Tóm tắt 30 giây: Công nghiệp của Đài Loan qua bốn giai đoạn chuyển đổi kể từ năm 1945: nông nghiệp (1945-60s) → công nghiệp nhẹ dựa trên lao động (1960-80s) → công nghiệp nặng và công nghệ cao song song (1980-2000s) → nền kinh tế kiến thức (2000 đến nay). Các điểm chính bao gồm 1966 thành lập Khu công nghiệp xuất khẩu kỵ hạn ở Kiểm Long, năm 1974 dự án 10 công trình quốc gia, năm 1980 thành lập Khu khoa học công nghệ Kiểm Trì, năm 1987 thành lập Tập đoàn Bán dẫn toàn cầu (TSMC). Chính phủ Thái Anh Văn (Tsai Ing-wen) đề xuất chương trình "5+2 đổi mới công nghiệp" năm 2016, nâng cấp thành "6 ngành chiến lược cốt lõi" năm 2020. Năm 2024, thị phần toàn cầu của TSMC trong ngành chế tạo bán dẫn đạt hơn 60%, chiếm ưu thế nhờ các công nghệ tiên tiến, đồng thời MediaTek chiếm hơn 30% thị phần chip điện thoại di động, trở thành các điểm đại diện cho quá trình chuyển đổi từ "nước sản xuất" sang "nước sáng tạo".
Tại sao là quan trọng
Việc chuyển đổi công nghiệp của Đài Loan là yếu tố quyết định về khả năng cạnh tranh quốc gia và phát triển kinh tế bền vững. Với áp lực từ sự phát triển của ngành sản xuất tại Trung Quốc đại lục và cạnh tranh chi phí thấp của Đông Nam Á, Đài Loan cần chuyển từ cạnh tranh dựa trên chi phí sang cạnh tranh dựa trên giá trị, thông qua đổi mới công nghệ, xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị gia tăng. Sự kiện dịch bệnh COVID-19 và thay đổi trong địa lý chính trị càng làm nổi bật tầm quan trọng của sự bền vững trong chuỗi cung ứng: Đài Loan cần di chuyển từ chuyên làm dịch vụ sản xuất thay thế sang người nắm quyền kiến thức kỹ thuật. Đồng thời, biến đổi khí hậu và các tiêu chuẩn ESG yêu cầu các ngành sản xuất truyền thống tiêu thụ năng lượng và ô nhiễm môi trường cao phải chuyển hướng phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn.
Bốn giai đoạn phát triển công nghiệp
Giai đoạn thứ nhất: Xã hội nông nghiệp (1945-1960)
Ban đầu sau chiến tranh, Đài Loan chủ yếu dựa vào nông nghiệp, trong đó nông nghiệp chiếm hơn 30% GDP, ngô, đường là các sản phẩm xuất khẩu chính.
Hỗ trợ kinh tế Mỹ và cải cách đất đai: Hai trụ cột tái thiết sau chiến tranh
Từ năm 1950 đến 1965, tổng khoản hỗ trợ kinh tế của Mỹ đối với Đài Loan ước tím khoảng 1,5 tỷ USD, mỗi năm cung cấp trung bình khoảng 100 triệu USD vật tư, công nghệ và vốn, chiếm khoảng 40% tổ chứnh vốn của Đài Loan thời đó1. Hỗ trợ kinh tế của Mỹ không chỉ bù đắp thiếu thốn tài nguyên sau chiến tranh, mà còn xây dựng vốn đầu tư ban đầu cho các ngành công nghiệp cơ bản như nhựa, thủy tinh và nhựa tổng hợp, là nguồn lực ngoại quan trọng giúp Đài Loan chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp nhẹ.
Trong thời gian này, cải cách đất đai được thực hiện theo ba giai đoạn: năm 1949 thực hiện "Giảm thuê ba năm năm" (37.5% thu nhập năm 1949) giới hạn chi phí thuê đất của người thuê đất không quá 37,5% tổng thu nhập năm 19492. Năm 1951, chính phủ cho người dùng đất công tiếp tục thu hút đất vào tay các người thuê. Năm 1953, chính sách "Người nông dân có ruộng của chính họ" bắt buộc thu hồi đất chủ sở hữu vượt quá mức giữ lại, sau đó bán lại cho người thuê. Ba giai đoạn này đã giúp hơn 280.000 gia đình thuê đất được sở hữu ruộng đất riêng, phá vỡ lớp tầng chủ địa cổ đại truyền thống, giải phóng lực lượng lao động nông nghiệp thành nguồn cung cho công nghiệp nhẹ và lực lượng lao động thành thị trong tương lai. Các khoản bù đắp cho chủ đất được chuyển sang cổ phiếu các công ty công nhân nghiệp lớn như Tập đoàn Đá, Tập đoàn Giấy, Công ty Nông nghiệp và Kinh tế, Công ty Kinh tế Họa Hổ, hoàn thành quá trình chuyển đổi từ vốn đất sang vốn công nghiệp.
