Thái Đồng Vinh: Người đưa trưng cầu dân ý vào luật pháp, trước hết phải thấy nó bị giới hạn bởi ngưỡng cửa

Năm 1990, Thái Đồng Vinh trở về Đài Loan với lý do tang lễ và thành lập Hiệp hội Thúc đẩy Trưng cầu Dân ý sau hơn hai mươi năm lưu vong chính trị ở nước ngoài; năm 1997, ông lại tham gia sáng lập Đài Thị. Năm 2003, Luật Trưng cầu Dân ý cuối cùng được ban hành, nhưng nó để lại dấu vết của ngưỡng cửa cao và sự thương lượng của các đảng phái. Câu chuyện của Thái Đồng Vinh không chỉ là tiểu sử của một nhân vật độc lập, mà còn là cách Đài Loan viết "quyết định của người dân" vào luật pháp, và sau đó là việc truy vấn chính bản thân bộ máy pháp lý này.

Tóm tắt 30 giây: Thái Đồng Vinh sinh năm 1935 tại Tân Ôn, Phủ Đại, Gia Nghĩa. Những năm 1960 ông sang Mỹ và trở thành nhà hoạt động độc lập Đài Loan ở nước ngoài, và là Chủ tịch đầu tiên của FAPA vào năm 1982. Năm 1990 khi về Đài Loan, ông đã đưa "tự quyết của người dân" từ vận động ở nước ngoài xuống đường phố, các đảng phái và Viện Lập pháp; năm 1997 ông lại tham gia sáng lập Đài Thị. Sau khi Luật Trưng cầu Dân ý được ban hành vào năm 2003, Đài Loan cuối cùng đã có một lối vào hợp pháp cho trưng cầu dân ý, nhưng ngưỡng cửa và cơ chế xem xét cũng làm thu hẹp cánh cửa đó. Để hiểu Thái Đồng Vinh, cần phải nhìn thấy cả những gì ông đã mở ra, và tại sao ông vẫn không hài lòng với cách thức nó được mở.

Chân dung Thái Đồng Vinh, Nghị viên Viện Lập pháp nhiệm kỳ thứ bảy

Ảnh: Chân dung Thái Đồng Vinh. Nguồn: Viện Lập pháp; Cung cấp bởi Wikimedia Commons, điều kiện sử dụng và yêu cầu ghi công xem tại Trang tệp.1

Từ Tân Ôn đến một vé máy bay về nước

Ngày 13 tháng 6 năm 1935, Thái Đồng Vinh sinh ra tại Tân Ôn, Phủ Đại, Gia Nghĩa. Hồ sơ chính thức được Viện Lập pháp lưu giữ cho thấy ông đã tốt nghiệp ngành Luật tại Đại học Đài Loan, Thạc sĩ Khoa học Chính trị tại Đại học Tennessee và Tiến sĩ Khoa học Chính trị tại Đại học Nam California, sau đó làm giảng viên tại Đại học Thành phố New York.2

Học vấn này dễ dàng khiến người ta viết ông thành một bản lý lịch, nhưng lại bỏ sót một bước ngoặt cụ thể hơn: trong thời gian ở Đại học Đài Loan, ông đã được bầu làm Chủ tịch Liên đoàn đại diện; sau đó vì các hoạt động chính trị mà bị chính quyền Quốc dân Đảng chú ý nên đã rời khỏi Đài Loan. Quỹ Hòa bình Tân Đài Loan ghi nhận rằng vào tháng 6 năm 1960, ông đã tham gia Hội nghị Quan Tử Lĩnh để thảo luận về vấn đề lật đổ chế độ Quốc dân Đảng và độc lập Đài Loan.3 Sau đó ông sang Mỹ, hơn hai mươi năm không thể trở về Đài Loan.

Việc "không thể về nhà" đối với Thái Đồng Vinh không phải là một lời hoa mỹ, mà là một điều kiện chính trị thực tế. Hoa Kỳ đã cho ông không gian để giảng dạy, tổ chức và vận động hành lang, đồng thời giữ ông ở bên ngoài đảo. Sự xa cách này sau đó trở thành công cụ của ông: ông học cách dịch vấn đề Đài Loan sang ngôn ngữ mà Quốc hội Mỹ có thể hiểu, nhưng cũng nhận thức rõ hơn rằng tiếng nói từ nước ngoài không bao giờ có thể thay thế sự bỏ phiếu của người dân trong đảo.

📝 Ghi chú Biên tập viên: Điểm khởi đầu của Thái Đồng Vinh không phải là "trở về Đài Loan tham chính", mà là việc trước hết đánh mất quyền trở về; sau này, khi ông liên tục chất vấn liệu người dân có thể tự quyết định tương lai hay không, thực chất cũng đang chất vấn một người bị loại ra khỏi gia đình mình làm sao lại gửi lại quyền quyết định cho đảo.

