30 giây tóm tắt: Ngành giấy Đài Loan không bắt đầu từ một khu rừng, mà là từ những mỏm đường còn lại sau khi nhà máy đường ép. Năm 1917, các nhà nghiên cứu bắt đầu tìm cách biến mỏm đường thành giấy. Năm 1935, nhà máy giấy Trung Hư ở Yilan, tiền thân là công ty Thượng Hư, bắt đầu sản xuất bằng mỏm đường và dây leo. Sau chiến tranh, ngành giấy được nhà nước tiếp quản, tiếp nhận viện trợ từ Mỹ, cung cấp giấy báo, rồi dần thay đổi dưới áp lực nhập khẩu mủ giấy, giấy tái chế và số hóa. Gần đây, giấy đá xuất hiện, pha trộn bột đá cẩm thạch với nhựa, tạo ra một vật liệu nằm giữa giấy và nhựa. Không cần phải trình bày như một phép màu bảo vệ môi trường thay thế mọi thứ, nhưng nó cho phép chúng ta thấy cách ngành giấy Đài Loan tiếp tục xử lý nguyên liệu, nước, tái chế và các hạn chế ô nhiễm. Hôm nay, khi bạn đọc một tờ giấy, thực sự bạn đang đọc cách một hòn đảo xử lý những giới hạn tài nguyên của chính nó.
Năm 1917, Đài Loan chưa có cái gọi là "hiện đại hóa ngành giấy". Vấn đề cụ thể hơn là: nhà máy đường hàng ngày để lại lượng lớn mỏm đường, những sợi xơ này ngoài việc đốt, còn có thể biến thành giấy hữu ích không? Ngành công nghiệp hoá học và giấy Nhật Bản đã đầu tư nghiên cứu, chính quyền thuộc đảo cũng chọn hỗ trợ một cách có lựa chọn, và khoảng mười lăm năm sau, vào đầu những năm 1930, họ cuối cùng cũng tìm ra công nghệ khả thi.1 Con đường này không bắt đầu từ khai thác rừng, mà là việc đặt lại tên gọi của chất thải từ một ngành công nghiệp khác thành nguyên liệu.
Cú chuyển đổi này trông có vẻ thân thiện với môi trường, nhưng thực ra đầu tiên là một cuộc tranh giành lợi ích giữa các ngành công nghiệp. Mỏm đường đồng thời có thể dùng làm nhiên liệu cho lò hơi, liệu pháp và nguyên liệu cho chăn nuôi lợn. Sau chiến tranh, Tài Thư cần mỏm đường để duy trì sản xuất, trong khi nhà máy giấy cần mỏm đường rẻ và ổn định để giảm chi phí. Vào những năm 1950, xung đột cung cấp mỏm đường giữa Tài Thư và ngành giấy khiến các nhà máy giấy Đài Loan khó cạnh tranh với giấy nhập khẩu từ nước ngoài.2
📝 Ghi chú biên tập viên: Thách thức đầu tiên của ngành giấy Đài Loan không phải là "làm sao để sản xuất ra giấy", mà là cùng một nguồn mỏm đường bị ba ngành công nghiệp cùng cần đến.
Nhà máy giấy ở Yilan, biến phụ phẩm thành thước đo của một thành phố
Năm 1935, nhà máy giấy Trung Hư ở Yilan, thị trấn Chịnh Diện, thành lập dưới tên công ty Thượng Hư. Nhà máy sử dụng mỏm đường và dây leo để sản xuất mủ giấy, sau đó sản xuất giấy báo, giấy vệ sinh, giấy vẽ và giấy công nghiệp. Theo tài liệu lịch sử của chính quyền Yilan, đây từng là nhà máy giấy lớn nhất Đài Loan, với sản lượng cũng từng dẫn đầu Đông Nam Á.3 Ngày nay, khi mọi người bước vào khu văn hóa sáng tạo Trung Hư, họ thấy kho bãi, ống khói và cấu trúc nhà máy cũ. Trong những năm nhà máy vẫn đang hoạt động, những tòa nhà này là nhịp điệu của công nhân đi làm, cuộn giấy xuất kho và cuộc sống địa phương.
Vận mệnh của nhà máy giấy nhanh chóng bị chiến tranh viết lại. Năm 1937, không quân Mỹ bắn phá Yilan, những nơi như kho lò hơi, phòng hầm, nhà phun lại, phòng thí nghiệm và kho bãi đều từng bị hư hại. Sau chiến tranh, chính phủ sáp nhập năm công ty giấy thời Nhật thành công ty Giấy Đài Loan, bao gồm cả năm nhà máy ở Loại Động, Đại Tứ, Tân Bình, Thượng Định và Phong Sơn, đồng thời tiếp quản khu rừng Lâm Thành.4 Một nhà máy giấy ở đây không chỉ đại diện cho một công nghệ, mà còn đại diện cho toàn bộ hệ thống của nhà nước trong việc tiếp quản tài sản, phân bổ nguyên liệu và sắp xếp địa lý công nghiệp.