Giai đoạn thứ hai: Thời kỳ công nghiệp nhẹ (1960-1980)
Với chính sách khu công nghiệp xuất khẩu, Đài Loan phát triển công nghiệp nhẹ dựa trên lao động. Ngành may tạo thành phần xuất khẩu lớn, điện tử gia đình như điện thoại và tivi xây dựng nền tảng cho ngành công nghệ cao, trong khi Tập đoàn Dầu khí đóng vai trò xác định cấu trúc ngành hoá chất. Thập kỷ này là biểu tượng của "gia đình là nhà nhà máy", với số lượng lớn gia đình tham gia vào chuỗi sản xuất xuất khẩu dưới dạng thợ làng.
Thay đổi lớn từ thay thế nhập khẩu sang chuyển hướng xuất khẩu
Vào đầu thập niên 1960, thị trường nội địa của Đài Loan gặp phải giới hạn trong việc thay thế nhập khẩu, quy mô kinh tế hạn chế, sản phẩm nội địa khó mở rộng. Vào năm 1960, chính phủ ban hành "Luật khuyến khích đầu tư" cung cấp ưu đãi thuế và hỗ trợ thu hút đầu tư nước ngoài. Năm 1965, qua "Bộ luật thiết lập khu công nghiệp xuất khẩu", và ngày 3 tháng 12 năm 1966 thành lập khu công nghiệp đầu tiên trên thế giới "Khu công nghiệp xuất khẩu Kiểm Long"3. Chương trình mô phỏng này do Bộ trưởng Kinh tế Lê Quốc Đình chỉ đạo, cho phép các công ty xử lý nguyên liệu nhập khẩu trong khu vực và xuất khẩu toàn bộ sản phẩm không bị thuế, thiết kế này sau này trở thành mẫu học cho khu công nghiệp đặc khu của khu vực biên giới phía đông, và khu công nghiệp Yishan ở Singapore. Vào năm 1969 thành lập khu công nghiệp xuất khẩu Nanzi, năm 1971 thành lập khu công nghiệp xuất khẩu ở Taichung, tổng cộng ba khu công nghiệp này tạo việc làm hơn 60.000 người lao động, tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho công thương của Đài Loan.
Mười công trình quốc gia: Đầu tư hạ tầng về tinh thần quốc gia
Sau khủng hoảng dầu năm 1973, Thủ tướng Ngô Jình Quốc khuyến khích "Mười công trình quốc gia" (1974-1979), tổng vốn đầu tư khoảng 209,4 tỷ NT$ (chiếm 25-30% GDP), bao gồm sáu công trình hạ tầng (Đại lộ cao tốc Thây Hùng, điện hóa đường sắt, đường quốc lục Bắc thẳng đơn, Sân bay quốc tế Taoyuan, cảng Taichung, cảng Suao) và ba công trình công nghiệp nặng (Thép Bắc, Thuyền Đại, hoá chất) cùng nhà máy điện hạt nhân4. Mười công trình quốc gia không chỉ duy trì tăng trưởng kinh tế của Đài Loan trong bối cảnh giá năng lượng tăng cao và suy giảm kinh tế toàn cầu, mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển sau này của hạ tầng và công nghiệp nặng, là ví dụ tiêu biểu của mô hình "nền kinh tế phát triển".
Giai đoạn thứ ba: Công nghiệp nặng và công nghệ cao (1980-2000)
Sau khi hoàn thành mười công trình quốc gia, công nghiệp nặng và công nghệ cao phát triển song song. Về phía hoá chất, mười công trình hoàn thành, ngành thép được Thép Bắc đóng vai trò then chốt, bán dẫn lại dựa vào việc thành lập Tập đoàn Bán dẫn toàn cầu (TSMC) năm 1987 xây dựng nền tảng cho ngành chế tạo bán dẫn, chuỗi ngành PC cũng được hoàn thiện trong thập kỷ này.
Khu khoa học công nghệ Kiểm Trì và ngành bán dẫn: Bối trại công nghệ cao
Ngày 15 tháng 12 năm 1980, Khu khoa học công nghệ Kiểm Trì chính thức thành lập, là khu công nghệ đầu tiên của Đài Loan, được Bộ Khoa học và Công nghệ lên kế hoạch, áp dụng mô hình của khu công nghiệp công nghệ San Francisco và Stanford ở Mỹ (kết hợp giữa trường đại học và doanh nghiệp)5. Khu vực Kiểm Trì thu hút các doanh nhân trả lời Mỹ và sinh viên về nước học tập, cùng với việc Cơ quan Nghiên cứu Công nghệ Sản xuất (IER) thúc đẩy phát triển công nghệ bán dẫn, vào cuối thập niên 1980 trở thành trung tâm tập trung của ngành bán dẫn của Đài Loan.
Lịch sử xây dựng nền tảng ngành bán dẫn có thể truy vết về năm 1973 khi Ban Nghiên cứu Điện tử IER được thành lập, năm 1976 nhận bản quyền công nghệ bán dẫn RCA và gửi 19 kỹ sư đào tạo tại Mỹ (bao gồm Cao Hùng Chí, Thị Văn Tài...), những người này trở thành nhân tài kỹ thuật cho các công ty như Công ty Điện tử Hữu hạn (1980), TSMC (1987), và Công ty Thế giới Tiên tiến6. Trong vòng 14 năm, Đài Loan đã xây dựng từ con số không đến chuỗi cung ứng hoàn chỉnh của ngành bán dẫn, và năm 2024 thị phần toàn cầu của TSMC trong ngành chế tạo bán dẫn đạt hơn 60%7, là nguồn gốc của danh xưng "Núi Bảo vệ Quốc gia".
