Các dân tộc (Mân Nam, Khách Gia, người bản địa, người ngoại tỉnh, người nhập cư mới)

Một lễ lạc và một lễ xin lỗi, hàng chục ngàn người xuống đường, 57 vạn gia đình mới tới — câu chuyện các dân tộc ở Đài Loan phức tạp hơn bốn chữ "đa dạng giai cấp".

Các dân tộc Đài Loan

Tổng quan 30 giây: Năm 2016, tổng thống Đài Loan ra tuyên bố xin lỗi các dân tộc bản địa tại phủ tổng thống — nhưng bên ngoài cửa, một số người bản địa khác bị cảnh sát chặn, từ chối công nhận lời xin lỗi này. Đài Loan có năm cộng đồng chủ yếu (Mân Nam, Khách Gia, người bản địa, người ngoại tỉnh, người nhập cư mới), nhưng cách phân loại này lại là một phát minh từ năm 1993, và ngay từ khi ra đời đã bỏ sót một số người.

Ngày 1 tháng 8 năm 2016, sáng sớm, Đài Bắc. Trước cổng chính Phủ Tổng thống, một búp cây ngô bắp được thắp sáng.

Khói bay lên. Đây là một lễ thức của người bản địa: dùng khói gọi tổ tiên đến chứng kiến. Bà Hu Kim Nương, một cụ già tộc Bunun, châm rượu trong Kinh các nhân vật lịch sử để tổ tiên "quen biết" tổng thống Thái Anh Văn vừa nhậm chức. Sau đó, Thái Anh Văn công bố một tài liệu chưa từng có trong lịch sử Đài Loan:

"Tôi đại diện chính phủ, gửi lời xin lỗi sâu sắc nhất tới toàn thể các dân tộc bản địa. Vì những đau khổ và sự bất công mà các vị đã chịu trong bốn trăm năm qua, tôi đại diện chính phủ, xin lỗi các vị." 1

Nhưng bên ngoài cổng phủ tổng thống, một nhóm người bản địa khác bị lá chắn của cảnh sát ngăn cản. Họ chỉ trích những người dân tộc đi vào là "chó nghe lệnh", cũng chỉ trích Thái Anh Văn gọi cụ già vào trong, đóng cửa rồi mới xin lỗi.

Bức tranh này — búp cây ngô bắp cháy, lời xin lỗi, và lá chắn bên ngoài cửa — hầu như là một phóng đại của các mối quan hệ dân tộc Đài Loan: những vết thương lịch sử, thái độ của chính phủ, và những chia rẽ trong cộng đồng về việc liệu đó có "đủ" hay không.

"Bốn dân tộc" được phát minh như thế nào

Cách gọi "bốn dân tộc" mà người Đài Loan ngày nay quen thuộc, được phát minh năm 1993.

Những vị nữ đại biểu quốc hội đảng Dân chủ Tiến bộ Lâm Trược Thủy và Diệp Cúc Lan chính thức đề xuất phân loại "người bản địa, Mân Nam (Phúc Lão), Khách Gia, người ngoại tỉnh", cho phép những người Đài Loan lần đầu tiên có một khuôn khổ tự thuật chung. Sự phân loại này không phải được hình thành tự nhiên từ lịch sử, mà là một cấu tạo ngôn ngữ chính trị: gói gọn người dân Đài Loan thành "bốn nhóm", là một công cụ của phong trào địa phương hoá trong thời đại đó.

Học giả Vương Phúc Xương trong cuốn sách "Tưởng tượng dân tộc trong xã hội Đài Loan đương đại" chỉ ra rằng: cách phân loại này đặt những phân biệt có tính chất khác nhau trên cùng một mặt phẳng: phân biệt "người bản địa so với người Hoa" và phân biệt "Mân Nam so với Khách Gia" về bản chất là hai điều hoàn toàn khác biệt.

Hơn nữa, ngay từ lúc ra đời, khuôn khổ này đã bỏ sót một số người.