Một dòng thời gian không chỉ thuộc về tiểu sử

Cuộc đời chính trị của Thái Đồng Vinh trải qua các tổ chức ở nước ngoài, phong trào quần chúng, sáng lập truyền thông và cuộc chiến lập pháp. Khi đặt các năm cạnh nhau, có thể thấy công việc của ông không phải là bốn đoạn lý lịch rời rạc, mà là cùng một vấn đề thay đổi công cụ trong các lĩnh vực khác nhau: Ai có thể lên tiếng cho Đài Loan? Ai quyết định tương lai của Đài Loan?

Năm Lĩnh vực Sự kiện đã được kiểm chứng Quan sát của bài viết
1960 Đài Loan Tham gia Hội nghị Quan Tử Lĩnh, thảo luận về chế độ Quốc dân Đảng và độc lập Đài Loan3 Tư tưởng chính trị ban đầu bùng phát từ trong đảo
1970 Tổ chức nước ngoài Đảm nhận Chủ tịch đầu tiên của Liên minh Quốc tế vì sự Độc lập Đài Loan3 Tổ chức hóa, quốc tế hóa vấn đề trong đảo
1982 Mỹ Trở thành Chủ tịch đầu tiên của FAPA4 Biến vấn đề Đài Loan thành ngoại giao cơ sở và vận động hành lang tại Quốc hội
1990 Đường phố Đài Loan Sau khi về nước, thành lập Hiệp hội Thúc đẩy Trưng cầu Dân ý, thúc đẩy các cuộc tuần hành và tuyệt thực3 Biến "tự quyết của người dân" thành hành động mà quần chúng có thể tham gia
1996–1997 Truyền thông Đài Loan Làm Chủ tịch hội đồng quản trị sau khi Đài Thị được thành lập, Đài Thị bắt đầu phát sóng vào năm 19975 Đưa sự tự chủ của truyền thông vào tiến trình dân chủ
2003 Viện Lập pháp Luật Trưng cầu Dân ý được ban hành vào ngày 31 tháng 12, thiết lập cơ sở pháp lý cho trưng cầu dân ý6 Phong trào bước vào thể chế, và bắt đầu bị giới hạn bởi thể chế

Ý nghĩa của bảng này không phải là chia nhân vật thành các năm, mà là nhìn thấy sự "dịch thuật" lẫn nhau giữa "nước ngoài" và "trong đảo". Việc vận động hành lang thời FAPA dựa vào tổ chức và Quốc hội. Phong trào trưng cầu dân ý sau khi về nước lại cần đường phố, các đảng phái, dự luật và bỏ phiếu. Công cụ đã thay đổi, nhưng vấn đề cốt lõi thì không.

Học cách trình bày Đài Loan trước Quốc hội ở nước ngoài

Năm 1970, Thái Đồng Vinh trở thành Chủ tịch đầu tiên của Liên minh Quốc tế vì sự Độc lập Đài Loan. Năm 1982, ông cùng các đồng chí sáng lập Hiệp hội Công vụ Công dân Đài Loan (FAPA) và trở thành Chủ tịch đầu tiên. Hai tổ chức này có tính chất công việc khác nhau: cái trước trực tiếp xử lý mạng lưới vận động độc lập Đài Loan, còn cái sau đưa quyền lợi của người Đài Loan ở nước ngoài và nền dân chủ Đài Loan vào không gian chính sách công của Mỹ.3 4

Văn bản kỷ niệm chính thức của FAPA cho biết Thái Đồng Vinh cùng Bành Minh Mẫn (彭明敏) và Trần Đường Sơn (陳唐山) là những người sáng lập tổ chức, và xác nhận ông giữ chức Chủ tịch đầu tiên vào năm 1982. Nguồn này có thể chứng minh mối quan hệ công việc với tổ chức, nhưng không thể đơn độc chứng minh tất cả các kết quả ngoại giao sau này thường được nói là "ông đã thúc đẩy".4

Sự phân biệt này rất quan trọng. Cuộc đời của một nhân vật chính trị thường bị cô đọng thành một chuỗi "sáng lập, thúc đẩy, thành công", nhưng thành tựu của tổ chức thường đến từ sự làm việc tập thể kéo dài. Năng lực thực sự mà Thái Đồng Vinh để lại là mổ xẻ tình cảnh dân chủ của Đài Loan thành từng vấn đề mà chính trị Mỹ có thể xử lý: nhân quyền, hạn ngạch nhập cư, nghị quyết Quốc hội và khả năng hiển thị quốc tế.

Sau khi về nước, ông vẫn mang theo phương pháp này, chỉ là đối tượng vận động đã thay đổi. Các nghị viên ở Washington trở thành các Nghị viên Viện Lập pháp tại Đài Bắc. Các hiệp hội đồng hương ở nước ngoài trở thành quần chúng trên đường phố. "Đài Loan cần được nhìn thấy" biến thành "người Đài Loan phải có thể bỏ phiếu quyết định".