Giai đoạn thứ tư: Thời kỳ nền kinh tế kiến thức (2000 đến nay)\*\*
Đài Loan chuyển sang công nghiệp dựa trên kiến thức và hướng tới công nghệ. Ngành bán dẫn chiếm vị trí đầu bảng xuất khẩu toàn cầu, máy móc tinh tế từ thiết bị chuyên dụng đến thiết bị tự động hóa toàn nhà, công nghiệp sinh học y tế tiếp tục phát triển trong lĩnh vực dược phẩm và thiết bị y tế, trong khi công nghệ xanh lại xây dựng chuỗi cung ứng tiềm năng trong lĩnh vực năng lượng mặt trời và gió.
So sánh các "bốn con rắn" châu Á: Đặc trưng của mô hình Đài Loan
Vào thập niên 1960-1990, bốn con rắn châu Á (Đài Loan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Singapore) cùng phục hưng thành các nền kinh tế mới nông nghiệp, mỗi quốc gia đi theo con đường phát triển khác nhau. Mô hình Hàn Quốc dựa vào tập đoàn tài chính (Chaebol) thúc đẩy công nghiệp nặng quy mô lớn, Samsung, LG, Hyundai... các tập đoàn này phát triển thép, thuyền, ô tô, điện tử với sự hỗ trợ của chính phủ. Mô hình Singapore dựa trên sứ mạu chính phủ mạnh mẽ thu hút các công ty đa quốc gia đặt trụ sở, xây dựng trung tâm thương mại và dịch vụ tài chính. Mô hình Hồng Kông dựa trên thị trường tự do và hệ thống pháp luật Anh xây dựng trục trung tâm tài chính và thương mại, thiếu nền tảng công nghiệp sản xuất.
Đặc trưng của mô hình Đài Loan nằm ở sự kết hợp của doanh nghiệp nhỏ lẻ và công nghiệp bán dẫn. Vào thập niên 1980, doanh nghiệp nhỏ lẻ của Đài Loan (dưới 200 nhân viên) chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp, là động lực chính cho "gia đình là nhà nhà máy" và công thương dây chuyền. Trong thời gian này, ngành bán dẫn và PC được các cơ quan nghiên cứu nhà nước (IER) nuôi dạy, hỗ trợ bằng quỹ khoa học và công nghệ (Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ) chuyển đổi thành doanh nghiệp tư nhân công nghệ cao. Loại hình "doanh nghiệp nhỏ lẻ linh hoạt xuất khẩu + hỗ trợ công nghệ cao chiến lược" này, so sánh với mô hình tập đoàn tập trung của Hàn Quốc, chính phủ chủ động của Singapore, và dịch vụ tài chính của Hồng Kông, xây dựng một cấu trúc công nghiệp khác phối hợp và có khả năng chịu đựng tốt hơn, trở thành yếu tố quan trọng giúp Đài Loan vững mạnh trong bão tây tài chính châu Á năm 1997 và khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Các thách thức chính trong chuyển đổi
Khó khăn của đường cong cười\*\*
Người sáng lập của công ty Acer Hàn Quốc, Hồng Quốc Dũng (施振榮), năm 1992 đề xuất "đường cong cười" (Smile Curve) mô tả đúng thực của chuỗi giá trị sản xuất: hai đầu của đường cong (đầu trái "nghiên cứu thiết kế", đầu phải "thương hiệu kênh bán lẻ") có giá trị gia tăng cao, phần giữa "sản xuất" có giá trị gia tăng thấp nhất8. Ngành điện tử của Đài Loan lâu nay tập trung vào phần giữa của đường cong, làm nhà thực hiện bán dẫn hàng đầu thế giới nhưng lợi nhuận giới hạn chỉ trong khoảng 3-5%. Dù năm 1990, doanh thu ngành PC của Đài Loan vượt 1 tỷ USD, lợi nhuận hầu hết chảy về các công ty trên một tay như Intel, Microsoft và các công ty dưới một tay như Dell, HP, doanh nghiệp địa phương chỉ thực sự giữ lại lợi nhuận hạn chế.
Để vượt qua đường cong cười, có hai con đường: đi lên trên cao hướng nghiên cứu phát triển (như thiết bị hàn in micro EUV của ASML, công nghệ tiên tiến của TSMC), hoặc đi xuống dưới hướng thương hiệu (như hệ sinh thái iPhone của Apple), cả hai đều cần 10-20 năm tích lũy, đây là thách thức cốt lõi của sự nâng cấp công nghiệp của Đài Loan kể từ thập niên 1990. TSMC chọn đi hướng trái (nghiên cứu công nghệ tiên tiến), còn các công ty như HP, điện thoại di động chọn đi hướng phải (thương hiệu riêng), nhưng chỉ có số ít doanh nghiệp của Đài Loan thành công khi vượt qua phần giữa của đường cong, hầu hết các doanh nghiệp truyền thống vẫn đang tìm kiếm con đường chuyển đổi số tại đáy của đường cong.
