30 giây tóm tắt: Ngày 7 tháng 8 năm 1959, sự kết hợp giữa vòng quay ngoài cùng của bão Quyên, áp thấp nhiệt đới và dòng gió Tây Nam mạnh đã mang lại lượ lượng mưa cực đoan cho phía nam và trung tâm của Đài Loan. Lượ lượng mưa trong một nửa ngày ở Đô Lôi lên tới khoảng 1.100 mm, một số khu vực vượt quá 700 mm. Cơn lũ Bát Bảy khiến 667 người tử vong, 408 người mất tích, hơn 300.000 người chịu ảnh hưởng và thiệt hại lan rộng đến 13 tỉnh thành ở phía nam và trung tâm. Cứu trợ và tái thiêng lập nhanh chóng trở thành dự án kỹ thuật quốc gia, với cây cầu, đường sắt, cao tốc, đồng cỏ, nhà ở, nước và điện được lập kế hoạch lại từ đầu.1
Nước lũ cắt đứt trưti là những con đường
Khi một thảm họa đến với một gia đình, những gì thường xuất hiện đầu tiên là con nước ở cửa nhà, những con đường mất phương hướng và những người thân không thể liên lạc được. Những con số tổng hợp sau này từ báo chí chỉ có trọng lượng thực sự khi trở lại những trải nghiệm cụ thể này. Vào những ngày đầu tháng 8 năm 1959, dòng gió Tây Nam đã thổi lượng nướa lớn vào phía nam và trung tâm của Đài Loan. Theo số liệu do Sở Thủy lợi tổng hợp, Đô Lôi đã trải nghiệm lượ lượng mưa cực đoan trong thời gian ngắn, trong khi các tỉnh như Gia Dĩ, Vân Lâm, Trường Hóa, Đài Nam và Khải Hằng đều chịu tác động nặng nề. Những con số này giúp chúng ta hiểu quy mô của cơn mưa, nhưng chưa giải thích cách những người khó khăn di chuyển giữa các thị trấn.
Tài liệu sau thiên tai do Quỹ Quản lý Hồ sơ Quốc gia lưu giữ liệt kê các cây cầu, đường sắt, con đường, đồng cỏ, nhà ở, hệ thống nước ngầm và điện là những mục tiêu bị thiệt hại. Sự xếp thứ tự này mang tính chủ quan. Khi một cây cầu gãy đập, nhân viên y tế, thực phẩm, nước uống và thông tin sẽ mất đường để tiếp cận khu vực thiệt hại. Khi đường sắt và con đường bị sạt lở, những nông dân không thể vận chuyển sản phẩm nông nghiệp, và những người thân cũng không thể quay về nhà qua những con đường quen thuộc. Do đó, cơn lũ đã chia cắt cuộc sống hàng ngày thành nhiều hòn đảo cô lập với nhau.2
Thống kê chí thức cuối cùng tổng hợp những kinh nghiệm bị chia cắt này thành 305.234 người khó khăn, 667 người tử vong, 408 người mất tích, cùng với 22.426 hộ dân mất hoàn toàn nhà ở và 18.002 hộ bị một phần nhà ở sụp đổ. Những con số này cung cấp quy mô hành chính cần thiết cho việc phân phát thực phẩm, y tế, kỹ thuật và trợ cấp. Nhưng thống kê cũng tạo ra một khoảng cách khác. Những "người khó khăn" trong báo cáo là một đơn vị hành chính, trong khi thực tế mỗi hộ gia đình đều có thành viên, mảnh đất, vật nuôi, nợ nần, ngôi nhà cũ và mối quan hệ với hàng xóm.2
Ảnh 1|Hình ảnh từ hồ sơ quốc gia về cơn lũ Bát Bảy. Những bức ảnh từ trên cao và những con số thống kê đã biến những khu vực bị tán xạ thành những không gian có thể được nhìn thấy, phân phát và quản lý bởi nhà nước.
