Nghèo học tập: Ngồi trong lớp nhưng chẳng học được gì

Ngân hàng Thế giới đưa ra thuật ngữ mới 'Nghèo học tập' (Learning Poverty) vào năm 2019 để mô tả một vấn đề khó nhận diện hơn cả tình trạng thất học: một đứa trẻ 10 tuổi ngày nào cũng đến trường đúng giờ, ngoan ngoãn ngồi yên, nộp bài tập đầy đủ nhưng lại không thể đọc hiểu một câu chuyện đơn giản phù hợp với lứa tuổi. Tháng 2 năm 2023, Ngân hàng Thế giới cập nhật tỷ lệ nghèo học tập toàn cầu vẫn duy trì ở mức 70%. Kết quả PISA 2022 của Đài Loan xếp vào top 5 thế giới, điểm toán của 20% học sinh yếu thế đã bắt kịp mức trung bình OECD, nhìn bề ngoài là một sự lật ngược ngoạn mục. Nhưng cùng báo cáo PISA đó cho thấy điểm toán khu vực đô thị 571 điểm so với vùng sâu vùng xa 517 điểm vẫn chênh lệch 54 điểm; khảo sát của Quỹ BoYou năm 2019 (108 năm) trên 13 trường trung học cơ sở vùng sâu cho thấy 6 trường có 70% học sinh tiếng Anh đạt loại C, 5 trường có 70% học sinh toán đạt loại C. Bản sắc Đài Loan của nghèo học tập ẩn náu trong khoảng cách này, và vẫn chưa được đo lường chính thức.

30 giây tổng quan: Năm 2019, Ngân hàng Thế giới và UNESCO cùng công bố thuật ngữ mới "Nghèo học tập" (Learning Poverty)1. Định nghĩa là: một đứa trẻ 10 tuổi không thể đọc và hiểu một câu chuyện đơn giản phù hợp với lứa tuổi của mình1. Năm 2019, tỷ lệ nghèo học tập toàn cầu ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình là 53%; sau đại dịch, năm 2022 con số này tăng lên khoảng 70%; báo cáo cập nhật tháng 2 năm 2023 của Ngân hàng Thế giới cho thấy ngay cả khi duy trì tốc độ cải thiện hiện tại, đến năm 2030 tỷ lệ nghèo học tập toàn cầu cũng chỉ giảm xuống 43%23. Đài Loan không có số liệu thống kê chính thức về tỷ lệ nghèo học tập, nhưng PISA 2022 đã đưa ra một câu trả lời đầy tính hai mặt[^4]: học sinh Đài Loan xếp thứ 3 toàn cầu về toán, thứ 5 về đọc hiểu, thứ 4 về khoa học, điểm toán của 20% học sinh yếu thế nhất đã đạt 471 điểm, bắt kịp mức trung bình 472 điểm của OECD, được OECD đánh giá là hệ thống giáo dục "có khả năng phục hồi" (resilient)4. Nhưng cùng báo cáo đó cho thấy điểm toán trung bình của học sinh khu vực đô thị là 571 điểm, vùng sâu vùng xa là 517 điểm, chênh lệch 54 điểm (tương đương khoảng một năm rưỡi đến hai năm tiến độ học tập)5. Khảo sát thi tuyển trung học cơ sở năm 2019 (108 năm) của Quỹ BoYou trên 13 trường trung học cơ sở vùng sâu cho thấy 6 trường có 70% học sinh tiếng Anh đạt loại C, 5 trường có 70% học sinh toán đạt loại C6. Quan sát dài hạn từ PISA 2018: sự chênh lệch về kết quả bài kiểm tra đọc hiểu giữa 10% học sinh đầu bảng và 10% học sinh cuối bảng ở Đài Loan vào khoảng 6 năm năng lực học tập7. Bản sắc Đài Loan của nghèo học tập không nằm ở giá trị trung bình của đô thị, mà nằm ở bảng điểm thi tuyển vùng sâu vùng xa, và vẫn chưa được đo lường chính thức.


Một thuật ngữ đầy tính khó xử

Nghiên cứu giáo dục có một sự khó xử kéo dài: trên thế giới có hàng trăm triệu đứa trẻ ngày nào cũng đến trường, nhưng chúng không thực sự học được gì. Hiện tượng này nếu dùng từ "thất học" (out-of-school) để mô tả là sai, vì chúng không bị thất học; dùng từ "bỏ học" (drop-out) để mô tả cũng sai, vì chúng không bỏ học; dùng từ "học lực kém" để mô tả thì quá nhẹ, vì đây không phải là vấn đề về điểm số, mà là nền tảng năng lực cơ bản chưa được xây dựng.

Năm 2019, Ngân hàng Thế giới và UNESCO cùng công bố báo cáo "Ending Learning Poverty: What Will It Take?", đưa ra một thuật ngữ mới: Nghèo học tập (Learning Poverty)1.

Định nghĩa chỉ gói gọn trong một câu: một đứa trẻ khi đến 10 tuổi, không thể đọc hiểu một câu chuyện đơn giản phù hợp với lứa tuổi của mình1.

Tại sao lại là 10 tuổi? Vì 10 tuổi là một ngưỡng cửa then chốt. Trước ngưỡng tuổi này, việc học là "học để đọc" (learn to read), sau 10 tuổi, việc học là "đọc để học" (read to learn)1. Nếu một đứa trẻ 10 tuổi vẫn không thể đọc hiểu một câu chuyện, nó không chỉ là tụt hậu, mà nó bị loại khỏi toàn bộ hệ thống giáo dục tiếp theo. Mỗi bài học tự nhiên, xã hội, toán học sau đó đều giả định rằng bạn có thể đọc hiểu sách giáo khoa, bạn không thể, thì coi như bị mời ra khỏi lớp, dù cơ thể bạn vẫn đang ngồi đó.

