Tóm tắt 30 giây: Ngày 12 tháng 1 năm 2008, Cuộc bầu cử Đại biểu Quốc hội lần thứ bảy của Đài Loan lần đầu tiên sử dụng "Hệ thống Một khu vực Hai phiếu" — một phiếu bầu cho người, một phiếu bầu cho đảng, ghế Đại biểu Quốc hội giảm từ 225 xuống 113, cách thức bầu cử được viết lại hoàn toàn. Cùng năm, trước tháng 12, Cuộc bầu cử Hội viên lần thứ 16 của các thành phố và tỉnh vẫn tiếp tục sử dụng "Hệ thống Bầu cử từng cử tri tại Khu vực đa số không chuyển nhượng được" (SNTV) — do từ những năm 1980 — một khu vực chọn từ năm đến mười ghế, cử tri chỉ có thể khoanh một người, phiếu dư thừa không thể chuyển nhượng cho những ứng cử viên cùng đảng. Cùng một năm, cùng một nhóm cử tri, hai chức vụ trên cùng một lá phiếu bầu, chạy theo hai bộ quy tắc trò chơi hoàn toàn khác nhau. Đây không phải lỗi kỹ thuật, mà là kết quả của việc cải cách chế độ dự định dừng lại ở giữa chừng. Phía sau là các lực lượng địa phương và sự ràng buộc của hai đảng lớn đối với cấu trúc SNTV, chi phí cao của cải cách bổ trợ, khó khăn trong việc đạt được sự đồng thuận đa đảng — cũng là sự bất hoàn chỉ được đánh giá thấp nhất trên con đường dân chủ hóa sâu sắc của Đài Loan trong 30 năm.
Cùng một năm, hai hệ thống khác nhau
Ngày 12 tháng 1 năm 2008, kết quả bầu cử Đại biểu Quốc hội lần thứ bảy được công bố. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử bầu cử Đại biểu Quốc hội của Đài Loan sử dụng "Hệ thống Một khu vực Hai phiếu" — toàn quốc được chia thành 73 khu vực chọn, mỗi khu chỉ chọn 1 người; ngoài ra còn có 34 ghế không phân biệt được phân bổ theo phiếu bầu đảng; 6 ghế Đại biểu Quốc hội nguyên sinh được chia thành 3 ghế cho nguyên sinh đất bằng và 3 ghế cho nguyên sinh miền núi1. Số ghế Đại biểu Quốc hội giảm từ 225 ghế của nhiệm kỳ trước xuống 113 ghế, thường được gọi là "Giảm nửa Đại biểu Quốc hội"2.
Cùng năm, ngày 13 tháng 12, ngoại trừ Vân Lâm và Chiayi, các thành phố và tỉnh khác tổ chức cuộc bầu cử Hội viên thành phố và tỉnh (Vân Lâm và Chiayi đã trì hoãn thời gian bầu cử vì cuộc bầu cử bổ sung năm 2005)3. Cùng nhóm cử tri nhận được lá phiếu Hội viên, vẫn sử dụng cùng một bộ từ cuộc bầu cử hội đồng địa phương những năm 1980 — một khu vực chọn từ năm đến mười ghế, cử tri chỉ có thể khoanh một người, tất cả các ứng cử viên bất kể đảng phái sẽ được sắp xếp theo số phiếu bầu từ cao xuống thấp, những người đứng đầu được bầu4.
Hai chức vụ, cùng một năm, cùng một nhóm cử tri. Đại biểu Quốc hội là "Hệ thống Một khu vực Hai phiếu" (Hỗn hợp-Thành viên Đa số, MMM), Hội viên là "Hệ thống Bầu cử từng cử tri tại Khu vực đa số không chuyển nhượng được" (Bầu cử từng cử tri không chuyển nhượng, SNTV). Hai cụm từ này nếu đặt trong sách giáo khoa so sánh chế độ thuộc các chương khác nhau — một là chế độ hỗn hợp từng bước được các quốc gia OECD thông qua sau những năm 1990, một là chế độ cũ mà Nhật Bản sử dụng từ 1947-1994 và sau đó được giới học thuật đánh giá rộng rãi là "Khuyến khích chính trị địa phương, không thuận lợi cho sự tích hợp đảng"5.
Hệ thống Đại biểu Quốc hội ở phía này đã được thay đổi. Hệ thống Hội viên ở phía đó không thay đổi.
Tình trạng bán chừng này tiếp tục cho đến năm 2026 — cách cuộc cải cách Đại biểu Quốc hội đúng 18 năm.
SNTV hoạt động như thế nào
Tên đầy đủ của SNTV là "Single Non-Transferable Vote" (Bầu cử từng cử tri không chuyển nhượng được), được dịch thành tiếng Việt là "Hệ thống Bầu cử từng cử tri tại Khu vực đa số không chuyển nhượng được" — hãy xem ba từ khóa được tách rời:
Khu vực đa số: một khu vực chọn ra nhiều ghế (thường là 3 ghế trở lên). Lấy cuộc bầu cử Hội viên Đài Bắc năm 2022 làm ví dụ, toàn thành phố được chia thành 6 khu vực chọn, mỗi khu vực có số ghế từ 8 đến 12 ghế không bằng nhau, toàn thành phố có 63 ghế6. Hội viên Tân Bắc có 66 ghế được chia thành 12 khu vực chọn, mỗi khu vực có từ 4 đến 8 ghế7.
Từng cử tri: mỗi cử tri chỉ có thể khoanh một ứng cử viên trên lá phiếu. Cho dù khu vực đó chọn 5 ghế hay 12 ghế, lá phiếu trên tay bạn chỉ là "khoanh một ô".