Năm 1990, trưng cầu dân ý từ khẩu hiệu thành tổ chức

Quỹ Hòa bình Tân Đài Loan ghi nhận rằng vào năm 1990, Thái Đồng Vinh trở về nước với lý do tang lễ, sau đó thành lập Hiệp hội Thúc đẩy Trưng cầu Dân ý và giữ chức Chủ tịch sáng lập. Bằng các hình thức như chạy nến thánh, tuần hành và tuyệt thực 410, ông đã biến trưng cầu dân ý từ một tuyên bố ở nước ngoài thành phong trào quần chúng trong đảo.3

Lý lịch của ông gắn liền với phong trào này về mặt thời gian: tài liệu chính thức của Viện Lập pháp liệt kê "Chủ tịch sáng lập Hiệp hội Thúc đẩy Trưng cầu Dân ý" là kinh nghiệm của ông, và bản ghi âm lời nói của Viện Lập pháp cũng lưu lại những lời ông đề cập đến việc đưa ra các yêu sách xử lý Đài Loan gia nhập Liên Hợp Quốc bằng trưng cầu dân ý vào năm 1990.2 7

Thái Đồng Vinh lúc đó không chỉ đòi hỏi một bộ luật. Ông muốn tạo ra một lẽ thường chính trị: các vấn đề lớn của Đài Loan không thể mãi mãi chỉ do Tổng thống, Quốc hội hay các đảng phái quyết định cho người dân. Đây là lý do tại sao phong trào của ông vừa có tuần hành, tuyệt thực, kiến nghị và vận động quốc tế, bởi vì ông cần khiến "người dân làm chủ" trở thành một hành động mà mọi người có thể nhìn thấy trước khi hệ thống xuất hiện.

📝 Ghi chú Biên tập viên: Câu chuyện về Luật Trưng cầu Dân ý thường bắt đầu từ các điều khoản, nhưng câu chuyện của Thái Đồng Vinh nhắc nhở chúng ta rằng trước các điều khoản còn có cơ thể: đi bộ, tuyệt thực, đứng trên đường phố với biểu ngữ, tất cả đều là sự diễn tập cho một hệ thống chưa tồn tại.

Đài Thị: Một phương pháp khác để đưa người dân vào truyền thông

Thực tiễn chính trị của Thái Đồng Vinh không chỉ dừng lại ở lá phiếu. Lịch sử chính thức của Đài Thị ghi nhận rằng năm 1994, hai nhóm nộp đơn xin thành lập đài truyền hình vô tuyến thứ tư đã hợp nhất và thành lập văn phòng chuẩn bị; vào năm 1995, họ được cấp phép chuẩn bị. Khi Hội đồng quản trị được thành lập vào ngày 27 tháng 3 năm 1996, ông đã được đề cử làm Chủ tịch. Đài Thị cuối cùng bắt đầu phát sóng vào ngày 11 tháng 6 năm 1997, trở thành đài truyền hình tư nhân đầu tiên của Đài Loan.5

Logo Đài Thị

Ảnh: Logo Đài Thị. Nguồn: Formosa TV; Tệp được lưu trữ bởi Wikimedia Commons, trạng thái bản quyền được xác định là phạm vi công cộng do đồ họa và văn bản, nhưng thương hiệu và mục đích nhận dạng vẫn bị giới hạn bởi các quy định liên quan, xem tại Trang tệp.8

Nguyên tắc sáng lập mà Đài Thị tự mô tả bao gồm phổ cập cổ phần, tách biệt quyền sở hữu và quyền điều hành, và sự tự chủ của truyền thông. Những văn bản này thuộc về tường thuật lịch sử nội bộ của Đài Thị, nhưng chúng vẫn có thể cho thấy Thái Đồng Vinh đã nhìn nhận truyền thông như thế nào vào thời điểm đó: không chỉ là một công ty phát sóng chương trình, mà là một dự án công cộng phá vỡ cấu trúc truyền hình vô tuyến hiện có.5

Trong bài viết cá nhân năm 2003 của ông mang tên 〈Đài Thị và Tôi〉, Thái Đồng Vinh đã ghi lại: "Vì Đài Loan, tôi sáng lập Đài Thị; cũng vì Đài Loan, tôi rời khỏi Đài Thị." Ông đặt việc thành lập Đài Thị và từ chức Chủ tịch vào cùng một phán đoán chính trị, với lý do hy vọng thúc đẩy "sự rút lui của Đảng-Chính quyền-Quân đội khỏi truyền thông". Đây là lời tự thuật của ông, không thể thay thế toàn bộ bằng chứng về lịch sử hoạt động của Đài Thị, nhưng nó đã cho thấy rõ ràng sự tưởng tượng của ông về truyền thông.9

"Sự làm chủ của người dân" mà ông mong muốn do đó có hai lối vào: một là lá phiếu, và hai là những câu chuyện mà mọi người tiếp xúc hàng ngày. Trưng cầu dân ý để người dân trả lời các câu hỏi, còn Đài Thị thì ảnh hưởng đến việc vấn đề nào được nhìn thấy và được thảo luận như thế nào. Cả hai đều gặp phải cùng một khó khăn: Ai có quyền đặt ra chương trình nghị sự?

