Đằng Vũ Diên: Nhà sáng lập bài ca Đài Loan — Ba mươi chín năm của "Tứ phương tháng Tư"

Sinh năm 1906 ngày 21 tháng 7 tại vùng Hoa Giác (Đài Bắc), gia đình Hoa Giác tại Long Đoàn. Tên thật là Đằng Bình Diên. Tốt trường trường Bình Đẳng, năm 1933 được công ty Columbia thu âm thuê làm nhà soạn nhạc độc quyền. Bốn tác phẩm đại diện nổi tiếng "Tứ phương tháng Tư" (Tứ mùa hồng / Nguyệt đêm bi lụy / Chuyển gió xuân / Hoa đêm mưa) vẫn được người ta hát đến ngày nay. Năm 1939 dạy ở trường phổ thông Tương Lâm (Tân Châu), ngày 11 tháng 6 năm 1944 qua đời tại bệnh viện Đông Trù, tuổi 39.

30 giây tóm tắt: Đằng Vũ Diên sinh ngày 21 tháng 7 năm 1906 tại vùng Hoa Giác (Đài Bắc), tên thật là Đằng Bình Diên. Tốt trường trường Bình Đẳng (tiền thân của Đại học Quốc gia Đài Loan hiện nay), sau đó từng làm giáo viên tiểu học. Năm 1933 được công ty Columbia thu âm thuê làm nhà soạn nhạc độc quyền. Cùng năm sáng tác "Chuyển gió xuân" (lời: Lý Lâm Thu). Bốn tác phẩm đại diện nổi tiếng "Tứ phương tháng Tư": "Tứ mùa hồng", "Nguyệt đêm bi lụy", "Chuyển gió xuân", "Hoa đêm mưa". Năm 1939 bắt đầu dạy ở trường phổ thông Tương Lâm (Tân Châu). Ngày 11 tháng 6 năm 1944 qua đời tại bệnh viện Đông Trù, tuổi 39.

1906, vùng Hoa Giác tại Long Đoàn

Đằng Vũ Diên sinh ngày 21 tháng 7 năm 1906 tại Long Đoàn (Đài Bắc), tên thật là Đằng Bình Diên, xuất thân từ gia đình trí thức Hoa Giác, cha là Đằng Tăng (học giỏi). Từ nhỏ đã thể hiện tài năng âm nhạc, thi vào trường Bình Đẳng (tiền thân của Đại học Quốc gia Đài Loan), học âm nhạc phương Tây chuyên sâu, học đàn piano và đàn violin.

Năm 1925 tốt trường, từng làm giáo viên tiểu học, sau đó chuyển sang sáng tác âm nhạc.

Đào tạo âm nhạc phương Tây tại trường Bình Đẳng, trong những năm 1920–1930 ở Đài Loan, là nguồn lực cực kỳ hiếm hoi. Những người có thể chơi piano, hiểu hòa âm và đọc nhịp tháng năm thì rất ít, và Đằng Vũ Diên là một trong số họ. Nền tảng kỹ thuật này cho phép ông sau này kết hợp đặc tính thanh điệu của lời ca tiếng Đài Loan với các hình thức nhạc phương Tây, tạo ra những tác phẩm vừa có nền tảng học thuật vừa có trực giác nghe nhạc dân gian.

Công ty Columbia và sự ra đời của "Chuyển gió xuân"

Năm 1933, Đằng Vũ Diên được công ty Columbia thu âm thuê làm nhà soạn nhạc độc quyền. Cùng năm, ông sáng tác giai điệu "Chuyển gió xuân", với lời của Lý Lâm Thu, trở thành một trong những tác phẩm đại diện sớm của nhạc pop tiếng Đài Loan, kết hợp hòa âm phương Tây với giai điệu truyền thống Đài Loan.

Columbia là một trong những công ty thu âm thương mại lớn nhất tại Đài Loan thời bấy giờ, và việc được tuyển dụng làm nhà soạn nhạc độc quyền đưa ông vào cơ chế sản xuất nhạc pop trung tâm của Đài Loan. Cấu trúc này cung cấp kênh thu âm và phân phối thương mại cho tác phẩm của ông, là điều kiện quan trọng giúp "Tứ phương tháng Tư" lan truyền nhanh chóng.

