Lịch sử dân tộc bản địa Đài Loan và phong trào đòi lại tên gọi

Năm 1987, một thanh niên Tsou 19 tuổi bị bắn tử hình tại sân bay Đài Bắc. Cái chết của cậu ta đã châm ngòi cho phong trào đòi lại tên gọi đầu tiên.

Ngày 15 tháng 5 năm 1987, sân bay Đài Bắc. Bác sĩ pháp y bước tới một thanh niên 19 tuổi, chuẩn bị tiêm thuốc gây mê. Cậu thanh niên lắc đầu. Cậu nói: "Tôi có tội nên phải chịu hình phạt này một cách tỉnh táo."

Cậu ta tên là Thang Anh Tân (湯英伸), người Tsou, từ bộ tộc Tekanan trên A Lý Sơn. Một năm trước, cậu nhìn thấy quảng cáo tuyển dụng ở nhà hàng Tây trên báo, mang theo khuôn mặt tuổi học sinh từ trên núi đến Đài Bắc, bị lừa vào một tiệm giặt. Tiền môi giới là 3.500 đồng, chủ tiệm cắt giữ giấy tờ tuỳ thân của cậu, đêm khuya còn bắt cậu tiếp tục làm việc. Ngày 25 tháng 1 năm 1986, ngày thứ chín làm việc, cậu uống rượu, trong cuộc xung đột cậu giết chủ tiệm cùng gia đình ba người, kể cả một bé gái 2 tuổi, rồi đi trực tới đồn cảnh sát tự thú.

Viên đạn đó không chỉ giết một thanh niên phạm tội.

Bốn trăm năm của một cái tên, bốn trăm năm của một chiếc khóa

Để hiểu được phong trào này, trước tiên phải hiểu "một cái tên, chính là một chiếc khóa" có ý nghĩa gì.

Năm 1624, Công ty Đông Ấn Hà Lan tới Đài Loan, chia cư dân trên đảo thành "người dân hoá" và "dân hoang dã": giáo dục, tuân phục, đưa vào - đây là ba bước logic của quản lý thuộc địa. Nhà Thanh tiếp quản sau này lại tiếp tục phân chia, tiêu chuẩn là "người dân thân" và "dân hoang": cắt tóc mái, đổi họ Hán, nộp thuế - càng giống người Hán bao nhiêu, càng văn minh bấy nhiêu. Thuộc địa Nhật (1895—1945) còn hệ thống hoá hơn: gọi là "dân bản địa", lập cảnh sát "quản lý dân bản địa" đóng quân, thúc đẩy di cư tập thể, phá tán bộ tộc từ quê hương cũ, di chuyển, đặt lại tên tuỳ ý.

Năm 1930, trưởng bộ tộc Seediq Mona Rudao cùng ba trăm thành viên bộ tộc nổi dậy tại Wushe. Nhật Bản huy động máy bay và khí độc để đàn áp, toàn bộ bộ tộc gần như bị tiêu diệt. Đây không phải ca tụng anh hùng; đây là hồi ký phẫn nộ của một dân tộc bị đẩy tới vực sâu, và cách toàn bộ phẫn nộ đó bị xóa sổ một cách tàn độc.

Năm 1945, chính phủ Trung Hoa Dân Quốc tiếp quản Đài Loan, đặt một cái tên mới: "người sơn địa". Nghe có vẻ thân thiện, thực ra nó hàm ý "những đồng bào người Hán sống trên núi" - cố ý làm mơ hồ bản sắc chính của dân tộc bản địa, để chính sách đồng hoá thêm một lớp áo tiến bộ. Cấm nói tiếng bộ tộc, ép thay tên Hán, thúc đẩy bình nguyên hoá sơn địa, mở đường vào bộ tộc, dời làng. Dân tộc bản địa Đài Loan trở thành người xa lạ nhất trong quê hương của chính họ.

📝 Năm cái tên, năm chiếc khóa

Dân bản địa (thời Nhật) → Người sơn địa (giai đoạn đầu hậu chiến) → Người sơn địa (thể chế hóa) → Người bản địa (1994 vào Hiến pháp) → Dân tộc bản địa (2005 Luật cơ bản dân tộc bản địa). Ba lần đầu, người khác đặt tên cho bạn; hai lần cuối, bạn tự lấy lại cái tên đó.

Sự dối trá của Ngô Phong và bức tượng đồng

Sau khi Thang Anh Tân bị bắn tử hình, xã hội Đài Loan rơi vào một thời kỳ tự xét lại hiếm có.

