Tóm tắt 30 giây: Phong trào tái định danh người bản địa vào những năm 1990, tranh cãi bề ngoài xoay quanh một tên gọi, nhưng cốt lõi là quốc gia có thể tiếp tục dùng cái tên do kẻ thống trị để lại để mô tả một nhóm người hay không. Phong trào yêu cầu quốc gia công nhận rằng chính người bản địa có quyền tự đặt tên, tổ chức và quyết định tương lai của mình. Sau khi Tổ chức Xúc tiến Quyền Người bản địa được thành lập vào năm 1984, việc tái định danh dần gắn liền với quyền đất đai, quyền tự trị, sự tham gia chính trị và bảo tồn văn hóa. Cuộc đấu tranh sửa đổi hiến pháp năm 1991 và 1992 đã không thành công ngay lập tức. Điều khoản bổ sung hiến pháp năm 1994 đã thay thế "Sơn bào" bằng "Người bản địa", và vào năm 1997, thuật ngữ mang ý nghĩa tập thể là "Người bản địa" đã được đưa vào hiến pháp. Con đường này đi qua các khu phố, nhà thờ, bộ lạc, Quốc dân đại hội và lập pháp viện; dấu vết của hệ thống cũng lưu giữ quá trình giằng co lẫn nhau.
"Sơn bào" không phải là tên gọi cũ trung tính
Việc quốc gia đặt tên cho một nhóm người, thoạt nhìn giống thuật ngữ hành chính, nhưng thực chất quyết định ai được đăng ký, ai nhận được tài nguyên, ai bị coi là cá nhân và ai bị coi là tập thể. Trang lịch sử tiếng Anh của Ủy ban Người bản địa đã tổng hợp các cách gọi người bản địa Đài Loan qua các chế độ cai trị khác nhau, từ "Man di" thời Thanh, "Tộc Cao Sa" dưới sự thống trị của Nhật Bản, cho đến "Sơn bào" do Chính phủ Quốc dân sau chiến tranh sử dụng. Những tên này được kẻ thống trị quyết định và xếp nhóm tộc người vào phân loại hành chính.1
Vấn đề của từ "Sơn bào" không chỉ nằm ở ý nghĩa kỳ thị mà còn ở chỗ nó biến người bản địa thành đối tượng cần được quản lý. Từ "Sơn" trong tên đã gắn kết nhóm dân tộc với vị trí địa lý, như thể thân phận chính trị của họ chỉ liên quan đến các vùng núi hẻo lánh. Hệ thống phân loại này không thể mô tả đầy đủ các dân tộc Bình Phố (Pingpu), người bản địa thành thị, hay những người rời bỏ lãnh thổ truyền thống để sinh sống; nó cũng không thể diễn đạt lịch sử, ngôn ngữ, chế độ và ký ức tập thể riêng của từng nhóm. Phong trào tái định danh yêu cầu quốc gia công nhận: người bản địa không phải là đối tượng được phân loại trong bảng hành chính, mà họ cũng có quyền tham gia quyết định tên gọi và vị trí chính trị của mình.