"Chuyển gió xuân" bản đầu do Thanh Bình (Liu Qingxiang) trình bày, tháng phát hành chính xác cần thêm tài liệu tham khảo để xác nhận. Khởi đầu bằng "Đêm trăng không ai, canh đêm dưới ánh đèn, gió xuân thổi qua bên kia", là một trong những bài hát sớm nhất trong lịch sử ca khúc tiếng Đài Loan viết về thế giới nội tâm của cô gái chưa kết hôn bằng ngôn ngữ hiện đại. Giai điệu áp dụng khung hòa âm phương Tây, nhưng lời ca mang phong cách ngôn ngữ miền quê Đài Loan. Đằng Vũ Diên dùng kiến thức học được tại trường Bình Đẳng để tìm ra âm thanh phù hợp nhất cho thanh điệu tiếng Đài Loan.

Tứ phương tháng Tư: Bốn tác phẩm đại diện

Bốn tác phẩm nổi tiếng nhất của Đằng Vũ Diên được gọi chung là "Tứ phương tháng Tư", lấy tên từ từng bài hát. Tất cả bốn bài đều được sáng tác trong những năm 1933–1934: "Tứ mùa hồng" (1933, lời của Chou Chiem Wang, chủ đề tứ mùa nhớ nhàn), "Nguyệt đêm bi lụy" (1933, lời của Chou Chiem Wang, chủ đề đêm trăng cô đơn), "Chuyển gió xuân" (1933, lời của Lý Lâm Thu, chủ đề cô gái chờ đợi), "Hoa đêm mưa" (1934, lời của Chou Chiem Wang, chủ đề hoa rụng cảm xúc).

Có nói rằng "Hoa đêm mưa" trước tiên là bản giai điệu tiếng Nhật (tên gốc là "Mưa mùa xuân"), sau đó Chou Chiem Wang viết lời tiếng Đài Loan (P0⚠️ giả thuyết này cần thêm tài liệu lịch sử để chứng minh).

Đặc điểm chung của bốn bài hát là cấu trúc cảm xúc đơn giản nhưng sâu sắc: nhớ nhà, cô đơn, chờ đợi, sự mất đi — những cảm xúc mà bất kỳ thời đại nào cũng cảm nhận được. Đằng Vũ Diên không dùng ngôn ngữ âm nhạc phức tạp để bao bọ chúng, mà để giai điệu dính liền với nghĩa lời. Sự sát mật này giúp "Tứ phương tháng Tư" vẫn có thể được các thế hệ ca sĩ khác biểu diễn lại mấy chục năm sau mà không mất đi giá trị.

Dưới sự kiểm soát chiến tranh, từ ngành công nghiệp thu âm trở lại trường Tương Lâm

Sau khi chiến tranh Nhật–Trung bùng phát năm 1937, chính phủ Nhật đã siết chặt kiểm duyệt văn hóa, khuông không gian sáng tạo nhạc tiếng Đài Loan thu hẹp lại. Năm 1939, Đằng Vũ Diên chuyển đến Tân Châu, dạy ở trường phổ thông địa phương cho đến khi qua đời.

Từ nhà soạn nhạc chuyên nghiệp tại công ty Columbia đến giáo viên tiểu học tại trường Tương Lâm, sự chuyển đổi này không chỉ là thay đổi nghề nghiệp, mà còn là minh chứng cho cách chiến tranh đã chấm dứt thời kỳ hoàng kim sáng tạo của ông. Bốn tác phẩm quan trọng nhất của ông đều tập trung trong khoảng thời gian hơn hai năm trước chiến tranh. Sau khi rời khỏi ngành công nghiệp thu âm, ông trở lại con đường ban đầu của trường Bình Đẳng: dạy học, thay vì sáng tạo.

Tuổi 39 tại bệnh viện Đông Trù và di sản của "Tứ phương tháng Tư"

Ngày 11 tháng 6 năm 1944, Đằng Vũ Diên qua đời tại bệnh viện Đông Trù, tuổi 39.

(Lưu ý: Một số tài liệu ghi nhầm nơi mất là "Đài Bắc", nhưng theo bệnh viện Đông Trù là chính xác.)

Những tác phẩm như "Tứ phương tháng Tư" do ông sáng tác sau này được nhiều ca sĩ như Đằng Diện Tân, Dương Hồng Nhung và nhiều thế hệ khác biểu diễn lại, vẫn được người ta nghe đến ngày nay. Năm 2006, chính quyền Đài Bắc lập khu văn hóa âm nhạc Đằng Vũ Diên để kỷ niệm sinh nhật lần thứ 100 của ông.