Giáo chủ Giáo hạt Hoa Liên Đơn Quốc Dật (Aloysius Ching) dẫn đầu hỗ trợ, dẫn đoàn yêu cầu Tưởng Kinh Quốc "hãy tha chết cho người". Báo chí chính thống lần đầu tiên đăng tải quy mô lớn tình cảnh đô thị của dân tộc bản địa Đài Loan: bẫy tuyển dụng, khai thác tiền lương, giấy tờ tuỳ thân bị cắt giữ. Vụ án của một thanh niên Tsou đã mở ra vết thương bị che giấu kỹ lưỡng suốt nhiều năm.

Quê hương của Thang Anh Tân, tên của cái huyện đó là "Huyện Ngô Phong". Tên này xuất phát từ một câu chuyện thời Thanh rộng lan: người Hán Ngô Phong chủ động dâng hiến bản thân làm thần tế, để hoá độ những người bản địa có thói tàn sát đầu người. Câu chuyện này được nhà nước sử dụng cả thời kỳ Nhật trị và thời kỳ chính phủ Trung Hoa Dân Quốc, viết vào sách giáo dục, dựng tượng, truyền đạt một thông điệp rõ ràng: dân tộc bản địa là những kẻ hoang dã cần được khai hóa.

Năm 1988, một nhóm thanh niên bản địa bước vào phía trước ga Chiayi, đẩy ngã bức tượng Ngô Phong. Ngày 1 tháng 3 năm 1989, Huyện Ngô Phong được đổi tên thành Huyện A Lý Sơn. Năm 1990, câu chuyện Ngô Phong bị xoá khỏi sách giáo dục. Những người tộc của Thang Anh Tân lại gọi lại tên Tsou (lúc thời Nhật bị gọi ép là "Tsao").

Đây không phải phá hủy lịch sử. Đây là sửa chữa một câu chuyện dối trá được chính phủ công nhận suốt hàng chục năm.

Cùng năm 1988, hàng nghìn người bản địa bước lên đường phố Đài Bắc, hô lên "Hãy trả đất cho tôi", yêu cầu chính phủ trả lại lãnh thổ truyền thống. Đây là lần đầu tiên phong trào đòi lại tên gọi bước lên sân khấu chính trị dưới tư cách là một nhân vị tập thể, và cũng là tiền đề cho cuộc sửa đổi Hiến pháp bốn năm sau đó.

1984: Người bản địa, hay người sơn địa?

Để tìm điểm xuất phát thể chế của phong trào đòi lại tên gọi, phải quay về tháng 12 năm 1984.

Hội Thúc đẩy Quyền lợi Dân tộc bản địa Đài Loan (Hội quyền lợi bản địa) được thành lập, là tổ chức toàn quốc đầu tiên của dân tộc bản địa Đài Loan. Một trong những mục đích thành lập là thúc đẩy đòi lại tên gọi: "Chúng ta không phải người sơn địa, chúng ta là người bản địa Đài Loan." Nói câu này trong bối cảnh Đài Loan lúc bấy giờ cần rất nhiều dũng khí.

Sự kiện Thang Anh Tân mang lại năng lượng xã hội cho yêu cầu này. Tình cảnh đô thị của dân tộc bản địa, khai thác lao động, mất gốc văn hóa, lần đầu tiên được truyền thông chính thống thừa nhận. Đó không phải sự thương hại, mà là một xã hội bắt đầu cảm thấy bất an về nợ lịch sử của chính mình.

1994: Hiến pháp ghi vào hai chữ

Năm 1993, hàng nghìn người bản địa tập trung ở đường Khai Đạt Các, mặc quần áo truyền thống của các bộ tộc khác nhau để diễu hành. Năm sau, yêu cầu này thành hiện thực: Năm 1994, Điều sửa đổi Hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc được sửa đổi, chính thức thay đổi "người sơn địa" thành "người bản địa".

Đây là lần đầu tiên, hai chữ "người bản địa" được ghi vào luật pháp tối cao của quốc gia.

Nhưng còn thiếu một chữ. "Người bản địa" là một nhân dạng; "dân tộc bản địa" là chủ thể tập thể, công nhân của là toàn bộ ngôn ngữ, đất đai, yêu sách tự trị của dân tộc. Khoảng cách của một chữ này tốn mười một năm mới bổ sung. Năm 2005, Luật cơ bản dân tộc bản địa được thông qua, chữ "tộc" chính thức có hiệu lực, xác lập khung pháp lý về quyền tự trị, quyền đất đai, nghĩa vụ truyền thừa văn hóa.

