Tổng quan trong 30 giây
Truyền thông Đài Loan đã chuyển mình từ thế độc quyền của đảng–nhà nước trong thời kỳ thiết quân luật, qua quá trình “dỡ bỏ lệnh cấm báo chí” và “giải phóng truyền hình” sau khi thiết quân luật chấm dứt, để hình thành hệ sinh thái truyền thông đa dạng như hiện nay. Trong Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới năm 2024 của Tổ chức Phóng viên Không Biên giới, Đài Loan đứng thứ 27 và thuộc nhóm dẫn đầu châu Á.1
Bức tranh truyền thông Đài Loan hiện gồm các tập đoàn báo chí lớn, 6 đài truyền hình quảng bá mặt đất, hơn một trăm đài truyền hình cáp, cùng các cơ quan truyền thông thuần số nổi lên từ thập niên 2010.
Trước những thách thức như thông tin sai lệch, phân cực chính trị và doanh thu quảng cáo sụt giảm, áp lực chuyển đổi đối với truyền thông Đài Loan chưa bao giờ rõ rệt đến vậy.
Từ khóa: dỡ bỏ lệnh cấm báo chí, giải phóng truyền hình, Phóng viên Không Biên giới, hiểu biết truyền thông, chuyển đổi số, thông tin sai lệch
Vì sao vấn đề này quan trọng
Tự do báo chí là nền tảng của thể chế dân chủ, còn lịch sử phát triển truyền thông Đài Loan phản ánh quỹ đạo của tiến trình dân chủ hóa. Từ công cụ tuyên truyền dưới chế độ chuyên chế trở thành quyền lực thứ tư giám sát chính phủ, quá trình này không chỉ tác động đến sự phát triển chính trị của Đài Loan mà còn cung cấp kinh nghiệm tham khảo cho các nền dân chủ mới nổi khác.
Trong bối cảnh chiến tranh thông tin toàn cầu và mối đe dọa từ thông tin sai lệch, môi trường truyền thông Đài Loan đang đứng trước những thử thách nghiêm trọng. Làm thế nào để cân bằng giữa tự do ngôn luận và tính xác thực của thông tin là vấn đề cốt lõi mà quá trình củng cố dân chủ tại Đài Loan phải giải quyết. Sự trỗi dậy của truyền thông số vừa làm thay đổi hệ sinh thái truyền thông truyền thống, vừa tạo ra các mô hình tham gia công dân mới và những rủi ro thông tin mới.
Lịch sử truyền thông Đài Loan là một phiên bản cô đọng của lịch sử dân chủ hóa: trong 70 năm, Đài Loan đã trải qua nhiều chuyển đổi thể chế mà không ít quốc gia phải mất cả thế kỷ mới hoàn tất.
Thời kỳ thiết quân luật: hệ thống truyền thông đảng–nhà nước (1949–1987)
Cơ chế kiểm soát truyền thông
Hoạt động kiểm soát truyền thông trong thời kỳ thiết quân luật lấy “lệnh cấm báo chí” làm trọng tâm. Từ năm 1951, chính quyền ngừng cấp giấy phép thành lập báo mới; các tờ báo hiện hữu gồm 《Nhật báo Trung ương》 — cơ quan ngôn luận của Quốc Dân Đảng — cùng 《Thời báo Trung Quốc》 và 《Liên hợp báo》 hình thành cục diện “ba tờ báo lớn”. Bộ Tư lệnh Cảnh bị sử dụng cơ chế kiểm duyệt trước khi xuất bản để kiểm soát nội dung tin tức. Trong lĩnh vực truyền hình, “ba đài cũ” giữ thế độc quyền: Đài Truyền hình Đài Loan (TTV, 1962; thuộc chính quyền cấp tỉnh), Đài Truyền hình Trung Quốc (CTV, 1969; thuộc Quốc Dân Đảng) và Đài Truyền hình Trung Hoa (CTS, 1971; thuộc quân đội). Mỗi đài đều chịu sự chi phối của một thế lực đảng, chính quyền hoặc quân đội; các bản tin khung giờ vàng lúc 21 giờ đồng loạt truyền tải chính sách của chính phủ. Trong lĩnh vực phát thanh, các đài chính thức như Chính Thanh, Đài Phát thanh Trung Quốc và Đài Phát thanh Quân đội giữ vị thế chủ đạo; cả việc phân bổ tần số lẫn nội dung đều bị kiểm soát nghiêm ngặt.
