Tổng quan trong 30 giây: Đài Loan có khoảng 15.000 công trình tôn giáo được đăng ký, nhiều hơn cả số cửa hàng tiện lợi trên toàn đảo. Nhiều nhất không phải đền Ma Tổ như công chúng thường nghĩ — khoảng 672 ngôi — mà là đền Vương gia, với khoảng 1.330 ngôi. Đây là vị thần của nỗi sợ, chuyên trừ dịch bệnh, bắt nguồn từ nghi lễ “tiễn thuyền Vương gia mang ôn dịch”. Trong cùng một ngôi đền, người ta có thể thấy Quan Âm của Phật giáo, Ngọc Hoàng Đại Đế của Đạo giáo và Thổ Địa Công thuộc tín ngưỡng dân gian cùng hưởng hương khói. Mỗi tháng ba âm lịch, hơn một triệu người theo cuộc tuần hành của Ma Tổ Đại Giáp suốt chín ngày tám đêm, trên hành trình dài 340 km. Năm 2014, Hành Thiên Cung — nơi đón sáu triệu lượt khách mỗi năm — dỡ bỏ toàn bộ lư hương, trở thành ngôi đền lớn đầu tiên tại Đài Loan “cấm hương”. Báo cáo Tự do Toàn cầu năm 2025 của Freedom House xếp Đài Loan là quốc gia tự do thứ hai châu Á. Tín ngưỡng trên hòn đảo này chưa bao giờ là chuyện ở chốn mây trời — nó ở ngay đầu ngõ nhà bạn, bắt đầu từ khoảnh khắc những di dân quân sự thế kỷ XVII đặt chân lên bờ.
Năm 1995, một người tên Liêu Vũ Trị (Liao Wu-chih, 廖武治) đứng trên mái Bảo An Cung Đại Long Động ở Đài Bắc, nhìn các nghệ nhân cắt dán khảm từng mảnh kính màu trở lại vị trí của chúng từ hai trăm năm trước1. Bảo An Cung được xây dựng năm 1804, là ngôi đền thờ Bảo Sinh Đại Đế do di dân Đồng An mang đến. Trải qua thời kỳ Nhật Bản cai trị, thời hậu chiến và quá trình đô thị mở rộng, đến thập niên 1990, ngôi đền đã xuống cấp nghiêm trọng. Chính phủ Đài Loan xếp nơi này vào hạng di tích cấp hai năm 1985, nhưng sau khi xếp hạng lại không có ai trùng tu.
Liêu Vũ Trị quyết định tự gây quỹ sửa chữa. Trong bảy năm, ông không nhận một đồng nào từ chính phủ, kiên trì sử dụng kỹ thuật và vật liệu nguyên bản2. Ông tìm khắp Đài Loan những bậc thầy lâu năm về cắt dán, điêu khắc đá, chạm gỗ và hội họa; một số kỹ thuật khi ấy đã gần thất truyền. “Dùng vật liệu mới để sửa đền cổ thì rất dễ,” về sau ông nói trong một cuộc phỏng vấn, “nhưng như thế không phải phục dựng, mà là trang trí lại.”
Năm 2003, Bảo An Cung nhận Giải thưởng Bảo tồn Di sản Văn hóa châu Á–Thái Bình Dương của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO), trở thành công trình đầu tiên tại Đài Loan được trao giải này3. Hội đồng giám khảo viết: “Một hình mẫu phục dựng dựa vào cộng đồng.” (A model for community-based restoration.)
Câu chuyện này thực chất là hình ảnh thu nhỏ của lịch sử tôn giáo trên toàn đảo: chính phủ rút lui, người dân tự mình hành động; kỹ nghệ gần đứt đoạn, nhưng vẫn có người kiên trì truyền lại; đền miếu không chỉ là đền miếu, mà còn là vật chứa ký ức của một thành phố. Muốn hiểu vì sao hòn đảo này hình thành mật độ đền miếu cao nhất thế giới, cần trở lại hơn ba trăm năm trước — với những con người buộc tượng thần vào mình, đánh cược mạng sống để vượt Hắc Thủy Câu.
Vì sao hòn đảo này có 15.000 ngôi đền?
Theo thống kê của Bộ Nội chính, năm 2024 Đài Loan có khoảng 15.000 công trình tôn giáo được đăng ký4 — nhiều hơn khoảng 13.000 cửa hàng tiện lợi trên toàn đảo5. Đài Nam là thành phố có mật độ đền miếu cao nhất Đài Loan; thống kê năm 2015 đã ghi nhận 1.641 ngôi6.
Nhưng đằng sau con số này là một tương phản mà phần lớn mọi người không nhận ra: tín ngưỡng phổ biến nhất không phải Ma Tổ, mà là Vương gia.
“Cơ sở dữ liệu đền miếu Đài Loan” của Viện Nghiên cứu Trung ương đã đối chiếu chéo dữ liệu đăng ký tôn giáo của Bộ Nội chính, ghi nhận khoảng 1.330 đền thờ Vương gia và khoảng 672 đền Ma Tổ; số đền Vương gia gần gấp đôi số đền Ma Tổ7. “Tín ngưỡng Vương gia đặc biệt thịnh hành ở miền nam Đài Loan, thường được nhắc cùng tín ngưỡng Ma Tổ ở miền trung Đài Loan qua câu nói dân gian: ‘Miền nam thờ Vương gia, miền trung thờ Ma Tổ’; ngoài ra còn có câu ‘tháng ba cuồng Ma Tổ, tháng tư mừng sinh nhật Vương gia’.”8
Vương gia là vị thần nào? Chức năng ban đầu của họ là ôn thần, tức thần dịch bệnh. “Tín ngưỡng Vương gia bắt nguồn từ nghi lễ tiễn thuyền Vương gia mang ôn dịch ở vùng duyên hải đông nam Trung Quốc thời kỳ đầu; những chiếc thuyền này trôi từ khu vực Hạ Môn, Tuyền Châu đến nhiều nơi dọc bờ biển tây nam Đài Loan.”9 Cư dân ven biển đưa hiện thân cụ thể của dịch bệnh — một chiếc thuyền gỗ chất đầy đồ tế lễ — ra biển, mong dịch bệnh sẽ theo thuyền rời đi. Những chiếc thuyền Vương gia trôi tới Đài Loan được người dân địa phương vớt lên rồi lập đền thờ phụng; từ đó, ôn thần trở thành thần bảo hộ.
