Phong trào xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan: Một tờ cầu nguyện, mười bốn năm đưa chủ quyền vào cuộc sống công cộng

Từ năm 1921 đến 1934, Lín Hiên Đường và những người khác nộp tờ cầu nguyện mười lăm lần để thách thức chính quyền thuộc địa thuộc Đế quốc Nhật. Mặc dù phong trào không đạt được Hội đồng lập pháp Đài Loan, nhưng nó đã biến pháp lý, báo chí và tổ chức thành những kỹ năng công cộng mà người Đài Loan dùng để đòi tự trị.

Năm 1921, ngày 30 tháng 1, Lín Hiên Đường, Yếp Vĩnh Chung và 178 sinh viên Đài Loan du học tại Tokyo đã nộp tờ cầu nguyện lần thứ nhất tới Nhật Bản Quốc hội đề nghị lập Hội đồng lập pháp Đài Loan.1 Tài liệu này sau đó được gửi đi mười lăm lần, và phong trào kéo dài cho đến ngày 2 tháng 9 năm 1934 mới quyết định dừng lại.2 Dù không đạt được một Hội đồng lập pháp Đài Loan, nhưng câu hỏi "Ai có thể đại diện cho người Đài Loan" đã đi từ phòng nghiên cứu đến ký túc xá sinh viên, rồi vào trung tâm các cơ quan của Đế quốc.

Tóm tắt 30 giây: Ngày 30 tháng 1 năm 1921, 178 người gửi tờ cầu nguyện lần thứ nhất tới Nhật Bản Quốc hội. Trong mười bốn năm, nhóm cầu nguyện nộp mười lăm lần, trải qua việc thành lập Hội Văn hóa Đài Loan, sự kiện trấn trở năm 1923, sự chia rẽ đường lâm thực năm 1927, cùng với sự kiểm duyệt và chuyển hành của Báo Đài Loan.1 2 Năm 1934, phong trào cầu nguyện không đạt được Hội đồng lập pháp Đài Loan, nhưng lại để lại một bộ công cụ chính trị để viết lại những mâu thuẫn của sự thuộc địa, rồi giao cho các tổ chức, báo chí và tranh luận công cộng xử lý lại.

1924 năm đoàn kết trào cầu nguyện Đài Loan tới Tokyo

Ảnh: Năm 1924, đoàn kết trào cầu nguyện Đài Loan tới Tokyo chụp ảnh cùng sinh viên Đài Loan đang đón chờ. Wikimedia Commons, Public domain. 3

Đừng ngay lập tức tránh khỏi Luật 63: Lín Thành Lợi đưa vấn đề về Hội đồng lập pháp

Vào cuối năm 1920, các thanh niên Đài Loan ở Tokyo đang thảo luận về một mục tiêu dường như trực tiếp: sửa đổi Luật 63. Bộ luật này cho phép Tổng độc Đài Loan có quyền hành pháp rộng lớn, và những người kêu kết tin rằng nó khiến sự cai quản của Đài Loan tránh khỏi sự giám sát thực sự của Quốc hội Đế quốc.4

Tuy nhiên, Lín Thành Lợi, người tốt nghiệp trường pháp của Đại học Meiji, đưa ra một hướng đi khác. Trong bài viết "Kết quả của vấn đề Luật 63" mà ông xuất bản vào ngày 15 tháng 12 năm 1920 trên tờ "Thanh niên Đài Loan", ông cho rằng nếu chỉ yêu cầu sửa đổi Luật 63, thì có thể bị hiểu lầm là sẽ đưa Đài Loan trực tiếp vào "chủ nghĩa mở rộng nội địa". Ông cho rằng, đồng thời công nhận tình huống đặc biệt của Đài Loan, nên lập một Hội đồng lập pháp đặc biệt do người Đài Loan bầu ra, để hạn chế quyền lực của Tổng độc thông qua một cơ quan đại diện.2