Từ năm 1953, ngành giấy được đưa vào kế hoạch phát triển kinh tế bốn năm hỗ trợ từ Mỹ. Nhà máy Loại Động liên tiếp nhận được hơn 800.000 đô la và hơn 150.000 đô la hỗ trợ trang thiết bị, mua sắm máy móc mới và xây dựng kho bãi thành phẩm. Năm 1958, công ty Giấy Đài Loan quyết định chia thành nhiều nhà máy. Năm sau, công ty giấy Trung Hư chính thức thành lập, trở thành doanh nghiệp công cộng duy nhất trong ngành giấy Đài Loan.4
Thời gian lịch sử này thường bị thu ngắn thành "viện trợ Mỹ mang lại hiện đại hóa". Nhưng bên trong nhà máy giấy, viện trợ Mỹ không phải là một sự hỗ trợ quốc tế trừu tượng, mà là một chiếc máy giấy mới, một kho bãi, và một nhóm người phải học cách vận hành và bảo trì. Cuộn giấy được giao hàng từ nhà máy, đồng thời quốc gia cũng đang học cách quản lý một ngành công nghiệp cần rừng, máy móc, năng lượng và thị trường.
Nhà máy giấy cũng là hiện trường của chính trị địa phương. Theo tài liệu do Bảo tàng Lương Thượng thu thập, năm 1952, một nhân viên tại nhà máy Trung Hư bị kéo theo vụ án Liên đoàn Dân chủ Đài Loan vì tham gia câu lạc bộ đọc sách. Năm sau, nhiều người bị tòa án quân sự phạt tiền, trong khi các cuộc phỏng vấn địa phương chỉ lại lại ký ức "chỉ có người tham gia câu lạc bộ đọc sách".4 Liệu đây không phải là nguồn liệu đưa nhà máy giấy vào thuyết trình ca tích cực như một cộng đồng lao động đơn thuần, mà nhắc nhở chúng ta: nơi công nghiệp cũng có thể chịu đựng sứ quyền nhà nước, kiểm soát tư tưởng và áp lực từ xã hội địa phương.
Từ sản lượng 14.400 tấn vào năm 1947 lên đến xuất khẩu tăng từ 44.400 tấn lên 70.000 tấn vào những năm 1960, tài liệu lịch sử của hiệp hội giấy miêu tả thời gian này như một giai đoạn mở rộng ngành công nghiệp. Từ năm 1971 trở đi, nhu cầu công nghiệp xuất khẩu cần đến giấy kraft, túi giấy bìa và giấy trắng, các nhà máy giấy và doanh nghiệp giấy cũng bắt đầu cùng xử lý chất lượng giấy tái chế, phân phối nhập khẩu và tiêu chuẩn sản phẩm.5 Sự tăng trưởng của ngành giấy vì thế không chỉ là một chiếc máy giấy, mà là sự tăng trưởng cùng với ngành chuối, may mặn, giày dép, phân bón và đóng gói xuất khẩu.
Tự cung cấp giấy báo, tại sao lại có thể dẫn đến lỗ lãnh?
Sau chiến tranh, chính phủ coi việc tự cung cấp giấy báo như một phần của quá trình xây dựng đất nước. Năm 1975, công ty giấy Trung Hư lắp đặt máy tách mực giấy tái chế, nỗ lực giảm chi phí và mở rộng nguồn nguyên liệu. Năm 1979, máy giấy mới hoàn thành thử nghiệm, sản lượng hàng năm đạt 50.000 tấn, cùng với sản lượng hiện có, đủ để cung cấp cho toàn bộ ngành báo trong nước.4 Câu chuyện này có một lượt chuyển hướng khó nhận ra: sản lượng tăng lên, không đồng nghĩa với việc nhà máy có thể kiếm được lợi nhuận.
Giá bán giấy báo của công ty giấy Trung Hư chịu sự điều chỉnh của chí sách, từng thấp hơn cả chi phí. Sự cạnh tranh từ giấy báo nhập khẩu và giấy báo nội địa không bán được cũng khiến công ty bắt đầu chịu lỗ vào những năm 1970.4 Nhà máy càng cố gắng hoàn thành nhiệm vụ "cung cấp cho ngành báo nội địa", càng có khả năng để lại mâu thuẫn giữa giá thị trường, chí sách nhà nước và công bằng kế toán doanh nghiệp.