Vai trò được quy định cho truyền thông
Dưới hệ thống truyền thông đảng–nhà nước, chức năng của truyền thông được quy định rõ ràng: tuyên truyền tư tưởng chống cộng, phục quốc và quảng bá thành quả chính sách của chính phủ. Tuy nhiên, vai trò giải trí cũng không thể bị xem nhẹ. Sự phổ biến của ca kịch Đài Loan trên truyền hình và múa rối bao tay, sức hút của các phim tình cảm chuyển thể từ tác phẩm Quỳnh Dao, cùng khả năng gắn kết công chúng của các chương trình thể thao trực tiếp đã giúp xã hội Đài Loan duy trì sức sống văn hóa đại chúng ngay trong những khe hở của sự kiểm soát chuyên chế.
Hệ thống kiểm soát này vận hành gần bốn thập niên trước khi thiết quân luật được dỡ bỏ vào năm 1987, qua đó định hình trải nghiệm tiếp cận truyền thông của nhiều thế hệ người Đài Loan.
Giải phóng truyền thông sau khi thiết quân luật chấm dứt (1987–1996)
Dỡ bỏ lệnh cấm báo chí (1988)
Ngày 1 tháng 1 năm 1988, lệnh cấm báo chí chính thức được dỡ bỏ, mở ra thời kỳ cạnh tranh khốc liệt của ngành báo chí.2 Các tờ báo mới như 《Thời báo Tự do》 — tiền thân là 《Nhật báo Tự Cường》 — 《Nhật báo Dân chúng》 và 《Nhật báo Đài Loan》 lần lượt ra đời hoặc mở rộng hoạt động. Các báo sử dụng chiến thuật tặng báo miễn phí để tranh giành độc giả, trong khi cuộc đua về công nghệ in màu cũng thúc đẩy một cuộc cách mạng thị giác trong thiết kế trang báo. Lập trường chính trị của truyền thông nhanh chóng phân hóa trong giai đoạn này: 《Thời báo Tự do》 thiên về phe ủng hộ Đài Loan độc lập, còn 《Thời báo Trung Quốc》 và 《Liên hợp báo》 thiên về phe ủng hộ thống nhất. Sự phân hóa này phản ánh thực tế đa nguyên hóa chính trị tại Đài Loan sau khi thiết quân luật được dỡ bỏ.
Giải phóng truyền hình và mở cửa truyền hình cáp
Luật Truyền hình cáp được thông qua năm 1993, chấm dứt thế độc quyền của ba đài truyền hình cũ. Các đài phát thanh không phép được hợp pháp hóa tại chỗ, khiến số lượng kênh tăng bùng nổ. Năm 1997, Đài Truyền hình Dân Thị bắt đầu phát sóng và trở thành đài truyền hình quảng bá mặt đất tư nhân đầu tiên tại Đài Loan. Năm 1998, Đài Truyền hình Công cộng chính thức lên sóng, thiết lập một mô hình truyền thông khác không phụ thuộc vào doanh thu quảng cáo. Sự nổi lên của các đài truyền hình cáp như Đông Sâm, TVBS và Tam Lập tạo điều kiện để các chương trình bình luận chính trị phát triển mạnh, còn việc phát tin tức 24 giờ trở thành thông lệ.
Chỉ trong mười năm sau khi lệnh cấm báo chí được dỡ bỏ, Đài Loan đã chuyển từ một sa mạc truyền thông thành khu rừng truyền thông dư thừa kênh phát sóng. Tốc độ chuyển đổi này tương đối hiếm gặp trong các trường hợp dân chủ hóa trên thế giới.
Thời kỳ truyền thông cạnh tranh phân mảnh (1996–2010)
Tái định hình ngành báo chí
Năm 2003, 《Nhật báo Apple》 của Tập đoàn Next Digital Hồng Kông tiến vào thị trường Đài Loan. Với trang nhất khai thác các chủ đề giật gân về bạo lực, tình dục và đời tư người nổi tiếng, cùng văn hóa săn ảnh, tờ báo này đã làm đảo lộn hệ sinh thái báo chí và nhanh chóng vươn lên dẫn đầu về lượng phát hành. Từ đó hình thành cục diện bốn tờ báo lớn: 《Nhật báo Apple》 có lượng phát hành cao nhất; 《Thời báo Tự do》 có ảnh hưởng chính trị mạnh và lập trường nghiêng về phe xanh; 《Thời báo Trung Quốc》 nghiêng về phe xanh dương; còn 《Liên hợp báo》 có lập trường trung dung nhưng thiên xanh dương. Cục diện này chỉ tan rã khi 《Nhật báo Apple》 đình bản vào năm 2021.