Không chuyển nhượng được: số phiếu không thể được chuyển giao giữa các ứng cử viên của cùng một đảng. Nếu Đảng Quốc Dân có ba người ứng cử ở một khu vực, A nhận 30.000 phiếu, B nhận 10.000 phiếu, C nhận 5.000 phiếu — "phiếu dư thừa" của A sẽ không tự động chuyển cho B hoặc C.
Ba quy tắc cộng lại tạo ra một kết quả phản trực giác: phiếu bầu càng gần "ngưỡng bầu cử" thì càng tốt, phiếu bầu quá nửa lại là lãng phí.
Hãy lấy một ví dụ đơn giản. Một khu vực chọn 5 ghế, tổng cộng có 120.000 phiếu hợp lệ. Ngưỡng bầu cử lý thuyết (Droop quota) khoảng 20.000 phiếu8. Nếu một đảng đề cử 2 người, A nhận 50.000 phiếu, B nhận 10.000 phiếu — A được bầu với số phiếu vượt xa ngưỡng, B không vượt ngưỡng bị rơi, toàn bộ đảng chỉ được bầu 1 ghế. Nếu A và B mỗi người nhận 30.000 phiếu, cả hai đều vượt ngưỡng, cả hai đều được bầu. Cùng 60.000 phiếu của đảng, cách phân bổ khác nhau sẽ khác nhau 1 ghế8.
Đây là lý do tại sao dưới chế độ SNTV, các ứng cử viên cùng đảng lại có hiện tượng "phân chia phiếu bầu" — trước bầu cử sử dụng các cách khác nhau (tháng sinh, chữ số cuối cùng của chứng minh thư nhân dân, khu vực địa lý, chữ cái hộ gia đình) để chia những người ủng hộ thành những khối có quy mô bằng nhau, tránh tập trung phiếu cho một người9. Đảng Quốc Dân ở Đài Bắc thường sử dụng "phân chia phiếu bầu theo chữ số cuối cùng của chứng minh thư", Đảng Dân chủ Tiến bộ ở Tân Bắc từng sử dụng "phân chia phiếu bầu theo khu vực địa lý", Đảng Nhân dân Đài Loan năm 2022 cũng đã thử áp dụng lời kêu gọi phân chia phiếu bầu10.
Phân chia phiếu bầu thành công, số ghế toàn đảng được tối đa hóa. Phân chia phiếu bầu thất bại, có thể đảng có tổng số phiếu xếp hạng nhất lại có ít ghế hơn đối thủ. Đây là chiến thuật cốt lõi của chế độ SNTV — không phải "tối đa hóa tổng số phiếu toàn đảng", mà là "chính xác hit ngưỡng ghế".
Tại sao sử dụng SNTV vào những năm 1980
Gốc rễ của chế độ SNTV ở Đài Loan sâu hơn những gì mọi người tưởng tượng. Trong giai đoạn thời kỳ Nhật trị năm 1935, cuộc bầu cử hội đồng thành phố đầu tiên sử dụng phương thức bầu cử bị hạn chế (số phiếu khoanh được ít hơn số ghế cần chọn), sau chiến tranh, chính phủ Trung Hoa Dân Quốc mang theo Luật Tự trị địa phương Trung Hoa Dân Quốc thay đổi phương thức bầu cử thành SNTV — mỗi phiếu chỉ có thể bầu một người11. Những năm 1950, cuộc bầu cử Hội đồng Tỉnh Đài Loan, Hội đồng Thành phố và Tỉnh, và Đại biểu Dân cư Xã/Thị trấn đều áp dụng SNTV, cấu trúc này được tiếp tục sử dụng hơn 70 năm.
Vào những năm 1980, xã hội Đài Loan vẫn còn trong giai đoạn cuối cùng của chế độ độc tài, cuộc bầu cử hội đồng địa phương mặc dù là "thực tập dân chủ có hạn", nhưng SNTV đối với sự vận hành của các lực lượng địa phương Đảng Quốc Dân là rất thân thiện — những ứng cử viên từ các lực lượng địa phương không cần để có được "hơn nửa ý kiến nhân dân", chỉ cần giữ vững một phần cơ sở cuộc tuyên truyền riêng của họ trong xã/thị trấn, ngành công nghiệp, mạng lưới tôn giáo và họng hàng, họ có thể chống chỏi đến ngưỡng bầu cử. Cấu trúc này làm cho các lực lượng địa phương trở thành nút trung tâm của sự vận động bầu cử của Đảng Quốc Dân, và cũng làm cho văn hóa bầu cử của "chính trị cơ sở" và "quản lý mối quan hệ" sâu sắc hơn12.
Năm 1992, cuộc bầu cử Đại biểu Quốc hội lần đầu tiên tất cả được thay thế, những người thiết kế chế độ phải đối mặt với lựa chọn: nên thay đổi bầu cử Đại biểu Quốc hội sang chế độ mới không? Bầu không khí chính trị vào thời điểm đó là "trước tiên hãy để Quốc hội quay lại tay nhân dân", cuộc tranh luận về thay đổi chế độ lớn được để lại. Bầu cử Đại biểu Quốc hội tiếp tục sử dụng SNTV — sử dụng cùng một bộ quy tắc như bầu cử Hội viên, chỉ là khu vực bầu cử lớn hơn, số ghế cần chọn nhiều hơn.
Giai đoạn "Đại biểu Quốc hội sử dụng SNTV" này kéo dài 16 năm (1992-2008, tổng cộng năm nhiệm kỳ Đại biểu Quốc hội). Mỗi nhiệm kỳ đều có những chỉ trích về SNTV: những ứng cử viên giữa "so sánh cơ sở, không so sánh chính sách"; những xu hướng cực đoan dễ được bầu (chỉ cần duy trì 5-10% người ủng hộ chung thủy là đủ vượt ngưỡng); cuộc chiến nội bộ cùng đảng thậm tê hơn cạnh tranh với đối thủ; chính trị tiền tệ và sự vận động của lực lượng địa phương chiếm ưu thế. Giới học thuật gọi bộ qua trình này là "Bệnh lý học SNTV"13.