Ủy ban Người bản địa ghi lại rằng vào ngày 29 tháng 12 năm 1984, các trí thức người bản địa đã thành lập Hội Xúc tiến Quyền Người bản địa Đài Loan, sử dụng tên gọi "Người bản địa" do chính dân tộc lựa chọn, và đặt vấn đề chống kỳ thị, đất đai, văn hóa và vị thế chính trị vào cùng một khuôn khổ quyền lợi. Tuyên ngôn Quyền Người bản địa Đài Loan được ban hành năm 1987 đã đẩy mạnh sự tự đặt tên này lên ngôn ngữ của quyền tập thể.1 Nghiên cứu học thuật được đăng trên Viện Ngôn ngữ học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Hoa cũng coi tổ chức năm 1984 là điểm khởi đầu quan trọng của phong trào tái định danh, chỉ ra cách truyền thông và tên gọi quốc gia ảnh hưởng đến cách người bản địa Đài Loan được hiểu.2

Chú thích ảnh: Tác giả Chongkian chụp tòa nhà Dadaocheng vào năm 2013, trang hồ sơ Wikimedia Commons ghi nhận CC BY-SA 3.0. Đây là kiến trúc của cơ quan hành chính sau phong trào tái định danh, không thể dùng làm ảnh hiện trường cuộc đấu tranh những năm 1990. Bài viết sử dụng nó để trình bày vị trí vật chất mà cơ quan chuyên trách quốc gia đã hình thành sau này.3
Tái định danh chưa bao giờ là một yêu cầu đơn lẻ
Nếu chỉ viết phong trào tái định danh là "thay thế Sơn bào bằng Người bản địa", sẽ bỏ sót nội dung chính trị thực sự của phong trào. Khi người bản địa đưa ra yêu cầu tái định danh trong quá trình sửa đổi hiến pháp tại Quốc dân đại hội năm 1991, khẩu hiệu thường thấy là "Quyền tái định danh, Quyền đất đai, Quyền tự trị". Tài liệu về Ngày Người bản địa do chính quyền huyện Đài Đông tổng hợp ghi lại rằng vào ngày 23 tháng 6 năm 1994, các nhóm người bản địa đã tổ chức cuộc tuần hành lớn lần thứ ba đòi quyền tái định danh, quyền đất đai và quyền tự trị trước Tòa nhà Tổng thống, với sự hưởng ứng của 37 nhóm.4
Ba từ này gắn kết với nhau. Quyền tái định danh yêu cầu quốc gia công nhận thân phận chủ thể của người bản địa. Quyền đất đai yêu cầu quốc gia công nhận lãnh thổ truyền thống không phải là không gian có thể tùy ý xử lý. Quyền tự trị yêu cầu người bản địa, với tư cách chủ thể chính trị, tham gia quyết định trong lĩnh vực xã hội, văn hóa và sinh hoạt của mình, chứ không chỉ chấp nhận sự bảo đảm của quốc gia. Nếu không có đất đai và quyền tự trị, việc tái định danh có thể chỉ dừng lại ở giấy tờ và điều luật. Nếu không có tái định danh, đất đai và quyền tự trị cũng khó tìm được chủ thể công nhận trong hệ thống quốc gia.
| Ngôn ngữ phong trào | Vấn đề chính trị cần giải quyết | Điểm chạm hệ thống tiềm năng |
|---|---|---|
| Quyền tái định danh | Ai có quyền quyết định tên gọi và thân phận của dân tộc | Thuật ngữ hiến pháp, hộ tịch, cơ quan hành chính và giáo dục công cộng |
| Quyền đất đai | Lãnh thổ truyền thống có chỉ là đất do quốc gia quản lý không? | Chính sách đất đai, sự đồng thuận tham vấn, lãnh thổ truyền thống và cứu trợ |
| Quyền tự trị | Người bản địa có năng lực quyết định chính trị tập thể không? | Chế độ tự trị, nghị viện dân tộc, quyền hạn địa phương và trung ương |
| Quyền văn hóa và ngôn ngữ | Ai có thể quyết định cách bảo tồn lịch sử, ngôn ngữ và tri thức? | Giáo dục, chính sách ngôn ngữ, tài sản văn hóa và truyền thông |
Ủy ban Người bản địa sau này giải thích về Ngày Người bản địa cũng đặt tái định danh trong cùng một mạch lịch sử với quyền tự quyết, tự trị, đất đai và văn hóa. Sự liên kết này dần trở thành ngôn ngữ chung của phong trào vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990, sau đó đi vào thảo luận chính sách.1
Cánh cửa Quốc dân đại hội: Yêu cầu tái định danh lần đầu bị chặn lại
Vào ngày 15 tháng 4 năm 1991, người bản địa đã đưa ra cuộc đấu tranh tái định danh lần đầu trong quá trình sửa đổi hiến pháp tại Quốc dân đại hội. Văn bản tiếng Anh của Hội Người bản địa ghi lại rằng lúc đó, người bản địa yêu cầu thay thế "Sơn bào" bằng "Người bản địa", và coi đây là sự biểu đạt ý chí tập thể. Tuy nhiên, cuộc sửa đổi hiến pháp lần đầu đã không chấp nhận yêu cầu tái định danh, và điều khoản bổ sung hiến pháp vẫn giữ lại thuật ngữ "Sơn bào".1
Tầm quan trọng của thất bại này là nó cho thấy người vận động phong trào đã hiểu rõ rằng sự cảm thông chính trị không đồng nghĩa với sự công nhận về mặt hệ thống. Người bản địa có thể được gọi là đối tượng cần giáo dục, hỗ trợ và phúc lợi, nhưng chừng nào các điều luật vẫn sử dụng tên do quốc gia đặt ra, người bản địa chưa thực sự trở thành chủ thể phát ngôn trong hiến pháp. Quá trình sửa đổi hiến pháp thoạt nhìn giống kỹ thuật pháp lý, nhưng thực chất lại quyết định ai có thể tự mô tả được đưa vào quy phạm cao nhất của quốc gia.