Nguồn: Quỹ Quản lý Hồ sơ của Ủy ban Phát triển Quốc gia Đài Loan 〈Cơn lũ Bát Bảy và sự tái thiêng lập quê hương〉. Thông tin về hình ảnh và bản quyền theo chỉ định trên trang hồ sơ, CC Attribution-NonCommercial 3.0 Đài Loan.
Hình ảnh từ trên cao và hoảng loạn ở mặt đất
Lịch sử hình ảnh của cơn lũ Bát Bảy thường bắt đầu từ bầu trời. Bảo tàng Mở trữ giữ một tài liệu mang tên 〈Trực thăng quân đội Mỹ chụp từ trên cao khu vực bị thiệt hại của cơn lũ Bát Bảy〉, tiêu đề đã chỉ ra một góc độ quan sát mới. Những chiếc trực thăng có thể bay qua những cây cầu gãy, những con sông lũ và những cánh đồng bùn lầy, để nhìn thấy phạm vi thiệt hại mà con người ở mặt đất khó có thể nắm bắt trong một lần. Từ trên cao, những ngôi làng trông như những hình khối hình học bị cắt đứt bởi mặt nước, và những ranh giới giữa cánh đồng và con đường trở nên mờ ảo.3
Góc nhìn này rất hữu ích cho cứu trợ, nhưng cũng thay đổi cách chúng ta hình dung về thảm họa. Những người ở mặt đất trước tiên biết ngôi nhà nào bị ngập, người già nào chưa kịp rời đi, con đường nhỏ nào dẫn lên cao nguyên. Nhưng hình ảnh từ trên cao thấy được là quy mô, kênh rạch, bờ đê và những cộng đồng cô lập. Hai loại kiến thức này không ai thể thay thế hoàn toàn cho ai. Chính phủ cần bản đồ tổng thể để triển khai thuyền tàu và trực thăng, trong khi cư dân cần những chi tiết về hàng xóm để đưa một người ra khỏi nước.
Hình ảnh và văn bản từ hồ sơ quốc gia cũng cho thấy, những chiếc trực thăng của quân đội Mỹ, các đội y tế và sự hỗ trợ quốc tế đã tham gia vào cứu trợ. Những sự hỗ trợ này không chỉ là biểu tượng của tình bằng hữu trong tin tức ngoại giao — chúng có chức năng rất thực tế vào thời điểm đó: khi con đường bị cắt đứt và phương tiện không thể tiếp cận, những chiếc trực thăng trở thành lộ trình thay thế để vận chuyển con người, thuốc men và tin tức. Tuy nhiên, một chiếc trực thăng có thể đưa người đi, nhưng không thể trả lời câu hỏi về chúng ta sẽ quay về đâu, đất đai sẽ được chia như thế nào, hay nhà ở nên được xây ở chính nơi đó hay ở nơi khác.2
Ảnh 2|Hình ảnh ghi lại cơn lũ Bát Bảy. Những bức ảnh thiên tai không chỉ là liệu lý cho quyết định cứu trợ, mà còn là cửa ngõ hình ảnh cho cách xã hội hiểu biết về khu vực bị thiệt hại sau này.
Nguồn: Bảo tàng Mở trữ 〈Trực thăng quân đội Mỹ chụp từ trên cao khu vực bị thiệt hại của cơn lũ Bát Bảy〉,thông tin về tổ chức lưu trữ và quyền lợi theo trang hình ảnh.
