Tóm tắt 30 giây: Trên toàn đảo, 7.748 Trưởng Làng — hơn nhiều so với số cửa hàng của chuỗi tiện lợi 7-Eleven. Nhiệm kỳ bốn năm, tháng thợ nghiệp khoảng 45.000 nhà nước đồng. Đây không phải là lương thực, mà là khoản hỗ trợ vận hành dành cho "người đại diện quan hệ địa phương." Trưởng Làng là chức vụ duy nhất trong các vị trí bầu cử có tỷ lệ người chưa gắn mác chính trị chiếm đa số, hơn sáu phần trăm không gắn bằng tờ khai tài khoản chính trị; tỷ lệ giữ chức lâu dài khiến cho lợi thế của người hiện nay gấp nhiều lần so với các công chức khác. Lịch sử chức vụ này bắt nguồn từ hệ thống bảo bả thời Nhật tâm, kế thừa bằng tên gọi khác sau chiến tranh, và từ năm 1950 đều được bầu cử trực tiếp — sớm hơn cả việc bầu cử các thị trấn và tỉnh. Trưởng Làng không giống như một "chính trị" truyền thống, nhưng đóng vai trò là bằng chứng hoàn chỉnh nhất về quyền tự trị cơ sở của Đài Loan.
Buổi sáng sớm tại Văn phòng Trưởng Làng
Sáng sớm 5 giờ 30 phút, một cửa sổ kim loại ở một con hẻm ở Quận Wanhua, Đài Bắc, bị kéo từ từ mở ra. Văn phòng Trưởng Làng đèn sáng hơn cả quán cà phê. Một Trưởng Làng đã bốn năm liền giữ chức đang kiểm kê danh sách cà phi giao cho hôm nay — ghi chép ai cần ăn mềm, ai gần đó vừa rồi khỏe mạnh, ai hôm qua vì bệnh đã về lại nhà. Bảng danh sách ghi tên 12 người cai chiếu, anh nhớ từng tên riêng như danh sách trong hệ thống dữ liệu làng, dù không có.
7.748 Vị trí do Người Dân Bầu Cử
7.748 — con số này lớn hơn nhiều so với số cửa hàng của chuỗi tiện lợi đầu tiên. Vào cuối năm 2024, tổng số cửa hàng của 7-Eleven trên toàn đảo khoảng 6.800, trong khi đó là 1.100 cửa hàng của Lotte Mart1. Độ sâu của Trưởng Làng cao hơn cả số cửa hàng bạn đi mua cà phê hàng ngày.
Cấu trúc cụ thể (dựa trên thông báo bầu cử năm 2026 của Ủy ban Bầu cử và thống kê của Bộ Nội các về công dân)[^2]:
- Trưởng Làng ở các thành phố trực thuộc trung ương khoảng 4.800 vị trí — là đơn vị chính trị cơ sở nhất trong vòng sáu thành phố
- Chức vụ Trưởng Làng ở các tỉnh, thị xã (khoảng 1.800 vị trí) — chủ yếu ở vùng đồng bằng Nam Bộ, hồ gươm, liêu hiếp, nam hạ, phong tục, và các tỉnh ngoại khác
- Trưởng Làng ở các tỉnh thành (khoảng 1.100 vị trí) — ví dụ như Hạ Long thành phố, Hạ Long thành phố, Chi Liêng thành phố
- Tổng cộng 7.748 vị trí (xác nhận cuối cùng dựa trên thông báo bầu cử năm 2026 của Ủy ban Bầu cử)
Các 7.748 vị trí này đều được bầu cử đồng thời vào ngày 28 tháng 11 năm 2026 — cùng ngày với các chức vụ thành phố trực thuộc trung, tỉnh, đại biểu, chưởng mãn thị xã, đại biểu dân tộc nguyên thủy, và đại biểu dân tộc nguyên thủy thành phố — đây là "grid thứ chín" của từ "nine-in-one"2.
Trong các chức vụ này, bảy chức vụ còn lại đều có biểu tượng chính trị, có tranh luận chính sách, có sự kiện hội đồng lớn. Đơn vị duy nhất ngoại lệ là Trưởng Làng — phần lớn các ứng cử viên không bằng chứng tượng chính trị, không tổ chức sự kiện hội đồng, không in thương mại DM đẹp mắt. Họ thường làm điều này là gõ cửa nhà dân, tự giới thiệu bản thân "tôi là người bạn kề bên," sau đó đưa thẻ giới thiệu vào hộp thư.
Nền tảng pháp lý: Ba đoạn cuối của "Luật Hệ thống địa phương"
Chức vụ Trưởng Làng này được quy định trong Ba đoạn cuối của "Luật Hệ thống địa phương" — toàn bộ luật 88 đoạn, Trưởng Làng xuất hiện ở vị trí cuối cùng3.
