Thẩm Bảo Trân: Một pháo đài, một con đường núi và Đài Loan mà triều đình nhà Thanh buộc phải nhìn thấy

Sau sự kiện Mẫu Đan Xã năm 1874, Thẩm Bảo Trân mang theo quân thuyền của Phúc Châu, trường học và kỹ thuật đo vẽ đến An Bình; ông xây dựng Dịch Tái Kim Thành, thiết lập huyện Hằng Xuân, chủ trương nới lỏng lệnh cấm qua Đài, đồng thời thúc đẩy nhận thức về phòng thủ biển và chế độ tỉnh của triều đình nhà Thanh. Tuy nhiên, khi con đường, pháo đài và miếu thờ được đặt xuống, đất đai và tính tự chủ của các dân tộc bản địa cũng bị sắp xếp lại.

Tóm tắt 30 giây: Ngày 17 tháng 6 năm 1874, Thẩm Bảo Trân đến An Bình, tiếp nhận nhiệm vụ phòng thủ biển và ngoại giao của triều đình nhà Thanh sau sự kiện Mẫu Đan Xã. 1 Trong những năm tiếp theo, Dịch Tái Kim Thành ở Đài Nam, thành Hằng Xuân, con đường dẫn lên núi phía sau và các bản đồ đo đạc mới lần lượt xuất hiện. 2 3 1 Những công trình này đã giúp Đài Loan được đặt vững chắc hơn vào bản đồ quốc gia của triều đình nhà Thanh, đồng thời cho chúng ta thấy một vấn đề khó chịu: con đường hiện đại hóa rốt cuộc là mở cho ai?

Thời gian Bước ngoặt quan trọng của Thẩm Bảo Trân với Đài Loan và thuyền chính
1847 Thi đỗ tiến sĩ, gia nhập hệ thống quan lại nhà Thanh. 2
1865 Sau khi mẹ qua đời trở về Phúc Châu giữ chức, Tả Tông Đường chiêu mộ ông phụ trách cục thuyền chính Phúc Châu. 4
1874 Được lệnh đến Đài sau sự kiện Mẫu Đan Xã để xử lý phòng thủ biển, quân vụ và giao thiệp với Nhật Bản. 5 1
1875 Các đề xuất về quy hoạch thành lập huyện Hằng Xuân, thúc đẩy ba con đường lên núi phía sau, dỡ bỏ lệnh cấm và dựng miếu thờ Trịnh Thành Công lần lượt được đưa ra. 2 6 7 8
1876 Pháo đài Nhị Khôn Trân hoàn thành tại An Bình, sau này gọi là Dịch Tái Kim Thành. 3
1879/1885 Thẩm Bảo Trân qua đời; sáu năm sau Đài Loan được lập tỉnh, tiếp nối các cuộc tranh luận về chế độ tỉnh và quản lý biên giới. 2 6 9 10

Ngày 17 tháng 6 năm 1874, Thẩm Bảo Trân đến An Bình. Ba tháng sau, pháo đài Nhị Khôn Trân bắt đầu được xây dựng tại An Bình, Đài Nam. Năm 1876, bốn chữ "Dịch Tái Kim Thành" đã được khắc trên cổng thành. 2 3 Cùng một con người, một pháo đài và một con đường núi dẫn lên phía sau đã tạo nên một phần lịch sử của Đài Loan cuối thời Thanh hiếm khi được đặt trong cùng một bức tranh.

Chân dung Thẩm Bảo Trân, khoảng năm 1870

Hình: Chân dung Thẩm Bảo Trân, khoảng năm 1870. Nguồn: Trang tệp Wikimedia Commons (https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Sing_Bo-ting2.jpg); được đánh dấu là Miền công cộng 11.

📝 Ghi chú của người biên tập: Điều đáng nhớ nhất về Thẩm Bảo Trân không phải là những di tích ông để lại cho Đài Loan, mà là việc ông đã dịch một cuộc khủng hoảng ngoại giao thành đo đạc, xây thành, lập huyện và đường quân sự. Và mỗi bản dịch đều thay đổi con người trên mảnh đất đó.

Một vị tiến sĩ làm thế nào đi vào xưởng đóng tàu

Thẩm Bảo Trân xuất thân từ quan lại Hầu của Phúc Kiến, là cháu rể và cháu gái của Lâm Tặc Từ. Mối quan hệ gia đình này thường được viết thành một nhãn mác đơn giản, nhưng bước ngoặt quan trọng hơn xảy ra vào năm 1865: sau khi mẹ qua đời, ông trở về Phúc Châu giữ chức, và Tả Tông Đường sau đó đã chiêu mộ ông phụ trách cục thuyền chính Phúc Châu. 4