Những báo cáo biến thiên tai thành những vấn đề có thể xử lý
Những báo cáo sau thiên tai là một loại tài liệu quan trọng khác. Báo cáo 〈Cơn lũ Bát Bảy〉 do Kho lưu trữ Văn hóa Quốc gia lưu giữ, tập hợp những thông tin thiệt hại, thiệt hại kinh tế và cách xử lý hành chính trong những trang giấy dễ tra cứu. Ngoài việc lưu giữ phiên bản chính thức, báo cáo cũng cho thấy chính phủ đã quyết định ghi nhận những gì vào thời điểm đó. Những nhà máy, cánh đồng, cây cầu, ngôi nhà và cơ sở hạ tầng công cộng có thể được định giá, phân loại, sắp xếp, rồi sau đó vào ngân sách và quy trình kỹ thuật.4
Sự phân loại này giúp cho sự khởi động của công trình tái thiêng lập. Nếu không có danh sách thiệt hại, chính quyền địa phương sẽ khó đưa ra yêu cầu sửa chữa, và trung ương cũng không thể so sánh mức độ ưu tiên giữa các tỉnh thành. Báo cáo đồng thời chia tách một ngôi làng thành những con đường, số hộ dân, diện tích cánh đồng và số tiền thiệt hại. Những nỗi buồn, sự rơi chia, hoảng loạn và sự xúc phạm trong cuộc sống gia đình thường khó có thể đưa vào cùng một bảng biểu. Quản lý thiên tai phải dựa trên bảng biểu, nhưng không được lầm tưởng rằng bảng biểu đã bao hàm toàn bộ cuộc sống của những người khó khăn.
Theo số liệu từ Sở Thủy lợi, sau thiên tai đã có những lệnh khẩn cấp, các đề án thực hiện công tác tái thiêng lập, cùng với việc thành lập Đội kỹ thuật Cơ điện của Sở Thủy lợi Tỉnh Đài Loan vào năm 1960. Do đó, cơn lũ Bát Bảy đã trở thành lý do cho sự mở rộng của công trình công cộng và năng lực thủy lợi. Chính phủ hy vọng biến những con sông thành những thực thể có thể dự báo, kiểm soát và thi công. Các dự án như điều chỉnh kênh rạch, xây dựng bờ đê, xạ đỏ kênh và trang thiết bị máy móc đã được đưa vào ngôn ngữ phát triển sau chiến tranh.1
Nghiên cứu học thuật nhắc nhở chúng ta rằng, tính chất thiên tai không chỉ do lượ lượng mưa quyết định. Cách dân số tập trung ở những vùng thấp, cách sử dụng đất, sự hoàn thiện của bờ đê, kết nối của con đường, và khả năng nhận cảnh báo của con người đều quyết định mức độ thiệt hại khi cùng một lượ lượng mưa rơi xuống. Ya-wen Ku trong bài luận về lịch sử thiên tai khí hậu của Đài Loan, chỉ ra rằng cả kiểm soát môi trường thời kỳ thuộc địa và tư tưởng "con người thắng thiên" sau chiến tranh đều ảnh hưởng đến cách con người hiểu biết về những con sông lớn.5
Đây là một mâu thuẫn lâu dài. Kỹ thuật có thể bảo vệ nhiều người hơn, nhưng cũng có thể khuyến khích nhiều dân số và công nghiệp tập trung vào những cánh đồng ban đầu mang rủi ro. Bờ đê khiến đất đai trở nên khai thác được, và sự phát triển lại làm tăng thiệt hại của những con sông trong tương lai. Khi các biện pháp quản lý thành công, con người dễ bỗng quên rằng rủi ro vẫn tồn tại ngoài bờ đê. Khi kỹ thuật thất bại, trách nhiệm thường bị đổ lên cho thời tiết cực đoan. Cơn lũ Bát Bảy xứng đáng để được nhớ, bởi vì nó khiến mối quan hệ giữa thiên nhiên và chế độ quản lý trở nên khó tránh khỏi.
