Năm 1900, hội nông dân đầu tiên của Đài Loan được thành lập tại khu vực Tam Hiệp, Tân Bắc thị ngày nay. Năm 1943, các hội nông dân, liên hiệp công nghiệp và các nhóm nông nghiệp khác vào cuối thời kỳ Nhật cai trị đã được hợp nhất thành hội nông nghiệp. Năm 1949, hội nông dân và hợp tác xã sau chiến tranh lại được sáp nhập. 1 2
Trong đời sống địa phương ngày nay, hội nông dân có thể chỉ là tòa nhà nơi mua phân bón, vay vốn, tham gia triển lãm hoặc tham dự các khóa học nông nghiệp. Chỉ khi kéo dài thời gian, người ta mới nhận ra rằng cửa sổ tưởng chừng quen thuộc này đã từng gánh vác sản xuất nông nghiệp, tài chính nông thôn, hành chính địa phương và quyền lực chính trị. Nó có thể tồn tại đến ngày nay nhờ sự sắp xếp liên tục về đối tượng phục vụ, phương thức quản lý và dòng chảy nguồn lực qua các chế độ cầm quyền khác nhau.
Tóm tắt 30 giây: Lịch sử của hội nông dân Đài Loan đồng thời bao hàm cả sự tương trợ lẫn quản trị quốc gia. Kỹ thuật, vốn và chính sách nông nghiệp đi vào địa phương thông qua nó; giới tinh hoa địa phương, bầu cử và cạnh tranh nguồn lực cũng để lại dấu ấn trong tổ chức này. Vai trò của hội nông dân được hình thành dần dần tại giao điểm của hai tuyến đường này.
Hội nông dân đầu tiên ở Tam Hiệp
Các tài liệu lịch sử của Bộ Nông nghiệp ghi nhận rằng hội nông dân đầu tiên được thành lập vào năm 1900 tại nơi gọi là Tam Giác Dung (三角湧), nay là khu vực Tam Hiệp. Mục đích ban đầu bao gồm hỗ trợ chính quyền cai trị Nhật Bản thu thuế ruộng đất, cải tạo đất canh tác, khuyến khích nuôi lợn và đánh bắt cá. Theo Luật Hội Nông dân do Nhật Bản công bố năm 1899, các nhóm nông nghiệp đã được thống nhất gọi là hội nông dân và nhận được tư cách pháp nhân. 1
Ngay từ đầu, hội nông dân đã gánh vác hai nhiệm vụ song song. Dưới danh nghĩa cải tạo sản xuất nông thôn, nó cũng hỗ trợ thực thi hành chính và phục vụ lợi ích của tầng lớp địa chủ. Nếu chỉ xem nó là một tổ chức hợp tác tư nhân, người ta sẽ bỏ qua mối liên hệ của nó với bộ máy cai trị. Ngược lại, nếu chỉ coi nó là cơ quan hành chính, người ta cũng không thấy được khía cạnh hoạt động thực tế của nó trong nền kinh tế địa phương.
Tính chất hỗn hợp này giải thích tại sao hội nông dân có thể bén rễ tại địa phương. Nó vừa có công việc về kỹ thuật và cải tiến sản xuất, vừa có vị trí tổ chức để hỗ trợ hành chính. Đối với quốc gia, hội nông dân là một mạng lưới sẵn có để thâm nhập vào nông thôn. Đối với giới tinh hoa địa phương, hội nông dân là một không gian công cộng nơi họ có thể tiếp cận thông tin, nguồn lực và vị thế thể chế.
