Văn hóa phố cổ và các khu thương mại lịch sử của Đài Loan

Từ những cảng nhộn nhịp thời Thanh tới các toà nhà kiểu barroco thời Nhật trị, phố cổ Đài Loan là một bài viết về lịch sử khu dân cư được ghi lại bằng gạch vát

Tổng quan 30 giây: Đài Loan có hơn 30 phố cổ được bảo tồn tốt, từ đường Địch Hoá có cửa hàng từ năm 1851, Lộc Cảng với danh xưng "Một phủ, hai Lộc, ba Mạn Tây" thời Thanh, tới Cửu Phần với những kỷ niệm từ khai thác vàng đến thành công qua điện ảnh, và đường phố Tam Hiệp được gọi là "đường phố kiến trúc Barroco đẹp nhất toàn Đài". Mỗi phố cổ đều là một khoảnh thời gian đông đặc, ghi lại những xung đột kinh tế, thẩm mỹ kiến trúc và đời sống dân gian ở các thời kỳ khác nhau.

Phố cổ hình thành như thế nào

Sự hình thành của các phố cổ Đài Loan gần như luôn gắn liền với ba yếu tố: đường thủy, sản phẩm, chợ buôn.

Nền kinh tế thời Thanh của Đài Loan chủ yếu dựa vào thương mại nông sản, những thành phố cảng tự nhiên là những nơi phát triển sớm nhất. Câu nói "Một phủ, hai Lộc, ba Mạn Tây" mô tả xếp hạng ba trung tâm thương mại chính thời Thanh: thành phố phủ Đài Nam, Lộc Cảng, Mạn Tây (Bạch Hóa), đều là những cảng. Tàu thương mại mang đến người dân, người dân tạo ra các cửa hàng, những cửa hàng kéo dài từ bến tàu vào đất liền, từ đó hình thành những "phố" đầu tiên.

Đến thời kỳ Nhật trị (1895-1945), Tổng độc phủ triển khai "Cải tạo khu đô thị", mở rộng và uốn lại những con đường cong chật hẹp ban đầu, bắt buộc quy chuẩn mặt tiền bên ngoài, chiều cao hiên che mưa và các tiện nghi vệ sinh. Đó chính là lý do tại sao nhiều ngôi nhà ở phố cổ Đài Loan, mặc dù được người Mân Nam xây dựng, lại có bề ngoài kiểu Barroco với những cột có họa tiết tinh tế — đó là thẩm mỹ đường phố kiểu Tây phương do chính phủ thuộc địa Nhật Bản giới thiệu, được các thợ thủ công bản địa giải thích theo cách riêng của họ, cuối cùng trở thành một phong cách độc đáo — "Barroco kiểu Đài Loan".

Mười phố cổ mà bạn nên biết

Đường Địch Hoá (Đại Th稻埕, Đài Bắc): Khởi đầu thương mại của Đài Bắc

Đường Địch Hoá có cửa hàng xuất hiện sớm nhất là năm 1851 (Tâm Phồn năm thứ nhất), sớm hơn ba mươi năm so với khi Đài Bắc được xây dựng thành phố. Năm 1853, những người Bạch Hóa từ Tuyền Châu bị bại trận trong cuộc "Kấp Hạ Giao Bình" (một cuộc xung đột phe phái), đã chạy trốn đến Đại Thạo Tuyền để định cư, hàng loạt người xây dựng các cửa hàng ở đây, tạo thành "Trung Phố".

Thời kỳ Nhật trị, Đường Địch Hoá chủ yếu bán hàng hoá tạp phẩm bắc-nam, cửa hàng trà, sau đó các cửa hàng gạo, vải, dược Trung Quốc cũng tham gia. Từ những cửa hàng Mân Nam đơn giản đến những mặt tiền Barroco phức tạp và xinh đẹp, toàn bộ kiến trúc của con đường ghi lại sự thay đổi thương mại của Đài Bắc trong một trăm năm.

