
Ngày 3 tháng 12 năm 1966, Viện trưởng Hành chính viện Nghiêm Gia Cam (Yen Chia-kan, 嚴家淦) chủ trì lễ khánh thành Khu chế xuất Cao Hùng, khu chế xuất đầu tiên trên thế giới. Ảnh: Kho tư liệu quý của Hành chính viện. Nguồn tư liệu.
Tổng quan trong 30 giây: Đầu thập niên 1950, thu nhập bình quân đầu người tại Đài Loan chỉ hơn 100 USD1, thuộc nhóm quốc gia nghèo nhất thế giới. Tiền lương tháng của một công nhân Đài Loan khi ấy không đủ mua một đôi giày thể thao sản xuất tại Mỹ. Điểm khởi đầu của hành trình đổi đời không phải nhà máy, mà là một cuộc cải cách ruộng đất — chính phủ đổi ruộng đất của địa chủ lấy cổ phiếu doanh nghiệp, giúp tá điền lần đầu sở hữu mảnh đất của chính mình2. Tiếp đó là những nữ công nhân làm việc 12 giờ mỗi ngày trong khu chế xuất, những chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ đặt cược toàn bộ tiền tiết kiệm của gia đình vào xưởng sản xuất, cùng các thương nhân Đài Loan mang một chiếc va-li đi khắp thế giới. Bốn mươi năm sau, thu nhập bình quân đầu người của Đài Loan vượt 10.000 USD, đưa đất nước cùng Hàn Quốc, Hồng Kông và Singapore trở thành “Bốn con rồng châu Á”. Kỳ tích kinh tế Đài Loan không phải công trạng riêng của chính phủ, mà là trang sử thấm đẫm mồ hôi và nước mắt do 20 triệu người cùng chung sức viết nên.
Ngày 3 tháng 12 năm 1966, Khu chế xuất Cao Hùng chính thức đi vào hoạt động3. Đây là “khu chế xuất” đầu tiên trên thế giới, một thử nghiệm kinh tế trước đó chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng của các quan chức Đài Loan.
Sáng hôm ấy, toàn khu chỉ có một nhà máy bắt đầu sản xuất: nhà máy điện tử National. Ba mươi nữ công nhân ngồi bên dây chuyền, lắp ráp linh kiện radio. Lương tháng của họ là 600 Đài tệ, tương đương khoảng 20 USD, chỉ vừa đủ mua một bao gạo 10 kg.
Không ai biết thử nghiệm này có thành công hay không. Cố vấn Mỹ cho rằng “chất lượng lao động Đài Loan quá kém”, thương nhân Nhật Bản nhận xét “cơ sở hạ tầng Đài Loan quá tồi tàn”; ngay cả quan chức chính phủ cũng không chắc chắn, chỉ thử nghiệm với tâm thế “còn nước còn tát”.
Hai mươi năm sau, Khu chế xuất Cao Hùng trở thành biểu tượng cho bước cất cánh kinh tế của Đài Loan. Vào một buổi chiều năm 1985, trên chính dây chuyền ấy, các nữ công nhân đang lắp ráp những chiếc máy tính điện tử mới nhất. Lương tháng của họ khi đó đã tăng lên 15.000 Đài tệ, đủ để mua một chiếc xe máy.
Đó chính là hình ảnh thu nhỏ của kỳ tích kinh tế Đài Loan: không phải câu chuyện cổ tích làm giàu sau một đêm, mà là hành trình đổi đời được một thế hệ đánh đổi bằng mồ hôi và xương máu. Điểm khởi đầu thực sự của câu chuyện ấy còn sớm hơn khu chế xuất hơn mười năm.
Từ nghèo khó đến khá giả: Câu chuyện thật đằng sau những con số
Thập niên 1950: Khởi đầu trong cảnh bần cùng
Đài Loan đầu thập niên 1950 nghèo đến mức nào? Chỉ cần nhìn vào một vài con số:
- Thu nhập bình quân đầu người: khoảng 150 USD (không chênh lệch nhiều so với những quốc gia nghèo nhất cùng thời kỳ)1
- Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh: 44,7‰ (cứ 1.000 trẻ chào đời thì có 45 trẻ không sống qua một tuổi)
- Tuổi thọ trung bình: 53 tuổi (ngắn hơn hiện nay 30 năm)
- Tỷ lệ biết chữ: 42% (chưa đến một nửa dân số biết đọc, biết viết)
Người Đài Loan khi ấy ăn gì? Khoai lang thái sợi nấu với cháo loãng. Đây là khoai lang được thái thành sợi rồi phơi khô để bảo quản, dùng thay gạo vì gạo quá đắt, người dân không đủ khả năng mua. Với một gia đình bình thường, “ngày khá giả” là bữa khoai lang thái sợi trộn gạo trắng theo tỷ lệ khoảng 7:3.