📝 Ghi chú của người tuyển chọn: Vị thần được thờ phổ biến nhất trên một hòn đảo bắt nguồn từ nỗi sợ dịch bệnh. Đây không phải lựa chọn xuất phát từ lòng từ bi, mà là phản xạ sinh tồn của một xã hội di dân có nền y tế lạc hậu — giao thứ không thể kiểm soát cho một nhân cách có thể hình dung. Khi bệnh tật về sau trở nên kiểm soát được, Vương gia không biến mất; chức năng của họ chuyển sang trừ tà, ban bình an và che chở. Thần linh không chết, họ chỉ đổi việc.
Ma Tổ cũng vận hành theo cùng một logic. Ban đầu, Ma Tổ là thần biển ở Mi Châu, Phúc Kiến, thời Tống, có chức năng bảo hộ ngư dân ra khơi bình an. Những di dân quân sự thế kỷ XVII vượt Hắc Thủy Câu — eo biển Đài Loan — tới đảo, buộc tượng Ma Tổ trên cột buồm. Thuyền cập bến, thần cũng tới nơi. Nhưng chức năng của Ma Tổ trên đảo nhanh chóng mở rộng: từ thần biển thành vị thần chữa bệnh, trừ tà, cầu con, bảo hộ mùa màng, giúp thi cử và làm ăn phát đạt — việc gì cũng quản. Một vị thần biển chỉ có một chức năng đã trở thành nữ thần mẹ toàn năng của hòn đảo.
Thổ Địa Công cũng đi theo con đường tương tự. Ban đầu đây là vị thần đồng ruộng của xã hội nông nghiệp, cai quản thu hoạch trên một khoảnh đất; sau quá trình đô thị hóa, chức năng chuyển sang thương mại. Một số đền Thổ Địa Công ở quận Tín Nghĩa, Đài Bắc, được cho là “đặc biệt giỏi giúp người ta kiếm tiền”, nên hương khói rất thịnh10. Chức năng của thần linh tiến hóa theo cơ cấu xã hội.
340 km, chín ngày tám đêm
Mỗi tháng ba âm lịch, toàn đảo như được tiếp quản bởi một cuộc hành quân tôn giáo.
Cuộc tuần hành hành hương Ma Tổ của Trấn Lan Cung Đại Giáp năm 2025 khởi giá lúc 22 giờ 45 phút ngày 4 tháng 4 và hồi loan ngày 13 tháng 4. Trong chín ngày tám đêm, đoàn đi qua 21 hương trấn thuộc bốn huyện, thành phố là Đài Trung, Chương Hóa, Vân Lâm và Chiayi, ghé gần một trăm ngôi đền trên tổng hành trình 340 km11. Năm 2004, kênh Discovery xếp sự kiện này vào ba đại lễ hội tôn giáo của thế giới12. Năm 2009, UNESCO ghi danh tín ngưỡng và phong tục Ma Tổ vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại13.
Trên đường đi có một điều rất đặc biệt — các trạm tiếp tế dọc tuyến. Chúng không do nhà đền bố trí, mà được cư dân hai bên đường tự nguyện dựng lên. Bún gạo, gà dầu mè, dịch vụ xoa bóp, thuốc giảm đau, dao cạo râu, băng vệ sinh và nước thể thao đều được cung cấp miễn phí. “Ma Tổ đang đi, mọi người cùng giúp sức.”14 Một bà lão có thể tiết kiệm suốt cả năm chỉ để trong mấy ngày này nấu một nồi canh đủ cho một trăm người. Bà không quen những tín đồ ấy, họ cũng không quen bà, nhưng Ma Tổ biết tất cả mọi người.
Kỳ lạ hơn nữa là truyền thống kiệu thần tự chuyển hướng. Không phải người khiêng kiệu quyết định đường đi, mà là “con người đi theo Ma Tổ” — khi kiệu bất ngờ ngoặt gấp, lao nhanh hoặc quay đầu, người khiêng chỉ có thể đi theo, không được cưỡng lại15. Đây là khoảnh khắc tín ngưỡng dân gian trở nên vật chất nhất: thần không ở trên trời, thần ở ngay trong khối gỗ, và khối gỗ tự chuyển động.
Những năm gần đây, cuộc tuần hành ngày càng phức tạp. Năm 2016, “văn hóa Ma Tổ” được đưa vào “Quy hoạch năm năm lần thứ 13” và sáng kiến “Vành đai và Con đường” của Trung Quốc; năm 2018, một phái đoàn Phúc Kiến đề xuất thành lập cơ quan lãnh đạo cấp quốc gia gồm Ban Công tác Mặt trận Thống nhất, Văn phòng Sự vụ Đài Loan, Bộ Văn hóa và Tỉnh ủy Phúc Kiến để thúc đẩy phát triển văn hóa Ma Tổ16. Đảng Cộng sản Trung Quốc đóng gói Ma Tổ thành “nữ thần hòa bình eo biển” và tài trợ các đoàn hành hương xuyên eo biển. Vấn đề là phần lớn tín đồ Ma Tổ tại Đài Loan chỉ muốn thờ Ma Tổ, không muốn bị bất kỳ ai đại diện. Trong đoàn tuần hành không có đồng thuận về câu hỏi “Ma Tổ có phải vũ khí của công tác mặt trận thống nhất hay không”.
📝 Ghi chú của người tuyển chọn: Ở Đài Loan, Ma Tổ đồng thời là tôn giáo, văn hóa, du lịch và chính trị. Trung Quốc muốn biến bà thành biểu tượng cho quan niệm “hai bờ cùng thuộc một Trung Quốc”, trong khi tín đồ Đài Loan dùng cuộc đi bộ hằng năm của một triệu người để biến bà thành “vị thần của chính hòn đảo chúng ta”. Một vị thần có thể đồng thời là nhiều thứ; ở Đài Loan, đó không phải mâu thuẫn, mà là một sự ngầm hiểu.