Ngân hàng Thế giới dùng định nghĩa này để đặt tên cho cuộc khủng hoảng giáo dục toàn cầu. Năm 2019, tỷ lệ nghèo học tập toàn cầu là 53%, nghĩa là ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình trên thế giới, hơn một nửa số trẻ 10 tuổi không thể đọc hiểu một câu chuyện đơn giản2. Sau đại dịch, năm 2022, con số này tăng lên khoảng 70%2. Một thế hệ trẻ đã đánh mất nền tảng học tập vốn đã không vững chắc chỉ trong ba năm. Báo cáo cập nhật tháng 2 năm 2023 của Ngân hàng Thế giới "The State of Learning Poverty" dự đoán, ngay cả khi duy trì tốc độ cải thiện hiện tại, đến năm 2030 tỷ lệ nghèo học tập toàn cầu cũng chỉ giảm xuống 43%, vẫn có gần một nửa số trẻ em ở trong tình trạng nghèo học tập3.

Ưu điểm của thuật ngữ này nằm ở tính cụ thể hóa. Nó không phải là ngôn ngữ học thuật trừu tượng như "bất bình đẳng giáo dục cấu trúc", mà là một hình ảnh cụ thể: một đứa trẻ 10 tuổi cầm một cuốn sách, không thể đọc hiểu. Bất kỳ phụ huynh, giáo viên, nhà hoạch định chính sách nào cũng có thể ngay lập tức hình dung ra hình ảnh này. Nó thậm chí có thể được đo lường, chỉ cần cung cấp cho học sinh 10 tuổi một đoạn văn bản, xem em có thể đọc hiểu hay không. Đây là thiết kế có chủ đích của Ngân hàng Thế giới.

Đài Loan không có từ "Nghèo học tập"

Nếu bạn tìm kiếm "nghèo học tập" trong các văn bản chính sách giáo dục của Đài Loan, bạn sẽ không tìm thấy nhiều kết quả. Thuật ngữ này vào năm 2026 vẫn chưa thực sự bước vào thảo luận công chúng chủ lưu của Đài Loan.

Nhưng Đài Loan có những ngôn ngữ khác diễn đạt khái niệm tương tự: "khoảng cách học tập", "thiếu hụt năng lực học tập cơ bản", "học sinh thành tích thấp", "thi tuyển C cấp". Những từ này đều ám chỉ hiện tượng tương tự, nhưng không có từ nào giống như "nghèo học tập" lấy "năng lực đọc hiểu" làm chỉ số cốt lõi, cũng không có từ nào có thể diễn tả rõ ràng hình ảnh đó trong một câu.

Đây không phải là sự tình cờ. Khung diễn ngôn dài hạn của giới giáo dục Đài Loan là "khoảng cách thành thị/nông thôn" hoặc "học sinh yếu thế", cả hai đều là từ vựng cấu trúc, hướng đến nguyên nhân như "bất bình đẳng địa lý" hoặc "bất bình đẳng gia đình". Nghèo học tập ngược lại, nó không hỏi nguyên nhân, chỉ hỏi kết quả: có học được không? Sự chuyển đổi chỉ số này đối với Đài Loan là quan trọng, vì ngôn ngữ cấu trúc dễ khiến độc giả cảm thấy "đó là vấn đề của người khác", trong khi ngôn ngữ kết quả khiến độc giả nhìn thấy "có một đứa trẻ hiện đang ngồi trong lớp mà chẳng học được gì".

Sự lật ngược ngoạn mục của PISA 2022

Để hiểu sự đặc biệt của nghèo học tập phiên bản Đài Loan, phải bắt đầu từ PISA 2022.

Tháng 12 năm 2023, OECD công bố kết quả PISA 20228. Thành tích của Đài Loan là[^5]:

  • Toán xếp thứ 3 toàn cầu (chỉ sau Singapore, Ma Cao)
  • Đọc hiểu xếp thứ 5 toàn cầu
  • Khoa học xếp thứ 4 toàn cầu
  • Hệ thống giáo dục được đánh giá là "có khả năng phục hồi"

Điều kịch tính nhất là hiệu suất của học sinh yếu thế: 20% học sinh có vị thế kinh tế xã hội thấp nhất (định nghĩa của PISA là "20% cuối cùng về chỉ số vị thế kinh tế, xã hội, văn hóa") có năng lực toán đạt 471 điểm, đã tương đương với mức trung bình 472 điểm của OECD4. Một chỉ số khác: từ năm 2012 đến 2022, tỷ lệ phần trăm biến giải thích hiệu suất toán của học sinh bởi vị thế kinh tế xã hội giảm từ 17,9% xuống 15,7%4. Nghĩa là: ảnh hưởng của nền tảng kinh tế xã hội đối với thành tích học tập của học sinh đang giảm dần.

Con số này được Bộ Giáo dục Đài Loan dùng làm "thành tích tốt nhất trong mười năm" để tuyên truyền9. Truyền thông cũng dùng góc nhìn tích cực để đưa tin: "Đài Loan bứt phá mạnh trong bảng xếp hạng PISA quốc tế"10, "Hệ thống giáo dục Đài-Jap-Hàn có khả năng phục hồi"4. Đây là sự tiến bộ thực sự, không nên bị phủ nhận. Nhưng nó chỉ là một nửa câu chuyện.

Khoảng cách 54 điểm trong cùng một báo cáo

Mở phần khác của báo cáo PISA 2022 Đài Loan, từ "khoảng cách thành thị/nông thôn" vẫn còn đó[^6]:

  • Điểm toán trung bình của học sinh khu vực đô thị: 571 điểm
  • Điểm toán trung bình của học sinh vùng sâu vùng xa: 517 điểm
  • Chênh lệch: 54 điểm

Trong thiết kế của PISA, khoảng 20-30 điểm tương đương với một năm tiến độ học tập11. Chênh lệch 54 điểm nghĩa là học sinh khu vực đô thị đã học toán nhiều hơn học sinh vùng sâu vùng xa gần hai năm. Đọc hiểu, khoa học cũng có chênh lệch hơn 40 điểm5.