Thay đổi này rất quan trọng. Nó không đơn giản hóa vấn đề thành "có nên Nhật hóa hay không", cũng không đưa những người kêu kết trực tiếp vào vị trí đề xuất kế hoạch độc lập hiện đại. Chiến lược của tờ cầu nguyện nằm ở việc nắm bắt ngôn ngữ hiến pháp của chính Đế quốc. Vì Đài Loan thuộc về Đế quốc, nên cư dân Đài Loan cũng nên có thể tham gia vào việc quyết định cuộc sống của mình thông qua cơ quan đại diện. Nghiên cứu tiếng Anh về tài liệu cầu nguyện cũng chỉ ra rằng những người kêu kết chủ yếu chỉ trích việc quyền lực của Tổng độc quá tập trung, cơ quan tư vấn thiếu tính đại diện, và người Đài Loan thiếu kênh đường khiếu nại chính trị hiệu quả.4

Tài liệu xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan

Ảnh: Tài liệu xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan. Wikimedia Commons, Public domain. 5

📝 Ghi chú biên tập: Những gì sắc bén nhất ở phong trào cầu nguyện không phải là nó đặt "Nhật Bản" và "Đài Loan" như hai kẻ thù trừu tượng, mà là nó dùng lại những nguyên tắc hiến pháp mà Đế quốc tự hào tuyên bố. Nếu luật pháp chỉ có hiệu lực ở địa phương, thì sự "đồng nhất" của Đế quốc thì đồng nhất với ai?

Một tài liệu, trước tiên phải đi qua tay các nghị sĩ

Tờ cầu nguyện lần thứ nhất vào ngày 30 tháng 1 năm 1921 không chỉ là giao tài liệu ở cửa nhà Quốc hội. Theo Điều 62 của "Luật Nghị viện" vào thời đó, tờ cầu nguyện cần được giới thiệu bởi các nghị sĩ Quốc hội. Sau khi được giới thiệu bởi linh mục Trúc Thủy, các nghị sĩ từ Hội đồng Tượng gia (Kōshaku-in) là Nghiêm Nguyên Lục và từ Hạ viện (Shūgiin) là Thái Quốc Đại Dũng đồng ý làm giới thiệu, tài liệu mới bước vào quy trình xem xét.1

Chi tiết này khiến phong trào cầu nguyện không còn giống như một cuộc "đến cửa Tokyo" trừu tượng. Đó là một công việc chính trị cần tìm người trung gian, chuẩn bị văn bản pháp lý, thu thập chữ ký, rồi chờ đợi quy trình của Quốc hội. Tờ cầu nguyện lần thứ nhất có 178 người ký tên. Sau này, mỗi lần các tham gia viên phải tìm lại con đường khả thi giữa sự bất ản tâm của cảnh quan pháp lý, hệ thống kiểm duyệt và phản hồi lạnh lùng từ Quốc hội.

Năm 1921, tháng 3, Nhật Bản Quốc hội thông qua "Pháp lệ 3", vẫn giữ lại quyền lập pháp cho Tổng độc Đài Loan. Đường lối ban đầu yêu cầu sửa đổi Luật 63 do đó mất đi mục tiêu, và việc lập Hội đồng lập pháp Đài Loan trở thành mục tiêu chính của phong trào chính trị Đài Loan.

Thời gian Các cột mốc trong phong trào cầu nguyện Ý nghĩa chính trị
Tháng 12 năm 1920 Lín Thành Lợi đăng bài "Kết quả của vấn đề Luật 63" trên "Thanh niên Đài Loan" Biến tranh cãi về sửa đổi Luật 63 thành vấn đề về Hội đồng lập pháp đại diện
Ngày 30 tháng 1 năm 1921 178 người nộp tờ cầu nguyện lần thứ nhất Tờ cầu nguyện có được vào quy trình của Quốc hội
Ngày 17 tháng 10 năm 1921 Thành lập Hội Văn hóa Đài Loan Đưa yêu cầu chính trị vào mạng lưới văn hóa, giáo dục và báo chí
Ngày 16 tháng 12 năm 1923 Sự kiện trấn trở toàn đảo Cảnh quan pháp lý trực tiếp đàn áp các tổ chức chính trị
Ngày 2 tháng 9 năm 1934 Quyết định dừng lại sau tờ cầu nguyện lần thứ 15 Mười bốn năm phong trào cầu nguyện kết thúc