Nghiên cứu hồ sơ của Airiti chỉ ra rằng hệ thống hội nông dân ba cấp ở Đài Loan được xây dựng trên thời kỳ Nhật cai trị, với tổ chức và nghiệp vụ thường chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu chính sách, luật pháp, mệnh lệnh hành chính và sự trợ cấp kinh phí của người cai trị. Các tài liệu do hội nông dân địa phương lưu giữ cũng ghi lại những cải cách thể chế, sửa đổi pháp lệnh và chuyển giao quyền lực. 3

Tài liệu lịch sử bằng hình ảnh: Tòa nhà hợp tác xã nông nghiệp này ở Kỳ Bàn Thôn có ghi chú niên đại khoảng năm 1934 trong hồ sơ, với tác giả là Thi Cát Cường (施吉祥). Nó không thể chứng minh toàn bộ quá trình tổ chức của hội nông dân địa phương, nhưng nó nhắc nhở chúng ta rằng các nhóm nông nghiệp không chỉ tồn tại trong quy định và danh sách, mà còn đã thâm nhập vào đời sống địa phương dưới hình thức không gian làm việc, họp mặt và lưu thông vật tư. Hình ảnh là tài liệu thuộc phạm vi công cộng của Wikimedia Commons. 4
Năm 1943: Hội nông dân trở thành hội nông nghiệp
Năm 1943, để tăng cường sự kiểm soát đối với hoạt động kinh tế nông nghiệp ở Đài Loan, Nhật Bản đã ban hành Luật các nhóm nông nghiệp, hợp nhất các nhóm nông nghiệp khác nhau như hội nông dân, hội chăn nuôi, liên hiệp công nghiệp, liên hiệp đồng nghiệp trái cây và liên hiệp phân phối phân bón thành một tổ chức duy nhất gọi là hội nông nghiệp. 1
Việc tái cơ cấu này đã thay đổi phương thức lưu chuyển nguồn lực. Sản xuất, tài chính, tiêu thụ, vật tư và phân phối vốn ban đầu bị phân tán ở các nhóm khác nhau, nay được tập hợp vào cùng một tổ chức nông nghiệp. Chính phủ thời chiến nhờ đó dễ dàng điều động vật tư thông qua hội nông nghiệp, và cũng dễ dàng truyền đạt mệnh lệnh đến nông thôn.
Nghiên cứu về hội nông dân sau chiến tranh của Airiti gọi giai đoạn này là một di sản thể chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống hội nông nghiệp và liên hiệp công nghiệp cuối thời Nhật được chính thức hợp nhất thành tổ chức mới, nhưng khi chính phủ sau chiến tranh tiếp nhận Đài Loan, họ đã không ngay lập tức đưa ra cách xử lý thống nhất. Văn phòng Hành chính Đài Loan có xu hướng duy trì hội nông nghiệp, trong khi Bộ Xã hội trung ương quản lý các hợp tác xã lại yêu cầu tách các hợp tác xã ra. 2
Do đó, lịch sử của hội nông dân không thể chỉ được tóm tắt bằng tám chữ "thành lập dưới thời Nhật, tiếp nối sau chiến tranh". Những gì chính phủ mới nhận được là một tập hợp các tổ chức địa phương chồng chéo về tài sản, thành viên, nghiệp vụ và quyền lực. Việc xử lý hội nông dân và hợp tác xã cuối cùng đã trở thành vấn đề tái sắp xếp nguồn lực nông thôn của chế độ mới.