Tại sao con số này không được đưa tin rộng rãi? Vì nó xung đột với câu chuyện chủ lưu "Đài Loan lật ngược ngoạn mục". Tin tốt của PISA 2022 là "xếp hạng tổng thể tăng lên" và "học sinh yếu thế bắt kịp mức trung bình OECD", cả hai câu chuyện này đều ở cấp độ giá trị trung bình. Nhưng khoảng cách 54 điểm giữa thành thị và nông thôn không xuất hiện trong giá trị trung bình. Nó ẩn sâu trong sự so sánh giữa hai nhóm con: khu vực đô thị và vùng sâu vùng xa.

Một quan sát dài hạn từ PISA 2018 cũng đáng được xem xét song song: chênh lệch về kết quả bài kiểm tra đọc hiểu giữa 10% học sinh đầu bảng và 10% học sinh cuối bảng ở Đài Loan vào khoảng 6 năm năng lực học tập7. PISA 2022 không cập nhật rõ ràng con số này, nhưng khoảng cách 54 điểm giữa thành thị và nông thôn là một lát cắt của khoảng cách 6 năm đó trong năm 2022.

Một giáo viên toán trung học cơ sở nói với truyền thông sau khi kết quả PISA 2022 được công bố: "Dữ liệu là kết quả sau khi được định lượng, dữ liệu liên quan có thể được giải thích theo hướng tốt, Đài Loan nên so sánh với chính mình. Cảm nhận từ hiện trường giảng dạy không tiến bộ sâu sắc như dữ liệu."10 Một giáo viên khác trực tiếp hơn: "Gia đình có năng lực có thể khiến con cái xuất sắc hơn, ngược lại, học sinh từ gia đình yếu thế sẽ có vẻ trì trệ, thậm chí thụt lùi."10

Hai câu nói này tạo thành sự đối chiếu với đánh giá "Đài Loan có khả năng phục hồi" của OECD. OECD nhìn thấy sự tiến bộ của giá trị trung bình, hiện trường giảng dạy của Đài Loan nhìn thấy khoảng cách ngày càng widening giữa học sinh yếu thế và học sinh tầng lớp trung lưu.

Thi tuyển C cấp: Thất học khi ngồi trong lớp

Nếu PISA quá học thuật, Đài Loan còn có một chỉ số gần gũi hơn với hiện trường: C cấp của thi tuyển trung học cơ sở (國中教育會考).

Thi tuyển trung học cơ sở từ năm 2014 áp dụng chế độ ba cấp A/B/C, đánh giá dựa trên năng lực cốt lõi của giáo trình 108 năm[^12]:

  • Cấp A (Thành thạo): Học sinh có thể thành thạo cao năng lực cơ bản của môn học này
  • Cấp B (Cơ bản): Học sinh có thể nắm bắt năng lực cơ bản của môn học này
  • Cấp C (Cần tăng cường): Học sinh chưa có năng lực cơ bản

Ý nghĩa của cấp C rất trực quan: học sinh này khi kết thúc ba năm trung học cơ sở, vẫn chưa nắm bắt được năng lực cơ bản của môn học.

Một khảo sát năm 2019 (108 năm) của Quỹ BoYou (博幼社會福利基金會) đã cụ thể hóa con số này. BoYou là một tổ chức phi chính phủ (NGO) lâu năm làm hỗ trợ học tập sau giờ học ở vùng sâu vùng xa, họ theo dõi dài hạn hiệu suất thi tuyển của các trường trung học cơ sở vùng sâu. Kết quả năm đó[^7]:

  • 13 trường trung học cơ sở vùng sâu được khảo sát
  • 6 trường70% học sinh tiếng Anh đạt C
  • 5 trường70% học sinh toán đạt C

Đặt hai con số này lại với nhau: trong các trường trung học cơ sở vùng sâu được khảo sát, trong 10 học sinh có 7 em chưa đạt được năng lực cơ bản tiếng Anh hoặc toán của ba năm trung học cơ sở.

Đây không phải là "các em thi không tốt", mà là "các em không nắm bắt được nền tảng của các môn học này ngay từ ngày tốt nghiệp trung học cơ sở". Tiếp theo, các em lên trung học phổ thông hoặc trung học nghề, tiếp tục ngồi trong lớp nghe giáo viên giảng không cần nói tiếng Anh B1, hàm số toán, phương trình vật lý hóa học, mà tất cả những điều này đều giả định rằng bạn đã có nền tảng trung học cơ sở. Bạn không có, thì coi như mỗi bài học đều đang nghe một ngôn ngữ lạ.

Đây chính là nghèo học tập phiên bản Đài Loan. Nó không phải là 10 tuổi không đọc hiểu được câu chuyện, mà là 15 tuổi cầm bảng điểm thi tuyển với ba chữ C.

Quan sát hiện trường nhiều năm của Quỹ BoYou đưa ra một kết luận: "Những gì trẻ em vùng sâu vùng xa thực sự thiếu trong học tập, vẫn là vai trò quan trọng của sự đồng hành lâu dài, ổn định và hướng dẫn học tập."12 Trong các gia đình vùng sâu vùng xa, tỷ lệ gia đình đơn thân, ông bà nuôi cháu, gia đình người mới đến (tân dân) cao hơn, phụ huynh có trình độ học vấn thấp phổ biến, vì phải hỗ trợ kinh tế gia đình nên cần làm việc bên ngoài thời gian dài. Trong môi trường như vậy, học tập của trẻ em mất đi sự hỗ trợ ở cấp độ gia đình.