Mười lăm lần không phải là mười lăm lần gửi lại

Từ năm 1921 đến 1934, phong trào cầu nguyện trông giống như một đường thẳng. Lần đầu gửi tài liệu, Quốc hội đưa ra câu trả lời "không chấp nhận" hay "chưa xem xét", người kêu kết chuẩn bị cho lần tiếp theo. Tuy nhiên, mười lăm lần cầu nguyện thực sự đi qua các tổ chức, phương tiện truyền thông và môi trường chính trị khác nhau. Theo tài liệu tổng hợp từ khu vườn lý luận dân chủ của Nghị viện, giữa lần thứ nhất và lần thứ tám, sự ủng hộ xã hội vẫn rất nhiệt hổi, và tờ cầu nguyện năm 1927 đạt đỉnh cao nhất.

Trong thời gian này, những người tham gia cũng thay đổi không ngừng. Lín Hiên Đường, Lín Thành Lợi và những người khác cung cấp lãnh đạo, nguồn lực và lý luận pháp lý. Chiang Viễn Nước, Thái Bối Hỏa và những người khác kết nối việc cầu nguyện với các buổi thuyết trình văn hóa, tổ chức chính trị và vận độngng xã hội. Khi những người tham gia có thế hệ, tầng lớp và cách đọc chính trị khác nhau, thì phong trào cầu nguyện không thể duy trì cùng một tiếng nói mãi mãi.

Do đó, "mười lăm lần" không phải là mười lăm lần gửi lại cùng một tài liệu, mà là mười lăm lần trả lời lại một câu hỏi: Trong hệ thống thuộc địa do Tổng độc kiểm soát hành chính, lập pháp và cảnh quan pháp lý, người Đài Loan còn có thể dùng cách nào để đưa ra yêu cầu tập thể? Đó cũng là lý do tại sao dù không thành công, phong trào cầu nguyện vẫn xứng đáng được đọc như một lịch sử chính trị chứ không chỉ là lịch sử thể chế.

Hội Văn hóa đưa tờ cầu nguyện từ Tokyo về đảo chính

Nếu tờ cầu nguyện chỉ dừng lại ở Tokyo, thì rất khó trở thành kinh nghiệm chính trị của xã hội Đài Loan. Ngày 17 tháng 10 năm 1921, Hội Văn hóa Đài Loan được thành lập tại nhà trường nữ học cao cấp Thái Hòa ở Đài Bắc, với hơn ba trăm người tham dự. Hội đặt ra mục tiêu "phấn đấu cho văn hóa", thúc đẩy việc đọc báo, thuyết trình văn hóa, hoạt ảnh hoạt động, lớp học và trường hè mùa hè.

Lín Hiên Đường cung cấp nguồn lực và danh dự, Chiang Viễn Nước chịu trách nhiệm tổ chức và hành động, trong khi Lín Ngư Thọ, Lại Hòa, Hứa Văn Đạt và những người khác kết nối văn hóa, giáo dục và báo chí. Những hoạt động này không nhất thiết trực tiếp thảo luận về Hội đồng lập pháp Đài Loan, nhưng chúng giúp nhiều người tiếp xúc với những thuật ngữ chính trị như "ý kiến", "tự trị", "thành lập" và "tranh luận công cộng". Nhờ đó, phong trào cầu nguyện có tiếng vang trong nội địa, không chỉ là một chuyến đi của một số sinh viên và thương gia ở Tokyo.