📝 Ghi chú biên tập viên: Một nhà máy có thể hoàn thành nhiệm vụ do nhà nước giao, nhưng không nhất thiết phải vượ qua được phép tính của doanh nghiệp. Giá của giấy, từ trước đến nay, không chỉ do máy giấy quyết định.
Sau này, công ty giấy Trung Hư trải qua quá trình tư nhân hóa. Năm 2001, nhân viên góp vốn thành lập công ty giấy Thượng Trung, mua lại một số máy móc, thuê một số đất, tiếp tục sản xuất. Sự chuyển đổi từ nhân viên tiếp nhận nhà máy này khiến "di sản công nghiệp" không chỉ là chính phủ bảo quản một ngôi nhà máy cũ, mà còn bao gồm cách những người từng làm việc trong đó nỗ lực kéo dài nơi làm việc của họ vào một khung thể制 mới.4
Những thay đổi này cũng thay đổi ý nghĩa của "công nhân nhà máy giấy". Ban đầu, nhà máy giấy cần xử lý gỗ, mỏm đường và mủ giấy hóa học, công nhân phải phối hợp giữa các giai đoạn như nấu, tẩy trắng, nghiền, dệt và khô. Sau này, máy tách mực giấy tái chế và máy giấy tốc độ cao được thêm vào, trọng tâm công việc chuyển sang kiểm soát chất lượng, bảo trì thiết bị và tiêu chuẩn nguyên liệu.
Bề mặt giấy trông ngày càng đồng đều, nhưng phía sau lại cần nhiều phép đo, tiêu chuẩn và kinh nghiệm hơn. Theo ghi chép của hiệp hội giấy Đài Loan, từ năm 1986, sản lượng giấy và giấy phẩm tăng đáng kể trong vòng một thập kỷ, đồng thời ngành công nghiệp cũng hợp tác với chính phủ để lập tiêu chuẩn quốc gia cho giấy, đây chính là quá trình mà công nghiệp đi từ "có thể sản xuất" đến "sản xuất ổn định".5 Sự chuẩn hóa này cũng kết nối chặt chẽ ngành giấy với người dùng cuối: nhà in ấn cần kích thước giấy ổn định và khả năng thấm mực, nhà sản xuất giấy cần giấy kraft chịu được áp lực vận chuyển, giấy gia đình cần cân bằng giữa độ mềm, khả năng thấm nước và chi phí. Giấy không chỉ ra khỏi nhà máy mới đi vào xã hội. Nó đã được định hình tiêu chuẩn từ khoảnh khắc được quy định, dự đoán cách mọi ngành công nghiệp tiếp theo sẽ hoạt động.6
Ngành công nghiệp địa phương cũng không chỉ bị định hình bởi nhà máy giấy một chiều. Nhà máy giấy ở Yilan cần vận chuyển, gỗ, kho bãi, sửa chữa và nhà ở cho công nhân; giấy thủ công ở Puli thì liên quan đến nguồn nước, sợi nông nghiệp, thị trường tranh vẽ và du khách sau này. Khi nhà máy ngừng sản xuất hoặc thu nhỏ lại, những gì bị ảnh hưởng không chỉ là doanh thu của công ty. Tên gọi địa danh, nhịp sống làm việc và thu nhập gia đình cũng mất đi nền tảng. Đó là lý do vì sao việc bảo tồn nhà máy Trung Hư không chỉ nên dựa trên kiến trúc bên ngoài, và việc bảo tồn giấy thủ công Puli cũng không nên chỉ trưng bày sản phẩm hoàn thiện: cả hai đều phải kể lại mối quan hệ sản xuất.
Năm 2014, chính quyền Yilan tiếp nhận một phần khu nhà máy cũ, sau khi sửa chữa và tái sáng tạo, chuyển thành khu văn hóa sáng tạo Trung Hư. Nhà máy không còn chức năng chính là sản xuất giấy hàng loạt, mà bắt đầu sản xuất triển lãm, thủ công, hình ảnh và ký ức địa phương.3 Sự sống còn lại của công trình công nghiệp không phải là để xóa bỏ lịch sử đầu tiên. Khu vực mới có thể được hiểu nếu như ống khói và kho bãi vẫn chỉ về một nhà máy từng tiêu tốn năng lượng, xử lý nguyên liệu và trả lương cho người lao động.