Tại sao giáo dục bổ trợ không thể bù đắp lại

Đài Loan có hệ thống giáo dục bổ trợ hoàn chỉnh. Bộ Giáo dục từ học niên 100 (2011) đã toàn diện thúc đẩy "Phương án hỗ trợ học tập cho học sinh tiểu học và trung học cơ sở" (tiền thân là "Kế hoạch携手"), thông qua đánh giá chuẩn hóa để lọc học sinh có thành tích học tập thấp vào giáo dục bổ trợ, đảm bảo năng lực cơ bản của mỗi học sinh tiểu học và trung học cơ sở13. Nền tảng nguồn lực hỗ trợ học tập (PRIORI) cung cấp tài liệu, đánh giá, đào tạo giáo viên và các nguồn lực khác13.

Thiết kế của hệ thống này không có vấn đề. Thách thức trong thực thi là:

Thứ nhất, giáo viên giáo dục bổ trợ phần lớn là kiêm nhiệm. Trong biên chế chính thức của trường không có "giáo viên chuyên trách giáo dục bổ trợ", phần lớn do giáo viên hiện tại kiêm nhiệm sau giờ học hoặc tuyển giáo viên giờ giấc bên ngoài. Kiêm nhiệm nghĩa là thời gian hạn chế, tính liên tục kém, sự đồng hành lâu dài với học sinh không đủ.

Thứ hai, những gì giáo dục bổ trợ có thể làm thực sự có hạn. Khi năng lực đọc hiểu của một học sinh lớp 5 vẫn dừng ở lớp 2, hai giờ giáo dục bổ trợ mỗi tuần khó có thể kéo em trở lại. Em ấy không cần "bổ sung thêm một tiết tiếng mẹ đẻ sau giờ học", mà cần toàn bộ mô hình học tập bị đập bỏ và xây dựng lại. Sự can thiệp ở cấp độ này gần như không thể xảy ra trong hệ thống trường học chính quy.

Thứ ba, những trẻ em cần bổ trợ nhất thường khó được bổ trợ nhất. Giáo dục bổ trợ cần học sinh sẵn sàng đến lớp, cần phụ huynh phối hợp giám sát, cần học sinh vẫn còn giữ động lực học tập. Nhưng khi một đứa trẻ đã tích lũy nhiều năm kinh nghiệm thất bại trong học tập, phản ứng của em ấy đối với học tập thường là tránh né chứ không phải cầu cứu. Gọi em ấy học thêm một tiết, em ấy có thể bỏ trốn ngay.

Đó là lý do một số trường vùng sâu vùng xa có nguồn lực bắt đầu thử nghiệm sự can thiệp mang tính cấu trúc hơn[^14]: đọc phân cấp (phân nhóm học theo năng lực đọc thực tế thay vì theo năm học), học chung khác năm học (tập trung học sinh tụt hậu các năm học khác nhau thành một lớp), đồng hành sau giờ học (kết hợp NGO cung cấp nhân sự đồng hành lâu dài, ổn định). Những cách làm này đúng về mặt giáo dục học, nhưng khó khăn về mặt hành chính: trường học Đài Loan phân lớp theo năm học, chương trình khác năm học cần nhiều nhân lực phối hợp, trong khi nguồn lực hành chính của trường vùng sâu vùng xa vốn đã ít.

Toàn giải Điều lệ phát triển giáo dục trường học vùng sâu vùng xa Điều 11 cho phép trường vùng sâu vùng xa phân lớp hỗn hợp, Điều 16 ủy quyền hợp tác năm phương. Hai điều khoản này thực sự đã để lại không gian cho cải cách cấu trúc của giáo dục bổ trợ. Nhưng công cụ của điều lệ cần có người sử dụng, và sử dụng chúng cần sự phối hợp mật thiết của trường học, phòng giáo dục, NGO, đại học, phụ huynh.

TFT đưa ra làm tầm nhìn 2030

Năm 2024, TFT (Teach For Taiwan) công bố Lược đồ chiến lược 2030, đề ra ba nguyện vọng thay đổi cho thập kỷ tiếp theo[^15]:

  1. "Thay đổi bất bình đẳng giáo dục" trở thành phong trào xã hội do đa số tham gia
  2. "Nghèo học tập" trở thành lịch sử
  3. "Nghề nghiệp phi tiêu chuẩn" trở thành "tùy chọn bình đẳng"

"Nghèo học tập" lần đầu tiên xuất hiện trong tầm nhìn chiến lược dài hạn của NGO Đài Loan, là một khoảnh khắc đáng ghi nhớ. TFT dùng thuật ngữ này để đặt lại tên cho công tác giáo dục vùng sâu vùng xa mười năm của mình: trước đây nói "bất bình đẳng giáo dục" nhìn từ góc độ công lý xã hội, bây giờ nói "nghèo học tập" nhìn từ góc độ trẻ em thực sự học được gì. Định nghĩa suy ngược từ kết quả khó né tránh hơn định nghĩa biện chứng từ cấu trúc.

Khung 3A của TFT14 (Access / Achievement / Aspiration) đặt nghèo học tập ở chữ A thứ hai (Achievement - Thành tựu). Access là "có cơ hội vào trường", Achievement là "thực sự học được năng lực then chốt". Nghèo học tập chính là mô tả chính xác của "Access đã đạt được nhưng Achievement chưa đạt".