📝 Ghi chú biên tập
"Bốn dân tộc" cho phép người Đài Loan lần đầu tiên có một ngôn ngữ tự mô tả chung, nhưng nó cũng làm cứng hóa một logic lạ lẫm: người bản địa là một "dân tộc", nhưng người Mân Nam lại là tập hợp của ba phương ngữ tiếng con. "Người ngoại tỉnh" có thể bao gồm cả người Quảng Đông, người Sơn Đông, người Mông Cổ, người Tây Tạng… Khuôn khổ này có thể dùng được, nhưng nó ngay từ đầu đã không chính xác.

Người Bình Phố ở đâu?

Năm 1956, Chính phủ Quốc Dân Đảng tiến hành cuộc tổng điều tra dân số đầu tiên ở Đài Loan, và trực tiếp xóa sạch phân loại "người Bình Phố" khỏi biểu mẫu.

Người Bình Phố là những cộng đồng bản địa đầu tiên ở Đài Loan tiếp xúc với người nước ngoài: Kiếp Đạt Các Lan, Tây La Nô, Mã Cơ Đáo... Họ bị đồng hóa sớm nhất trong thời kỳ Thanh, nhưng cũng chính vì điều này mà họ bị xóa sổ trong các phân loại sau này. Khi khuôn khổ "bốn dân tộc" được thiết lập, "người bản địa" dùng để chỉ 16 tộc được chính phủ công nhân, nhưng vấn đề xác định bản sắc của hậu duệ người Bình Phố cho tới nay vẫn chưa được giải quyết.

Năm 2001, 400 đại diện người Bình Phố bước vào viện lập pháp để tổ chức buổi nghe ý kiến công cộng, yêu cầu phục hồi địa vị người bản địa. Năm 2010, các đại diện gửi bản kiếp tụng tới Liên Hợp Quốc, kiện Ủy ban Dân tộc từ chối công nhân họ. Năm 2016, Thái Anh Văn cũng hứa giải quyết vấn đề này trong lời xin lỗi, nhưng cho tới nay quá trình lập pháp vẫn bị tắc.

Khi nói về "bốn dân tộc" ở Đài Loan, có những người đã bị loại ra khỏi con số này.

Chủ nhân đảo quốc, chờ đợi mười năm để có cái tên

Trước khi khuôn khổ "bốn dân tộc" xuất hiện, bản thân cái tên "người bản địa" đã là một sản phẩm của sự đấu tranh.

Trước năm 1994, chính phủ Đài Loan gọi những người bản địa trên đảo bằng một cái tên khác: cục sơn bào. Sớm hơn nữa là "dã nhân", "tộc Cao Tơ", "cục sơn địa bào". Năm 1984, Hội Thúc Đẩy Quyền Người Bản Địa Đài Loan thành lập, bắt đầu phong trào đòi đổi tên. Cả mười năm đấu tranh, xuống đường biểu tình, sửa hiến pháp, mới có thể trên 1 tháng 8 năm 1994, loại bỏ từ "cục sơn bào" khỏi điều khoản hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, thay vào đó là "người bản địa".

Ngày này sau đó trở thành "Ngày người bản địa", và đây cũng là lý do Thái Anh Văn chọn cùng ngày này để xin lỗi: chính xác vào sáng hôm nay, cách ngày được công nhân chính danh được 22 năm.