Ngày 10 tháng 10 năm 1925, đoàn diễn thuyết của Hội Văn hóa Đài Loan chụp ảnh tại cửa hàng bán báo chi nhánh tỉnh Hsinchu của "Báo Đài Loan". Những người trong ảnh và địa điểm đã kéo những khái niệm trừu tượng của phong trào văn hóa trở lại một nơi dễ nhận biết. Đó không chỉ là một lần chụp ảnh tập thể, mà còn là bằng chứng cho sự giao thoa giữa lưu lượng báo chí, buổi thuyết trình địa phương và tổ chức chính trị.

Đoàn diễn thuyết của Hội Văn hóa Đài Loan năm 1925

Ảnh: Đoàn diễn thuyết của Hội Văn hóa Đài Loan năm 1925 chụp tại cửa hàng bán báo chi nhánh tỉnh Hsinchu của "Báo Đài Loan". Wikimedia Commons, Public domain. 6

Năm 1922, tháng 12, Thái Bối Hỏa, Chiang Viễn Nước và những người khác quyết định thành lập "Liên hiệp xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan" bên ngoài Hội Văn hóa, để cầu nguyện có một nhóm chịu trách nhiệm rõ rệt hơn. Năm 1923, cơ quan cảnh quan pháp lý ở Đài Bắc cấm Liên hiệp thành lập ở Đài Loan. Liên hiệp chuyển về Tokyo để tổ chức lại, vẫn tiếp tục thúc đẩy việc cầu nguyện.

Ngày 16 tháng 12 năm 1923, Tổng độc bắt đầu cuộc truy quét toàn đảo, khoảng ba mươi người bị bắt giữ tại nhà tù Đài Bắc, trong đó có Chiang Viễn Nước, Thái Bối Hỏa và những người khác bị bắt và xét xử.

Báo chí biến "không chấp nhận" thành một sự kiện công cộng

Ngày 15 tháng 4 năm 1923, "Báo Đài Loan" ra mắt. Nó kế thừa dòng chỉnh sửa từ "Thanh niên Đài Loan" và "Đài Loan", in ở Tokyo, rồi kiểm duyệt trước khi nhập khẩu về Đài Loan. Báo không chỉ bao phủ việc cầu nguyện, mà còn bao gồm các vấn đề xã hội, chính trị kinh tế và văn hóa trên đảo. Năm 1925, báo chuyển thành bản hàng tuần. Đến năm 1925, lượng phát hành vượt qua mười ngàn bản.

Trang bìa của

Ảnh: Trang bìa của "Báo Đài Loan" ngày 1 tháng 1 năm 1926. Wikimedia Commons, Public domain. 7

Một trang bìa có thể cho thấy cách báo chí trở thành vật của một phong trào chính trị. Phong trào cầu nguyện không chỉ tồn tại trong sự giới thiệu của các nghị sĩ và câu trả lời chính thức, mà còn tồn tại trong trang bìa mà người đọc lật qua mỗi ngày, sự kiểm duyệt mà nhà báo phải đối mặt, và khoảng trống để lại sau khi văn bản bị cắt bỏ.

Ngày 1 tháng 8 năm 1927, "Báo Đài Loan" được phép chuyển hành về Đài Loan phát hành, nhưng chi phí cũng được ghi nhận trên trang bìa. Những dòng chữ ban đầu ghi là "cơ quan ngôn luận duy nhất của người Đài Loan" đã bị gỡ bỏ, và nội dung vẫn phải chịu sự kiểm duyệt từ cả hai phía Đài Loan và Nhật Bản.

Đây không phải là một tờ báo có thể nói lên suy nghĩ tự do, nhưng đây là một trong những phương tiện hiếm hoi có thể đặt câu trả lời từ Quốc hội Đế quốc, tranh cãi thuộc địa và luận điệp của người Đài Loan lên cùng một tờ báo.

Từng lần cầu nguyện đều nhận được "không chấp nhận" hoặc "chưa xem xét". Những từ ngữ này trông giống như thuật ngữ quy trình, nhưng khi xuất hiện trên báo chí, chúng trở thành những sự kiện chính trị có thể thảo luận. Ai bị từ chối, lý do từ chối là gì, liệu có nên gửi lần tiếp theo, và liệu người Đài Loan có cách khác để để lại yêu cầu trong không gian công cộng, tất cả đều được truyền tải liên tục qua báo chí.

