Ngày 27 tháng 10 năm 1930, tại Vụ Xã, Nam Đầu, thủ lĩnh Mona Rudao của dân tộc Seediq đã dẫn dắt đồng bào đứng lên chống lại ách cai trị thực dân Nhật Bản. Cuộc nổi dậy được lịch sử gọi là “Sự kiện Vụ Xã” đã để lại một trong những ký ức bi tráng nhất trong lịch sử các dân tộc bản địa Đài Loan. Bảy mươi tám năm sau, ngày 23 tháng 4 năm 2008, hậu duệ của người Seediq tổ chức đại hội tuyên thệ chính danh tại Phố Lý, lần lượt đọc lời thề bằng tiếng Tgdaya, Toda, Truku, tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Quan thoại. Họ đã phải chờ nửa thế kỷ mới giành lại được tên gọi dân tộc thuộc về mình. Trước đó, họ bị các văn kiện chính thức xếp vào diện “một nhánh của dân tộc Atayal”.
“Chờ được công nhận” là lịch sử hiện đại chung của các dân tộc bản địa Đài Loan. Con số 16 tưởng chừng cố định, nhưng trên thực tế chưa bao giờ ngừng biến đổi.
Phổ dân số 620.000 người: từ 210.000 đến 441
Dân số bản địa đăng ký tại Đài Loan hiện vượt quá 620.000 người theo thống kê năm 2025, chiếm khoảng 2,6% tổng dân số cả nước. Tuy nhiên, con số tròn này che khuất sự chênh lệch đáng kinh ngạc giữa 16 dân tộc. Với khoảng 210.000 người, Amis là dân tộc đông nhất; địa bàn cư trú trải từ đồng bằng ven biển đến thung lũng dọc giữa Hoa Liên và Đài Đông. Dân tộc Paiwan có khoảng 100.000 người, còn dân tộc Atayal có khoảng 90.000 người; riêng ba dân tộc này đã chiếm 60% tổng dân số bản địa.
Ở đầu kia của phổ dân số là những con số rất khác:
📊 Những dân tộc có dân số ít nhất năm 2024
Thao: 890 người (Nhật Nguyệt Đàm, Nam Đầu)
Tao: 4.938 người (Đảo Lan Tự)
Hla’alua: 477 người (quận Đào Nguyên, Cao Hùng)
Kanakanavu: 441 người (quận Nam Mã Hạ, Cao Hùng)
441 người. Con số này xấp xỉ lượng cư dân trong một khu chung cư lớn.
Nhưng Kanakanavu không phải là một “dân tộc mới ra đời”. Ngay từ thế kỷ XVII, các tư liệu thời thuộc địa Hà Lan đã ghi nhận sự hiện diện của họ dưới tên “Kanakannavo”. Lịch sử của họ trên hòn đảo này có trước bất kỳ cộng đồng di dân người Hán nào hàng nghìn năm. Dân số ít không có nghĩa là văn hóa mỏng; cộng đồng nhỏ không đồng nghĩa với lịch sử ngắn.
📝 Hiện trạng của dân tộc Thao minh họa rõ nhất cho điều đó. Ven Nhật Nguyệt Đàm chỉ còn 890 người Thao, nhưng họ vẫn duy trì một hệ thống tín ngưỡng tổ linh độc đáo thông qua đá tạo âm bằng hông và nhạc chày — tiết tấu phức điệu do phụ nữ dùng chày gỗ giã vào cối tạo nên. Năm 2001, dân tộc Thao chính thức được công nhận là một dân tộc bản địa Đài Loan. Trước đó, họ từng bị xếp vào các nhóm người bản địa đồng bằng, “thục phiên” hoặc một nhánh của dân tộc Tsou; mỗi tên gọi đều do người khác áp đặt.
“16” là kết quả của thương lượng chính trị
“Tại sao là 16 dân tộc, không phải 17 hay 26?” Câu trả lời cho vấn đề này không nằm trong sinh học hay ngôn ngữ học, mà nằm trong công báo của Hành chính viện.