Hiện tại chính phủ công nhân có 16 dân tộc bản địa, bao gồm A Mỹ, Thái Nhã, Bài Uân, Bố Nông, Đạt Hoán, v.v., với dân số khoảng 61,4 vạn người (thống kê của Ủy ban Dân tộc tháng 2 năm 2025), chiếm 2,6% dân số Đài Loan2. Nhưng vấn đề quyền lợi đất đai trong những vùng truyền thống cho tới nay vẫn chưa được giải quyết: Luật cơ bản dân tộc bản địa điều 21 quy định rằng, chính phủ khi tiến hành phát triển trong các vùng truyền thống phải nhận được sự đồng ý sâu sắc từ những cộng đồng3, nhưng liệu "vùng truyền thống" có bao gồm đất tư nhân hay không, Viện hành pháp và tòa án hành chính tối cao cho tới nay vẫn có giải thích khác nhau, những cuộc đấu tranh chống phát triển của người A Mỹ vùng bờ biển phía đông diễn ra năm này qua năm khác4.

⚠️ Quan điểm gây tranh cãi
Sau khi công bố lời xin lỗi năm 2016, nhiều tổ chức dân tộc bản địa chỉ trích rằng những lời hứa đó không được thực hiện. Chất thải hạt nhân vẫn còn được lưu giữ trên đất của người Đạt Hoán ở Lan Tự; quy định phác họa vùng truyền thống bị chỉ trích vì cắt cắt đất tư nhân; một người nổi tiếng của cộng đồng tên Ma Nhất so Tỷ Tề chỉ ra rằng, quy định này khiến cho những người bản địa hầu như mất quyền được thông tin trước đối với các dự án phát triển lớn trên đất tư nhân. Lời xin lỗi là những từ ngữ; thực hiện là một chuyện khác.

1988, bức ảnh Tôn Trung Sơn đeo khẩu trang

Quay trở lại năm 1988, ngày 28 tháng 12, trên đường phố Đài Bắc.

Ở phía trước của đoàn diễu hành, có một bức ảnh của Tôn Trung Sơn đeo khẩu trang: cận dân Phó Văn Chính làm tổng chỉ huy, dùng tiếng Khách Gia đọc bài tế cáo: "Những người Khách Gia hậu duệ như chúng tôi, đứng trước hài cốt thần thánh của các vị, nhen lời cầu cúng tôi, lạy xin tinh thần của các vị trên trời, che chở những người Khách Gia đoàn kết một lòng, để cho tiếng Khách Gia có thể lưu truyền mãi, những người Khách Gia cứng rắn và có khả năng."

Những lá cơm quảng cáo viết: "Nếu Quốc phụ Tôn Trung Sơn vẫn còn sống, ông cũng không thể nói tiếng Khách Gia của mình trên truyền hình."

Cuộc "phong trào đòi lại ngôn ngữ mẹ đẻ" này, là lần đầu tiên cộng đồng Khách Gia lên sàn nước lớn. Hơn mười ngàn người, phản đối Luật Phát sóng và truyền hình cấm các đài phát sóng chiếu những chương trình bằng phương ngữ. Vào thời đó, nói tiếng Khách Gia trên truyền hình bị cấm, giống như nói tiếng Mân Nam.

Cuộc diễu hành của mười ngàn người có thay đổi gì không? Có: nhưng rất từ từ. Từ năm 1991 trở đi, từng bước phá bỏ lệnh cấm phát sóng phương ngữ. Năm 2003, đài truyền hình Khách Gia khai sóng. Năm 2019, Luật Phát triển Ngôn ngữ Quốc gia liệt kê tiếng Mân Nam, tiếng Khách Gia, các ngôn ngữ của tộc người bản địa làm "ngôn ngữ quốc gia", có được bảo vệ pháp lý.

Tuy nhiên, phản ứng lại từ chính sách ngôn ngữ không kịp bắt kịp tốc độ mất mát.

Cuộc điều tra năm 2016 của Ủy ban Khách Gia cho thấy Đài Loan có khoảng 453 vạn người tự nhận là người Khách Gia, chiếm 19,3% dân số: nhưng trong số đó chỉ có những người có thể nói tiếng Khách Gia, chỉ còn lại 46,8%, khoảng 212 vạn người5. Và con số này vẫn trong tình trạng giảm. Cuộc điều tra năm thứ 110 (năm 2021) xác nhận, khả năng nghe và nói tiếng Khách Gia của thế hệ trẻ đặc biệt thấp.

