Ngày 8 tháng 8 năm 2009, bão Morakot mang đến lượng mưa cực lớn, gây ra lũ lụt, sạt lở đất và sụt lún liên tiếp tại các vùng núi phía Nam và Đông. Làng Tiểu Lâm bị vùi lấp bởi một vụ sạt lở đất từ Núi Hiến Độ; báo cáo tái thiết chính thức được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu hành chính ghi nhận 407 người thiệt mạng tại làng Tiểu Lâm1.
Tuy nhiên, điều khó hiểu nhất của Morakot không chỉ nằm ở quy mô thảm họa, mà còn ở câu hỏi: sau khi tai ương kết thúc, "tái thiết" rốt cuộc sẽ đưa con người đến đâu. Nhà có thể được xây dựng trong vài tháng, nhưng mối quan hệ giữa cộng đồng và đất đai, công việc, tổ tiên và các quyết định chung thì không tự động phục hồi chỉ bằng việc nhận chìa khóa căn nhà mới.
Điều khó tái thiết nhất sau một thảm họa có lẽ không phải là ngôi nhà, mà là mối quan hệ của con người với quê hương, và giữa đất đai với quyền ra quyết định.
Từ mưa lớn đến "nhà vĩnh viễn"
Sau Morakot, chính phủ và các tổ chức dân sự nhanh chóng chuyển trọng tâm từ cứu hộ sang tái định cư. Bộ Nội vụ trong bộ hỏi đáp chính thức giải thích rằng nhà vĩnh viễn do chính phủ cung cấp đất đai, được các tổ chức từ thiện nhận nuôi và xây dựng bằng tiền quyên góp, chủ yếu nhằm giải quyết vấn đề chỗ ở chứ không phải là bồi thường thiệt hại tài sản nhà cửa2.
Thiết kế này thoạt nhìn có vẻ rõ ràng, nhưng lại thu gọn một vấn đề phức tạp thành một vấn đề về nhà ở: con người có nơi để sống hay không. Đối với các cộng đồng dân tộc bản địa sinh sống trên núi, ngôi nhà thường không phải là một công trình đơn lẻ; nó gắn liền với đất nông nghiệp, khu săn bắn, suối, nơi tế lễ, mạng lưới họ hàng và các cuộc họp bộ lạc. Việc di dời nhà đến một nơi an toàn cũng có thể đồng nghĩa với việc đẩy xa những khía cạnh khác của đời sống.
"Quy chế đặc biệt về tái thiết sau bão Morakot", được công bố vào cuối tháng 8 năm 2009, đã biến quá trình tái thiết thành một dự án quốc gia với ngân sách riêng, quy trình riêng và cơ chế điều phối hành chính. Khi đó, Chính phủ giải thích rằng quy chế này nhằm đẩy nhanh việc tái thiết, huy động kinh phí và thiết lập cơ chế thúc đẩy chuyên trách3.
Vì vậy, "vĩnh viễn" không chỉ là một tính từ mô tả ngôi nhà, mà còn trở thành một cam kết chính sách: chính phủ mong muốn cung cấp cho người dân bị ảnh hưởng một không gian ổn định, nhanh chóng và có thể quản lý để chấm dứt tình trạng phiêu bạt. Nhưng đối với nhiều nạn nhân, vấn đề thực sự không phải là có hay không có nhà, mà là ai có quyền quyết định cái gì mới được coi là an toàn, cái gì mới được coi là nhà.
Làng Tiểu Lâm: Ký ức không thể chỉ đặt trong công viên tưởng niệm
Làng Tiểu Lâm sau này trở thành biểu tượng của quá trình tái thiết Morakot. Báo cáo tái thiết chính thức ghi nhận rằng vào dịp kỷ niệm ba năm bão, người dân làng Tiểu Lâm đã quay về miếu thờ chung Tiểu Lâm ở Ngũ Lý Phố để tưởng nhớ những người thiệt mạng; tổng cộng 276 ngôi nhà vĩnh viễn đã được xây dựng tại ba khu tái định cư, cùng với Trường Tiểu học Tiểu Lâm, Khu văn hóa Bình Phố và công viên tưởng niệm1. Công viên tưởng niệm được chọn ở địa thế cao hơn có thể nhìn ra địa điểm ban đầu để việc thờ cúng và ký ức vẫn gần gũi với hiện trường thảm họa.