Khó khăn của công nghiệp truyền thống\*\*
Công nghiệp truyền thống của Đài Loan đang gặp nhiều thách thức. Áp lực chi phí đến từ giá đất, lao động và năng lượng tăng cao, luật môi trường ngày càng nghiêm ngặt, cộng thêm việc đồng tiền TWD tăng giá làm giảm sức cạnh tranh xuất khẩu. Sự chênh lệch kỹ thuật phản ánh bởi đầu tư vào nghiên cứu và phát triển không đủ, thiếu các công nghệ cốt lõi, sản phẩm có giá trị gia tăng thấp. Trên phía thị trường, do nhu cầu ngày càng đa dạng và vòng sống sản phẩm ngắn, cùng với nhu cầu tùy chỉnh tăng lên, buộc các công ty phải điều chỉnh linh hoạt quy trình sản xuất.
Thách thức về cấu trúc nhân lực\*\*
Chuyển đổi công nghiệp cần đi kèm với sự điều chỉnh cấu trúc nhân lực đồng thời. Các điểm nghẽn chính hiện tại là sự chênh lệch giữa kỹ năng truyền thống và nhu cầu của các ngành mới, thế hệ trẻ không muốn đầu tư vào công nghiệp sản xuất, cùng áp lực cạnh tranh toàn cầu trong bối cảnh vụ đua thu hút nhân tài.
Chiến lược chuyển đổi do chính phủ thúc đẩy
Kế hoạch đổi mới công nghiệp 5+2 (2016-2020)
Sau khi nhậm chức, chính phủ Thái Anh Văn đề xuất chương trình công nghiệp tiêu biểu, nhắm mục tiêu vào 5 ngành công nghiệp đổi mới: Khu công nghiệp công nghệ châu Á (khu phát triển đổi mới internet vạn năng), công nghiệp sinh học và dược phẩm (y học chính xác và phát triển dược mới), công nghệ xanh (năng lượng mặt trời và gió), máy móc thông minh (công nghiệp 4.0 và sản xuất thông minh), và ngành công nghiệp quốc phòng. Thêm vào đó là 2 lĩnh vực cơ bản: nông nghiệp mới (nông nghiệp công nghệ và nông nghiệp 4.0) và kinh tế tuần hoàn (tận dụng lại tài nguyên), tạo thành khung chính sách "5+2".
6 ngành chiến lược cốt lõi (2020-2024)
Do ảnh hưởng của dịch bệnh và sự tái cấu trúc chính trị, năm 2020 chính phủ Thái Anh Văn nâng cấp khung chính sách thành 6 ngành chiến lược cốt lõi: Liên quan đến công nghệ và số hóa (5G, AI, tính toán đám mây), An ninh mạng (an ninh thông tin, an ninh mạng), Sức khỏe chính xác (y học chính xác, dữ liệu lớn về sức khỏe), Năng lượng tái tạo (điện gió ngoài khơi, năng lượng mặt trời), Quốc phòng và chiến lược (sản xuất máy bay quốc gia, sản xuất tàu chiến quốc gia), và nền tảng sống và quốc phòng (khẩu trang, thiết bị bảo hộ). Khung này phản ánh sự suy giảm của chuỗi cung ứng do dịch bệnh và nhu cầu tự chủ chiến lược trong bối cảnh chiến tranh công nghệ giữa Mỹ và Trung Quốc.
Bốn chiến lược nâng cấp công nghiệp
Chính phủ chia rãi việc nâng cấp công nghiệp thành bốn phương diện công việc. "Đẩy lên giá trị/chất lượng" tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu riêng. "Bổ sung cốt lõi" nhắm vào chuỗi cung ứng đầy đủ và nắm quyền các công nghệ cốt lõi, giảm phụ thuộc vào nước ngoài; "Mở rộng hệ thống" thúc đẩy các công ty chuyển từ cung cấp bộ phận thành giải pháp hệ thống và dịch vụ giá trị gia tăng; "Nuôi dưỡng ngành mới" tăng tốc cho việc lâp nghiệp và nuôi dưỡng các ngành mới trưởng thành.
Các ví dụ thực tế chuyển đổi công nghiệp
Chuyển đổi số của công nghiệp truyền thống
Ngành may nhập khẩu thiết bị tự động hóa để xây dựng sản xuất thông minh, đồng thời rút ngắn thời gian phản hồi từ thiết kế đến sản phẩm hoàn chỉnh. Hướng đổi mới bao gồm vải chức năng cho ngành thể thao và y tế, và các mô hình kinh tế tuần hoàn sử dụng sợi tái chế và sản xuất bền vững.
Ngành máy móc hướng tới công nghiệp 4.0, tích hợp internet vạn năng, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo; hệ thống sản xuất linh hoạt hỗ trợ sản xuất tùy chỉnh; các dịch vụ bảo trì dự đoán bằng cảm biến IoT và trí tuệ nhân tạo dự báo thời gian hỏng hóc, giảm thiểu thời gian ngưng hoạt động cũng đang được triển khai rộng rãi.