Trong một thế hệ, một nửa những người Khách Gia đã mất đi ngôn ngữ của ông bà.

57 vạn gia đình mới tới

Thành phần dân tộc ở Đài Loan vẫn chưa hết.

Từ những năm 1990, những người đàn ông Đài Loan bắt đầu lấy những người vợ từ Đông Nam Á và Trung Quốc đại lục với số lượng lớn. Vào thời đó, họ được gọi là "cô dâu nước ngoài", những tin tức ngập tràn bằng ngôn ngữ kỳ thị "chất lượng thấp", "không nói được ngôn ngữ", "không nuôi dạy tốt con em".

Đến năm 2024, dân số người nhập cư mới ở Đài Loan đã đạt 57 vạn người (bao gồm vợ chồng từ Trung Quốc đại lục). Nguồn gốc nhiều nhất là Trung Quốc đại lục (65,25%), tiếp theo là Việt Nam (19,54%), Indonesia (5,45%)6. Con số này chưa bao gồm những đứa con mà họ sinh ra ở Đài Loan: dân số "thế hệ thứ hai người nhập cư mới" hiện nay đã vượt quá một triệu.

Nghiên cứu của Lam Bội Giai, khoa Xã hội, Đại học Bắc Đài Loan, phát hiện ra rằng thế hệ thứ hai người nhập cư mới phối hợp với bản sắc của họ, có một vài chiến lược điển hình: cách phổ biến nhất là "nhấn mạnh mẹ tôi là người Việt Nam, tôi là người Đài Loan" của sự chia cắt: không phải chấp nhận, mà là tự vệ. Sự chia cắt này thường xảy ra ở những đứa trẻ đã bị bắt nạt trong quá trình lớn lên vì xuất xứ di trú.

Một người mẹ Việt Nam trong một cuộc phỏng vấn với tờ liên hợp báo nói: "Các con là những đứa trẻ Đài Loan, nhưng hãy ghi nhớ Việt Nam là quê hương thứ hai của các con." (Báo liên hợp, 2024) Bà không để con mình bị rơi vào nhãn dán "thế hệ thứ hai người nhập cư mới", nhưng bà cũng không giả vờ rằng cái nhãn dán đó không tồn tại.

Từ "cô dâu nước ngoài" đến "người nhập cư mới", sự thay đổi từ ngữ mất hai mươi năm. Và hai từ này biểu hiện, là hai cách hoàn toàn khác biệt nhau để nhìn người.

Người ngoại tỉnh: bốn mươi lăm tỉnh trong những khu nhà tập thể quân đội

Sau năm 1949, trong vài năm tiếp theo, khoảng 100 đến 200 vạn người rút lui cùng Quốc Dân Đảng tới Đài Loan: những binh sĩ, quan chức, giáo viên, công nhân, và những thành viên gia đình của họ. Họ đến từ bốn mươi lăm tỉnh và thành phố do viện trực tiếp quản lý ở Trung Quốc đại lục, nói những tiếng Quảng Đông, Sơn Đông, Giang Chiết, Hồ Nam.

Họ sống vào những khu nhà tập thể quân đội khắp nơi, đó là một loại chỗ ở tạm thời, theo kế hoạch chỉ để ở tới khi "phản công Trung Quốc đại lục" sau đó: kết quả là ở trong bảy mươi năm.

Ngày nay, khái niệm "người ngoại tỉnh" này ở thế hệ thứ ba đã gần như mờ nhạt: kết hôn với những người Mân Nam, Khách Gia, học tập chung, làm việc chung, sống chung. Nhưng văn hóa khu nhà tập thể quân đội vẫn còn sót lại: những món ăn trong khu nhà tập thể quân đội (mì bò nước gừng, bánh mì miền bắc của chiếc bánh chưng), những cựu binh ở chùa nói những tiếng Quan Thoại sình sít một chút, và cảm xúc ký ức của "Đài Loan là nơi tạm trú", dần dần phai nhạt.