Sự tách rời và sáp nhập lại sau chiến tranh
Các tài liệu lịch sử của Bộ Nông nghiệp ghi nhận rằng sau khi Đài Loan giành lại độc lập, hội nông nghiệp được cải tổ thành hai tổ chức là hội nông dân và hợp tác xã. Hội nông dân phụ trách các hoạt động khuyến nông và bảo vệ quyền lợi nông dân, còn hợp tác xã phụ trách các hoạt động kinh tế. Hai bên sáp nhập trở lại vào năm 1949, và lần thứ hai được hoàn thành dưới sự can thiệp của Hội Nông phục (農復會) vào năm 1950; sau đó được cải tổ theo Quy định tạm thời về hội nông dân các cấp tỉnh Đài Loan vào năm 1953, và việc sáp nhập cải tổ hoàn tất vào năm 1954. 1
Việc tách và sáp nhập của hội nông dân không chỉ liên quan đến hiệu quả hành chính. Nghiên cứu hồ sơ của Airiti chỉ ra rằng vấn đề một mặt đến từ sự khác biệt giữa thể chế pháp luật cũ và mới, mặt khác còn liên quan đến sự kiểm soát các lực lượng chính trị trung ương đối với các hoạt động hợp tác. Năm 1949, Trần Thành (陳誠) chủ trương sáp nhập lại, tranh cãi liên quan kéo dài đến cải cách hội nông dân năm 1953 mới kết thúc sau khi được Tưởng Giới Thạch (蔣介石) ủng hộ. 2
Vì vậy, sự cải tiến của hội nông dân trong những năm 1950 nên được xem là một quá trình kiến tạo thể chế, chứ không phải là một lần hợp nhất đơn thuần. Nghiên cứu của Lâm Bảo An (林寶安) chỉ ra rằng chính sách cải tiến hội nông dân sau chiến tranh đã thiết lập cơ cấu cơ bản cho sự đa chức năng và tính độc quyền nông thôn của hội nông dân trong tương lai, đồng thời đưa di sản thời Nhật, tinh thần luật hội nông dân đại lục, yêu cầu của Hội Nông phục, và kinh nghiệm cải cách nông thôn của Nhật Bản sau chiến tranh vào cùng một hệ thống. 5
Hệ thống này đặt các nghiệp vụ khuyến nông, cung tiêu, phân phối và tín dụng vào cùng một nơi. Người nông dân có thể tiếp cận kỹ thuật sản xuất, vật tư, khoản vay và kênh bán hàng trong cùng một tổ chức. Ảnh hưởng của hội nông dân do đó vượt ra ngoài số lượng thành viên, mở rộng sang các nghiệp vụ và nguồn lực mà nó nắm giữ.
Ghi chú biên tập viên: Chìa khóa của cải tiến hội nông dân không nằm ở chỗ tổ chức trở nên đơn giản hơn, mà là ở việc các di sản thể chế khác nhau được đặt vào cùng một cơ quan công chúng nông thôn. Hội nông dân sau này mang cả tính hợp tác, hành chính và chính trị.
Tại sao ngân hàng tín dụng lại là cốt lõi của hội nông dân?
Mối quan hệ giữa hội nông dân và ngân hàng tín dụng là một trong những lối vào quan trọng nhất để hiểu về hội nông dân sau chiến tranh. Nghiên cứu của Đinh Văn Úc (丁文郁) đã phân chia ra mười giai đoạn quan hệ khác nhau thông qua chuỗi thời gian phát triển và các sự kiện lớn của hội nông dân và ngân hàng tín dụng. Tóm tắt nghiên cứu chỉ ra rằng lợi nhuận và số lượng nhân viên của ngân hàng tín dụng giữ vị trí quan trọng trong hội nông dân, mối quan hệ giữa hội nông dân và ngân hàng tín dụng có thể được xem như một bản thu nhỏ sự phát triển của hội nông dân Đài Loan. 6
Vị trí của ngân hàng tín dụng trong hội nông dân vượt xa một nghiệp vụ phụ trợ. Nó cung cấp vốn và duy trì quy mô tổ chức cũng như năng lực phục vụ địa phương của hội nông dân. Khi người nông dân gửi tiền hoặc đến quầy với đơn xin vay, hội nông dân đã chuyển từ cơ quan khuyến nông, tổ chức các buổi giảng dạy thành cửa sổ công chúng mà các hộ gia đình tiếp xúc khi sắp xếp sinh kế.
Quy mô ngân hàng tín dụng càng lớn, rủi ro càng khó che giấu trong sổ sách địa phương. Bộ Nông nghiệp hồi tưởng về cải cách tài chính nông nghiệp đã chỉ ra rằng chính phủ vào năm 2001 và 2002 đã chỉ định các ngân hàng tiếp quản 36 ngân hàng tín dụng của hội nông ngư không hoạt động tốt. Sau khi Luật Tài chính Nông nghiệp có hiệu lực vào năm 2004, Cục Tài chính Nông nghiệp chịu trách nhiệm giám sát và hướng dẫn, đồng thời xử lý các vấn đề chuyển nhượng, thành lập lại và tiếp nhận hợp nhất ngân hàng tín dụng. 7
Sự khó khăn trong cải cách ngân hàng tín dụng là vì nó vừa gánh vác dịch vụ tài chính địa phương, vừa thực hiện cho vay nông nghiệp mang tính chính sách và sự tin tưởng của người dân. Việc giám sát không thể chỉ theo đuổi việc đưa rủi ro về mức bằng không, cũng không thể bỏ qua mức độ thuận tiện mà người dân có được khi tiếp cận vốn tại địa phương. Hệ thống tài chính nông nghiệp đối mặt với chính sự giằng co này.