Trong lần sửa đổi thứ hai vào năm 1992, phong trào tái định danh đã khởi xướng cuộc đấu tranh một lần nữa, nhưng vẫn chưa nhận được phản hồi đầy đủ. Quá trình này cũng cho thấy phong trào không thể thay đổi luật pháp chỉ bằng một cuộc tuần hành lớn. Các nhóm người bản địa phải liên tục xuất hiện trước mắt Quốc dân đại hội, Tòa nhà Tổng thống và truyền thông công cộng; họ còn phải khiến các tộc người khác nhau, các đảng phái và cơ quan quốc gia hiểu rằng tái định danh không liên quan đến một sự ưu đãi đặc biệt nào, mà là mối quan hệ quyền lực của quốc gia trong việc mô tả và quản lý người bản địa trong thời gian dài.
Hiến pháp thay tên gọi, nhưng quyền lợi vẫn ngoài cửa
Văn bản tiếng Anh chính thức của Hội Người bản địa ghi lại rằng vào ngày 10 tháng 4 năm 1994, Tổng thống Lý Đăng Quý (Lee Teng-hui) đã sử dụng lần đầu tiên thuật ngữ "Người bản địa" trong hội nghị văn hóa người bản địa được tổ chức tại Bình Đông. Ngày 14 tháng 4, tiểu ban hoạch định sửa đổi hiến pháp của Quốc dân đảng đã đưa nội dung thay thế "Sơn bào" vào dự thảo sửa đổi. Cuộc tuần hành lớn ngày 23 tháng 6 đã mang quyền tái định danh, đất đai và tự trị đến trước Tòa nhà Tổng thống. Ngày 1 tháng 7, Lý Đăng Quý tiếp kiến đại diện phong trào hiến pháp người bản địa, cam kết ủng hộ việc tái định danh.1
Vào ngày 28 tháng 7 năm 1994, Quốc dân đại hội đã thông qua điều khoản bổ sung hiến pháp lần thứ ba. Ngày 1 tháng 8, Tổng thống công bố và thực thi các điều khoản sửa đổi; "Sơn bào" chính thức được thay thế bằng "Người bản địa" trong thuật ngữ hiến pháp. Trang bổ sung hiến pháp lần thứ ba của Tòa nhà Tổng thống lưu giữ tài liệu hệ thống về các điều khoản sửa đổi và các điều khoản tham gia chính trị của người bản địa vào thời điểm đó.5
Đây là một thành tựu quan trọng, nhưng nó không phải là điểm kết thúc của mọi yêu cầu. Các điều khoản sửa đổi hiến pháp lần thứ ba chủ yếu giải quyết thân phận người bản địa, sự tham gia chính trị, giáo dục, bảo tồn văn hóa, phúc lợi xã hội và hỗ trợ sinh kế, chứ chưa hoàn thành việc xác nhận lãnh thổ truyền thống, chế độ tự trị hay quyền quyết định tập thể một cách trọn vẹn. Sổ tay Quyền Người bản địa cũng sắp xếp riêng biệt các mốc thời gian: tái định danh năm 1994, thành lập Hội Người bản địa năm 1996, điều khoản "Người bản địa" năm 1997 và Luật Cơ bản về Người bản địa năm 2005, nhắc nhở người đọc không được nhầm lẫn sự thay đổi tên gọi là tất cả các vấn đề hệ thống đã được giải quyết.6
Cao Trịnh Trị và "Trình bỏ phiếu lại": Rủi ro chính trị trong nghị trường
Phong trào tái định danh không thể chỉ được viết thành câu chuyện người dân gây áp lực lên chính phủ trên đường phố. Tại Quốc dân đại hội ngày 28 tháng 7 năm 1994, các đại diện người bản địa phải xử lý một cuộc khủng hoảng thủ tục rất cụ thể: làm thế nào để điều khoản nhận đủ phiếu bầu, cách đàm phán giữa các đảng phái khác nhau, và việc phân loại tộc người cùng số lượng ghế được ghi vào hiến pháp.