Ba tôn giáo chung một mái đền
Bước vào Long Sơn Tự Mãnh Giáp ở Đài Bắc, người ta sẽ chứng kiến một cảnh tượng mà người ngoài khó hiểu: chính điện thờ Quan Thế Âm Bồ Tát của Phật giáo; một bên hậu điện là Thiên Thượng Thánh Mẫu Ma Tổ của Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian, bên kia là Văn Xương Đế Quân của Đạo giáo, vị thần coi sóc vận thi cử; điện bên còn có Nguyệt Hạ Lão Nhân của tín ngưỡng dân gian, vị thần coi sóc nhân duyên, Chú Sinh Nương Nương ban con cái và Quan Thánh Đế Quân, vị võ thần tài17. Một ngôi đền có ít nhất bảy vị thần thuộc ba hệ thống tôn giáo. Người Đài Loan không thấy điều đó mâu thuẫn.
Đây chính là điểm đặc biệt nhất của tín ngưỡng Đài Loan — tam giáo hợp nhất không phải triết học, mà là cách bố trí không gian. Phật tử, tín đồ Đạo giáo và người theo tín ngưỡng dân gian cùng bước vào một ngôi đền, mỗi người thờ vị thần của mình mà không bài xích nhau. Khảo sát năm 2019 của Viện Nghiên cứu Trung ương cũng phản ánh sự pha trộn này: 49,3% dân chúng theo tôn giáo dân gian truyền thống, 14% theo Phật giáo, 12,4% theo Đạo giáo, 5,5% theo Tin Lành, 2,1% theo Nhất Quán Đạo và 1,3% theo Công giáo18. Nhưng trong thực tế, một người có thể đồng thời thờ Ma Tổ, cầu Quan Âm và đến đền Thổ Địa Công vào dịp lễ. Đó không phải bội giáo, mà là đời sống thường nhật.
Sự pha trộn này hình thành như thế nào? Bối cảnh lịch sử là từ thế kỷ XVII trở đi, những di dân vượt biển mang theo các vị thần từ quê gốc. Không gian trên đảo có hạn, không thể xây nhiều đền riêng biệt đến vậy, nên các vị thần được đặt cùng nhau. Theo thời gian, sự phân công chức năng thay vì ranh giới giáo phái trở thành logic chủ đạo: thi cử tìm Văn Xương, nhân duyên tìm Nguyệt Lão, kinh doanh tìm Quan Công, bình an tìm Ma Tổ, cầu con tìm Chú Sinh Nương Nương — mỗi vị thần có chuyên môn riêng, tín đồ thờ theo nhu cầu chứ không xét giáo phái.
Một sự kiện hậu chiến khiến sự pha trộn này càng rõ nét. Ngày 31 tháng 5 năm 1945, quân đội Hoa Kỳ ném bom Đài Bắc, chính điện Long Sơn Tự bị phá hủy, nhưng tượng Quan Âm Bồ Tát bên trong vẫn nguyên vẹn giữa đống đổ nát19. Những người theo tín ngưỡng dân gian, Phật tử và tín đồ Đạo giáo từng thờ pho tượng này đều xem đó là phép màu. Tượng thần không phân tôn giáo, phép màu cũng vậy.
📝 Ghi chú của người tuyển chọn: Người phương Tây thường hỏi “rốt cuộc người Đài Loan theo tôn giáo nào”, nhưng bản thân câu hỏi đã sai — nó mặc nhiên giả định rằng “mỗi người chỉ có thể tin một tôn giáo”. Với người Đài Loan, “tin gì” và “thờ gì” là hai chuyện khác nhau. Một người có thể cả đời tự nhận là Phật tử, nhưng mỗi năm vào ngày mồng hai vẫn về nhà cha mẹ đẻ và cúng Thổ Địa Công, trước kỳ thi lại đến cầu Văn Xương, khi kinh doanh thì thờ Quan Công. Đó không phải thiếu trung thành, mà là phân công.
Từ bị cấm đến hợp pháp: Hành trình 34 năm của Nhất Quán Đạo
Năm 1953, chính phủ Quốc dân ra lệnh cấm Nhất Quán Đạo với lý do “liên quan đến mê tín và gây phương hại cho trị an địa phương”20. Tôn giáo có nguồn gốc từ Sơn Đông, Trung Quốc, kết hợp Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo này phải chuyển sang hoạt động bí mật tại Đài Loan, duy trì bằng truyền khẩu; trong 34 năm, số tín đồ không giảm mà còn tăng.
Năm 1987 — cùng năm Đài Loan dỡ bỏ thiết quân luật — 40 nhà lập pháp cùng ký tên kêu gọi chính phủ hợp pháp hóa Nhất Quán Đạo. Tháng 3 năm 1988, “Tổng hội Nhất Quán Đạo Trung Hoa Dân Quốc” được thành lập21. Nhất Quán Đạo trở thành tôn giáo đầu tiên tại Đài Loan thời hậu chiến chuyển từ bất hợp pháp sang hợp pháp — hoạt động vận động thậm chí đã bắt đầu vài tháng trước thời điểm chính thức dỡ bỏ thiết quân luật ngày 15 tháng 7 năm 1987. Tính đến tháng 3 năm 2018, Đài Loan ghi nhận khoảng 800.000 tín đồ Nhất Quán Đạo22.
Nhất Quán Đạo có ba đặc trưng: ăn chay nghiêm ngặt, tam giáo hợp nhất và mở rộng toàn cầu. Tôn giáo này có đạo trường tại hơn 80 quốc gia23, chủ trương những quan niệm tận thế riêng như “tam kỳ mạt kiếp” và “tam Phật ứng vận”. Nhưng với người ngoài, đặc điểm dễ hiểu nhất là đồ ăn tại các đạo trường Nhất Quán Đạo rất ngon, hoàn toàn thuần chay, miễn phí và không ai ép khách nhập đạo.