Cục thuyền chính Phúc Châu buộc Thẩm Bảo Trân phải đối mặt với một công việc khác biệt so với hành chính địa phương truyền thống. Xưởng đóng tàu cần đưa các kỹ sư nước ngoài, sản xuất chiến hạm, khoa học đo đạc và trường học kiểu mới vào cùng một hệ thống; còn trường học biến đào tạo kỹ thuật thành năng lực quốc gia. Tài liệu lịch sử địa phương của chính quyền Phúc Châu ghi lại rằng cục thuyền chính đã mở trường học và cử sinh viên đi Anh, Pháp để học về đóng tàu và lái tàu thủy. Thẩm Bảo Trân sau đó mang theo mạng lưới con người và công nghệ này đến Đài Loan. 4 Nghiên cứu của Cambridge University Press đặt ông vào trung tâm của quá trình hiện đại hóa cuối thời Thanh: ông đã chuyển hướng sự nghiệp quan lại vốn có thể ổn định sang việc xây dựng xưởng đóng tàu hải quân và trường học cận đại, nhưng con đường này cũng chứa đựng thành quả đổi mới thể chế và thất bại do thiếu nguồn lực. 12

Bối cảnh này đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận Thẩm Bảo Trân. Những gì ông mang đến Đài Loan không chỉ là một chiếu chỉ đặc phái, mà còn bao gồm một phương pháp tư duy phân rã phòng thủ biển thành tàu thuyền, pháo binh, trường học, bản đồ và nhân tài.

Quan đại thần thuyền chính Phúc Châu tại sao lại đổ bộ ở An Bình?

Thẩm Bảo Trân sinh năm 1820 tại quan lại Hầu của Phúc Kiến, đỗ tiến sĩ vào năm 1847, sau đó giữ chức tổng lý đại thần thuyền chính, thái sứ phòng thủ biển Đài Loan, và cả Tổng đốc Lưỡng Giang kiêm Đại thần thông thương Nam Dương. 2 Ông không phải là một quan địa phương được phái đến Đài Loan tạm thời, mà là người đã quen thuộc với xưởng đóng tàu, chiến hạm, trường học và đo đạc trong hệ thống công nghiệp và phòng thủ biển của triều đình nhà Thanh.

Điểm khởi đầu của sự việc phải quay về năm 1871. Thuyền "Yamabara" từ Ryukyu trôi dạt đến phía Đông Nam Đài Loan, với 66 thủy thủ đoàn đổ bộ, 54 người bị giết và 12 người được cứu và đưa trở lại Ryukyu bởi chính phủ nhà Thanh. Ba năm sau, Nhật Bản tiến quân vào bán đảo Hằng Xuân với lý do trả thù. 1 Đối với triều đình nhà Thanh, đây không chỉ là một xung đột địa phương. Nhật Bản đã biến "ai có quyền quản lý mảnh đất này" thành vấn đề quốc tế; cách nói mơ hồ của triều đình nhà Thanh trước đây về vùng núi như "ngoại hóa" bỗng trở nên không đủ.

Sau khi quân Nhật đổ bộ Hằng Xuân vào tháng 5 năm 1874, Thẩm Bảo Trân với tư cách là "Thái sứ đại thần phụ trách phòng thủ biển và các công việc quốc tế tại Đài Loan" đã đến Đài, và đến An Bình vào ngày 17 tháng 6. 1 Ông cũng mang theo giáo sĩ người Pháp và sinh viên thuyền chính từ trường học Mã Vĩ. Bản đồ, pháo đài và đo đạc bờ biển sau này không phải là ý tưởng của riêng một vài quan chức, mà là sự triển khai thực địa của hệ thống kỹ thuật mới là thuyền chính tại Đài Loan. 1

Từ xung đột địa phương thành vấn đề luật pháp quốc tế và chủ quyền

Vấn đề nan giải của sự kiện Mẫu Đan Xã không chỉ nằm ở chỗ quân Nhật đã đổ bộ. Nhật Bản coi người Ryukyu bị giết năm 1871 là thần dân Nhật, còn triều đình nhà Thanh phải trả lời: những vùng đất phía Đông Nam Đài Loan mà nha phủ nhà Thanh không trực tiếp quản lý thì rốt cuộc có thuộc phạm vi mà triều đình nhà Thanh chịu trách nhiệm hay không? Nghiên cứu của Cambridge chỉ ra rằng, khủng hoảng Đài Loan từ tháng 5 đến tháng 12 năm 1874 bùng nổ dưới sự giao thoa giữa việc Nhật Bản sáp nhập Ryukyu, tuyên bố lãnh thổ mơ hồ của triều đình nhà Thanh và quan niệm "chiếm hữu hiệu quả" theo luật pháp quốc tế phương Tây. 13

Vì vậy, Thẩm Bảo Trân vừa đóng vai trò chỉ huy quân sự vừa là nhà đàm phán ngoại giao. Ông phải khiến quân Nhật rút lui, đồng thời giúp triều đình nhà Thanh giải thích cách họ quản lý Đài Loan sau này. Việc thành lập huyện, xây thành, đo đạc và đường sá sau này đều là những câu trả lời hành chính cho vấn đề này. Chúng dần kéo vùng đất vốn được gọi là "ngoại hóa" vào phạm vi mà triều đình nhà Thanh có thể mô tả và tuyên bố chủ quyền. 1 13

