Tóm tắt 30 giây: Sau khi Đài Loan khai cảng năm 1860, camphor từ một loại dược liệu Trung Hoa trở thành nguyên liệu công nghiệp toàn cầu: bi-a, răng giả, phim, thuốc súng không khí cần nó. Nhưng toàn bộ cây camphor trên đảo mọc trong các vùng săn bắt của người bản địa. Năm 1868, tàu chiến Anh bắn phá cảng An Bình, buộc triều Thanh từ bỏ độc quyền camphor, được gọi là Chiến tranh camphor. Những viên đạn bắn phá là một tờ hóa đơn thuế hỗ trợ tài chính triều Thanh bốn mươi năm. Giá thực sự được thanh toán trong bốn mươi năm tiếp theo: đường bao vây quân của Lưu Minh Truyền, cục độc quyền camphor thời Nhật trị, dân số xã Đại Báo năm 1906 giảm từ hơn một ngàn xuống chỉ hơn ba trăm. Một câu viết năm 1864 bởi Sử Ôn Hầu đã được đọc trong hơn một trăm năm: "Người Trung Hoa chỉ có thể vào những vùng núi được chiếm bởi các bộ lạc hiền lành hơn".
Phép tính
Ngày 6 tháng 2 năm 1864, tại Đàm Thủy. Tổng lãnh sự Anh Sử Ôn Hầu trong báo cáo tổng lãnh sự của ông viết ba con số: 6, 16, 281.
Một đơn vị camphor (khoảng 60 kg), chi phí ở nơi sản xuất là 6 đôla Mỹ. Quan đạo đô của Đài Loan mua từ những người sản xuất với giá 16 đôla Mỹ. Cùng một đơn vị camphor được vận chuyển đến Hồng Kông được bán với giá 28 đôla Mỹ1.
Chênh lệch gần năm lần giữa các bậc, không có một xu nào rơi vào tay những người chặt cây camphor. Nó rơi vào "túi tiền của quan đạo đô" — đây là lời nói nguyên bản của Sử Ôn Hầu, từ mà ông dùng là monopolist, người độc quyền. Trong cùng một báo cáo, ông bổ sung: "Khoảng 6.000 đơn vị camphor được sản xuất hàng năm ở các vùng xung quanh Đàm Thủy"1.
Đằng sau con số thiên văn 6.000 đơn vị, là một hòn đảo đang dần bị một tờ hóa đơn thuế được viết trong sổ sách nuốt chửng.
Và tờ hóa đơn đó trở thành một vấn đề trên toàn thế giới từ năm 1860.
Núi là của ai?
"Những cây camphor khổng lồ có thể chiết xuất camphor được phân bố khắp các dãy núi kéo dài từ bắc đến nam đảo Đài Loan." Sử Ôn Hầu viết trong cùng một bài 〈Formosa Camphor〉, "Tuy nhiên, do những dãy núi này hầu hết nằm dưới sự kiểm soát của người bản địa, do đó người Trung Hoa chỉ có thể vào những vùng núi được chiếm bởi những bộ lạc hiền lành hơn, những bộ lạc có lãnh thổ giáp ranh với lãnh thổ Trung Hoa."1
Câu nói này có hai lớp ý nghĩa. Một lớp là sự kiện địa lý: triều Thanh vào thế kỷ 19 chỉ thực sự quản lý được các vùng đồng bằng tây bộ và những ngọn đồi thấp, dãy núi Trung ương và phía nam là "biên giới bộ lạc". Lớp kia là cảnh báo: muốn vào núi để chặt cây, phải trước tiên giải quyết vấn đề "núi là của ai".
Cách xử lý của triều Thanh là đưa tiền thưởng. Năm 1864, tháng 7, Sử Ôn Hầu ghi chép ở Tô Châu: ban đầu "giao nộp một cái đầu bộ lạc" có thể nhận từ tay các quan chức được 12 lượng bạc (khoảng 4 bảng Anh); năm ông đến, tiền thưởng giảm xuống còn 4 lượng bạc (khoảng 1 bảng Anh 6 xilin 8 penny)2.