📝 Trọng lượng chính trị của việc thêm một chữ "tộc"

"Người bản địa" là nhãn dán của cá nhân; "dân tộc bản địa" là chủ thể dân tộc. Sửa đổi năm 2005, công nhân ở cấp độ pháp luật là yêu sách về đất đai tập thể, nghĩa vụ hồi sinh ngôn ngữ, và cơ chế "đàm phán ngang bằng" giữa chính phủ và dân tộc bản địa. Đó không phải một chữ, mà là toàn bộ một cam kết hiến định - mặc dù việc thực hiện tới nay vẫn còn khoảng cách.

Từ 9 tộc tới 16 tộc: Những khuôn mặt bị che giấu tên, lần lượt quay lại

"Đòi lại tên gọi" đối với nhiều bộ tộc không chỉ là thay tên từ "người sơn địa", mà còn là được tìm lại từ hộ tịch của người khác.

Chính phủ hậu chiến chỉ công nhận 9 dân tộc bản địa, nhiều bộ tộc bị sáp nhập vào dân tộc lớn gần cạnh, ngôn ngữ và lễ tế tan biến trong im lặng. Từ những năm 1990, yêu cầu đòi lại tên gọi dần triển khai:

Năm Dân tộc Ghi chú
2001 Tộc Shao Quanh Nhật Nguyệt Đàm, Nam Đầu, dân số toàn quốc dưới 900
2002 Tộc Kavalan Hoa Liên, từng ẩn giấu trong hộ tịch Amis
2004 Tộc Truku Ban đầu thuộc hệ Atayal
2007 Tộc Sakizaya Sau "Sự kiện Kavalan" 1878 bị ép ẩn danh hơn 100 năm
2008 Tộc Seediq Tộc của Wushe, chờ đợi 78 năm
2014 Tộc Hla'alua Ban đầu thuộc hệ Tsou, dân số dưới 300 người
2014 Tộc Kanakanavu Ban đầu thuộc hệ Tsou, cùng năm đòi lại tên với Hla'alua

Tới năm 2014, chính phủ công nhận 16 dân tộc bản địa. Tộc Sakizaya ẩn giấu dưới bản sắc Amis hơn 130 năm, mới có thể gọi lại tên riêng của mình. Mỗi lần đòi lại tên gọi, đằng sau là nhiều năm, thậm chí hàng chục năm tự cứu văn hóa: ghi âm ngôn ngữ từ những người lão thế hệ, tái thiết lập lễ tế, truy tìm dòng tộc, rồi gửi tài liệu cho chính phủ chờ đợi quyết định.

2016: Lời xin lỗi từ Phủ Tổng thống

Ngày 1 tháng 8 năm 2016, Ngày dân tộc bản địa Đài Loan, Thái Anh Văn tại Phòng Kinh Quốc ở Phủ Tổng thống, đại diện cho chính phủ chính thức xin lỗi toàn thể dân tộc bản địa Đài Loan. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa Dân Quốc, nhà nước công nhận bất công lịch sử gần bốn trăm năm đối với dân tộc bản địa.

Bản xin lỗi liệt kê trách nhiệm: Hà Lan và chính quyền Trịnh Thành Công tàn sát tộc Pingpu, Thanh triều đàn áp bằng máu, chính sách quản lý dân bản địa Nhật Bản, bình nguyên hoá sơn địa hậu chiến, cấm nói tiếng bộ tộc, cũng như lưu trữ chất thải hạt nhân trên Lư Nê mà người dân tộc Yami không biết.

Cô trích dẫn tiếng Atayal trong bản xin lỗi:

"Trong tiếng Atayal, 'sự thật', gọi là Balay. Còn 'hòa giải', gọi là Sbalay, cũng chính là thêm âm S trước Balay. Hòa giải thực sự, chỉ có thể đạt được thông qua đối diện thành thật với sự thật."
— Thái Anh Văn, ngày 1 tháng 8 năm 2016

Cô cùng ngày đó tuyên bố thành lập "Ủy ban Lịch sử chính nghĩa và Công lý chuyển tiếp dân tộc bản địa" (Ủy ban chuyển tiếp bản địa), với tư cách Tổng thống tự mình giữ chức vụ Chủ tịch, cam kết hàng năm vào ngày 1 tháng 8 báo cáo tiến triển thực hiện cho toàn quốc.

Đại diện dân tộc bản địa có phản ứng khác nhau với lời xin lỗi: có người xúc động, có người cho rằng thiếu cam kết cụ thể, có người nói "xin lỗi không có ý nghĩa, phải trả lại đất". Việc giới hạn lãnh thổ truyền thống tới nay tiến độ chậm chạp, những điều khoản tự trị trong Luật cơ bản dân tộc bản địa rất khó thực hiện. Sbalay, là điều chỉ có thể xảy ra sau khi nói hết sự thật — và sự thật đó, vẫn còn đang được nói.