Quan sát hiện trường vùng sâu vùng xa của TFT nhất quán với Quỹ BoYou: cái cần nhất không phải là giáo án bổ sung, mà là một môi trường cho phép trẻ em học theo cách quen thuộc của mình15. Môi trường này không chỉ cần nhiệt huyết của giáo viên, mà cần thiết kế cấu trúc của toàn bộ hệ thống: nguồn lực giáo viên ổn định (vấn đề của Sự ra đời của một giáo viên: Hệ thống đào tạo giáo viên Đài Loan), giáo trình hoàn chỉnh (điều khoản của Toàn giải Điều lệ phát triển giáo dục trường học vùng sâu vùng xa), nhạy cảm liên văn hóa (thách thức của Giao điểm của giáo dục và phục hưng ngôn ngữ dân tộc bản địa Đài Loan), hỗ trợ gia đình cộng đồng (khung vòng tròn đồng tâm của TFT). Mỗi tầng đều phải đến nơi đến chốn, mới có khả năng thực sự giảm tỷ lệ nghèo học tập.

Tại sao thuật ngữ này nên bước vào thảo luận công chúng Đài Loan

"Nghèo học tập" chính xác hơn "bất bình đẳng giáo dục", phổ quát hơn "giáo dục vùng sâu vùng xa", cụ thể hơn "khoảng cách học tập". Nó có ba ưu điểm:

Thứ nhất, nó định hướng kết quả. "Bất bình đẳng giáo dục" là mô tả cấu trúc, độc giả phổ thông khó có cảm giác với một cấu trúc trừu tượng; "nghèo học tập" là mô tả kết quả, độc giả phổ thông có thể hình dung "một đứa trẻ 10 tuổi không đọc hiểu được câu chuyện" trông như thế nào, hoặc "một bảng điểm thi tuyển 15 tuổi với ba chữ C" trông như thế nào. Hiệu quả kể chuyện khác nhau rất nhiều.

Thứ hai, nó phá vỡ nhị phân thành thị/nông thôn. "Giáo dục vùng sâu vùng xa" khiến người đô thị cảm thấy đó là chuyện của vùng núi, không liên quan đến mình. Nhưng nghèo học tập không chỉ xảy ra ở vùng sâu vùng xa. Gia đình yếu thế trong đô thị, con cái tân dân, hộ thu nhập thấp, học sinh giáo dục đặc biệt đều có thể ở trong trạng thái nghèo học tập. Nó là một mô tả vượt qua địa lý. Khoảng cách 54 điểm giữa thành thị và nông thôn của PISA 2022 là một nửa có thể nhìn thấy, nghèo học tập của gia đình tân dân, gia đình kinh tế yếu thế, cộng đồng di dân mới là một nửa không thể nhìn thấy.

Thứ ba, nó có thể được đo lường. Định nghĩa của Ngân hàng Thế giới rất rõ ràng: 10 tuổi, đọc hiểu, câu chuyện đơn giản. Nếu Đài Loan làm một khảo sát đàng hoàng, có thể đưa ra tỷ lệ nghèo học tập phiên bản Đài Loan. Con số này sẽ khiến vấn đề ẩn sau "top 5 giá trị trung bình toàn cầu" hiện hình lần đầu. Chỉ số thay thế gần nhất hiện nay có thể là tỷ lệ C cấp của thi tuyển trung học cơ sở, mỗi năm toàn quốc có tỷ lệ học sinh nhất định đạt C ba môn, tỷ lệ này ở trường trung học cơ sở vùng sâu vùng xa cao hơn nhiều so với đô thị. Bộ Giáo dục Đài Loan không công bố nó như "tỷ lệ nghèo học tập", nhưng dữ liệu là tồn tại16.

Kết: Thất học khi ngồi trên ghế

Giáo dục vùng sâu vùng xa Đài Loan đã mô tả một đứa trẻ tên A-Wei, em bỏ học đi giúp cửa hàng trà sữa nhà mình, sau khi giáo viên TFT đưa em trở lại, em đạt điểm cao nhất lớp. Đây là câu chuyện phiên bản truyền cảm hứng. Nghèo học tập là một phiên bản khác:

Bạn cùng lớp của A-Wei không bỏ học, ngày nào cũng đến trường đúng giờ, nhưng đến năm thi tuyển trung học cơ sở tốt nghiệp, em đạt ba chữ C.

Bạn cùng lớp này không lên báo, không có phim tài liệu, không có giáo viên viết bài chuyên giới thiệu câu chuyện của em. Khó khăn của em không mang tính kịch tính, em chỉ là một đứa trẻ ngoan ngoãn đi học nhưng chẳng học được gì. Em là sự im lặng lớn nhất của hệ thống giáo dục Đài Loan.

Quy mô của sự im lặng này, chúng ta chưa từng đo lường chính thức. Cho đến khi ai đó đưa ra con số "tỷ lệ nghèo học tập phiên bản Đài Loan", mô tả của chúng ta về giáo dục Đài Loan sẽ luôn không hoàn chỉnh. Thập kỷ tiếp theo, con số này có xuất hiện không? Ai sẽ làm? Sau khi làm ra, thảo luận công chúng Đài Loan có nơi để đặt nó không?

TFT đưa nó vào tầm nhìn chiến lược 2030. Quỹ BoYou dùng tỷ lệ C cấp thi tuyển giúp chúng ta nhìn thấy hiện trường vùng sâu vùng xa. Cơ sở dữ liệu Nghèo học tập toàn cầu của Ngân hàng Thế giới cung cấp khung so sánh quốc tế17. Bây giờ ít nhất có ba tổ chức sẵn sàng đảm nhận nhiệm vụ đo lường và đồng hành này. Nhưng một NGO, một tổ chức quốc tế, một quỹ đều không thể gánh vác nghèo học tập của toàn bộ quốc gia. Thuật ngữ này cần bước vào Bộ Giáo dục, bước vào Phòng Giáo dục các huyện thành, bước vào hệ thống đào tạo giáo viên, bước vào cuộc trò chuyện hàng ngày của phụ huynh phổ thông.