📝 Ghi chú biên tập: Tầm quan trọng của "Báo Đài Loan" không chỉ nằm ở việc nó "ủng hộ" phong trào cầu nguyện, mà còn ở việc nó biến những lần từ chối của thể chế thành những liệu công cộng mà người đọc có thể nhìn thấy, truyền đạt và tranh luận. Báo chí không hủy bỏ sự kiểm duyệt, mà để chính sự kiểm duyệt trở thành một phần của lịch sử.

Sau khi chia rẽ, phong trào cầu nguyện vẫn chưa kết thúc ngay lập tức

Vào những năm 1920, bên trong Hội Văn hóa, có sự khác biệt về vấn đề tầng lớp, phong trào nông dân và công nhân, cũng như những hạn chế của việc cầu nguyện trong khuôn khổ. Năm 1927, Hội Văn hóa chia rẽ. Sau khi Lín Hiên Đường, Thái Bối Hỏa và những người khác rời đi, họ thành lập "Đả Đoàn kết Đài Loan", trong khi phe trái kiểm soát "Hội Văn hóa Đài Loan mới". Theo tài liệu tổng hợp từ khu vườn lý luận dân chủ của Nghị viện, Đả Đoàn kết Đài Loan vẫn ủng hộ việc cầu nguyện, nhưng Hội Văn hóa mới và những người ở phía trái chỉ trích đường lối này quá yếu đuối.

Sự chia rẽ này không nên được viết lại như "những thiên tài đoàn kết sau đó bất ngờ thất bại". Nó giống như việc mục tiêu chính trị bắt đầu phân lồng. Có người tin rằng Hội đồng lập pháp đại diện có thể dần dần kiềm chế Tổng độc. Có người tin rằng nông dân và công nhân phải trở thành chủ thể của phong trào trước tiên. Có người đưa vấn đề tự trị vào khuôn khổ giải phóng tầng lớp và dân tộc hơn. Sự ủng hộ của phong trào cầu nguyện do đó giảm đi, nhưng mục tiêu cốt lõi vẫn được gửi liên tục tới Quốc hội.

Cũng cần được giữ lại là sự đại diện hạn chế của phong trào. Những nhà lãnh đạo ban đầu đều là nam giới thương gia, sinh viên du học và trí thức được giáo dục hiện đại. Họ đưa ra yêu cầu chính trị tập thể của "người Đài Loan", nhưng không đồng nghĩa với việc mỗi tầng lớp, giới tính và dân tộc đều có thể tham gia quyết định một cách bình đẳng. Nghiên cứu tiếng Anh chỉ ra rằng những người kêu kết đồng thời chỉ trích sự thiếu đại diện của chính phủ thuộc địa, nhưng cũng bị giới hạn bởi vị trí tầng lớp và nguồn lực chính trị của chính họ.

Mâu thuằn này không làm giảm giá trị của tờ cầu nguyện, mà còn nhắc nhở chúng ta rằng chính trị đại diện không chỉ cần hỏi "có Hội đồng hay không", mà còn cần hỏi "ai có thể vào Hội đồng, cuộc sống của ai được đại diện".

Năm 1931, Đả Đoàn kết Đài Loan bị buộc giải thể. Phong trào cầu nguyện mất một trục chính trị quan trọng. Trong cùng thời gian, chủ nghĩa quân phiệt của Nhật Bản và sự kiểm soát của cảnh quan pháp lý ngày càng tăng, và không gian cho các tổ chức chính trị hợp pháp ngày càng thu hẹp.

Sau khi tờ cầu nguyện lần thứ 15 thất bại vào năm 1934, phong trào bước vào trang cuối cùng.