📝 Ghi chú của người tuyển chọn nội dung
Thời ấy có một câu tục ngữ bằng tiếng Đài Loan: “Nuôi gà nuôi vịt không bằng nuôi một đứa con gái biết đọc sách.” Vì sao? Bởi con gái có học có thể kết hôn với công chức, qua đó mang lại cho gia đình một nguồn thu nhập ổn định. Câu nói phản ánh mức độ nghèo khó của Đài Loan lúc bấy giờ: ngay cả việc nuôi gà, nuôi vịt cũng là một điều xa xỉ.
Cải cách ruộng đất: Biến địa quyền thành cơ hội đổi đời

Viện trưởng Hành chính viện Trần Thành (Chen Cheng, 陳誠) nhận lá cờ cảm tạ của người dân, tri ân chính sách người cày có ruộng đã giúp tá điền sở hữu đất canh tác của mình. Ảnh: Kho tư liệu quý của Hành chính viện. Nguồn tư liệu.
Trước khu chế xuất, trước Mười công trình xây dựng lớn, trước cả TSMC, bước đi thực sự đầu tiên của kỳ tích kinh tế Đài Loan là một cuộc cải cách ruộng đất diễn ra trong lặng lẽ.
Từ năm 1949 đến năm 1953, chính phủ thực hiện ba giai đoạn chuyển đất từ tay địa chủ sang những nông dân trực tiếp canh tác[^2]:
- Giảm tô xuống 37,5% (1949): cưỡng chế hạ địa tô từ mức 50–60% xuống không quá 37,5%
- Bán đất công cho người canh tác (1951): chuyển nhượng có thu tiền đất canh tác thuộc sở hữu công cho tá điền đang trực tiếp sử dụng, cho phép họ trả góp để mua mảnh đất đã canh tác cả đời
- Người cày có ruộng (1953): cưỡng chế trưng mua phần đất vượt hạn mức được giữ lại của địa chủ, sau đó bán lại cho tá điền không có đất
Ba bước này lập tức phát huy hiệu quả: lần đầu tiên nông dân thực sự sở hữu đất của mình, động lực canh tác gia tăng, kéo theo năng suất nông nghiệp đi lên. Khoản bồi thường mà địa chủ nhận được là cổ phiếu của bốn doanh nghiệp công lớn — Xi măng Đài Loan, Giấy Đài Loan, Công nghiệp và Khoáng nghiệp Đài Loan, Nông Lâm Đài Loan — buộc họ chuyển từ “địa chủ thu tô” thành “cổ đông đầu tư công nghiệp”. Nguồn vốn được rút ra từ nông thôn này về sau trở thành hạt giống đầu tiên cho quá trình công nghiệp hóa Đài Loan.
💡 Bạn có biết?
Năm 1968, Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan) cùng Viện Chính sách Đất đai Lincoln của Mỹ thành lập “Viện Đào tạo Cải cách Ruộng đất”, nhằm truyền đạt kinh nghiệm cải cách ruộng đất của Đài Loan cho các quốc gia đang phát triển khác. Năm 2000, cơ quan này được đổi tên thành “Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo Chính sách Đất đai Quốc tế” và vẫn hoạt động cho đến nay4.
Dĩ nhiên, cuộc cải cách ruộng đất này không phải không có cái giá phải trả. Tỷ lệ đất cho thuê thuộc sở hữu chung bị trưng mua lên tới hơn 80%, trong khi đất do cá nhân sở hữu chỉ bị trưng mua khoảng 30%. Nói cách khác, những tiểu địa chủ đồng sở hữu ít khả năng phản kháng nhất lại chịu tổn thất nặng nề nhất. Cũng có những trường hợp như gia tộc Cô ở Lộc Cảng, chấp nhận đổi đất lấy cổ phiếu theo chương trình cải cách rồi về sau phát triển thành tập đoàn lớn. Ngay từ đầu, câu chuyện đổi đời đã không mang lại lợi ích đồng đều cho tất cả mọi người.
Thập niên 1960: Kỳ tích của khu chế xuất
Năm 1966, Đài Loan đưa ra một quyết định làm thay đổi vận mệnh: thành lập Khu chế xuất Cao Hùng, chuyên tiếp nhận đơn hàng nước ngoài để gia công sản xuất3.
Bối cảnh của quyết định này rất thực tế: ngoài lao động giá rẻ, Đài Loan không có gì cả. Không dầu mỏ, không quặng sắt, không công nghệ, không thương hiệu; lợi thế duy nhất là công nhân sẵn sàng làm việc trong thời gian dài với mức lương rất thấp.
Những doanh nghiệp đầu tiên vào khu chế xuất gồm:
- Điện tử National (doanh nghiệp Nhật Bản, lắp ráp radio)
- Philips Electronics (doanh nghiệp Hà Lan, sản xuất linh kiện tivi)
- General Instrument (doanh nghiệp Mỹ, sản xuất chất bán dẫn)
Các nhà máy này có một đặc điểm chung: tuyển dụng số lượng lớn nữ công nhân trẻ. Vì sao? Bởi lắp ráp điện tử đòi hỏi thao tác thủ công tỉ mỉ, còn quan niệm xã hội khi ấy cho rằng “phụ nữ khéo tay, kiên nhẫn và không gây chuyện”.