Nước Puli, biến giấy thành một dạng tốc độ khác
Nếu nhà máy giấy lớn ở Yilan đại diện cho công nghiệp quy mô lớn, thì giấy thủ công Puli là một con đường khác. Theo trang mạng Di sản Văn hóa Quốc gia, giấy thủ công Puli được liệt kê là nghệ thao tay truyền thống, ghi chép lại nguồn gốc từ thời kỳ cuối cùng của triều đình, kỹ thuật hiện có bị ảnh hưởng bởi kỹ thuật Nhật Bản, và phát triển thành các bước và đặc trưng riêng của địa phương.7
Quy trình làm một tờ giấy thủ công rất chậm: nguyên liệu cần được xử lý, nghiền, dệt, khung dệt được đặt trong hố nước, sau khi hình thành giấy cần được ép nước, tách rời, bôi lên bàn ép. Những tờ giấy đã được ép nước giống đục, được gọi là "đục giấy". Thợ giấy dùng que lấy giấy tách từng tờ ướp lên bàn ép khô.7 Những hành động này không bị các máy giấy lớp lớp lớn tiêu diệt, mà trở thành kiến thức quan trọng nhất của giấy thủ công Puli.
Lợi thế của Puli không chỉ là "nước tốt". Lý do đăng ký chính thức chỉ ra rằng vào khoảng những năm 1960, Puli từng có khoảng năm mươi nhà sản xuất giấy, là một địa chỉ quan trọng cung cấp giấy thủ công cho Nhật Bản và Đông Nam Á. Theo báo cáo của Tạp chí Panorama Đài Loan, vào những năm 1970, có hơn năm mươi nhà máy giấy thủ công ở Puli, chủ yếu xuất khẩu sang Nhật Bản và Hàn Quốc. Đến những năm 1990, cạnh tranh giá thấp và số lượng người học thái nhất giảm dần, các nhà máy bắt đầu rời đi.8
Nhà máy giấy Quang Hư là một trong số ít ví dụ còn lại. Năm 1965, Huang Yongdong đã mở nhà máy giấy Quang Hư ở đồng bằng Ailan. Con trai Huang Huanzhang tiếp nhận khi ngành công nghiệp suy giảm, không coi giấy chỉ là một mặt hàng để bán ra thị trường, mà trực tiếp gửi mẫu giấy cho nghệ sĩ vẽ tranh, nhờ người dùng phản hồi về ưu và nhược điểm của giấy. Sau đó, nhà máy sản xuất giấy bìa sợi tre trắng, giấy vẽ khác nhau về độ dày và giấy có lịch sử sản phẩm, đồng thời biến nhà máy thành nhà máy du lịch công nghiệp.8
Đây là cách sống khác biệt giữa giấy thủ công và nhà máy giấy lớn. Nhà máy giấy lớn cần xử lý nguyên liệu, máy móc, năng lượng và sản lượng mỗi tấn. Nhà máy giấy thủ công đưa thợ giấy, công thức giấy, phản hồi của người dùng và trải nghiệm địa phương vào sản phẩm. Nó không quay lại thời kỳ trước công nghiệp hóa, mà trong khoảng trống thị trường còn lại sau công nghiệp hóa, định nghĩa lại giá trị của "giấy tốt".
Điều này giải thích tại sao giấy thủ công Puli xứng đáng được liệt vào di sản văn hóa, không chỉ là sản phẩm đặc sản địa phương. Theo hồ sơ đăng ký, giá trị của nó nằm ở hai điều: công nghệ có bối cảnh lịch sử có thể truy xuất, và phản ánh rõ đặc trưng cuộc sống địa phương. Khi giấy được trả lại từ bảng sản lượng của nhà máy về tay thợ giấy, nước, sợi, bôi giấy và phán đoán không chỉ là những bước nhỏ trong quy trình, mà là chính kiến thức địa phương.7
Rừng rậm nhiều, tại sao mủ giấy vẫn phải nhập khẩu?
Một điều phản trực quan khác của ngành giấy Đài Loan là tỉ lệ phủ rừng cao không đồng nghĩa với khả năng tự cung cấp gỗ cho sản xuất giấy. Theo dữ liệu công nghiệp hiện đại, tỉ lệ tự cung cấp gỗ cho ngành giấy Đài Loan chỉ là 0.5%. Khoảng 70% mủ giấy dùng trong ngành giấy nội địa đến từ giấy tái chế, khoảng 30% là mủ gỗ nguyên chất, và phần thiếu hụt vẫn phải nhập khẩu. Điều này khiến ngành giấy Đài Loan kết nối đến hai hướng: một phía là các nguồn gỗ ở Chile, Brazil, Canada... và phía kia là việc phân loại, tái chế và giao cho nhà máy giấy hàng ngày của người dân Đài Loan.