Tỷ lệ dân số người ngoại tỉnh khoảng 7,5%, nhưng ảnh hưởng của họ đối với hệ thống giáo dục Đài Loan, vượt quá con số này nhiều lần.

📝 Ghi chú biên tập
Chính trị học của "bốn dân tộc" có một điều mâu thuẫn: cách phân loại này vào năm 1993 được phong trào địa phương hoá sử dụng để chống lại thế trội văn hóa của cộng đồng người ngoại tỉnh, ba mươi năm sau, nó bản thân cũng bắt đầu trở thành vấn đề. Phân loại dân tộc sẽ làm cứng hóa ranh giới, nhưng tình trạng thực của xã hội Đài Loan đã sớm là thông hôn giao lưu, công nhân đa chứng. Vương Phúc Xương nói, dân tộc là "ý thức hình thái phân biệt nhân dân", không phải phân loại khoa học cố định. Vậy thì, ai để quyết định ranh giới ở đâu — và tại sao phải có ranh giới?

Ngôn ngữ: những hàng rào cuối cùng

Cuộc khủng hoảng Sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa ngôn ngữ mẹ đẻ (中文原名) ở Đài Loan, là một vấn đề chung xuyên suốt tất cả những cộng đồng.

Năm 1988, phong trào đòi lại ngôn ngữ mẹ đẻ lên đường, một phần vì trước đó, nói ngôn ngữ mẹ đẻ ở nơi công cộng là bị phạt tiền. Sau khi bãi bỏ thiết quân luật, những lệnh cấm từng bước được bãi bỏ. Năm 2019, Luật Phát triển Ngôn ngữ Quốc gia để cho tiếng Mân Nam, tiếng Khách Gia, những ngôn ngữ của tất cả các tộc người bản địa trở thành "ngôn ngữ quốc gia", được đưa vào chương trình giáo dục ở trường học.

Nhưng tốc độ của luật pháp không bắt kịp với hiện thực. Những người trẻ nói thành thạo tiếng Mân Nam vẫn tiếp tục giảm. 16 ngôn ngữ tộc người bản địa, hầu hết chỉ còn một số cụ già ít ỏi sử dụng hàng ngày. Tiếng Khách Gia, mỗi mười năm mất một thế hệ truyền thống.

Cái chết của ngôn ngữ không phải xảy ra một cách bất thình lình trong một ngày: nó là tổng hợp của việc một gia đình sau gia đình quyết định "chỉ nói tiếng Quan Thoại với con em, sau này sẽ tiện hơn" của những quyết định. Mỗi một quyết định như vậy đều là hợp lý, và tổng cộng của chúng là bất khả đảo.

Trong lịch sử, những phân loại dân tộc từng bị thực thi bằng dao kiếm và pháp lệnh. Ngày nay, sự mất mát ngôn ngữ, là được hoàn thành bằng sự tiện lợi và chọn lựa. So sánh với sự kiểm soát bạo lực vào thời kỳ thiết quân luật sau Thảm sát 228 (中文原名), sự mất mát này yên tĩnh hơn, và cũng khó được nhìn thấy hơn.

Một lời xin lỗi có thể làm gì

Cái búp cây ngô bắp cháy vào năm 2016 kia, liệu tổ tiên có nhìn thấy khói mà nó tỏa ra hay không, chúng tôi không biết.

Điều chắc chắn là: nhóm người bản địa bị chặn bên ngoài cửa bằng lá chắn của cảnh sát, những vấn đề đất đai của họ không được giải quyết bởi lời xin lỗi. Sự mất mát tiếng Khách Gia không dừng lại bởi đài truyền hình Khách Gia. Cách mà những người mẹ nhập cư mới được đối xử ở phòng khám, ở trường học, ở chợ, cũng không phải là một luật pháp về "ngôn ngữ quốc gia" có thể thay đổi.