Năm 1970, nữ công nhân chiếm 85% tổng số lao động tại Khu chế xuất Cao Hùng. Phần lớn là phụ nữ chưa kết hôn từ 18 đến 25 tuổi, rời nông thôn đến Cao Hùng, sống trong ký túc xá nhà máy và làm việc 10–12 giờ mỗi ngày.
Những nữ công nhân này đã viết lại lịch sử kinh tế Đài Loan.
Thập niên 1970: Canh bạc Mười công trình xây dựng lớn
Năm 1973, khủng hoảng dầu mỏ bùng nổ, giáng đòn nặng nề vào kinh tế Đài Loan. Xuất khẩu suy giảm, lạm phát tăng vọt, tỷ lệ thất nghiệp đi lên. Nhiều người cho rằng “Đài Loan đã hết đường”.
Tuy nhiên, Tưởng Kinh Quốc (Chiang Ching-kuo, 蔣經國) đưa ra một quyết định táo bạo: thúc đẩy “Mười công trình xây dựng lớn”, dùng sức mạnh của chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, chuẩn bị điều kiện cho đợt tăng trưởng kinh tế tiếp theo.

Viện trưởng Hành chính viện Tưởng Kinh Quốc, người chủ trì canh bạc Mười công trình xây dựng lớn khi khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 tác động đến kinh tế Đài Loan. Ảnh: Kho tư liệu quý của Hành chính viện. Nguồn tư liệu.
Tổng vốn đầu tư cho Mười công trình xây dựng lớn: khoảng 200 tỷ Đài tệ (tương đương nhiều lần quy mô dự trữ ngoại hối của Đài Loan khi ấy)
Các dự án bao gồm đường cao tốc Trung Sơn, Sân bay quốc tế Đào Viên, Cảng Đài Trung, Nhà máy điện hạt nhân số 1 và số 2, Tập đoàn Thép Trung Quốc, Công ty Đóng tàu Trung Quốc, cùng các công trình giao thông và công nghiệp nặng như ngành hóa dầu. Toàn bộ bối cảnh quy hoạch và những tranh luận liên quan được trình bày riêng trong bài “Mười công trình xây dựng lớn: Canh bạc 200 tỷ trên nền dự trữ ngoại hối 1 tỷ USD”.
Khi ấy, các dự án bị chỉ trích là “ham quy mô, chuộng thành tích” và “để nợ lại cho con cháu”. Tuy nhiên, diễn biến về sau cho thấy nếu không có những cơ sở hạ tầng này, bước cất cánh kinh tế trong thập niên 1980 căn bản không thể xảy ra.
⚠️ Quan điểm gây tranh luận
Mười công trình xây dựng lớn tuy thành công nhưng cũng phải trả giá đắt. Để huy động vốn, chính phủ phát hành lượng lớn công trái, tạo ra gánh nặng nợ nần. Sự phát triển của công nghiệp nặng còn gây ô nhiễm môi trường, với những hệ lụy vẫn đang được xử lý cho đến nay. Kỳ tích kinh tế không phải không có cái giá của nó.
Thập niên 1980: Thời hoàng kim của doanh nghiệp vừa và nhỏ
Thập niên 1980 là mười năm huy hoàng nhất của kinh tế Đài Loan. Tuy nhiên, nhân vật chính thực sự không phải các công trình quy mô lớn của chính phủ, mà là những doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện diện khắp Đài Loan.
Một vài con số:
- Năm 1980: Đài Loan có 550.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ
- Năm 1990: Đài Loan có 900.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ
- Số lao động làm việc tại doanh nghiệp vừa và nhỏ: chiếm hơn 70% tổng số người có việc làm tại Đài Loan
Những doanh nghiệp này làm gì? Gia công OEM.
OEM là viết tắt của Original Equipment Manufacturer, tức sản xuất theo đơn đặt hàng. Nói đơn giản: công ty nước ngoài cung cấp bản thiết kế và thông số kỹ thuật, nhà máy Đài Loan chịu trách nhiệm sản xuất, còn sản phẩm được bán dưới thương hiệu nước ngoài.
Giày thể thao Nike, quần áo Gap, máy tính Dell — trong thập niên 1980, phần lớn sản phẩm của những thương hiệu Mỹ này đều mang nhãn “Made in Taiwan”.
Huyền thoại thương nhân Đài Loan mang một chiếc va-li đi khắp thế giới
Thành công của các doanh nghiệp vừa và nhỏ Đài Loan dựa vào “tinh thần làm việc đến cùng” của giới chủ.
Hình ảnh kinh điển nhất là “mang một chiếc va-li đi khắp thế giới”: chủ doanh nghiệp đem theo hàng mẫu, bay đến nhiều nước tham dự hội chợ và nhận đơn hàng ngay tại chỗ. Không thông thạo ngôn ngữ cũng không sao, chỉ cần bấm con số trên máy tính; khác biệt văn hóa cũng không sao, miễn giá thành đủ rẻ.
