử Du — Một gương mặt Đài Loan khác thường được nhớ tới trên con đường người Hàn Quốc biết đến Đài Loan
- Tạ Đức Khánh — Nghệ sĩ trình diễn Đài Loan trực tiếp lấy thời gian và sinh mệnh làm tác phẩm, một phiên bản cực đoan khác của cảm thức Đài Loan
Nguồn hình ảnh
Bài viết sử dụng năm hình ảnh thuộc phạm vi công cộng hoặc được cấp phép Creative Commons, tất cả đều được lưu đệm tại public/article-images/culture/ để tránh liên kết nóng tới máy chủ nguồn:
- Hoa sắt cửa sổ khách sạn Sanhe tại thành phố Chương Hóa — Ảnh: Outlookxp, CC BY-SA 4.0
- Sàn đá mài cung Tấn An tại Tô Áo, Nghi Lan — Ảnh: Thái Minh Chí, Lâm Lập Thần (do Cục Văn hóa Chính quyền huyện Nghi Lan cung cấp), CC BY 3.0 TW
- Cảnh đoạn 2 phố Địch Hóa, quận Đại Đồng, Đài Bắc (tháng 3 năm 2024) — Ảnh: DONGIE 829 EFUOA, CC0
- Khu phố lịch sử Bác Bì Liêu tại Vạn Hoa — Ảnh: Người đóng góp Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0
- Cảnh đêm xe hoa điện tử tại cung Triều Thiên, Bắc Cảng — Ảnh: Mk2010 (Malcolm Koo), CC BY-SA 3.0
Tài liệu tham khảo
- Lão Ốc Nhan và hoa sắt cửa sổ: Phỏng vấn Tân Vĩnh Thắng, Dương Triều Cảnh — Phỏng vấn chuyên sâu của The News Lens, ghi nguyên văn lời hai người rằng họ “chụp một, hai nghìn bức ảnh hoa sắt cửa sổ có kiểu dáng đặc sắc chỉ trong nửa năm”; đây là nguồn trực tiếp cho “một, hai nghìn bức ảnh”, chứ không phải “hai nghìn loại hoa văn”.↩
- Mỹ học thời đại của hoa sắt cửa sổ — Bài viết thuộc chuyên mục “Culture+” của Thông tấn xã Trung ương, giải thích bối cảnh lịch sử nghề thủ công: cửa sắt đen theo kiến trúc hiện đại phương Tây du nhập vào Đài Loan trong thập niên 1920 và thịnh hành khi kinh tế cất cánh trong thập niên 1950–1960.↩
- Cửa sắt 40 năm trước đẹp đến mức nào? — Storm Media đăng lại nội dung sách “Lão Ốc Nhan”, do chính Tân Vĩnh Thắng và Dương Triều Cảnh viết và chụp ảnh, ghi rõ nghề hoa sắt cửa sổ “nhanh chóng biến mất sau thập niên 1990”, thất thế trước inox; đây là nhận định điền dã trực tiếp.↩
- Đời thường và phi thường của đá mài — Chuyên đề của Taiwan Panorama, ghi lại lịch sử vật liệu: đá mài có nguồn gốc từ Venice, Ý, được đưa vào Đài Loan trong thời kỳ Nhật Bản cai trị (không rõ năm chính xác) và đạt thời cực thịnh từ thập niên 1950 đến 1980.↩
- 【Phóng sự ảnh】Nhà ảo thuật trên hoa sắt cửa sổ: Tăng Văn Xương hàn sắt suốt một đời — Phóng sự ảnh của “Tiểu Thế Giới”, Khoa Báo chí Đại học Thế Tân, ghi nguyên văn lời tự thuật của nghệ nhân hoa sắt cửa sổ Tăng Văn Xương ở Tân Điếm, người đã theo nghề hơn ba mươi năm: “Làm mười cái thì có năm cái lỗ vốn”, “Nhưng có kiếm được tiền hay không cũng chẳng sao”; đồng thời ghi lời của Trần Dục Hào, người học việc thường trú duy nhất hiện nay tại cửa hàng: “Nhưng ông chủ luôn có thể thuyết phục tôi, không ngừng giải thích vì sao phải làm như vậy.”↩
- Mài cả đời người cho sáng lấp lánh: Phỏng vấn thợ đá mài Vương Kim Nhĩ và Phương Phúc Định — Dự án ghi chép văn hóa phi lợi nhuận Ngân hàng Văn hóa, đăng ước tính nguyên văn của thợ đá mài Vương Kim Nhĩ rằng “hiện nay ở Đài Nam nhiều lắm cũng chỉ hơn chục người”; đây là lời trực tiếp chính xác nhất về số người còn làm nghề.↩
