Tóm tắt 30 giây: Năm 1908, khi tuyến đường sắt xuyên đảo hoàn thành toàn bộ, Tổng đốc phủ Đài Loan đã thành lập bảo tàng; năm 1915, một tòa nhà với mái vòm 30 mét, kính màu và hành lang cột cổ điển được khánh thành tại Công viên Tân Thành phố Đài Bắc. Từng là tủ trưng bày "Đài Loan" của chính quyền thuộc địa, sau chiến tranh nó đổi tên và người quản lý, nhưng vẫn giữ nguyên vị trí ban đầu. Ngày nay, Bảo tàng Đài Loan đã trở thành một quần thể gồm bốn di tích, và vấn đề đã chuyển từ "trưng bày cái gì" sang "ai quyết định cách trưng bày". (Thông cáo chính thức của Bảo tàng Đài Loan https://www.ntm.gov.tw/News_Content.aspx?n=5651&s=243375)

Ảnh: Góc nhìn mặt tiền nén mái nhà tam giác, hành lang cột cổ điển, bậc thang và mái vòm trên cùng một trục quan sát; các biểu ngữ triển lãm tại lối vào cũng cho thấy đây không phải là một di tích tĩnh lặng mà là một bảo tàng tiếp tục đón khách. Nhiếp ảnh: Guillaume Paumier, CC BY-SA 3.0.1
Năm 1915, khi bước vào đại sảnh của bảo tàng tại Công viên Tân Thành phố Đài Bắc, người ta ngước lên và nhìn thấy ánh sáng. Kính màu chia ánh sáng mặt trời thành từng lớp màu, bên dưới là sàn đá cẩm thạch, phía trên là mái vòm cao vút. Tòa nhà này trông giống như một ngôi đền được chuyển từ châu Âu đến, nhưng nó lại đặt dứa Đài Loan, chuối, cây ngọc lan (相思樹), khoáng sản và các mẫu vật động vật vào tủ trưng bày của mình. Sự trang nghiêm của kiến trúc và tính địa phương của bộ sưu tập ban đầu chưa bao giờ là hai thứ tách biệt. 2
Nói chính xác hơn, tòa nhà này không có "câu chuyện về Đài Loan" rồi mới tìm một ngôi nhà để chứa đựng. Nó trước hết là dự án hiện đại hóa của chính quyền thuộc địa, sau đó, qua sự thay đổi chế độ, trùng tu và hợp tác cộng đồng, nó dần trở thành một không gian công cộng mà người dân Đài Loan có thể tự thương lượng lại. Lịch sử của Bảo tàng Đài Loan không chỉ là những gì nó lưu giữ, mà còn là ai đã từng đặt tên cho Đài Loan, và ai dần giành lại quyền định danh đó.
Một tuyến đường sắt, khai sinh một bảo tàng
Tháng 10 năm 1908, Tổng đốc phủ Đài Loan thành lập bảo tàng tại Đài Bắc. Thời điểm này không phải là ngẫu nhiên: cùng năm đó, toàn bộ tuyến đường sắt xuyên đảo hoàn thành, kết nối giao thông Bắc-Nam thành một trục hành chính và kinh tế mới. Các tài liệu lịch sử của Quang Hoa (臺灣光華) cho biết, ban đầu tòa nhà đã sử dụng là Tòa nhà Cục Xổ số, với tên gọi "Bảo tàng phụ thuộc Cục Công nghiệp Dân sự Tổng đốc phủ Đài Loan". Tiền thân của nó có thể được truy ngược về phòng trưng bày hàng hóa thành lập năm 1899. 2
Phòng trưng bày hàng hóa giới thiệu các vật dụng phong tục, thủ công mỹ nghệ và thành quả công nghiệp từ khắp nơi trên đảo. Nói cách khác, nhiệm vụ đầu tiên của bảo tàng không chỉ là lưu giữ quá khứ, mà là sắp xếp thuộc địa thành tài liệu mà chính phủ Nhật Bản, nhà đầu tư và thế giới bên ngoài có thể đọc hiểu. Long não, đường, khoáng sản, thực vật và các di vật bản địa, khi được đưa vào cùng một hệ thống phân loại, đã khiến Đài Loan vừa trở thành một hòn đảo, một thị trường và một đối tượng có thể nghiên cứu.