Mô hình kinh doanh này có một số đặc điểm:
- Doanh nghiệp gia đình: chủ doanh nghiệp, vợ hoặc chồng cùng anh chị em trong nhà chung sức điều hành
- Sản xuất linh hoạt: có thể nhận những đơn hàng số lượng nhỏ, chủng loại đa dạng
- Kiểm soát chi phí: cắt giảm mọi khoản chi không cần thiết
- Tốc độ là ưu tiên hàng đầu: nhanh chóng đáp ứng nhu cầu của khách hàng
Câu chuyện của Tập đoàn Pou Chen là một ví dụ điển hình. Nhà sáng lập Thái Kỳ Thụy (Tsai Chi-jui, 蔡其瑞) khởi nghiệp năm 1969 với 200.000 Đài tệ, chuyên gia công giày thể thao. Ông đích thân sang Mỹ, lần lượt đến từng cửa hàng giày và cuối cùng giành được đơn hàng gia công của Nike.
Bốn mươi năm sau, Pou Chen trở thành nhà gia công giày thể thao lớn nhất thế giới, với sản lượng 300 triệu đôi mỗi năm; cứ gần ba đôi giày Nike thì có một đôi do Pou Chen sản xuất.
Cái giá con người đằng sau kỳ tích
Kỳ tích kinh tế Đài Loan tạo ra những con số tăng trưởng đáng kinh ngạc, nhưng đồng thời cũng phải trả một cái giá rất lớn về con người.
Cuộc sống của nữ công nhân trong khu chế xuất
Trong thập niên 1970, Khu chế xuất Cao Hùng bị các nhà báo nước ngoài gọi là “xưởng bóc lột lao động phương Đông”.
Điều kiện làm việc:
- Làm việc 10–12 giờ mỗi ngày, mỗi tuần nghỉ một ngày
- Lương tháng 2.000–3.000 Đài tệ (khoảng 60–90 USD)
- Tám người ở chung một phòng ký túc xá, giới nghiêm lúc 23 giờ
- Cấm yêu đương, cấm kết hôn
Vấn đề sức khỏe:
- Cúi đầu làm việc trong thời gian dài gây ra các bệnh nghiêm trọng về đốt sống cổ và mắt
- Tiếp xúc với dung môi hóa học khiến dị ứng da và bệnh đường hô hấp trở nên phổ biến
- Áp lực tinh thần lớn, tỷ lệ trầm cảm và tự sát tương đối cao
Tuy nhiên, những nữ công nhân này không có lựa chọn. Đối với một cô gái nông thôn, vào làm tại khu chế xuất đã là lối thoát tốt nhất. Ở quê nhà, họ chỉ có thể làm nông hoặc gia công tại nhà, thu nhập thấp hơn và tương lai càng mờ mịt.
💡 Bạn có biết?
Trong thập niên 1970 có một ca khúc nổi tiếng mang tên “Quê hương lúc hoàng hôn”, với lời hát kể về “những con người vì cuộc sống mà tạm thời làm khách nơi đất khách”. Ca khúc miêu tả những người trẻ rời quê đến làm việc trong nhà máy. Bài hát từng thịnh hành rộng rãi vì cất lên tiếng lòng của cả một thế hệ người Đài Loan.
Rời khỏi nhà máy: Giáo dục, đô thị hóa và sự chuyển biến địa vị phụ nữ
Mồ hôi và xương máu của nữ công nhân là mặt nặng nề nhất của kỳ tích này, nhưng chính thế hệ ấy cũng vô tình thúc đẩy sự chuyển biến trong cơ cấu xã hội Đài Loan.
Năm 1968, chính phủ kéo dài chương trình giáo dục nghĩa vụ quốc dân từ sáu lên chín năm5, đồng thời mở thêm hàng loạt trường cao đẳng và đại học. Với một nữ công nhân nhà máy, điều đó có nghĩa là thế hệ sau không còn phải vào xưởng ngay khi vừa tốt nghiệp tiểu học như bà. Hệ thống giáo dục kỹ thuật và nghề nghiệp dần hoàn thiện, còn du học trở thành lựa chọn phổ biến của các gia đình trung lưu. Tầng lớp địa chủ truyền thống suy tàn sau cải cách ruộng đất, trong khi địa vị xã hội của giới công thương và nhân lực kỹ thuật chuyên môn gia tăng; một tầng lớp trung lưu mới đã hình thành trong chính quá trình này.
Cùng lúc đó, dân cư nông thôn ồ ạt đổ về các đô thị như Đài Bắc và Cao Hùng; các đô thị mới mọc lên quanh khu công nghiệp, còn gia đình hạt nhân dần thay thế đại gia đình để trở thành mô hình chủ đạo. Những cơ hội việc làm ổn định do khu chế xuất, ngành điện tử và ngành dệt may cung cấp cũng giúp phụ nữ lần đầu tiên có thu nhập riêng trên quy mô lớn. Sự độc lập kinh tế không chỉ mang lại tiền lương mà còn giúp họ tích lũy kỹ năng nghề nghiệp. Quan niệm truyền thống rằng “phụ nữ chỉ có thể chăm lo gia đình” dần nới lỏng trong quá trình này, còn mức độ tham gia chính trị của phụ nữ cũng tăng rõ rệt từ sau thập niên 1980.