2005 Sửa đổi Hiến pháp: Đại biểu Quốc hội thay đổi
Điểm chuyển tiếp của sửa đổi Đại biểu Quốc hội là Sửa đổi Hiến pháp lần thứ bảy năm 2005.
Vào khoảng trước và sau khi Trần Thủy Biển nhậm chức Tổng thống nhiệm kỳ thứ hai năm 2004, những chỉ trích về "có quá nhiều Đại biểu Quốc hội", "chất lượng lập pháp của Đại biểu Quốc hội thấp", "tỷ lệ đại diện không đủ" đã tích lũy đến điểm tới hạn. Các yêu cầu cải cách chính ở thời điểm đó có ba điều khoản: Giảm nửa Đại biểu Quốc hội, Một khu vực, Hai phiếu. Tháng 8 năm 2004, Viện Lập pháp thông qua đề án sửa đổi Hiến pháp, gộp ba điều khoản này gửi tới Đại hội Đại biểu Quốc dân nhiệm vụ14.
Tháng 5 năm 2005, toàn đất nước bầu 300 Đại biểu Quốc dân nhiệm vụ, chịu trách nhiệm xem xét đề án sửa đổi Hiến pháp này. Cùng năm, ngày 7 tháng 6, các Đại biểu Quốc dân phê chuẩn, thông qua Bổ sung sửa đổi Điều 4 của Hiến pháp — số ghế Đại biểu Quốc hội giảm từ 225 xuống 113, thay đổi thành Hệ thống Một khu vực Hai phiếu, nhiệm kỳ từ 3 năm thay đổi thành 4 năm, bãi bỏ Quốc dân Đại hội15.
Chi tiết của chế độ mới:
- Đại biểu Quốc hội khu vực 73 ghế: toàn quốc chia thành 73 khu vực chọn đơn lẻ theo dân số, mỗi khu vực chọn một người (sử dụng "người dẫn đầu được bầu", đa số tương đối)
- Đại biểu Quốc hội không phân biệt 34 ghế: được phân bổ theo tỷ lệ phiếu bầu của đảng, ngưỡng 5%
- Đại biểu Quốc hội nguyên sinh 6 ghế: nguyên sinh đất bằng, nguyên sinh miền núi mỗi bộ 3 ghế (vẫn duy trì chế độ SNTV khu vực đa số — sửa đổi Hiến pháp không động chạm tới phần này)
- Tổng cộng 113 ghế, nhiệm kỳ 4 năm
Ngày 12 tháng 1 năm 2008 cuộc bầu cử lần đầu tiên sử dụng chế độ mới. Đảng Quốc Dân chiếm 81 ghế (khu vực 61 + không phân biệt 20), Đảng Dân chủ Tiến bộ 27 ghế (khu vực 13 + không phân biệt 14), tỷ lệ ghế 3:116. Cuộc tranh đấu đầu tiên của chế độ mới, kết quả là sự độc quyền của hai đảng lớn tăng lên — ngưỡng 5% của phiếu bầu đảng hình thành một bức tường cao đối với các đảng nhỏ. Nhưng hướng của cải cách chế độ, ít nhất đã chuyển từ "SNTV khuyến khích cuộc chiến nội bộ" sang "Hệ thống Một khu vực + Tỷ lệ đại diện gần hơn với ý kiến đa số".
Hệ thống Đại biểu Quốc hội thay đổi.
Hệ thống Hội viên không thay đổi.
Tại sao Hội viên không thay đổi cùng nhau
Phạm vi của đề án sửa đổi Hiến pháp chỉ giới hạn "lớp trung ương" — Viện Lập pháp, Tổng thống, Quốc dân Đại hội. Bầu cử Hội viên địa phương được quy định bởi Luật Chế độ địa phương và Luật Bầu cử và Thu hồi công chức, không cần sửa đổi Hiến pháp, chỉ cần Viện Lập pháp sửa đổi pháp luật là được. Nhưng con đường này trong 18 năm vẫn chưa hoàn thành.
Một vài lý do cấu trúc:
Các lực lượng địa phương phản đối. SNTV rất có lợi cho những ứng cử viên của các lực lượng địa phương sâu hơn — không cần phải đạt được ý kiến nhân dân rộng rãi, chỉ cần chăm sóc tốt cơ sở xã/thị trấn và ngành công nghiệp của riêng bạn. Sau khi thay đổi thành khu vực chọn đơn lẻ, khu vực chọn sẽ mở rộng, những ứng cử viên phải đối mặt với đa số cử tri rộng hơn, cấu trúc lực lượng địa phương sẽ bị pha loãng. Từ quan điểm của cấu trúc chính trị địa phương Đảng Quốc Dân và Đảng Dân chủ Tiến bộ, cải cách này sẽ tổn hại đến những người của chính họ17.
Sự đồng thuận đa đảng khó khăn. Khi cải cách Đại biểu Quốc hội, Đảng Quốc Dân và Đảng Dân chủ Tiến bộ đã đạt được sự đồng thuận về "Giảm nửa Đại biểu Quốc hội" (cả hai đảng đều cho rằng quá nhiều Đại biểu Quốc hội), và cũng có thể gắp gượng đồng ý với "Một khu vực" (cả hai đảng lớn đều có khả năng cạnh tranh ở khu vực chọn đơn lẻ). Nhưng mức độ Hội viên khác nhau — SNTV đối với bản đồ địa phương của cả hai đảng lớn là một sự cân bằng tương đối ổn định. Sau khi thay đổi, ai được lợi ích, ai bị tổn hại, cả hai bên tính toán không rõ ràng. Không ai có động lực để bắt đầu trước.