Năm 2003, luật pháp cuối cùng viết lên "trưng cầu dân ý"

Giới thiệu hệ thống tiếng Anh của Ủy ban Bầu cử Trung ương ghi rõ rằng 《Luật Trưng cầu Dân ý》 được ban hành vào ngày 31 tháng 12 năm 2003, thiết lập cơ sở pháp lý cho việc người dân trực tiếp bỏ phiếu về các vấn đề luật pháp, nguyên tắc lập pháp hoặc chính sách lớn. Các cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc do Ủy ban Bầu cử Trung ương phụ trách, và đề xuất có thể đến từ sự ký tên của công dân, Viện Lập pháp, Hành chính viện hoặc yêu cầu của Tổng thống.6

Đối với Thái Đồng Vinh, đây là thành quả của một phong trào dài: việc người dân trực tiếp quyết định các vấn đề công cộng cuối cùng đã có một lối vào hợp pháp để vận hành. Nhưng "có lối vào" không đồng nghĩa với "dễ thông qua". Trưng cầu dân ý phải trải qua quy trình đề xuất, ký tên, xem xét, bỏ phiếu và xác định kết quả, mỗi ngưỡng cửa đều thay đổi khả năng người dân đi đến cuối cùng.

Trong lời nói trước Viện Lập pháp, Thái Đồng Vinh hồi tưởng về hệ thống trưng cầu dân ý và cho biết Luật Trưng cầu Dân ý đã được thông qua tại Viện Lập pháp vào ngày 27 tháng 11 năm 2003, và cũng đề cập đến việc Hành chính viện là cơ quan quản lý luật này. Bản ghi chép này giữ lại góc nhìn thể chế của ông: trưng cầu dân ý không phải là một hoạt động bầu cử, mà là một quy trình pháp lý cần sự gánh vác chung của cơ quan quản lý, Viện Lập pháp và người dân.7

Từ vận động ở nước ngoài đến lập pháp trong nước, Thái Đồng Vinh cuối cùng đã đạt được thứ mình theo đuổi, nhưng lại không có một bộ luật nào hoàn toàn viết theo lý tưởng của mình. Đây chính là nơi câu chuyện bắt đầu trở nên khó chịu, và cũng bắt đầu đáng để hiểu.

"Lồng chim" không phải sản phẩm thủ công của một người

Liên minh Giám sát Công chúng Quốc hội tổng hợp tài liệu xem xét Luật Trưng cầu Dân ý năm 2003 tại Viện Lập pháp chỉ ra rằng trong 63 điều được thông qua ở lần đọc thứ hai vào ngày 27 tháng 11, 35 điều được thông qua theo sự thương lượng của các đảng phái, 22 điều được thông qua theo phiên bản Quốc dân Đảng, và 5 điều được thông qua theo phiên bản Hành chính viện và nhóm Dân tiến, còn có 1 điều được thông qua đồng thời bởi cả ba bên.10

Tài liệu tổng hợp cũng chỉ ra rằng cách xử lý của phiên bản Thái Đồng Vinh và phiên bản Liên đoàn Đài Loan đối với "số phiếu không quá một nửa" ban đầu được thiết kế là trưng cầu dân ý đó vô hiệu. Các phiên bản khác lại coi số lượng dưới mức một nửa là sự bác bỏ. Hai loại thiết kế này đã bị thay đổi trong các cuộc thương lượng của các đảng phái vào ngày 26 và 27 tháng 11.10

Vì vậy, "trưng cầu dân ý lồng chim" phổ biến sau này không thể được đơn giản hóa thành việc Thái Đồng Vinh tự đóng cửa. Bảng biểu bỏ phiếu của Công đốc Minh cho thấy kết quả do sự kiến tạo chung của đa đảng và chính trị ghế ngồi. Thái Đồng Vinh đã thúc đẩy trưng cầu dân ý vào luật, nhưng ông đã không kiểm soát được mọi thanh chắn của bộ luật.10

Cách nói thông thường nếu chỉ đổ lỗi cho "trưng cầu dân ý Thái" thì đã đảo ngược một nửa nhân quả. Cách nói gần với tư liệu lịch sử hơn là: Thái Đồng Vinh đã thúc đẩy vấn đề quyết định trực tiếp của người dân vào Viện Lập pháp, nhưng ngưỡng cửa cuối cùng lại là lựa chọn chung của các đảng phái, sự thương lượng và đa số bỏ phiếu.

📝 Ghi chú Biên tập viên: Điều đáng ghi nhớ nhất về "lồng chim" không phải là nó có thể dùng để mắng ai, mà là nó đã cho thấy đồng thời hai giai đoạn của dân chủ: trước hết có người tạo ra cánh cửa, sau đó lại có người quyết định cánh cửa nên hẹp đến mức nào.