Sau năm 2003: Ngân hàng tín dụng được đặt vào hệ thống tài chính lớn hơn
Trước cải cách ngân hàng tín dụng, quầy giao dịch của hội nông dân giải quyết các nhu cầu địa phương rất cụ thể: người nông dân cần mua phân bón, cần tiền xoay vòng trong mùa vụ, cần vốn cho vụ tiếp theo, và có thể cần xử lý các khoản nợ cũ do thu hoạch kém. Những nhu cầu này chưa chắc đã được xử lý bằng quy trình tiêu chuẩn của chi nhánh ngân hàng. Sự tồn tại của ngân hàng tín dụng hội nông dân khiến dịch vụ tài chính vận hành theo nhịp điệu của ngành công nghiệp địa phương.
Vấn đề cũng bắt đầu từ đây. Nếu ngân hàng tín dụng quá phụ thuộc vào một số ngành công nghiệp hoặc mối quan hệ cá nhân, rủi ro cho vay sẽ tập trung. Nếu việc giám sát chỉ nhìn vào báo cáo, nó có thể bỏ qua cây trồng, đất đai và sinh kế của gia đình đứng sau một khoản vay. Cải cách trong những năm 2000 chính là sự phân định lại giữa tính địa phương và các quy tắc tài chính này.
Sách lịch sử của Ngân hàng Nông nghiệp Quốc gia ghi nhận rằng vào ngày 30 tháng 11 năm 2002, Chính phủ đã triệu tập Hội nghị Tài chính Nông nghiệp Toàn quốc; Luật Tài chính Nông nghiệp được thông qua vào ngày 10 tháng 7 năm 2003. Ngày 30 tháng 1 năm 2004, Cục Tài chính Nông nghiệp được thành lập và thúc đẩy Ngân hàng Nông nghiệp Quốc gia. Vào ngày 26 tháng 5 năm 2005, Ngân hàng Nông nghiệp Quốc gia đã được cấp phép hoạt động. Theo Luật Tài chính Nông nghiệp, Ngân hàng Nông nghiệp Quốc gia cùng với ngân hàng tín dụng của hội nông ngư cấu thành nên một cơ chế tài chính nông nghiệp, và ngân hàng này trở thành tổ chức cấp trên của các ngân hàng tín dụng hội nông ngư. 8
Sự thay đổi này không cắt bỏ ngân hàng tín dụng khỏi hội nông dân, mà đặt nó vào một mạng lưới giám sát tài chính nông nghiệp lớn hơn. Nghiên cứu của Tôn Đình Toàn (孫廷瑄) sử dụng ngân hàng tín dụng hội nông dân làm mẫu để phân tích hiệu quả trước và sau cải cách tài chính nông nghiệp. Tóm tắt chỉ ra rằng sau Luật Tài chính Nông nghiệp năm 2003, Cục Tài chính Nông nghiệp bắt đầu hướng dẫn các ngân hàng tín dụng đã được tiếp quản; cải cách đã nâng cao năng lực giám sát tài chính, nhưng trong số 14 ngân hàng tín dụng được thành lập lại, có 13 ngân hàng vẫn chưa đạt hiệu quả tốt. 9
Kết quả này cho thấy, cải cách thể chế có thể làm cho dữ liệu tài chính rõ ràng hơn và cơ chế giám sát hoàn chỉnh hơn, nhưng điều đó không có nghĩa là tổ chức địa phương ngay lập tức trở nên lành mạnh. Các vấn đề của ngân hàng tín dụng hội nông dân liên quan đến nhân sự, phân bổ nguồn lực, cho vay, ngành công nghiệp địa phương và năng lực quản lý. Cấu trúc công nghiệp khác nhau ở các khu vực cũng dẫn đến nhu cầu vay vốn và rủi ro mà ngân hàng tín dụng phải đối mặt không giống nhau. Do đó, cải cách tài chính nông nghiệp không chỉ là một bộ quy tắc giám sát, mà còn là một dự án dài hạn cần xử lý sự khác biệt của ngành công nghiệp địa phương.