Đặc điểm ngày nay:

  • Phố hàng Tết: Phố bán hàng Tết trước Tết Nguyên Đán hàng năm là chợ truyền thống sôi động nhất của Đài Bắc
  • Chợ Vĩnh Lạc: Trung tâm bán buôn vải lớn nhất toàn Đài
  • Đền Hạ Hải Thành Hoàng: Được xây dựng năm 1859, nổi tiếng vì ông Nguyệt Lão (thần chiếu cố), thu hút một lượng lớn du khách quốc tế
  • Trong những năm gần đây, nhiều thương hiệu sáng tạo và quán cà phê đã mở cửa, sự tái sinh khu phố với sự kết hợp của cũ và mới đã trở thành hình mẫu cập nhật đô thị của Đài Bắc

Nguồn tài liệu: Bộ Giao thông Vận tải — Dự án Du lịch — Đường Địch Hoá; Bách khoa toàn thư — Đường Địch Hoá


Lộc Cảng phố cổ (Chương Hoá): Thành phố thứ hai lớn thời Thanh của Đài Loan

Năm Càn Long 49 (năm 1784), Lộc Cảng được chính thức mở cửa như một cảng giao dịch với Hầm Giang ở Tuyền Châu. Từ năm Càn Long 50 đến năm Đạo Quang 30 (khoảng 1785-1850) là thời kỳ hoàng kim của thương mại Lộc Cảng, dân số một lúc nào đó đạt hàng chục nghìn, là thành phố lớn thứ hai toàn Đài.

Tuy nhiên, cụm cát bâu lấp tắc cảng, Lộc Cảng mất đi chức năng vận chuyển hàng hải và suy thoái — nhưng chính vì thế nó bảo tồn được một lượng lớn các tòa nhà lịch sử không bị phá hủy bởi sự phát triển hiện đại.

Đặc điểm ngày nay:

Yêu Lâm Phố và Bộ Đầu Phố là nhóm kiến trúc Mân Nam thời Thanh được bảo tồn hoàn chỉnh nhất ở Lộc Cảng, gạch đỏ, tường vòm gỗ, là điểm chụp ảnh nóng. Tại điểm hẹp nhất, con hẻm "Nhuộm Nhữ Hẻm" chỉ rộng khoảng 70 cm, với lịch sử gần 200 năm, tên gốc của nó có thể là một lối chơi chữ của "Mộng Lân Hẻm"1.

  • Chùa Long Sơn Lộc Cảng: Di tích quốc gia, được xây dựng năm 1786, được coi là kiến trúc chùa Thanh đẹp nhất của Đài Loan
  • Đền Thiên Hậu Lộc Cảng: Thờ Ma Tổ từ Giang Châu, bên cạnh với Đình Triều Thiên Bắc Cảng là hai ngôi đền Ma Tổ lớn nhất Đài Loan
  • Thủ công truyền thống: Chạm gỗ, đồ thiếc, kẹo, bánh nướng và các ngành công nghiệp thủ công khác vẫn hoạt động sôi nổi ở phố cổ cho đến ngày nay

Nguồn tài liệu: Trang web Du lịch Chương Hoá — Lộc Cảng phố cổ; Ghi chép lịch sử Luó Hàn Môn


Cửu Phần phố cổ (Tân Bắc Ruỡi Phương): Truyền thuyết núi từ khai thác vàng đến điện ảnh

Câu chuyện về Cửu Phần bắt đầu từ năm 1890. Năm đó, Lưu Minh Truyền tu sửa đường sắt từ Cơ Long đến Đài Bắc, công nhân xây dựng đường sắt đã phát hiện vàng cát ở phía đông, đoạn sông Bát Đủ của sông Bề Kê. Những người tìm vàng đi theo dòng sông, năm 1893 phát hiện ra vàng miếng đầu lâu ở vùng núi Cửu Phần, năm 1894 phát hiện mỏ vàng ở thân núi Vàng Quả Thạch — những ngọn núi Cơ Long yên tĩnh bây giờ trở nên đông đúc.

Thời kỳ Nhật trị, khai thác vàng đạt đỉnh cao, dân số Cửu Phần tăng vọt, sườn núi được xây dựng chật ních nhà cửa, tạo thành một loại đường phố "thành phố núi" độc đáo dọc theo những bậc đá dốc. Vào thập niên 1960, mỏ khoáng sản kiệt quệ, Cửu Phần nhanh chóng suy thoái, gần như bị thế giới lãng quên.