Đoạn 59 quy định mỗi làng có một Trưởng Làng, được bầu bằng pháp luật bởi người dân làng, nhiệm kỳ bốn năm, có thể giữ chức liên tục. Từ khóa then chính của đoạn này là "giữ chức khi được bầu lại" — không có giới hạn nhiệm kỳ. Một Trưởng Làng lý thuyết có thể giữ chức năm lần, tám lần, mười hai lần — chỉ cần bầu cử thắng mỗi bốn năm, người ấy có thể giữ chức mãi. Thực tế, có rất nhiều Trưởng Làng giữ chức hơn ba năm, và cũng không hiếm khi có người giữ chức hơn năm năm4.
Đoạn 60 quy định Trưởng Làng phải tuân th_order và giám sát của Chưởng mãn tỉnh, thị xã, hoặc thành phố — thực hiện công việc công nghệ và chuyên giao. Cụm từ "chuyên giao" là nội dung thực tế của Trưởng Làng trong công việc hàng ngày — luật không liệt kê cụ thể, nhưng thực hành thực tế bao phủ mọi khía cạnh.
Đoạn 61 quy định Trưởng Làng là chức vụ không lương, nhưng các công ty tỉnh, thị xã, hoặc thành phố sẽ xuất kế ngân sách cho chi trả hoạt động Trưởng Làng hàng tháng. Từ năm 2007, khoản chi trả này đồng nhất là 45.000 nhà nước đồng5. Ba chữ "không lương" rất quan trọng — nghĩa là Trưởng Làng không phải là công nhân, không có bảo hiểm xã hội, không có nghỉ hưu, không có hệ thống đánh giá công việc của công chức. Trưởng Làng nhận là "chi trả hoạt động," không phải lương thực.
Thiết kế pháp lý "không lương + 45.000 nhà nước đồng chi trả hoạt động" phản ánh một quan điểm tinh tế — Trưởng Làng được xác định như "người dân địa phương có mong muốn phục vụ làng" — không phải là nhân viên của quốc gia. Quan điểm này ảnh hưởng đến sinh kế chính trị của vị trí này.
Quyền hạn pháp lý vs. Công việc thực tế
Luật quy định ba quyền hạn pháp lý[^4]:
- Tổ chức họp đại hội người dân làng — ít nhất một lần mỗi năm, thảo luận về công việc công cộng làng
- Thực hiện công việc giao nhiệm của chính quyền tỉnh, thị xã, hoặc thành phố — chuyển chính sách của chính phủ cấp cao xuống từng hộ gia đình
- Phản ánh ý kiến dân cư — đưa nhu cầu của người dân làng lên báo cáo
Nhưng bất kỳ Trưởng Làng hiện nay đều sẽ nói với bạn, ba quyền hạn này chỉ là mặt trên mặt đángng. Danh sách công việc thực tế dài hơn6[^8]:
Giải quyết tranh chấp lân cận — tràn ngập nước, tranh chấp chỗ đậu xe, tiếng ồn của thú cưng, tranh chấp phân loại rác thải. Trưởng Làng không phải là cảnh sát, không phải là thẩm phán, không phải là người giải quyết tranh chấp, nhưng thường xuyên là người cuối cùng trước khi xung đột kéo dài đến báo cáo cảnh sát hay tố quốc. Một Trưởng Làng có kinh nghiệm có thể giải quyết bảy phần trăm các tranh chấp lân cận tại không gian trà của văn phòng làng.
Chăm sóc người cai chiếu độc thân — giao cà phê, đi cùng khám bệnh, nhắc nhở đến tiền điện nước, phát hiện người ở nhà không di chuyển trong vài ngày thì báo cáo. Chỉ số lão hóa dân số của Đài Loan đã vượt 1007, Trưởng Làng là người đầu tiên ngoài Bộ Xã hội nhận ra dấu hiệu bất thường của người cai chiếu.
Phối hợp chỗ bầu cử — mỗi lần bầu cử, Ủy ban Bầu cử sẽ thiết lập hơn 17.000 chỗ bầu cử trên toàn đảo8, mỗi chỗ bầu cử cần xác nhận địa điểm, lối đi, và thiết bị hỗ trợ người khuyết tật — các quyền lợi này gần như nằm trong tay Trưởng Làng. Chỗ bầu cử thường được thiết lập tại trường cấp ba địa phương, trung tâm hoạt động cộng đồng, hay chùa chiền — quyền hạn phối hợp của các địa điểm này gần như nằm trong tay Trưởng Làng.