Câu chuyện đổi đời thường ẩn trong chính khe hẹp ấy: “nhà máy tuy bóc lột sức lao động, nhưng thế hệ sau không còn phải bước vào nhà máy”.
Cái giá của ô nhiễm môi trường
Một cái giá khác của phát triển kinh tế là ô nhiễm môi trường.
Trong các thập niên 1970–1980, để đẩy nhanh công nghiệp hóa, Đài Loan áp dụng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường rất lỏng lẻo. Hệ quả là:
- Ô nhiễm sông ngòi: sông Ái Hà ở Cao Hùng chuyển thành màu đen, sông Lục Xuyên ở Đài Trung chuyển thành màu đỏ do nước thải phẩm nhuộm
- Ô nhiễm không khí: nhà máy lọc dầu và hóa dầu ở Cao Hùng thải ra lượng lớn khí thải, khiến tỷ lệ ung thư phổi của cư dân địa phương tương đối cao
- Ô nhiễm đất: dung môi hữu cơ sử dụng trong các nhà máy điện tử ngấm vào nước ngầm, gây ô nhiễm kéo dài
Hệ quả vẫn còn được gánh chịu cho đến ngày nay. Sông Ái Hà phải mất 30 năm mới lấy lại được dòng nước trong, còn ô nhiễm đất tại một số khu công nghiệp đến nay vẫn chưa thể xử lý hoàn toàn.
Sự hy sinh quyền lợi người lao động
Trong thời kỳ kỳ tích kinh tế, quyền lợi của người lao động hầu như không tồn tại.
Dưới chế độ thiết quân luật, công nhân không được tổ chức công đoàn độc lập, không được đình công và không được thương lượng tập thể. Giới chủ có thể tùy ý yêu cầu làm thêm giờ, điều chuyển công việc hoặc sa thải nhân viên.
Trường hợp cực đoan nhất là vụ nổ Nhà máy Hóa chất Asia năm 1973. Để kịp tiến độ, nhà máy buộc công nhân làm việc liên tục suốt 72 giờ trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao, cuối cùng gây ra vụ nổ khiến năm người thiệt mạng và hơn 20 người bị thương. Tuy nhiên, sự việc hoàn toàn không xuất hiện trên truyền thông vì lệnh thiết quân luật cấm đưa những tin tiêu cực “ảnh hưởng đến môi trường đầu tư”.
Từ mô phỏng đến đổi mới: Sự trỗi dậy của ngành công nghệ
Cuối thập niên 1980, kinh tế Đài Loan đối mặt với áp lực chuyển đổi. Tiền lương tăng, Đài tệ lên giá, lợi thế cạnh tranh của mô hình gia công truyền thống dần biến mất. Đài Loan buộc phải tìm một con đường phát triển mới.
Khu khoa học Tân Trúc: Tầm nhìn xa của chính phủ
Năm 1980, Khu công nghiệp khoa học Tân Trúc được thành lập. Đây là nỗ lực của chính phủ nhằm mô phỏng Thung lũng Silicon của Mỹ và phát triển ngành công nghệ cao6.
Ban đầu chỉ có 20 doanh nghiệp vào khu, phần lớn là trung tâm nghiên cứu và phát triển của các công ty nước ngoài hoặc doanh nghiệp Đài Loan quy mô nhỏ. Nhiều người cho rằng đây là “hố đen ngân sách của chính phủ” vì vốn đầu tư rất lớn trong khi thời gian thu hồi kéo dài.
Tuy nhiên, các quan chức Lý Quốc Đỉnh (Li Kwoh-ting, 李國鼎) và Tôn Vận Tuyền (Sun Yun-suan, 孫運璿) có cách nhìn khác. Họ thấy trước tương lai: thời đại thông tin sắp đến, Đài Loan phải bố trí chiến lược từ sớm.
Bước đột phá then chốt đến từ chương trình thu hút học giả và chuyên gia ở nước ngoài trở về. Chính phủ đưa ra các điều kiện ưu đãi để thu hút những kỹ sư Đài Loan đang làm việc tại Mỹ về nước khởi nghiệp.
Sự ra đời của TSMC: Quyết định làm thay đổi thế giới
Năm 1987, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp Morris Chang (Trương Trung Mưu, 張忠謀) đưa ra một quyết định làm thay đổi lịch sử: thành lập TSMC, chuyên nhận gia công sản xuất chip cho các công ty khác7.
Khi ấy, trên thế giới chưa có doanh nghiệp “chuyên gia công wafer”. Intel tự thiết kế, tự sản xuất; IBM cũng tự thiết kế, tự sản xuất. Ý tưởng của Morris Chang bị xem là điên rồ: “Ai lại cần một công ty chỉ sản xuất mà không thiết kế?”