Bước đầu là thừa nhận: điểm PISA trung bình của Đài Loan là thật, 571 đô thị so với 517 vùng sâu cũng là thật, 70% C cấp của 13 trường trung học cơ sở vùng sâu của BoYou cũng là thật, tất cả những điều này đều xảy ra trong cùng một hệ thống giáo dục. Nhìn thấy cả ba, mới là điểm khởi đầu của thảo luận về vấn đề này.


Đọc thêm

  • Teach For Taiwan (TFT)——Khung 3A của TFT đặt nghèo học tập ở chữ A Achievement. Lược đồ chiến lược 2030 chính thức đưa "khiến nghèo học tập trở thành lịch sử" vào tầm nhìn thập kỷ. Đây là lần đầu tiên Đài Loan có tổ chức đưa thuật ngữ này vào tầm nhìn dài hạn.
  • Giáo dục vùng sâu vùng xa Đài Loan——Giáo dục vùng sâu vùng xa là nơi nghèo học tập tập trung nhất. Khung vòng tròn đồng tâm của TFT giải thích tại sao khó khăn của trẻ em vùng sâu vùng xa không thể giải thích từ nỗ lực cá nhân.
  • Giao điểm của giáo dục và phục hưng ngôn ngữ dân tộc bản địa Đài Loan——Kinh nghiệm giáo dục của học sinh dân tộc bản địa là một trong những nhóm con nghèo học tập nghiêm trọng nhất. Sự tương tác của chuyển đổi ngôn ngữ, khoảng cách địa lý và kỳ vọng xã hội khiến những trẻ lưu loát ngôn ngữ tộc lại có vẻ yếu hơn trên chỉ số năng lực chủ lưu.
  • Toàn giải Điều lệ phát triển giáo dục trường học vùng sâu vùng xa——Công cụ thể chế do điều lệ cung cấp (giảng dạy hỗn hợp năm học, trợ cấp giao thông, hợp tác năm phương) đều phản ứng điều kiện thượng nguồn của nghèo học tập ở cấp độ cấu trúc. Tin tức 18 trường tiểu học đóng cửa trong học niên 113 chứng minh điều lệ không thể ngăn chặn trọng lực nhân khẩu.
  • Sự ra đời của một giáo viên: Hệ thống đào tạo giáo viên Đài Loan——Nếu hệ thống đào tạo giáo viên không dạy "năng lực giảng dạy khác biệt và bổ trợ", trường học sẽ không có khả năng xử lý nghèo học tập đã sản sinh. Tự đánh giá của giáo viên mới về ba năng lực này chính là thứ thiếu nhất.
  • Khủng hoảng ít con Đài Loan——Nghèo học tập và ít con không phải là cùng một vấn đề, nhưng xảy ra đồng thời ở vùng sâu vùng xa: số học sinh giảm, trường học nhỏ đi, nguồn lực tập trung hơn, trong khi tỷ lệ nghèo học tập của những học sinh ở lại thực sự cao hơn.
  • Sự mở rộng và rút lui của giáo dục đại học Đài Loan — Sự phổ cập giáo dục đại học khiến "vào được đại học" không còn là ngưỡng cửa, khoảng cách "học được gì" trở thành bức tường tiếp theo.
  • Hệ thống giáo dục và văn hóa thi cử——Văn hóa coi thi cử là con đường duy nhất của Đài Loan khiến học sinh nghèo học tập gần như không có lựa chọn khác trong hệ thống.