Ở đây có một sự tương phản dễ bị che khuất bởi "di tích đẹp": vẻ ngoài cổ điển của bảo tàng tuyên bố nền văn minh và trật tự, trong khi các mẫu vật bên trong sản sinh ra một loại tri thức về thuộc địa. Nghiên cứu học thuật năm 2008 gọi giai đoạn này là chính trị văn hóa của bảo tàng, chỉ ra rằng kiến trúc, hệ thống, phân loại trưng bày và đối tượng khán giả của Bảo tàng Tổng đốc phủ Đài Loan đều liên quan đến cách Nhật Bản hiểu các dân tộc bản địa, xã hội Hán và "hiện đại" tự thân. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sau khi chính quyền Quốc dân Đảng tiếp nhận sau chiến tranh, bảo tàng vẫn có thể trở thành nơi mà người quản lý mới trình bày trật tự văn hóa của mình. 3
Ghi chú của người phụ trách triển lãm: Bảo tàng không phải là tủ kính trong suốt. Nó quyết định vật gì được cho vào tủ, dùng nhãn tên nào, và để ai đứng bên ngoài quan sát; vì vậy, khi một mẫu vật được bảo tồn, nó cũng có thể lưu giữ một phương thức phân loại nào đó.
Mái vòm năm 1915, xuyên qua bốn cái tên
Năm 1913, công trình xây dựng tòa nhà bảo tàng kỷ niệm Nhiệt Ngọc Nguyên Đài (兒玉源太郎) và Hậu Đằng Tân Bình (後藤新平) bắt đầu, hoàn thành hai năm sau. Nó sau này trở thành một trong những cơ sở của Bảo tàng Tổng đốc phủ Đài Loan, nằm giữa Công viên Hòa bình Nhị Thập Bát (二二八和平公園) và phố trước bảo tàng ngày nay, tạo thành trục đô thị với nhà ga cũ Đài Bắc. Các tài liệu lịch sử của Quang Hoa ghi lại việc nó được thành lập năm 1908 và hoàn thành năm 1915. Thông cáo chính thức của Bảo tàng Đài Loan chỉ ra rằng tòa nhà này là di tích quốc gia đầu tiên được chỉ định, khánh thành năm 1915. 2 4
Tòa nhà sử dụng tường chịu lực bằng gạch và bê tông cốt thép, mặt tiền là hành lang cột cổ điển, mái vòm trung tâm cao khoảng 30 mét. Đại sảnh được chống đỡ bởi các cột đá kiểu La Mã Corinthian, kính màu, vật liệu đá và hoa văn thực vật đặt ngôn ngữ cổ điển châu Âu và sản vật Đài Loan vào cùng một không gian. 2
Sự pha trộn này không phải là chuyện nhỏ. Kiến trúc tuyên bố khả năng xây dựng các cơ quan công cộng hiện đại của một chính quyền thuộc địa bằng ngôn ngữ cổ điển, nhưng trang trí lại đưa trái cây, thực vật và vật liệu địa phương của Đài Loan vào đó. Nó vừa giống như một đài tưởng niệm chứng minh khả năng "Minh Trị" cho đế quốc, vừa giống như một nơi làm việc dịch các tài nguyên tự nhiên của Đài Loan thành tri thức và sự giàu có.
