Đất đai là nền tảng của văn hóa, kinh tế và tổ chức xã hội của các dân tộc bản địa. Tuy nhiên, từ thời kỳ thực dân Hà Lan–Tây Ban Nha cho đến thời đại xây dựng quốc gia hiện đại, quyền đất của các dân tộc bản địa đã trải qua nhiều biến đổi격렬. Những năm gần đây, với sự nâng cao nhận thức về chuyển đổi công lý, Đài Loan bắt đầu đối mặt với lịch sử xâm hại quyền đất của các dân tộc bản địa, và nỗ lực khôi phục công lý đất đai thông qua các cơ chế pháp lý và biện pháp chính sách.
Bối cảnh lịch sử: Quá trình mất mát đất đai
Sử dụng đất truyền thống và khái niệm không gian
Trong xã hội truyền thống, các dân tộc bản địa Đài Loan đã phát triển một hệ thống sử dụng đất phức tạp và tinh tế. Những nhóm tộc khác nhau dựa trên môi trường sinh thái và cách sống, hình thành những tổ chức không gian đặc thù.
Dân tộc Bố Nông thực hiện chế độ "canh tác slash-and-burn" (canh tác chuyển di), mở rộng đất nông nghiệp trên sườn dốc nhẹ của dãy Trung ương với chu kỳ canh tác 3–5 năm, cho phép đất phục hồi tự nhiên. Lãnh thổ truyền thống của họ bao gồm khu vực săn bắn, khu vực canh tác, khu vực cư trú và không gian thiêng liêng, mỗi khu vực đều có những quy tắc sử dụng và điều cấm vận nghiêm ngặt.
Khái niệm không gian của dân tộc Đạo Tác còn tinh tế hơn. Đảo Lan Tự được phân chia thành những không gian biển và đất liền khác nhau, mỗi gia tộc có những bãi cá và quyền sử dụng rừng cụ thể. Họ phát triển chế độ "mùa cá bay" để quản lý tài nguyên biển theo từng mùa khác nhau.
Chế độ xã hội mẫu hệ của dân tộc A Mỹ được phản ánh trong quyền thừa kế đất đai, những khu vực canh tác và cư trú thường được phụ nữ thừa kế, trong khi nam giới sẽ chuyển đến bộ lạc của vợ sau khi kết hôn. Chế độ này đảm bảo sự liên tục của đất đai trong nội bộ tộc người.
Chính sách đất đai dưới sự cai trị thực dân
Sự đến của Công ty Đông Ấn Hà Lan vào thế kỷ 17 đánh dấu cuộc xâm hại đất đai có tổ chức lần đầu tiên của quyền đất bản địa. Chính phủ thực dân Hà Lan thực hiện chế độ "gạt bỏ thổ cư", cho thuê quyền săn bắn, đánh cá và thương mại của các làng xã bản địa cho các thương nhân người Hán, bắt đầu thay đổi phương thức sử dụng đất truyền thống.
Trong thời kỳ cai trị Thanh, chính sách "khai sơn dẫn bản" khuyến khích di cư người Hán khai hoang đất của các dân tộc bản địa. Chính phủ vạch định "biên giới bản" để cấm người Hán vào, nhưng thực tế thi hành không kém tác dụng, hàng loạt người Hán vượt biên khai hoang. Chính sách đất đai của chính phủ Thanh cơ bản không công nhận quyền sở hữu đất của các dân tộc bản địa, coi đất đai bản địa là "đất chủ nhân".
Thời kỳ Nhật trị đã có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến quyền đất của các dân tộc bản địa. Sau năm 1895, chính phủ Nhật thực hiện cuộc khảo sát đất toàn đảo, thiết lập chế độ địa chính hiện đại. Trong quá trình này, đất đai truyền thống của các dân tộc bản địa được phân loại lại và đăng ký, phần lớn đất đai được phân định là "đất quốc hữu" hoặc "đất công cộng".
Những năm 1930, chính phủ Nhật thúc đẩy "chính sách quản lý bản", bắt buộc các dân tộc bản địa di chuyển xuống núi, tập trung cư trú trong những khu vực "định cư tập thể". Chính sách này đã phá hủy hoàn toàn tổ chức không gian truyền thống và phương thức sử dụng đất của các dân tộc bản địa. Nhiều bộ lạc bị ép phải rời bỏ đất tổ tiên, mất những khu vực canh tác và săn bắn được truyền qua nhiều thế hệ.