Cạnh tranh trong lĩnh vực truyền hình
Số lượng kênh tin tức tăng nhanh; các đài Tam Lập, Đông Sâm, TVBS, Trung Thiên, Niên Đại và Dân Thị cạnh tranh thu hút khán giả bằng những chương trình bình luận chính trị. Các chương trình như 《2100 Toàn dân lên tiếng》 của TVBS, 《Tin tức Hacker》 của Tam Lập và 《Ông chủ lên tiếng》 của Dân Thị đã tạo nên “văn hóa bình luận viên nổi tiếng” đặc thù của Đài Loan. Những nhà bình luận có lập trường chính trị rõ rệt xuất hiện trên màn hình mỗi tối, tác động sâu sắc đến môi trường thảo luận chính trị của Đài Loan.
Những biểu hiện hỗn loạn của truyền thông
Quảng cáo lồng ghép trở thành một vấn đề mang tính cơ cấu trong giai đoạn này. Ngân sách chính phủ được dùng để mua bài đưa tin trên truyền thông, làm mờ ranh giới giữa tin tức và quảng cáo, đồng thời khiến uy tín truyền thông suy giảm. Tình trạng truyền thông phe xanh và phe xanh dương phân tuyến rõ rệt, cùng hiện tượng đưa tin có chọn lọc, cũng đẩy nhanh quá trình hình thành đối đầu xã hội.
Thời đại truyền thông số (từ năm 2010 đến nay)
Sự trỗi dậy của truyền thông trực tuyến
Trong thập niên 2010, các cơ quan truyền thông thuần trực tuyến lần lượt xuất hiện, lấp đầy những khoảng trống đưa tin mà truyền thông truyền thống để lại. 《ETtoday News Cloud》 (2011) nhanh chóng nổi lên với mô hình định hướng theo lượt nhấp; 《The Storm Media》 (2014) theo đuổi báo chí chuyên sâu; 《The Reporter》 (2015) cung cấp các phóng sự điều tra độc lập theo mô hình phi lợi nhuận3; còn 《Up Media》 (2016) tập trung vào chuyên môn tài chính, kinh tế và chính trị. Facebook và YouTube trở thành những kênh phổ biến tin tức chủ yếu. Ảnh hưởng của người nổi tiếng trên mạng và các thủ lĩnh dư luận chủ chốt (KOL) dần vượt qua những người làm truyền thông truyền thống, trong khi lượng phát hành báo in tiếp tục suy giảm.
Thông tin sai lệch và hiểu biết truyền thông
Trong thời gian diễn ra cuộc bầu cử năm 2018, thông tin sai lệch lan truyền với quy mô lớn trên LINE và Facebook; những cáo buộc liên quan đến chiến tranh thông tin từ Trung Quốc cũng theo đó nổi lên. Trung tâm Kiểm chứng Sự thật Đài Loan được thành lập năm 20184, phối hợp với các nền tảng như MyGoPen và Cofacts để xây dựng cơ chế kiểm chứng. Cùng thời gian này, Bộ Giáo dục đưa nội dung hiểu biết truyền thông vào chương trình giáo dục, nhằm xây dựng năng lực phân biệt thông tin của công dân từ hệ thống giáo dục.
Sự kiện 《Nhật báo Apple》 đình bản (2021)
Tháng 5 năm 2021, Next Digital tại Hồng Kông ngừng hoạt động do các biện pháp chế tài theo Luật An ninh Quốc gia. Phiên bản Đài Loan đồng thời chịu áp lực kép từ doanh thu quảng cáo sụt giảm và tác động của đại dịch, nên tuyên bố đình bản trong cùng tháng. Từ đó, bốn tờ báo lớn giảm còn ba; thị trường tin tức giải trí được phân chia lại, còn văn hóa săn ảnh dần suy yếu. Sự kiện này cũng phơi bày tính dễ tổn thương của ngành báo chí truyền thống trong thời đại số, cũng như những rủi ro tiềm ẩn mà tình trạng tập trung quyền sở hữu truyền thông gây ra cho thị trường tin tức.