Bước ngoặt xảy ra vào năm 1989: phim Thành Phố Đau Thương của Hầu Hiếu Hiền được quay ở Cửu Phần, bộ phim này giành được Sư Tử Vàng tại Liên hoan Phim Venezia, khiến Cửu Phần lại trở lại trong tầm mắt của thế giới. Sau đó, một số người đã liên kết Cửu Phần với nhà tắm trong Spirited Away của Miyazaki Hayao (mặc dù chính Miyazaki từng phủ nhận), Cửu Phần từ đó trở thành điểm du lịch bắt buộc phải ghé của khách quốc tế ở Đài Loan.

Đặc điểm ngày nay:

Bậc đá Thục Kỳ Lộ là cảnh quan kinh điển nhất của Cửu Phần, với những quán trà lên cùng hai bên với đèn lồng đỏ treo cao. Nhà Hàng Trà Á Muội là tòa nhà xuất hiện thường xuyên nhất trong ảnh du lịch2.

  • Phố Cơ Sơn: Phố thương mại chính, đồ ăn vặt (khoai mỡ tròn, bánh cỏ, cầu cá) và quà lưu niệm
  • Rạp hát Thăng Bình: Rạp hát cũ được xây dựng năm 1934, được phục chế thành không gian trưng bày
  • Thử thách du lịch: Đông đúc vào cuối tuần, tắc đường là vấn đề lâu năm

Nguồn tài liệu: Bách khoa toàn thư — Cửu Phần; Bách khoa toàn thư — Thành Phố Đau Thương; Kho số hoá địa chất Đại học Đài Bắc — Lịch sử khai thác vàng Kim Quả Thạch Cửu Phần


Đường Tam Hiệp (Tân Bắc Tam Hiệp): Phố kiến trúc Barroco đẹp nhất toàn Đài

Câu chuyện Đường Tam Hiệp có một khởi đầu kịch tính: năm 1895, cư dân Tam Hiệp vì kháng cự lại Nhật đã bị Nhân dân Nhật thiêu rụi phố, toàn bộ con đường bị thiêu huỷ hoàn toàn. Sau đó, cư dân tự tái xây dựng. Năm 1916 (Đại Chính năm thứ 5), chính phủ Nhật Bản chủ trì "Cải tạo khu đô thị", cư dân tự chi phí để biến những cửa hàng phong cách truyền thống thành những mặt tiền giả Tây phương — những cột Hy Lạp, những cổng Rôma, trang trí Barroco, kết hợp các yếu tố tòa lâu đài, crest nhà Nhật Bản và các hoa văn văn hóa người Hán.

Khoảng 200 mét này ở phía nam Phố Dân Quyền, với những hiên che mưa vòm đỏ gạch kéo dài liên tục, là nhóm tòa nhà barroco thời Nhật trị được bảo tồn hoàn chỉnh nhất của Đài Loan. Năm 2007 tại Giải thưởng Kiến trúc Toàn cầu (FIABCI) tổ chức ở Barcelona, "Cải tạo Đường Tam Hiệp" giành được Giải pháp kiến trúc ngoài trội Toàn cầu cho bộ phận công cộng và tòa nhà đặc biệt.

Đặc điểm ngày nay:

Những cổng vòm hiên che mưa liên tục là cảnh quan nổi bật nhất được công nhân Tam Hiệp nhận dạng. Chùa Thanh Thủy Tổ Sư được Họa sĩ Tiền bối Lý Mê Thọ chủ trì tái xây dựng (từ năm 1947 đến khi ông mất năm 1983), nổi tiếng vì những tác phẩm khắc đá và khắc gỗ tinh tế, được coi là "Điện Đường Nghệ Thuật Phương Đông"3.