Chính sách đất đai của chính phủ Dân Quốc sau chiến tranh
Sau khi chính phủ Dân Quốc tiếp quản Đài Loan năm 1945, cơ bản tiếp tục chế độ đất đai thời kỳ Nhật trị. Lãnh thổ truyền thống của các dân tộc bản địa phần lớn được phân định là quốc hữu, chỉ có tài sản riêng ít ỏi được công nhận.
Chính sách cải cách đất đai những năm 1950 chủ yếu tập trung vào nông nghiệp bình địa, ảnh hưởng hạn chế đến khu vực bản địa. Nhưng sự thành lập chế độ "đất bảo lưu núi đồi" đã thực sự bảo lưu một phần quyền đất của các dân tộc bản địa. Năm 1960, Quy định về quản lý phát triển đất bảo lưu núi đồi quy định rằng các dân tộc bản địa có thể đăng ký quyền sử dụng những mảnh đất bảo lưu, nhưng quyền sở hữu vẫn thuộc về nhà nước.
Tuy nhiên, diện tích đất bảo lưu núi đồi còn nhỏ hơn lãnh thổ truyền thống của các dân tộc bản địa rất nhiều. Theo thống kê, hiện nay đất bảo lưu núi đồi khoảng 260.000 hectare, nhưng lãnh thổ truyền thống mà các dân tộc bản địa yêu cầu đạt 1,8 triệu hectare, chênh lệch gần 7 lần. Khoảng cách này đã trở thành tâm điểm của vấn đề công lý đất đai đương đại.
Sự phát triển của khung pháp lý
Sửa đổi Hiến pháp và Luật cơ bản về dân tộc bản địa
Sau khi dân chủ hóa những năm 1990, quyền của các dân tộc bản địa dần được chú ý. Năm 1994, sửa đổi Hiến pháp lần đầu tiên bảo vệ rõ ràng quyền của các dân tộc bản địa, xác định giá trị Hiến pháp của nền văn hóa đa dạng.
Sự sáng tạo Luật cơ bản về dân tộc bản địa năm 2005 là một bước đột phá quan trọng. Điều 20 của luật này quy định rõ ràng: "Chính phủ công nhận quyền đất và tài nguyên tự nhiên của các dân tộc bản địa", Điều 21 yêu cầu chính phủ "thiết lập chế độ phân định, đăng ký, bảo vệ, khôi phục và cứu tế đối với đất đai và vùng biển của các dân tộc bản địa".
Luật này lần đầu tiên trong lịch sử hệ thống pháp lý Đài Loan công nhận quyền đất tập thể của các dân tộc bản địa, và thiết lập nguyên tắc "Sự đồng ý tự do, trước đó và được thông báo" (FPIC). Bất kỳ hành động phát triển nào trên đất của các dân tộc bản địa đều phải được các dân tộc bản địa chấp thuận.
Quá trình pháp định hoá phân định lãnh thổ truyền thống
Sau khi Luật cơ bản về dân tộc bản địa được thông qua, vấn đề quan trọng nhất là làm thế nào để phân định lãnh thổ truyền thống cụ thể. Quá trình này chứa đầy tranh cãi và thách thức.
Năm 2017, Ủy ban dân tộc bản địa công bố Quy chế về phân định phạm vi đất đai hoặc bộ lạc của các dân tộc bản địa, nhưng quy chế này chỉ bao gồm "đất công cộng", loại trừ đất riêng, gây ra phản ứng mạnh mẽ từ các nhóm dân tộc bản địa. Những người phản đối cho rằng lãnh thổ truyền thống không nên bị phân chia bất kỳ vì những thay đổi sở hữu đất sau này.
Sau nhiều năm thảo luận và sửa đổi, phiên bản được sửa đổi năm 2019 của quy chế phân định mở rộng phạm vi áp dụng, nhưng vẫn giữ lại một số điều khoản hạn chế. Quá trình phân định phải được sự đồng ý của cuộc họp bộ lạc, và phải được đại diện tộc người nộp đơn.