Tuy nhiên, Morris Chang đã nhìn thấy xu hướng: trong tương lai sẽ ngày càng có nhiều công ty chỉ muốn tập trung thiết kế chip, thay vì bỏ ra hàng chục tỷ USD xây dựng nhà máy. Việc TSMC cần làm là trở thành “nhà máy chip” cho những công ty này.
Ba mươi bảy năm sau, TSMC trở thành công ty bán dẫn có giá trị nhất thế giới, với vốn hóa thị trường vượt 800 tỷ USD. Thành công ấy chứng minh Đài Loan có thể chuyển từ “gia công” sang “dẫn đầu công nghệ”.

Cơ sở TSMC tại Tân Trúc, nơi mô hình chuyên gia công wafer lan tỏa ra toàn bộ chuỗi cung ứng chip thế giới. Ảnh: Arusanov, 2009-07-20, Phạm vi công cộng. Wikimedia Commons.
Hiệu ứng tập trung của ngành công nghệ
Thành công của TSMC thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ chuỗi công nghiệp:
- Thiết kế vi mạch tích hợp: MediaTek, VIA Technologies, Realtek và các công ty khác thiết kế chip
- Đóng gói và kiểm thử: ASE Technology và Siliconware Precision Industries phụ trách công đoạn xử lý phía sau
- Thiết bị và vật liệu: Hermes-Epitek, Scientech cùng các doanh nghiệp khác cung cấp thiết bị sản xuất
Khu khoa học Tân Trúc trở thành cụm công nghiệp bán dẫn hoàn chỉnh nhất thế giới. Từ thiết kế, chế tạo đến đóng gói chip, tất cả các công đoạn đều nằm trong phạm vi 50 km, tạo thành một hệ sinh thái công nghiệp không thể dễ dàng sao chép.
Sự thật về kỳ tích của những con số
Nhìn lại các con số của kỳ tích kinh tế Đài Loan, mức tăng trưởng quả thực đáng kinh ngạc:
Tốc độ tăng trưởng kinh tế
- Từ đầu thập niên 1950 đến đầu thập niên 1990, tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân hằng năm duy trì lâu dài ở mức 8–10%8
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân toàn cầu cùng kỳ: 3,8%
Tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người
- Đầu thập niên 1950: khoảng 150 USD1
- Đầu thập niên 1990: hơn 10.000 USD8
- Tăng hơn 60 lần trong bốn mươi năm
Mở rộng xuất khẩu
- Kim ngạch xuất khẩu năm 1952: 116 triệu USD
- Kim ngạch xuất khẩu năm 1990: 67,4 tỷ USD
- Mức tăng: 580 lần
Chuyển đổi cơ cấu công nghiệp
- Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP năm 1952: 32%
- Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP năm 1990: 4%
- Tỷ trọng công nghiệp tăng từ 18% lên 46%, còn dịch vụ duy trì từ 50% lên 50%
Câu chuyện đằng sau những con số này là: 20 triệu người Đài Loan đã dành 40 năm để chuyển đổi thành công từ xã hội nông nghiệp sang xã hội công nghiệp.
Bốn con rồng châu Á: Con đường riêng của Đài Loan
Đài Loan không phải nơi duy nhất tạo ra kỳ tích trong giai đoạn này. Hàn Quốc, Hồng Kông và Singapore cũng đi theo con đường công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu, kết hợp với chính sách công nghiệp do chính phủ dẫn dắt, đầu tư mạnh cho giáo dục, cùng hai cơ hội quốc tế chung là thị trường Mỹ mở cửa trong Chiến tranh Lạnh và sự lan tỏa công nghệ từ Nhật Bản9.
Tuy nhiên, con đường của Đài Loan có một số điểm khác biệt rõ rệt:
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ đối lập với tài phiệt: Hàn Quốc lựa chọn tập trung nguồn lực hỗ trợ các tài phiệt lớn như Samsung và Hyundai, trong khi tại Đài Loan, 550.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ tự mình “mang một chiếc va-li đi khắp thế giới”. Cả hai đều đạt tăng trưởng nhanh, nhưng hình thái phân phối của cải hoàn toàn khác nhau
- Mức độ triệt để của cải cách ruộng đất: so với ba con rồng còn lại, cải cách ruộng đất tại Đài Loan triệt để nhất, giúp vốn và lao động nông thôn chuyển dịch thuận lợi sang khu vực công nghiệp; đây chính là điểm khởi đầu của hành trình “đổi đời” đã đề cập ở trên
- Khác biệt về con đường chính trị: Đài Loan chuyển từ chế độ uy quyền sang dân chủ, đi theo con đường hoàn toàn khác Singapore và Hồng Kông. Tầng lớp trung lưu được tạo ra bởi kỳ tích kinh tế về sau cũng trở thành một trong những động lực thúc đẩy dân chủ hóa trong thập niên 1990
Cùng một công thức “định hướng xuất khẩu, chính phủ dẫn dắt, ưu tiên giáo dục”, bốn nơi đã tạo ra bốn diện mạo xã hội khác nhau. Đây cũng là lý do câu chuyện Đài Loan đáng được ghi nhớ riêng: không chỉ là “kỳ tích đã xảy ra như thế nào”, mà còn là “kỳ tích xảy đến với ai và để lại một xã hội ra sao”.