📝 Ghi chú của người tuyển chọn: Lịch sử Nhất Quán Đạo là hình ảnh thu nhỏ của quá trình tự do hóa tôn giáo tại Đài Loan. Một tôn giáo bị nhà nước cấm suốt 34 năm không biến mất, mà còn tích lũy năng lực huy động cơ sở trong thời kỳ hoạt động bí mật; trước thềm dỡ bỏ thiết quân luật, nó trở thành phép thử cho cải cách chính trị — “có thể cho phép tôn giáo bí mật này hoạt động hợp pháp hay không” trở thành chỉ dấu đo mức độ cởi mở của chính phủ. Ngày nay Nhất Quán Đạo đã là một trong những tôn giáo chính, nhưng điều tôn giáo này dạy cho Đài Loan không chỉ thuộc về đức tin, mà còn là sự thật rằng “đàn áp chính trị không thể giết chết tín ngưỡng”.
Sự trỗi dậy thời hậu chiến: Bốn tông phái Phật giáo lớn
Nếu Vương gia và Ma Tổ đại diện cho nỗi sợ của những di dân vượt biển, Phật giáo mới nổi đại diện cho một nhu cầu khác của xã hội Đài Loan thời hậu chiến — sau đô thị hóa, tăng trưởng kinh tế và phổ cập giáo dục, con người không chỉ cần bình an và tài lộc, mà còn cần ý nghĩa.
Bốn tông phái Phật giáo lớn trỗi dậy trong bối cảnh ấy:
- Quỹ Từ Tế (1966, Hoa Liên): Pháp sư Chứng Nghiêm khởi đầu với 30 bà nội trợ “mỗi ngày tiết kiệm năm hào”24. Ngày nay, Từ Tế có tình nguyện viên tại 68 quốc gia và đã cứu trợ tại 136 quốc gia25. “Vì Phật giáo, vì chúng sinh” là tinh thần cốt lõi của Từ Tế.
- Phật Quang Sơn (1967, Đại Thụ, Cao Hùng): Pháp sư Tinh Vân khởi công xây chùa tại vườn tre Ma Trúc ở Đại Thụ, chủ trương “Phật giáo nhân gian” — Phật pháp không ở trong rừng núi, mà ở giữa nhân gian. Tổ chức này đã lần lượt thành lập hơn 300 chùa và đạo trường, 16 học viện Phật giáo trên khắp thế giới, đồng thời sáng lập Đại học Nam Hoa, Đại học Phật Quang và Phật Đà Kỷ Niệm Quán26. Tinh Vân viên tịch tại Khai Sơn Liêu thuộc Truyền Đăng Lâu, Phật Quang Sơn, lúc 17 giờ ngày 5 tháng 2 năm 2023, hưởng thọ 97 tuổi27.
- Pháp Cổ Sơn (1989, Kim Sơn): do Pháp sư Thánh Nghiêm sáng lập. Năm 1990, ông đề xướng “Nâng cao phẩm chất con người, xây dựng tịnh độ nhân gian”; năm 1992, ông đưa ra khái niệm “bảo vệ môi trường tâm linh”28 — mở rộng bảo vệ môi trường từ phương diện vật chất sang tinh thần, trở thành một trong những khái niệm văn hóa quan trọng của Đài Loan thời hậu chiến.
- Trung Đài Thiền Tự (Phố Lý): năm 1987, Hòa thượng Duy Giác xây dựng Linh Tuyền Tự trên nền tảng Duy Giác Thiền Tự29. Trung Đài Thiền Tự chính thức hoàn thành ngày 1 tháng 9 năm 2001 — “trải qua ba năm quy hoạch và bảy năm xây dựng kể từ năm 1992”30 — muộn hơn ba tông phái còn lại trên 30 năm. Khoảng cách thế hệ này cũng định hình đường lối chú trọng thiền tu rất khác biệt của nơi đây. Hòa thượng Duy Giác viên tịch ngày 8 tháng 4 năm 2016, hưởng thọ 90 tuổi.
Bốn tông phái lớn áp dụng những chiến lược khác nhau trong quan hệ giữa tôn giáo và chính trị: Từ Tế “không bàn chính trị, chỉ làm từ thiện”; Giáo hội Trưởng Lão “tích cực tham gia chuyển đổi dân chủ”; Phật Quang Sơn “tham gia ở mức độ thích hợp, duy trì đối thoại với cả hai bờ eo biển”. Dù đều là tổ chức tôn giáo, họ có thể nằm ở những vị trí rất xa nhau trên cùng một phổ.
Túi y tế của Mã Nhã Các: 160 năm Cơ Đốc giáo tại Đài Loan
Ngày 28 tháng 5 năm 1865, bác sĩ truyền giáo Mã Nhã Các (Dr. James Laidlaw Maxwell, 馬雅各) của Giáo hội Trưởng Lão Scotland đặt chân lên bờ tại Đả Cẩu — Cao Hùng ngày nay — ở miền nam Đài Loan. Ngày 16 tháng 6, ông bắt đầu truyền giáo và hành nghề y tại phố Khán Tây bên ngoài cửa tây Phủ Thành Đài Loan31. Đây là điểm khởi đầu của đạo Tin Lành tại Đài Loan.
Bảy năm sau, ngày 7 tháng 3 năm 1872, Mã Giai (George Leslie Mackay, 馬偕) thuộc Giáo hội Trưởng Lão Canada cập bến Đạm Thủy, mở đầu công cuộc truyền giáo ở miền bắc32. Oxford College do Mã Giai thành lập tại Đạm Thủy năm 1882 là một trong những hình mẫu sơ khai của nền giáo dục hiện đại Đài Loan. Bệnh viện Mackay, Trường Trung học Trường Vinh, Trường Trung học Đạm Giang và Đại học Chân Lý — những cơ sở vẫn hoạt động đến nay — đều được xây dựng trên nền móng mà Giáo hội Trưởng Lão đặt ra từ cuối thế kỷ XIX.