Giấy cũng không phải là một sản phẩm duy nhất. Mủ giấy có thể vào giấy văn hóa, giấy công nghiệp, giấy gia đình và giấy đóng gói. Giấy kraft, giấy vệ sinh, giấy viết và giấy đặc biệt, mỗi loại đều đối mặt với nhu cầu và giá cả khác nhau. Quy trình sản xuất giấy cần đến nghiền, mài, pha trộn, lọc, ép, khô, phủ và cuộn. Nó sử dụng lượng lớn nước, năng lượng và hóa chất, và không chỉ đơn giản là gán nhãn "giấy" mà tự động trở nên thân thiện với môi trường. 6
Hiệp hội Thương mại Giấy Đài Loan xem khủng hoả́t dầu mỏ năm 1973 như một lượt chuyển hướng quan trọng: giá mủ giấy tăng, các nhà máy giấy công nghiệp bắt đầu tăng dùng giấy tái chế, đây trở thành một phần biến đổi xanh sớm của ngành giấy Đài Loan. 5 Sau này, xu hướng này được chuẩn hóa. Nguồn cung ứng của ngành giấy Đài Loan bao gồm mủ giấy, giấy tái chế, sợi gỗ tự nhiên, mỏm đường và mảnh gỗ. Trung gian chia thành giấy văn hóa, giấy công nghiệp, giấy gia đình và giấy đặc biệt. Hạ tầng kết nối đến giấy kraft, in ấn, bán lẻ và xuất khẩu. 6 Do đó, "giấy tái chế" không phải là tên gọi của một loại giấy, mà là một vị trí trong chuỗi cung ứng sẽ được xử lý lại và định giá lại.
Nhưng "tái chế" cũng không nên được viết như một phép màu không có chi phí. Giấy tái chế cần được phân loại, vận chuyển, nghiền và sản xuất lại. Sợi giấy sau nhiều vòng tuần hoàn sẽ ngắn đi, và còn phải đối mặt với mực, keo và các chất phụ khác. Nền kinh tế tuần hoàn không phải là để biến rác thải biến mất, mà là đưa nguyên liệu, chi phí và ô nhiễm trở lại cùng một cuốn sổ tính toán.
📝 Ghi chú biên tập viên: Nơi giống hệ Đài Loan nhất của ngành giấy không phải là nơi biến tài nguyên thành sản phẩm, mà là nơi luôn phải tìm cách kết nối thứ gì đó khác vào trong lúc nguyên liệu không đủ.
Đá không phải giấy, nhưng có thể trở thành nguyên liệu tiếp theo của giấy
Tên gọi giấy đá rất trực tiếp, nhưng quy trình sản xuất không phải là cắt đá mỏng hay đưa vào hố nước. Thông thường, các hạt khoáng như cẩm thạch sẽ được pha trộn với nhựa đường phân tuyến như PE, PP, rồi thông qua ép, dẹt, phun màng hoặc kéo thành tờ. Bề mặt sản phẩm giống giấy, nhưng thực chất giống "vật liệu t合成 có hàm lượng khoáng cao". Nói cách khác, đây là một vật liệu nằm giữa giấy và màng nhựa, không nên trực tiếp so sánh với giấy mủ gỗ truyền thống.9 10

Ảnh: Charles Kazilek, 〈Scanning electron image of paper made from stone material - 100x〉, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Ảnh chụp vi mô của giấy đá, không đại diện cho bất kỳ sản phẩm nào của nhà sản xuất Đài Loan. Thông tin cấp phép và tệp.
Câu chuyện về giấy đá ở Đài Loan thường được liên kết với công ty liệu phát hành hợp kim Long Môn ở Tainan. Theo báo cáo của Hiệp hội Thương mại Quốc gia, Liang Shiheng ban đầu nghĩ đến việc thêm cẩm thạch vào nhựa túi để giảm chi phí, sau đó cân nhắc thay thế mủ giấy bằng bột đá, và cuối cùng dành nhiều năm nghiên cứu và phát triển. Đây là lộ trình nghiên cứu phát triển trong báo cáo doanh nghiệp, có thể giải thích cách Đài Loan mang kinh nghiệm chế biến nhựa vào đổi mới giấy, nhưng không thể chứng minh độc lập mọi hiệu quả môi trường của sản phẩm. 11
Bằng sáng chế Tài Lan TWI862349B đưa ra một con đường khác: sử dụng nhựa sinh học phân hủy như PBAT, cẩm thạch hoạt động, chất phụ trợ phân hủy, mang chở sinh học phân hủy và liệu phát triển để tạo ra vật liệu, sau đó dùng kho lượng, máy ép xoắn song song và khuôn mở để sản xuất tờ. Bản sao bng sáng chế liệt kê một ví dụ bao gồm 60% cẩm thạch hoạt động, đồng thời nhiệt độ máy ép từ 110 đến 170°C. Những công thức và quy trình này là đề xuất của người nộp đơn, không phải là chuẩn chung của tất cả các sản phẩm giấy đá từ bên thứ ba. 9
📝 Ghi chú biên tập viên: Điều đáng viết nhất về giấy đá không phải là câu quảng cáo "không cần cắt cây", mà là nó đưa ra một bài kiểm tra khác cho vấn đề giấy: khi không có cây, nhựn, bột khoáng, hệ thống tái chế và vòng đời sản phẩm sẽ được tính toán như thế nào?