- Phỏng vấn Quỹ Văn hóa Giáo dục Bảo tồn và Tái sinh Cố đô — Cuộc phỏng vấn của Business Today ESG Sustainable Taiwan, ghi nguyên văn bối cảnh quỹ được thành lập năm 1999, phát động kỳ đầu tiên của phong trào “Sức sống mới của nhà cổ” năm 2008, cùng lời Tổng giám đốc Nhan Thế Hoa rằng nhà cổ “không nên chỉ có số phận bị phá bỏ”.↩
- Cảm thức Đài Loan — Mục “Cảm thức Đài Loan” trên Wikipedia, ghi lại dòng thời gian thuật ngữ “대만감성” xuất hiện trong giới du lịch, nhiếp ảnh Hàn Quốc khoảng năm 2019 và được biết đến rộng rãi trong thập niên 2020 nhờ truyền thông đại chúng và mạng xã hội.↩
- Cảm thức Đài Loan “대만감성” là gì? — Bài viết của United Daily News giải thích sự tương phản mang tính cấu trúc: sau thập niên 1990, cảnh phố Hàn Quốc bị các tòa nhà cao tầng thay thế, trong khi Đài Loan giữ lại dấu vết đời sống cũ do tốc độ tái thiết đô thị chậm hơn.↩
- MV “How Sweet” của NewJeans ghi hình tại Đài Loan — Bài viết của VOCO News liệt kê chi tiết các địa điểm quay MV “How Sweet” tại khu dân cư Dân Sinh ở Đài Bắc, cầu vòng Hoa Giang tại Vạn Hoa và Tiêu Khê, Nghi Lan, cùng thời điểm phát hành ngày 24 tháng 5.↩
- Ảnh cưới Đài Bắc của Oh Hyuk thuộc HYUKOH và cầu Hòa Bình–Tân Sinh — Bài viết ngày 16 tháng 12 năm 2024 của Korea Star Daily xác nhận phông nền ảnh cưới Oh Hyuk là cầu Hòa Bình–Tân Sinh, tại giao lộ đường Hòa Bình Đông và đường Tân Sinh Nam, cạnh Công viên Rừng Đại An; đồng thời ghi lại trình tự cây cầu được thông báo tháo dỡ tháng 10 và bắt đầu tháo vào giữa tháng 11.↩
- Kyuhyun của Super Junior làm đại sứ du lịch Đài Loan — Bài viết ngày 16 tháng 8 năm 2024 của Thông tấn xã Trung ương; khẩu hiệu nguyên văn chính thức là “Sự lãng mạn ở ngay bên bạn” (có chữ “bạn”), chủ đề đại diện trong năm 2024; thông cáo báo chí của Bộ Giao thông lặp lại nguyên văn cùng khẩu hiệu, hai nguồn chính thức hoàn toàn thống nhất.↩
- Thảo luận trên theqoo: Một người Đài Loan hỏi người Hàn Quốc có biết “대만감성” hay không — 184 phản hồi cho bài đăng trên diễn đàn lớn theqoo của Hàn Quốc; bình luận được lặp lại nhiều nhất là “어느나라나 다 똑같다” (nước nào cũng giống nhau), bao gồm câu chuyện vị giáo sư ở Seochon (서촌) không hiểu vì sao khu phố cũ nơi mình sống lại trở thành điểm du lịch, cùng ý kiến phản đối cho rằng “대만감성” bị đặc thù hóa quá mức. URL gốc có bước xác minh người dùng của Cloudflare; nội dung nguyên văn được xác nhận bằng cách đọc trực tiếp trong trình duyệt.↩
- Số liệu du lịch quá mức ở Bukchon: Tình trạng du lịch quá mức tại làng hanok Bukchon — Bài chuyên sâu của OhmyNews; khảo sát Trendmonitor năm 2018 cho thấy 58,3% người Hàn Quốc coi Bukchon là khu vực cần ưu tiên giải quyết vấn đề “du lịch quá mức”. Số liệu thất thoát dân số ở Ikseon-dong: Ikseon-dong — Mục “익선동” trên Wikipedia tiếng Hàn ghi rằng trong ba năm kể từ 2014, dân số giảm 377 người từ mức khoảng 1.000 người.↩
- Seoul International Book Fair 2025: Taiwan Guest of Honour — The New Publishing Standard chỉ rõ hội sách năm 2024, khi Đài Loan không phải quốc gia chủ đề, cũng có khoảng 150.000 lượt khách—chứng minh thông tin “150.000 = gian Đài Loan cao nhất lịch sử” là ghi nhầm; 150.000 thực ra là tổng lượt vào cửa của toàn hội sách.↩