Cách xử lý của những công nhân khai thác camphor người Hán khác. "Họ gửi một món quà cho thủ lĩnh bộ lạc để nhận được phép chặt cây camphor." Sử Ôn Hầu ghi, "Họ sẽ để lại những phần tốt nhất của cây camphor để làm thành gỗ, phần còn lại được cắt thành những thanh gỗ nhỏ."1
"Tặng quà" là một ngôn ngữ giao dịch. Nó giả định rằng núi có chủ nhân. Nhưng ngôn ngữ này chỉ có thể kéo dài cho tới khi camphor còn là một loại hàng hóa hiếm — một khi thế giới bắt đầu cần nó ở quy mô lớn, những món quà biến thành những viên đạn.
Chiếc nồi sắt
Phương pháp chưng cất camphor, Sử Ôn Hầu đã thấy vào năm 1864, Tất Kỳ Lân vào năm 1868, và sau đó các nhân viên điều tra của tổng thống Nhật cũng thấy. Ba mươi năm gần như không có thay đổi.
"Những thanh gỗ được luộc sôi trong những chiếc nồi sắt, một chiếc nồi sắt khác được đặt lộn ngược lên trên, hơi nước thăng hoa là kết quả mong muốn."1 Nhật ký của Tất Kỳ Lân năm 1898 viết cách khác, dễ hiểu hơn: "Những thanh gỗ được luộc sôi trong những chiếc nồi sắt, một chiếc được đặt lộn ngược lên trên chiếc kia, và hơi nước thăng hoa là kết quả mong muốn."3
Tiếp theo là camphor được đặt vào những chiếc thùng lớn, đáy thùng có lỗ để dầu camphor từ từ rỉ ra — đó là một loại dược liệu Trung Hoa điều trị viêm khớp3. Camphor rắn được đóng vào túi, mỗi túi một đơn vị, được vận chuyển tới cảng.
Hoạt động sản xuất nguyên thủy này trên núi, hỗ trợ phần đầu của chuỗi cung ứng toàn cầu. Tháng 3 năm 1856, Sử Ôn Hầu lúc 19 tuổi lần đầu tiên đến cảng Hương Sơn ngoài khơi Tân Trúc, lần đầu tiên hạ bộ ông chú ý đến là "mùi camphor bay lơi lửng trong không khí"4. Những người địa phương đưa ông tới "cửa hàng của một thương nhân độc quyền camphor", người thợ bạc của cửa hàng nói với ông rằng ông đang giúp mua camphor cho "một chiếc thuyền buồm hai cột đang neo đậu ngoài làng, đang rung chuyển dữ dội trong những con sóng lớn... tên của thuyền trưởng là Khả Sĩ Tỷ"4.
Chiếc thuyền đó là tàu thương mại Phúc Lộ Lí Khắc của công ty thương mại Mỹ Uyan Sơn. Tháng 3 năm 1856, Hương Sơn là một khe hở trong hệ thống độc quyền của triều Thanh — camphor buôn lậu từ đây lên tàu, vượt qua sổ sách của quan đạo đô, được vận chuyển tới Hồng Kông, rồi được vận chuyển lại tới Cát Nhân Các và Luân Đôn14.
Sự tồn tại của khe hở này, khiến khai cảng năm 1860 trông như đã muộn màng. Khai cảng phải làm nhiều hơn việc vá kín khe hở này: toàn bộ bức tường phải được đục bỏ.
Viên đạn
Năm 1868, nhu cầu camphor trên thị trường Mỹ tăng vọt.
"Dần dần đã có một nhu cầu lớn về loại hàng hóa này xuất hiện ở Mỹ, và giá cả đã tăng vọt do đó." Tất Kỳ Lân viết như vậy trong nhật ký năm 1898 của ông5. Các nhà sử học sau này sẽ làm rõ: đó là vì nhà phát minh Mỹ Hải-a-yết (John Wesley Hyatt) đang thử nghiệm tạo một loại vật liệu mới từ camphor, gọi là xê-lơ-lô (celluloid), có thể làm bi-a, răng giả, phím đàn piano — sau này còn có phim6.