Biến kiến trúc thành hiện vật đầu tiên
Khi đến gần tòa nhà chính, thứ được nhìn thấy đầu tiên là mặt tiền; chỉ khi bước vào, người ta mới nhận ra bản thân kiến trúc đã sắp xếp một trình tự quan sát. Hành lang dẫn người vào đại sảnh trung tâm, mái vòm kéo tầm mắt lên cao, và các hàng cột phân chia không gian trung tâm với các phòng trưng bày hai bên. Đây không đơn thuần là trang trí, mà là một ngữ pháp không gian của giáo dục công cộng: trước tiên khiến người ta cảm nhận được trật tự và sự trang nghiêm, sau đó mới tập trung vào mẫu vật và văn bản giải thích. 2
Nhìn lại hệ thống này ngày nay, không thể chỉ kết thúc bằng "cổ điển, tao nhã, hùng vĩ". Kiến trúc đặt sản vật của Đài Loan vào một khuôn khổ văn minh ngoại lai, đồng thời cũng để lại khả năng cho khán giả sau này giải cấu trúc khuôn khổ đó. Khi triển lãm giải thích về vật liệu kiến trúc, dấu vết trùng tu và nguồn gốc bộ sưu tập, mái vòm không còn chỉ là phông nền mà trở thành một bằng chứng lịch sử có thể bị chất vấn. 5
Năm 1949, tên gọi được đổi thành "Bảo tàng Tỉnh Đài Loan". Năm 1999, nó lại đổi thành "Bảo tàng Quốc lập Đài Loan" ngày nay. Tên đã thay đổi, người quản lý đã thay đổi, công viên cũng đổi từ Công viên Tân Thành phố Đài Bắc thành Công viên Hòa bình Nhị Thập Bát, nhưng kiến trúc vẫn ở nguyên vị trí. Các tài liệu lịch sử của Quang Hoa xem xét quá trình này trong bối cảnh sự chuyển giao quyền lực sau chiến tranh và ký ức đô thị: một công trình công cộng được xây dựng dưới bối cảnh cai trị thuộc địa, đã không biến mất khi người cai trị rời đi, mà lại được chính quyền tiếp theo tiếp nhận, đổi tên và trao cho xã hội Đài Loan sau này sử dụng. 2
Điều này cũng giải thích tại sao Bảo tàng Đài Loan không thể chỉ bị viết là "kiến trúc thời Nhật". Tường gạch, mái vòm và bộ sưu tập của nó thực sự lưu giữ dấu vết của hiện đại thuộc địa Nhật Bản. Nhưng việc sử dụng sau năm 1949, việc đặt tên chính thức từ những năm 1990, và sự chuyển hướng trưng bày ngày nay cũng là lịch sử của chính Đài Loan. Kiến trúc không bao giờ nắm giữ quyền giải thích vĩnh viễn cho bất kỳ chế độ nào.
Ngân hàng đất đai dưới lòng đất, lịch sử tài chính trong tường thành
Bảo tàng Đài Loan ngày nay không chỉ có tòa nhà chính tại Công viên Hòa bình Nhị Thập Bát. Thông cáo chính thức của Bảo tàng Đài Loan liệt kê bốn chi nhánh như những công trình kiến trúc hiện đại quan trọng được xây dựng dưới thời Nhật Bản. Tiền thân của bảo tàng cổ sinh vật là Chi nhánh Ngân hàng Khuyến nghiệp Tân Bình, sau chiến tranh được Ngân hàng Đất đai Đài Loan tiếp nhận, và sau này được Bảo tàng Đài Loan chịu trách nhiệm trùng tu và vận hành trong khuôn khổ kế hoạch hệ thống bảo tàng năm 2005. 4 6
Vì vậy, bức tường của bảo tàng cổ sinh vật không chỉ kể về hóa thạch. Nó còn lưu giữ lịch sử chồng chéo của ngân hàng, đất đai, tài chính thuộc địa và các cơ quan tài chính nhà nước sau chiến tranh. Khi một tòa ngân hàng được sắp xếp lại thành bảo tàng tự nhiên, bản thân công trình kiến trúc đã là một vấn đề: tài chính hỗ trợ hiện đại hóa bằng cách nào? Đất đai được đo lường, thế chấp và phát triển ra sao? Và làm thế nào để một bảo tàng đặt những câu chuyện tưởng chừng khác biệt này vào cùng một thành phố?