Báo cáo sự cố — bão lũ, động đất, inundasi, cháy nổ. Trưởng Làng là nơi cuối cùng của hệ thống phòng chống thiên tai địa phương, khi tắt điện, tắt nước hoặc xảy ra cháy, người dân đầu tiên gọi điện không phải là 1999 hay 119, mà là Trưởng Làng.
Xây dựng cộng đồng — hoa đăng trâu, hoa đăng lụa, du lịch mùa xuân, lớp học mẹ bỉ, vòng hội nghị trẻ em. Các sự kiện này không bắt buộc, nhưng Trưởng Làng làm tốt sẽ có danh tiếng tốt, và họ sẽ được giữ chức lâu dài.
Hỗ trợ hồ sơ hộ khẩu — giúp người cai chiếu không biết dùng máy tính điền form, giải thích quy trình chuyển hồ sơ, truyền đạt chính sách mới của chính quyền tỉnh.
Danh sách này không có giới hạn. Một Trưởng Làng đã giữ chức ba năm có thể nhớ ra tên của bảy mươi bảy phần trăm người dân làng — đây không phải là khả năng kinh doanh, mà là vốn quan hệ lân cận được tích lũy trong 12 năm.
Từ Bảo bả đến Trưởng Làng: Bảy mươi năm tiếp nối hệ thống
Đơn vị quản lý cơ sở này không phải do Nhật tâm thiết kế. Nguyên mẫu của nó là hệ thống bảo bả thời Nhật tâm910.
Năm 1898, ủy ban hành chính của Nhật tâm thiên địa đề xuất "Bộ luật Bảo bả," tái tổ chức lại cấu trúc bảo bả đã tồn tại từ thời cuối của triều đại Hán chính xác thành lớp cuối cùng của hệ thống quản lý thực dân. Mười hộ một bảo, mười bảo một bảo vệ, mỗi bảo có bảo trưởng và mỗi hộ có người dẫn độn — được chọn bằng người dân địa phương (dù danh sách đề xuất cần được ủy ban hành chính phê duyệt), nhiệm kỳ hai năm. Chức năng của hệ thống bảo bả rất rộng: đăng ký hộ khẩu, phòng chống dịch bệnh, thuế, giữ an ninh, tổng hợp công việc.
Hệ thống bảo bả hoạt động trên toàn đảo trong 47 năm, đến năm 1945 sau chiến tranh thì bị ngừng hoạt động. Nhưng "bảo bả" như một đơn vị quản lý cơ sở không thực sự biến mất — nó bị đổi tên.
Năm 1946, ủy ban hành chính của tỉnh Đài Loan đã ngừng bảo bả, thiết lập "làng" (khu vực nông thôn) và "thị xã" (khu vực đô thị)11. "Bảo trưởng" đổi tên thành "Trưởng Làng" và "Trưởng Thị xã," nhưng ranh giới, số hộ khẩu, và cấu trúc tổ chức vẫn giữ nguyên. Nhiều người bảo bả thời Nhật tâm đã trực tiếp chuyển sang làm Trưởng Làng đầu tiên sau chiến tranh.
Từ năm 1950, tỉnh Đài Loan triển khai tự quản địa phương, Trưởng Làng chuyển thành được bầu trực tiếp bởi người dân làng11. Điều này sớm hơn việc bầu cử các thị trấn và tỉnh — bầu cử các thị trấn và tỉnh mới được thực hiện trong lễ chọn thị trấn và tỉnh đầu tiên của tỉnh Đài Loan vào năm 195012, Trưởng Làng và thị trấn, tỉnh cùng bắt đầu, nhưng Trưởng Làng từng bị ngắt bầu cử, trong khi bầu cử thị trấn và tỉnh lại chịu đựng nhiều sự chỉnh sửa qua các năm 1960-1990.
Năm 1999, "Luật Hệ thống địa phương" được thông qua, hệ thống Trưởng Làng được tích hợp vào luật này, trở thành vị trí tự trị cơ sở thống nhất quốc gia3.
Từ năm 1898 khi bảo bả được thiết lập, đến năm 1946 đổi tên, đến năm 1950 bầu cử trực tiếp, đến năm 1999 tích hợp pháp luật — bảy trăm năm tuần tục hệ thống này là bằng chứng về tính liên tục của quản lý cơ sở của Đài Loan. Khung hành chính thời Nhật tâm để lại, được tái sinh lại bằng nội dung bầu cử dân chủ sau chiến tranh, vận hành đến ngày nay.
Tại sao vị trí này có tỷ lệ người chưa gắn mác chính trị cao?
Trong các chức vụ bầu cử, Trưởng Làng là đơn vị duy nhất có tỷ lệ người chưa gắn mác chính trị chiếm đa số13.
Hiện tượng này không phải là ngẫu nhiên, mà là do quy mô quyết định.