Công ty thương mại Anh Y Kỷ (Elles & Co.) có đại diện tại An Bình là Tất Kỳ Lân (W.A. Pickering, tự xưng "Tất Kỳ Lân"), nhận được chỉ thị từ bộ phận chủ yếu ở Hà Môn: đầu tư vào thương mại camphor. Họ lập một kho hàng ở Võ Khê (ngày nay là cảng Đài Trung, Tất Kỳ Lân viết trong sách gốc là Go-ch'e), hợp tác với gia tộc Thái địa phương để thu mua5.
Quan đạo đô không chịu buông tay. Từ mùa xuân năm 1868, sự kiện cứ tiếp tục xảy ra. Tháng 3 (có nơi nói tháng 7, các nguồn sử liệu không thống nhất7), giám đốc công ty thương mại Anh Đức Kỷ (Tait & Co.) là Ha Trí (J.D. Hardie) đi từ Đả Cảo tới Đài Nam bị bị đánh đập bởi các thương binh của triều Thanh. Sau đó Tất Kỳ Lân thu mua camphor trị giá 6.000 đôla Mỹ ở Võ Khê "bị cướp trong cuộc xung đột giữa các nhóm thổ"5. Tất Kỳ Lân tiến hành điều tra, các quan chức triều Thanh ở Đài Nam từ chối ký cấp phép lưu hành; ông đi theo đường biển đến Võ Khê, phát hiện ra kho hàng bị gia tộc Trần bao vây — gia tộc Thái là đối tác của công ty Y Kỷ, gia tộc Trần được quan đạo đô bí mật vũ trang để đối phó với gia tộc Thái5.
"Những khẩu lục khoá ba cóc của chúng tôi và hai khẩu pháo tàu", Tất Kỳ Lân viết trong nhật ký sau này, "thành công đổ bộ quân địch lùi lại một lúc"5.
Tháng 5, tổng lãnh sự Mỹ tại Hà Môn Lý Tiên Đắc (Charles Le Gendre) từ Hà Môn lên pháo hạm Á Lỗ Tư Đó tới Đả Cảo, mời tổng lãnh sự Anh tại An Bình Cát Tất Huân (John Gibson) và quan thuế vụ hải quan gửi thư phản đối tới quan bị bằng đạo Lương Nguyên Quỹ của Đài Loan7.
Đàm phán không hiệu quả. Ngày 20 tháng 11 năm 1868, tàu chiến Anh HMS Bustard và HMS Algerine đến An Bình8. Lúc 4 giờ chiều ngày 25, HMS Algerine phóng 7 viên đạn tới đài pháo An Bình. Tối hôm đó quân Anh đổ bộ, quân thủy quân Thanh công khai ở thứ hạng phó tướng Giang Quốc Triệu dùng thuốc độc tự sát78. An Bình nằm dưới tay quân Anh năm ngày.
Ngày 29 tháng 11, hai bên ký kết 《Hiệp ước camphor》: bãi bỏ độc quyền camphor, cách chức quan Lộc Cảng cùng biết và quan Phượng Sơn tri huyện, bồi thường hơn mười bảy nghìn lượng bạc, công nhận tự do truyền giáo nước ngoài7. Các sĩ phu Đài Nam do Hoàng Cảnh Kỳ đứng ra điều phối, gặp bốn mươi nghìn lượng bạc làm tiền đảm bảo7.
Quân Anh 0 chết, quân Thanh 11 chết, 6 bị thương8.
Sau hiệp ước
Vụ bắn phá năm 1868 trông như là một kết thúc, nhưng thực chất chỉ là một quá độ.