- Liêu Tiểu Tử × Phương Tự Trung: Mỹ cảm Đài Loan là gì? — Cuộc đối thoại đăng ngày 12 tháng 3 năm 2021 trên La Vie, ghi nguyên văn lời Liêu Tiểu Tử: “Tôi hoàn toàn không thể đại diện cho Đài Loan” và “nuốt chửng một định nghĩa chung chung về chất Đài Loan”. Nội dung được công bố sớm hơn ba năm so với khi Hàn lưu bùng nổ năm 2024 và bàn về nỗi lo định nghĩa lâu năm trong giới thiết kế Đài Loan.↩
- 21 danh gia cùng viết “Cảm thức Đài Loan” — Bài viết của Liberty Arts liệt kê đầy đủ 21 tác giả của “Cảm thức Đài Loan” do Linking xuất bản, gồm Liêu Tiểu Tử và studio Lão Ốc Nhan; đồng thời ghi chương do Liêu Tiểu Tử phụ trách mang tên “Nhìn thấy sức sống mãnh liệt của mỹ học Đài Loan qua đèn chim công LED”.↩
- CHINA, FOREVER: Tourism Discourse and Self-Orientalism — Yan, Grace và Santos, Carla Almeida, “Annals of Tourism Research”, tập 36, số 2 (2009), đề xuất khuôn khổ lý thuyết “tự Đông phương hóa” (self-orientalism), phân tích cách cộng đồng địa phương chủ động đóng gói và trình diễn chính mình qua ánh nhìn ngoại lai của người khác. Bài nghiên cứu lấy diễn ngôn du lịch Trung Quốc làm trường hợp, không trực tiếp nghiên cứu “대만감성”; bài viết này chỉ mượn thuật ngữ lý thuyết để đặt ra một phép liên tưởng.↩
- Điện ảnh Làn sóng mới Đài Loan thập niên 1980 — Bài chuyên đề của StoryStudio ghi rằng Điện ảnh Làn sóng mới Đài Loan thường được công nhận là khởi đầu với “In Our Time” năm 1982; bài viết cũng trình bày bối cảnh phong trào liên tiếp thất bại doanh thu vào cuối năm 1985 và bị biến thành “vật tế thần” cho sự suy thoái của ngành điện ảnh.↩
- Taipei Story (phim) — Mục Wikipedia ghi lại sự kiện cụ thể rằng bộ phim “Taipei Story” năm 1985 của Dương Đức Xương “nhận phản ứng lạnh nhạt từ thị trường và bị rút khỏi rạp chỉ sau bốn ngày”.↩
- Tiêu Hùng Bình bàn về Điện ảnh Làn sóng mới Đài Loan — Phỏng vấn thuộc chuyên mục “Culture+” của Thông tấn xã Trung ương, ghi nguyên văn lời phe phản đối gọi phim Làn sóng mới là “thuốc độc phòng vé” và chế giễu những người sáng tác “nhìn vào rốn mình mà làm phim”.↩
- Thành phố buồn — Mục Wikipedia ghi rằng “Thành phố buồn” trước tiên đoạt Sư tử vàng tại Liên hoan phim Venice ngày 12 tháng 9 năm 1989, rồi mới công chiếu tại Đài Loan ngày 21 tháng 10; tổng doanh thu ở Đài Bắc đạt khoảng 66 triệu Đài tệ, một thành công thương mại lớn trong năm ấy—giải quốc tế có trước, ăn khách trong nước theo sau.↩
- Cầu Hòa Bình–Tân Sinh và ký ức điện ảnh Đài Loan — Bài viết của The News Lens xác nhận cầu Hòa Bình–Tân Sinh là bối cảnh của “Yi Yi” do Dương Đức Xương đạo diễn và “Ẩm thực nam nữ” của Ang Lee, đồng thời ghi lại bối cảnh liên quan đến vụ tháo dỡ tháng 11 năm 2024.↩
- “Cảnh báo ‘thật’ của Vạn An”: Tranh cãi kết cấu quanh việc tháo cầu Hòa Bình–Tân Sinh — Bài viết mang tính kiểm chứng của Yahoo News, ghi nguyên văn mâu thuẫn giữa kết quả kiểm tra kỹ thuật ngày 17 tháng 5 năm 2024 rằng “kết cấu không đáng lo” và việc chính quyền thành phố đổi lời thành “kết cấu có vấn đề” trong vòng nửa năm; đồng thời xác minh “mốc 40 năm” thực ra là quy định phòng ngừa sai phạm của Bộ Tài chính.↩