Việc công nhận các dân tộc bản địa Đài Loan từ trước đến nay luôn là một quá trình chính trị. Trong thời kỳ Nhật Bản cai trị, các nhà nhân học phân loại họ theo ngôn ngữ và phong tục; sau chiến tranh, chính quyền tiến hành phân định lại. Mỗi thời đại đều có một phương thức tính toán khác nhau. Phong trào chính danh bắt đầu tích lũy sức mạnh từ thập niên 1980; từng dân tộc lần lượt trải qua quy trình nộp đơn, thẩm định và công bố:
- Dân tộc Truku (được chính danh năm 2004, dân tộc thứ 12): ban đầu bị xếp vào “nhóm Truku” của dân tộc Seediq
- Dân tộc Seediq (được chính danh năm 2008, dân tộc thứ 14): ban đầu bị xếp vào dân tộc Atayal
- Dân tộc Kanakanavu (được chính danh năm 2014, dân tộc thứ 15): ban đầu bị xếp vào dân tộc Tsou
- Dân tộc Hla’alua (được chính danh năm 2014, dân tộc thứ 16): ban đầu bị xếp vào dân tộc Tsou
Mỗi lần chính danh đều có nghĩa là một dân tộc đã mất hàng chục năm để thuyết phục người khác rằng: “Chúng tôi không phải là cái tên mà các vị gọi.”
📝 Tuy nhiên, con số “16” vẫn chưa phải là hồi kết. Hậu duệ dân tộc Siraya ở Cao Hùng và người Hoanya tại Vân Lâm — ước tính tổng cộng hàng chục nghìn người — đang tiến hành phong trào tái thiết bản sắc dân tộc, nhưng đến nay vẫn chưa được chính thức công nhận. Năm 2005, dân tộc Siraya được chính quyền thành phố Đài Nam công nhận ở cấp địa phương, song việc công nhận ở cấp trung ương vẫn chưa ngã ngũ. “16” không phải là điểm cuối.
Lịch mùa cá chuồn trên Đảo Lan Tự
Nếu cần tìm một ví dụ thể hiện rõ nhất cuộc đối thoại sâu sắc giữa các dân tộc bản địa và tự nhiên, dân tộc Tao là câu trả lời tiêu biểu. Tao là dân tộc bản địa duy nhất của Đài Loan chủ yếu quần cư trên một đảo ngoài khơi. Họ sinh sống tại Đảo Lan Tự, cách phía đông nam đảo chính Đài Loan 82 km, với sáu làng nằm dọc bờ đảo: Lang Đảo, Đông Thanh, Dã Ngân, Hồng Đầu, Ngư Nhân và Gia Du; dân số khoảng 4.938 người vào năm 2024.
Toàn bộ cấu trúc xã hội của họ xoay quanh một sự vật: cá chuồn.
Từ tháng 3 đến tháng 6 hằng năm là mùa cá chuồn của người Tao. Trong thời gian này, ngư dân chuyển vào sống tại nhà ở chung, chỉ đánh bắt cá chuồn chứ không bắt các loài cá khác; toàn bộ sản lượng đánh bắt phải được chia sẻ với cộng đồng. Theo tín ngưỡng biển của người Tao, cá chuồn là thức ăn do thần linh ban tặng. Nếu số cá đánh bắt được được chia và ăn hết trước khi mùa cá chuồn kết thúc, năm sau sản lượng sẽ tiếp tục dồi dào. Hệ thống nghi lễ này bao gồm các điều cấm kỵ, cầu nguyện, ăn chung và phân công theo giới. Các quan hệ xã hội trên Đảo Lan Tự vận hành theo nhịp điệu của mùa cá chuồn — một chế độ thời gian đã tồn tại trên đảo hơn một nghìn năm.