Hai tháng sau khi bắn phá, Cát Tất Huân bị chính phủ Anh mới lên nắm quyền loại khỏi chức vụ — Luân Đôn cho rằng ông vượt quá thẩm quyền khi động dùng vũ lực78. Tất Kỳ Lân quay trở lại Đài Nam, tiếp tục kinh doanh camphor. Từ 《Hiệp ước camphor》 đến năm 1885 khi triều Thanh thành lập tỉnh Đài Loan trong 17 năm này, các thương nhân nước ngoài kiểm soát xuất khẩu camphor, camphor của Đài Loan bước vào chuỗi công nghiệp toàn cầu.
Nhưng độc quyền không thực sự biến mất. Nó chỉ chuyển chỗ. Năm 1886, quan tham tán thử nghiệm đầu tiên Lưu Minh Truyền thực hiện lần thứ hai độc quyền camphor, thành lập "Cục quản lý camphor" làm cơ quan độc quyền, hoạt động cho tới năm 18909. Cách nói để đối với bên ngoài là để mở kho ngoài cho kho bạc quốc gia; những việc làm, là tái tổ chức những lợi nhuận khổng lồ từng ở tay quan đạo đô thành một hệ thống nhà nước hiện đại hoá.
Cùng với hệ thống này xuất hiện là "mở sơn ôn bộ tộc" (khai phá núi để dễ dàng hóa các bộ tộc). Từ năm 1886 đến 1892, Lưu Minh Truyền phát động các hành động quân sự chống lại bộ tộc Tái Nhã Đại Tảo Khôn (các vùng Phục Hưng, Đào Viên ngày nay), sử kiến được gọi là Chiến dịch Đại Tảo Khôn10. Đường dây điện thoại, mìn, đường bao vây quân — công nghệ được nâng cấp. Thế mới các công nhân khai thác camphor mới có thể đi vào những phần sâu hơn của núi.
Từ 1891 đến 1895, lượng xuất khẩu camphor của Đài Loan chiếm từ 30% đến 66% nguồn cung toàn cầu11.
Đến thời kỳ cao điểm đầu thế kỷ 20, tỉ lệ này theo ước tính gần 70%12. Bi-a, răng giả, phim, thuốc súng không khí — gần một nửa camphor công nghiệp toàn cầu đến từ hòn đảo này. Giá cả là những núi nào đang chảy máu, năm 1864 Sử Ôn Hầu đã viết rồi.
Đường bao vây quân
Sau hiệp ước Mã Quan năm 1895, Đài Loan đổi người cai trị, nhưng logic camphor không đổi.
Ngày 17 tháng 6 năm 1899, Tổng thống phủ công bố 〈Pháp lệ độc quyền camphor thô và dầu camphor〉13. Bộ óc của Hậu Tố Đô Tân Bình (Goto Shimpei) là: hoàn thành những gì mà Lưu Minh Truyền không làm xong — thu hồi tất cả sản xuất, vận chuyển, xuất khẩu camphor vào tay nhà nước. Năm 1901 Tổng thống phủ thành lập Cục độc quyền camphor14.
Tháng 6 năm 1900, trong khu vực gần nơi sản xuất camphor Đại Tảo Khôn, xã Đại Báo (Topa) có xung đột giữa công nhân và bộ lạc15. Dữ liệu Wikipedia ghi lý do là "công nhân xâm phạm phụ nữ bộ lạc dẫn tới sự kháng cự" (tuyên bố này chỉ từ một nguồn tiếng Trung, sự đồng thuận của các nhà sử học vẫn còn cần làm rõ15). Từ năm 1900 đến 1906, tổng thủ lĩnh xã Đại Báo Ngưỡ Đan · Tiếu Xúc dẫn dắt cộng đồng kháng Nhật; sau chiến tranh dữ liệu Wikipedia ghi bộ lạc từ khoảng một ngàn cư dân, giảm mạnh chỉ còn 25 hộ15.
Con trai của Ngưỡ Đan · Tiếu Xúc là Lạc Tín · Ngưỡ Đan (tên Hán là Lâm Thụy Xương), sau chiến tranh từng làm thành viên hội đồng tỉnh, ngày 17 tháng 4 năm 1954 bị xử tử do vụ khủng bố Trắng15.