  • Thủ công nhuộm xanh: Tam Hiệp từng là trung tâm ngành dệt nhuộm lớn nhất miền bắc Đài Loan, hiện nay có những khóa học trải nghiệm DIY
  • Bánh sừng trâu: Bánh ngoạn bánh ngọt nổi tiếng của Đường Tam Hiệp

Nguồn tài liệu: Bộ Giao thông Vận tải — Dự án Du lịch — Đường Tam Hiệp; Bách khoa toàn thư — Đường Tam Hiệp; Văn phòng Quận Tam Hiệp, Thành phố Tân Bắc


Đại Đằng phố cổ (Đào Viên): Hiên che mưa Barroco và niềm tin Quanh Thánh Đế Quân

Nhóm kiến trúc của Đại Đằng phố cổ bắt đầu vào năm 1912 (Đại Chính năm thứ nhất), Tổng độc phủ Đài Loan triển khai "Kế hoạch cải tạo khu đô thị đại Ô Tảo", mở rộng đường phố, cư dân lợi dụng cơ hội để bổ sung những trang trí barroco xa hoa vào mặt tiền các tòa nhà mới xây dựng.

Thời kỳ Thanh, Đại Đằng là một nơi quan trọng do sự tiện lợi của vận chuyển đường sông trên sông Đạo Hàm, là nơi phân phối của gỗ phong lan, trà, gỗ và than đá. Những người Anh, Đức, Tây Ban Nha từng mở cửa hàng ở đây, những toà nhà thương mại, quán trà dọc phố. Ngày nay chức năng thương mại đã chuyển sang du lịch, nhưng những trang trí barroco có khắc đá và đất sét vẫn còn nguyên vẹn.

Đặc điểm ngày nay:

Phố Hoà Bình, Phố Trung Sơn, Phố Trung Ương là ba con đường được bảo tồn tốt nhất các tòa nhà lịch sử của Đại Đằng. Đậu khô Đại Đằng là sản phẩm đặc trưng nhất của phố cổ, có nhiều cửa hàng cũ trăm năm4.

  • Đại Đại Đồi: Mỗi năm vào ngày mồng sáu tháng Sáu theo lịch âm, ngày sinh nhật Quanh Thánh Đế Quân, là lễ hội dân gian to lớn nhất của Đại Đằng, được Bộ Văn hóa liệt kê là "tài sản văn hóa hình thức không của Đài Loan"
  • Bảo tàng Sinh thái Thủ công Gỗ Đại Đằng: Với toàn bộ khu phố là bảo tàng, kết nối các tòa nhà cũ và ngành công nghiệp bản địa

Nguồn tài liệu: Bách khoa toàn thư — Đại Đằng phố cổ; Trang web Du lịch Đào Viên


Đàm Thủy phố cổ (Tân Bắc Đàm Thủy): Bốn trăm năm phong cảnh cửa sông

Lịch sử của Đàm Thủy có thể được truy lại đến năm 1628 khi người Tây Ban Nha xây dựng "Thành Santo Domingo". Năm 1642, người Hà Lan đuổi Tây Ban Nha đi, xây dựng lại ở vị trí cũ — đây là Thành Hồng Tóc ngày nay (được đặt tên vì người Mân Nam gọi người Hà Lan là "Tóc Đỏ"). Năm 1867, Anh quốc thuê Thành Hồng Tóc, xây dựng Tòa lãnh sự Anh ở phía đông.

Phố cổ Đàm Thủy nói chung đề cập đến khu vực Phố Trung Chính (từ bến phà đến giao điểm với Phố Trung Sơn), và Phố Tái Xây Dựng trên sườn núi. Phố Tái Xây Dựng là con đường phát triển sớm nhất của Đàm Thủy, hai bên vẫn có nhiều ngôi nhà gỗ cũ và tòa nhà gạch cũ.

Đặc điểm ngày nay:

A Cho là món ăn đặc trưng của Đàm Thủy, được làm từ đậu phụ chiên nhồi với miến xào, mắm cá và hấp, tên gọi bắt nguồn từ tiếng Nhật "Dầu Dâu Bao" (aburage). Bình minh sông Đàm Thủy là địa điểm xem hoàng hôn nổi tiếng nhất của khu vực đô thị Đài Bắc5.