Cách các mặt hàng cứu trợ đến tay từng gia đình
Một người khó khăn trong một báo cáo có thể chỉ là một hộ gia đình, nhưng trong cuộc sống thực, họ là một phần của một mạng lưới quan hệ. Kho lưu trữ Văn hóa Quốc gia lưu giữ tài liệu 〈Một kỷ niệm về cơn lũ Bát Bảy〉, ghi lại ký ức của Huang Hsiu-li khi cô đang làm việc may mặc ở Bắc Khu. Cô lo lắng cho quê nhà ở Trường Hóa, và người sếp Nhật đã tài trợ cho những cô công nhân ở Trường Hóa trở về quê, sau đó cô cũng mang theo đồ dùng cá nhân đi tới khu vực bị thiệt hại. Những câu chuyện thu âm này không thay thế cho số liệu thống kê chính thức, nhưng chúng cho chúng ta thấy cách thiên tai lan truyền qua sự di chuyển của lực lượng lao động và mạng lưới gia đình tới Bắc Khu.6
Hành trình trở về của cô cũng cho thấy, sự hỗ trợ sau thiên tai không chỉ do chính phủ gửi xuống một cách đơn chiều. Những người nhempeon, đồng hương, người thân, đồng nghiệp và hàng xóm sẽ cùng góp tiền, quần áo, gạo và thuốc. Những sự hỗ trợ riêng lẻ này không nhất thiết để lại danh sách đầy đủ, nhưng chúng có thể là những nguồn hỗ trợ đầu tiên mà một gia đình nhận được. Những lệnh của nhà nước có thể tuyên bố việc cung cấp hỗ trợ, nhưng công việc thực sự để đưa hàng hóa tới tay con người thường được thực hiện bởi những người làm việc tại các trụ sở địa phương, chùa chiền, trường học, nhân viên y tế và cư dân thường.
Quỹ Quản lý Hồ sơ Quốc gia ghi nhận rằng sau thiên tai, chính phủ đã áp dụng kiểm soát giá cả, cấm giết thịt và cung cấp y tế khẩn cấp. Những biện pháp này có vẻ không hoàn toàn giống với "sự tái thiêng lập quê hương", nhưng thực tế chúng đều xử lý những điều kiện sinh hoạt cấp bách nhất trong khu vực bị thiệt hại. Sau khi con sông rút đi, thị trường có thể thiếu hụt lương thực, những con vật có thể chết, nguồn nước uống có thể bị ô nhiễm, và giao thông vẫn chưa phục hồi. Cứu trợ không chỉ là việc xây lại nhà ở, mà còn là việc giúp con người sống sót trước khi nhà ở được khôi phục.2
Sự tái thiêng lập không phải là đặt lại lại nơi cũ như cũ
Thời gian tái thiêng lập thường được miêu tả như một giai đoạn từ thảm họa đến trật tự. Nhưng "phục hồi" không đồng nghĩa với việc đặt lại một ngôi làng như cũ. Những con số về nhà ở bị sụp đổ hoàn toàn và một phần sụp đổ buộc chính phủ phải quyết định về trợ cấp, liệu pháp, địa điểm và tiêu chuẩn kiến trúc. Những cư dân thì phải cân nhắc xem ngôi nhà cũ có thể sửa chữa không, cánh đồng có thể trồng trọt tiếp không, trẻ em sẽ học ở đâu, và liệu việc rời khỏi nơi này có đồng nghĩa với việc mất đi sự hỗ trợ của hàng xóm không.
Tài liệu tái thiêng lập từ Quỹ Quản lý Hồ sơ ghi nhận sự thay đổi trong việc chuyển cư và kiến trúc nhà ở. Những ngôi nhà mới có thể đáp ứng tốt hơn các yêu cầu chống lũ và y tế công cộng, nhưng chúng cũng có thể thay đổi cách sinh hoạt của gia đình. Bếp núi, chuồng trại, nơi phơi lúa và bàn thờ tổ tiên ban đầu đều có chỗ riêng cho mình, nhưng những ngôi nhà tiêu chuẩn hóa không thể chứa đựng được tất cả những thói quen này. Do đó, sự tái thiêng lập đồng thời là kỹ thuật an toàn và kỹ thuật xã hội. Nó giao cho một ngôi làng tương lai quyền lực lựa chọn qua bản đồ, con đường, giá bất động sản, tiến độ dự án và phê duyệt hành chính.2