Hội nông dân là tổ chức người dân hay đấu trường quyền lực địa phương?
Tính đa chức năng của hội nông dân khiến nó có sự hiện diện mạnh mẽ tại địa phương, và điều này đã khiến câu hỏi "rốt cuộc hội nông dân đại diện cho ai" trở thành một vấn đề lâu dài. Các tài liệu lịch sử của Bộ Nông nghiệp chỉ ra rằng sau khi cải tổ hoàn tất vào năm 1954, các hoạt động của hội nông dân phát triển nhanh chóng và tạo ra một nhóm giới tinh hoa nông thôn. Hội nông dân đã trở thành một sân khấu chính trị có nguồn lực tại địa phương, và tổng giám đốc cũng tập hợp nguồn lực thông qua ngân hàng tín dụng. 1
Ở đây không thể nói tất cả các hội nông dân đều là công cụ của phe phái địa phương. Các hội nông dân ở các khu vực khác nhau có cấu trúc thành viên, điều kiện ngành nghề, truyền thống cán bộ và quy mô tài chính khác nhau. Nhưng nghiên cứu thực sự nhắc nhở chúng ta rằng tư cách pháp lý và hoạt động thực tế của hội nông dân có thể tồn tại sự chênh lệch. Về danh nghĩa, nó đại diện cho người nông dân, nhưng trong hoạt động lại chịu ảnh hưởng chung từ chính sách cấp trên, trợ cấp, pháp lệnh, giới tinh hoa địa phương và nguồn lực ngân hàng tín dụng. 3
Tầm quan trọng của hồ sơ hội nông dân là vì nó đưa những nhận định trừu tượng này thành văn bản cụ thể. Danh sách thành viên có thể cho thấy ai được bao gồm hoặc bị loại trừ. Danh sách ban giám đốc có thể theo dõi giới tinh hoa địa phương. Báo cáo nghiệp vụ có thể cho thấy dòng chảy vốn. Hồ sơ khuyến nông có thể thể hiện những gì quốc gia mong muốn người dân thay đổi giống cây trồng, áp dụng kỹ thuật nào. Hội nông dân cũng lưu giữ dấu vết về cách địa phương phản ứng với chính sách, ví dụ như thành viên nộp đơn xin vật tư như thế nào, ngân hàng tín dụng xử lý khoản vay ra sao, và cán bộ đã chuyển các quy định trung ương thành công việc có thể thực hiện được ở địa phương như thế nào. Hội nông dân không chỉ tồn tại trong một bộ quy tắc trung ương, mà còn tồn tại trong rất nhiều tài liệu địa phương.
Tư cách thành viên là một lối vào khác thường bị bỏ qua. Các tài liệu lịch sử của Bộ Nông nghiệp ghi nhận rằng sau cải tổ năm 1953, hội nông dân đã phân chia thành viên thành thành viên và thành viên bảo trợ, với quyền bầu cử và được bầu khác nhau. Điều này cho thấy "người nông dân được tổ chức" không đồng nghĩa với việc mọi người liên quan đến nông nghiệp đều có quyền tổ chức như nhau. Ai có thể tham gia đại hội đại biểu, ai có thể trở thành giám đốc hoặc kiểm soát viên, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách nguồn lực của hội nông dân được phân bổ. 1
Hệ thống thành viên cũng giải thích tại sao hội nông dân lại trở thành sân khấu chính trị địa phương. Ảnh hưởng của nó đến từ vốn ngân hàng tín dụng, và cũng đến từ danh sách thành viên, số lượng đại biểu, mạng lưới khuyến nông và các nhiệm vụ được ủy quyền bởi chính phủ. Khi nghiên cứu hội nông dân, ngoài việc xem nó cung cấp những dịch vụ nào cho người nông dân, còn phải truy vấn ai có quyền quyết định hướng đi của các dịch vụ đó.