  • Trứng sắt, cầu cá, sạch cá: Các món ăn cổ điển của phố cổ
  • Thành Hồng Tóc + Tòa Lâu Trắng + Bảo Tàng Pháo Hồ Vĩ: Ba di tích kết nối, ghi lại bốn trăm năm lịch sử thương mại quốc tế của Đàm Thủy
  • Giao thông thuận tiện: Trạm cuối tuyến tàu điện ngầm Đàm Thủy

Nguồn tài liệu: Bộ Giao thông Vận tải — Dự án Du lịch — Thành Hồng Tóc Đàm Thủy; Trang web Du lịch Thành phố Tân Bắc — Phố cổ Đàm Thủy; Đàm Thủy Thư viện Wiki


An Bình phố cổ (Đài Nam): Con đường cổ nhất của Đài Loan

An Bình phố cổ (Phố Diên Bình cũ) là con đường đầu tiên được xây dựng bởi người Hà Lan ở An Bình, có thể được truy lại đến thập niên 1620 thời kỳ cai trị của Hà Lan. Các con đường ban đầu chỉ cho người và xe đẩy tay đi qua, chiều rộng của khu phố không lớn. Các tòa nhà ở đây pha trộn kiểu Hà Lan, Thanh và Nhật Bản, là một trong những khu vực có độ phong phú lịch sử nhất của Đài Loan.

Đặc điểm ngày nay:

Pháo Đài An Bình (Di tích Thành Dị Lan Để Sơn) là pháo đài sớm nhất của Đài Loan, được xây dựng bởi người Hà Lan vào năm 1624; Văn hoá Kiếm Sư là trang trí trừ tà đặc biệt của An Bình, được cho rằng bắt nguồn từ thói quen quân đội thời Trịnh, nay đã trở thành biểu tượng văn hoá của An Bình6.

  • Khám phá hẻm: Hẻm Mộc Lệ, Hẻm Giáng Chỉ, v.v., những con phố ngoằn ngoèo phức tạp bảo tồn phong cảnh khu phố cũ
  • Ăn vặt: Bánh tôm, trứng chiên hàu, bánh bông lan, cuốn tôm An Bình đều là những đặc sản địa phương
  • Hàng hoá Đức: Điểm giao dịch được thiết lập bởi thương nhân Anh năm 1867, hiện là không gian trưng bày lịch sử

Nguồn tài liệu: Trang web Du lịch Đài Nam — Phố cổ An Bình


Bắc Bộ phố cổ (Tân Trúc): Phố cổ có mật độ di tích cao nhất toàn Đài

Phố cổ Bắc Bộ chỉ dài 200 mét, nhưng lại có 7 di tích quốc gia, mật độ di tích toàn Đài đứng thứ nhất. Đây là trung tâm thương mại sôi nổi nhất của Bắc Bộ thời Thanh, cũng là bằng chứng quan trọng của lịch sử khai phá Thanh-Khách gia.

Công Xã Kim Quảng (Di tích quốc gia, năm 1835) ghi lại lịch sử khai phá chung của tiền bối Thanh-Khách, Tứ Thiên Đường là tổ tiên của gia tộc Giang, cả hai được kết hợp thành Di tích quốc gia.

  • Tòa lâu Gương Á Tân: Xây dựng bởi một nhà giàu thương mại trà thời Nhật trị, là kiệt tác kiến trúc kết hợp Tây phương
  • Từ Thiên Cung: Di tích được quy định ở quận, trung tâm tín ngưỡng phố cổ
  • Ẩm thực Khách gia: Lè trà chính thức, bánh chiếc cà chua, bánh Khách gia truyền thống
  • Toàn bộ con đường không thấy các cửa hàng thương hiệu nối tiếp, duy trì được không khí khu phố Khách gia đơn giản

Nguồn tài liệu: Bộ Giao thông Vận tải — Dự án Du lịch — Bắc Bộ phố cổ


Kỳ Sơn phố cổ (Cao Hùng): Ký ức Vương quốc Chuối của thành phố chuối

Kỳ Sơn tên cũ là "Kỳ Vĩ", thời Thanh là vùng nông nghiệp quan trọng của miền nam Đài Loan. Thời kỳ Nhật trị, với sự phát triển của ngành mía và ngành chuối, Kỳ Sơn trở thành trung tâm kinh tế của tuyến núi Cao Hùng. Thập niên 1950-60, chuối Kỳ Sơn được xuất khẩu hàng loạt sang Nhật Bản, mang về cho Đài Loan lượng ngoại tệ lớn — cái tên "Vương quốc Chuối" chính là bắt đầu từ đây.