Hiện tại, nhiều bộ lạc đã hoàn thành phân định lãnh thổ truyền thống, bao gồm nhiều bộ lạc dân tộc Thái Lỗ Các tại tỉnh Hoa Liên, những bộ lạc dân tộc Bài Hoàn tại huyện Đạt Nhân của tỉnh Đài Đông. Mỗi trường hợp phân định đều phản ánh mối quan hệ đặc biệt của tộc người đó với đất đai và phương thức sử dụng.
Hoạt động của Ủy ban chuyển đổi công lý đối với các dân tộc bản địa
Điều tra sự thật và tái thiết lập lịch sử
Năm 2016, Tổng thống Thái Anh Văn (Tsai Ing-wen, 蔡英文) đại diện cho chính phủ xin lỗi các dân tộc bản địa, và thành lập "Ủy ban lịch sử công lý và chuyển đổi công lý đối với dân tộc bản địa của phủ Tổng thống" (viết tắt là Ủy ban chuyển đổi công lý). Đây là cơ chế điều tra có tổ chức lần đầu tiên của Đài Loan đối với những bất công lịch sử đối với các dân tộc bản địa.
Ủy ban chuyển đổi công lý đã thành lập 5 nhóm chủ đề, trong đó "Nhóm đất đai" chuyên điều tra sự thay đổi lịch sử quyền đất của các dân tộc bản địa. Nhóm này thông qua nghiên cứu tài liệu lịch sử, phỏng vấn những người có tuổi và điều tra thực địa đã tái thiết lập ảnh hưởng của chính sách đất đai trong suốt các thời kỳ Thanh, Nhật và sau chiến tranh đối với các dân tộc bản địa.
Kết quả điều tra cho thấy, các dân tộc bản địa đã bị xâm hại quyền đất có tổ chức trong mỗi thời kỳ lịch sử khác nhau. Chính sách "định cư tập thể" thời kỳ Nhật trị ảnh hưởng đến 64 bộ lạc, khoảng 30.000 người bản địa bị ép phải di chuyển. Chính sách "bình địa hóa" sau chiến tranh cũng gây ra nhiều bộ lạc di chuyển và gián đoạn văn hóa truyền thống.
Các trường hợp điều tra quan trọng
Điều tra lưu vực sông Lập Vũ của dân tộc Thái Lỗ Các là một trong những thành tựu quan trọng của Ủy ban chuyển đổi công lý. Điều tra phát hiện rằng, việc xây dựng đường Trung Hoàng thời kỳ Nhật và phát triển du lịch sau chiến tranh đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến không gian sống truyền thống của dân tộc Thái Lỗ Các. Những người tộc này bị ép phải di chuyển từ trên núi xuống những vùng bậc sông, mất mát những khu vực săn bắn và không gian thiêng liêng.
Điều tra bộ lạc Lư Sơn của dân tộc Tái Đức Khách tiết lộ những tác hại của phát triển suối nước nóng đối với quyền đất của các dân tộc bản địa. Vùng suối nước nóng Lư Sơn nguyên bản là nơi cư trú truyền thống của dân tộc Tái Đức Khách, nhưng trong quá trình phát triển du lịch, quyền đất của tộc người bị bỏ qua, thậm chí bị ép di chuyển.
Điều tra bãi chứa chất thải hạt nhân của dân tộc Đạo Tác còn gây chấn động xã hội. Điều tra phát hiện rằng, trong quá trình thiết lập bãi chứa chất thải hạt nhân năm 1982, chính phủ không bao giờ nhận được sự đồng ý thực sự của dân tộc Đạo Tác, thậm chí sử dụng những thủ đoạn lừa dối để lấy được quyền sử dụng đất. Trường hợp này đã trở thành biểu tượng rõ ràng nhất của công lý đất đai của các dân tộc bản địa.
Khuyến nghị chính sách và cải cách chế độ
Dựa trên kết quả điều tra, Ủy ban chuyển đổi công lý đã đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách:
Thiết lập cơ chế khôi phục quyền đất của các dân tộc bản địa: Đối với những mảnh đất được chiếm đoạt không đúng lẽ trong lịch sử, cần phải thiết lập cơ chế khôi phục hoặc bồi thường.
Tăng cường vị thế pháp lý của lãnh thổ truyền thống: Đưa kết quả phân định lãnh thổ truyền thống vào quy hoạch lãnh thổ quốc gia, đảm bảo những hành động phát triển phải được sự đồng ý của các dân tộc bản địa.