Ngành thực phẩm chuyển từ thay thế sang lộ trình tinh luyện với thương hiệu riêng, cộng thêm các sản phẩm có chức năng, thực phẩm hữu cơ với yêu cầu sức khỏe, và xuất khẩu ra thị trường nước ngoài. Công nghệ blockchain cũng bắt đầu được sử dụng trong quản lý nguồn gốc nguyên liệu thực phẩm.
Tiếp tục đổi mới của ngành công nghệ cao
Bán dẫn tiếp tục thực hiện các công nghệ tiên tiến 3 nan, 2 nan, kết hợp các công nghệ gói gọn hệ số (SiP) và tích hợp khác loại; mở rộng ứng dụng đến chip xe hơi, chip trí tuệ nhân tạo, và đầu tư vào công nghệ vật liệu bán dẫn thế hệ mới.
Máy móc tinh tế kết hợp trí tuệ nhân tạo và cánh tay máy tự động hóa, đưa đến sản xuất chính xác nano, công nghệ tiết kiệm năng lượng xanh, và thiết kế tùy chỉnh cho nhu cầu cụ thể của các ngành công nghiệp.
Chuyển đổi nâng cao của ngành dịch vụ
làn sóng chuyển đổi số
Dịch bệnh COVID-19 tăng tốc độ chuyển đổi số toàn diện của ngành dịch vụ. Ngành bán lẻ hướng tới kênh bán hàng đa kênh hỗn hợp trực tuyến và trực tiếp, hệ thống đề xuất dựa trên AI thúc đẩy cá nhân hóa, các cửa hàng không nhân viên và bao bì môi trường, đồng thời tiêu thụ bền vững bằng phương thức giao hàng giảm carbon đồng thời. Ngành ẩm thực do nền tảng giao đơn thay đổi cấu trúc giao nhận, nhà bếp thông minh nhập khẩu thiết bị tự động nấu ăn, POS đám mây và thanh toán di động trở thành tiêu chuẩn, một số nhà hàng cao cấp cũng sử dụng công nghệ blockchain để truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thực phẩm. Ngành tài chính lại xuất hiện ngân hàng số thuần túy, tài chính công nghệ với bảo mật blockchain và AI, ngân hàng mở bằng API và tài chính xanh và đầu tư ESG là trụ cột.
Phát triển đổi mới của ngành văn hóa sáng tạo
Ngành văn hóa sáng tạo kết hợp công nghệ và trí tuệ, hướng đến bốn phương diện phát triển: nội dung số như trò chơi, hoạt họa, phim ảnh; thiết kế trải nghiệm dựa trên nền tảng kinh tế trải nghiệm; thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ và phát triển giấy phép; và ứng dụng AR/VR cho văn hóa công nghệ.
Các yếu tố thành công của quá trình chuyển đổi
Hệ thống hỗ trợ chính sách
Hệ thống hỗ trợ chính sách hoạt động ở ba lớp. Phía đầu tư có quỹ phát triển khoa học và công nghệ, quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ lẻ, và các ưu đãi thuế qua "luật đổi mới công nghiệp". Phía hạ tầng bao gồm xây dựng mạng lưới 5G, cơ sở hạ tầng số, mở rộng khu nghiên cứu và trung tâm đào tạo nhân lực. Pháp lý điều chỉnh thông qua các môi trường nhà nước, giãn pháp lý, hoá học công nghệ mới và các cơ chế hợp tác giữa các bộ, giúp các ngành công nghiệp mới có không gian thử nghiệm đủ.
Hợp tác giữa công nghiệp, giáo dục và nghiên cứu
Về phía nghiên cứu công nghệ, Cơ quan Nghiên cứu Công nghệ Sản xuất (IER), Hội Kỹ thuật và các trung tâm nghiên cứu đại học, các liên minh nghiên cứu doanh nghiệp, và hợp tác công nghệ quốc tế tạo thành mạng lưới nghiên cứu đa lớp. Về phía đào tạo nhân lực, các chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp và trường đại học, chương trình hội nhập thực tập, các chương trình đào tạo bảo lưu và thu hút nhân tài quốc tế bổ sung các khoảng trống.
Khả năng đổi mới của doanh nghiệp
Chiếm tỷ trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp tại Việt Nam đạt 3,5% GDP, xếp hạng đầu thế giới; các doanh nghiệp cũng chủ động nộp đơn cho các quyền sở hữu trí tuệ quốc tế về các công nghệ cốt lõi, và ký kết các liên minh chiến lược với các công ty đa quốc gia để tiếp cận công nghệ và kênh thị trường.