Quy mô quá nhỏ: Một thị xã trung bình có 2.000 đến 5.000 người, và các làng ở nông thôn có thể chỉ có 200-500 người14. Ở quy mô nhỏ này, khả năng thắng của một ứng cử viên không phụ thuộc vào quan điểm chính trị, mà phụ thuộc vào người ấy có nhận diện hay không với người dân làng, và người dân làng có nhận diện hay không với người ấy. Một ứng cử viên Trưởng Làng có thể nhớ tên người dân làng, sẽ có giá trị hơn bất kỳ lời đề nghị chính trị nào.
Đảng phủ mạnh hơn tài trợ chính trị: Các tổ chức địa phương như hội họa ngũ sĩ (đặc biệt ở miền Nam và các đảo), hội cũ họ, hội đình đệ, hội nông dân, hội cá nhân, hội công nhân — sức ảnh hưởng của các tổ chức này ở cấp độ làng vượt trội so với các đảng chính trị15. Một ứng cử viên có thể thuộc hội đình đệ và hội nông dân, nhưng khi bầu cử không bằng các biểu tượng chính trị, người ấy chỉ bằng chứng tượng riêng.
Lợi thế giữ chức rất mạnh: Tỷ lệ giữ chức Trưởng Làng lâu dài kéo dài ở mức bảy đến tám phần trăm13. Một Trưởng Làng đã giữ chức ba năm đã phục vụ mười hai năm, anh ấy quen thuộc với mỗi con hẻm, mỗi địa chỉ, mỗi người xử lý công việc tại văn phòng tỉnh — vốn kinh nghiệm này là người mới không thể theo kịp trong vòng bốn tháng chương trình bầu cử.
Biểu tượng chính trị có thể là bất lợi: In biểu tượng chính trị lên tài liệu Trưởng Làng, có thể khiến một phần dân số khác quan điểm phản cảm. Trưởng Làng cần phục vụ "tất cả người dân làng" — bất kể quan điểm — nên việc gắn bằng chính trị sẽ có chi phí cao hơn lợi ích. Nhiều Trưởng Làng dù thực sự có xu hướng chính trị nhất định, công khai đều đăng ký là không gắn mác chính trị.
Bốn yếu tố này tích lũy, tạo nên sinh thái độc đáo của bầu cử Trưởng Làng: chính trị không phải là biến số cốt lõi, mà là quan hệ cá nhân và hồ sơ phục vụ mới là quan trọng.
Sinh kế chính trị: 45.000 nhà nước đồng không phải lương thực
Chi trả hoạt động 45.000 nhà nước đồng mỗi tháng, con số này thường bị hiểu lầm là "lương thực Trưởng Làng 45.000 nhà nước đồng" — không phải5.
Ba chữ "chi trả hoạt động" có ý nghĩa riêng: Khoản tiền này không dành cho lương thực Trưởng Làng cá nhân, mà là ngân sách nhà nước trả tiền vận hành — bao gồm điện nước mạng internet tại văn phòng làng, giấy tờ văn phòng, xăng cho công việc, tiền dùng cho người dân làng trong hoạt động, in và thiết kế tài liệu hoạt động làng. Trưởng Làng cần tự bù đắp mọi chi phí liên quan đến chức vụ từ khoản chi trả này.
Thực tế, một Trưởng Làng nghiên cứu và phục vụ chân chất, 45.000 nhà nước đồng thường không đủ dùng. Nhiều Trưởng Làng sẽ tự bỏ tiền bổ sung chênh lệch — in thông tin năm mới giao cho người dân làng, phát tiền mừng năm đối với người cai chiếu độc thân, thuê thiết bị cho hoạt động.
Chi trả hoạt động khác từ các tỉnh, thành phố: Ngoài chi trả hoạt động hàng tháng, mỗi tỉnh, thành phố còn lên kế hoạch riêng cho chi trả hoạt động làng, chi trả công việc làng, chi trả hoạt động năm mới, v.v., số tiền tùy thuộc vào tình trạng tài chính của tỉnh, thành phố16. Các khoản này dùng riêng, cần kèm theo chứng từ kế toán.
Không thể nhận lương chính thức như đại biểu tỉnh: Đại biểu tỉnh như một công chức, tháng họ nhận học bạ, chi phí tham dự, kiểm tra sức khỏe và tổng cộng khoảng mười lăm nghìn nhà nước đồng, kèm theo bảo hiểm xã hội và khoản trợ cấp hội đồng. Trưởng Làng không có những thứ này — họ không phải là công chức.