Báo cáo chuyên sâu của Nguyên Thị (Yuanshi) về biên bản Quốc dân đại hội ngày 28 tháng 7 năm 1994 tại Thư viện Quốc hội đã chỉ ra rằng Cao Trịnh Trị (Gao Zhengzhi), một đại diện người lớn của tộc Paiwan, đã đề xuất "trình bỏ phiếu lại" sau khi hai lần các điều khoản liên quan bị bác bỏ. Lâm Chính Nhị (Lin Zhengyi) chịu trách nhiệm thu thập chữ ký, cần có 30 đại biểu Quốc dân đại hội cùng ký mới thành công, và cuối cùng đã đạt được 31 người ký. Biên bản cuộc họp ghi lại cảnh "tranh cãi trên sàn", "vây quanh bục chủ tọa tranh luận" và nhiều lần bị gián đoạn phát biểu, cho thấy tái định danh không phải là món quà được quốc gia trao tặng một cách yên lặng.7
Chi tiết này cũng làm phức tạp hóa trách nhiệm chính trị. Việc Cao Trịnh Trị trình bỏ phiếu lại đã tạo cơ hội để các điều khoản tái định danh quay trở lại chương trình nghị sự, nhưng phiên bản cuối cùng thông qua vẫn là kết quả của sự nhượng bộ từ các đảng phái khác nhau. Báo cáo của Nguyên Thị chỉ ra rằng đại diện Quốc dân đảng muốn dùng "Người bản địa Đài Loan" để phá vỡ sự phân loại núi và đồng bằng, trong khi phiên bản của Quốc dân đảng vẫn giữ khuôn khổ người bản địa miền núi và người bản địa đồng bằng. Điều khoản cuối cùng được thông qua không thể hoàn toàn tương đương với phiên bản mà những người vận động ban đầu hình dung.7
Do đó, thành công năm 1994 vừa chứa đựng chiến thắng vừa có sự chưa hoàn thành. Quốc gia cuối cùng đã không còn sử dụng "Sơn bào" làm tên gọi hiến pháp, nhưng các điều luật vẫn để lại vấn đề phân loại, số lượng ghế đại diện và quyền đất đai. Việc đưa người bản địa vào hiến pháp đã không tự động mang lại cho tất cả người bản địa một không gian phát ngôn đầy đủ trong hiến pháp.
Từ thân phận cá nhân đến chủ thể tập thể: Trọng lượng của thuật ngữ số nhiều
"Người bản địa" năm 1994 là một tên gọi quan trọng về thân phận cá nhân và nhóm, còn "Người bản địa" (số nhiều) năm 1997 đã mang ý nghĩa quyền tập thể hơn. Văn bản chính thức của Hội Người bản địa giải thích rằng trong lần sửa đổi thứ tư, thuật ngữ số nhiều có ý nghĩa quyền tập thể là "Người bản địa" đã thay thế cho "Người bản địa".1 Thuật ngữ số nhiều này đã đẩy vị trí chủ thể chính trị theo hướng quyền tập thể.