Hướng dẫn chuyển đổi số
Việc nhập khẩu vào sản xuất thông minh
Ngành sản xuất nâng cao hiệu suất bằng công nghệ số. Hệ thống thực thi sản xuất (MES) giúp kiểm soát thông tin sản xuất ngay lập tức, tự động hóa kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa hiệu suất thiết bị trở thành khả thi; bảo trì dự đoán bằng các cảm biến IoT giám sát thiết bị, dùng trí tuệ nhân tạo dự báo thời gian hỏng hóc, giảm thiểu tốt động không cần thiết; hệ thống sản xuất linh hoạt hỗ trợ sản xuất theo yêu cầu, sản phẩm đa dạng và xuất khẩu tùy chỉnh.
Số hóa chuỗi cung ứng
Xây dựng chuỗi cung ứng trong suốt và bền vững cần ba bộ sưu tập công nghệ: đôi song song số hóa thực và ảo của chuỗi cung ứng, công nghệ blockchain để chắc chắn lịch sử sản phẩm trong suốt, và trí tuệ nhân tạo phân tích dự báo nhu cầu và theo dõi thay đổi thị trường.
Các thách thức và cơ hội đang đối mặt
Các thách thức tiếp tục
Trên phạm vi cạnh tranh quốc tế, Đài Loan đang đối mặt với áp lực từ sự phát triển của ngành sản xuất tại Trung Quốc đại lục, lợi thế chi phí thấp của Đông Nam Á, và áp lực cạnh tranh từ các công nghệ tiên tiến của châu Âu. Trong phần nội bộ, giá đất, lao động và năng lượng tăng cao, luật môi trường ngày càng nghiêm ngặt, các doanh nghiệp nhỏ lẻ khó tiếp cận vốn. Về phía kỹ thuật, vẫn còn phụ thuộc vào nhập khẩu các công nghệ cốt lõi, đầu tư vào nghiên cứu cơ bản không đủ, và một số góc độ của chuỗi cung ứng ngành còn yếu kém.
Các cơ hội mới
Sự tái cấu trúc chính trị mang theo xu hướng địa phương hóa chuỗi cung ứng, xu hướng thay thế bằng bạn bè (Friend-shoring), và vị trí chiến lược của Đài Loan như một nhà cung cấp đáng tin cậy. Nhu cầu phát triển bền vững tạo ra cơ hội cho công nghiệp xanh, mô hình kinh tế tuần hoàn và công nghệ hạt nhân giảm phát thải carbon. Làn sóng kinh tế số cũng mở ra ba đường tăng trưởng: ứng dụng 5G, công nghiệp IoT và công nghệ an ninh mạng.
Hướng phát triển tương lai
Tầm nhìn công nghiệp năm 2030
Về phía đổi mới, chính phủ hướng tới tăng tỷ trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển từ 3,5% GDP lên 4%, và thúc đẩy gấp đôi số lượng doanh nghiệp mới và nuôi dưỡng các độc quân. Về phía phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu giảm phát thải carbon net-zero vào năm 2050, phổ biến mô hình kinh tế tuần hoàn và xây dựng hệ thống tài chính xanh. Về phía chuyển đổi số, hy vọng đạt được sự chuyển đổi số toàn ngành, xây dựng thành phố thông minh và dịch vụ chính phủ số.
Các hướng chiến lược chính
Đạt được các mục tiêu trên đòi hỏi ba trụ cột: mạnh mẽ hệ sinh thái đổi mới (xây dựng các khu đổi mới, thúc đẩy hợp tác đa ngành, kết nối đổi mới quốc tế), sâu chuyên đổi số (AI trong ngành công nghiệp, ứng dụng 5G, công nghiệp Web 3.0), và mở rộng kết nối quốc tế (tham gia vào quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, xây dựng các mối quan hệ đối tác chiến lược, thúc đẩy hợp tác công nghiệp song phương).
Chia sẻ các ví dụ thành công
Vị trí đáng tin cậy của TSMC
Từ nhà máy bán dẫn sang nhà máy hàng đầu toàn cầu, TSMC sở hữu công nghệ tiên tiến nhất thế giới, có khách hàng danh giá như Apple và NVIDIA, đồng thời tạo hiệu ứng tập trung của toàn bộ chuỗi cung ứng bán dẫn của Đài Loan. Được thành lập năm 1987 bởi Hồng Quốc Dũng, TSMC đã trở thành giai đoạn không thể thay thế của sản xuất bán dẫn toàn cầu.
Hành trình thương hiệu của Giant\*\*
Giant (Công ty Cơ khí Giant) do Hồng Kim Đức (Liu Jin-Tian) thành lập tại Khu vực Kiểm Trì năm 1972, ban đầu chuyên cung cấp dịch vụ sản xuất xe đạp cho các thương hiệu nước ngoài như Schwinn. Khi Schwinn chuyển đơn sang khu vực biên giới phía đông năm 1980, Hồng Kim Đức quyết định tự khai thác thương hiệu "Giant" để xuất khẩu sang châu Âu, mở đầu tại Hà Lan năm 1986, vào Trung Quốc năm 1992. Năm 2024, doanh thu toàn cầu của Giant xuất khẩu xe đạp đạt hơn 6 triệu chiếc, trở thành một trong những thương hiệu xe đạp hàng đầu thế giới, là ví dụ tiêu biểu của việc chuyển đổi từ sản xuất thay thế sang quản lý thương hiệu. Sản phẩm của Giant bao gồm khung xe carbon, xe hỗ trợ điện, và mạng lưới sản xuất và xuất khẩu toàn cầu liên tục mở rộng.