Thường xuyên làm việc phụ: Do thiết kế "không lương + 45.000 nhà nước đồng chi trả hoạt động," nhiều Trưởng Làng phải làm việc phụ để sinh sinh — lái xe taxi, mở tiệm nhỏ, làm nhà bảo hiểm, hoặc khi về hưu làm Trưởng Làng để nhận lương hưu + chi trả hoạt động. Không có nhiều người chỉ dựa vào chức vụ Trưởng Làng để sinh sinh, đặc biệt là các làng nông thôn nhỏ ở miền Nam.
Cấu trúc sinh kế này quyết định loại người nào sẽ xuất hiện tranh cử Trưởng Làng — thường là người đã có nền tảng sinh kế, muốn phục vụ làng, có thời gian, và có mạng lưới quan hệ rộng rãi. Người trẻ chọn làng trưởng có yếu tố cấu trúc khó khăn — không phải vì không đủ tài năng, mà vì sinh kế không đủ.
Áp lực cấu trúc
Hệ thống Trưởng Làng vận hành bảy mươi năm, tích lũy một số áp lực chưa được giải quyết hoàn toàn.
Khoảng cách giữa đô thị và nông thôn lớn đến mức: Người dân trong một thị xã ở Đài Bắc có thể có hơn một mươi nghìn người, nhưng làng ở nông thôn có thể chỉ có 200 người. Cùng 45.000 nhà nước đồng chi trả hoạt động, cùng cấu trúc lương, khối lượng công việc khác nhau tới mức hai mươi lần17. Trưởng Làng ở đô thị phục vụ người dân dày đặc, công việc phức tạp; Trưởng Làng ở nông thôn phục vụ ít người nhưng phạm vi địa lý có thể kéo dài qua nhiều làng tự nhiên, cần di chuyển một vòng có thể mất hai ba giờ.
Khoảng cách này đã được đề xuất sửa đổi — ví dụ điều chỉnh số tiền chi trả dựa trên dân số, nhưng mỗi lần sửa đổi luật đều gặp khó khăn do "7.748 vị trí Trưởng Làng trên toàn quốc diễn biến quá rộng."
Tỷ lệ phụ nữ thấp: Trưởng Làng truyền thống thường là nam giới. Tỷ lệ phụ nữ tham gia chính trị ở cấp đại biểu, hội đồng, thị trấn và tỉnh đang tăng dần, nhưng tỷ lệ phụ nữ ở cấp Trưởng Làng tăng chậm hơn18. Nguyên nhân phức tạp: các không gian chính trị lân cận truyền thống (chùa chiền, hội nông dân, hội đình đệ) có ngưỡng cử tham gia phụ nữ cao; công việc Trưởng Làng kéo dài và không định kỳ gây áp lực lên trách nhiệm chăm sóc gia đình với phụ nữ; mạng lưới tài trợ chương trình truyền thống chủ yếu do nam giới lãnh đạo.
Gần đây, các khu đô thị đang xuất hiện nhiều Trưởng Làng phụ nữ — đặc biệt là ở các thị xã trẻ ở Đài Bắc, Đài Nam, Taipei, Taoyuan — nhưng tỷ lệ trung bình quốc gia vẫn thấp.
Hiện tượng "làng người đầu": Một số làng bị chỉ trích là không phải là đơn vị tự trị thực sự, mà chỉ là sự mở rộng của quan hệ chính trị19. Thuật ngữ "làng người đầu" chỉ ra rằng trong một số làng, cuộc bầu cử gần như không có cạnh tranh, Trưởng Làng giữ chức hai ba mươi năm, tỷ lệ tham dự họp đại hội người dân thấp, và văn phòng làng thực sự nằm trong tay một mạng lưới quan hệ nhất định. Hiện tượng này không phổ biến, nhưng thường xuyên được đề cập trong các nghiên cứu học thuật và các tổ chức công dân khi thảo luận về chất lượng tự trị cơ sở.
Các đề xuất sửa đổi bao gồm: bắt buộc công khai tài sản khai báo của Trưởng Làng (hiện tại trong số 7.748 vị trí, chỉ một phần có điều kiện khai báo), thiết lập hệ thống đánh giá dịch vụ Trưởng Làng, và tăng cường quyền lợi họp đại hội người dân để người dân có quyền tham gia thực sự. Các đề xuất này cho đến nay chưa được chuyển thành quy chế thống nhất trên toàn quốc.
So sánh quốc tế: Trưởng Làng rất đặc sách của Đài Loan
Nhiều quốc gia có "đơn vị chính trị cơ sở nhất," nhưng cách hoạt động khác nhau.
Nhật Bản: Chưởng mãn hội đồng (tổ chức địa phương) — các hội đồng thị xã, hội đồng tỉnh, hội đồng quận ở Nhật Bản là các tổ chức phi nhà nước, không phải là lớp quản lý chính thức của nhà nước20. Chưởng mãn hội đồng được chọn bằng người dân, không có quyền lực pháp lý, và việc tham gia vào hội đồng cũng là tùy chọn. Nhật Bản không có vị trí bầu cử chính trị tương đương Trưởng Làng — vị trí bầu cử chính trị sâu nhất của Nhật Bản là đại biểu hội đồng thị xã.