Tiền thân của phòng trưng bày Nam Môn là Nhà máy Tân Bình Nam Môn của Cục Thuế độc quyền Tổng đốc phủ Đài Loan, được thành lập năm 1899, chủ yếu xử lý ngành long não và thuốc phiện. Trang web tiếng Anh chính thức và trang triển lãm Nam Môn chỉ ra rằng nhà máy đã đóng cửa vào năm 1967, với các di tích như lầu đỏ, tiểu bạch cung và bể chứa còn sót lại. Các triển lãm ngày nay nhìn lại ảnh hưởng của ngành long não đối với kinh tế xã hội, văn hóa dân tộc và môi trường sinh thái thông qua các hiện vật lịch sử và di tích tại chỗ. 7 8
Việc đưa phòng trưng bày Nam Môn vào hệ thống Bảo tàng Đài Loan đồng nghĩa với việc từ chối chỉ viết long não là "sản phẩm xuất khẩu thành công của Đài Loan thời kỳ đầu". Long não từng là giao điểm của ngành công nghiệp, chế độ độc quyền, khai thác rừng và thương mại toàn cầu. Thuốc phiện lại đặt tài chính cai trị và sự kiểm soát cơ thể trên cùng một bản đồ. Những vết nứt trên tường di tích, quy mô nhà kho và trưng bày tại chỗ cho phép lịch sử công nghiệp được hiểu không chỉ bằng một chuỗi năm tháng.
Triển lãm thường trực của Nam Môn còn chia nhỏ giai đoạn này thành tám chủ đề: "Định nghĩa, Thị trường, Chiến trường, Sản xuất, Độc quyền long não, Độc quyền thuốc phiện, Nhà máy Nam Môn, Trưng bày tại chỗ", khiến lịch sử hàng hóa không chỉ dừng lại ở con số xuất khẩu mà còn liên kết với không gian sản xuất, chế độ độc quyền và trùng tu di tích. 8
Khu vực đường sắt bên ngoài Bắc Môn kéo ra một tuyến khác của hiện đại hóa. Tiền thân của nó là Cục Đường sắt Tổng đốc phủ Đài Loan, từ Xưởng máy Tân Bình cuối thời Thanh, đến Cục Đường sắt thời Nhật Bản và sau đó là Cục Đường sắt Đài Loan sau chiến tranh, trong thời gian dài là trung tâm hành chính đường sắt Đài Loan. Thông cáo chính thức của Bảo tàng Đài Loan liệt kê khu vực đường sắt như một điểm quan trọng của kiến trúc hiện đại và lịch sử đường sắt, đồng thời đặt nó ngang hàng với tự nhiên, tài chính, công nghiệp và hiện đại đô thị để tạo thành một lát cắt lịch sử cận đại của Đài Loan. 4
Bốn cơ sở, bốn phương thức tiếp cận lịch sử cận đại Đài Loan
| Cơ sở | Lối vào lịch sử | Vấn đề có thể chất vấn ngày nay |
|---|---|---|
| Tòa nhà chính | Tự nhiên, hệ thống bảo tàng và trưng bày thuộc địa | Ai đã phân loại Đài Loan? Những vật phẩm nào được đưa vào tri thức công cộng vì điều đó? |
| Bảo tàng cổ sinh vật | Ngân hàng Khuyến nghiệp, Ngân hàng Đất đai và tự nhiên | Tài chính, đất đai và sự tiến hóa của sự sống gặp nhau trong một tòa nhà như thế nào? |
| Phòng trưng bày Nam Môn | Long não, độc quyền thuốc phiện và di tích công nghiệp | Hàng hóa, chế độ độc quyền, rừng núi và cơ thể đã đan xen ra sao? |
| Khu vực đường sắt | Xưởng máy, hành chính đường sắt và hiện đại đô thị | Việc xây dựng giao thông đã thay đổi không gian và cuộc sống hàng ngày của Đài Loan như thế nào? |
Bốn lối vào này không phải là sự phân loại du lịch tùy tiện của ban quản lý, mà là sự tổng hợp chéo giữa tiền thân của mỗi cơ sở và chức năng trưng bày hiện tại. Tài liệu về các tòa nhà chính thức và thông cáo của Bảo tàng Đài Loan đã cung cấp niên đại lịch sử, tình trạng kiến trúc và định hướng trưng bày. 4 7 6
Ghi chú của người phụ trách triển lãm: Bốn cơ sở giống như bốn lối vào: Tòa nhà chính đi vào qua tự nhiên, bảo tàng cổ sinh vật đi vào qua tài chính, Nam Môn đi vào qua long não và độc quyền, khu vực đường sắt đi vào qua giao thông và hành chính. Hiện đại hóa Đài Loan không xảy ra đột ngột trong một ngôi đền trắng, mà nó mọc lên giữa ngân hàng, nhà máy, đường ray và tủ mẫu vật.