Thiết lập tòa án dân tộc bản địa: Xử lý những tranh cãi liên quan đến quyền đất của các dân tộc bản địa.
Thúc đẩy pháp định hoá quyền đất tập thể: Sửa đổi pháp luật hiện hành, công nhận quyền sở hữu đất tập thể của các dân tộc bản địa.
Tranh cãi và thách thức đương đại
Tranh cãi trong quá trình phân định lãnh thổ truyền thống
Quá trình phân định lãnh thổ truyền thống phải đối mặt với những thách thức kỹ thuật và chính trị phức tạp. Tranh cãi lớn nhất là "vấn đề chồng lấn". Lãnh thổ truyền thống của những tộc người khác nhau có thể có những vùng chồng lấn, cách xử lý những tranh cãi này thử thách sự khôn ngoan của chính phủ.
Huyện Vạn Oanh của tỉnh Hoa Liên phải đối mặt với vấn đề chồng lấn lãnh thổ truyền thống của dân tộc Thái Lỗ Các và dân tộc Tái Đức Khách. Cả hai tộc người đều yêu cầu cùng một khu rừng là lãnh thổ của tổ tiên họ, sau nhiều cuộc họp điều phối mới có được sự đồng ý sơ bộ.
Một thách thức khác là "vấn đề bằng chứng". Những ranh giới của lãnh thổ truyền thống thường dựa trên lịch sử miệng và kiến thức truyền thống, thiếu "bằng chứng khách quan" được pháp luật hiện đại chấp nhận. Cách xây dựng một tiêu chuẩn chứng minh được pháp luật chấp nhận trong khi vẫn tôn trọng văn hóa của các dân tộc bản địa là một thách thức lớn.
Cân bằng giữa phát triển và bảo vệ
Dù đã hoàn thành phân định lãnh thổ truyền thống, cách xử lý xung đột giữa nhu cầu phát triển và quyền của các dân tộc bản địa vẫn là vấn đề phức tạp.
Tranh cãi khai thác khoáng sản của Công ty Xi Măng Á Châu tại Công viên Quốc gia Taroko là một trường hợp điển hình. Công ty Xi Măng Á Châu đã khai thác đá vôi trong lãnh thổ truyền thống của dân tộc Thái Lỗ Các được hơn 40 năm, khi gia hạn quyền khai thác năm 2017 đã gây ra cuộc phản kháng dữ dội. Dân tộc Thái Lỗ Các yêu cầu mảnh đất này là núi thiêng của họ, không nên khai thác; nhưng Công ty Xi Măng Á Châu cho rằng họ đã lấy được quyền khai thác một cách hợp pháp, cần được pháp luật bảo vệ.
Những tranh cãi kiểu này phản ánh xung đột giữa chế độ pháp lý hiện đại và quyền truyền thống của các dân tộc bản địa. Cách tìm được sự cân bằng giữa bảo vệ những quyền lợi đã nhận và thực hiện công lý đất đai đòi hỏi thiết kế chế độ tinh tế hơn.
Biến đổi khí hậu và kiến thức truyền thống
Biến đổi khí hậu mang lại những thách thức mới cho quyền đất của các dân tộc bản địa. Những sự kiện thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên, những phương thức sử dụng đất truyền thống phải chịu thử thách. Nhưng cùng lúc đó, kiến thức sinh thái truyền thống của các dân tộc bản địa cũng có thể là một tài nguyên quan trọng để thích ứng với biến đổi khí hậu.
Sau bão Mô La Khách, chính phủ thúc đẩy chính sách "nhà vĩnh viễn", giúp cư dân vùng thảm họa di chuyển đến những khu vực an toàn. Nhưng chính sách này yêu cầu cư dân từ bỏ quyền sử dụng đất trên núi, gây ra sự phản kháng mạnh mẽ từ các dân tộc bản địa. Họ cho rằng, rời khỏi đất tổ tiên tương đương với mất mát gốc rễ văn hóa.
Cách tôn trọng liên kết tình cảm của các dân tộc bản địa với đất đai trong khi đảm bảo an toàn là trọng tâm mà chính sách tương lai phải xem xét.