"Người bản địa" có thể chỉ một công dân mang thân phận người bản địa. Còn "Người bản địa" (số nhiều) yêu cầu quốc gia công nhận tộc người với tư cách là một tập thể, có quyền lịch sử, văn hóa, đất đai, tự trị và tổ chức chính trị. Ngôn ngữ quyền tập thể này sau đó được kết nối với Luật Cơ bản về Người bản địa. Trang quy định của cơ sở dữ liệu pháp luật quốc gia lưu giữ toàn bộ Luật Cơ bản về Người bản địa; luật đã đặt các vấn đề về thân phận người bản địa, văn hóa truyền thống, đất đai, tài nguyên thiên nhiên, tự trị, giáo dục, ngôn ngữ và sự đồng thuận tham vấn vào cùng một khuôn khổ pháp lý.8
Trang web tri thức lịch sử và văn hóa người bản địa của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Hoa cũng chỉ ra rằng trong quá trình sửa đổi năm 1994, các đại diện người bản địa đã đề xuất các kiến nghị sửa đổi về công nhận dân tộc, tự trị, cơ quan chuyên trách trung ương, nghị viện dân tộc và quyền đặt tên truyền thống, nhưng những điều này đã không được đưa vào hoàn toàn. Mặc dù việc sửa đổi năm 1997 đã mở rộng các điều khoản người bản địa, nó vẫn không thể được hiểu là phong trào đã yêu cầu hoàn thành tất cả.9
Từ tái định danh đến Hội Người bản địa: Cơ quan hành chính không phải là điểm kết thúc

Chú thích ảnh: Tác giả Rico Shen chụp lễ khai mạc triển lãm thủ công mỹ nghệ người bản địa vào năm 2008, trang hồ sơ Wikimedia Commons ghi nhận CC BY-SA 4.0. Đây là bối cảnh chính sách hành chính và văn hóa sau tái định danh, không thể dùng làm ảnh hiện trường cuộc đấu tranh những năm 1990. Nó trình bày cách cơ quan chuyên trách tiếp nhận các vấn đề về văn hóa và quyền lợi trong các chính sách sau này.10
Vào năm 1996, Hành chính viện thành lập Ủy ban Người bản địa, tạo ra một cơ quan chuyên trách cấp trung ương cho chủ thể chính trị sau tái định danh. Sổ tay Quyền Người bản địa liệt kê việc thành lập Hội Người bản địa năm 1996 là một sự tiếp nối quan trọng của phong trào tái định danh, và gắn nó vào dòng thời gian hệ thống cùng với tái định danh năm 1994, sửa đổi hiến pháp năm 1997 và Luật Cơ bản về Người bản địa năm 2005.6
Sự xuất hiện của cơ quan chuyên trách có hai mặt. Một mặt là trách nhiệm hành chính trở nên rõ ràng hơn; giáo dục người bản địa, văn hóa, phúc lợi xã hội và chính sách đất đai không còn chỉ bị phân tán ở các bộ khác nhau. Mặt khác, quyền người bản địa có nguy cơ bị tái tập hợp thành một hệ thống phân loại chính sách do cơ quan trung ương quản lý. Phong trào tái định danh ban đầu yêu cầu tính chủ thể và tự trị; nếu cơ quan hành chính chỉ chịu trách nhiệm cấp trợ cấp, quản lý hoạt động văn hóa hoặc lập thống kê, thì họ có nguy cơ biến "Người bản địa" thành đối tượng bị cai trị một lần nữa.
Tầm quan trọng của Luật Cơ bản về Người bản địa là nó đã viết quyền người bản địa thành trách nhiệm pháp lý mà quốc gia phải tuân thủ, chứ không chỉ dừng lại ở chính sách phúc lợi. Tuy nhiên, việc luật được thông qua không có nghĩa là quyền lợi đã được thực hiện. Việc xác định ranh giới đất đai, lãnh thổ truyền thống, phát triển tài nguyên, chế độ tự trị và sự đồng thuận tham vấn đều cần các quy định pháp lý tiếp theo, quyết định hành chính, phán quyết của tòa án và đàm phán địa phương. Ý nghĩa lịch sử của phong trào tái định danh là nó đã khiến những tranh chấp sau này không chỉ được mô tả bằng "quản lý miền núi" hay "phúc lợi dân số thiểu số".