Một pháo đài đứng trước bờ biển

Vấn đề cụ thể đầu tiên mà Thẩm Bảo Trân giải quyết tại An Bình là cửa biển của thành Đài Loan không đủ phòng thủ kiểu mới. Tài liệu của chính quyền thành phố Đài Nam ghi lại rằng pháo đài Nhị Khôn Trân được xây bằng gạch từ Thành Nhiệt Lan Xa, sử dụng gạch đỏ kiểu Tây, bao quanh bởi kênh bảo vệ, và hoàn thành vào năm 1876, trang bị năm khẩu đại bác Amstrong cỡ nòng lớn do Anh sản xuất. 3

Cổng thành Dịch Tái Kim Thành

Hình: Cổng thành Dịch Tái Kim Thành. Nhiếp ảnh: Phùng Đạo Minh, 2018; Nguồn: Trang tệp Wikimedia Commons (https://commons.wikimedia.org/wiki/File:20180922%E5%84%84%E8%BC%89%E9%87%91%E5%9F%8E.jpg), sử dụng theo CC BY 4.014._

Ý nghĩa của pháo đài không chỉ nằm ở trọng lượng của pháo. Nó đã nâng tầm việc "thành Đài Loan phải được bảo vệ" từ một nhiệm vụ phòng thủ địa phương lên thành một dự án phòng thủ biển mà triều đình nhà Thanh phải đầu tư. Đồng thời, nó cũng cô đọng kiến thức kỹ thuật Pháp, pháo binh Anh và nhân tài của thuyền chính Phúc Châu vào một công trình có thể nhìn thấy tại An Bình. 1

📝 Ghi chú của người biên tập: Dịch Tái Kim Thành giống như một hóa đơn cuối thời Thanh: triều đình nhà Thanh cuối cùng đã thừa nhận Đài Loan không thể chỉ được bảo vệ bằng các đội tuần tra kiểu cũ, nhưng hóa đơn này cũng nhắc nhở chúng ta rằng quốc gia thường chỉ bắt đầu chi trả cho một vùng đất khi nguy cơ cận kề.

Triều đình nhà Thanh không chỉ dựa vào vũ khí địa phương

Khi khủng hoảng đến gần, vũ khí và binh lính sẵn có của Đài Loan không phù hợp với nhận thức về "phòng thủ biển hiện đại". Nghiên cứu cuối thời Thanh chỉ ra rằng, một số binh sĩ phòng thủ sử dụng súng hỏa mai; thậm chí các dũng sĩ Đài Loan còn chiến đấu bằng cung, tên và giáo. Lý Hồng Chương đã đề nghị điều động đội quân Hoài của Đường Định Khuê, với khoảng 6.500 người tinh nhuệ cuối cùng đến Đài. 13

Thẩm Bảo Trân cũng yêu cầu mua 15.000 khẩu súng trường Remington vào năm 1874, và dự định sử dụng các khoản vay nước ngoài để mua tàu giáp xác, súng trường, pháo binh và đạn dược. Điều này đã thêm một lớp bối cảnh khó thấy cho bức tường gạch đỏ của Dịch Tái Kim Thành: nó không phải là một công trình địa phương hoàn thành trong phòng kín, mà là kết quả sự giao thoa giữa thị trường vũ khí toàn cầu, các ngân hàng nước ngoài, thuyền chính Phúc Châu và tài chính triều đình nhà Thanh. 13

Triều đình nhà Thanh đã học được một bài học rất thực tế từ cuộc khủng hoảng Đài Loan: xưởng đóng tàu có thể được xây dựng trong nước, vũ khí cũng có thể cố gắng mô phỏng, nhưng khi chiến tranh thực sự xảy ra, tốc độ, chất lượng và tiền mặt thường vẫn phải tìm kiếm trên toàn thế giới. Tư duy phòng thủ biển của Thẩm Bảo Trân bắt đầu mang tính toàn cầu từ đây. 13

Một bản đồ biến đường bờ biển thành biên giới quốc gia

Sau khi Thẩm Bảo Trân đến Đài, nhân viên trường học Mã Vĩ bắt đầu tiến hành đo đạc kiểu Tây. Văn kiện dân tộc bản địa ghi lại rằng Nhật Ý Cách đã tham gia đề xuất pháo đài An Bình và hướng dẫn các sinh viên thuyền chính như Ngụy Hãn vẽ "Bản đồ thành Đài Loan và cửa biển An Bình" và "Toàn bộ bản đồ đường phố thành Đài Loan". Nghiêm Phúc cũng từng đo đạc phía Đông Nam Đài Loan với tàu "Dương Vũ". 1

Những gì những người này làm, thoạt nhìn giống như công việc kỹ thuật, nhưng thực tế lại thay đổi phương thức quản lý. Bản đồ đưa cảng biển, đường sá, trạm gác, cơ quan và khu định cư vào cùng một hệ tọa độ, cho phép triều đình nhà Thanh giải thích nơi nào là huyện, nơi nào là phủ, nơi cần đóng quân, và biến "Đài Loan" từ một hòn đảo cần được phòng thủ thành một không gian hành chính có thể được đo đạc, phân khu và quản lý. 1

Bản đồ phân chia hành chính Đài Loan thời Thanh năm 1875

Hình: Bản đồ phân chia hành chính Đài Loan thời Thanh năm 1875. Tác giả: Liaon98; Nguồn: Trang tệp Wikimedia Commons (https://commons.wikimedia.org/wiki/File:1875_Taiwan.svg), sử dụng theo CC BY-SA 3.0 Taiwan15.