Tên tuổi của Đằng Vũ Diên dần được làm rõ trong những năm sau khi ông mất, cùng với sự hồi sinh nhận thức văn hóa tiếng Đài Loan. Tranh luận văn học địa phương vào những năm 1970, cũng như việc đánh giá lại văn hóa tiếng Đài Loan sau giải phóng bản án năm 1987, đều giúp "Tứ phương tháng Tư" được đặt lại vào khung thảo luận về bản sắc văn hóa Đài Loan. Tên ông từ nhãn quan "ca khúc cũ", chậm rãi chuyển thành vị trí lịch sử là người sáng lập nhạc pop Đài Loan.

Đằng Vũ Diên không để lại bản ghi trữ liệu truyền thống nào. Thời kỳ sáng tạo của ông là thời kỳ thuộc địa Nhật, và những tài liệu tham khảo còại lại chủ yếu là bản nhạc viết tay và bản ghi âm. Những người sau này hiểu biết về ông, là qua những bài hát: giai điệu phát triển, logic kết hợp lời và nhạc, chính là ngôn ngữ trực tiếp nhất của ông.

Trong những năm chụm sau này, những lần biểu diễn lại của Đằng Diện Tân, Dương Hồng Nhung đã mang "Tứ phương tháng Tư" đến với thế hệ nghe mới. Mỗi lần biểu diễn đều điều chỉnh lại bối cảnh hiện đại của những bài hát này, nhưng giai điệu vẫn không cần phải thay đổi. Những giai điệu có thể được biểu diễn bởi nhiều thế hệ khác nhau mà không mất giá trị, chính là lời tự lực thầm thì yên tĩnh nhất của Đằng Vũ Diên.

Cách gọi phổ biến → Cách gọi chính xác hơn: Đằng Vũ Diên thường được gọi là "Cha đẻ của ca khúc Đài Loan", nhưng thực chất là "người sáng lập nhạc pop tiếng Đài Loan". Đóng góp của ông không phải là đầu tiên sáng tạo nhạc tiếng Đài Loan, mà là lần đầu tiên sử dụng kỹ thuật hòa âm phương Tây từ trường Bình Đẳng để tạo ra cấu trúc giai điệu hiện đại cho ca khúc tiếng Đài Loan, có thể được biểu diễn lại nhiều lần. Danh tự "cha đẻ" là sự công nhận về công trình đổi mới, không phải là tuyên bố đầu tiên của toàn bộ thể loại.

🎙️ Ghi chú nhà biên tập: 39 năm của Đằng Vũ Diên là tỷ lệ thời gian không cân đối nhất trong lịch sử ca khúc Đài Loan: thời gian sáng tạo cao trào tập trung trong hai năm 1933–1934, bốn bài hát; sau đó là sự im lặng dưới sự kiểm soát chiến tranh, rồi là cái chết ở tuổi 39.

Nhưng bốn bài hát của "Tứ phương tháng Tư" đã sống lâu hơn ông tám mươi năm. "Chuyển gió xuân" ngày nay vẫn là một trong những bài hát cũ nhất mà người ta có thể half thở theo giai điệu, không phải vì nó được đưa vào giáo trình, mà vì giai điệu vẫn có chỗ đứng mỗi khi được các thế hệ biểu diễn lại.

Một người Hoa Giác viết ca khúc tiếng Đài Loan, kết hợp đào tạo âm nhạc phương Tây từ trường Bình Đẳng với kiểm duyệt văn hóa thời kỳ thuộc địa Nhật — điều kiện sáng tạo của ông chính là sự giao thoa của nhiều lực lượng văn hóa. Những gì ông để lại ở điểm giao thoa này, chính là một vài tọa độ đầu tiên của nhạc pop Đài Loan.

Ông mất ở tuổi 39, không để lại bản ghi trực tiếp nào, cũng không để lại hồi ký. Ông chỉ để lại bốn giai điệu. Cách mà người sau này đánh giá ông, phần lớn phụ thuộc vào cách bốn giai điệu này được biểu diễn lại trong bối cảnh thời đại. Mỗi lần biểu diễn, chính là một lần tái giải thích về ông.

Từ gia đình trí thức Hoa Giác tại Long Đoàn, đến công ty Columbia, rồi đến sự nghiệp dạy học tại Tân Châu, cuối cùng là cái chết ở tuổi 39 tại bệnh viện Đông Trù — cuộc đời ông ngắn ngủi, nhưng bốn giai điệu đã sống lâu hơn ông tám mươi năm, vẫn đang tiếp tục sống.

Chính sự kiện này chính là một trong những lập luận đơn giản nhất và mạnh mẽ nhất trong lịch sử nhạc pop Đài Loan: một bài hát hay có thể sống lâu hơn, rộng hơn và xa hơn so với chính tác giả của nó.