Chi phí cải cách bổ trợ cao. Cải cách Hội viên liên quan đến các bổ trợ phức tạp hơn cải cách Đại biểu Quốc hội — liệu số Hội viên có nên giảm nửa không? Liệu khu vực chọn có nên được vẽ lại không? Làm thế nào để xử lý ghế bảo đảm nguyên sinh? Làm thế nào để xử lý ghế bảo đảm phụ nữ? Ba lớp Hội viên thành phố và tỉnh, Đại biểu Dân cư Xã/Thị trấn có nên thay đổi cùng nhau không? Chỉ với công trình vẽ lại khu vực chọn của 22 Hội đồng Thành phố/Tỉnh + 198 Hội đồng Đại biểu Dân cư Xã/Thị trấn trên toàn quốc, đã vượt quá quy mô vẽ lại 73 khu vực chọn của Đại biểu Quốc hội gấp một bậc độ lớn18.
Động lực ý kiến nhân dân không đủ. Cải cách Đại biểu Quộc hội có một khẩu hiệu đơn giản để vận động dư luận "Giảm nửa Đại biểu Quốc hội". Cải cách chế độ Hội viên không có lá cờ như vậy — cử tri phổ thông không cảm thấy sự khác biệt giữa SNTV và khu vực chọn đơn lẻ, độ nhạy cảm cao đối với chi phí cải cách chế độ. Mỗi bốn năm một lần, bầu cử Hội viên diễn ra như bình thường, không có sự kiện "hư hỏng hệ thống" nào xảy ra.
Bốn lý do chồng lên nhau, cải cách chế độ Hội viên ở lại chỗ cũ. Mỗi vài năm một lần sẽ có Đại biểu Quốc hội hoặc học giả đề xuất lại, mỗi lần đều bị hoãn trong chương trình sửa đổi pháp luật của Viện Lập pháp19.
Sự khác biệt cấu trúc giữa hai hệ thống
Giữa Hệ thống Đại biểu Quốc hội (Một khu vực Hai phiếu) và Hệ thống Hội viên (SNTV), có một vài sự khác biệt cấu trúc rõ ràng về kết quả chạy ra.
Ảnh hưởng đối với các đảng nhỏ:
SNTV đối với các đảng nhỏ "tương đối thân thiện" — vì ngưỡng bầu cử là "ngưỡng tương đối được quyết định bởi số ghế cần chọn", không phải "đa số quá nửa". Một khu vực chọn 10 ghế, ngưỡng lý thuyết khoảng 9-10%; chọn 5 ghế ngưỡng khoảng 17-18%. Các đảng nhỏ chỉ cần trong một khu vực chọn đến khoảng 10% phiếu bầu có thể có khả năng chiếm một ghế. Đảng Quốc Gia Đài Loan, Đảng Sức mạnh Thời đại, Đảng Xanh, Đảng Dân chủ Xã hội và những đảng nhỏ khác ở mức độ Hội viên thành phố và tỉnh đều đã chiếm được ghế20.
Nhưng Hệ thống Một khu vực Hai phiếu đối với các đảng nhỏ thì ngưỡng kép càng khắt khe — khu vực chọn đơn lẻ "người chiến thắng lấy hết" hầu như không có đảng nhỏ nào có thể chiếm được, phải dựa vào ngưỡng 5% của phiếu bầu đảng không phân biệt mới có thể vào Quốc hội. Đảng Sức mạnh Thời đại năm 2016 dựa vào không phân biệt chiếm được 5 ghế Đại biểu Quốc hội, năm 2020 chỉ còn 3 ghế, năm 2024 toàn bộ bị tiêu diệt21. Đảng Nhân dân Đài Loan năm 2020 dựa vào không phân biệt chiếm được 5 ghế, năm 2024 khu vực 0 ghế không phân biệt 8 ghế22.
Từ cấu trúc này xem, lực lượng thứ ba "ở mức độ Hội viên" lại dễ đột phá hơn "ở mức độ Đại biểu Quốc hội" — bởi vì ngưỡng thấp của SNTV. Nhưng chế độ Hội viên không có cơ chế "không phân biệt" như này, tất cả ghế Hội viên đều dựa trên đơn lẻ khu vực chọn SNTV tạo ra.
Ảnh hưởng đối với hành vi của những ứng cử viên:
SNTV khuyến khích những ứng cử viên quản lý "lực lượng địa phương" hơn "chủ đề" — vì chỉ cần duy trì cơ sở có thể vượt ngưỡng, không cần thuyết phục đa số cử tri. Chế độ khu vực đơn lẻ khuyến khích những ứng cử viên cạnh tranh để "cử tri ở giữa" — bởi vì phải có đa số tương đối trong khu vực để thắng. Ảnh hưởng của hai hệ thống khác nhau đối với chất lượng dân chủ đang được tranh luận lâu dài trong giới học thuật, ở đây không mở rộng23.
Ảnh hưởng đối với cuộc cạnh tranh đảng:
Dưới chế độ SNTV, cuộc cạnh tranh giữa các ứng cử viên cùng đảng có thể xuyên hơn cuộc cạnh tranh với đối thủ — bởi vì phải trước tiên tranh được đề cử của đảng, rồi sau đó mới chia phân bổ phiếu bầu. Chế độ khu vực đơn lẻ Đại biểu Quốc hội là "một khu vực một người", sau khi đặc vụ nội bộ đảng quyết định rồi thì từng khu đơn chiến với đối thủ.
Thiết kế đặc biệt của khu vực chọn Hội viên
Ngoài cấu trúc SNTV chính, khu vực chọn Hội viên còn có hai thiết kế ghế bảo đảm độc đáo, cái này trong chế độ Đại biểu Quốc hội là không có (113 ghế Đại biểu Quốc hội chỉ có 6 ghế nguyên sinh, không có bảo đảm giới tính).