Hàn Quốc: Hệ thống Trưởng đơn vị (통반장 제도) — Hàn Quốc có "đơn vị" (통) và "đơn vị con" (반) dưới chùa, Trưởng đơn vị và Trưởng đơn vị con được chọn bằng người dân hoặc do chính quyền thị xã phân công21. Hệ thống này phẳng hơn Trưởng Làng Đài Loan, nhưng quyền lực và nguồn lực của Trưởng đơn vị và Trưởng đơn vị con thấp hơn nhiều so với Trưởng Làng Đài Loan.
Pháp: Chưởng mãn maire — Chưởng mãn ở Pháp có quyền lực thực sự, có thể ban hành lệnh hành chính, ký xác nhận giấy tờ sinh nhập kết hôn, và thực hiện ngân sách thành phố22. Chưởng mãn ở Pháp gần như tương đương với Trưởng Làng ở cấp tỉnh, thành phố, không phải Trưởng Làng cấp làng.
Hoa Kỳ: Chưởng mãn khu vực (precinct captain) — trong một số tiểu bang, vị trí "khu vực" (precinct) có chưởng mãn, nhưng đây là vị trí tổ chức nội bộ của đảng, không phải là công chức chính phụ23.
So sánh lại, Trưởng Làng Đài Loan là một phương tiện kết hợp độc đáo: vị trí được bầu cử là công chức chính trị có quyền lực pháp lý, có quyền hạn cụ thể, có ngân sách hỗ trợ, và có 7.748 vị trí phổ biến trên toàn quốc; nhưng được xác định là "không lương," không phải là công chức, mạnh mẽ là địa phương, ít tượng trưng chính trị. Loại phương tiện này có thể là kết quả của sự tiếp nối từ hệ thống bảo bả thời Nhật tâm, và được tái sinh lại bằng nội dung bầu cử dân chủ sau bảy mươi năm tự trị.
Các điểm quan sát cho năm 2026
Trước ngày bầu cử ngày 28 tháng 11 năm 2026, các vị trí Trưởng Làng có một số điểm cần chú ý:
Tỷ lệ người chưa gắn mác chính trị có giữ được ổn định không: Trong các kỳ bầu cử Trưởng Làng trước đây, tỷ lệ người chưa gắn mác chính trị luôn duy trì trên sáu phần trăm. Năm 2026 có giữ được tỷ lệ này không, là thử thách cho hiện tượng "đảng phủ mạnh hơn tài trợ chính trị" của chính trị cơ sở.
Hiện tượng "Trưởng Làng trẻ" ở khu đô thị: Gần đây, các khu đô thị xuất hiện các trường hợp trẻ tuổi (30-40 tuổi) tranh cử giành chức Trưởng Làng thay vì người cao tuổi (70 tuổi trở lên) đang giữ chức. Nhóm trẻ này thường dùng truyền thông xã hội xây dựng, làm hoạt động cộng đồng, và tổ chức các hoạt động cho trẻ em — khác biệt so với cách làm truyền thống của Trưởng Làng. Năm 2026 sẽ thấy nhiều trường hợp tranh cử hơn, đặc biệt ở các khu đô thị như Đài Bắc, Đài Nam, Taipei, Taoyuan.
Thay đổi tỷ lệ phụ nữ Trưởng Làng: Liệu có thể vượt qua mức lịch sử?
Thế hệ chuyển tiếp của các phụ bộ địa phương: Nhiều Trưởng Làng hiện nay đang là người thứ hai, ba của gia đình — cha con, vợ chồng kế thừa. Năm 2026 sẽ có nhiều Trưởng Làng đang về tuổi bảy mươi lên, và tốc độ và hướng chuyển tiếp thế hệ sẽ là điều tốn mắt quan sát.
Thiếu hụt Trưởng Làng ở các khu vực bị di cư dân số: Các làng ở miền đông, miền Nam Trung Hoa, Liêu Hiếp, Nam Hạ, Phong Tục có tỷ lệ di cư dân số nghiêm trọng, một số làng có thể không có người nào tranh cử. Các kỳ bầu cử trước đây đã thống kê hiện tượng này — năm 2026 có nghiêm trọng hơn không?
Các quan sát này không phải là các quan sát mang tính tin tức, mà là các quan sát về cấu trúc dài hạn. Các vị trí Trưởng Làng hiếm khi lên đầu báo, nhưng xu hướng dài hạn của chúng kể cho thấy nhịp sống của quản lý cơ sở của Đài Loan.