Ba giờ họp mặt, kết thúc mười bốn năm

Ngày 2 tháng 9 năm 1934, Lín Hiên Đường và khoảng hai mươi người khác họp mặt trong phòng họp của Công ty Dịch vụ Tín dụng Đông Trung ở Đài Trung, thảo luận về việc có tiếp tục phong trào cầu nguyện hay không. Ba giờ sau đó, họ quyết định dừng lại. Ngày 4 tháng 9, Lín Hiên Đường báo cáo với Tổng độc Trung Quang Kiến dưới sự đồng hành của Chen Hồng.

Việc dừng lại không phải vì những người kêu kết đột ngột công nhận rằng Đài Loan không cần Hội đồng lập pháp. Mà vì họ đánh giá rằng con đường chính trị truyền thống đã bị thu hẹp. Tổng độc đã liên kết việc lập Hội đồng lập pháp Đài Loan với "âm mưu độc lập Đài Loan", và yêu cầu các phong trào tự trị chuyển sang cơ chế địa phương hạn chế. Trong điều kiện này, việc tiếp tục gửi cùng một tờ cầu nguyện mang lại lợi ích chính trị ngày càng nhỏ, trong khi rủi ro vẫn đang tăng lên.

Chân dung Lín Hiên Đường

Ảnh: Lín Hiên Đường. Wikimedia Commons, Public domain. 8

📝 Ghi chú biên tập: Kết thúc của phong trào không có phong cách chiến thắng anh hùng, chỉ có một căn phòng họp, ba giờ, và một quyết định phải do chính những người tham gia đưa ra. Sự kiên trì chính trị không chỉ là liên tục tiến về phía trước, mà còn bao gồm cả việc biết khi nào cần dừng lại một con đường không thể bảo vệ được con người.

Cuộc bầu cử năm 1935 không đương nghĩa là chiến thắng trực tiếp của phong trào cầu nguyện

Năm 1935, Tổng độc Đài Loan thúc đẩy cải cách cơ chế địa phương, và các cơ quan như Hội đồng tỉnh, Hội đồng thành phố và Hội đồng xã dần xuất hiện với số ghế bầu được bầu trực tiếp. Nghiên cứu học thuật chỉ ra rằng quyền bầu cử vào thời điểm đó vẫn bị hạn chế bởi độ tuổi, giới tính, nơi cư trú và thuế, chứ không phải bầu cử chung mọi người.

Cuộc cải cách này nằm trong cùng bối cảnh chính trị tự trị với phong trào cầu nguyện xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan, nhưng không nên đơn giản hóa thành "phong trào cầu nguyện trực tiếp mang lại cuộc bầu cử địa phương". Một phía, những luận điệp về đại diện và tự trị mà những người kêu kết lâu năm đề xuất, thực sự khiến việc tham gia chính trị trở thành một vấn đề không thể tránh khỏi. Mặu khác, cơ chế năm 1935 chỉ mở ra một số ghế hạn chế và một số điều kiện hạn chế, trong khi thống đốc tỉnh và các cơ quan địa phương vẫn giữ quyền lực quan trọng.

Do đó, cuộc bầu cử năm 1935 là một cánh cửa hẹp. Nó cho phép một số người đàn ông nộp thuế được tham gia bầu cử địa phương hạn chế, nhưng không biến Đài Loan thành một xã hội dân chủ nơi mọười cư dân đều tham gia vào việc cai quản. Việc viết lại cánh cửa hẹp này như "thành quả" của phong trào cầu nguyện sẽ xóa bỏ những ghế chọn kỳ và kiểm soát hành chính mà hệ thống thuộc địa vẫn giữ lại. Việc viết nó hoàn toàn không liên quan đến phong trào cầu nguyện thì lại không thể nhìn thấy cách những luận điệp tự trị lâu dài thay đổi ranh giới của các vấn đề chính trị.