Đặc điểm của môi trường truyền thông hiện nay
Tình hình tự do báo chí
Trong Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới năm 2024 của Tổ chức Phóng viên Không Biên giới, Đài Loan xếp thứ 27; Freedom House đánh giá Đài Loan ở mức “Tự do”, với thành tích tương đối nổi bật tại châu Á. So với thời kỳ thiết quân luật, tình trạng chính phủ trực tiếp can thiệp vào nội dung tin tức đã giảm đáng kể; không gian để truyền thông phê phán chính sách của chính phủ và thực hiện phóng sự điều tra cũng được mở rộng rõ rệt. Tuy vậy, áp lực chính trị, hoạt động tẩy chay quảng cáo, tình trạng tập trung quyền sở hữu truyền thông và những mối đe dọa thỉnh thoảng xảy ra đối với an toàn thân thể của nhà báo vẫn là các nguy cơ không thể xem nhẹ.
Cơ cấu sở hữu truyền thông
Các cơ quan truyền thông chính thống tại Đài Loan chủ yếu được vận hành theo mô hình tập đoàn hóa. Tập đoàn Truyền thông Want Want China Times của Thái Diễn Minh, hệ thống 《Liên hợp báo》 do gia tộc Vương Dịch Ngô sáng lập và 《Thời báo Tự do》 của gia tộc Lâm Vinh Tam lần lượt đại diện cho các khối truyền thông có lập trường chính trị khác nhau. 《Thời báo Tự do》, Dân Thị và Tam Lập nghiêng về phe xanh; 《Thời báo Trung Quốc》, 《Liên hợp báo》 và Trung Thiên nghiêng về phe xanh dương. Việc các chính trị gia đầu tư vào truyền thông cũng không phải là hiếm. Trong lĩnh vực truyền thông công cộng, Quỹ Truyền hình Công cộng, Đài Truyền hình Trung Hoa được chuyển đổi thành đơn vị truyền thông công cộng năm 2007, Đài Truyền hình Khách Gia và Đài Truyền hình Người bản địa cung cấp những tiếng nói khác bên ngoài hệ thống truyền thông thương mại.
Khó khăn về doanh thu truyền thông
Doanh thu quảng cáo của truyền thông truyền thống đã giảm hơn 60%. Thị trường quảng cáo số bị Google và Facebook chiếm phần lớn, trong khi quảng cáo rao vặt cũng bị các nền tảng trực tuyến thay thế. Trước khó khăn mang tính cơ cấu này, các cơ quan truyền thông đã triển khai nhiều chiến lược như mô hình thuê bao, tổ chức sự kiện để tăng doanh thu, tìm kiếm trợ cấp từ các gói thầu của chính phủ và hợp tác cấp phép nội dung. Tuy nhiên, áp lực kinh doanh đối với toàn ngành truyền thông vẫn hết sức nặng nề.
Hệ thống pháp luật và chính sách
Pháp luật liên quan đến truyền thông
Khung pháp lý điều tiết truyền thông Đài Loan từng bước được xây dựng từ các đạo luật như Luật Phát thanh và Truyền hình năm 1976, Luật Phát thanh và Truyền hình cáp năm 1993 và Luật Phát thanh và Truyền hình vệ tinh năm 1999. Ủy ban Truyền thông Quốc gia (NCC), được thành lập năm 2006,5 phụ trách phân bổ phổ tần, cấp giấy phép và quản lý nội dung. Cơ quan này được thiết kế theo mô hình độc lập nhằm tránh sự can thiệp chính trị. Năm 2022, NCC công bố dự thảo 《Luật Dịch vụ Trung gian Số》, yêu cầu các nhà vận hành nền tảng gỡ bỏ thông tin sai sự thật. Tuy nhiên, dự thảo bị tạm gác ngay trong năm đó do tranh cãi xã hội và đến nay vẫn chưa hoàn tất quá trình lập pháp.
Bảo đảm tự do báo chí
Điều 11 Hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan) bảo đảm quyền tự do ngôn luận; Giải thích Hiến pháp số 613 của Đại Pháp quan tiếp tục xác lập địa vị hiến định của tự do báo chí. Các ủy ban tự quản báo chí do từng cơ quan truyền thông thành lập, Hiệp hội Thương mại Phát thanh và Truyền hình vệ tinh cùng Hội đồng Bình nghị Báo chí hợp thành cơ chế tự quản. Tuy nhiên, mức độ thực thi khác biệt rõ rệt giữa các tổ chức.