Điểm khiến Giáo hội Trưởng Lão khác biệt với các tôn giáo khác là giáo hội trực tiếp can dự chính trị. Ngày 16 tháng 8 năm 1977, Giáo hội Trưởng Lão Cơ Đốc Đài Loan công bố “Tuyên ngôn Nhân quyền”, công khai kêu gọi chính phủ “thực hiện các biện pháp hữu hiệu để Đài Loan trở thành một quốc gia mới và độc lập”33. Khi ấy Đài Loan vẫn nằm dưới thiết quân luật; công khai chủ trương độc lập đồng nghĩa với nguy cơ ngồi tù. Giáo hội Trưởng Lão trở thành một trong số ít tổ chức công dân bản địa có thể công khai lên tiếng trước khi thiết quân luật được dỡ bỏ.
Công giáo cũng để lại dấu ấn riêng — Đại học Phụ Nhân, sự hợp tác ban đầu với Bệnh viện Mackay và hoạt động phục vụ lâu dài của Hội Truyền giáo Bethlehem tại các cộng đồng người bản địa ở Đài Đông34. Quy mô của các tổ chức này không bằng bốn tông phái Phật giáo lớn, nhưng đóng góp của họ cho y tế, giáo dục và phúc lợi xã hội ở các vùng xa xôi rất sâu rộng.
📝 Ghi chú của người tuyển chọn: Trong 160 năm tại Đài Loan, Cơ Đốc giáo chưa bao giờ là tôn giáo lớn — tín đồ chỉ chiếm khoảng 5–6% dân số — nhưng ảnh hưởng của nó vượt xa số lượng tín đồ. Tôn giáo này đưa vào Đài Loan nền giáo dục hiện đại, y tế hiện đại, giáo dục phụ nữ, hệ thống chữ viết cho người bản địa, phong trào chữ viết bình dân và diễn ngôn nhân quyền. Tất cả những điều ấy không phải chuyện bên trong đại điện, mà là hạ tầng của toàn xã hội. Ảnh hưởng của một tôn giáo không nằm ở số người thờ vị thần của nó, mà ở số việc tôn giáo ấy đã làm nên trong khi xã hội vốn chưa có những điều đó.
Hành Thiên Cung dỡ lư hương: Khi lòng thành gặp PM2.5
Lúc 3 giờ sáng ngày 26 tháng 8 năm 2014, Hành Thiên Cung cử công nhân dời hai lư hương lớn và 15 bàn cúng trước đại điện35. Ngôi đền lớn đầu tiên của Đài Loan đón sáu triệu lượt khách mỗi năm — thờ chính Quan Thánh Đế Quân — tuyên bố cấm hương. Đây là cuộc cải cách đền miếu quy mô lớn nhất trong nửa thế kỷ36.
Bối cảnh của quyết định này là thống kê của Cục Bảo vệ Môi trường cho thấy mỗi năm có 90.000–220.000 tấn giấy vàng mã bị đốt — nguồn B ghi 240.000 tấn — trong khi nồng độ PM2.5 quanh đền miếu có thể đạt 45 microgam trên mét khối, cao gấp ba lần tiêu chuẩn quốc gia37. Pháp Cổ Sơn còn quyết liệt hơn — dùng màn hình lớn phát video giấy vàng mã đang cháy để thay thế việc đốt thật38.
Nhưng phản ứng chia thành hai cực39. Phe truyền thống cho rằng “không có hương khói thì không linh”, hay “thần không ngửi thấy hương thì làm sao biết bạn tới lễ”. Trong khi đó, tín đồ trẻ và những người bảo vệ môi trường cảm thấy “cuối cùng cũng có người thay đổi”. Số liệu sau một năm cho thấy một điều thú vị: lượng người đến Hành Thiên Cung không giảm mà còn tăng — có thêm các gia đình đưa trẻ nhỏ tới, thêm những người trẻ không hút thuốc và thêm người trung niên, cao tuổi có cơ địa dị ứng.
Sự kiện này phơi bày một vấn đề căn bản: hình thức và nội hàm của nghi lễ tôn giáo có thể tách rời nhau. Hương khói không phải bản thân tôn giáo, mà là biểu hiện vật chất của tôn giáo. Biểu hiện có thể thay đổi, còn thần vẫn ở đó. Một khi mọi người chấp nhận điều này, cải cách đền miếu sẽ có thêm không gian.
Thơ xin xăm, ban quản lý đền và bài tập dân chủ của một hòn đảo
Cuối cùng là hai điều ít được chú ý hơn.
Điều thứ nhất là thơ xin xăm. Hệ thống thơ xin xăm trong các đền miếu Đài Loan thực chất là một trong những “hệ thống tư vấn tâm lý miễn phí” sớm nhất thế giới. Một người trẻ thất tình, một người trung niên thất nghiệp hay một người già đau ốm có thể bước vào đền, lắc ống xăm, rút ra một bài thơ bốn câu rồi trò chuyện với tình nguyện viên giải xăm. Bản thân bài thơ có thể mơ hồ, nhưng quá trình giải xăm là quá trình lắng nghe, được lắng nghe và nhận lời khuyên. Không mất phí đăng ký, cũng không cần hẹn trước40.
Điều thứ hai là ban quản lý đền. Cơ chế ủy ban quản lý đền miếu tại Đài Loan — mỗi người một phiếu bầu ra chủ nhiệm, phó chủ nhiệm và tổng thư ký — thực chất là một hình thức thực hành dân chủ cơ sở đã tồn tại ở Đài Loan từ thời Thanh41. Nó có trước nghị viện, đảng phái và cả chế độ hộ tịch. Một ngôi đền nhỏ có thể quản lý mười triệu tiền hương dầu, một mảnh đất và một cộng đồng tín đồ; tất cả đều phải vận hành dựa trên cơ chế dân chủ. Dĩ nhiên, điều này cũng có nghĩa chính trị đền miếu có thể rất đen tối — đấu đá phe phái, mua phiếu và móc nối với chính trị địa phương42. Nhưng ít nhất nó lưu lại một sự thật: người Đài Loan không phải đến năm 1996 mới bắt đầu bỏ phiếu; họ đã học việc này từ hàng trăm năm trước trong ngôi đền nhỏ đầu ngõ.