Tài liệu tham khảo

  1. World Bank & UNESCO (2019) - Ending Learning Poverty: What Will It Take? — Báo cáo do Ngân hàng Thế giới và UNESCO cùng công bố tháng 10 năm 2019, lần đầu tiên đưa ra khái niệm "Nghèo học tập", định nghĩa là "trẻ em 10 tuổi không thể đọc và hiểu một đoạn văn bản đơn giản phù hợp lứa tuổi". Báo cáo dựa trên dữ liệu khảo sát năng lực đọc hiểu toàn cầu của Viện Thống kê UNESCO, và giải thích điểm chuyển tiếp phát triển nhận thức giữa "học để đọc" (trước 10 tuổi) và "đọc để học" (sau 10 tuổi).
  2. World Bank - The State of Global Learning Poverty: 2022 Update — Báo cáo cập nhật nghèo học tập toàn cầu do Ngân hàng Thế giới công bố năm 2022, ghi lại tỷ lệ nghèo học tập của các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình năm 2019 là 53%, sau đại dịch (năm 2022) tăng lên khoảng 70%. Đây là một trong những chỉ số nghiêm trọng nhất của cuộc khủng hoảng giáo dục toàn cầu thế kỷ 21.
  3. World Bank - The State of Learning Poverty: February 2023 Update — Báo cáo cập nhật trạng thái nghèo học tập toàn cầu tháng 2 năm 2023 của Ngân hàng Thế giới, dự đoán ngay cả khi duy trì tốc độ cải thiện hiện tại, đến năm 2030 tỷ lệ nghèo học tập toàn cầu cũng chỉ giảm xuống 43%. Tháng 4 năm 2024, các Bản tin Nghèo học tập theo quốc gia (Country Learning Poverty Briefs) của Ngân hàng Thế giới cũng đã được cập nhật.
  4. Đài Loan bứt phá mạnh trong bảng xếp hạng PISA quốc tế, hệ thống giáo dục vượt qua đại dịch, được đánh giá "có khả năng phục hồi" - Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan — Bản tin kết quả PISA 2022 Đài Loan do Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan phát hành tháng 12 năm 2023, ghi lại học sinh Đài Loan xếp thứ 3 toàn cầu về toán (chỉ sau Singapore, Ma Cao), thứ 5 về đọc, thứ 4 về khoa học; năng lực toán 471 điểm của 20% học sinh yếu thế nhất đã tương đương mức trung bình 472 điểm của OECD; tỷ lệ biến giải thích hiệu suất toán bởi vị thế kinh tế xã hội từ 17,9% giảm xuống 15,7% giai đoạn 2012-2022. OECD đánh giá hệ thống giáo dục Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc là "có khả năng phục hồi".
  5. Cải thiện khoảng cách thành thị/nông thôn PISA 2022, hiệu suất học sinh yếu thế sánh ngang mức trung bình OECD - Mạng tin tức Liên Hợp — Mạng tin tức Liên Hợp đưa tin năm 2023 về dữ liệu chi tiết khoảng cách thành thị/nông thôn PISA 2022 Đài Loan: điểm toán trung bình học sinh khu vực đô thị 571 điểm, vùng sâu vùng xa 517 điểm, chênh lệch 54 điểm; đọc hiểu, khoa học cũng xuất hiện chênh lệch hơn 40 điểm. Tiêu đề tuy nhấn mạnh "cải thiện" nhưng dữ liệu bản thân cho thấy khoảng cách thành thị/nông thôn vẫn đáng kể.
  6. Quỹ BoYou - Khảo sát thi tuyển trung học cơ sở vùng sâu vùng xa năm 108 — Khảo sát thi tuyển trung học cơ sở vùng sâu vùng xa năm 108 của Quỹ BoYou (sáng lập năm 2002, lâu năm làm hỗ trợ học tập sau giờ học ở vùng sâu): trong 13 trường trung học cơ sở vùng sâu, có 6 trường 70% học sinh tiếng Anh đạt C, 5 trường 70% học sinh toán đạt C. Dữ liệu này cụ thể hiện trạng năng lực cơ bản của học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở vùng sâu.
  7. Quỹ Phúc lợi Xã hội Chí Thiện - Hiện trạng và thách thức giáo dục vùng sâu vùng xa Đài Loan — Báo cáo hiện trạng bất bình đẳng giáo dục Đài Loan do Quỹ Phúc lợi Xã hội Chí Thiện tổng hợp, trích dẫn kết quả kiểm tra PISA 2018: hơn 17% học sinh Đài Loan chưa đạt năng lực cơ bản, chênh lệch về kết quả bài kiểm tra đọc hiểu giữa 10% học sinh đầu bảng và 10% học sinh cuối bảng vào khoảng 6 năm năng lực học tập.
  8. OECD PISA 2022 Results — Báo cáo đầy đủ PISA 2022 do OECD công bố tháng 12 năm 2023, bao gồm hiệu suất của học sinh 15 tuổi ở 81 quốc gia và vùng lãnh thổ trong toán, đọc hiểu, khoa học. Liên kết báo cáo quốc gia Đài Loan: https://www.oecd.org/publication/pisa-2022-results/country-notes/chinese-taipei-7a85b806/
  9. Kết quả biểu hiện nổi bật của học sinh Đài Loan tham gia Đánh giá Năng lực Học sinh Quốc tế (PISA) và Năng lực Công dân (ICCS) - Bộ Giáo dục — Bản tin chính thức của Bộ Giáo dục sau khi công bố kết quả PISA 2022 năm 2023, nhấn mạnh xếp hạng toàn cầu của học sinh Đài Loan trong ba lĩnh vực toán, đọc, khoa học và đánh giá "có khả năng phục hồi", chủ yếu diễn giải kết quả từ góc độ tích cực.
  10. Đánh giá PISA 2022 học sinh Đài Loan toán xếp thứ 3 toàn cầu, hiệu suất học sinh yếu thế sánh ngang mức trung bình OECD - Lenses Media — Bài đưa tin chuyên sâu về kết quả PISA 2022 năm 2023 của Lenses Media, ngoài ghi lại dữ liệu tích cực, còn thu thập sự phản tư từ hiện trường giảng dạy: nghi vấn của giáo viên toán trung học cơ sở về "cảm nhận hiện trường giảng dạy không tiến bộ sâu sắc như dữ liệu", và quan sát "gia đình có năng lực có thể khiến con cái xuất sắc hơn, ngược lại học sinh gia đình yếu thế sẽ có vẻ trì trệ, thậm chí thụt lùi".
  11. Báo cáo Kỹ thuật PISA của OECD — Báo cáo kỹ thuật PISA của OECD giải thích hệ thống điểm: độ lệch chuẩn của thang đo PISA đặt là 100, giá trị trung bình đặt là 500. Trong thực tiễn nghiên cứu giáo dục chung, lấy 20-30 điểm làm tiêu chuẩn ước tính tương đương một năm tiến độ học tập. Chênh lệch 54 điểm do đó tương đương khoảng 1,5 đến 2,5 năm tiến độ học tập.
  12. Quỹ BoYou - Quan sát hiện trường giáo dục vùng sâu vùng xa — Tổng kết quan sát hiện trường giáo dục vùng sâu vùng xa nhiều năm của Quỹ BoYou: những gì trẻ em vùng sâu vùng xa thực sự thiếu trong học tập vẫn là vai trò quan trọng của sự đồng hành lâu dài, ổn định và hướng dẫn học tập; trong các gia đình vùng sâu vùng xa, tỷ lệ gia đình đơn thân, ông bà nuôi cháu, gia đình tân dân cao hơn, phụ huynh có trình độ học vấn thấp phổ biến, vì phải hỗ trợ kinh tế gia đình nên cần làm việc bên ngoài thời gian dài, gây ra sự thiếu hụt cấu trúc trong hỗ trợ học tập.
  13. Bộ Giáo dục - Nền tảng nguồn lực hỗ trợ học tập PRIORI cho học sinh tiểu học và trung học cơ sở — Bộ Giáo dục từ học niên 100 đã toàn diện thúc đẩy "Phương án thực hiện giáo dục bổ trợ cho học sinh tiểu học và trung học cơ sở" (sau đổi tên thành "Phương án hỗ trợ học tập"), thông qua hệ thống đánh giá chuẩn hóa để lọc học sinh yếu thế có thành tích học tập thấp vào giáo dục bổ trợ. Nền tảng PRIORI cung cấp nội dung học tập cơ bản, giáo án, hệ thống đánh giá và nguồn lực đào tạo giáo viên. Thách thức ở cấp độ thực thi bao gồm giáo dục bổ trợ phần lớn do giáo viên kiêm nhiệm đảm nhận, số giờ hạn chế, hiệu quả với học sinh có chênh lệch nghiêm trọng có hạn.
  14. TFT thinkings/46434 - Thập kỷ tiếp theo của TFT — Lược đồ chiến lược 2030 do TFT phát hành đầu năm 2024, chính thức đưa "khiến nghèo học tập trở thành lịch sử" vào ba nguyện vọng thay đổi chính cho thập kỷ tiếp theo, cùng với "thay đổi bất bình đẳng giáo dục trở thành phong trào xã hội" và "nghề nghiệp phi tiêu chuẩn trở thành tùy chọn bình đẳng". Đồng thời giải thích khung 3A của TFT (Access / Achievement / Aspiration) đặt nghèo học tập ở chữ A Achievement.
  15. TFT thinkings/29990 - Vấn đề giáo dục là hình ảnh thu nhỏ của vấn đề xã hội — Bài luận do TFT phát hành tháng 3 năm 2021, nhấn mạnh trẻ em vùng sâu vùng xa cần nhất không phải là giáo án bổ sung, mà là một môi trường cho phép các em học theo cách quen thuộc của mình. Luận điểm hỗ trợ chủ trương "nghèo học tập cần can thiệp cấu trúc" thay vì bổ trợ cá nhân.
  16. Chế độ ba cấp A/B/C của thi tuyển trung học cơ sở - Trung tâm Khảo thí Tâm lý và Giáo dục — Thi tuyển trung học cơ sở từ năm 2014 áp dụng chế độ đánh giá ba cấp, thiết kế dựa trên năng lực cốt lõi giáo trình 108 năm: Cấp A (Thành thạo), Cấp B (Cơ bản), Cấp C (Cần tăng cường, chưa có năng lực cơ bản). Tỷ lệ C cấp mỗi môn của toàn quốc do Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Khảo thí Tâm lý và Giáo dục Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan công bố.
  17. World Bank - Learning Poverty Global Database — Cơ sở dữ liệu nghèo học tập toàn cầu công khai của Ngân hàng Thế giới, cung cấp dữ liệu lịch sử tỷ lệ nghèo học tập của hơn 100 quốc gia, chỉ số con (năng lực đọc, tỷ lệ đi học) và Bản tin Nghèo học tập theo quốc gia (Country Learning Poverty Briefs) riêng cho từng quốc gia (phiên bản mới nhất cập nhật tháng 4 năm 2024). Cơ sở dữ liệu này cung cấp khung phương pháp luận có thể so sánh quốc tế cho những nhà nghiên cứu muốn xây dựng tỷ lệ nghèo học tập phiên bản Đài Loan.
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Nghèo học tập Bất bình đẳng giáo dục Năng lực học tập cơ bản PISA TFT Giáo dục vùng sâu vùng xa Ngân hàng Thế giới Thi tuyển C cấp Quỹ BoYou Giáo dục bổ trợ
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Xã hội