Ứng phó với thông tin sai lệch
Các biện pháp ứng phó với thông tin sai lệch hiện nay tại Đài Loan chủ yếu gồm thúc đẩy kiểm chứng sự thật, khuyến khích các nhà vận hành nền tảng tự quản lý và thiết lập cơ chế để công dân báo cáo vi phạm. Sau khi dự thảo 《Luật Dịch vụ Trung gian Số》 bị tạm hoãn vì lo ngại liên quan đến tự do ngôn luận, chính phủ đến nay vẫn chưa tìm được phương án pháp lý thay thế rõ ràng.
Thách thức và cơ hội trong tương lai
Thách thức mang tính cơ cấu
Truyền thông truyền thống Đài Loan đang đối mặt với ba cuộc khủng hoảng cơ cấu đồng thời. Google và Facebook chiếm phần lớn doanh thu quảng cáo, thói quen trả phí của độc giả chưa hình thành, trong khi chi phí sản xuất tiếp tục tăng. Các nhà báo kỳ cựu chuyển sang làm quan hệ công chúng cho doanh nghiệp, còn mức lương tương đối thấp của nhà báo trẻ dẫn đến tình trạng thất thoát nhân lực. Năng lực công nghệ và nguồn vốn cần thiết cho chuyển đổi số cũng khiến phần lớn cơ quan truyền thông vừa và nhỏ khó theo kịp.
Những cơ hội mới nổi
Ở chiều ngược lại, hệ sinh thái truyền thông Đài Loan cũng xuất hiện những khả năng mới. 《The Reporter》 được các giải thưởng quốc tế ghi nhận nhờ mô hình phi lợi nhuận, chứng minh báo chí chuyên sâu có thị trường tại Đài Loan. Sự nổi lên của nền tảng báo chí công dân PeoPo và các chương trình tin tức podcast đã mở ra những kênh thảo luận công cộng nằm ngoài truyền thông chính thống. Một số cơ quan truyền thông cũng bắt đầu thử nghiệm ứng dụng trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ viết tin và trực quan hóa báo chí dữ liệu.
Định hướng khuyến nghị chính sách
Những định hướng chính sách thường được giới truyền thông và học thuật đề xuất gồm ưu đãi thuế cho ngành báo chí, tăng ngân sách truyền thông công cộng, củng cố cơ chế kiểm chứng sự thật và hỗ trợ chuyển đổi số trong truyền thông. Tuy nhiên, cách phân bổ nguồn lực chính sách và nguy cơ ảnh hưởng đến tính độc lập của truyền thông vẫn là những điểm tranh luận cốt lõi.
Truyền thông Đài Loan đã đi từ sự kiểm soát chuyên chế đến cạnh tranh tự do, rồi tiếp tục đối mặt với những thách thức của thời đại số. Tiến trình này phản ánh tính phức tạp của việc củng cố dân chủ. Làm thế nào vừa bảo vệ tự do báo chí, vừa bảo đảm chất lượng thông tin và khả năng phát triển bền vững của truyền thông vẫn là vấn đề quan trọng mà xã hội Đài Loan phải tiếp tục giải quyết.
Tài liệu tham khảo
- Ủy ban Truyền thông Quốc gia, 《Báo cáo phát triển ngành truyền thông Đài Loan》, 2025
- Tổ chức Phóng viên Không Biên giới, 《Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới năm 2024》, 2024
- Hội đồng Tự quản Truyền thông Báo chí Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan), 《Báo cáo tự quản truyền thông》, 2024
- Trung tâm Kiểm chứng Sự thật Đài Loan, 《Báo cáo phân tích tình hình thông tin sai lệch》, 2025
- Khoa Báo chí, Đại học Chính trị Quốc lập, 《Khảo sát môi trường truyền thông Đài Loan》, 2024
- Bộ Văn hóa, 《Sách trắng chính sách ngành truyền thông》, 2023
- Tổ chức Phóng viên Không Biên giới (RSF), “Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới năm 2024 — Đài Loan”, https://rsf.org/en/country/taiwan↩
- Bộ Văn hóa, “Dỡ bỏ lệnh cấm báo chí và đa dạng hóa truyền thông”, https://nccwp.moc.gov.tw/home/zh-tw/white_paper↩
- The Reporter, https://www.twreporter.org/↩
- Trung tâm Kiểm chứng Sự thật Đài Loan, https://tfc-taiwan.org.tw/↩
- Ủy ban Truyền thông Quốc gia (NCC), https://www.ncc.gov.tw/↩