Ngôn ngữ Tao thuộc nhóm ngôn ngữ Batanes trong ngữ hệ Nam Đảo và có quan hệ sâu sắc với cư dân quần đảo Batanes của Philippines. Người Tao là một mắt xích then chốt trong lịch sử mở rộng của các dân tộc Nam Đảo trên Thái Bình Dương. Giữa sức ép toàn cầu hóa và tranh cãi về chất thải hạt nhân — từ năm 1982, chính quyền Đài Loan chọn Đảo Lan Tự làm nơi lưu trữ chất thải hạt nhân, dẫn đến phong trào phản đối kéo dài của người Tao — nhịp điệu mùa cá chuồn vẫn tiếp tục nâng đỡ cuộc sống của gần 5.000 người trên hòn đảo nhỏ này.
Núi và bờ biển: địa lý chính là bản sắc
Sự phân bố của 16 dân tộc gần như phản ánh trọn vẹn địa hình Đài Loan. Từ các sống núi cao của dãy núi Trung Ương đến bờ Thái Bình Dương, những môi trường địa lý khác nhau đã hình thành các tri thức sinh tồn và thể chế xã hội khác nhau.
Dân tộc Atayal ở vùng núi phía bắc đã bám trụ tại các lưu vực miền núi cao thuộc Tân Trúc và Đào Viên suốt hàng nghìn năm. Nằm giữa người Atayal và cộng đồng di dân người Hán, dân tộc Saisiyat vẫn duy trì lễ tế người lùn Pas-taai tại khu vực giáp ranh Tân Trúc–Miêu Lật. Nghi lễ được tổ chức hai năm một lần nhằm tưởng niệm và hòa giải đối với những tổn thương mà cộng đồng từng gây ra cho “tộc người lùn” trong lịch sử; đây là một trong những lễ hội mang tinh thần tự phản tỉnh sâu sắc nhất tại Đài Loan.
Lãnh thổ truyền thống của dân tộc Bunun trải dài từ Nam Đầu đến Hoa Liên và Đài Đông. Pasibutbut, lối hòa âm tám bè mô phỏng tiếng ong bay bằng hợp xướng phức điệu, được một nhà dân tộc nhạc học Nhật Bản ghi âm và đưa sang châu Âu năm 1943, lần đầu giúp giới học thuật phương Tây nhận ra rằng các dân tộc bản địa Đài Loan có một truyền thống âm nhạc phức điệu phát triển hoàn toàn độc lập. Cuộn băng ghi âm ấy trở thành điểm khởi đầu đưa âm nhạc Nam Đảo vào tầm nhìn của giới học thuật toàn cầu.
Lãnh thổ của hai dân tộc Paiwan và Rukai trải rộng trên vùng núi Bình Đông và Đài Đông. Chế độ thủ lĩnh thế tập, xã hội phân tầng, cùng các họa tiết bình gốm và rắn lục trăm bước của người Paiwan tạo nên một hình thái xã hội quý tộc hiếm thấy trong các dân tộc Nam Đảo. Trong lễ hội năm năm Maljeveq, các dũng sĩ trẻ trèo cột đâm cầu. Lễ hội năm năm tại hương Lai Nghĩa, Bình Đông đã được chỉ định là phong tục dân gian quan trọng cấp quốc gia.
Dân tộc Amis phân bố dọc thung lũng và đồng bằng ven biển, nổi tiếng với chế độ phân nhóm theo độ tuổi. Từ năm 13 tuổi, thiếu niên gia nhập “nhà thanh niên” để được huấn luyện và học trách nhiệm đối với cộng đồng thông qua hệ thống phân nhóm. Ilisin, lễ hội mùa màng được tổ chức từ tháng 7 đến tháng 9 hằng năm, là lễ hội bản địa có quy mô lớn nhất tại Đài Loan. Ilisin của làng Tafalong tại hương Quang Phục, Hoa Liên có lịch sử liên tục suốt hàng trăm năm.