Những cơ sở này rất quan trọng, bởi vì tái thiết không chỉ cần phòng ngủ, nhà bếp và đường sá, mà còn cần một cộng đồng có thể nhận diện được bản thân mình. Miếu thờ, quảng trường tế lễ, trường học và công viên giúp ngôi làng đã mất không chỉ còn là những con số thống kê; chúng đặt cái chết, họ hàng và lịch sử vào không gian công cộng.
Nhưng việc tưởng niệm một nơi và việc giành lại một nơi không phải là cùng một chuyện. Kinh nghiệm của làng Tiểu Lâm nhắc nhở mọi người rằng các khu tái định cư có thể lưu giữ một phần ký ức, nhưng chưa chắc đã phục hồi được sinh kế và quan hệ xã hội ban đầu. Nếu ngôi nhà cách xa công việc, canh tác và mạng lưới bộ lạc, cuộc sống vẫn có thể cần phải vượt qua một khoảng cách vô hình mỗi ngày.
NGO có thể bù đắp, nhưng không thể thay thế quyết định của bộ lạc
Tái thiết Morakot không phải là dự án do chính phủ thực hiện đơn lẻ. Cơ sở dữ liệu tái thiết được lưu giữ tại Bảo tàng Khoa học và Công nghệ Quốc gia liệt kê nhiều kế hoạch tích hợp cơ sở hạ tầng, nhà ở, việc làm, công nghiệp, nông nghiệp và tài nguyên cộng đồng, cho thấy công tác sau thảm họa phụ thuộc vào các bộ trung ương, chính quyền địa phương và các tổ chức dân sự4.
Các nghiên cứu học thuật lấy hai cộng đồng dân tộc bản địa bị ảnh hưởng và ba NGO lớn làm ví dụ, đề xuất khung bốn giai đoạn tái thiết do NGO dẫn dắt: chuẩn bị, khởi động, quy hoạch và xây dựng, cùng với giám sát và phục hồi sinh kế. Nghiên cứu cũng nhắc nhở rằng, dù các NGO có thể lấp đầy những thiếu sót về năng lực của chính phủ, nhưng các NGO giàu kinh nghiệm và nguồn lực cũng có khả năng vô tình chi phối quyết định; sự tin tưởng và triết lý tổ chức sẽ ảnh hưởng đến việc liệu tái thiết có thực sự được cộng đồng sử dụng hay không5.
Sự khác biệt ở đây rất tinh tế, nhưng lại quyết định hướng đi của quá trình tái thiết. Các tổ chức bên ngoài có thể mang lại các kỹ sư, nhân viên xã hội, khả năng gây quỹ và kinh nghiệm hành chính, nhưng họ không thể tự động biết bộ lạc cần sống như thế nào chỉ vì họ xây nhà nhanh được. Nếu tái thiết chỉ theo đuổi tiến độ công trình, sự tham gia của cư dân dễ bị biến thành một buổi thuyết trình; nếu coi cư dân là người đồng quyết định, thời gian có thể lâu hơn, nhưng kết quả lại có cơ hội được lưu giữ nhiều hơn.
Giữa "an toàn" và "trở về nhà"
Sau thảm họa, chính phủ phải xử lý các rủi ro địa chất thực tế, không thể lãng mạn hóa việc trở về quê hương. Các nghiên cứu chỉ ra rằng các cộng đồng dân tộc bản địa thường nằm ở những khu vực dễ xảy ra thiên tai; nếu chính sách tái thiết không xem xét đầy đủ nhu cầu thực tế, nó có thể tạo ra xung đột văn hóa mới trong khi vẫn bảo vệ cư dân. Các nghiên cứu liên quan coi sự tham gia của cộng đồng và nhận diện địa phương là điều kiện quan trọng để quản lý thảm họa hiệu quả6.
Nghiên cứu về phục hồi nhà ở sau hơn một thập kỷ cũng chỉ ra rằng chính sách nhà ở di dời sau Morakot được triển khai nhanh chóng dưới áp lực về thời gian và thể chế, dẫn đến sự tham gia không đầy đủ của dân tộc bản địa; khi địa điểm di dời và các lựa chọn nhà ở đã được quyết định trước, những cải thiện tiếp theo thường chỉ giải quyết các vấn đề cục bộ, trong khi khó khăn cơ bản về sinh kế và bảo tồn văn hóa vẫn còn đó7.