Sau năm 1875, các đơn vị hành chính mới như huyện Hằng Xuân, phủ Bê Nam và thị trấn Phổ Lý lần lượt xuất hiện trong kế hoạch quản lý của triều đình nhà Thanh. Các kết quả đo đạc liên quan sau này đã để lại hơn 2.000 tên địa danh, trở thành tài liệu lịch sử quan trọng nghiên cứu về núi phía sau, núi phía trước và sự mở rộng hành chính cuối thời Thanh. 1

Nghiên cứu học thuật tiếng Anh đặt bước ngoặt này vào bối cảnh lớn hơn của Đông Á: vị trí của Đài Loan trong mắt triều đình nhà Thanh vừa là biên giới trên biển, vừa là căn cứ có thể bị các thế lực đối địch lợi dụng. Do đó, phòng thủ biển và hành chính không phải là hai đường song song, mà là hai mặt của cùng một nhận thức về an ninh quốc gia. 16

Núi phía sau không phải là danh sách khoáng sản chờ khai thác

Trong bản "Hội Trù Toàn Đài Đại Cục Thư" (Tấu trình toàn cục), những người như Thẩm Bảo Trân đã viết lý do cho việc "khai sơn" một cách rất trực tiếp:

“Vì phòng ngừa tai họa, chứ không phải vì mưu lợi.” 6

Câu này cần được đọc trong ngữ cảnh. Tấu chương thừa nhận rằng tin đồn về vàng và bạc ở Kim Sa, cùng gỗ của núi phía sau có thể không mang lại đủ lợi nhuận; lý do thực sự khiến họ không thể dừng công việc là vì Đài Loan được coi là cánh tay trái của Phúc Kiến và cửa ngõ của bảy tỉnh. Con đường Bắc đã đến Tú Cô Loan, con đường Nam đã tìm thấy Bê Nam, còn con đường Trung chuẩn bị vượt qua núi Sương về phía Đông. 6 Ba con đường này không chỉ là công trình giao thông, mà còn là sự triển khai quân sự đẩy tuyến phòng thủ bờ biển vào vùng núi.

Quan điểm này cũng sửa chữa cách kể chuyện phổ biến sau này rằng "mở đường để phát triển". Bản thân Thẩm Bảo Trân đã đặt việc phòng ngừa trước lợi ích. Đường sá, người khai hoang và thiết lập hành chính phải được triều đình nhà Thanh tiến vào trước khi nói đến vật sản và thuế má. Logic an ninh này đã biến núi phía sau thành không gian mà quốc gia phải kiểm soát, và khiến lãnh thổ sinh sống của các dân tộc bản địa bị đặt lại trong tọa độ quân sự và hành chính. 1 6

Mặt khác của Hằng Xuân Thành và "Khai sơn phủ phiên"

Sau khi Thẩm Bảo Trân tuần tra Lãng Kiệu, ông đã tấu xin xây thành lập huyện, đổi tên Lãng Kiệu thành Hằng Xuân và quy hoạch thành Hằng Xuân. Tài liệu lưu trữ của Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Đài Loan ghi lại rằng thành Hằng Xuân bắt đầu xây dựng vào năm 1875 và hoàn thành vào năm 1879. 2 Đối với triều đình nhà Thanh, đây là cách cố định bờ biển phía Nam trên bản đồ hành chính. Đối với cộng đồng sinh sống ở đó, tường thành, đường sá và cơ quan đại diện cho quân đội mới, chế độ thuế má và mệnh lệnh bắt đầu đến.

Triều đình nhà Thanh tiếp tục thúc đẩy "khai sơn phủ phiên": ba con đường Bắc, Trung, Nam cùng mở rộng lên núi phía sau, đồng thời xử lý các cộng đồng dân tộc bản địa bằng cách chiêu mộ, đăng ký hộ khẩu, thiết lập cai trị và hành động quân sự. Nghiên cứu về văn kiện dân tộc bản địa chỉ ra rằng, bản đồ và việc thiết lập hành chính sau sự kiện Mẫu Đan Xã thực sự đã đưa hệ thống quốc gia sâu hơn vào bán đảo Hằng Xuân và Đài Loan phía Đông; nhưng quá trình này cũng đi kèm với sự suy yếu tính tự chủ của các dân tộc bản địa, và hầu hết các ghi chép còn lại gần như đều là văn bản và bản đồ do chính quyền bên ngoài để lại. 1