Câu chuyện môi trường của giấy đá phải được giữ lại các điều kiện. Công thức phân hủy sinh học được đề xuất trong bằng sáng chế không thể suy luận đến tất cả các sản phẩm giấy đá trên thị trường dùng PE hoặc PP. Báo cáo điều tra cũng chỉ ra rằng giấy tổng hợp có hàm lượng khoáng cao truyền thống có thể gặp khó khăn trong việc tái chế, một số lập luận phân hủy sinh học thiếu dữ liệu từ bên thứ ba. 9 10 Vấn đề thực tế hơn là, nếu giấy đá được đưa vào dây chuyền tái chế giấy hiện có, hỗn hợp bột khoáng và nhựa có ảnh hưởng đến việc tái chế sợi giấy gốc không, vẫn cần phụ thuộc vào công thức vật liệu, cách phân loại và thiết bị xử lý, không thể chỉ dựa vào câu "có thể tái chế" để kết luận.
Điều này khiến giấy đá trở thành phần mở rộng của lịch sử giấy Đài Loan, chứ không phải là điểm kết thúc. Mỏm đường từng kết nối chất thải từ ngành đường vào nhà máy giấy, giấy tái chế kết nối gia đình và logistics vào công nghiệp, giấy đá kết nối khoáng sản, chế biến nhựa, vật liệu phân hủy sinh học và sử dụng giấy. Nó có thể phù hợp với mục đích chống thấm, chịu xé hoặc đóng gói đặc biệt, nhưng không đại diện cho khả năng thay thế hoàn toàn giấy viết, giấy báo và tất cả các loại giấy kraft. Câu hỏi thực sự của công nghệ mới vẫn là: nguyên liệu đến từ đâu, sau khi sử dụng đi đâu, và chi phí môi trường do ai chịu trách nhiệm.
Một tờ giấy, vẫn đang viết lại nguyên liệu của nó
Từ mỏm đường đến mủ giấy, từ mủ giấy đến giấy tái chế, lịch sử ngành giấy Đài Loan dườ như là sự thay thế nguyên liệu, nhưng thực ra mỗi lần thay thế đều kéo theo một bộ cuộc sống. Điều này cũng khiến ngành giấy khác với câu chuyện "ánh sáng Đài Loan" thông thường. Nó thực sự có đột phá công nghệ, từng có sự tăng trưởng xuất khẩu và nhà máy lớn, nhưng mỗi lần tăng trưởng đều đi kèm với giá nguyên liệu, ô nhiễm, cạnh tranh nhập khẩu và lao động địa phương. Nếu chỉ ghi nhận dưới dạng sản lượng tăng lên, chúng ta sẽ không thấy đặc trưng thực sự của ngành giấy Đài Loan: nó từ chưa bao giờ là sở hữu tài nguyên vô hạn mới bắt đầu, mà là duy trì sự tồn tại thông qua hợp tác liên ngành và các giải pháp thay thế trong điều kiện nguyên liệu không đầy đủ.
Từ mỏm đường đến mủ giấy, từ mủ giấy đến giấy tái chế, lịch sử ngành giấy Đài Loan dườ như là sự thay thế nguyên liệu, nhưng thực ra mỗi lần thay thế đều kéo theo một bộ cuộc sống. Mỏm đường kết nối ngành đường và ngành giấy lẫn nhau. Nhà máy giấy tạo ra nhịp sống riêng cho địa bàn và lực lượng lao động ở Yilan. Nước Puli và kỹ thuật thủ công biến giấy thành nghệ thao địa phương. Giấy tái chế kết nối phân loại gia đình, thùng logistics, thiết bị nhà máy và vấn đề năng lượng.