Đặc điểm ngày nay:

Phố cổ Kỳ Sơn bảo tồn cảnh quan hiếm khi thấy cùng lúc các tòa nhà gạch đỏ kiểu barroco và hiên che mưa đá cát; Nhà ga Kỳ Sơn (Bảo tàng Câu chuyện Đường sắt Mía) là nhà ga đường sắt mía thời Nhật trị, được sửa chữa lại để trở thành không gian văn hóa7.

  • Võ Đức Điện Kỳ Sơn: Đạo trường luyện võ thời Nhật trị
  • Bánh trứng chuối, cuốn trứng chuối: Được gọi là "Tokyo Banana Đài Loan" của bánh ngoạn địa phương
  • Gần đây đã vượt qua Cửu Phần, trở thành một trong những phố cổ được du khách thăm viếng nhiều nhất theo thống kê của Cục Du lịch

Nguồn tài liệu: Trang web Du lịch Cao Hùng — Kỳ Sơn phố cổ


Nội Vọng phố cổ (Tân Trúc Hoằng Sơn): Lãng mạn hoài cổ của thành phố núi Khách gia

Nội Vọng nằm ở huyện Hoằng Sơn của Tân Trúc, cư dân chủ yếu là người Khách Gia. Thời kỳ Nhật trị, do nhu cầu vận chuyển lâm sản và than đá, một nhà ga tàu điện được thiết lập, khu phố mới phát triển.

Đặc điểm ngày nay:

Nhà ga Nội Vọng là nhà ga cuối cùng của tuyến đường sắt Nội Vọng, chính tòa nhà ga gỗ lâu đời đó đã trở thành điểm du lịch hoài cổ; Rạp hát Nội Vọng được xây dựng vào thập niên 1950, hiện là nhà hàng và không gian trưng bày8.

  • Cầu Treo Nội Vọng: Bậc đi bộ phong cảnh bắc ngang sông Dầu La
  • Tranh hoạt hình Lưu Hưng Khắc: Các nhân vật "Đại Sư Bà" và "A Ba Ca" của họa sĩ tranh hoạt hình bản địa Lưu Hưng Khắc phân tán khắp phố
  • Ăn vặt Khách gia: Bánh tẻ hoa dại, bánh cải tím, bánh nếp Khách gia, nước đá trà lè truyền thống

Nguồn tài liệu: TravelKing — Nội Vọng phố cổ

Mật mã kiến trúc của phố cổ Đài Loan

Khi bước vào phố cổ Đài Loan, bản thân kiến trúc là một cuốn sách giáo khoa lịch sử. Phong cách kiến trúc của phố cổ Đài Loan chủ yếu được chia thành ba loại: tòa nhà phố kiểu Mân Nam thời Thanh, barroco kiểu Đài Loan thời kỳ Nhật trị, và thiết kế hiên che mưa (tính tòa nhà) xuyên suốt cả hai.

Ba phong cách này thường xuất hiện đồng thời trên một con đường, phản ánh những quan niệm kiến trúc của các thời kỳ khác nhau xếp chồng. Nhận biết những cách diễn đạt kiến trúc này là bước đầu tiên để hiểu phố cổ Đài Loan8.

Tòa nhà phố kiểu Mân Nam (thời Thanh): Diện rộng hẹp, chiều dài sâu của "Căn nhà Trúc Tre", tầng một là cửa hàng, tầng hai ở nhân. Tường gạch đỏ chịu lực, mái nhà kiểu Yểu Vĩ gập hai hướng ngoằn cuống, mặt tiền có thể được trang trí bằng khắc đá hoặc đất sét giao thoa.

Barroco kiểu Đài Loan (thời Nhật trị): Sản phẩm của "Cải tạo khu đô thị" do chính phủ Nhật Bản thực hiện. Giữ lại định dạng sâu dài của tòa nhà phố, nhưng mặt tiền được biến đổi thành kiểu Tây phương giả — cấu trúc đối xứng, phong cách cổ điển, cổng vòm, họa tiết hoa. Vật liệu đã phát triển từ gạch gỗ truyền thống sang bê tông cốt thép và kính rửa sạch. Mỗi gian phòng trên hiên là một thẻ tên của chủ nhà, càng lộng lẫy biểu thị kinh doanh càng tốt. Tòa nhà Barroco phố ở Tam Hiệp, Đại Đằng, Kỳ Sơn là những hình ảnh đại diện nhất.