Hệ thống giáo dục và văn hóa thi cử

Từ kỳ thi đại học thống nhất đến giáo dục phổ thông 12 năm, cách giáo dục Đài Loan tìm kiếm sự cân bằng giữa cạnh tranh và đa dạng

閱讀全文
Đời sống

LINE: “Hạ tầng số” của Đài Loan ra đời từ thảm họa động đất

Với tỷ lệ thâm nhập hơn 93% tại Đài Loan, LINE khởi đầu bằng việc thay thế MSN trong lĩnh vực liên lạc, rồi phát triển thành một cổng kết nối đời sống tích hợp thanh toán, tài chính, dịch vụ công và văn hóa thiệp ảnh của người cao tuổi, trở thành hạ tầng số cốt lõi của xã hội Đài Loan.

閱讀全文
Xã hội

Thế hệ Slash tại Đài Loan — Sự sinh tồn và lựa chọn của những người đa nghề

Khi bằng thạc sĩ chỉ đổi lại được tiền thuê một căn hộ studio tại Đài Bắc, làm thêm (slash) không còn là sự lựa chọn, mà là một bài toán sinh tồn

閱讀全文
Văn hóa

Dư âm thời hoàng kim: Từ ấm Mạnh Thần đến cốc nhựa, trà Đài Loan thay vật chứa suốt một thế kỷ

Giới phú hào Đài Loan thời Thanh uống trà cầu kỳ đến mức “ấm phải là Mạnh Thần”; ngày nay, phản xạ của dân công sở khi bước vào tiệm đồ uống pha lắc là gọi “ít đường, ít đá”. Trong hơn một thế kỷ ở giữa, trà Đài Loan đã lần lượt đi qua những chiếc ấm nhỏ của trà công phu, hộp thiếc đựng trà dự thi và cốc nhựa của đồ uống pha lắc — năm 1869, John Dodd đổi tên trà Phúc Kiến thành “Formosa” rồi đưa tới New York; năm 1976, một cân Đài Loan trà vô địch ở Lộc Cốc được trả tới 5.000 Đài tệ; năm 2025, toàn Đài Loan có 16.000 tiệm đồ uống pha lắc. Thứ không ngừng thay đổi là vật chứa; điều không đổi là sức sống giúp hòn đảo này luôn ủ những cơ hội từ bên ngoài thành hương vị của riêng mình.

閱讀全文