Do đó, di sản lịch sử của phong trào cầu nguyện không nên được xử lý chỉ bằng "thành công" hay "thất bại". Nó không hoàn thành mục tiêu thể chế ban đầu, nhưng lại để lại ba khả năng chính trị sau này xuất hiện lặp lại. Thứ nhất, biến bất bình đẳng thành những luận đề có thể kiểm chứng. Thứ hai, giao các luận đề cho các tổ chức và phương tiện truyền thông lan truyền. Thứ ba, sau khi bị từ chối, quyết định bước tiếp theo. Những khả năng này sau này cũng xuất hiện trong lịch sử tự trị địa phương, phong trào xã hội và quá trình dân chủ hóa của Đài Loan, nhưng mỗi thời đại đều phải đối mặt lại với những hạn chế thể chế riêng.

Những vấn đề được lại bởi một tờ cầu nguyện

Năm 1921, 178 người gửi một tờ cầu nguyện tới Quốc hội. Năm 1934, hơn hai mươi người họp mặt trong một căn phòng công ty dịch vụ tại Đài Trung để quyết định dừng lại. Giữa hai cảnh quan này là mười lăm lần cầu nguyện, các buổi thuyết trình của Hội Văn hóa, những vụ bắt giữ trong sự kiện trấn trở, sự kiểm duyệt của "Báo Đài Loan", và sự chia rẽ của các đường lâm thực.

Lịch sử này không nên được rút gọn thành "hạt giống dân chủ". Bởi phép ẩn dụ hạt giống dễ dàng che giấu sự thuộc địa, sự chênh lệch tầng lớp và những cuộc chiến nội bộ trong phong trào. Một cách chính xác hơn, phong trào cầu nguyện xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan đã biến chủ quyền thành một công việc công cộng có thể được viết ra, ký tên, giới thiệu, xem xét, báo cáo, tranh luận, và cũng có thể bị chính phủ thuộc địa từ chối.

Hôm nay, khi đọc lại tờ cầu nguyện, điều đáng dừng lại không phải là nó không thành công, mà là nó giúp một nhóm bị áp bức bắt đầu luyện tập đưa ra yêu cầu cai quản một cách lặp đi lặp lại. Dù tờ cầu nguyện cuối cùng không trở thành một dự luật của Hội đồng lập pháp, nhưng nó đã trở thành một ngữ pháp mà các hoạt động chính trị của Đài Loan vẫn đang sử dụng. Trước tiên, hãy nói rõ yêu cầu, sau đó tìm người cùng ký tên, rồi để lại tên của những người từ chối.

Đọc thêm

Lín Hiên Đường: Biến một căn phòng nghiên cứu thành cửa ngõ công cộng của người Đài Loan

Phong trào xã hội Đài Loan thời kỳ thuộc địa Nhật

Chiang Viễn Nước: Bác sĩ chẩn đoán bệnh của thuộc địa qua "Giáo trình lâm sự"