Kết luận: Chính trị không giống như chính trị
Trưởng Làng là chức vụ bầu cử của Đài Loan ít nhất giống như một "chính trị" truyền thống.
Không có tranh luận đảng phủ, không có bản thảo chính sách, không có quảng cáo trên tivi, không có phát sóng trực tiếp các buổi lễ chính trị. Trên một tờ giấy bầu cử có bảy nghìn bảy trăm bốn mươi chức vụ, trong đó một chức vụ duy nhất — bạn sẽ bỏ qua và quên đi ai bạn đã bầu, nhưng người ấy mỗi ngày sẽ xuất hiện tại ngã rẽ phía trước mặt bạn, giao cà phê cho người cai chiếu độc thân, hoặc đi giúp đỡ người kề bên.
Nhưng chức vụ này lại là bằng chứng hoàn chỉnh nhất về sự phát triển dân chủ của Đài Loan. Từ giai đoạn cuối cùng của hệ thống bảo bả thời Nhật tâm, đổi tên sau chiến tranh, bầu cử trực tiếp từ năm 1950, đến khi tích hợp vào "Luật Hệ thống địa phương" năm 1999 — mỗi điểm lịch sử đều có người bầu cử xuất hiện tại đơn vị cơ sở nhất. Hệ thống bầu cử Trưởng Làng không bị ngắt lại trong bảy năm, đó là bằng chứng về quyền tự trị cơ sở được phát triển từ đáy tăm lên.
Lưới chữ "nine-in-one" của cuộc bầu cử, vị trí thứ chín, trông bình thường đến mức gần như không thấy. Nhưng bảy nghìn bảy trăm bốn mươi vị trí Trưởng Làng cùng thay đổi ngày 28 tháng 11 năm 2026, quy mô này không có phản đồ trong các hệ thống dân chủ châu Á khác — đó là mật độ tự trị cơ sở của Đài Loan.
Vào sáng sớm ngày 28 tháng 11 năm 2026, khi bạn bước vào chỗ bầu cử, bạn sẽ nhận được tám tờ giấy bầu cử màu khác nhau. Chức vụ cuối cùng thường là Trưởng Làng — trên tờ giấy bầu cử này, tên người là người mà bạn hôm qua đã gặp lần cuối cùng tại ngã rẽ, đang dọn rác, giao cà phê cho người cai chiếu độc thân, hoặc đi gặp người bạn kề bên vì tiếng chó kêu vào ban đêm.
Đó không phải là chính trị. Đó là nền tảng xây dựng dân chủ đang hoạt động tại đáy tăm của Đài Loan.
Đọc thêm: Trung tâm Chính trị · 2026 九合一選舉 · 九合一選舉是什麼 · 議員制度 · 直轄市山地原住民區長 · Trung tâm Xã hội
🧬
v1.0 | 2026-05-27 | Được tạo ra dựa trên chỉ dẫn của chương trình Chế bày: 2026 Bầu cử nine-in-one — để để lại lịch sử hệ thống cho lưới chữ thứ chín của cuộc bầu cử.
Tài liệu tham khảo
⟦U1⟧
⟦U2⟧
⟦U3⟧
⟦U4⟧
⟦U5⟧
⟦U6⟧
⟦U7⟧
⟦U8⟧
⟦U9⟧
⟦U10⟧
⟦U11⟧
⟦U12⟧
⟦U13⟧
⟦U14⟧
⟦U15⟧
⟦U16⟧
⟦U17⟧
⟦U18⟧
⟦U19⟧
⟦U20⟧
⟦U21⟧
⟦U22⟧
⟦U23⟧
⟦U24⟧
⟦U25⟧
⟦U26⟧
⟦U27⟧
⟦U28⟧
⟦U29⟧
⟦U30⟧
⟦U31⟧
⟦U32⟧
⟦U33⟧
⟦U34⟧
⟦U35⟧
⟦U36⟧
⟦U37⟧
⟦U38⟧
⟦U39⟧
⟦U40⟧
⟦U41⟧
⟦U42⟧
⟦U43⟧
⟦U44⟧
⟦U45⟧
⟦U46⟧
⟦U47⟧
⟦U48⟧
⟦U49⟧
⟦U50⟧
⟦U51⟧
⟦U52⟧
⟦U53⟧
⟦U54⟧
⟦U55⟧
⟦U56⟧
⟦U57⟧
⟦U58⟧
⟦U59⟧
⟦U60⟧
⟦U61⟧
⟦U62⟧
⟦U63⟧
⟦U64⟧
⟦U65⟧
⟦U66⟧
⟦U67⟧
⟦U68⟧
⟦U69⟧
⟦U70⟧
⟦U71⟧
⟦U72⟧
⟦U73⟧
⟦U74⟧
⟦U75⟧
⟦U76⟧
⟦U77⟧
⟦U78⟧
⟦U79⟧
⟦U80⟧
⟦U81⟧
⟦U82⟧
⟦U83⟧
⟦U84⟧
⟦U85⟧
⟦U86⟧
⟦U87⟧
⟦U88⟧
⟦U89⟧
⟦U90⟧
⟦U91⟧
⟦U92⟧
⟦U93⟧
⟦U94⟧
⟦U95⟧
⟦U96⟧
⟦U97⟧
⟦U98⟧
⟦U99⟧
⟦U100⟧
- Báo cáo năm 2024 của Hiệp hội Kênh tiện lợi và Liên doanh — Thống kê số lượng cửa hàng tiện lợi và siêu thị trên toàn đảo↩