Ngày Người bản địa: Ký ức được cố định, nhưng cũng có thể bị đơn giản hóa

Chú thích ảnh: Tác giả jeffreyjhang chụp Công viên tưởng niệm sự kiện Wushe vào năm 2013, trang hồ sơ Wikimedia Commons ghi nhận CC BY-SA 2.0. Đây là không gian ký ức được hình thành sau này, không thể dùng làm ảnh hiện trường sự kiện Wushe năm 1930 hay cuộc đấu tranh tái định danh những năm 1990. Nó được sử dụng để minh họa cách lịch sử người bản địa được bảo tồn trong tưởng niệm, công viên và giáo dục công cộng.11
Hành chính viện đã ban hành các quy định liên quan vào năm 2005, ấn định ngày 1 tháng 8 là Ngày Người bản địa. Ngày này tương ứng với ngày công bố điều khoản bổ sung hiến pháp lần thứ ba vào ngày 1 tháng 8 năm 1994. Văn bản chính thức của Hội Người bản địa chỉ ra rằng việc đổi tên kỷ niệm Ngày Người bản địa đồng thời nhắc nhở xã hội về quyền tự quyết, đất đai, tự chủ và văn hóa đằng sau sự tái định danh.1
Ngày kỷ niệm cung cấp một thời điểm nhìn lại công cộng cố định. Trường học, cơ quan chính phủ và truyền thông có thể thảo luận lại lịch sử tái định danh vào ngày 1 tháng 8 hàng năm, giúp bối cảnh hệ thống của tên gọi cũ "Sơn bào" không dễ bị lãng quên. Nhưng Ngày Người bản địa cũng có thể nén mười năm đấu tranh thành một ngày đẹp đẽ. Chỉ nói về ngày 1 tháng 8, người đọc có thể bỏ qua việc tổ chức vào năm 1984, Tuyên ngôn Quyền năm 1987, sự thất bại sửa đổi hiến pháp năm 1991 và 1992, cuộc tuần hành trên đường phố năm 1994, và rủi ro Cao Trịnh Trị đã trình bỏ phiếu lại tại nghị trường.
Báo cáo của Nguyên Thị trích dẫn lời nói trước khi qua đời của Cao Trịnh Trị, chỉ ra rằng ba chữ "Người bản địa" lúc đó không chỉ chạm đến thuật ngữ pháp lý, mà còn chạm đến sự lo lắng của các tộc người khác nhau về lịch sử Đài Loan, tài nguyên đất đai và vị trí thân phận.7 Phần khó chịu này nên được giữ lại. Tái định danh không phải là một sự đồng thuận tự nhiên hình thành sau khi tất cả mọi người đều hiểu. Trong quá trình đó có tranh chấp, kỳ thị, đàm phán và trao đổi chính trị. Chỉ khi giữ lại xung đột, Ngày Người bản địa mới không trở thành một khẩu hiệu lễ hội phi chính trị hóa.
Một cái tên đã thay đổi gì, và chưa thay đổi gì
Thành quả trực tiếp nhất của phong trào tái định danh là quốc gia chính thức từ bỏ tên gọi hiến pháp "Sơn bào", và áp dụng tên do người bản địa tự khẳng định. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến giấy tờ thân phận, văn bản pháp luật, nội dung giáo dục, cơ quan hành chính và ngôn ngữ công cộng. Nó cũng buộc quốc gia phải giải thích trong hiến pháp về sự tham gia chính trị, giáo dục, văn hóa và phúc lợi xã hội của người bản địa.
Thành quả sâu sắc hơn là tái định danh đã chuyển "Ai là người bản địa Đài Loan" từ vấn đề phân loại của kẻ thống trị thành vấn đề chính trị mà người bản địa có quyền tham gia quyết định. Sự chuyển hướng này đã kết nối với các tranh chấp về tự trị, lãnh thổ truyền thống, đặt tên tộc người, phục hồi ngôn ngữ và tài sản văn hóa sau này. Tái định danh đã đưa nhiều vấn đề ra ánh sáng. Quốc gia không thể chỉ công nhận tính chủ thể bằng tên gọi mà lại tiếp tục coi người bản địa là đối tượng được bảo vệ, bị quản lý trong vấn đề đất đai và quyết định.
Nhưng tái định danh cũng chưa tự động thay đổi thực tế. Quyền đất đai của người bản địa vẫn cần các thủ tục pháp lý rõ ràng và sự thi hành hành chính. Tự trị vẫn cần thiết kế thể chế cụ thể, việc khẳng định trong điều khoản hiến pháp là không đủ để hoàn thành hệ thống. Ngôn ngữ người bản địa vẫn phải đối mặt với áp lực về giáo dục, lĩnh vực sử dụng và truyền thừa qua các thế hệ. Việc quốc gia công nhận đa văn hóa cũng không có nghĩa là mọi tộc người đều có năng lực thương lượng ngang nhau trong việc phân bổ tài nguyên và thiết kế chính sách.