Đây không phải là việc chọn một bên giữa an toàn và văn hóa, mà là yêu cầu chính sự an toàn được định nghĩa một cách trọn vẹn hơn. Nghiên cứu về phục hồi nhà ở chỉ ra rằng khi địa điểm di dời và các lựa chọn nhà ở đã được quyết định trước, những cải thiện tiếp theo thường chỉ giải quyết các vấn đề cục bộ, trong khi khó khăn cơ bản về sinh kế và bảo tồn văn hóa vẫn còn đó7. Các nhà địa chất có thể đánh giá rủi ro sườn dốc, suối và sạt lở đất; người dân cũng biết một mảnh đất nào gắn liền với gia tộc, nghi lễ, canh tác và mùa màng như thế nào. Nếu chỉ để một loại kiến thức đi vào quyết định, việc đánh giá có thể hợp lý về mặt kỹ thuật, nhưng lại thất bại về mặt sinh hoạt.
Hóa đơn dài hạn của nhà vĩnh viễn
Cuộc điều tra năm 2022 của Viện Giám sát đã biến "nhà vĩnh viễn" từ một kết quả chính sách thành một hóa đơn cần được tiếp tục đọc. Cuộc điều tra chỉ ra rằng, tính đến tháng 4 năm 2021, có tổng cộng 43 khu tái định cư liên quan đến Morakot với 3.583 hộ; trong số các hộ dân tộc bản địa di dời sang nhà vĩnh viễn, 2.379 hộ xa cả thảm họa lẫn quê hương chiếm 85%. Báo cáo cũng nêu ra các vấn đề về quyền sử dụng đất, hợp đồng ba bên, chất lượng chỗ ở, sự phân mảnh cộng đồng và khảo sát an toàn địa điểm ban đầu8.
Việc "xa cả thảm họa lẫn quê hương" là quan trọng vì nó mô tả không chỉ khoảng cách địa lý. Rời bỏ quê hương có thể đồng nghĩa với việc rời xa công việc cũ, đất nông nghiệp, sự chăm sóc họ hàng, chính trị và thực hành văn hóa bộ lạc; nếu khu tái định cư không có đủ giao thông, việc làm và dịch vụ công cộng, ngôi nhà đó có thể trở thành một vật chứa đựng con người được bố trí vào, nhưng lại chưa mang theo cả cuộc sống.
Bộ Nội vụ trong bộ hỏi đáp ban đầu từng nói rằng, sau khi nhận nhà vĩnh viễn, về nguyên tắc cư dân không được quay lại nơi ở cũ để sinh sống hoặc xây dựng; cùng bản hỏi đáp đó cũng đề cập rằng, đối với việc di dời tập thể, chính phủ có thể xử lý những cư dân không đủ tiêu chuẩn nhưng có thực tế cư trú nhằm duy trì tổ chức bộ lạc và truyền thừa văn hóa2. Hai quy định này đặt cạnh nhau cho thấy hai lực kéo của hệ thống: một mặt là đưa con người ra khỏi rủi ro, mặt khác lại biết rằng cộng đồng không thể bị chia cắt.
Do đó, cuộc điều tra tiếp theo của Viện Giám sát yêu cầu việc khảo sát an toàn địa điểm ban đầu không chỉ được thực hiện bởi các chuyên gia về địa chất, xây dựng và bảo vệ đất đai, mà còn phải bao gồm quan điểm dân tộc, văn hóa, xã hội và sinh thái, đồng thời để người dân tộc bản địa tham gia vào việc lựa chọn địa điểm, ra quyết định và thương lượng8. Đây không phải là giao phán đoán chuyên môn cho một nhóm đơn lẻ, mà là thừa nhận rằng "có thể ở được" và "xứng đáng quay về" cần sự đánh giá chung.
Để tái thiết không chỉ còn lại "hoàn thành"
Các kế hoạch được liệt kê trong cơ sở dữ liệu tái thiết Morakot đã tiết lộ một sự thật quan trọng: tái thiết sau thảm họa chưa bao giờ chỉ là xây nhà. Cơ sở hạ tầng, việc làm, nông nghiệp, công nghiệp, bồi dưỡng cộng đồng và hạt giống văn hóa đều cần hoạt động liên tục bên ngoài dự án nhà ở4.