Ở đây cần nhìn nhận ngược lại cách thông thường. Người ta thường hiểu "khai sơn phủ phiên" là điểm khởi đầu của việc mở đường, phát triển địa phương và xây dựng hiện đại, nhưng lý do con đường có thể lưu thông, thường là vì quân đội đã tiến vào trước, hành chính đã đặt xuống, và định danh lại cũng như sắp xếp lại vùng đất vốn thuộc về các cộng đồng khác nhau. Do đó, công trình quản lý của Thẩm Bảo Trân mang hai mặt: nó khiến triều đình nhà Thanh bắt đầu chịu trách nhiệm về Đài Loan, và cũng buộc các dân tộc bản địa phải gánh chịu áp lực mở rộng quốc gia. 1

Đối tượng của việc nới lỏng lệnh cấm là ai?

Nếu "khai sơn" không có người khai hoang, con đường sẽ bị cỏ dại chặn lại; nhưng nếu muốn chiêu mộ, triều đình nhà Thanh trước tiên phải xử lý các lệnh cấm cũ về việc dân chúng qua Đài và tiến vào vùng bản địa. Trong tấu chương năm 1875 của Thẩm Bảo Trân, ông liệt kê nhiều hạn chế, bao gồm cấm người trong đại lục vượt biên trái phép, hạn chế người Đài Loan tiến vào vùng bản địa, và xử phạt các hành vi như rút dây leo, bắt hươu, đốn gỗ, thu hoạch dừa. Giọng điệu của tấu chương rất thực tế: "Muốn khai sơn mà không chiêu mộ thì đường dù thông vẫn bị chặn; muốn chiêu mộ mà không nới lỏng lệnh cấm thì dân chúng bó tay không tiến." 7

Ông cũng yêu cầu nới lỏng lệnh cấm về sắt và tre, với lý do những hạn chế này dễ trở thành công cụ để quân đội đòi hỏi từ dân chúng. 7 Đây là một khía cạnh thường bị bỏ qua trong chính sách của Thẩm Bảo Trân: ông thực sự đã cố gắng làm suy yếu một số ràng buộc cũ đối với thương nhân và người khai hoang, nhưng việc "nới lỏng lệnh cấm" này chủ yếu phục vụ mục tiêu chiêu mộ, vận tải và phòng thủ quốc gia, không đồng nghĩa với việc công nhận quyền tự chủ của các dân tộc bản địa đối với đất đai.

Đưa Đài Loan vào lịch sử trung thành bằng miếu thờ Trịnh Thành Công

Thẩm Bảo Trân còn có một dự án tương đối yên tĩnh nhưng mang ý nghĩa chính trị lớn: sắp xếp ai đại diện cho lịch sử Đài Loan. Ngày 12 tháng 1 năm 1875, ông tấu xin truy sắc phong Trịnh Thành Công và thành lập miếu thờ chuyên biệt tại Đài, trong tấu chương viết: "Kính mong ban thưởng sắc phong để xây dựng miếu, nhằm thuận theo tình hình dư luận và làm sáng tỏ đại nghĩa." 8

Yêu cầu này đã đưa Trịnh Thành Công từ một nghi lễ tư ở địa phương lên thành tín ngưỡng của triều đình nhà Thanh, và dịch lại ký ức Minh-Trịnh của Đài Loan thành câu chuyện trung thành mà triều đình nhà Thanh có thể chấp nhận. Thẩm Bảo Trân không chỉ xây dựng pháo đài bên bờ biển; ông còn tìm kiếm một ngôn ngữ trong miếu thờ, sắc phong và hệ thống tế lễ để kết nối tình cảm dân gian của Đài Loan với trật tự chính trị của triều đình nhà Thanh. Chính sách văn hóa này hoạt động cùng với việc tăng cường các phủ huyện và xây dựng đường sá, khiến sự quản lý không chỉ dựa vào quân đội mà còn dựa vào ai được phép trở thành anh hùng trong ký ức chung. 8

Khoảng trống do Bắc Kinh quy định để lại

Ngày 31 tháng 10 năm 1874, Trung-Nhật đã ký Hiệp ước Bắc Kinh. Triều đình nhà Thanh đồng ý bồi thường cho gia đình nạn nhân và chi trả chi phí xây dựng đường sá, nhà cửa của Nhật Bản tại Đài Loan; tài liệu của Văn phòng quản lý công viên quốc gia người khai hoang ước tính số tiền liên quan khoảng 500.000 lượng bạc. 1 Quân Nhật rút lui, triều đình nhà Thanh tạm thời tránh được chiến tranh, và nhiệm vụ quân chính của Thẩm Bảo Trân cũng có một kết quả có thể báo cáo với triều đình.