Ở Đài Loan, dân tộc không phải là một vấn đề đã được giải quyết, cũng không phải là một vấn đề chưa bắt đầu thảo luận. Nó là một vấn đề mà mỗi thế hệ phải tái đàm phán lại: ai được tính là "chúng ta", ai bị bỏ sót, lịch sử còn nợ ai, và liệu ngôn ngữ có thể còn có người nhớ đến ở thế hệ tiếp theo không.

Trong 61,4 vạn dân số người bản địa đó, có bao nhiêu người vẫn có thể nói tiếng mẹ đẻ của họ? Trong 57 vạn gia đình người nhập cư mới, những đứa con lớn lên sau này, liệu họ có nhớ tiếng của mẹ không? Những người sử dụng tiếng Khách Gia mất đi mỗi năm, là con của ai, là lựa chọn của ai?

Những con số này vẫn đang chảy động.

Đọc thêm:

  • Sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa ngôn ngữ mẹ đẻ (中文原名) — tốc độ mất mát và phong trào phục hưng của tiếng Mân Nam, tiếng Khách Gia, các ngôn ngữ tộc người bản địa
  • Lịch sử và phong trào đòi đổi tên của các dân tộc bản địa Đài Loan (中文原名) — từ "cục sơn bào" đến "người bản địa" trong mười năm đấu tranh đòi công nhân chính danh
  • Bản đồ văn hóa 16 tộc người bản địa Đài Loan (中文原名) — phân bố, ngôn ngữ và đặc điểm văn hóa của 16 tộc
  • Văn hóa và ngôn ngữ Khách Gia (中文原名) — lịch sử di cư và bảo tồn văn hóa của cộng đồng Khách Gia
  • Thảm sát 228 (中文原名) — điểm bắt đầu lịch sử của xung đột dân tộc hậu chiến

Tài liệu tham khảo

  1. Tổng thống đại diện chính phủ xin lỗi người bản địa — Thông tin Phủ Tổng thống — Toàn bản lời xin lỗi của tổng thống Thái Anh Văn đại diện chính phủ với người bản địa ngày 1 tháng 8 năm 2016, nguồn chính thức từ Phủ Tổng thống Đài Loan.
  2. Ủy ban Dân tộc: Giới thiệu từng tộc — Thống kê chính thức của Ủy ban Dân tộc, bao gồm dân số 16 tộc, khu vực phân bố và tóm tắt văn hóa.
  3. Luật cơ bản dân tộc bản địa — Cơ sở dữ liệu luật pháp toàn quốc — Toàn bản Luật cơ bản dân tộc bản địa, điều 21 quy định rằng phát triển trên vùng truyền thống phải nhận được sự đồng ý sâu sắc từ những cộng đồng.
  4. Chúng tôi đã mất quá nhiều: Thanh niên cộng đồng nhìn vùng truyền thống của người bản địa — Nhà báo — Báo cáo sâu sắc về cuộc đấu tranh chống phát triển của người A Mỹ vùng bờ biển phía đông đối với quy định phác họa vùng truyền thống, bao gồm phỏng vấn thanh niên cộng đồng.
  5. Những người tự nhận là Khách Gia tăng lên, cuộc điều tra mới: khả năng nghe và nói tiếng Khách Gia giảm mạnh — Báo Tự do — Dữ liệu điều tra Ủy ban Khách Gia: 453 vạn người tự nhận là Khách Gia, chỉ có 46,8% có thể nói tiếng Khách Gia.
  6. Cục Nhập cư: Người nhập cư mới xây dựng xã hội đa dạng văn hóa — Thống kê chính thức của Cục Nhập cư (cho tới tháng 1 năm 2026), bao gồm thành phần dân số người nhập cư mới, tỷ lệ nước nguồn, v.v.
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
văn hóa dân tộc người bản địa Khách Gia Mân Nam người ngoại tỉnh người nhập cư mới
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Xã hội