Từ nỗi sợ đến tự do
Trở lại với sự tương phản ban đầu: hòn đảo có mật độ đền miếu cao nhất thế giới và đứng thứ hai châu Á về tự do tôn giáo, nhưng hai tín ngưỡng lớn nhất của nó đều có nguồn gốc lịch sử gắn với dịch bệnh và cái chết.
Trong báo cáo Tự do Toàn cầu năm 2025 của Freedom House, Đài Loan đạt 94 điểm, đứng thứ hai châu Á, chỉ sau Nhật Bản43. Bảng xếp hạng này bao gồm nhiều phương diện như tự do tôn giáo, tự do ngôn luận và tự do lập hội. Nếu so với ba trăm năm trước — khi những di dân quân sự buộc tượng thần trên thuyền và đánh cược mạng sống để vượt biển — có lẽ họ không thể hình dung con cháu mình sẽ sống trên một hòn đảo như ngày nay: tự do tin theo bất kỳ tôn giáo nào, tự do không tin bất kỳ tôn giáo nào, có thể thờ cả ba tôn giáo hoặc không thờ gì cả.
Bảo An Cung do Liêu Vũ Trị phục dựng ngày nay tổ chức Lễ hội Văn hóa Bảo Sinh hằng năm, kết hợp triển lãm nghệ thuật, hòa nhạc và tọa đàm học thuật44. Một ngôi đền được di dân Đồng An dựng lên hai trăm năm trước để thờ Bảo Sinh Đại Đế nay đã trở thành một trong những trung tâm văn hóa của Đài Bắc. Tượng thần vẫn ở đó, nhưng bên cạnh đã có thêm ban nhạc jazz.
Lịch sử tín ngưỡng của hòn đảo bắt đầu từ khoảnh khắc những di dân quân sự thế kỷ XVII đặt chân lên bờ, rồi liên tục tiến đến những ngôi đền cấm hương, phong trào bảo vệ môi trường tâm linh, Phật giáo nhân gian và vị trí thứ hai của Freedom House vào năm 2025. Dòng chảy ấy chưa từng đứt đoạn; mỗi thời đại đều bổ sung điều mới trên nền tảng cũ. Vương gia từ ôn thần trở thành thần bình an, Ma Tổ từ thần biển thành thần toàn năng, Thổ Địa Công từ thần đồng ruộng thành thần thương mại. Thần không chết, thần đổi việc.
Những nỗi sợ từ các cuộc vượt biển thế kỷ XVII — sợ Hắc Thủy Câu, sợ dịch bệnh, sợ xung đột vũ trang giữa các nhóm di dân, sợ thiên tai — chưa thực sự biến mất. Chúng được chuyển hóa thành 15.000 ngôi đền, cuộc tuần hành chín ngày của một triệu người, mạng lưới tình nguyện viên toàn cầu của bốn tông phái Phật giáo lớn, bản tuyên ngôn nhân quyền mà Giáo hội Trưởng Lão kiên trì lên tiếng và quá trình hợp pháp hóa sau 34 năm hoạt động bí mật của Nhất Quán Đạo.
Nỗi sợ chưa từng biến mất; nó chỉ sinh trưởng thành hình hài của đức tin.
Và đức tin ấy cuối cùng đã làm cho hòn đảo được tự do.
Đọc thêm
- Cộng đồng kiều dân và người Đài Loan hải ngoại — Ma Tổ, Vương gia và Thổ Địa Công đã theo chân di dân vượt biển lần nữa để đến khắp thế giới như thế nào
- Văn hóa và ngôn ngữ Khách Gia — tín ngưỡng Nghĩa Dân Gia là thực hành tôn giáo đặc sắc nhất của cộng đồng Khách Gia tại Đài Loan
- Phong trào xã hội Đài Loan thời Nhật Bản cai trị — chính quyền thuộc địa kiểm soát tôn giáo như thế nào và bị tôn giáo chống lại ra sao
- Sự kiện 28 tháng 2 — vai trò của giới tôn giáo thời hậu chiến, đặc biệt là Giáo hội Trưởng Lão, trong chuyển đổi chính trị
- Tưởng Vị Thủy — nhà cách mạng đồng thời là bác sĩ và cuộc đối thoại của ông với các lãnh tụ tôn giáo cùng thời
- Cảm thức Đài Loan: Có phải chúng ta phải đợi người Hàn Quốc nhấn thích rồi mới dám nói những ngôi nhà cũ của mình rất đẹp? — đền miếu là một trong những nơi thường lưu giữ trọn vẹn nhất các yếu tố thẩm mỹ đời thường của Đài Loan như sàn đá mài terrazzo và hoa sắt cửa sổ
Tài liệu tham khảo
- Toàn bộ hồ sơ phục dựng Bảo An Cung Đại Long Động của UNESCO — hồ sơ chính thức đầy đủ về quá trình phục dựng của nhóm Liêu Vũ Trị từ năm 1995 đến 2002↩
- Taipei Times: Liao Wu-chih, vị cứu tinh của Bảo An Cung — phỏng vấn Liêu Vũ Trị về quá trình tự gây quỹ phục dựng trong bảy năm và quyết định không nhận kinh phí chính phủ↩
- Bảo An Cung Đại Long Động — Wikipedia — nguồn nguyên văn nhận xét “một hình mẫu phục dựng dựa vào cộng đồng” của hội đồng Giải thưởng Bảo tồn Di sản Văn hóa châu Á–Thái Bình Dương của UNESCO↩
- Thống kê đền miếu và nhà thờ toàn quốc của Bộ Nội chính — số liệu chính thức năm 2024 ghi nhận khoảng 15.000 công trình tôn giáo, gồm 9.794 cơ sở Đạo giáo, 2.273 cơ sở Phật giáo và các tôn giáo khác↩