Nhưng văn bản hiệp ước cũng để lại vấn đề. Văn kiện dân tộc bản địa trích dẫn lời nói của triều đình nhà Thanh đối với sứ giả Anh: "Dù người đó không được cai trị bằng luật Trung Quốc, thì đất đai của họ rốt cuộc vẫn là đất của Trung Quốc." 1 Câu này đã nói rất rõ về chủ quyền, nhưng lại không hỏi các dân tộc bản địa hiểu gì về vùng đất của mình, và cũng không đưa họ vào bàn đàm phán. Việc thành lập huyện, đo đạc và đường sá sau này tiếp tục tiến lên trong khoảng trống này.

📝 Ghi chú của người biên tập: Điểm khó xử lý nhất trong câu chuyện của Thẩm Bảo Trân là chúng ta không thể chỉ viết ông như một "người tiên phong hiện đại hóa", cũng không thể chỉ thu gọn ông thành một thực thi viên mở rộng; trọng lượng lịch sử thực sự nằm ở chỗ cùng một thành phố vừa bảo vệ một chính quyền, vẽ lại một vùng đất, và thay đổi lựa chọn của cư dân ban đầu trên mảnh đất đó.

Ông chưa kịp thấy Đài Loan lập tỉnh nhưng đã viết lý do về chế độ tỉnh

Thẩm Bảo Trân qua đời năm 1879, còn việc Đài Loan được lập tỉnh thì hoàn thành vào năm 1885. 2 10 Ông đã không tận mắt chứng kiến sự thành lập chính thức của hệ thống tuần phủ Đài Loan, nhưng trong "Hội Trù Toàn Đài Đại Cục Thư", ông đã thảo luận về việc "trong tương lai chắc chắn sẽ có sự phân chia tỉnh để chuyên trách", đồng thời nhắc nhở rằng Đài Loan và Phúc Kiến phụ thuộc lẫn nhau về nguồn thu, nhân tài, gạo đá và cung ứng thuyền chính. 6

Đây không phải là một đường thẳng đơn giản "Thẩm Bảo Trân quy hoạch, Lưu Minh Truyền hoàn thành". Nghiên cứu của Cambridge chỉ ra rằng, Thẩm Bảo Trân và Tả Tông Đường đã sử dụng kinh nghiệm quản lý biên giới trong lịch sử Trung Quốc vào những năm 1870 để lập luận rằng Đài Loan và Tân Cương cần thay đổi phương thức quản lý; họ đặt việc khai hoang, hành chính và phòng thủ vào cùng một vấn đề kinh tế chính trị. 9 Việc Đài Loan được lập tỉnh sau này là sự tiếp nối của nhận thức quốc gia gắn kết đất đai, thuế má, dân số và trách nhiệm quân sự lại với nhau.

Một tấu chương không bằng toàn bộ Đài Loan

Các tấu chương mà Thẩm Bảo Trân để lại rất quan trọng, bởi vì chúng cho chúng ta nghe triều đình nhà Thanh giải thích về "khai sơn", "nới lỏng lệnh cấm" và "bảo vệ Đài". Nhưng tấu chương vẫn là tiếng nói của chính quyền; văn kiện dân tộc bản địa nhắc nhở chúng ta rằng các bản đồ và hồ sơ hành chính còn lại sau sự kiện Mẫu Đan Xã chủ yếu do chính quyền bên ngoài vẽ, trong khi ghi chép của chính các dân tộc bản địa rất khan hiếm. 1

Vì vậy, việc đọc Thẩm Bảo Trân không chỉ hỏi ông đã xây dựng bao nhiêu, mà còn phải hỏi những công trình này được đặt tên bằng ngôn ngữ của ai, cư dân được xử lý bằng luật pháp của ai, và chủ quyền được chứng minh bằng bản đồ của ai. "Khai phá" và "quản lý biên giới" do Viện Nghiên cứu cuối thời Thanh nói, khi đặt vào thực địa Hằng Xuân, Bê Nam và núi phía sau, sẽ đồng thời bao gồm phòng thủ, di dân, thuế má và xung đột cộng đồng. 9

Sau khi pháo đài còn lại

Ngày nay, đứng trước cổng thành Dịch Tái Kim Thành, điều dễ thấy nhất là gạch đỏ, kênh bảo vệ và bốn chữ "Dịch Tái Kim Thành". Điều khó thấy hơn là hệ thống trật tự mới sau năm 1874 đã hoạt động cùng nhau như thế nào: thuyền chính Phúc Châu đưa kỹ thuật đến An Bình, triều đình nhà Thanh biến phòng thủ biển thành trách nhiệm quốc gia, thành Hằng Xuân đưa phía Nam vào phạm vi huyện trị, và đường sá cùng bản đồ đã biến núi phía sau thành không gian có thể được cơ quan hành chính mô tả. 3 5 1

Di sản mà Thẩm Bảo Trân để lại không chỉ là một pháo đài. Nó là một câu hỏi: khi quốc gia cuối cùng chịu nhìn thấy Đài Loan, nó nhìn thấy bờ biển, cảng biển, đường sá và biên giới có thể quản lý, hay nó cũng nhìn thấy những người vốn đã sống ở những nơi này?