- Tưởng Vạn An bàn về việc tháo cầu Hòa Bình–Tân Sinh — NextApple News ghi lại việc Thị trưởng Tưởng Vạn An chủ trương tháo dỡ vì tỷ lệ sử dụng chưa đến 10%, trụ cầu che khuất tầm nhìn và dựa trên phép so sánh với khu thương mại Trung Hoa cùng giao lộ Tín Nghĩa–Cơ Long—không thống nhất với cách diễn giải “kết cấu có vấn đề” của Cục Công trình công cộng.↩
- Quan điểm phê phán: Gentrification and TDR in Taipei's urban renewal — Bài nghiên cứu trên tạp chí “Urban Studies”, phê phán cơ chế chuyển nhượng quyền phát triển (TDR) trong tái thiết đô thị Đài Bắc gây giá nhà tăng vọt, cưỡng bức di dời và đối lập xã hội. Quan điểm ủng hộ: Alternative Gentrification: Coexistence of Traditional and New Industries in Dihua Street — Nghiên cứu trường hợp năm 2023 gọi cơ chế TDR tại phố Địch Hóa là một hình thức “tái cấu trúc tầng lớp thay thế” không gây cưỡng bức di dời đáng kể. Hai bài đưa ra đánh giá trái ngược về cùng một cơ chế.↩
- Khu nhà ở công cộng Tây Ninh: Bối cảnh phim Thái Minh Lượng và việc tháo dỡ công trình cát biển — NOWnews ghi lại việc khu nhà ở công cộng Tây Ninh được xác định là công trình cát biển vì hàm lượng ion chloride quá cao—một chỉ số kỹ thuật rõ ràng—cùng bối cảnh Thái Minh Lượng từng ghi hình nhiều tác phẩm tại đây, tạo nên sự tương phản với “lý do đáng ngờ” của cầu Hòa Bình–Tân Sinh.↩
- Tái thiết khu dân cư Lực Bá Hoàng Gia: Công trình cát biển chờ đợi 25 năm — Mirror Media ghi lại trường hợp khu dân cư Lực Bá Hoàng Gia gần 40 năm tuổi, được giám định là công trình cát biển vào năm sau động đất 921; cư dân đã chờ tái thiết đô thị 25 năm và coi tin tháo dỡ như “nhìn thấy ánh bình minh giữa đêm tối”, đại diện cho tiếng nói ủng hộ tái thiết.↩
- Điều 58 Luật Tái thiết đô thị — Cơ sở dữ liệu pháp luật toàn quốc quy định rõ rằng người thuê nhà trong phạm vi chuyển đổi quyền lợi của dự án tái thiết đô thị, khi hợp đồng thuê bị chấm dứt, trong phần lớn trường hợp chỉ có thể yêu cầu người cho thuê bồi thường “tương đương hai tháng tiền thuê”.↩
- Người thuê trong dự án tái thiết trả lời phỏng vấn: Vụ kiện kết thúc sẽ chuyển đi — HouseFun News ghi nguyên văn lời bà chủ cửa hàng kính mắt trong dự án tái thiết tại đoạn 2 đường Trùng Khánh Bắc, Đài Bắc, gần đường Dân Sinh Tây và đối diện Công viên Triều Dương: “Trên mạng toàn nói lung tung, chúng tôi không xấu đến thế… đợi vụ kiện kết thúc, chúng tôi sẽ chuyển đi”; qua đó thể hiện tình cảnh người thuê bị dư luận mặc nhiên coi là “hộ đinh”.↩
- Cuốn sách về Đài Loan mời du khách thế giới cùng xúc động: Trích “Cảm thức Đài Loan” — Storm Media đăng lại lời tựa chủ biên “Cảm thức Đài Loan” của Vương Thông Uy, hiện là Phó tổng giám đốc Nhà xuất bản Linking kiêm Tổng biên tập tạp chí United Literature, ghi nguyên văn ba giai đoạn chuyển biến từ phản đối đến khiêm nhường tự vấn cùng lời thú nhận then chốt: “Chính tôi mới là người Đài Loan nhắm mắt… và lãng phí mọi điều tốt đẹp.”↩