Ghế bảo đảm nguyên sinh:
Trong bầu cử Hội viên các thành phố và tỉnh, những thành phố và tỉnh mà dân số nguyên sinh đạt tới một ngưỡng nhất định sẽ thiết lập ghế Hội viên nguyên sinh, được chia thành "nguyên sinh đất bằng" và "nguyên sinh miền núi" hai loại, mỗi loại khu vực chọn độc lập, tính phiếu bầu độc lập. Ví dụ, trong 66 ghế Hội viên Tân Bắc, nguyên sinh đất bằng 1 ghế, nguyên sinh miền núi 1 ghế24; trong 55 ghế Hội viên Tỉnh Bình Đông, nguyên sinh đất bằng 2 ghế, nguyên sinh miền núi 4 ghế (Bình Đông có bảy xã miền núi là Mù Đài, Mã Gia, Thái Vũ, Lai Nghĩa, Xuân Nhật, Sư Tử, Bồ Đơn)25.
Thiết kế này phản ánh sự thực rằng hội đồng địa phương đối mặt trực tiếp với phân bố địa lý dân số tộc huyền hơn Viện Lập pháp — tỷ lệ tộc nguyên sinh đất bằng/miền núi khác nhau ở các thành phố và tỉnh khác nhau, cần bảo đảm ghế khu vực hoá.
Ghế bảo đảm phụ nữ:
Luật Bầu cử và Thu hồi công chức quy định rằng trong bầu cử Hội viên địa phương "những người được bầu phụ nữ không được ít hơn một phần tư, nếu số ghế cần bầu là bốn ghế hoặc hơn"26. Ý nghĩa là: mỗi bốn ghế cần bầu, ít nhất 1 ghế phải dành cho phụ nữ.
Cách vận hành thực tế: Sau khi kiểm phiếu, nếu số phụ nữ được bầu ở một khu vực chọn chưa đạt tới ngưỡng bảo đảm, người đàn ông được bầu có số phiếu thấp nhất sẽ bị "đẩy xuống", và người ứng cử viên phụ nữ được bầu có số phiếu cao nhất sẽ được bổ sung. Thiết kế này được tiếp tục sử dụng từ những năm 1990 cho đến nay, là chìa khóa bảo đảm chế độ để tỷ lệ phụ nữ Hội viên lâu dài duy trì ở trên 35%27.
Sau khi thay đổi Đại biểu Quốc hội thành khu vực chọn đơn lẻ không thể sử dụng ghế bảo đảm phụ nữ (một khu vực chọn chỉ chọn một người, không thể bảo đảm 1/4 cho nữ), thay đổi sử dụng "tỷ lệ giới tính danh sách đảng không phân biệt 1/2". Hai thiết kế khác nhau này phản ánh sự khác biệt cấu trúc của hai hệ thống — SNTV bảo đảm trong khu vực chọn đa số, chế độ khu vực đơn lẻ bảo đảm trong tỷ lệ đảng.
So sánh quốc tế: Các chế độ tương tự xử lý như thế nào
SNTV không phải chỉ có ở Đài Loan. Về mặt lịch sử, một vài quốc gia Đông Á từng sử dụng, bây giờ hầu hết đã được cải cách.
Viện Thượng nghị Nhật Bản: Từ 1947-1982 toàn quốc sử dụng SNTV, năm 1982 thay đổi thành chế độ so tô danh sách chính đảng. Khu vực địa phương (đô thị / tỉnh) cho đến nay vẫn sử dụng SNTV chủ yếu (một vài khu vực chọn đơn lẻ). Hạ viện Nhật Bản 1947-1993 toàn bộ sử dụng SNTV, năm 1994 thay đổi thành "Chế độ hỗn hợp Khu vực nhỏ So tô chính đảng Tách biệt" — hướng đi gần như hoàn toàn giống với cải cách Đại biểu Quốc hội 2008 của Đài Loan28.
Quốc hội Hàn Quốc: Chủ yếu sử dụng khu vực chọn đơn lẻ (253 ghế), cộng thêm 47 ghế so tô chính đảng không phân biệt. Chưa từng sử dụng SNTV29.
Thượng viện Liên bang Đức: Chế độ liên lập (Hỗn hợp-Thành viên Tỷ lệ, MMP) — một phiếu bầu cho người, một phiếu bầu cho đảng, nhưng số ghế cuối cùng là dựa trên phiếu bầu đảng, người được bầu khu vực chiếm phần bổ cấp của phiếu bầu đảng. Đây là chế độ hỗn hợp được học thuật công nhân rằng là thân thiện nhất đối với các đảng nhỏ, tỷ lệ cao nhất của thiết kế. Đài Loan năm 2005 sửa đổi Hiến pháp từng cân nhắc chế độ liên lập, nhưng cuối cùng áp dụng "Chế độ tách biệt" (ghế khu vực chọn và ghế không phân biệt không ảnh hưởng lẫn nhau)30.
Singapore: Sử dụng "Chế độ Khu vực Đại diện Tập hợp" (Tập hợp Đại diện Khu vực, GRC) — nhiều ghế khu vực chọn nhưng được đảng đề cử danh sách tập hợp, tất cả thắng tất cả bại. Hoàn toàn khác với SNTV.
Từ so sánh quốc tế xem, SNTV trong những năm 1990 sau đây đã là thiểu số. Hạ viện Nhật Bản năm 1994 cải cách được xem là "Buổi biểu diễn chia tay của SNTV" một trong những lần. Chế độ Hội viên Đài Loan là một trong những quốc gia còn hoàn toàn sử dụng SNTV ở lớp chế độ dân chủ quốc gia.