Cuộc khủng hoảng năm 1874 đã kết thúc 1, Dịch Tái Kim Thành vẫn còn trong bóng cây An Bình, thành Hằng Xuân vẫn còn tường thành để tìm kiếm. Điều thực sự chưa kết thúc là cách chúng ta đọc những viên gạch, con đường và bản đồ còn lại: chúng chứng minh Thẩm Bảo Trân đã thay đổi Đài Loan, và buộc chúng ta phải thừa nhận rằng sự thay đổi không bao giờ chỉ xảy ra trong các cơ quan hành chính.

Đọc thêm

Tài liệu tham khảo

  1. Văn kiện dân tộc bản địa: Lịch sử bản đồ và khám phá không gian của sự kiện Mẫu Đan Xã (Phần dưới) — Bài báo tạp chí điện tử của Ủy ban Dân tộc Bản địa, phân tích hậu quả lịch sử của việc Thẩm Bảo Trân đến Đài, đo đạc, khai sơn phủ phiên và sự thu hẹp tính tự chủ của các dân tộc bản địa thông qua bản đồ, luật pháp quốc tế và thiết lập hành chính.2345678910111213141516171819
  2. Bộ sưu tập của Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Đài Loan: Thẩm Bảo Trân — Tư liệu nhân vật của Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Đài Loan, tổng hợp tiểu sử, xuất thân tiến sĩ, chức vụ thuyền chính, bối cảnh sự kiện Mẫu Đan Xã và xây dựng thành Hằng Xuân.2345678
  3. Cục Văn hóa thành phố Đài Nam: Dịch Tái Kim Thành — Tư liệu di tích của chính quyền thành phố Đài Nam, giải thích bối cảnh xây dựng pháo đài Nhị Khôn Trân, hoàn thành năm 1876, gạch đỏ kiểu Tây, kênh bảo vệ và đại bác Amstrong do Anh sản xuất.2345
  4. Chính quyền thành phố Phúc Châu: Thẩm Bảo Trân - Người tiên phong hiện đại hóa Đài Loan — Tư liệu văn hóa của chính quyền thành phố Phúc Châu, bổ sung mối quan hệ gia đình Lâm Tặc Từ của Thẩm Bảo Trân, việc giữ chức năm 1865, sự chiêu mộ của Tả Tông Đường, trường học thuyền chính Phúc Châu và chế độ du học.23
  5. Văn phòng quản lý công viên quốc gia người khai hoang: Phong vân Mẫu Đan Xã — Hướng dẫn lịch sử chính thức của công viên quốc gia, tổng hợp sự kiện thuyền Yamabara, 54 người Ryukyu bị giết, Thẩm Bảo Trân đến Đài, thành lập huyện Hằng Xuân và Hiệp ước Bắc Kinh.2
  6. Văn thư điện tử: Tấu trình toàn cục về tình hình Đài Loan — Văn bản tấu chương chính thức năm 1875, giải thích việc mở đường núi ưu tiên phòng ngừa tai họa trước, tiến độ ba con đường và mối quan hệ nguồn thu cũng như thuyền chính giữa Đài Loan và Phúc Kiến.23456
  7. Văn thư điện tử: Tấu trình của Thái sứ đại thần phòng thủ biển Thẩm Bảo Trân xin khai cũ lệnh cấm vùng bản địa phía sau cần được canh tác — Văn bản tấu chương năm 1875, liệt kê các lệnh cấm về việc qua Đài và vùng bản địa, đồng thời đề xuất chiêu mộ, nới lỏng lệnh cấm và giảm bớt lệnh cấm sắt tre.23
  8. Văn thư điện tử: Tấu trình của Thái sứ đại thần phòng thủ biển Thẩm Bảo Trân xin thành lập miếu thờ Trịnh Thành Công cuối Minh-Trịnh — Văn bản tấu chương năm 1875, thể hiện bối cảnh chính trị văn hóa về việc truy sắc phong Trịnh Thành Công, xây dựng miếu và giáo hóa trung thành.23
  9. Cambridge University Press: Developmentalism in Late Qing China, 1874–1911 — Nghiên cứu mở trên The Historical Journal năm 2021, đặt chính sách Đài Loan của Thẩm Bảo Trân vào bối cảnh kinh tế chính trị cuối thời Thanh về khai hoang, quận huyện, thuế má và quản lý biên giới.23
  10. Kho lưu trữ ký ức văn hóa quốc gia: Thành Đài Loan — Tư liệu từ kho lưu trữ ký ức văn hóa của Bộ Văn hóa, giải thích rằng thành Đài Loan được thiết lập tại khu vực Đài Nam từ năm 1684 đến 1885 và sau khi Đài Loan được lập tỉnh thì đổi thành phủ Đài Nam.2
  11. Wikimedia Commons: Sing Bo-ting2.jpg — Trang tệp chân dung Thẩm Bảo Trân khoảng năm 1870, được đánh dấu là Miền công cộng; khi nhúng, giữ lại liên kết trang tệp và trạng thái cấp phép, không tải xuống hoặc lưu trữ hình ảnh khác.
  12. Cambridge University Press: Shen Pao-chen and China's Modernization in the Nineteenth Century — Trang sách chuyên khảo của David Pong, đặt Thẩm Bảo Trân vào bối cảnh dài hạn của quá trình hiện đại hóa cuối thời Thanh, xây dựng xưởng đóng tàu và trường học.
  13. Cambridge University Press: Global Resources and the Qing Empire's War Preparations in the 1874 Taiwan Incident — Nghiên cứu năm 2026 trên International Journal of Asian Studies, phân tích cách 6.500 quân Hoài, 15.000 khẩu súng trường Remington, các khoản vay nước ngoài và việc mua vũ khí toàn cầu cùng cấu thành sự chuẩn bị chiến tranh trong cuộc khủng hoảng Đài Loan năm 1874.2345
  14. Wikimedia Commons:20180922 Dịch Tái Kim Thành.jpg — Hình ảnh cổng thành Dịch Tái Kim Thành do nhiếp ảnh gia Phùng Đạo Minh chụp năm 2018, sử dụng theo Creative Commons Attribution 4.0 International, khi sử dụng cần ghi rõ tác giả và liên kết cấp phép.
  15. Wikimedia Commons:1875 Taiwan.svg — Bản đồ phân chia hành chính Đài Loan thời Thanh năm 1875 do tác giả Liaon98 tạo ra, sử dụng theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 Taiwan, khi sử dụng cần ghi rõ tác giả, nguồn và giấy phép tương đương hoặc tương thích.
  16. Bách khoa toàn thư nghiên cứu Oxford về lịch sử châu Á: Đài Loan và Trung Quốc hiện đại — Mục học thuật tiếng Anh của Emma J. Teng, cung cấp bối cảnh lịch sử quốc tế về vị trí chiến lược trên biển của Đài Loan, quản lý thời Thanh và quan hệ với Trung Quốc cận đại; bài viết này sử dụng tóm tắt công khai và thông tin thư mục của bà.
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Thẩm Bảo Trân Phúc Châu thuyền chính sự kiện Mẫu Đan Xã khai sơn phủ phiên Dịch Tái Kim Thành Đài Loan thời Thanh
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Nhân vật Đang hoàn thiện · cộng đồng