Nhìn vào hội nông dân để thấy ký ức thể chế của nông thôn Đài Loan
Tài liệu lịch sử bằng hình ảnh: Bức ảnh này được chụp vào năm 2012, tòa nhà cũ của hội nông dân Tân Điền trong ảnh không phải là ảnh từ thời Nhật cai trị và cũng không thể chứng minh niên đại xây dựng của tòa nhà. Giá trị của nó là trình bày cách hội nông dân tiếp tục tồn tại như một kiến trúc địa phương giữa các dịch vụ hành chính, tài chính và hàng ngày. Tác giả bức ảnh là Shxpeng, cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 Unported. 10
Lịch sử hội nông dân đã kết nối nhiều tuyến lịch sử thường bị tách rời. Quản trị nông nghiệp thời Nhật, cải cách ruộng đất sau chiến tranh, tổ chức nông thôn, tài chính nông nghiệp, chính trị địa phương và hiện đại hóa nông nghiệp đều gặp nhau trong cơ chế này. Nó không chỉ là một chương mà còn là nơi có thể thấy được thể chế được thực thi như thế nào.
Nghiên cứu của Lâm Bảo An cho rằng cải tiến hội nông dân trong những năm 1950 không chỉ thay đổi cấu trúc quyền lực của hội nông dân, mà còn có ý nghĩa duy trì và lan tỏa hiệu quả xã hội của cải cách ruộng đất. 5 Điều này không có nghĩa là hội nông dân đồng nhất với cải cách ruộng đất, cũng không có nghĩa là mọi thành quả cải cách đều do hội nông dân hoàn thành, mà là hội nông dân đã cung cấp một kênh cơ sở để quản lý nông thôn và truyền bá chính sách sau cải cách ruộng đất.
Sau năm 2003, Luật Tài chính Nông nghiệp và Ngân hàng Nông nghiệp Quốc gia đã đặt ngân hàng tín dụng của hội nông dân vào hệ thống giám sát tài chính quốc gia. Hội nông dân cũng phải đối mặt với rủi ro tài chính, tiêu chuẩn giám sát và sự thay đổi trong cơ cấu dân số nông thôn, không thể chỉ hoạt động theo thói quen tổ chức địa phương hình thành từ những năm 1950. 7 8 9
Khi nói về hội nông dân ngày nay, người ta dễ dàng hỏi nó còn tồn tại hay không, có kiếm được tiền không. Vấn đề khó hơn và quan trọng hơn là: sau khi dân số nông nghiệp giảm, nông thôn già hóa, ngành công nghiệp địa phương thay đổi diện mạo, liệu hội nông dân còn có thể giúp người nông dân tiếp cận kỹ thuật, tín dụng và thông tin công cộng tại nơi quen thuộc hay không? Câu trả lời sẽ không chỉ có một. Vấn đề này đã đưa lịch sử hội nông dân trở về đời sống nông thôn, cho chúng ta thấy cách thức thể chế phân bổ nguồn lực, và cũng thấy được con người ghi nhớ một tổ chức như thế nào.
Hội nông dân không được bảo tồn nguyên trạng từ thời thuộc địa đến ngày nay. Năm 1900, nó trở thành pháp nhân quản lý nông thôn. Năm 1943, nó được hợp nhất vào hội nông nghiệp. Sau chiến tranh, nó tách và sáp nhập giữa hội nông dân và hợp tác xã, định hình lại trong những năm 1950, và sau đó được kết nối với hệ thống tài chính nông nghiệp quốc gia thông qua ngân hàng tín dụng. Lý do nó tồn tại là nhờ sự cải tạo liên tục.