| Thời gian | Thay đổi hệ thống đã hoàn thành | Vấn đề chưa được giải quyết chỉ bằng tên gọi |
|---|---|---|
| 1984 - 1987 | Hình thành tổ chức quyền người bản địa và tuyên ngôn quyền lợi | Phong trào làm thế nào để có sự đại diện chính trị bền vững? |
| 1991 - 1992 | Yêu cầu tái định danh được đưa vào đấu tranh sửa đổi hiến pháp | Quốc gia vẫn chưa chấp nhận việc thay tên "Sơn bào"? |
| 1994 | "Người bản địa" được ghi vào hiến pháp | Đất đai, tự trị và phân loại tộc người vẫn còn tranh cãi? |
| 1996 - 1997 | Thành lập Hội Người bản địa, "Người bản địa" được đưa vào hiến pháp | Cơ quan chuyên trách làm thế nào để tránh việc tập trung quản lý lại? |
| Sau năm 2005 | Luật Cơ bản về Người bản địa cung cấp khuôn khổ quyền lợi | Lãnh thổ truyền thống, tự trị, sự đồng thuận tham vấn và thực thi vẫn cần công tác hệ thống? |
Vấn đề chính trị cốt lõi mà phong trào tái định danh để lại là: sau khi quốc gia công nhận một cái tên, liệu nó có thực sự thay đổi cách thức quản lý đối với nhóm này hay không. Nếu tên gọi đã thay đổi, nhưng quyết định về đất đai vẫn không cho người bản địa tham gia, tự trị chỉ dừng lại ở tuyên bố, ngôn ngữ và lịch sử vẫn bị giáo dục chính thống gạt ra ngoài lề, thì tái định danh mới chỉ hoàn thành bước đầu tiên của tính chủ thể.
Sau khi tên gọi được ghi vào hiến pháp
Phong trào tái định danh người bản địa đã thêm một nhánh không thể bỏ qua vào quá trình dân chủ hóa Đài Loan. Dân chủ bao gồm chế độ bầu cử, cạnh tranh đảng phái và bầu cử tổng thống trực tiếp, cũng đòi hỏi quốc gia phải công nhận quyền của các nhóm khác nhau trong việc tự mô tả, bảo tồn hệ thống của mình, và tham gia quyết định về đất đai và tài nguyên công cộng. Từ góc độ này, cuộc sửa đổi hiến pháp năm 1994 thuộc về bản thân cải cách hiến pháp, và là một phần không thể thiếu của quá trình dân chủ hóa Đài Loan.
Việc Cao Trịnh Trị đề xuất bỏ phiếu lại tại nghị trường năm 1994, các nhóm trên đường phố đòi tái định danh, đất đai và tự trị trước Tòa nhà Tổng thống, và tổ chức người bản địa xây dựng ngôn ngữ quyền lợi trong những năm 1980, tất cả những hành động này đã biến một tên gọi ban đầu do quốc gia quyết định thành một tranh chấp công cộng. Việc quốc gia sau này có thể đưa "Người bản địa" vào hiến pháp bắt nguồn từ sự truy vấn chính trị lâu dài: Ai có quyền đặt tên, ai có quyền là chủ thể chính trị, và ai có quyền quyết định tương lai của mình.
Nhìn lại phong trào tái định danh người bản địa ngày nay, ngày 1 tháng 8 không nên được coi là một dấu chấm câu đã hoàn thành, mà phù hợp hơn để đọc như một dấu phẩy. Nó đánh dấu sự rút lui của "Sơn bào" khỏi hiến pháp, và nhắc nhở các thế hệ sau rằng tính chủ thể về tên gọi, đất đai, tự trị, ngôn ngữ và lịch sử vẫn luôn gắn kết với nhau. Sau khi tái định danh hoàn thành, công việc thực sự khó khăn mới bắt đầu: làm sao để chủ thể tập thể được hiến pháp công nhận cũng có thể được nhìn thấy, được lắng nghe trong các chính sách hàng ngày và quyết định công cộng, và sở hữu năng lực quyết định thực tế.
Đọc thêm
- Nguồn gốc Ngày Người bản địa — Trang lịch sử tiếng Anh của Ủy ban Người bản địa, thích hợp để nắm bắt dòng thời gian hoàn chỉnh của phong trào tái định danh trước.