Dân tộc ngoại tỉnh: Từ tuổi trẻ bị buộc lụng đến sự thay đổi bản sắc trên đất nước Đài Loan

Vào năm 1949, hơn một triệu người đến từ đất nước chính truyện mang theo những vết thương và nỗi nhớ đã đến Đài Loan. Họ đồng thời là những người bị chính phủ ác tính nghi ngờ như "tên tráng" và những người bị bắt giữ, mất quê hương như "tị nạn chiến tranh". Bài viết này khám phá cách các dân tộc ngoại tỉnh trải qua bốn lần thương tích tinh thần, hoàn thành quá trình chuyển từ "người tị nạn" sang "người cư trú" bằng cách xây dựng lại bản sắc quốc gia.

閱讀全文
Địa lý

Đào Viên: cửa tiếp nhân lâu từ của Đài Loan, toàn bộ tầng đôi không chia rẽ nhân khẩu học

Đào Viên, nơi toàn bộ lối ra vào của Đài Loan, tập trung của cộng đồng Khách Gia lớn nhất cả nước, người lao động nhập cư tập trung nhất cả nước, thành phố nước nhỏ được nâng cấp muộn nhất, địa điểm của Sự kiện Trung Lệ năm 1977, 2.800 cái ao nhỏ dưới bề mặt bảng cao; từ Thượng Cổ đến Tây Tạng 600 năm lịch sử pháp lý. Tính tới nay có 2,35 triệu người sống trên 1.221 km² bảng cao này: người Khách Gia hơn 800.000 toàn bộ nước, người lao động di cư 132.158 toàn bộ nước. Đào Viên là biên giới đa dạng nhất của Đài Loan.

閱讀全文
Địa lý

Đài Bắc: Ba thời gian trong một thành phố, Tùng Sơn Tự năm 1738 nhìn thấy 101 năm 2004

Vạn Hóa có một ngôi miếu từ năm 1738. Ba cây số ngoài, năm 2004 ngày mùng 1 tháng 1, tòa nhà Đài Bắc 101 ra đời trên khu đất cũ của kho quân đội Nhật và nhà máy quân công 44 thời hậu chiến. Đi tiếp đến Tả Đạo Đình, thế kỷ 19 Lý Xuân Sinh tàu trà Ô Long đã hỗ trợ toàn bộ thương mại xuất khẩu Bắc Đài Loan. Trong cùng một lưu vực, 1738, 1885, 2004 ba thời gian xếp hàng cạnh nhau. 1875 Trần Bảo Cảnh lập Đài Bắc phủ, 1920 người Nhật gộp ba phố thành Thành phố Đài Bắc, 1947 một gói khói lậu của Lâm Giang Mại kích hoạt sự kiện 228, 1949 chính quyền quốc phủ dẫn 1,2 triệu người vào Đài Bắc, 1967 thăng cấp thành thành phố trực thuộc đầu tiên cả nước, 1990 phong trào Dã Bách Hợp ngồi bảy ngày sáu đêm trước Đài Trung tưởng niệm, 2014 phong trào Hướng Dương chiếm Viện Lập pháp 24 ngày. 12 quận, sống trong những thế kỷ khác nhau.

閱讀全文
Chính trị

Quy trình bầu cử: Từ kiểm tra phiếu trống đến mở kiểm phiếu nửa đêm, một nghi lễ dân chủ toàn dân tham gia

Bầu cử Đài Loan nổi tiếng với tính minh bạch cực cao của quy trình "mở kiểm phiếu thủ công". Từ nghi lễ trưng bày hộp phiếu trống trước bầu cử, đến quá trình mở kiểm phiếu khi mỗi phiếu đều được giơ cao, xưng tên, đây không chỉ là chọn lựa lãnh đạo, mà còn là nền tảng xây dựng niềm tin xã hội.

閱讀全文