Từ viên đạn ở cảng An Bình năm 1868 đến núi Đại Báo năm 1906, là những đoạn khác nhau của cùng một câu chuyện. Thế giới muốn camphor, camphor ở trong núi, và có người ở trong núi. Để lấy được camphor, phải loại bỏ người. Phương pháp từ tặng quà, tiền thưởng, hiệp ước, dần nâng cấp lên thành đường bao vây quân, mìn, cục độc quyền.
"Người Trung Hoa chỉ có thể vào những vùng núi được chiếm bởi những bộ lạc hiền lành hơn" — câu nói của Sử Ôn Hầu viết năm 1864 khi đó còn là quan sát địa lý. Quay lại nhìn vào năm 1906, nó không còn là như vậy nữa.
Mùi hương biến mất
Phần kết cuối đầy tính mỉa mai của câu chuyện, là camphor chính nó biến mất.
Năm 1919, sản lượng camphor Đài Loan là 1.037 tấn, đến năm 1921 chỉ còn 589 tấn16. Những cây camphor trên núi vẫn còn; lý do suy thoái, là các nhà hóa học Đức học được cách tổng hợp camphor từ dầu thông. Nhu cầu của ngành công nghiệp xê-lơ-lô tiếp tục, nguồn nguyên liệu từ những núi Đài Loan chuyển sang những nhà máy hóa chất Đức.
Năm 1945 sau chiến tranh, ngành công nghiệp camphor Đài Loan dần dần kết thúc. Những năm 1990, những cơ sở sản xuất camphor cuối cùng ngừng hoạt động.
Năm 2026, ngành hóa chất Đài Loan (Trung Dầu, Công ty Nhựa Đài Loan, Trường Xuân Hóa Công) không có mối liên hệ về công ty trực tiếp với ngành camphor thế kỷ 19. Trung Dầu thành lập năm 1946, là tiếp quản những tài sản dầu khí của Nhật Bản17; Công ty Nhựa Đài Loan do Vương Vĩnh Khánh thành lập năm 1954, làm PVC tổng hợp, không liên quan tới camphor18.
Nhưng bối cảnh có. Camphor từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, là lần đầu tiên Đài Loan trở thành "địa điểm cung cấp nguyên liệu quan trọng trong chuỗi công nghiệp toàn cầu" trong lịch sử. Năm 1980, PVC của Công ty Nhựa Đài Loan, chip của Tất Tích Điện — thay cùng vị trí bằng các nguyên liệu khác nhau. Từ camphor tự nhiên sang nhựa tổng hợp sang bán dẫn, vai trò của Đài Loan trong công nghiệp toàn cầu, định hình từ đoạn này.
Giá cả cũng được tích lũy từ đoạn này. Câu "Người Trung Hoa chỉ có thể vào những vùng núi được chiếm bởi những bộ lạc hiền lành hơn" mà Sử Ôn Hầu viết năm 1864, đến năm 2026 vẫn có thể đọc như thế này: đằng sau mỗi cây camphor bị chặt, là núi của ai. Mỗi một bộ lạc bị đổi tên, từng đoạn núi bị ngắt đứt, và khi ngành công nghiệp camphor Đài Loan xuất khẩu cao điểm, trên những tờ hóa đơn hóa chất toàn cầu không viết ra được khỏan này, là cùng một tờ hóa đơn.
Hóa đơn chưa kết.