Cái giá của kỳ tích và những suy ngẫm
Kỳ tích kinh tế Đài Loan là một thành công, nhưng cũng là thành công phải trả giá.
Những yếu tố tạo nên thành công
- Chính sách nhìn xa của chính phủ: cải cách ruộng đất, khu chế xuất, Mười công trình xây dựng lớn, khu khoa học
- Tinh thần cần cù của người dân: làm việc trong thời gian dài, tỷ lệ tiết kiệm cao, đầu tư cho giáo dục
- Cơ hội từ môi trường quốc tế: viện trợ Mỹ trong Chiến tranh Lạnh, nhu cầu gia công ở giai đoạn đầu của toàn cầu hóa
- Sự ổn định xã hội: chế độ uy quyền tuy hạn chế tự do nhưng duy trì ổn định chính trị
Những cái giá phải trả
- Ô nhiễm môi trường: thiệt hại đối với sông ngòi, không khí và đất đai vẫn đang được khắc phục
- Quyền lợi người lao động: thời gian làm việc kéo dài, tiền lương thấp, thiếu bảo đảm
- Bất bình đẳng xã hội: của cải tập trung trong tay doanh nhân, người lao động được chia sẻ ít hơn; bản thân cải cách ruộng đất cũng khiến các tiểu địa chủ đồng sở hữu chịu thiệt hại không tương xứng
- Mất gốc văn hóa: văn hóa bản địa bị xem nhẹ trong quá trình hòa nhập vào thị trường quốc tế
Bài học cho hiện tại
Kinh nghiệm từ kỳ tích kinh tế Đài Loan vẫn mang ý nghĩa gợi mở cho ngày nay:
- Đầu tư cho giáo dục là chìa khóa: nguồn nhân lực là tài sản quan trọng nhất của Đài Loan
- Không thể xem nhẹ sản xuất chế tạo: ngành dịch vụ không thể hoàn toàn thay thế cơ hội việc làm do sản xuất tạo ra
- Đổi mới quan trọng hơn mô phỏng: chuyển từ gia công sang xây dựng thương hiệu và đổi mới công nghệ
- Phải cân bằng phát triển bền vững: tăng trưởng kinh tế không thể đánh đổi môi trường và công bằng xã hội
✦ “Điều quý giá nhất của kỳ tích kinh tế Đài Loan không phải những con số thu nhập, mà là việc chứng minh một điều: chỉ cần sẵn sàng nỗ lực, một nơi nhỏ bé cũng có thể tạo nên thành tựu lớn. Tuy nhiên, kỳ tích tiếp theo phải bền vững hơn, công bằng hơn và giàu tính nhân văn hơn.”
Từ kỳ tích đến chuyển đổi: Những thách thức tương lai
Đài Loan năm 2024 không còn cần một “kỳ tích kinh tế”. GDP bình quân đầu người đã vượt 30.000 USD, đưa Đài Loan trở thành một quốc gia phát triển đúng nghĩa. Tuy nhiên, những thách thức mới đang xuất hiện.
Áp lực chuyển đổi công nghiệp
Sản xuất chuyển ra nước ngoài, năng suất ngành dịch vụ thấp, tăng trưởng tiền lương đình trệ — kinh tế Đài Loan cần một động lực tăng trưởng mới. Ngành bán dẫn tuy hùng mạnh nhưng không thể một mình nâng đỡ toàn bộ nền kinh tế. Đài Loan cần bồi dưỡng thêm nhiều doanh nghiệp “vô địch ẩn danh”.
Thách thức già hóa dân số
Tỷ lệ sinh thấp và dân số già khiến Đài Loan đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động. Mô hình phát triển trước đây dựa vào “chiến thuật biển người” phải thay đổi; tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và thu hút nhân tài quốc tế đều là những vấn đề buộc phải giải quyết.
Yêu cầu phát triển bền vững
Biến đổi khí hậu buộc Đài Loan phải suy nghĩ lại về mô hình phát triển. Các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng phải chuyển đổi như thế nào? Năng lượng xanh phải phát triển ra sao? Làm thế nào xây dựng nền kinh tế tuần hoàn? Đó đều là những vấn đề kinh tế của thời đại mới.
Câu chuyện về kỳ tích kinh tế Đài Loan vẫn chưa kết thúc. Từ cải cách ruộng đất đến TSMC là chương đầu tiên, kể về hành trình từ nghèo khó đến khá giả. Những chương tiếp theo phải kể về bước chuyển từ khá giả đến hạnh phúc, từ tăng trưởng về lượng sang nâng cao về chất, từ kỳ tích kinh tế đến tiến bộ xã hội.
Tác giả của câu chuyện ấy vẫn là mỗi người dân Đài Loan.