Đinh Nhật Xương: Bản đồ phòng thủ biển Đài Loan dang dở đằng sau một đường dây điện báo

Đinh Nhật Xương, người cai quản Đài Loan qua biển năm 1876, đã đưa điện báo, đường sắt, hầm than, khai khẩn, an ủi dân bản địa và phòng thủ biển vào cùng một bản đồ. Đường dây điện báo hoàn thành năm 1877, nhưng đường sắt và tàu chiến thép lại bị mắc kẹt trong vấn đề kinh phí, thể chế và thời gian. Bài viết này đọc chéo các tấu chương, hồ sơ chính thức, nghiên cứu học thuật và di vật địa phương để giải thích cách vị quan viên cuối triều Thanh nhìn thấy các vấn đề hệ thống của Đài Loan, đồng thời cho thấy tại sao một bản đồ chỉ có thể hoàn thành được một đoạn nhỏ.

閱讀全文
Địa lý Bài viết chính thức

Bình Đông: Nơi lịch sử biến chuyển, thủ đô không bao giờ nhớ

Năm 1874, dân tộc Paiwan chiến đấu ở Thạch Môn Hiềm Quận, làm thay đổi chính sách cai trị của nhà Thanh đối với Đài Loan. 78 vạn người sống ở 33 huyện thị của Bình Đông, 5 dân tộc bản địa cùng Lục Đội khách gia sống chung. Năm 2009, cơn bão làm hàng loạt địa phương bị ngập nước trong gần một tháng.

閱讀全文
Lịch sử Bài viết chính thức

Sự kiện Lin Shuangwen: Đế quốc Thanh học cách cai trị Đài Loan một lần nữa

Từ cuối năm 1786, sự kiện Lin Shuangwen tại khu vực trung tâm Đài Loan không chỉ là một cuộc nổi dậy mà còn buộc Đế quốc Thanh phải điều chỉnh chính sách cảng, thổ nhập và thành trì ở Đài Loan.

閱讀全文
Địa lý Bài viết chính thức

Thành phố Đài Bắc: Ba Dòng Thời Gian Trong Một Thành Phố, Long Sơn Tự năm 1738 Nhìn Ngắm 101 năm 2004

Vạn Hoa có chùa Long Sơn từ năm 1738. Cách đó ba km, đêm giao thừa năm 2004, Taipei 101 hoàn thành trên nền đất của nhà kho Matsuyama thời Nhật và xưởng vũ khí sau chiến tranh. Đi đến Đại Đào Thành, trà Ô Long do Lý Xuân Sinh sử dụng thuyền buôn đã thúc đẩy thương mại đối ngoại Bắc Đài Loan từ những năm 1860. Trong cùng một lưu vực, ba mốc thời gian: 1738, 1885 và 2004 tồn tại song song.

閱讀全文