Đọc thêm
- Sử Ôn Hầu: Khi ngoại giao viên trở thành nhà tự nhiên học — Những cung cấp tài liệu một tay của bài viết này, 〈Formosa Camphor〉 năm 1864 là tiền sử của chiến tranh camphor
- Thời kỳ Thanh trị — Khai cảng năm 1860 và thương mại tự do như thế nào tái tổ chức cấu trúc chính trị kinh tế Đài Loan
- Thời kỳ Nhật trị — Cục độc quyền camphor và "khai phá núi ôn bộ tộc" như thế nào tiếp tục chính sách rừng núi cuối thời Thanh trị
- Lịch sử khai phá rừng Đài Loan — Từ camphor đến gỗ sồi, toàn bộ bối cảnh của sự khai thác rừng núi Đài Loan
- A Lý Sơn: Rừng của Đế chế và Cao Nhất Sinh của Đảo — Như thế nào sự cướp phá lâm nghiệp mở rộng tới A Lý Sơn thời Nhật trị và khủng bố Trắng sau chiến tranh
- Viện Lịch sử Đài Loan Quốc gia — Lưu trữ 〈Formosa Camphor〉 năm 1864 của Sử Ôn Hầu và các tài liệu một tay khác của chiến tranh camphor của cơ quan quốc gia cấp ba (lập tức hệ thống UUID điều hành chính phủ dữ liệu mở bản quyền v1.0)
- Cây đưa Đài Loan — Cùng một loại camphor, trên núi từng là nguyên liệu được cạnh tranh toàn cầu, trên đường phố chỉ bị yêu cầu chắn nắng: hai bên hẻm đường lục sắc xanh ở Tập Tập, Nam Đầu mới đó chính là nó
Tài liệu tham khảo
- Sử Ôn Hầu 〈Formosa Camphor〉 1864 — Lưu trữ của Viện Lịch sử Quốc gia Đài Loan, UUID
783700e8-8b0e-4eb6-83fb-53efb73de651, báo cáo điều tra thương mại camphor do Sử Ôn Hầu công bố ngày 6 tháng 2 năm 1864, chứa ba mức giá chênh (6/16/28 đôla Mỹ), sản lượng hàng năm 6.000 đơn vị ở Đàm Thủy, mô tả người bản địa tặng quà để nhận phép chặt cây.↩ - Sử Ôn Hầu 〈Bổ sung về Formosa〉 1866 — UUID
8565270b-9f66-4288-905f-f4dcad0d45bf, công bố năm 1866, ghi chép những gì thấy ở Tô Châu tháng 7 năm 1864: tiền thưởng từng là 12 lượng bạc cho "cái đầu bộ lạc", sau đó giảm thành 4 lượng bạc.↩ - W.A. Pickering, Pioneering in Formosa, London: Hurst & Blackett, 1898, Chapter XVII — Nhật ký của Tất Kỳ Lân, chương XVII 〈The Beginning of the Camphor War〉 mô tả phương pháp chưng cất camphor, công dụng của dầu camphor làm dược liệu Trung Hoa, quyết định đầu tư vào thương mại camphor của công ty Y Kỷ.↩
- Sử Ôn Hầu 〈Chuyến du hành tới Hương Sơn trên bờ Formosa〉 1856 — UUID
9363fe10-7487-4a99-91db-b77b2d9e8e59, ghi chép năm 1856 tháng 3 khi Sử Ôn Hầu 19 tuổi lần đầu tới Hương Sơn, chứa "Trung Cảng còn gọi là Não Cảng", giá camphor mỗi túi 9 đơn vị, cảnh phim tàu Phúc Lộ Lí Khắc buôn lậu.↩ - W.A. Pickering, Pioneering in Formosa, Chapter XVII, pp. 202-219 — Chương XVII chi tiết toàn bộ quá trình công ty Y Kỷ đầu tư vào thương mại camphor năm 1868, hợp tác với gia tộc Thái, xung đột vũ trang với gia tộc Trần, 6.000 đôla Mỹ camphor bị cướp.↩
- Wikipedia: Xê-lơ-lô (Celluloid) — John Wesley Hyatt nhận bằng sáng chế xê-lơ-lô năm 1869, nguyên liệu chính là xơ nitrate và camphor, dùng cho bi-a, răng giả, phím đàn piano, phim.↩