Những điểm quan sát trong bầu cử Hội viên năm 2026
Ngày 28 tháng 11 năm 2026 bầu cử chín hợp một, bầu cử Hội viên theo thói quen tiếp tục sử dụng SNTV. Một vài vấn đề cấu trúc đáng chú ý:
Chiến tranh phân chia phiếu bầu: Hai đảng lớn ở những khu vực nóng (như Khu vực 6 Đài Bắc, Khu vực 3 Tân Bắc, Khu vực 6 Đài Trung) có tiếp tục lên kế hoạch phân chia phiếu bầu hay không? Năm 2022 tỷ lệ phân chia phiếu bầu không cao — Đảng Nhân dân Đài Loan ở nhiều khu vực xuất hiện tình trạng "ngoài cùng tướng quân bầu cao, ngoài cùng phó tướng bầu cử thất bại" tình trạng phiếu bầu chồng lên. Năm 2026 lực lượng thứ ba (Đảng Nhân dân Đài Loan, Đảng Quốc Gia Đài Loan, Đảng Sức mạnh Thời đại sót lại, đảng chính trị mới nổi) có thể không thành thạo hơn khi sử dụng công cụ phân chia phiếu bầu không?
Bảo đảm phụ nữ: Năm 2026 toàn quốc 988 ghế Hội viên, dự kiến 250+ ghế được bầu thông qua điều khoản bảo đảm phụ nữ hoặc đẩy xuống người được bầu ban đầu. Ghế cuối cùng của mỗi khu vực chọn thường là ghế quyết định của điều khoản bảo đảm giới tính — quy tắc này 30 năm để viết lại hàng nghìn kết quả bầu cử31.
Ghế lực lượng thứ ba: Năm 2022 bầu cử chín hợp một, Đảng Quốc Gia Đài Loan, Đảng Nhân dân Đài Loan, Đảng Sức mạnh Thời đại cộng lại toàn quốc hội đồng chiếm được 30+ ghế. Năm 2026 ghế lực lượng thứ ba có thể đột phá 50 ghế hay không, là chỉ báo để quan sát xem "lợi thế ngưỡng thấp" của chế độ SNTV đối với các đảng nhỏ có còn phát huy tác động hay không.
Không có phiếu bầu đảng: Bầu cử Hội viên không có chế độ không phân biệt, không có phiếu bầu đảng, tất cả ghế đều đến từ SNTV khu vực chọn đơn lẻ. Điều này có ý nghĩa rằng cách sử dụng của các đảng nhỏ để chiếm ghế ở mức độ Hội viên chỉ có một cách — trong một khu vực chọn nào đó đạt tới ngưỡng bầu cử. Cấu trúc này để "màu sắc đảng" của bầu cử Hội viên có phần mơ hồ hơn bầu cử Đại biểu Quốc hội, trọng lượng của lực lượng địa phương, quản lý gia đình, sức hấp dẫn cá nhân cao hơn.
Vấn đề cải cách vẫn trên bàn: Mỗi vài năm Đại biểu Quốc hội sẽ đề xuất "cải cách Hội viên" sửa đổi pháp luật, năm 2026 Quốc hội mới (Chính phủ đảng thiểu số Đảng Dân chủ Tiến bộ + Đảng Quốc Dân Đảng Nhân dân Đài Loan đa số) có thay đổi vấn đề này lên bàn không? Có xuất hiện "Giảm nửa Hội viên" "Hội viên khu vực đơn lẻ" "Hội viên không phân biệt" kiểu như thế không? Đây là một trong những điểm quan sát sửa đổi pháp luật chế độ địa phương sau 2026.
Ý nghĩa của cải cách bán phần
Hệ thống Đại biểu Quốc hội thay đổi. Hệ thống Hội viên không thay đổi. Tình trạng bán phần này đã duy trì 18 năm.
Từ góc độ thiết kế chế độ, đây không phải là một câu chuyện hoàn chỉnh — câu chuyện hoàn chỉnh phải là "sau khi cải cách thành công của Đại biểu Quốc hội thành Một khu vực Hai phiếu, Hội viên cũng theo sau thay đổi", hoặc "cải cách Đại biểu Quốc hội chứng minh rằng SNTV tốt hơn, xem xét lại chế độ khu vực đơn lẻ". Nhưng thực tế chính trị Đài Loan là cả hai con đường đều không đi — Đại biểu Quốc hội duy trì chế độ mới, Hội viên duy trì chế độ cũ, hai chế độ song song.
Sự "song song chế độ" này có thể được diễn giải thành hai ý nghĩa.
Một lý giải: Tín hiệu của sự trưởng thành dân chủ. Các lớp khác nhau sử dụng các chế độ khác nhau, lấy ưu điểm của mỗi chế độ — Đại biểu Quốc hội sử dụng Một khu vực Hai phiếu để xử lý các vấn đề toàn quốc, Hội viên sử dụng SNTV bảo đảm tính đa dạng đại diện địa phương. Lý giải này xem "không thay đổi" như "không nên thay đổi".
Lý giải khác: Kết quả của sự dừng lại cải cách. Cải cách chế độ khởi động từ những năm 1990 hoàn thành một nửa vào năm 2008 rồi dừng lại, nửa còn lại vì chi phí chính trị quá cao, không ai muốn trả tiền, nên ở lại chỗ cũ. SNTV ở lại ở mức độ Hội viên không phải là "lựa chọn thiết kế", mà là "không ai thúc đẩy sự thay đổi". Lý giải này xem "không thay đổi" như "nên thay đổi nhưng không thay đổi".
Giữa hai lý giải này, là chiến trường tác động giữa ý kiến nhân dân, sức mạnh chính trị, thảo luận học thuật, sự chú ý của phương tiện truyền thông. Taiwan.md không đứng ở phía nào — nhưng ghi lại tình trạng bán phần này, là kiến thức cơ bản của quan sát bầu cử 2026.