Triển vọng tương lai và xu hướng quốc tế
Sự phát triển quyền của các dân tộc bản địa trên toàn cầu
Phong trào công lý đất đai của các dân tộc bản địa Đài Loan có liên quan chặt chẽ với xu hướng quốc tế. Năm 2007, Liên hợp quốc thông qua Tuyên bố Quốc tế về Quyền của các Dân tộc bản địa, xác lập quyền đất, lãnh thổ và tài nguyên của các dân tộc bản địa. Dù Đài Loan không phải là thành viên Liên hợp quốc, tiêu chuẩn quốc tế vẫn tạo ra ảnh hưởng quan trọng đối với phát triển chính sách của Đài Loan.
Kinh nghiệm của các nước như Tân Tây Lan, Canada, Úc trong lĩnh vực quyền đất của các dân tộc bản địa cũng mang lại tham khảo cho Đài Loan. Giải pháp Hiệp ước Waitangi của Tân Tây Lan, quy trình đăng ký đất của Canada, đều là những sáng tạo chế độ đáng học hỏi.
Sự kết hợp công nghệ mới và kiến thức truyền thống
Công nghệ hiện đại mang lại những công cụ mới cho bảo vệ quyền đất của các dân tộc bản địa. Hệ thống thông tin địa lý GIS có thể ghi lại chính xác ranh giới lãnh thổ truyền thống, công nghệ máy bay không người lái có thể giám sát những thay đổi sử dụng đất, công nghệ blockchain thậm chí có thể được dùng cho đăng ký và giao dịch quyền đất.
Tuy nhiên, ứng dụng công nghệ phải được kết hợp với kiến thức truyền thống. Bộ lạc Thái Ba Lãng ở huyện Quang Phục của tỉnh Hoa Liên hợp tác với Viện Trung ương Nghiên cứu, sử dụng công nghệ GIS để ghi lại những tên địa danh truyền thống của dân tộc A Mỹ và phương thức sử dụng đất, đã xây dựng được bản đồ văn hóa số hoá.
Cách tiếp cận kết hợp kiến thức truyền thống và công nghệ hiện đại này có thể sẽ là hướng đi quan trọng của bảo vệ quyền đất trong tương lai.
Con đường công lý đất đai của các dân tộc bản địa Đài Loan vẫn còn dài. Từ tái thiết lập công lý lịch sử cho đến hoàn thiện chế độ hiện đại, từ phân định lãnh thổ truyền thống cho đến giải quyết xung đột phát triển, mỗi bước đều cần sự nỗ lực chung của chính phủ, các dân tộc bản địa và toàn xã hội. Nhưng cũng giống như sự khôn ngoan của các dân tộc bản địa trong việc cùng sống với đất đai hàng ngàn năm, mỗi một tiến bộ trên con đường này đều là đóng góp quý báu cho Đài Loan đa dạng về văn hóa.
Tài liệu tham khảo
- Ủy ban lịch sử công lý và chuyển đổi công lý đối với dân tộc bản địa của phủ Tổng thống — Báo cáo điều tra và biên bản họp
- Ủy ban dân tộc bản địa — Những quy định pháp luật và chính sách liên quan đến phân định lãnh thổ truyền thống
- Dịch vụ thông tin đất đai và biển của các dân tộc bản địa — Cơ sở dữ liệu quyền đất
- Quan Đại Vĩ (2019) 《Quyền đất của các dân tộc bản địa và Quy hoạch lãnh thổ quốc gia》, nhà xuất bản Yuan Zhao
- Dã Tương · Bát Lộ Nhân (2018) 《Chuyển đổi công lý và các dân tộc bản địa》, nhà xuất bản Tiền Vệ
- Luật cơ bản về dân tộc bản địa — Cơ sở dữ liệu quy định pháp luật quốc gia của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- Tuyên bố Quốc tế về Quyền của các Dân tộc bản địa (UNDRIP) bản tiếng Việt, được dịch bởi Ủy ban dân tộc bản địa
- Thái Chí Vĩ (2020) 《Lãnh thổ truyền thống của các dân tộc bản địa và Chuyển đổi công lý》, nhà xuất bản Ngũ Nam
Tài liệu mở rộng: 莫那·魯道 · 台灣原住民族歷史與正名運動 · 台灣原住民族16族文化地圖 · 台灣原住民語言復振運動 · 台灣原住民飲食文化 · 台灣原住民生態智慧與環境保育 · 台灣原住民當代藝術