Đọc thêm:
- Hóa đơn: Tờ giấy năm 1951 biến toàn dân thành thanh tra thuế vụ — hóa đơn thống nhất là một hạ tầng tài chính then chốt ra đời cùng thời kỳ kỳ tích kinh tế; ngay trong năm đầu triển khai vào năm 1951, chính sách này đã làm nguồn thu thuế kinh doanh tăng vọt 75%
- Mười công trình xây dựng lớn: Canh bạc 200 tỷ trên nền dự trữ ngoại hối 1 tỷ USD — toàn bộ bối cảnh, tranh luận và diễn ngôn chính trị của canh bạc trong thập niên 1970
- Những chính sách tốt xuyên đảng phái — quan điểm phổ biến cho rằng cải cách ruộng đất đã “thúc đẩy kỳ tích kinh tế Đài Loan” thực ra không đứng vững
Nguồn hình ảnh
Bài viết sử dụng bốn hình ảnh từ kho tư liệu chính thức hoặc thuộc phạm vi công cộng. Tất cả đều được lưu bộ nhớ đệm tại public/article-images/economy/ để tránh liên kết trực tiếp đến máy chủ nguồn:
- Viện trưởng Nghiêm Gia Cam chủ trì lễ khánh thành Khu chế xuất Cao Hùng — Kho tư liệu quý của Hành chính viện, ảnh chụp tại buổi lễ ngày 3 tháng 12 năm 1966
- Viện trưởng Trần Thành nhận lá cờ cảm tạ chính sách người cày có ruộng — Kho tư liệu quý của Hành chính viện, ảnh chụp tại buổi lễ khoảng năm 1953
- Chân dung Tưởng Kinh Quốc — Kho tư liệu quý của Hành chính viện, ảnh chân dung chính thức tiêu chuẩn
- Cơ sở TSMC tại Tân Trúc — Ảnh: Arusanov, 2009-07-20, Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons
Tài liệu tham khảo
- Đài Loan trong thập niên 1950 — Wikipedia — Mục từ dẫn số liệu thống kê đầu thời kỳ hậu chiến, cho biết tổng sản phẩm quốc dân bình quân đầu người của Đài Loan vào đầu thập niên 1950 chỉ khoảng 150 USD; bài viết sử dụng khoảng giá trị này cho mức thu nhập khởi điểm, thay vì một con số chính xác chưa được kiểm chứng độc lập.↩
- Quỹ Bảo tàng Tưởng niệm Cải cách Ruộng đất — Hướng dẫn chuyên đề — Ghi lại toàn bộ bối cảnh lịch sử và thiết kế chính sách của ba giai đoạn cải cách ruộng đất từ năm 1949 đến năm 1953: giảm tô xuống 37,5%, bán đất công cho người canh tác và người cày có ruộng.↩
- Cục Quản lý Khu chế xuất: Lịch sử thành lập — Trang lịch sử chính thức ghi lại quá trình thành lập Khu chế xuất Cao Hùng vào năm 1966 với tư cách khu chế xuất đầu tiên trên thế giới.↩
- Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo Chính sách Đất đai Quốc tế — Wikipedia — Ghi lại tiền thân của cơ quan này là Viện Đào tạo Cải cách Ruộng đất, do Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan) và Viện Chính sách Đất đai Lincoln của Mỹ cùng thành lập năm 1968; đến năm 2000, cơ quan được đổi sang tên hiện nay.↩
- Đài Loan trong thập niên 1950 — Wikipedia — Mục từ ghi nhận việc triển khai chương trình giáo dục nghĩa vụ quốc dân chín năm vào năm 1968 là một trong những chính sách giáo dục có ảnh hưởng sâu rộng tại Đài Loan thời hậu chiến.↩
- Cục Quản lý Khu khoa học Tân Trúc: Quá trình phát triển — Trang lịch sử chính thức ghi lại việc thành lập Khu công nghiệp khoa học Tân Trúc vào năm 1980 và quy mô doanh nghiệp vào khu trong giai đoạn đầu.↩
- Đài truyền hình Công cộng: Cuộc họp điểm tâm bảy người của Tôn Vận Tuyền đã khai sinh kỳ tích kinh tế chip bán dẫn TSMC — Thuật lại vai trò của các nhà kỹ trị trong thời kỳ trước và sau khi TSMC được thành lập năm 1987, cùng bối cảnh ra đời của mô hình chuyên gia công wafer.↩
- Tổng cục Ngân sách, Kế toán và Thống kê thuộc Hành chính viện: Cơ sở dữ liệu thống kê thu nhập quốc dân và tăng trưởng kinh tế — Cơ sở dữ liệu thống kê chính thức về thu nhập quốc dân và tăng trưởng kinh tế qua các năm, cho phép độc giả tự tra cứu số liệu chính xác từng năm; bài viết sử dụng cách diễn đạt theo khoảng đối với tốc độ tăng trưởng và mức thu nhập cuối kỳ có thể kiểm chứng trong cơ sở dữ liệu chính thức.↩
- World Bank, The East Asian Miracle — Báo cáo nghiên cứu so sánh kinh điển của Ngân hàng Thế giới về mô hình phát triển của Bốn con rồng Đông Á, phân tích các đặc điểm chung gồm công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu, chính sách công nghiệp của chính phủ và đầu tư cho giáo dục.↩