Ngày nay, sản lượng giấy của Đài Loan vẫn chủ yếu dựa trên nhu cầu công nghiệp và đóng gói, năm 2024, tổng sản lượng giấy khoảng 3.896.000 tấn, trong nước khoảng 2.520.000 tấn, xuất khẩu khoảng 1.368.000 tấn. Năm đó, sản lượng giấy khoảng 745.000 tấn. Những con số này cho thấy, ngành giấy không biến mất theo cùng với sự số hóa, mà là nhu cầu dịch chuyển từ báo và giấy viết sang logistics, thực phẩm, gia đình và đóng gói công nghiệp. 6
Tương lai của ngành giấy vì thế không chỉ là "dùng ít giấy hơn". Dùng ít giấy sẽ thay đổi nhu cầu giấy văn hóa, nhưng không tự động loại bỏ nhu cầu về giấy kraft, giấy vệ sinh, giấy y tế và đóng gói thực phẩm.
Câu hỏi thực sự là: giấy nào xứng đáng được tái chế, gói hàng nào có thể giảm thiểu, nguồn năng lượng nào có thể thay thế quy trình công nghiệp cao carbon, và nhà máy giấy có nên định vị bản thân như một nhà xử lý nguyên liệu, nhà thiết kế đóng gói hay người bảo tồn văn hóa địa phương? Dữ liệu ngành của TPEX cũng liệt kê tiêu thụ năng lượng cao, ô nhiễm nước quy trình, mùi khó chịu và các chất hữu cơ bay hơi để là các vấn đề môi trường mà ngành giấy cần đối mặt. 6
Câu hỏi này không có câu trả lời đẹp. Giấy dễ tái chế hơn một số nhựa một lần, nhưng mủ giấy vẫn có thể đến từ rừng xa xôi. Giấy tái chế có thể giảm áp lực nguyên liệu, nhưng cần hệ thống phân loại và sản xuất ổn định. Giấy thủ công giữ lại kỹ năng địa phương, nhưng không thể thay thế hàng triệu tấn nhu cầu công nghiệp. Hình ảnh thành thật nhất của ngành giấy Đài Loan chính là sự tồn tại đồng thời của những câu trả lời này.
Vì vậy, khi bước vào một công trình di sản nhà máy giấy, câu hỏi đáng giá nhất không phải là "trước đây đây sản xuất bao nhiêu tờ giấy", mà là "trước đây đây cần bao nhiêu thứ khác, mới có thể sản xuất ra tờ giấy": mỏm đường từ nhà máy đường, gỗ từ rừng, mủ giấy từ biển ngoài, rác tái chế từ phân loại gia đình, bàn tay của công nhân và nhiệt động của máy móc. Tờ giấy mỏng nhẹ, nhưng chuỗi cung ứng sau lưng lại dày đến mức có thể viết nên một cuốn sách lịch sử công nghiệp của Đài Loan. Cuốn sách này cũng nhắc nhở chúng ta đừng lầm lẫn biến đổi công nghiệp thành tiến bộ đơn giản: sự rời khỏi nhà máy lớn có thể đồng nghĩa với mất việc làm địa phương, việc mở cửa khu văn hóa có thể đồng nghĩa với ký ức bị đóng gói lại, sự hồi sinh của giấy thủ công có thể phụ thuộc vào thị trường du lịch, và sự tăng của giấy tái chế có thể đưa trách nhiệm phân loại sang cho gia đình và đội ngũ dọn dẹp. Mỗi "công dụng mới" sẽ phân phối lại chi phí và giá trị.
Nếu để lại một ghi chú ngắn nhất cho ngành giấy Đài Loan, có lẽ không phải là "từ truyền thống đến hiện đại", mà là "sau mỗi lần thay đổi nguyên liệu, chế độ và thị trường, quyết định lại những gì xứng đáng được giữ lại". Mỏm đường không thể ở lại mãi trong giấy, nhà máy giấy cũng không thể ở lại mãi trên dây chuyền sản xuất. Nhưng công nghệ, lực lượng lao động và ký ức địa phương, vẫn có thể tiếp tục được sử dụng dưới một hình thức khác.