Nghiên cứu triển lãm trùng tu năm 2022 đã chia nhỏ phương thức trưng bày của các cơ sở này thành ba khía cạnh: lịch sử sự sống di tích và bối cảnh văn hóa xã hội, đặc điểm kiến trúc, và quá trình trùng tu. Các nhà nghiên cứu quan sát bảo tàng cổ sinh vật, Nam Môn và khu vực đường sắt đã chỉ ra rằng việc trưng bày tại chỗ cho phép khán giả nhìn thấy các di tích, kỹ thuật và thiết bị còn sót lại ở nhiều nơi trong tòa nhà, cũng như những vấn đề mà bản thân quá trình trùng tu phải đối mặt. 5
Phương pháp này rất quan trọng, bởi vì "trùng tu" không phải là làm cho kiến trúc trở về một năm trông đẹp nhất. Triển lãm trùng tu đưa các bộ phận tháo dỡ, kỹ thuật còn lại và dấu vết của người sử dụng kiến trúc vào lời tự sự, khiến di tích không chỉ là một bức ảnh hoàn chỉnh mà là một lịch sử sống xã hội vẫn đang được đọc.
Ngoài mẫu vật, ai có thể kể câu chuyện của mình?
Di sản khó xử lý nhất của Bảo tàng Đài Loan không hẳn là mái vòm hay đá cẩm thạch, mà chính là việc sưu tập và phân loại. Các bảo tàng thời kỳ đầu thường phân loại theo dân tộc, chức năng vật phẩm hoặc đặc điểm cơ thể, sắp xếp xã hội phức tạp thành những tủ trưng bày dễ xem. Một bài viết chuyên đề về văn học bản địa chỉ ra rằng cách trưng bày kiểu nhân chủng học phổ biến vào đầu thế kỷ 20 này có sự chuyển đổi rõ rệt so với định hướng ngày nay nhấn mạnh sự tham gia công chúng, triển lãm trực tuyến và sáng tạo cộng đồng. 9
Đây không phải là việc đánh giá tất cả các nghiên cứu ban đầu là sai, cũng không phải tự động coi trưng bày ngày nay là đúng. Vấn đề nằm ở chỗ, khi một hiện vật rời khỏi cộng đồng nguồn gốc và đi vào bảo tàng thủ đô, ai đã giành được quyền giải thích nó? Bảo tàng có thể cung cấp tài nguyên lưu trữ, nghiên cứu và trưng bày công cộng, nhưng nếu nó chỉ để ban quản lý tự quyết định hiện vật đại diện cho điều gì, thì việc trưng bày vẫn duy trì cấu trúc "bảo tàng lớn nói thay người khác".
Các hoạt động gần đây của Bảo tàng Đài Loan đã bắt đầu đối mặt với vấn đề này. Thông cáo hợp tác năm 2016 của Bảo tàng Đài Loan ghi lại rằng từ năm 2009, hai bên đã thúc đẩy việc trả lại di vật bản địa theo mô hình "bảo tàng lớn dẫn dắt bảo tàng nhỏ", sau đó mở rộng từ triển lãm trả về một đối một thành nhiều bảo tàng lớn dẫn dắt nhiều bảo tàng nhỏ, tái tạo và trưng bày chung. Thông cáo cũng ghi nhận đã hợp tác với 6 bảo tàng văn hóa bản địa địa phương trong 8 triển lãm đặc biệt. 10
Trọng tâm của con đường này không chỉ là trả di vật về làng để trưng bày, mà là thay đổi ai ngồi bên bàn biên tập. Thông cáo chính thức ghi lại rằng sự hợp tác đã mời các trưởng lão trong cộng đồng đến thư viện bảo tàng để kiểm tra và lựa chọn hiện vật, cho mượn bản gốc của các di vật được lưu giữ tại bảo tàng về các bảo tàng văn hóa địa phương, và do cộng đồng chủ trì việc lập kế hoạch nội dung trưng bày và diễn giải hiện vật. 10 Những hành động này đã biến "trả về làng" từ vấn đề vận chuyển thành sự sắp xếp lại tri thức và quyền lực.