- 2026 năm Chính phổ quốcgia các vị trí bầu cử địa phương — Wikipedia — Nguồn dữ liệu chính thức Wikipedia↩
- Điều 59-61 của "Luật Hệ thống địa phương" — Cơ sở dữ liệu pháp luật quốc gia — Nguồn dữ liệu chính thức của "Luật Hệ thống địa phương"↩
- Bộ Nội các — Thông tin cơ bản về Trưởng Làng — Nguồn dữ liệu chính thức của Bộ Nội các↩
- Chi trả hoạt động Trưởng Làng — Thông tư giải thích của Bộ Nội các — Từ năm 2007, chi trả hàng tháng là 45.000 nhà nước đồng↩
- Một ngày làng Trưởng — Nhà báo The Reporter — Chuyên đề về công việc hàng ngày của Trưởng Làng↩
- Bộ Nội các — Chỉ số lão hóa dân số — Tỷ lệ người cai chiếu và tỷ lệ phụ thuộc của Đài Loan↩
- Ủy ban Bầu cử — Thiết lập chỗ bầu cử — Tổng số chỗ bầu cử trên toàn quốc và nguyên tắc thiết lập↩
- Hệ thống bảo bả (Đài Loan) — Wikipedia — Lịch sử hệ thống bảo bả thời Nhật tâm 1898-1945↩
- Hệ thống bảo bả thời Nhật tâm — Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan — Nguồn dữ liệu chính thức của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan↩
- Tự trị địa phương của tỉnh Đài Loan — Bộ Quản lý Tài liệu lịch sử — Lịch sử đổi tên và bầu cử trực tiếp năm 1946 và 1950↩
- Kỳ bầu cử đầu tiên của thị trấn và tỉnh của tỉnh Đài Loan — Wikipedia — Lịch sử bầu cử thị trấn và tỉnh đầu tiên năm 1950↩
- Chính trị cơ sở và Trưởng Làng không gắn mác chính trị — Nghiên cứu chính trị địa phương của Vương Nhiệt Đức — Phân tích học thuật về tỷ lệ người chưa gắn mác chính trị và tỷ lệ giữ chức của Trưởng Làng↩
- Bộ Nội các — Thống kê quy mô dân số các làng — Sự khác biệt về quy mô dân số giữa làng đô thị và làng nông thôn↩
- Tự trị địa phương — Lương Gia tịch — Về hệ thống quan hệ địa phương, tổ chức hội đình đệ, chùa chiền và chính trị cơ sở↩
- Quy chế chi trả hoạt động làng của các tỉnh, thành phố — Quy chế thiết lập ngân sách cho hoạt động làng↩
- Báo cáo kiểm tra khoảng cách giữa hoạt động làng đô thị và làng nông thôn — Hội đồng Giám sát — Báo cáo chính thức của Hội đồng Giám sát về khoảng cách hoạt động giữa làng đô thị và làng nông thôn↩
- Thay đổi tỷ lệ phụ nữ Trưởng Làng — Hội đồng Bình đẳng giới nữ — Thông tin chính thức về tỷ lệ phụ nữ Trưởng Làng↩
- Chất lượng tự trị cơ sở và tham gia người dân làng — Báo chí The Initium — Báo chí chính thức về chất lượng tự trị cơ sở và tham gia người dân làng↩
- Hệ thống hội đồng thị xã Nhật Bản — Bộ Nội các — Thông tin chính thức về hệ thống hội đồng thị xã Nhật Bản↩
- Hệ thống Trưởng đơn vị Hàn Quốc — Bộ Nội các Hàn Quốc — Thông tin chính thức về hệ thống Trưởng đơn vị Hàn Quốc↩
- Chưởng mãn maire ở Pháp — Dịch vụ công Pháp — Thông tin chính thức về chức năng và quyền lực của chưởng mãn maire↩
- Chưởng mãn khu vực — Ballotpedia — Thông tin chính thức về chức vụ chưởng mãn khu vực↩