Vị trí lịch sử của hội nông dân nằm ở đây. Chính sách nông nghiệp của quốc gia đi vào đời sống địa phương thông qua nó, và sự cạnh tranh nguồn lực của địa phương cũng quay trở lại hệ thống quốc gia thông qua nó. Chỉ khi nhìn rõ con đường khứ hồi này, người ta mới hiểu được rằng hội nông dân vừa cung cấp dịch vụ, vừa phải chịu áp lực kiểm soát và cạnh tranh.
Đọc thêm
- Cải cách ruộng đất Đài Loan — Bối cảnh thể chế của việc cải tiến hội nông dân và tái cơ cấu quyền lực nông thôn sau chiến tranh
- Phát triển hiện đại hóa nông nghiệp Đài Loan — Một tuyến khác về khuyến nông, kỹ thuật nông nghiệp và chuyển đổi ngành công nghiệp của hội nông dân
- Lịch sử nước máy Đài Loan — Đọc so sánh từ tổ chức nông thôn sang thể chế cơ sở hạ tầng công cộng
Tài liệu tham khảo
Bài viết này viết hội nông dân như một cuốn sách lịch sử thể chế và lịch sử quản trị địa phương. Tất cả các năm, sự thay đổi của tổ chức và kết luận nghiên cứu đều dựa trên trang chi tiết được liệt kê trong chú thích. Nguồn Airiti là trang chi tiết của bài báo hoặc luận văn; trong bài viết chỉ sử dụng tiêu đề, tác giả, thông tin xuất bản và tóm tắt có thể kiểm chứng trực tiếp từ trang đó. Các nguồn Bộ Nông nghiệp và Ngân hàng Nông nghiệp Quốc gia được sử dụng cho lịch sử thể chế chính thức và tổng quan chính sách. Không sử dụng các trang kết quả tìm kiếm, trang chủ truyền thông, hoặc các bài báo không thể xác minh mã.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Nông nghiệp: Suy ngẫm về hội nông dân 100 năm — Cổng kiến thức Bộ Nông nghiệp: Cổng kiến thức Bộ Nông nghiệp↩23456
- Thư viện Airiti: Hồ sơ và lịch sử của hội nông dân – Ví dụ tranh chấp phe phái trong việc tách và sáp nhập hội nông dân sau chiến tranh — Xem tài liệu bổ sung trong liên kết gốc↩23
- Thư viện Airiti: Giá trị và ứng dụng hồ sơ hội nông dân Đài Loan — Xem tài liệu bổ sung trong liên kết gốc↩2
- Wikimedia Commons: Tòa nhà hợp tác xã nông nghiệp ở Kỳ Bàn Thôn, Đài Loan — Khoảng năm 1934, tác giả Thi Cát Cường, trang ghi nhận phạm vi công cộng↩
- Thư viện Airiti: Cải tiến hội nông dân: Kiến tạo thể chế hội nông dân Đài Loan đầu sau chiến tranh — Xem tài liệu bổ sung trong liên kết gốc↩2
- Thư viện Airiti: Nghiên cứu về sự tiến hóa mối quan hệ giữa hội nông dân Đài Loan và ngân hàng tín dụng của nó — Xem tài liệu bổ sung trong liên kết gốc↩
- Bộ Nông nghiệp: Tổng quan hàng năm về Cục Tài chính Nông nghiệp — Cổng kiến thức Bộ Nông nghiệp: Cổng kiến thức Bộ Nông nghiệp↩2
- Ngân hàng Nông nghiệp Quốc gia: Lịch sử thành lập — Xem tài liệu bổ sung trong liên kết gốc↩2
- Thư viện Airiti: Nghiên cứu về ảnh hưởng của cải cách tài chính nông nghiệp đối với hiệu quả ngân hàng tín dụng hội nông dân — Xem tài liệu bổ sung trong liên kết gốc↩2
- Wikimedia Commons: Hội nông dân Tân Điền — Năm 2012, tác giả Shxpeng, CC BY-SA 3.0↩