Ngày bầu cử chín hợp một, cử tri nhận được lá phiếu bầu trên tay, Đại biểu Quốc hội không nằm trong đó (bầu cử Đại biểu Quốc hội cùng với bầu cử Tổng thống, năm 2028 mới bầu), nhưng lá phiếu bầu Hội viên chạy theo quy tắc cũ do từ những năm 1980. Cùng một lá phiếu, hai chế độ mới cũ song song — đây là chi tiết có ý nghĩa cấu trúc sâu sắc nhất nhưng dễ bị bỏ qua nhất trong cơ sở hạ tầng dân chủ của Đài Loan.
Chi tiết thảo luận chế độ: Việc thảo luận chi tiết xem tại Trung tâm Chính trị · Bầu cử 2026 chín hợp một (2026 九合一選舉) · Bầu cử chín hợp một là gì (九合一選舉是什麼) · Chế độ Ủy ban Bầu cử Trung ương (中選會制度) · Chế độ Trưởng xã/Thị trấn (村里長制度) · Trưởng khu nguyên sinh thẳng thuộc thành phố (直轄市山地原住民區長) · Dân chủ hóa · Bầu cử và chính trị đảng Đài Loan
Tài liệu mở rộng
- Cơ sở dữ liệu Ủy ban Bầu cử Trung ương — cấu trúc phiếu bầu bầu cử Hội viên từng lần, ghi chép phân chia phiếu bầu, thống kê ghế bảo đảm giới tính
- Vương Nghiệp Lập《So sánh hệ thống bầu cử》— sách giáo khoa chế độ bầu cử hoàn chỉnh nhất của Đài Loan, chế độ SNTV và MMM so sánh được tham chiếu chính
- Bộ tài liệu luận cứu chế độ bầu cử Shen Youzhong — phân tích kinh tế chính trị của quá trình sửa đổi Hiến pháp 2005 và cải cách Hệ thống Một khu vực Hai phiếu
- Báo công khai Viện Lập pháp tháng 8 năm 2004 — ghi chép ba lần đọc đề án sửa đổi Hiến pháp, quá trình thương thảo của các đảng
- Ghi chép cuộc họp Đại hội Quốc dân tháng 6 năm 2005 — Quyết định cuối cùng của việc Giảm nửa Đại biểu Quốc hội, cải cách Một khu vực Hai phiếu
- Khái quát Cuộc bầu cử Đại biểu Quốc hội lần thứ bảy — Ủy ban Bầu cử Trung ương — Bầu cử ngày 12-01-2008, toàn quốc chia thành 73 khu vực chọn, không phân biệt 34 ghế, nguyên sinh 6 ghế (đất bằng và miền núi mỗi bộ 3 ghế).↩
- Thiết kế chế độ Giảm nửa Đại biểu Quốc hội — Viện Lập pháp — Năm 2005 lần sửa đổi Hiến pháp thứ bảy giảm số ghế Đại biểu Quốc hội từ 225 xuống 113, nhiệm kỳ từ 3 năm thay đổi thành 4 năm.↩
- Dữ liệu Bầu cử Hội viên Tỉnh Vân Lâm — Ủy ban Bầu cử Trung ương — Vân Lâm, Chiayi vì vụ bầu cử bổ sung Chủ tịch Hội đồng năm 2005 dẫn đến thời gian bầu cử lệch so với các tỉnh khác.↩
- Hệ thống Bầu cử từng cử tri tại Khu vực đa số không chuyển nhượng được — Wikipedia — Quy tắc chế độ, quốc gia sử dụng lịch sử, tổng hợp đánh giá học thuật.↩
- Steven Reed, "Structure and Behavior: Extending Duverger's Law to the Japanese Case" — Nghiên cứu thực nghiệm cổ điển về hành vi ứng cử viên và tích hợp đảng dưới chế độ SNTV.↩
- Phân chia khu vực chọn Hội viên Đài Bắc — Ủy ban Bầu cử Đài Bắc — Bầu cử Hội viên Đài Bắc lần thứ ba năm 2022 6 khu vực chọn, 63 ghế cần bầu.↩
- Phân chia khu vực chọn Hội viên Tân Bắc — Ủy ban Bầu cử Tân Bắc — Bầu cử Hội viên Tân Bắc lần thứ ba năm 2022 12 khu vực chọn, 66 ghế cần bầu.↩
- Droop quota và ngưỡng bầu cử SNTV — Wikipedia — Khái niệm tính toán ngưỡng bầu cử khi chọn N ghế.↩
- Nghiên cứu chiến lược Phân chia phiếu bầu SNTV — Điều tra và Dân chủ hóa Đài Loan — Cách lên kế hoạch phân chia phiếu bầu của Đảng Quốc Dân, Đảng Dân chủ Tiến bộ từng lần (chữ số cuối cùng của chứng minh thư, tháng sinh, khu vực địa lý).↩
- Lời kêu gọi Phân chia phiếu bầu Bầu cử Hội viên 2022 của Đảng Nhân dân Đài Loan — Hãng thông tấn Trung ương — Đảng Nhân dân Đài Loan cố gắng phân chia phiếu bầu ở nhiều khu vực, một số khu vực có hiện tượng phiếu bầu chồng lên khiến ngoài cùng tướng quân cao, ngoài cùng phó tướng thất bại.↩
- Sự phát triển chế độ bầu cử địa phương Đài Loan — Viện Lịch sử Quốc gia — Thời kỳ Nhật trị năm 1935 sử dụng chế độ bầu cử bị hạn chế, sau chiến tranh thay đổi thành SNTV.↩
- Lực lượng địa phương và Chính trị bầu cử Đài Loan — Nghiên cứu Vương Kim Thọ — Mối quan hệ ràng buộc giữa các lực lượng địa phương và cấu trúc SNTV vào những năm 1980.↩