Vấn đề pháp lý vẫn nằm trong luật

Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí học thuật tiếng Anh China Perspectives vào năm 2006 chỉ ra rằng Luật Trưng cầu Dân ý năm 2003 và trưng cầu dân ý phòng thủ năm 2004 đã gây ra nhiều vấn đề pháp lý, bao gồm tính hợp hiến của một số điều khoản, cơ sở pháp lý, hiệu lực pháp lý của kết quả trưng cầu dân ý, và giới hạn quyền triệu tập trưng cầu dân ý phòng thủ của Tổng thống. Các nhà nghiên cứu cuối cùng cho rằng trách nhiệm sửa chữa những vấn đề này nên do Viện Lập pháp Đài Loan gánh vác.11

Nghiên cứu này không viết Thái Đồng Vinh là người thúc đẩy duy nhất, và cũng không quy kết sự hạn chế của Luật Trưng cầu Dân ý là thất bại cá nhân. Nó cung cấp một thước đo khác: sau khi một phong trào chính trị bước vào pháp luật, nó phải chịu sự kiểm nghiệm của hiến pháp, phân chia quyền lực và hiệu lực pháp lý. Phong trào của Thái Đồng Vinh đã mang lại ngôn ngữ bỏ phiếu cho người dân, còn nghiên cứu pháp lý thì truy vấn xem ngôn ngữ đó có đủ chính xác hay không.

Đây cũng là di sản mâu thuẫn mà Thái Đồng Vinh để lại. Ông liên tục đòi trả tương lai Đài Loan về cho người dân, nhưng lại phải đàm phán giữa các đảng phái, áp lực quốc tế và cơ quan nhà nước. Đối với một người quen dùng hành động để thúc đẩy vấn đề, việc thể chế hóa tự nó đã là một sự thỏa hiệp. Nhưng nếu không có thể chế, hành động chỉ dừng lại ở cuộc tuần hành tiếp theo.

Từ "công dân hải ngoại" đến ghế ngồi tại Viện Lập pháp

Hồ sơ chính thức của Viện Lập pháp liệt kê Thái Đồng Vinh là Nghị viên Viện Lập pháp nhiệm kỳ thứ bảy thuộc khu vực bầu cử "Toàn quốc không phân khu và công dân hải ngoại", và ghi nhận ông tham gia lâu dài vào Ủy ban Ngoại giao và Quốc phòng. Vị trí khu vực này không chỉ là một phân loại hành chính, mà còn đưa mạng lưới nước ngoài của ông thời trẻ vào hệ thống đại diện chính thức của Đài Loan: một người từng bị loại khỏi việc trở về đảo, sau đó lại đại diện cho cử tri bao gồm cả người Đài Loan ở nước ngoài bước vào Viện Lập pháp.2

Ở đây có một sự chuyển đổi dễ bị bỏ qua. Thái Đồng Vinh không gác lại thân phận hải ngoại rồi hoàn toàn trở thành nhân vật chính trị trong đảo mới bắt đầu nói về trưng cầu dân ý. Bản thân vị trí tại Viện Lập pháp của ông đã gắn kết vận động ở nước ngoài với dự luật trong nước. Đối với ông, Viện Lập pháp không phải là điểm kết thúc của phong trào ở nước ngoài, mà là một nơi khác cần học cách thương lượng lại.

Điều này cũng giải thích tại sao ông liên tục dao động giữa "tương lai Đài Loan", "tự quyết của người dân" và "Luật Trưng cầu Dân ý". Các tổ chức ở nước ngoài cần trình bày Đài Loan cho các nghị viên nước ngoài nghe, còn Viện Lập pháp lại yêu cầu ông mổ xẻ cùng một luận điểm thành điều khoản, quyền hạn và quy trình. Ý tưởng chính trị khi bước vào cơ quan phải chấp nhận tốc độ của ngôn từ. Một khi ngôn từ trở thành luật, nó sẽ bị các phe phái khác nhau giải thích theo những cách khác nhau.

Ba loại bằng chứng, ba Thái Đồng Vinh

Việc viết về Thái Đồng Vinh không thể chỉ dựa trên một nguồn tài liệu. Hồ sơ chính thức của Viện Lập pháp cung cấp chức vụ và học vấn. FAPA và Quỹ Hòa bình Tân Đài Loan lưu giữ ký ức tổ chức và dòng thời gian cá nhân. Bài viết 〈Đài Thị và Tôi〉 của Thái Đồng Vinh lại cung cấp lý do chính trị từ góc nhìn thứ nhất. Nghiên cứu học thuật tiếng Anh tiếp tục đặt Luật Trưng cầu Dân ý vào khuôn khổ hiến pháp và hiệu lực pháp lý. Các tài liệu này bổ sung cho nhau, đồng thời nhắc nhở người đọc không được coi một cách tường thuật là toàn bộ sự thật.2 3 4 9 11

Hồ sơ chính thức phù hợp nhất để trả lời "ông làm việc ở đâu", nhưng chưa chắc trả lời được "tại sao ông lại làm như vậy". Tài liệu nhân vật có thể kể trình tự hành động, nhưng có thể mang giọng điệu tưởng niệm. Bài viết cá nhân cho phép Thái Đồng Vinh tự nói, nhưng nó đại diện cho phán đoán chính trị của ông, chứ không phải là kết luận chung của tất cả những người quan sát về sự kiện. Nghiên cứu học thuật thì có thể mổ xẻ các vấn đề hệ thống, nhưng sẽ không bù đắp được một đoạn nội tâm thiếu bằng chứng.