- Mật độ cửa hàng tiện lợi Đài Loan đứng thứ hai thế giới — thống kê của Bộ Kinh tế — năm 2023, Đài Loan có khoảng 13.000 cửa hàng tiện lợi thuộc 7-Eleven, FamilyMart, OK Mart và Hi-Life↩
- Đài Nam dẫn đầu về mật độ đền miếu — Taipei Times — năm 2015, Đài Nam có 1.641 ngôi đền, là thành phố có mật độ đền miếu cao nhất Đài Loan↩
- Cơ sở dữ liệu đền miếu Đài Loan của Viện Nghiên cứu Trung ương: GIS văn hóa tín ngưỡng Vương gia — kết quả đối chiếu dữ liệu đăng ký tôn giáo của Bộ Nội chính với cơ sở dữ liệu đền miếu của Viện Nghiên cứu Trung ương, cho thấy khoảng 1.330 đền Vương gia, đứng đầu các đền thờ thần linh↩
- Vương gia Thiên Tuế — Wikipedia — nguồn của các câu nói dân gian “miền nam thờ Vương gia, miền trung thờ Ma Tổ” và “tháng ba cuồng Ma Tổ, tháng tư mừng sinh nhật Vương gia”↩
- Cơ sở dữ liệu đền miếu Đài Loan của Viện Nghiên cứu Trung ương: Nguồn gốc tín ngưỡng Vương gia — ghi chép học thuật về những chiếc thuyền Vương gia tiễn ôn dịch từ vùng duyên hải đông nam Trung Quốc thời kỳ đầu trôi từ Hạ Môn, Tuyền Châu đến nhiều nơi dọc bờ biển tây nam Đài Loan↩
- Sự tiến hóa của tín ngưỡng Thổ Địa Công tại Đài Loan — nghiên cứu điền dã dân tục — sự chuyển đổi chức năng của Thổ Địa Công từ thần nông nghiệp sang thần thương mại và trường hợp hương khói tại các đền ở quận Tín Nghĩa, Đài Bắc↩
- Trăm cảnh tôn giáo của Bộ Nội chính: Cuộc tuần hành Ma Tổ Đại Giáp — số liệu chính thức về hành trình chín ngày tám đêm, qua 21 hương trấn thuộc bốn huyện, thành phố, gần một trăm ngôi đền và dài 340 km↩
- Cuộc hành hương Ma Tổ Đại Giáp — Wikipedia — lịch sử Discovery xếp sự kiện vào ba đại lễ hội tôn giáo của thế giới năm 2004 và thống kê quy mô↩
- Tín ngưỡng và phong tục Ma Tổ — UNESCO — trang chính thức về việc UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2009↩
- Theo chân Ma Tổ qua Đài Loan — Taiwan Panorama — phóng sự tại chỗ về văn hóa trạm tiếp tế và tinh thần “Ma Tổ đang đi, mọi người cùng giúp sức”↩
- Truyền thống kiệu Ma Tổ — Taiwan Panorama — ghi chép về truyền thống kiệu thần tự lắc, ngoặt gấp và lao nhanh theo ý chỉ Ma Tổ trong cuộc tuần hành↩
- Nhân danh Ma Tổ — Oxford Foreign Policy Analysis — nghiên cứu học thuật ghi nhận việc Đảng Cộng sản Trung Quốc đưa văn hóa Ma Tổ vào “Quy hoạch năm năm lần thứ 13”, “Vành đai và Con đường” và vận dụng trong công tác mặt trận thống nhất hai bờ eo biển↩
- Trang web chính thức của Long Sơn Tự Mãnh Giáp — hồ sơ lịch sử về cuộc không kích của Hoa Kỳ ngày 31 tháng 5 năm 1945 và việc tượng Quan Âm Bồ Tát vẫn nguyên vẹn trong đống đổ nát↩
- Tôn giáo Đài Loan — Wikipedia — khảo sát tỷ lệ tín ngưỡng năm 2019 của Viện Xã hội học thuộc Viện Nghiên cứu Trung ương: tôn giáo dân gian 49,3%, Phật giáo 14%, Đạo giáo 12,4%, Tin Lành 5,5%, Nhất Quán Đạo 2,1% và Công giáo 1,3%↩
- Hồ sơ thiệt hại thời chiến của Long Sơn Tự — trang web chính thức của Long Sơn Tự Mãnh Giáp — hồ sơ lịch sử của nhà đền về cuộc không kích ngày 31 tháng 5 năm 1945, khi chính điện bị phá hủy nhưng tượng Quan Âm vẫn nguyên vẹn trong đống đổ nát↩
- Tiến trình chính trị từ cấm đoán đến giải cấm Nhất Quán Đạo tại Đài Loan — Viện Xã hội học, Viện Nghiên cứu Trung ương — toàn văn nghiên cứu học thuật về việc chính phủ Quốc dân cấm Nhất Quán Đạo năm 1953 với lý do “liên quan đến mê tín và gây phương hại cho trị an địa phương”↩
- Nhất Quán Đạo — Wikipedia — 40 nhà lập pháp cùng ký tên năm 1987 và việc thành lập Tổng hội Nhất Quán Đạo Trung Hoa Dân Quốc tháng 3 năm 1988, đánh dấu tôn giáo bất hợp pháp đầu tiên được hợp pháp hóa thời hậu chiến↩
- Tổng hội Nhất Quán Đạo Trung Hoa Dân Quốc — Wikipedia — thống kê chính thức của Tổng hội ghi nhận khoảng 800.000 tín đồ Nhất Quán Đạo tại Đài Loan tính đến tháng 3 năm 2018↩
- Sự phát triển toàn cầu của Nhất Quán Đạo — trang web chính thức của Tổng hội Nhất Quán Đạo — thông tin chính thức về quá trình mở rộng ra nước ngoài và các đạo trường Nhất Quán Đạo tại hơn 80 quốc gia↩
- Trang web chính thức của Quỹ Từ Tế — câu chuyện Pháp sư Chứng Nghiêm sáng lập tổ chức năm 1966 với 30 bà nội trợ “mỗi ngày tiết kiệm năm hào” và tinh thần “vì Phật giáo, vì chúng sinh”↩