- Kinh nghiệm SNTV ở Đài Loan — Vương Nghiệp Lập 《So sánh Hệ thống Bầu cử》 — Quan sát thực nghiệm về chính trị lực lượng địa phương, xu hướng cực đoan, sự vận động tiền tệ trong năm lần bầu cử Đại biểu Quốc hội SNTV.↩
- Ba lần đọc Đề án sửa đổi Hiến pháp 2004 Viện Lập pháp — Báo công khai Viện Lập pháp — Giảm nửa Đại biểu Quốc hội, Một khu vực, Hai phiếu ba yếu tố gộp lại gửi Đại hội Quốc dân nhiệm vụ.↩
- Lần sửa đổi Hiến pháp thứ bảy 2005 — Phủ Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc — Đại hội Quốc dân nhiệm vụ phê chuẩn Bổ sung sửa đổi Điều 4 Hiến pháp, bãi bỏ Quốc dân Đại hội, cải cách chế độ Đại biểu Quốc hội.↩
- Kết quả Cuộc bầu cử Đại biểu Quốc hội lần thứ bảy — Ủy ban Bầu cử Trung ương — 12-01-2008 Đảng Quốc Dân 81 ghế, Đảng Dân chủ Tiến bộ 27 ghế, các bên khác 5 ghế.↩
- Lực lượng địa phương và Sức cản cải cách chế độ Hội viên — Vương Nghiệp Lập, Trần Hồng Chương bài luận học thuật — Tại sao sức cản cải cách chế độ Hội viên trong chính trị địa phương lớn hơn cải cách Đại biểu Quốc hội.↩
- Độ khó phân chia khu vực chọn Hội viên địa phương — Bộ Nội vụ — Phức tạp kỹ thuật của vẽ lại khu vực chọn 22 Hội đồng Thành phố/Tỉnh + 198 Hội đồng Đại biểu Dân cư Xã/Thị trấn toàn quốc.↩
- Đề xuất cải cách chế độ Hội viên từng năm — Dữ liệu Đề xuất Viện Lập pháp — Sau cải cách Đại biểu Quốc hội 2008, nhiều lần Đại biểu Quốc hội đề xuất sửa đổi pháp luật chế độ Hội viên, đều chưa được thông qua lần hai.↩
- Ghi chép ghế Hội viên các đảng nhỏ — Ủy ban Bầu cử Trung ương — Thống kê các lần bầu cử Hội viên thành phố và tỉnh khi bầu được của Đảng Quốc Gia Đài Loan, Đảng Sức mạnh Thời đại, Đảng Xanh, Đảng Dân chủ Xã hội.↩
- Ghế Đại biểu Quốc hội từng lần của Đảng Sức mạnh Thời đại — Ủy ban Bầu cử Trung ương — 2016 năm 5 ghế, 2020 năm 3 ghế, 2024 năm 0 ghế.↩
- Ghế Đại biểu Quốc hội từng lần của Đảng Nhân dân Đài Loan — Ủy ban Bầu cử Trung ương — 2020 năm không phân biệt 5 ghế, 2024 năm khu vực 0 ghế không phân biệt 8 ghế.↩
- Cuộc tranh luận chất lượng dân chủ giữa SNTV và Chế độ Một khu vực — Bài luận chế độ bầu cử Shen Youzhong — Thảo luận học thuật hành vi ứng cử viên, tích hợp đảng, hiệu ứng cử tri giữa thời chừng tổng hợp.↩
- Ghế Hội viên nguyên sinh Bầu cử Tân Bắc — Ủy ban Bầu cử Tân Bắc — Nguyên sinh đất bằng 1 ghế, nguyên sinh miền núi 1 ghế.↩
- Ghế Hội viên nguyên sinh Bầu cử Tỉnh Bình Đông — Ủy ban Bầu cử Tỉnh Bình Đông — Nguyên sinh đất bằng 2 ghế, nguyên sinh miền núi 4 ghế (Mù Đài, Mã Gia, Thái Vũ, Lai Nghĩa, Xuân Nhật, Sư Tử, Bồ Đơn bảy xã miền núi).↩
- Luật Bầu cử và Thu hồi công chức — Cơ sở dữ liệu Pháp luật Toàn quốc — Điều 67 quy định Hội viên địa phương bầu cử "Nếu ghế cần bầu là bốn hoặc hơn, phụ nữ được bầu không được ít hơn một phần tư".↩
- Lịch sử tỷ lệ phụ nữ Hội viên Đài Loan — Quỹ Hiến đang Phụ nữ — Thống kê tác động thực tế của điều khoản bảo đảm phụ nữ từ những năm 1990 đến tỷ lệ giới tính.↩
- Cải cách chế độ bầu cử Hạ viện Nhật Bản — Wikipedia — Bối cảnh chính trị thay đổi từ SNTV thành "Chế độ hỗn hợp Khu vực nhỏ So tô chính đảng Tách biệt" năm 1994.↩
- Chế độ bầu cử Quốc hội Hàn Quốc — Wikipedia — Khu vực chọn đơn lẻ 253 ghế, so tô chính đảng không phân biệt 47 ghế.↩
- So sánh Chế độ tách biệt và Chế độ liên lập — Bài luận chế độ bầu cử Shen Youzhong — Cuộc tranh luận "Tách biệt vs Liên lập" trong quá trình sửa đổi Hiến pháp 2005 và lựa chọn cuối cùng.↩
- Thống kê ghế Hội viên bảo đảm phụ nữ từng lần — Ủy ban Bầu cử Trung ương — Ghi chép ghế bầu cử được của Đại biểu Phụ nữ và bị đẩy xuống Đại biểu nam theo điều khoản bảo đảm ở các thành phố và tỉnh toàn quốc.↩