- Nhìn lại 30 năm đấu tranh khó khăn trong Ngày Người bản địa thứ 81 — Báo cáo chuyên sâu của Nguyên Thị, tái dựng quá trình nghị trường với Cao Trịnh Trị và việc bỏ phiếu lại tại Quốc dân đại hội.
- Sổ tay Quyền Người bản địa — Tài liệu về quyền lợi và hệ thống do Hội Người bản địa xuất bản.
Tài liệu tham khảo
- The Origin and Significance of August 1st, the Indigenous Peoples’ Day — Trang bài viết tiếng Anh của Ủy ban Người bản địa, đối chiếu tổ chức năm 1984, Tuyên ngôn Quyền năm 1987, đấu tranh năm 1991 và 1992, tái định danh năm 1994, "Người bản địa" vào hiến pháp năm 1997 và Ngày Người bản địa năm 2005.↩234567
- Representations of the Name Rectification Movement of Taiwan Indigenous People — Trang bài báo học thuật của Viện Ngôn ngữ học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Hoa, cung cấp bối cảnh nghiên cứu về phong trào tái định danh, sự thể hiện của truyền thông và tổ chức quyền người bản địa năm 1984.↩
- File: Dadaocheng Building (Council of Indigenous Peoples) 20130708.jpg — Xem bổ sung tài liệu trong liên kết gốc.↩
- Nguồn gốc Ngày Người bản địa — Trang bài viết của chính quyền huyện Đài Đông, đối chiếu cuộc tuần hành đòi quyền tái định danh, đất đai và tự trị ngày 23 tháng 6 năm 1994 và bối cảnh Ngày Người bản địa.↩
- Sửa đổi hiến pháp lần thứ ba — Trang lịch sử hiến pháp của Tòa nhà Tổng thống, đối chiếu sửa đổi hiến pháp lần thứ ba năm 1994 và các điều khoản về sự tham gia và bảo đảm chính trị của người bản địa.↩
- Sổ tay Quyền Người bản địa — Trang sách điện tử của Ủy ban Người bản địa, đối chiếu dòng thời gian: tái định danh năm 1994, thành lập Hội Người bản địa năm 1996, sửa đổi hiến pháp năm 1997 và Luật Cơ bản năm 2005.↩2
- Nhìn lại 30 năm đấu tranh khó khăn trong Ngày Người bản địa thứ 81 — Trang bài báo chuyên sâu của Nguyên Thị, đối chiếu Cao Trịnh Trị, việc bỏ phiếu lại, 31 người ký và sự đàm phán các điều khoản khác nhau tại Quốc dân đại hội.↩23
- Luật Cơ bản về Người bản địa — Trang chi tiết quy định của cơ sở dữ liệu pháp luật quốc gia, đối chiếu khuôn khổ pháp lý sau tái định danh về đất đai, tự trị, văn hóa, ngôn ngữ và sự đồng thuận tham vấn.↩
- Tiền thân và hiện sinh của Luật Cơ bản về Người bản địa: Giai đoạn tư tưởng — Trang bài viết của trang tri thức lịch sử và văn hóa người bản địa, đối chiếu các vấn đề chưa hoàn thành năm 1994 như tự trị, công nhận dân tộc, cơ quan chuyên trách và quyền đặt tên truyền thống.↩
- File: 2008 Taiwan Indigenous Peoples Craft Exhibition Opening Watan Kiso.jpg — Trang hồ sơ Wikimedia Commons, tác giả Rico Shen, chụp năm 2008, CC BY-SA 4.0. URL nóng là https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/e/e3/2008_Taiwan_Indigenous_Peoples_Craft_Exhibition_Opening_Watan_Kiso.jpg, điều khoản cấp phép là Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International.↩
- File: The forest road in Wushe Incident Memorial Park.jpg — Trang hồ sơ Wikimedia Commons, tác giả jeffreyjhang, chụp năm 2013, CC BY-SA 2.0. URL nóng là https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/e/e9/The_forest_road_in_Wushe_Incident_Memorial_Park.jpg, điều khoản cấp phép là Creative Commons Attribution-ShareAlike 2.0 Generic.↩