- Phạm vi hoạt động toàn cầu của Quỹ Từ Tế — theo dữ liệu trên trang web tiếng Anh chính thức tính đến ngày 31 tháng 5 năm 2024, Từ Tế có tình nguyện viên tại 68 quốc gia và đã cứu trợ tại 136 quốc gia↩
- Chuyên trang Đại sư Tinh Vân — trang web chính thức của Phật Quang Sơn — tư liệu về việc sáng lập Phật Quang Sơn năm 1967, thành lập hơn 300 chùa trên thế giới, 16 học viện Phật giáo, Đại học Nam Hoa, Đại học Phật Quang và Phật Đà Kỷ Niệm Quán↩
- Thích Tinh Vân — Wikipedia — viên tịch tại Khai Sơn Liêu thuộc Truyền Đăng Lâu, Phật Quang Sơn, lúc 17 giờ ngày 5 tháng 2 năm 2023, hưởng thọ 97 tuổi↩
- Pháp sư Thánh Nghiêm, người sáng lập Pháp Cổ Sơn — trang web chính thức của Pháp Cổ Sơn — lịch sử sáng lập Pháp Cổ Sơn năm 1989, khẩu hiệu “Nâng cao phẩm chất con người, xây dựng tịnh độ nhân gian” năm 1990 và quan niệm “bảo vệ môi trường tâm linh” năm 1992↩
- Trung Đài Thiền Tự: Khởi đầu của Hòa thượng Duy Giác tại Linh Tuyền Tự — trang web chính thức của Trung Đài — hồ sơ về việc Hòa thượng Duy Giác xây dựng Linh Tuyền Tự ở tuổi 60 vào năm 1987 để nhập thế hoằng pháp↩
- Quá trình hoàn thành Trung Đài Thiền Tự — hướng dẫn đền miếu của Cục Du lịch — ba năm quy hoạch và bảy năm xây dựng kể từ năm 1992, khánh thành ngày 1 tháng 9 năm 2001 và trở thành đạo trường Thiền tông có quy mô lớn nhất Đài Loan↩
- Bác sĩ Mã Nhã Các — Tổng hội Giáo hội Trưởng Lão Cơ Đốc Đài Loan — điểm khởi đầu truyền giáo của Giáo hội Trưởng Lão, với việc đặt chân lên bờ tại Đả Cẩu ngày 28 tháng 5 năm 1865 và bắt đầu truyền giáo, hành nghề y tại phố Khán Tây ngoài cửa tây Phủ Thành ngày 16 tháng 6↩
- Bác sĩ Mã Giai — Tổng hội Giáo hội Trưởng Lão Cơ Đốc Đài Loan — hồ sơ về việc bắt đầu truyền giáo ở miền bắc từ Đạm Thủy ngày 7 tháng 3 năm 1872 và thành lập Oxford College năm 1882↩
- Tuyên ngôn Nhân quyền năm 1977 — Wikipedia — toàn văn “Tuyên ngôn Nhân quyền” do Giáo hội Trưởng Lão Cơ Đốc Đài Loan công bố ngày 16 tháng 8 năm 1977, chủ trương “để Đài Loan trở thành một quốc gia mới và độc lập”↩
- Công giáo tại Đài Loan — Hiệp hội Giáo vụ Công giáo — lịch sử Đại học Phụ Nhân, sự hợp tác ban đầu với Bệnh viện Mackay và hoạt động phục vụ lâu dài của Hội Truyền giáo Bethlehem trong các cộng đồng người bản địa tại Đài Đông↩
- Hành Thiên Cung cấm hương — Taipei Times — quyết định cấm hương và việc dời hai lư hương lớn cùng 15 bàn cúng lúc 3 giờ sáng ngày 26 tháng 8 năm 2014↩
- Hành Thiên Cung — Wikipedia — tư liệu về việc đền thờ chính Quan Thánh Đế Quân, đón khoảng sáu triệu lượt khách mỗi năm và tiến hành cuộc cải cách đền miếu lớn nhất Đài Loan trong nửa thế kỷ↩
- Đền miếu và ô nhiễm PM2.5 — Taipei Times — thống kê của Cục Bảo vệ Môi trường về 90.000–220.000 tấn giấy vàng mã bị đốt mỗi năm và nồng độ PM2.5 quanh đền miếu đạt 45 microgam trên mét khối↩
- Lễ bái ít carbon tại Pháp Cổ Sơn — Taiwan Panorama — thực hành lễ bái ít carbon của Pháp Cổ Sơn, dùng màn hình lớn phát video giấy vàng mã đang cháy thay cho việc đốt thật↩
- Các đền khác phản ứng trước quyết định của Hành Thiên Cung — Taipei Times — bài tổng hợp về những phản ứng trái chiều của các đền miếu trước lệnh cấm hương của Hành Thiên Cung↩
- Khía cạnh tư vấn tâm lý của thơ xin xăm tại đền miếu Đài Loan — Bình luận Dân tục học — phân tích xã hội học về hệ thống thơ xin xăm như một trong những hệ thống tư vấn tâm lý miễn phí sớm nhất Đài Loan↩
- Cơ chế ủy ban quản lý đền miếu Đài Loan — Viện Dân tộc học, Viện Nghiên cứu Trung ương — nghiên cứu học thuật về cơ chế ban quản lý đền theo nguyên tắc mỗi người một phiếu, một thực hành dân chủ đã tồn tại tại Đài Loan từ thời Thanh↩
- Chính trị đền miếu và phe phái địa phương — The Reporter — loạt phóng sự điều tra về đấu đá phe phái trong đền miếu, mua phiếu và mối liên hệ với chính trị địa phương↩
- Freedom House 2025: Đài Loan đứng thứ hai châu Á — bản tin của Hakka News về việc Đài Loan đạt 94 điểm trong báo cáo Tự do Toàn cầu năm 2025, đứng thứ hai châu Á, chỉ sau Nhật Bản↩
- Lễ hội Văn hóa Bảo Sinh Đại Long Động — trường hợp tiêu biểu về chuyển đổi văn hóa đền miếu, kết hợp triển lãm nghệ thuật, hòa nhạc và tọa đàm học thuật↩