Đặt bốn lớp tài liệu này lại với nhau, Thái Đồng Vinh không chỉ là tập hợp các danh hiệu như "cha đẻ trưng cầu dân ý" hay "người sáng lập Đài Thị". Ông là một người cần được đọc giữa nhiều loại hồ sơ: lý lịch cho thấy ông đã bước vào hệ thống như thế nào, lịch sử tổ chức cho thấy ông đã xây dựng mạng lưới ra sao, tự thuật cho thấy ông hiểu hành động của mình như thế nào, và nghiên cứu pháp lý cho thấy hệ thống đã hạn chế hành động đó ra sao.

Tại sao chiến thắng lập pháp vẫn giống thất bại

Mâu thuẫn của Luật Trưng cầu Dân ý năm 2003 không chỉ nằm ở ngưỡng cửa cao hay thấp, mà còn nằm ở "phiên bản nào" được giữ lại. Trong 63 điều được thông qua ở lần đọc thứ hai do Công đốc Minh tổng hợp, 35 điều đến từ sự thương lượng của các đảng phái, 22 điều đến từ phiên bản Quốc dân Đảng, chỉ có 5 điều được thông qua theo phiên bản Hành chính viện và nhóm Dân tiến, còn có 1 điều được thông qua đồng thời bởi cả ba bên.10

Sự phân bổ này cho thấy bộ luật không phải là sự hiện thực hóa hoàn chỉnh của dự thảo Thái Đồng Vinh, mà là văn bản do đa số các quy trình chính trị và thương lượng cùng tạo ra.

Do đó, chiến thắng của Thái Đồng Vinh có hai hướng. Hướng thứ nhất mang tính biểu tượng: trưng cầu dân ý từ một tuyên bố phong trào chính trị trở thành tên gọi hệ thống trong luật quốc gia. Hướng thứ hai mang tính thủ tục: một khi bộ luật được thiết lập, người dân có thể sử dụng nó hay không sẽ bị ràng buộc bởi các quy tắc về đề xuất, ký tên, xem xét và kết quả bỏ phiếu. Cái trước giúp nhà hoạt động có vị trí lịch sử, cái sau buộc ông phải đối mặt với sự thỏa hiệp mà những người vận động ghét nhất.

Vấn đề do nghiên cứu pháp lý tiếng Anh đặt ra đã nắm bắt được mâu thuẫn này: cơ sở hiến pháp của Luật Trưng cầu Dân ý có đầy đủ không, hiệu lực pháp lý của kết quả trưng cầu dân ý có rõ ràng không, và quyền hạn triệu tập trưng cầu dân ý phòng thủ của Tổng thống bị giới hạn như thế nào. Những vấn đề này cho thấy, trưng cầu dân ý sẽ không tự động trở nên chính đáng chỉ vì được gọi là "người dân trực tiếp quyết định". Nó vẫn cần những ranh giới pháp lý rõ ràng và một quy trình có thể kiểm chứng.11

Thái Đồng Vinh để lại không phải một bộ luật hoàn hảo, mà là một mệnh đề hệ thống không thể thu hồi: người dân có quyền trực tiếp trả lời các vấn đề quan trọng nhất của quốc gia hay không? Ngưỡng cửa của Luật Trưng cầu Dân ý có thể được sửa đổi, thiết kế của hệ thống có thể bị tranh luận, nhưng khi mệnh đề này đã bước vào đời sống công cộng, rất khó để giả vờ như nó chưa từng tồn tại.

Ông ấy để lại một cánh cửa, hay một lời nhắc nhở?

Sau khi Thái Đồng Vinh qua đời vào năm 2014, ông thường được gọi là "trưng cầu dân ý Thái", và cũng thường được ghi nhớ với tư cách Chủ tịch sáng lập FAPA, người sáng lập Đài Thị hoặc Nghị viên Viện Lập pháp. Những danh xưng này mỗi cái nắm bắt một khía cạnh trong cuộc đời ông, nhưng không đủ để giải thích tại sao ông lại liên tục lặp lại cùng một hành động ở các lĩnh vực khác nhau: đẩy quyền quyết định từ tay số ít người sang tay nhiều người hơn.2 3 4 5

Con đường của ông có cái giá rõ ràng. Đưa lý tưởng chính trị vào truyền thông, dễ khiến sự tự chủ của truyền thông và động viên chính trị kéo nhau giằng co. Đưa vấn đề chủ quyền vào trưng cầu dân ý, dễ gặp phải quan hệ quốc tế, ranh giới hiến pháp và rủi ro an ninh. Viết trưng cầu dân ý thành luật, thì lại phải chấp nhận ngưỡng cửa có thể cao đến mức làm người dân thất vọng. Đây không phải là những tranh cãi phụ của tiểu sử nhân vật, mà chính là sức nặng do công cụ chính trị ông lựa chọn mang lại.