Tài liệu tham khảo

  1. Bảo tàng Văn hóa mới Đài Loan, Đài Bắc: Ngày 30 tháng 1 năm 1921, tờ cầu nguyện lần thứ nhất xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan — Ghi nhận ngày nộp tờ cầu nguyện lần thứ nhất, 178 người ký tên, quy trình giới thiệu của các nghị sĩ, và quan điểm đối lập của Tổng độc về việc lập Hội đồng lập pháp Đài Loan.23
  2. Khu vườn lý luận dân chủ của Nghị viện: Phong trào xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan 1921-1934 — Tổng hợp luận điệp của Lín Thành Lợi về "Kết quả của vấn đề Luật 63", mười lăm lần cầu nguyện, sự chia rẽ của Hội Văn hóa, sự giải thể của Đả Đoàn kết Đài Loan và bối cảnh thể chế của phong trào.23
  3. Wikimedia Commons: 1924 đoàn kết trào cầu nguyện Đài Loan tại Tokyo — Trang tài liệu của đoàn kết trào cầu nguyện năm 1924 tới Tokyo và chụp ảnh cùng sinh viên Đài Loan đang đón chờ, giấy phép ghi nhận là Public domain.
  4. Japanese Empire Info: Reasons for Requesting the Establishment of a Taiwanese Parliament — Do James Gerien-Chen của Đại học Florida viết giới thiệu và tổng hợp lý do năm 1923, cung cấp bối cảnh pháp lý thuộc địa, Luật 63 và tài liệu cầu nguyện bằng tiếng Anh.2
  5. Wikimedia Commons: Tài liệu xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan — Trang tài liệu của hình ảnh tài liệu xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan, giấy phép ghi nhận là Public domain.
  6. Wikimedia Commons: 1925 đoàn diễn thuyết của Hội Văn hóa Đài Loan — Ảnh chụp đoàn diễn thuyết của Hội Văn hóa Đài Loan năm 1925 tại cửa hàng bán báo chi nhánh tỉnh Hsinchu của "Báo Đài Loan", giấy phép ghi nhận là Public domain.
  7. Wikimedia Commons: Trang bìa của "Báo Đài Loan" ngày 1 tháng 1 năm 1926 — Hình ảnh trang bìa của "Báo Đài Loan" ngày 1 tháng 1 năm 1926, trang tài liệu ghi nhận theo quy tắc bản quyền Nhật Bản là Public domain.
  8. Wikimedia Commons: Lin Hsien-tang — Trang tài liệu ảnh chân dung của Lín Hiên Đường, giấy phép ghi nhận là Public domain.
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Lịch sử Thời kỳ thuộc địa Nhật Phong trào xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan Lín Hiên Đường Chiang Viễn Nước Hội Văn hóa Đài Loan Báo Đài Loan Tự trị địa phương
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Nhân vật Đang hoàn thiện · cộng đồng

Lin Hiến Đường: Biến một căn phòng sách thành cửa ngõ công cộng của người Đài Loan

1881 — 1956, sinh ra trong gia đình Lâm (Lin) tại Sương Phượng (Misty Peak, Wufeng), từng dưới sự đề xuất của Liang Quanqiu (Liang Qichao) chuyển sang chống Nhật không vũ khí, lãnh đạo phong trào xin thành lập Hội đồng Đài Loan, đồng thời biến hành trình du thế thành bài giảng thế giới cho người Đài Loan. Đây không chỉ là di sản của một gia tộc, mà là cách mà giáo dục, văn hóa và tự trị được kết nối lại với nhau.

閱讀全文
Xã hội Bài viết chính thức

Phong trào Hoa Hướng Dương — Mười hai năm sau ba mươi giây đó

Một đại biểu lập pháp nằm dưới đất đọc ba mươi giây qua microphone cổ áo, khiến việc chiếm đóng Viện Lập pháp kéo dài hai mươi bốn ngày, thức tỉnh chính trị của cả một thế hệ, và trở thành điểm khởi đầu của sự chuyển hướng kinh tế Đài Loan từ Trung Quốc. Mười hai năm sau, luật lệ mà học sinh yêu cầu chưa được thông qua, nhưng họ đã thắng một trận chiến mà họ không biết mình đang chiến đấu.

閱讀全文
Địa lý Bài viết chính thức

Bản đồ các khu vực hành chính của Đài Loan: Bức trình độ quyền lực từ 'hội đồng địa phương' đến 'năm thành phố'

Các khu vực hành chính của Đài Loan không chỉ là những đường thẳng trên bản đồ, mà còn là một thí nghiệm quyền lực kéo dài bốn thế kỷ. Từ các hội đồng bản xã thời Hà Lan, qua cuộc phong trào hiến địa danh thời Nhật tịch 'năm tỉnh ba trung tâm', đến việc gần như xuất hiện của 'thành phố Bảo Văn' sau chiến tranh, mỗi ranh giới đều che giấu niềm muốn cai quản và xã hội tự nhận của người dân.

閱讀全文
Lịch sử Bài viết chính thức

Phong trào xã hội Đài Loan thời kỳ Nhật trị

Trong các tài liệu giám sát của cảnh sát đế quốc, ẩn chứa một bản đồ về cách những người Đài Loan chống lại. Những năm 1920, khiếu nại Quốc hội, tổ chức nông dân, đảng ngầm — ba con đường cùng bốc cháy, nhưng thiêu về phía nhau

閱讀全文