Đọc thêm
Quận văn hóa sáng tạo Trung Hư: Di sản nhà máy giấy và biến đổi địa phương
Trang mạng Di sản Văn hóa Quốc gia: Giấy thủ công Puli
Tài liệu tham khảo
- Viện Lịch sử Công nghiệp Hóa học Đại học Thành công: Sản xuất giấy từ mỏm đường hiện đại và lịch sử công nghiệp — Tổng hợp nghiên cứu về cách sản xuất giấy từ mỏm đường từ năm 1917, bước đột phá công nghệ vào khoảng năm 1932, và lịch sử phát triển công nghiệp từ tấm mỏm đường và giấy của Thượng Hư.↩
- Thư viện Airiti: Khủng hoảng ngành giấy Đài Loan: Tập trung vào nguồn nguyên liệu và sức cạnh tranh quốc tế (1954-1970) — Tóm tắt bài báo học thuật, giải thích cuộc cạnh tranh giữa Tài Thư và ngành giấy về mục đích và giá của mỏm đường, cũng như sự chuyển đổi công nghiệp từ mủ giấy thay thế mỏm đường vào những năm 1970.↩
- Quận văn hóa sáng tạo Trung Hư, chính quyền Yilan: Lịch sử phát triển — Lịch sử phát triển khu vực, ghi chép lại sự thành lập, nguyên liệu và sản phẩm của nhà máy Trung Hư, những thay đổi sau chiến tranh, ngừng hoạt động và di sản công nghiệp được chuyển đổi thành khu văn hóa.↩2
- Bảo tàng Lương Thượng: Những thay đổi sau chiến tranh của nhà máy Trung Hư — Trang bài viết kết quả điều tra của Bộ Văn hóa địa phương Yilan, cung cấp chi tiết về sáp nhập năm nhà máy, viện trợ từ Mỹ, công ty giấy Trung Hư, chính sách giấy báo, vụ án câu lạc bộ đọc sách và chi tiết về việc nhân viên tiếp nhận doanh nghiệp tư nhân.↩23456
- Hiệp hội Thương mại Giấy Đài Loan: Lộ trình phát triển — Trang bài viết lịch sử của hiệp hội công nghiệp, tổng hợp các giai đoạn sau chiến tranh, tăng sử dụng giấy tái chế sau khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, tác động của WTO và hướng đi của nền kinh tế tuần hoàn trong những năm gần đây. Liên quan đến tự trình bày của ngành công nghiệp, kết hợp với dữ liệu học thuật và chính phủ.↩23
- Nền tảng Thông tin Giá trị công nghiệp: Giới thiệu ngành công nghiệp giấy — Trang bài viết trên nền tảng thông tin công nghiệp, cung cấp sản lượng giấy của Đài Loan năm 2024, xuất khẩu và nội địa, nguồn gỗ và giấy tái chế, tỉ lệ tự cung cấp gỗ, quy trình sản xuất, năng lượng và tái chế.↩2345
- Trang mạng Di sản Văn hóa Quốc gia: Giấy thủ công Puli — Hồ sơ đăng ký của Bộ Văn hóa địa phương Nam Tây, giải thích nguồn gốc lịch sử của giấy thủ công Puli, xử lý nguyên liệu, nghiền, dệt, ép và các bước sản xuất khô, cũng như quy mô công nghiệp địa phương vào những năm 1960.↩23
- Tạp chí Panorama Đài Loan: Nhà máy giấy Quang Hư và sự hồi sinh của giấy thủ công — Trang bài viết tiếng Anh sâu rộng, phỏng vấn nhà máy giấy Quang Hư và Huang Huanzhang, Wu Shuoli, ghi chép lại sự suy giảm của ngành giấy thủ công Puli, phát triển sản phẩm, phản hồi của người dùng và sự biến đổi của nhà máy du lịch công nghiệp.↩2
- Google Patents: Bằng sáng chế TWI862349B về giấy đá sinh học phân hủy và phương pháp sản xuất — Văn bản công bố bằng sáng chế Đài Loan, giải thích công thức của cẩm thạch, PBAT, chất phụ trợ và mang chở sinh học phân hủy, cũng như quy trình đo lường, ép xoắn song song và kéo. Yêu cầu bằng sáng chế không đồng nghĩa với chứng nhận môi trường từ bên thứ ba.↩23
- Dialogue Earth: Giấy đá, một cuộc truyền thuyết xanh hùng khích? — Báo cáo điều tra, thảo luận về bản chất vật liệu của giấy đá như một màng polymer có hàm lượng khoáng cao, các hạn chế bằng chứng về tái chế và lập luận phân hủy sinh học, cũng như tranh cãi về việc áp dụng cho mục đích đặc biệt thay vì thay thế hoàn toàn giấy truyền thống.↩2
- Hiệp hội Thương mại Quốc gia: Biến đá thành phép màu giấy, không cần cắt cây, tiết kiệm nước và thân thiện môi trường, giấy đá xuất khẩu đến 15 quốc gia — Báo cáo thương mại năm 2019, tổng hợp lộ trình nghiên cứu phát triển của công ty liệu phát hành hợp kim Long Môn từ công nghệ phụ trợ nhựa và cẩm thạch đến giấy đá. Thành tích doanh nghiệp và hiệu quả môi trường không được sử dụng mà không có chứng nhận độc lập.↩