Từ cộng đồng bản địa đến Venice
Trong một cuộc phỏng vấn tiểu sử, nghệ sĩ Paiwan Sakuliu Pavavaljung, sinh năm 1960, từng nói: “Ảnh hưởng quan trọng nhất mà Tưởng Bân mang lại cho tôi có lẽ là việc ghi chép một cách trung thực.” Năm 1977, một nghiên cứu sinh nhân học của Đại học Quốc lập Đài Loan đến cộng đồng của ông tại Tam Địa Môn, Bình Đông, khiến ông nhận ra tầm quan trọng của việc ghi chép văn hóa của mình một cách có hệ thống. Sau đó, ông khởi xướng phong trào “Cộng đồng có lớp học, tinh hoa trở về” vào năm 1993, khuyến khích những người đã qua đào tạo trở về quê hương để hệ thống hóa tri thức truyền thống. Năm 2018, Sakuliu nhận Giải thưởng Văn học Nghệ thuật Quốc gia lần thứ 20.
Yuma Taru, người phục hưng nghề dệt của dân tộc Atayal, đã thành lập xưởng Atayal Weaving Workshop để tái khám phá tri thức về thuốc nhuộm thực vật và hoa văn truyền thống. Bà liên tục nhấn mạnh rằng nghề dệt truyền thống Atayal không chỉ là một nghề thủ công: mỗi họa tiết hình thoi đều mang theo bản sắc, địa vị và ký ức cộng đồng; đó là lịch sử được khoác lên người. Những thợ dệt trẻ do xưởng đào tạo hiện đã có mặt tại nhiều cộng đồng miền núi ở Đào Viên, Tân Trúc và Miêu Lật.
Năm 2019, nghệ sĩ Amis Rahic Talif đại diện Đài Loan tham dự Biennale Venice, trở thành nghệ sĩ đầu tiên đại diện Đài Loan với tư cách người bản địa. Nghệ sĩ kiêm giám tuyển Rukai Eleng Luluan tổ chức “Liên hoan nghệ thuật trên sườn dốc”, đưa vùng núi Bình Đông trở thành một nền tảng quan trọng của nghệ thuật đương đại bản địa. Thế hệ nghệ sĩ này biến những rạn nứt thành chất liệu sáng tạo, đưa lịch sử thuộc địa, phong trào chính danh và tranh chấp đất đai lên tranh vẽ và sân khấu. Họ không còn chỉ là người bảo vệ truyền thống, mà còn là những chủ thể chủ động diễn giải văn hóa đương đại.
Ngôn ngữ phải được sử dụng mới thực sự sống
Các nhà ngôn ngữ học đã đưa ra một kết luận không dễ tiếp nhận: ngữ hệ Nam Đảo, được hơn 300 triệu người sử dụng trên toàn cầu từ Madagascar đến Hawaii, từ New Zealand đến Philippines, có một trong những nơi khởi nguồn của quá trình mở rộng là Đài Loan. Ngôn ngữ của các dân tộc bản địa Đài Loan bảo tồn những hệ thống âm vị cổ xưa nhất của ngữ hệ Nam Đảo. Theo nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học Robert Blust, các dân tộc Nam Đảo bắt đầu mở rộng ra bên ngoài từ Đài Loan khoảng 5.000 năm trước; vì vậy, tổ tiên của các dân tộc bản địa Đài Loan được gọi là “nguồn mẹ của các dân tộc Nam Đảo”.
Giữa sự thật này và hiện thực tồn tại một khoảng cách khắc nghiệt. Hiện có 95,5% người bản địa Đài Loan sử dụng tiếng Quan thoại làm ngôn ngữ chính trong đời sống hằng ngày, theo thống kê năm 2010. Theo đánh giá của UNESCO, phần lớn ngôn ngữ thuộc 16 dân tộc đang trong tình trạng nguy cấp nghiêm trọng hoặc cực kỳ nguy cấp. Tỷ lệ người bản địa đăng ký hộ tịch tại các đô thị đã đạt 46%; đối với trẻ em lớn lên ở thành phố, ngôn ngữ dân tộc gần như đã trở thành một ngoại ngữ cần được đặc biệt “học”.