Các nghiên cứu tổng quan cũng nhắc nhở rằng việc tái hiện văn hóa bản địa vẫn còn thiếu sót, hợp tác không có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết. Trả về làng, đối thoại và sáng tạo cộng đồng không phải là một cái kết đẹp, mà là phương pháp buộc bảo tàng phải liên tục đối mặt với sự khác biệt trong diễn giải, vị trí tri thức và phân bổ nguồn lực thể chế.
Ghi chú của người phụ trách triển lãm: "Sáng tạo cộng đồng" không phải là mời đại diện địa phương đến họp một lần rồi mang quyết định trở lại bảo tàng. Sáng tạo cộng đồng thực sự nên để lại không gian có thể bị chất vấn, sửa đổi và từ chối khi việc lựa chọn hiện vật, tên gọi, trình tự tường thuật và kết quả được trả về với cộng đồng.
Từ góc độ này, quá trình chuyển đổi của Bảo tàng Đài Loan ngày nay không phải là một đường thẳng "từ thuộc địa đến tiến bộ". Kiến trúc và bộ sưu tập còn sót lại từ thời thuộc địa là cơ sở mà nghiên cứu và trưng bày ngày nay có thể sử dụng; cùng một kiến trúc và bộ sưu tập đó cũng mang theo phương thức phân loại xã hội Đài Loan thời bấy giờ. Điều bảo tàng có thể làm không phải là giả vờ rằng lịch sử này không tồn tại, mà là phơi bày nó ra, để nhiều người biết một mẫu vật được thu thập như thế nào, một nhà máy vận hành ra sao, và tại sao một hiện vật lại xuất hiện trong tủ trưng bày.

Ảnh: Các cột cao màu trắng, đầu cột vàng và trần cao của đại sảnh dẫn dắt ánh mắt người xem lên trên; các bảng mô tả triển lãm bên dưới nhắc nhở khán giả rằng tòa nhà này vừa là không gian lịch sử vừa là bảo tàng vẫn đang hoạt động ngày nay. Nhiếp ảnh: Scchiang; CC BY-SA 4.0.11
Thế kỷ tiếp theo của một bảo tàng
Giá trị của Bảo tàng Đài Loan không nằm ở danh hiệu "lịch sử lâu đời nhất". Điều thực sự quan trọng là nó đặt lịch sử tự nhiên, lịch sử công nghiệp, lịch sử tài chính, lịch sử đường sắt và văn hóa dân tộc của Đài Loan vào cùng một hệ thống đô thị có thể đi bộ được. Thông cáo chính thức của Bảo tàng Đài Loan cũng coi bốn cơ sở như di sản kiến trúc để hiểu sự phát triển cận đại của Đài Loan. 4
Nhưng tính công cộng không tự động hoàn thành chỉ bằng cách gắn nhãn "Quốc lập". Nó cần dựa vào cách triển lãm đánh dấu nguồn gốc, cách xử lý tranh chấp, cách cho phép các cộng đồng nguồn gốc tham gia, và cách thừa nhận sự bất bình đẳng trong quá trình hình thành bộ sưu tập. Trùng tu di tích bảo tồn tường, cột, mái nhà và kỹ thuật; chuyển đổi trưng bày thì cần bảo tồn quyền đặt câu hỏi của những con người khác nhau đối với những vật thể này.