Hiên che mưa (tính toà nhà): Yếu tố kiến trúc thực dụng nhất của phố cổ Đài Loan. Đặt lùi phía trước tầng một để tạo thành một hành lang công cộng, che nắng chắn mưa, cũng là không gian mở rộng hoạt động thương mại. Thiết kế này vừa thích hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm, vừa tạo ra cảm giác không gian phố độc đáo của Đài Loan.

Vai trò của thợ thủ công truyền thống: Các trang trí tinh tế của barroco kiểu Đài Loan, phía sau là sự tích luỹ của các kỹ thuật của thế hệ thợ thủ công. Các thợ đất sét chịu trách nhiệm về các bức phù điêu hoa chim trên gian phòng, thợ rửa sạch đánh bóng bề mặt giả đá, thợ sơn dùng các pigment khoáng để vẽ các câu chuyện dân gian. Những kỹ thuật này, dưới hệ thống công nhận "Thợ thủ công nghệ thuật truyền thống" của Bộ Văn hóa, một phần đã được duy trì, nhưng sự gián đoạn truyền thừa là vấn đề phổ biến — một khi tòa nhà cũ bị hư hỏng, thường khó tìm được các thợ hiểu được các kỹ thuật gốc để sửa chữa. Kế hoạch sửa chữa mặt tiền tòa nhà do Đường Tam Hiệp khởi động năm 2004 đã đặc biệt tuyển dụng những ông thợ lão làm quen với kỹ thuật rửa sạch thời Nhật trị để hỗ trợ, sau đó sửa chữa đã khó có thể tìm được cùng một nhóm người.

Các chi tiết kiến trúc cũng có thể xác định thời đại xây dựng của phố cổ: tường rửa sạch thường thấy ở thập niên 1920-30, phương pháp xây gạch nước sạch hầu như từ thời Thanh đến thập niên 1910, khung RC bê tông trở nên phổ biến sau năm 1930. Các biểu tượng nhà họ và biểu tượng ngành — kéo cắt đại diện cho ngành dệt, bàn tính đại diện cho nhà Tiền Trang — là cánh cửa trực quan để hiểu lịch sử thương mại của phố cổ.

Hai mặt của bảo tồn

Thách thức lớn nhất mà phố cổ Đài Loan phải đối mặt là sự đồng nhất hóa kinh doanh, không phải vấn đề bảo tồn kiến trúc đơn thuần.

Khi một phố cổ trở thành điểm du lịch, tiền thuê tăng, các cửa hàng bản địa ban đầu bị thay thế bằng các thương hiệu nối tiếp hoặc các "ăn vặt phố cổ" giống nhau. Bạn sẽ phát hiện ra các phố cổ từ bắc vào nam bán hàng giống nhau hơn — xúc xích, mực nướng, nước soda bi. Phố cổ trở thành một chợ đêm với vỏ ngoài là tòa nhà lịch sử.

Một trường hợp thành công tương đối là Đường Địch Hoá: thông qua chiến lược cập nhật khu đô thị và di dân sáng tạo, nó vừa bảo tồn được thương mại truyền thống của hàng hóa bắc-nam, vừa đưa vào các thương hiệu độc lập, studio thiết kế và quán cà phê, tạo thành sinh thái khu phố tồn tại giữa cũ và mới. Lộc Cảng lại dựa vào sự truyền thừa của thủ công truyền thống (chạm gỗ, đồ thiếc) để duy trì khả năng phân biệt văn hóa của phố cổ.

Một khía cạnh khác của thách thức là khả năng chứa du lịch. Đông đúc vào cuối tuần của Cửu Phần đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của cư dân bản địa và trải nghiệm của du khách, tắc đường là vấn đề lâu năm chưa được giải quyết. Chính quyền Thành phố Tân Bắc đã nhiều lần đề xuất các biện pháp quản lý giao thông, bao gồm hạn chế xe tư nhân vào dịp cuối tuần, thực hiện xe buýt kết nối, nhưng do các chủ cửa hàng phản đối và khó khăn trong thực hiện, hiệu quả có hạn.