Đạo luật Phát triển ngôn ngữ các dân tộc bản địa được thông qua năm 2017 đã công nhận ngôn ngữ của 16 dân tộc là ngôn ngữ quốc gia và thúc đẩy hệ thống chứng nhận năng lực; hiện đã có hơn 30.000 người đạt chứng nhận. Chương trình giáo dục hòa nhập bằng tiếng Paiwan tại Trường Tiểu học Thái Vũ, huyện Bình Đông — giảng dạy hoàn toàn bằng ngôn ngữ dân tộc từ lớp một — và mô hình giáo dục thực nghiệm Atayal tại Trường Tiểu học P’uma, huyện Hoa Liên, là những nỗ lực của cộng đồng nhằm dùng hệ thống trường học để gìn giữ ngôn ngữ. Chính sách có thể bảo tồn lớp vỏ của một ngôn ngữ. Nhưng điều làm ngôn ngữ thực sự sống là những khoảnh khắc nó được dùng để kể chuyện cười, tranh cãi, ca hát và truyền đạt bí mật; những khoảnh khắc ấy cần con người, cần cộng đồng và cần đất đai.
Bản đồ không phải là điểm cuối
Dân tộc Kanakanavu đã hoàn tất quy trình chính danh và trở thành dân tộc thứ 15 với quy mô 441 người. Hậu duệ dân tộc Siraya được ước tính có hàng chục nghìn người, nhưng đến nay vẫn chờ được công nhận ở cấp trung ương. Điều này không phải vì một dân tộc nào đó đặc biệt yếu thế, mà bởi cánh cửa công nhận chính trị có nhịp điệu riêng của nó.
Chúng ta thường quen trình bày văn hóa như một danh sách ổn định: 16 dân tộc, 16 ngôn ngữ, 16 hệ thống lễ hội. Nhưng trên thực tế, mỗi con số vẫn đang hô hấp. Có người dạy cháu mình đọc tiếng dân tộc trong một căn hộ đô thị; có người dựng giàn phơi cá chuồn tại cộng đồng để chờ mùa đến; có người đang chỉnh lý hồ sơ xin chính danh. Bản đồ văn hóa này là một bức ảnh chụp tại thời điểm năm 2026, không phải phiên bản cuối cùng.
Tài liệu tham khảo
- Hội đồng Các dân tộc bản địa thuộc Hành chính viện — Thống kê dân số các dân tộc và thông tin chính sách
- Hội Tư liệu các dân tộc bản địa — Cơ sở dữ liệu bảo tồn văn hóa và lịch sử truyền khẩu
- E-Learning Park Ngôn ngữ bản địa — Nền tảng học trực tuyến ngôn ngữ của 16 dân tộc
- Wikipedia: Dân tộc Seediq — Tiến trình chính danh và Sự kiện Vụ Xã
- Wikipedia: Dân tộc Tao — Văn hóa mùa cá chuồn và xã hội Đảo Lan Tự
- Wikipedia: Sakuliu Pavavaljung — Tiểu sử và ghi chép phỏng vấn nghệ sĩ Paiwan
- Wikipedia: Dân tộc Kanakanavu — Tiến trình chính danh và hiện trạng dân số
- Hoàng Mỹ Anh (2018), Lịch sử phát triển các dân tộc bản địa Đài Loan, Nhà xuất bản Ngũ Nam
Đọc thêm: Lịch sử các dân tộc bản địa Đài Loan và phong trào chính danh(台灣原住民族歷史與正名運動) · Công lý đất đai và lãnh thổ truyền thống của các dân tộc bản địa Đài Loan(台灣原住民族土地正義與傳統領域) · Phong trào phục hồi ngôn ngữ bản địa Đài Loan(台灣原住民語言復振運動) · Văn hóa ẩm thực của người bản địa Đài Loan(台灣原住民飲食文化) · Tri thức sinh thái và bảo tồn môi trường của người bản địa Đài Loan(台灣原住民生態智慧與環境保育) · Nghệ thuật đương đại của người bản địa Đài Loan(台灣原住民當代藝術)