Nếu chỉ nhớ Thái Đồng Vinh "thúc đẩy trưng cầu dân ý", câu chuyện sẽ kết thúc vào năm 2003. Nếu chỉ nhớ "trưng cầu dân ý lồng chim", thì ngay từ đầu người ta đã viết ông là một kẻ thất bại. Cách đọc chính xác hơn là: ông đã đưa một cánh cửa vốn chỉ tồn tại trong khẩu hiệu phong trào ra trước mặt pháp luật. Sau khi cánh cửa được lắp đặt, ông và những người sau này đều phải tiếp tục xử lý khung cửa, ổ khóa, chìa khóa, và ai có thể đứng ở phía bên kia của cánh cửa.

Đây có lẽ là điều khó bị đơn giản hóa nhất về Thái Đồng Vinh. Di sản chính trị của ông không phải là một câu trả lời đã hoàn thành, mà là một vấn đề vẫn còn hiệu lực: người dân muốn quyết định tương lai của mình, thì hệ thống rốt cuộc nên bảo vệ họ cái gì, và không nên ngăn cản họ điều gì?

Đọc thêm

Hình ảnh và cấp phép

Bài viết này sử dụng hai hình ảnh đã được kiểm tra trang tệp và nguồn. Ảnh chân dung Thái Đồng Vinh lấy từ trang Nghị viên nhiệm kỳ thứ bảy của Viện Lập pháp, trang tệp Wikimedia Commons ghi rõ tác giả là Viện Lập pháp, và cấp phép tài liệu mở của trang web chính phủ Viện Lập pháp; khi sử dụng cần ghi nhận nguồn "Viện Lập pháp". Logo Đài Thị đến từ SVG chính thức của Đài Thị, trang tệp Commons xác định đồ họa và văn bản là tác phẩm phạm vi công cộng do thiếu tính nguyên bản đầy đủ, nhưng đồng thời nhắc nhở rằng thương hiệu và các quyền nhận dạng khác vẫn có thể được áp dụng, vì vậy bài viết này chỉ sử dụng nó như một hình ảnh nhận dạng lịch sử, không mở rộng thành mục đích thương mại.

Tài liệu tham khảo

  1. Wikimedia Commons: Thái Đồng Vinh.jpg — Trang tệp Commons ghi nguồn ảnh là Viện Lập pháp, tác giả là Viện Lập pháp, và mô tả điều kiện tái tạo và ghi công tài liệu mở của trang web chính phủ Viện Lập pháp.
  2. Trang thông tin toàn cầu của Viện Lập pháp: Nghị viên Thái Đồng Vinh — Hồ sơ chính thức nhiệm kỳ thứ bảy do Viện Lập pháp lưu giữ, liệt kê học vấn, đảng phái, khu vực bầu cử, và các kinh nghiệm như FAPA, Hiệp hội Thúc đẩy Trưng cầu Dân ý, Đài Thị và Nghị viên.2345
  3. Quỹ Hòa bình Tân Đài Loan: Ngày hôm nay trong lịch sử: Sinh nhật Thái Đồng Vinh — Tài liệu nhân vật do quỹ biên soạn, sắp xếp dòng thời gian của Thái Đồng Vinh từ Gia Nghĩa, sang Mỹ, tổ chức ở nước ngoài, trở về Đài Loan năm 1990, Hiệp hội Thúc đẩy Trưng cầu Dân ý và Đài Thị.2345678
  4. Hiệp hội Công vụ Công dân Đài Loan: Trong Chai — Một người tiên phong trong phong trào dân chủ Đài Loan — Văn bản kỷ niệm chính thức của FAPA năm 2014, xác nhận Thái Đồng Vinh là người sáng lập và giữ chức Chủ tịch đầu tiên vào năm 1982.2345
  5. Đài Thị: Về Đài Thị — Trang lịch sử chính thức của Đài Thị, ghi lại dòng thời gian tổ chức từ việc chuẩn bị vào năm 1994, được cấp phép vào năm 1995, đề cử Thái Đồng Vinh làm Chủ tịch vào năm 1996 và bắt đầu phát sóng chính thức vào năm 1997.234
  6. Ủy ban Bầu cử Trung ương: Hồ sơ Trưng cầu Dân ý — Giới thiệu hệ thống tiếng Anh của Ủy ban Bầu cử Trung ương, giải thích Luật Trưng cầu Dân ý được ban hành vào ngày 31 tháng 12 năm 2003, nguồn đề xuất và cơ quan quản lý trưng cầu dân ý toàn quốc.2
  7. Video Viện Lập pháp: Bản ghi lời nói — Trang ghi âm lời nói do Viện Lập pháp lưu giữ, bao gồm những lời nguyên văn của Thái Đồng Vinh về cơ quan quản lý Luật Trưng cầu Dân ý, việc thông qua Luật năm 2003 và lịch sử phong trào trưng cầu dân ý.2
  8. Wikimedia Commons: logo Đài Thị.svg — Trang tệp Commons liên kết SVG chính thức của Đài Thị, giải thích việc xác định đồ họa và văn bản là phạm vi công cộng, đồng thời nhắc nhở về các giới hạn thương hiệu và quyền nhận dạng khác có thể được áp dụng.
  9. Trung tâm Tài liệu Đài Loan - Mỹ: Đài Thị và Tôi / Thái Đồng Vinh / 2003/08 — Trang tài liệu lịch sử lưu giữ bài viết của chính Thái Đồng Vinh năm 2003, cung cấp các tư liệu từ góc nhìn thứ nhất có thể đối chiếu từng chữ như "Vì Đài Loan, tôi sáng lập Đài Thị; cũng vì Đài Loan, tôi rời khỏi Đài Thị".2
  10. Liên minh Giám sát Công chúng Quốc hội: Ai đã tạo ra "trưng cầu dân ý lồng chim"? Khôi phục bản gốc của Luật Trưng cầu Dân ý — Liên minh Giám sát Công chúng Quốc hội tổng hợp phân bổ phiên bản, sự thương lượng của các đảng phái và sự thay đổi thiết kế ngưỡng cửa của phiên bản Thái Đồng Vinh dựa trên tài liệu xem xét và bỏ phiếu tại Viện Lập pháp.234
  11. Joseph Lee, “The Referendum Law 2003 in Taiwan: Not Yet the End of the Affair,” China Perspectives — Nghiên cứu học thuật tiếng Anh năm 2006, phân tích các vấn đề hệ thống của Luật Trưng cầu Dân ý năm 2003 và trưng cầu dân ý phòng thủ năm 2004 từ góc độ hiến pháp và hiệu lực pháp lý.23
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Thái Đồng Vinh Trưng cầu Dân ý Đài Thị FAPA Dân chủ Đài Loan Danh sách đen ở nước ngoài
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Xã hội Bài viết chính thức