Ngôn ngữ là hàng rào cuối cùng

Sau khi đòi lại tên gọi thành công, vấn đề không giảm mà tăng.

16 dân tộc bản địa Đài Loan có 42 phương ngữ, hơn nửa bị Liên hợp quốc liệt vào danh sách ngôn ngữ "có nguy hiểm biến mất" hoặc "nguy hiểm biến mất nghiêm trọng". Những người sử dụng thành thạo tiếng Shao, thống kê những năm 2020 không đến 10 người. Lớp học tiếng Kanakanavu của tộc, những người lão trong tộc có năng lực truyền thừa hoàn chỉnh rất ít. Nếu tiếng chết, kỷ ức của tộc cũng chết. Hồi sinh ngôn ngữ khó hơn đòi lại tên gọi, nó cần gia đình, trường học, bộ tộc, chính sách đồng bộ, cần những thanh niên sẵn sàng nói một tiếng trong cuộc sống hàng ngày gần như không có tác dụng.


Từ năm 1984 Hội quyền lợi bản địa được thành lập, tới 1994 đòi lại tên gọi vào Hiến pháp, tới 2005 Luật cơ bản dân tộc bản địa, tới 2016 lời xin lỗi, mỗi bước đều khó hơn bước trước.

Nhưng nếu bạn muốn tìm điểm khởi đầu của con đường này, đó khoảng chừng ngày 15 tháng 5 năm 1987, Đài Bắc, một thanh niên Tsou 19 tuổi ở sân bay từ chối thuốc gây mê.

Cậu nói cậu có tội nên phải thức để chịu đau đó.

Những người tộc của cậu khóc lóc bên ngoài, cái tên của cậu lan truyền trong xã hội, rồi một phong trào bắt đầu. Quê hương của cậu sau này được gọi lại là Huyện A Lý Sơn, tộc của cậu được gọi lại là Tsou, những người tộc của cậu được ghi tên vào Hiến pháp, vào Luật cơ bản, có được một lời xin lỗi của quốc gia trễ ba mươi năm.

Bạn còn nhớ tên của cậu không?


Tài liệu tham khảo

Đọc thêm: 莫那·魯道 · 台灣原住民族土地正義與傳統領域 · 台灣原住民族16族文化地圖 · 台灣原住民語言復振運動 · 台灣原住民飲食文化 · 台灣原住民生態智慧與環境保育 · 台灣原住民當代藝術

Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
dân tộc bản địa phong trào đòi lại tên gọi bản sắc dân tộc phong trào xã hội bảo tồn văn hóa
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Xã hội

Dân tộc ngoại tỉnh: Từ tuổi trẻ bị buộc lụng đến sự thay đổi bản sắc trên đất nước Đài Loan

Vào năm 1949, hơn một triệu người đến từ đất nước chính truyện mang theo những vết thương và nỗi nhớ đã đến Đài Loan. Họ đồng thời là những người bị chính phủ ác tính nghi ngờ như "tên tráng" và những người bị bắt giữ, mất quê hương như "tị nạn chiến tranh". Bài viết này khám phá cách các dân tộc ngoại tỉnh trải qua bốn lần thương tích tinh thần, hoàn thành quá trình chuyển từ "người tị nạn" sang "người cư trú" bằng cách xây dựng lại bản sắc quốc gia.

閱讀全文
Lịch sử

Chuyển đổi dân chủ Đài Loan: Mộ phần do chế độ độc tài tự đào

Mỗi cuộc đàn áp đều tạo ra thêm nhiều người phản kháng. Từ sự kiện 228 đến Hoa hướng dương, một hòn đảo đã khiến chế độ độc tài tự tay nuôi dưỡng sức mạnh chôn vùi chính mình như thế nào.

閱讀全文
Lịch sử

Chọn kỵ và chính trị đảng ở Đài Loan

Từ ngọn lửa sự kiện Zhongli đến 8,170,000 phiếu bầu, Đài Loan làm sao trong một thế kỷ biến quyền bầu cử từ công cụ kiệt hạn thành niềm tin của toàn xã hội

閱讀全文
Âm nhạc

Từ Trương Huyền đến An Phổ — hai cái tên, cùng một câu hỏi

Viết nên 〈Bảo bối〉 năm 13 tuổi, bị Trung Quốc phong sát năm 32 tuổi vì một lá cờ, rồi tự tay khai tử nghệ danh của mình năm 34 tuổi. Tiêu An Phổ dùng hai chặng đời để trả lời câu hỏi mà mọi người Đài Loan đều đặt ra: rốt cuộc cô đứng về phía nào?

閱讀全文