Cơ chế bảo tồn của chính phủ: Bộ Văn hóa thúc đẩy hoạt động hóa phố cổ thông qua "Kế hoạch bảo tồn và tái sinh khu lịch sử", các biện pháp bao gồm hỗ trợ sửa chữa bề ngoài tòa nhà (tối đa lên đến 60% chi phí sửa chữa), quản lý tiêu chuẩn mặt tiền kiến trúc, hỗ trợ làm sạch hiên, cũng như công nhân thủ công truyền thống công khai và hỗ trợ truyền thừa. Thành phố Đài Nam đã đặt An Bình phố cổ vào "Khu bảo tồn phong cách lịch sử" được quản lý thống nhất, là một trong những trường hợp hệ thống bảo tồn cấp địa phương hoàn chỉnh nhất.

Hướng tư duy mới của can thiệp thiết kế: Mô hình "Thiết kế vào khu lịch sử" gần đây được coi là quan trọng. Phố Thần Nông của Đài Nam không phải là phố cổ chính, nhưng thông qua sự định cư của các nghệ sĩ và kế hoạch chiếu sáng ban đêm đã tạo thành một tập thể sáng tạo, thu hút khách du lịch tự chủ, tránh được áp lực cạnh tranh giá thấp về đồng nhất hóa. Khái niệm "toàn bộ khu phố là bảo tàng" của Bảo tàng Sinh thái Thủ công Gỗ Đại Đằng cho phép sự bảo tồn tòa nhà và đời sống hàng ngày của cư dân cùng tồn tại, được coi là một mô hình phục vụ cả văn hóa lẫn chất lượng sống. Làm thế nào để tìm thấy sự cân bằng giữa kinh tế du lịch và bảo tồn văn hóa là vấn đề mà mỗi phố cổ đang phải đối mặt. Các học giả chỉ ra rằng bảo tồn phố cổ thành công không nằm ở "đóng băng thời gian", mà nằm ở việc cho phép khu phố tiếp tục có người cư trú, có người sinh sống — vì cảm giác lịch sử thực sự, đến từ đời sống hàng ngày tích luỹ bởi các thế hệ, không phải là lễ tái hiện kiểu bảo tàng.

Đọc thêm

Tài liệu tham khảo

  1. Trang web Du lịch Chương Hoá — Phố cổ Lộc Cảng — Nhóm kiến trúc Mân Nam Lộc Cảng, Chùa Long Sơn, Đền Thiên Hậu và thông tin thủ công truyền thống
  2. Bách khoa toàn thư — Cửu Phần — Lịch sử khai thác vàng Cửu Phần, địa điểm quay Thành Phố Đau Thương và tình hình du lịch hiện tại
  3. Bách khoa toàn thư — Đường Tam Hiệp — Quá trình khôi phục kiến trúc Barroco Tam Hiệp và các tài liệu lịch sử về tái xây dựng Chùa Tổ Sư do Lý Mê Thọ chủ trì
  4. Bách khoa toàn thư — Đại Đằng phố cổ — Nhóm tòa nhà Barroco phong cách Đại Đằng và giới thiệu lễ hội Đại Đại Quanh Thánh Đế Quân
  5. Trang web Du lịch Thành phố Tân Bắc — Phố cổ Đàm Thủy — Thành Hồng Tóc Đàm Thủy, phố Trung Chính cũ và giới thiệu Phố Tái Xây Dựng
  6. Trang web Du lịch Đài Nam — Phố cổ An Bình — Pháo Đài An Bình, văn hóa Kiếm Sư và giới thiệu lịch sử Phố Diên Bình
  7. Trang web Du lịch Cao Hùng — Phố cổ Kỳ Sơn — Lịch sử "Vương quốc Chuối" Kỳ Sơn, tòa nhà Barroco phố và thông tin Bảo tàng Câu chuyện Đường sắt Mía
  8. Bộ Giao thông Vận tải — Dự án Du lịch — Phố cổ Đài Loan — Tổng quan thông tin du lịch phố cổ toàn Đài, bao gồm bản đồ và quy hoạch lộ trình
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
phố cổ khu lịch sử bảo tồn văn hóa du lịch kiến trúc
Chia sẻ