"Vua chip" của MediaTek\*\*
MediaTek được thành lập riêng rẽ từ Công ty Điện tử Hữu hạn năm 1997, ban đầu chuyên cung cấp chip lưu trữ quang nâng cấp DVD, và chuyển sang thị trường chip điện thoại di động năm 20039. Phương pháp giải pháp "Turn-key Solution" (một giải pháp toàn diện) của MediaTek cho phép các công ty sản xuất điện thoại giá rẻ tại Trung Quốc nhanh chóng sản xuất, đóng vai trò xác định vị thế hàng đầu thế giới về chip điện thoại giá rẻ vào thập niên 2010; và năm 2019 ra mắt series chip 5G cao cấp Dimensity, cạnh tranh trực tiếp với Qualcomm trên thị trường SoC cao cấp. Năm 2024, thị phần toàn cầu của MediaTek trong ngành chip điện thoại di động đạt hơn 30%, trở thành doanh nghiệp bán dẫn fabless tiêu biểu của Đài Loan, đồng thời là minh chứng cho kết quả cụ thể của việc xác định vị thế thị trường cao cấp và đầu tư rất lớn vào nghiên cứu và phát triển.
Đọc thêm
- Ngành bán dẫn — Từ chuyển giao công nghệ RCA năm 1976 đến thị phần 60% toàn cầu năm 2024, ngành công nghiệp cốt lõi bắt nguồn từ Khu khoa học công nghệ Kiểm Trì đã trở thành "nối bảo vệ quốc gia".
- Hồng Quốc Dũng — Người quan trọng tạo nên TSMC năm 1987, người đã xây dựng nền tảng chuỗi cung ứng bán dẫn từ con số không.
- Hồng Quốc Dũng — Tác giả của "đường cong cười": vẽ đường cong bằng nhà máy, giàu tiền nhưng đầu tư vào TSMC.
- Thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu của Đài Loan — Từ ngoại tệ khu công nghiệp xuất khẩu đến năm 2024, thành phần chính của xuất khẩu bán dẫn.
- Hệ sinh thái doanh nghiệp mới — Một lối đi khác từ chuyển đổi công nghiệp sang nước sáng tạo: phát triển các doanh nghiệp mới và bán dẫn fabless từ thập niên 1990.
- Phát triển trí tuệ nhân tạo và chiến lược tương lai của Đài Loan — Bước tiếp theo của sự chuyển đổi công nghiệp sau 2024: từ thế mạnh phần cứng đến chiến lược triển khai AI.
- Chương trình dẫn dắt doanh nghiệp SLP Hà Nội — Chi phí từ 6.000 lên 58.000 USD cho chương trình đào tạo doanh nghiệp mới, đồng thời là quy mô của sinh viên đổi mới từ giai đoạn sơ khai.
Tài liệu tham khảo
Các nguồn hồ sơ chính thức liên quan
- Cơ quan Kinh tế Bộ phát triển công nghiệp — Cơ quan thực thi chính sách 5+2 đổi mới công nghiệp, 6 ngành chiến lược cốt lõi.
- Báo cáo phát triển công nghiệp của Ủy ban Phát triển Quốc gia — Báo cáo về cấu trúc công nghiệp, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, và đào tạo nhân lực của Đài Loan.
- Phân tích công nghiệp của Viện Kinh tế Đài Loan — Cơ sở dữ liệu phân tích ngành công nghiệp, bao gồm công nghiệp sản xuất, dịch vụ, bán dẫn và các lĩnh vực khác.
- Bộ phận Chiến lược và Phát triển Công nghệ quốc tế của Cơ quan Nghiên cứu Công nghệ Sản xuất — Cung cấp dữ liệu xu hướng công nghệ và so sánh quốc tế cho ngành công nghiệp.
- Tài liệu chính thức về "6 ngành chiến lược cốt lõi" — Tài liệu chính sách của chính phủ Thái Anh Văn năm 2020 về các ngành chiến lược cốt lõi.