- Wikipedia: Chiến tranh camphor — Mục mục tiêu chính của tiếng Trung Hoa, chứa trình tự sự kiện năm 1868, bốn mục của 《Hiệp ước camphor》, cấu trúc bồi thường, những nhân vật liên quan (Lương Nguyên Quỹ, Lý Tiên Đắc, Cát Tất Huân). cảnh báo: tháng của vụ Ha Trí bị đánh đập, con số bồi thường là từ nguồn duy nhất.↩
- Lin Chia-nung, "Britain's Camphor War on Taiwan", Taipei Times, 2020-11-15 — Bài viết hồi tưởng Taipei Times năm 2020, chứa trình tự sự kiện bắn phá 1868-11-25, tên tàu HMS Algerine + HMS Bustard, dữ liệu thương vong quân Anh 0 chết / quân Thanh 11 chết 6 bị thương, vụ Giang Quốc Triệu tự sát bằng thuốc độc.↩
- Wikipedia: Ngành camphor Đài Loan — Từ 1886-1890, Lưu Minh Truyền thực hiện lần thứ hai độc quyền camphor, thành lập Cục quản lý camphor làm cơ quan độc quyền. Xem thêm tiểu sử Lưu Minh Truyền ở Wikipedia: Lưu Minh Truyền.↩
- Wikipedia: Chiến dịch Đại Tảo Khôn — Từ 1886-1892, Lưu Minh Truyền phát động hành động quân sự chống bộ tộc Tái Nhã Đại Tảo Khôn, chứa chi tiết kỹ thuật đường dây điện thoại, mìn, đường bao vây quân.↩
- Wikipedia: Ngành camphor Đài Loan — Từ 1891-1895, sản lượng xuất khẩu camphor Đài Loan chiếm 30%-66% nguồn cung toàn cầu, chứa sản lượng, tuyến đường xuất khẩu, sự biến đổi thể chế từ Thanh trị tới Nhật trị.↩
- Lâm Mãn Hồng 《Trà, Đường, Camphor và Biến đổi Xã hội Kinh tế Đài Loan (1860-1895)》 Liên Kinh Xuất bản, 1978 lần thứ nhất / 2003 lần thứ hai — Chuyên tác học thuật tiếng Trung Hoa về nghiên cứu camphor Đài Loan, Lâm Mãn Hồng thống kê cấu trúc ngành và tác động xã hội ba sản phẩm xuất khẩu lớn 1860-1895.↩
- Wikipedia: Bảng thời gian thời kỳ Nhật trị Đài Loan 1899 — Ngày 17 tháng 6 năm 1899, công bố "Pháp lệnh độc quyền camphor thô và dầu camphor", do Hậu Tố Đô Tân Bình (Goto Shimpei) và Nhi Ngọc Nguyên Thái Lang lãnh đạo.↩
- Wikipedia: Hậu Tố Đô Tân Bình (Goto Shimpei) — Dân chính trưởng của tổng thống phủ (1898-1906), năm 1901 thành lập Cục độc quyền camphor, nhân vật chủ chốt xây dựng hệ thống độc quyền thời Nhật trị.↩
- Wikipedia: Vụ xã Đại Báo — Vụ kháng Nhật xã Đại Báo (Topa) 1900-1906. cảnh báo: "Công nhân xâm phạm phụ nữ bộ lạc dẫn tới kháng cự" là từ một nguồn tiếng Trung Hoa, sự đồng thuận của các nhà sử học vẫn cần rõ ràng.↩
- 〈Thời đại vàng của vương quốc camphor〉, Story StoryStudio — Từ 1919-1921, sản lượng camphor Đài Loan rơi từ 1.037 tấn xuống 589 tấn, quỹ đạo suy thoái sau khi camphor tổng hợp được sinh ra ở Đức.↩
- Wikipedia: Trung Dầu Đài Loan — Thành lập năm 1946, tiếp quản tài sản dầu khí của Nhật Bản sau chiến tranh, không liên hệ trực tiếp về công ty với ngành camphor thế kỷ 19.↩
- Wikipedia: Công ty Nhựa Đài Loan — Thành lập năm 1954 bởi Vương Vĩnh Khánh, sức mạnh chính là PVC tổng hợp, không có quan hệ công ty trực tiếp với camphor, nhưng tiếp nối bối cảnh lịch sử hóa chất Đài Loan.↩