Tham khảo thêm: Đằng Vũ Diên — Wikipedia | Thư viện Đại học Quốc gia Đài Loan: Triển lãm Đằng Vũ Diên | Khu văn hóa âm nhạc Đằng Vũ Diên, Đài Bắc

Tài liệu tham khảo

Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Nhạc Bài ca tiếng Đài Loan Nhà soạn nhạc Thời kỳ thuộc địa Nhật Đài Bắc Hoa Giác
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Nhân vật Bài viết chính thức

Chen Sheng: Khởi nguồn từ Chương Hóa, đĩa đầu tiên năm 1988, ba mươi năm đêm giao thừa là tấm danh thiếp của ông trên thị trường âm nhạc

Sinh ngày 29 tháng 10 năm 1958 tại xã Tân Chương, tỉnh Chương Hóa, Chen Sheng (Chen Chih-sheng) là một nhà sáng tác, ca sĩ âm nhạc độc lập mang dấu ấn cá nhân rõ nét nhất ở Đài Loan. Năm 1988, ông ra mắt với đĩa đầu tiên “Khu Vui Chơi Đông Đúc”, và từ năm 1994, ông liên tục tổ chức các buổi biểu diễn năm mới, trở thành nghi lễ hàng năm của làng nhạc Đài Loan. Sau khi phẫu thuật un tiểu đường miệng năm 2020, ông trở lại sân khấu; năm 2025, ông sẽ tổ chức buổi biểu diễn lần thứ 31 với chủ đề “Sóng Lớn”.

閱讀全文
Âm nhạc Bài viết chính thức

Lô Trọc Thủy Công Xã: Tiếng Đài, nhạc punk, bạn nông dân, và chiếc giải thưởng ba mươi năm trễ hẹn

Năm 1989, một nhóm học sinh Trường Trung học Phổ thông Sư phạm Đài Bắc lập nhóm nhạc cho buổi biểu diễn tốt nghiệp. Cộ Nhân Kiên (Tiểu Cộ) từ Đại học Đài Loan gia nhập, nhóm đổi tên thành Lô Trọc Thủy Công Xã. Ba mươi năm tiếp theo, họ hát bằng tiếng Đài về chính trị gia, nông dân, dục vọng, phong trào xã hội, bị đuổi học ở Đại học Đài Loan, biểu diễn tại các sân khấu ngầm, không bao giờ vào được dòng chính. Năm 2020 giải tán, chính năm đó album《Trang Trí》đoạt Giải Kim Tuyên lần thứ 31 - Hạng mục Album Tiếng Đài xuất sắc nhất, lần đầu tiên dự đoạn và đã giành được giải. Tại lễ trao giải, ca sĩ chính không có mặt — hiện ông ấy là công chức Cục Thuế Quốc Gia.

閱讀全文
Nhân vật Bài viết chính thức

Bạch Tiên Dũng: 《Người Taipei》1971, đến phiên bản thanh xuân 《Mộc Đan Đình》 hai mươi năm lưu diễn

Sinh năm 1937 tại Quế Lâm, Quảng Tây, con trai của Bạch Trùng Hy. Năm 1956 khoa Ngoại văn Đại học Đài Loan, cùng Vương Văn Hưng và những người khác sáng lập 《Văn học hiện đại》。Năm 1971 《Người Taipei》 14 truyện ngắn. Năm 1983 《Nghiệt tử》。Năm 2003 khởi động phiên bản thanh xuân 《Mộc Đan Đình》, tháng 4 năm 2004 công diễn lần đầu, năm 2024 đón nhận 20 năm. Năm 2003 nhận Giải thưởng Văn nghệ Quốc gia.

閱讀全文
Nhân vật Bài viết chính thức

Phương Tự Trung: Từ khu eyqualme Bình Đông đến nhà thiết kế trực quan của ba lễ trao giải

Nhà sáng lập Chúc phương xã Phương Tự Trung, sinh năm 1978 tại Đông Cảng, Bình Đông, học tập tại Trường Thương mại Phục Hưng sau đó Đại học Nghệ thuật Đài Loan chuyên ngành thiết kế. Năm 2013 thành lập Chúc phương xã, kể từ năm 2016 thiết kế trực quan cho ba lễ trao giải âm nhạc, điện thoại và phim. Bảy lần được đề cử Giải thiết kế bìa tốt nhất tại Giải âm nhạc Đài Loan. Từ cảm giác vật liệu cũ của tuổi thơ sống trong khu xưu đến tường thuật đương đại của ba lễ trao giải, anh ấy sử dụng trực quan để đặt cạnh nhau ký ức và thời đại của Đài Loan.

閱讀全文