Bốn tầng quan điểm dành cho độc giả
Tầng thứ nhất nhìn vào ngoại thất: nhận diện mái vòm, hành lang cột, kính màu và trục đô thị. Tầng thứ hai nhìn vào chức năng: truy vấn bảo tàng liên kết với đường sắt, ngân hàng, nhà máy long não và chế độ độc quyền như thế nào. Tầng thứ ba nhìn vào bộ sưu tập: xác nhận nguồn gốc, phân loại và bối cảnh sinh hoạt ban đầu của vật phẩm. Tầng thứ tư nhìn vào quyền lực: chú ý ai viết nhãn, ai có thể đưa ra cách nói khác, và liệu cộng đồng địa phương có thể tham gia quyết định trưng bày cuối cùng hay không.
Bốn tầng quan điểm này cũng áp dụng cho việc đọc trực tuyến. Hình ảnh không nên chỉ làm tăng thêm không khí cho bài viết. Nó nên cho người đọc biết họ đang nhìn thấy kiến trúc nào, không gian nào và góc độ quan sát nào. Một chú thích tốt sẽ đưa tầm mắt từ ngoại thất trở về lịch sử của cơ sở, giúp người đọc hiểu tại sao hành lang cột, mẫu vật và tủ trưng bày trước mắt lại đáng được xem.
Bổ sung tài liệu bài viết
Bài viết này tách biệt việc sử dụng dữ liệu cơ sở, các tài liệu lịch sử và nghiên cứu học thuật: trang chính thức chịu trách nhiệm xác nhận kiến trúc, niên đại và công tác bảo tàng; các tài liệu lịch sử bổ sung ký ức đô thị và sự thay đổi chế độ; còn nghiên cứu học thuật được dùng để xử lý giới hạn của trưng bày thuộc địa, phương pháp trùng tu và hợp tác cộng đồng. Ba nguồn này không thể thay thế lẫn nhau, chỉ khi kết hợp lại mới đủ để tránh việc viết bảo tàng thành một điểm tham quan hoài cổ đơn lẻ. 4 3 5
Ghi chú của người phụ trách triển lãm: Một bức ảnh chỉ có thể nói với độc giả "ở đây trông như thế nào"; một chú thích tốt còn phải nói với độc giả "tại sao nên xem ở đây vào lúc này". Hai bức ảnh trong bài viết lần lượt tiếp cận từ ngoại thất kiến trúc và trưng bày tự nhiên, giúp người đọc thấy Bảo tàng Đài Loan vừa bảo tồn không gian vừa phân loại tri thức như thế nào.
Vì vậy, lần tới khi đi đến phố trước bảo tàng, đừng chỉ chụp ảnh trước mái vòm. Hãy đặt ba câu hỏi nhỏ: Vật phẩm này được ai thu thập? Nó ban đầu thuộc về cuộc sống của ai? Ngày nay ai có thể quyết định nó nên được giải thích như thế nào? Ba câu hỏi này sẽ biến bảo tàng từ một di tích đẹp thành một hiện trường dân chủ vẫn đang hoạt động.
Bảo tàng năm 1908 đã sắp xếp Đài Loan thành đối tượng có thể xem cho đế quốc. Bảo tàng Đài Loan năm 2026 phải để xã hội Đài Loan cùng quyết định cách nó được nhìn nhận. Việc bảo tồn bảo tàng này không chỉ là bảo tồn một tòa nhà năm 1915, mà là bảo tồn một nơi mà xã hội liên tục viết lại câu chuyện của chính mình.