Người taiwanaise nước ngoài: Từ sinh viên tị nạn đến kỹ sư Silicon Valley, bản đồ sự rời rạc của hai trăm nghìn người

Hiện nay, Đài Loan không có chính sách bầu cử cho người dân cư trú nước ngoài; mỗi lần bầu cử tổng thống, hai trăm nghìn công dân đồng quốc gia phải tự mình đến địa phương đăng ký để biểu quyết. Từ sinh viên cư trú nước ngoài thời kỷ 1960, tới tổ chức đại diện FAPA thành lập tại Los Angeles năm 1982, rồi đến hiện tượng người kỹ sư Silicon Valley trở về quê hương, đây là một câu chuyện về bản sắc và khả năng hành động trong quá trình rời rạc.

閱讀全文
Nhân vật Bài viết chính thức

Thái Minh: Dùng một quán đơn giản để nuôi dưỡng cuộc cách mạng Đài Loan trong bốn mươi năm

Thái Minh (tên thật là Thải Cháo Huy, 1918–2019) là nhân vật tiêu biểu của phong trào độc lập Đài Loan, tác giả của "Bốn trăm năm lịch sử người Đài Loan". Ngày nay, anh sinh tại Sơn Lân, học tập tại Đại học Sao Trương, từng tham gia hoạt động đấu tranh chống phong độc của Đảng Cộng sản Trung Quốc, nhưng sau khi chứng kiến bạo lực trong cuộc cách mạng đất đai, anh rơi lỗi niềm tin. Khi trở về Đài Loan, anh hối hả lên kế hoạch giết chết Tổng thống Jiàng Jièshí, nhưng thất bại nên tị nạn đến Nhật Bản. Tại Tokyo, anh mở quán "Xīn Zhēn Měi" bán bánh dumplings, dùng thu nhập từ quán để nuôi dưỡng hoạt động độc lập Đài Loan và viết sách lịch sử.

閱讀全文
Lịch sử Bài viết chính thức

Phong trào xin lập Hội đồng lập pháp Đài Loan: Một tờ cầu nguyện, mười bốn năm đưa chủ quyền vào cuộc sống công cộng

Từ năm 1921 đến 1934, Lín Hiên Đường và những người khác nộp tờ cầu nguyện mười lăm lần để thách thức chính quyền thuộc địa thuộc Đế quốc Nhật. Mặc dù phong trào không đạt được Hội đồng lập pháp Đài Loan, nhưng nó đã biến pháp lý, báo chí và tổ chức thành những kỹ năng công cộng mà người Đài Loan dùng để đòi tự trị.

閱讀全文
Xã hội Bài viết chính thức

Con đường cầu vồng của Đài Loan: Từ cuộc đấu tranh đường phố đến tình yêu trong "hành tinh Wai-Meng"

Năm 2017, Tòa án Tối cao Đài Loan phát hành Giải thích Hiến pháp số 748, mở ra con đường hôn nhân cùng giới hợp pháp. Từ cuộc đấu tranh độc thân của Tỳ Gia Vệ, đến sự trAlert giáo dục giới tính của Diệp Vĩnh Thụ, rồi đến những khoảnh khắc ngọt ngào hằng ngày của Wai & Meng — cộng đồng LGBTQ+ Đài Loan đã viết nên chương mới về bình quyền tại châu Á như thế nào?

閱讀全文