- Hỗ trợ kinh tế Mỹ — Wikipedia — Tổng khoản hỗ trợ kinh tế của Mỹ đối với Đài Loan từ năm 1950 đến 1965 ước tính khoảng 1,5 tỷ USD, mỗi năm cung cấp trung bình khoảng 100 triệu USD vật tư, công nghệ và vốn, chiếm khoảng 40% tổ chứnh vốn của Đài Loan thời đó, khoảng 40% tổng mức nhập khẩu, và khoảng 38% tổng vốn đầu tư, là nguồn lực ngoại quan trọng giúp Đài Loan chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp nhẹ.↩
- Giảm thuê ba năm năm — Wikipedia — Chính sách cải cách đất đai đầu tiên của Đài Loan năm 1949, giới hạn chi phí thuê đất của người thuê đất không quá 37,5% tổng thu nhập năm 1949, là nền tảng cho việc cho người dùng đất công tiếp tục thu hút (1951) và chính sách "Người nông dân có ruộng của chính họ" (1953).↩
- Khu công nghiệp xuất khẩu Kiểm Long — Wikipedia — Thành lập ngày 3 tháng 12 năm 1966, là khu công nghiệp xuất khẩu đầu tiên trên thế giới. Do Bộ trưởng Kinh tế Lê Quốc Đình chỉ đạo, thiết kế này trở thành mẫu học cho khu công nghiệp đặc khu của khu vực biên giới phía đông, và khu công nghiệp Yishan ở Singapore. Vào năm 1969 thành lập khu công nghiệp xuất khẩu Nanzi, năm 1971 thành lập khu công nghiệp xuất khẩu ở Taichung, tổng cộng ba khu công nghiệp này tạo việc làm hơn 60.000 người lao động, tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho công thương của Đài Loan.↩
- Mười công trình quốc gia — Wikipedia — Chương trình công trình quốc gia do Thủ tướng Ngô Jình Quốc khuyến khích từ năm 1974 đến 1979, tổng vốn đầu tư khoảng 209,4 tỷ NT$ (chiếm 25-30% GDP), bao gồm sáu công trình hạ tầng (Đại lộ cao tốc Thây Hùng, điện hóa đường sắt, đường quốc lục Bắc thẳng đơn, Sân bay quốc tế Taoyuan, cảng Taichung, cảng Suao) và ba công trình công nghiệp nặng (Thép Bắc, Thuyền Đại, hoá chất) cùng nhà máy hạt nhân.↩
- Khu khoa học công nghệ Kiểm Trì — Wikipedia — Thành lập ngày 15 tháng 12 năm 1980, là khu công nghệ đầu tiên của Đài Loan, áp dụng mô hình của khu công nghiệp công nghệ San Francisco và Stanford ở Mỹ (kết hợp giáo dục và doanh nghiệp), do Bộ Khoa học và Công nghệ lên kế hoạch, vào cuối thập niên 1980 trở thành trung tâm tập trung của ngành bán dẫn của Đài Loan.↩
- Cơ quan Nghiên cứu Công nghệ Sản xuất — Wikipedia — Thành lập năm 1973, nhận bản quyền công nghệ bán dẫn RCA năm 1976 và gửi 19 kỹ sư đào tạo tại Mỹ (bao gồm Cao Hùng Chí, Thị Văn Tài...), những người này trở thành nhân tài kỹ thuật cho các công ty như Công ty Điện tử Hữu hạn (1980), TSMC (1987), và Công ty Thế giới Tiên tiến[^6]. Trong vòng 14 năm, Đài Loan đã xây dựng từ con số không đến chuỗi cung ứng hoàn chỉnh của ngành bán dẫn, và năm 2024 thị phần toàn cầu của TSMC trong ngành chế tạo bán dẫn đạt hơn 60%[^7], là nguồn gốc của danh xưng "Núi Bảo vệ Quốc gia".↩
- Tập đoàn Bán dẫn toàn cầu — Wikipedia — Thành lập năm 1987 bởi Hồng Quốc Dũng, là nhà máy bán dẫn chuyên dụng đầu tiên toàn cầu (pure-play foundry). Năm 2024, thị phần toàn cầu của TSMC trong ngành chế tạo bán dẫn đạt hơn 60%[^7], các công nghệ tiên tiến bao gồm 3 nan, 2 nan, là nguồn gốc của danh xưng "Núi Bảo vệ Quốc gia".↩
- Đường cong cười — Wikipedia — Hồng Quốc Dũng, người sáng lập Acer, đề xuất năm 1992 mô tả đúng thực của chuỗi giá trị sản xuất: hai đầu của đường cong (đầu trái "nghiên cứu thiết kế", đầu phải "thương hiệu kênh bán lẻ") có giá trị gia tăng cao, phần giữa "sản xuất" có giá trị gia tăng thấp nhất[^8]. Đây là thách thức cốt lõi của sự nâng cấp công nghiệp của Đài Loan kể từ thập niên 1990.↩
- Công ty MediaTek — Wikipedia — Độc lập từ Công ty Điện tử Hữu hạn năm 1997, ban đầu chuyên cung cấp chip lưu trữ quang nâng cấp DVD, và chuyển sang thị trường chip điện thoại di động năm 2003[^10]. Phương pháp giải pháp "Turn-key Solution" (một giải pháp toàn diện) của MediaTek cho phép các công ty sản xuất điện thoại giá rẻ tại Trung Quốc nhanh chóng sản xuất, đóng vai trò xác định vị thế hàng đầu thế giới về chip điện thoại giá rẻ vào thập niên 2010; và năm 2019 ra mắt series chip 5G cao cấp Dimensity, cạnh tranh trực tiếp với Qualcomm trên thị trường SoC cao cấp. Năm 2024, thị phần toàn cầu của MediaTek trong ngành chip điện thoại di động đạt hơn 30%, trở thành doanh nghiệp bán dẫn fabless tiêu biểu của Đài Loan, đồng thời là minh chứng cho kết quả cụ thể của việc xác định vị thế thị trường cao cấp và đầu tư rất lớn vào nghiên cứu và phát triển.↩