Tài liệu tham khảo
- Wikimedia Commons: File:National Taiwan Museum front view 20070730.jpg — Ảnh mặt tiền chính của tòa nhà do Guillaume Paumier chụp, trang tệp liệt kê Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 Unported; khi sử dụng phải ghi tên tác giả và cung cấp liên kết cấp phép, nếu chỉnh sửa thì cần đánh dấu và chia sẻ với giấy phép tương tự hoặc tương thích.↩
- Quang Hoa (臺灣光華): Một trăm năm thăng trầm và vẻ huy hoàng — Bảo tàng Quốc lập Đài Loan — Bài viết lịch sử bảo tàng xuất bản tháng 7 năm 2005, tổng hợp quá trình thay đổi tên gọi, tiền thân là phòng trưng bày hàng hóa, sự hình thành kiến trúc, trùng tu động đất 331 và mạch sưu tập.↩23456
- Trần Kỳ Nam (陳其南): Chính trị văn hóa của bảo tàng – Sự ra đời và cai trị thuộc địa Nhật Bản của Bảo tàng Đài Loan — Tóm tắt bài báo học thuật, phân tích kiến trúc, hệ thống, phân loại trưng bày và đối tượng khán giả của Bảo tàng Tổng đốc phủ Đài Loan, đồng thời so sánh chính trị văn hóa của chế độ thuộc địa Nhật Bản và sau chiến tranh.↩2
- Bảo tàng Quốc lập Đài Loan: Ưu đãi đặc biệt tại Bảo tàng Đài Loan trong ngày di tích từ khủng long đến đường sắt đều đáp ứng "di sản kiến trúc" — Thông cáo năm 2025 của Bảo tàng Đài Loan, giải thích tình trạng kiến trúc hiện đại của bốn chi nhánh, mối liên hệ giữa tòa nhà chính năm 1915, khu vực đường sắt và lịch sử cận đại Đài Loan.↩23456
- Lâm Tùng Vịnh (林琮穎): Tái hiện quỹ đạo lịch sử di tích – Bình luận triển lãm trùng tu di tích của Bảo tàng Quốc lập Đài Loan — Nghiên cứu năm 2022 trên Tạp chí Học viện Bảo tàng, khảo sát các triển lãm trùng tu và phương pháp trưng bày tại chỗ của bảo tàng cổ sinh vật, Nam Môn và khu vực đường sắt.↩23
- Bộ Văn hóa "Hòn đảo Bảo vật": Bảo tàng Quốc lập Đài Loan Cổ sinh vật — Trang chi nhánh chính thức của Bộ Văn hóa, mô tả tiền thân là Chi nhánh Ngân hàng Khuyến nghiệp Tân Bình, sử dụng sau chiến tranh bởi Ngân hàng Đất đai và định vị tự nhiên năm 2005.↩2
- Bảo tàng Quốc lập Đài Loan: Phòng trưng bày Nam Môn — Trang web tiếng Anh của Bộ Văn hóa, mô tả Nhà máy Nam Môn năm 1899, sản xuất long não và thuốc phiện, đóng cửa năm 1967, bảo tồn di tích và mục đích trưng bày sau trùng tu.↩2
- Nền tảng Hoạt động Nghệ thuật: Thời kỳ đau khổ: Triển lãm thường trực về ngành công nghiệp long não, thuốc phiện và Nhà máy Nam Môn — Trang triển lãm của nền tảng hoạt động nghệ thuật Bộ Văn hóa, giải thích việc phòng trưng bày Nam Môn tích hợp long não, độc quyền thuốc phiện, lịch sử nhà máy Nam Môn và trưng bày di tích tại chỗ qua tám chủ đề.↩2
- La Tố Mai (羅素玫): Sự dịch chuyển giữa hư thực và sáng tạo liên ngành – Triển lãm văn hóa bản địa trong góc nhìn bảo tàng — Bài báo chuyên đề trên tạp chí điện tử của Ủy ban Văn hóa Bản địa, thảo luận về cách thức trưng bày theo phân loại dân tộc, triển lãm trực tuyến và sáng tạo cộng đồng thay đổi sự tái hiện văn hóa bản địa.↩
- Bảo tàng Quốc lập Đài Loan: Bản nâng cấp "bảo tàng lớn dẫn dắt bảo tàng nhỏ" do Bảo tàng Đài Loan và Trung tâm Văn hóa Bản địa cùng ra mắt — Thông cáo năm 2016 của Bảo tàng Đài Loan, ghi lại sự hợp tác trả di vật từ năm 2009, số lượng triển lãm, sự tham gia của các bảo tàng địa phương và sự chuyển đổi từ trả về sang tái tạo và trưng bày chung.↩2
- Wikimedia Commons: File:National Taiwan Museum's lobby.jpg — Ảnh đại sảnh của Bảo tàng Đài Loan do Scchiang chụp, trang tệp liệt kê Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International, khi sử dụng phải ghi tên tác giả, cung cấp liên kết cấp phép và chia sẻ các phiên bản phái sinh với giấy phép tương thích.↩