Quan sát của các nghiên cứu học thuật về NGO cũng chỉ ra rằng tái thiết cần mở rộng từ nhà ở sang phục hồi sinh kế và giám sát dài hạn5. Nếu chính sách tuyên bố hoàn thành khi bàn giao nhà, thì những phần cần nhiều thời gian nhất—tái lập công việc, sửa chữa quan hệ cộng đồng, trẻ em lớn lên giữa cảnh quan cũ và mới, cơ chế ra quyết định của bộ lạc được vận hành lại—lại từ từ diễn ra bên ngoài các báo cáo hành chính.
Morakot để lại không chỉ một câu chuyện thảm họa đơn thuần, mà là một vấn đề quản trị quốc gia: khi chính phủ phải nhanh chóng bảo vệ người dân, làm thế nào để đồng thời giữ lại quyền của người dân trong việc quyết định tương lai? Trường hợp tái thiết làng Tiểu Lâm được ghi nhận bởi Hội Nhân chủng học và Dân tộc học Đài Loan cho thấy, người dân đã đấu tranh đòi hỏi hình thức gia đình của mình thông qua các cuộc thảo luận tập thể, bỏ phiếu và quy hoạch kiến trúc với yêu cầu "xây lại Tiểu Lâm". Khi một bộ lạc cần di dời, làm thế nào để sự chuyển đổi không phải là mất mát bị động, mà là một kế hoạch chung có lựa chọn, có nguồn lực và có sự tiếp nối văn hóa?
Tái thiết thực sự sau thảm họa không phải là xóa tên con người khỏi bản đồ nguy hiểm, mà là cho phép con người vẫn nói được "Đây là nhà của chúng tôi" trên tấm bản đồ mới.
Sau Morakot, Đài Loan đã tích lũy thêm nhiều công trình phòng chống thiên tai, hệ thống cảnh báo và thể chế tái thiết; nhưng mỗi khi thời tiết cực đoan ập đến, câu hỏi tương tự vẫn được đặt ra: an toàn do ai định nghĩa, và nhà do ai quyết định. Di sản quan trọng nhất của thảm họa này có lẽ không phải là lô nhà vĩnh viễn nào hoàn thành vào lúc nào, mà là Đài Loan bắt đầu nhận ra rằng, tái thiết thực sự chỉ bắt đầu sau khi ngôi nhà được xây xong.
- Bảo tàng Khoa học và Công nghệ Quốc gia, 〈Lễ kỷ niệm ba năm bão 8/8 tại làng Tiểu Lâm: Người dân Tiểu Lâm tưởng nhớ người thân đã khuất〉 — Xem thêm tài liệu trong liên kết gốc↩2
- Cục Quản lý Đất đai Bộ Nội vụ, 〈Bộ hỏi đáp về thiên tai Morakot〉 — Xem thêm tài liệu trong liên kết gốc↩2
- Chính phủ, 〈Quy chế đặc biệt về tái thiết sau bão Morakot (Dự thảo) được Hội đồng Chính phủ thông qua〉 — Xem thêm tài liệu trong liên kết gốc↩
- Bảo tàng Khoa học và Công nghệ Quốc gia, 〈Phòng tưởng niệm thiên tai Morakot | Cơ sở dữ liệu tái thiết Morakot〉 — Xem thêm tài liệu trong liên kết gốc↩2
- Tsai và cộng sự, “A framework for NGO-led post-disaster reconstruction programs in the indigenous community” — Xem thêm tài liệu trong liên kết gốc↩2
- Lin & Lin, “Cultural issues in post-disaster reconstruction: the case of Typhoon Morakot in Taiwan” — Xem thêm tài liệu trong liên kết gốc↩
- Wu & Lu, “Housing recovery and community relocation: Lessons learned from indigenous community recovery after typhoon Morakot in Taiwan” — Xem thêm tài liệu trong liên kết gốc↩2
- Viện Giám sát, 〈Tranh chấp về quyền sử dụng đất và chỗ ở phát sinh từ chính sách nhà vĩnh viễn sau thiên tai Morakot〉 — Báo cáo giám sát của Viện Giám sát↩2