Báo cáo cũng nhắc nhở chúng ta rằng, cơn lũ Bát Bảy không chỉ ảnh hưởng đến nhà ở nông thôn. Những nhà máy ngừng sản xuất, nguyên liệu bị thiệt hại, nguồn điện bị cắt và giao thông bị tắc nghẽn, khiến thiệt hại lan tỏa theo chuỗi cung ứng. Những nông dân ngay cả khi nhà ở không bị sụp đổ hoàn toàn, cũng có thể mất thu nhập do cánh đồng bị ngập, thu hoạch bị mất và vận chuyển bị gián đoạn. Nếu chỉ hỗ trợ sửa chữa nhà ở mà không đủ để sửa chữa nền tảng kinh tế của gia đình, thì sự hỗ trợ sẽ không đủ.4
Hệ thống quản lý thiên tai của Đài Loan sau này dần hình thành các quy trình chuẩn, cơ quan chuyên trách, kế hoạch giảm thiểu và khung pháp lý. Sự tái thiêng lập sau cơn lũ Bát Bảy không phải là kết quả tự động của một lệnh điện, mà là những giai đoạn chồng lên nhau có thể nhận diện từ những tài liệu: đưa người ra khỏi nguy hiểm, mở đường và các tuyến đường cấp bách, sau đó ghi nhận và định giá những tài sản bị thiệt hại, cuối cùng mới đến các điều chỉnh dài hạn cho nhà ở, cánh đồng, cây cầu và cộng đồng.2
Nghiên cứu từ Kho lưu trữ Học thuật của Đại học Quốc gia Đài Loan kết nối sự phát triển của hệ thống này với Luật Phòng chống và Xử lý Thiên tai năm 2000, chỉ ra rằng những thảm họa lớn như cơn lũ Bát Bảy đã thúc đẩy quốc gia chuyển từ sự cứu trợ tạm thời sang một hệ thống quản lý thiên tai hoàn chỉnh hơn. Sự tiến bộ của hệ thống xứng đáng để được khen ngợi, vì nó giúp cho sự phòng ngừa, ứng phó, phục hồi và tái thiêng lập được phân chia rõ ràng. Tuy nhiên, công việc hành chính tại hiện trường sớm sau đó thường do sự cộng tác của những người làm việc tại các trụ sở địa phương, cảnh sát, trường học, nhân viên y tế, đơn vị kỹ thuật và tổ chức cộng đồng thực hiện. Có người cần xác minh hộ tịch và người mất tích, có người cần sắp xếp nơi ở tạm thời, có người cần mang lương thực qua những cây cầu gãy, và có người cần quyết định xem một con đường nên được sửa chữa trước hay được thay đổi. Những công việc này ít được chú ý đến bằng những buổi lễ khánh thành, nhưng chúng quyết định xem một gia đình có thể trở lại cuộc sống bình thường trước cơn mưa tiếp theo hay không.2 Hệ thống cũng cần được liên tục điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm địa phương, nếu không những quy trình chuẩn sẽ vẫn bỏ qua nhu cầu của những khu vực núi rừng, ven biển, biên giới đô thị và các gia đình khác nhau.7
Tốc độ của kỹ thuật và thời gian của cuộc sống
Đối với các đơn vị kỹ thuật, những cây cầu, bờ đê và con đường có thể được chia thành quãng đường, liệu pháp, thời gian và ngân sách; nhưng đối với những người khó khăn, thời gian tái thiêng lập được quyết định bởi nồi cơm, học kỳ, vụ mùa và thời hạn ở trọ. Cho dù một cây cầu chưa hoàn thành, trẻ em vẫn phải đi học, và những nông dân cũng phải quyết định liệu có nên gieo trồng lại trước khi mùa vụ kết thúc hay không. Nếu hai dạng thời gian này không được kết nối, dù kỹ thuật đã hoàn thành, gia đình vẫn có thể gặ khó khăn trong việc trở lại cuộc sống cũ do mất thu nhập hoặc phải chuyển khẩn cấp sang thị trường khác. Những dấu vết của nhà ở bị sụp đổ, một phần sụp đổ và cơ sở hạ tầng công cộng bị thiệt hại trong hồ sơ chính là dấu hiệu của cách nhà nước biến thời gian sống thành thứ tự ưu tiên của kỹ thuật.2
Nguồn lực tái thiêng lập cũng không được phân phát đồng đều cho mọi nơi. Những con đường chính, đường sắt và hệ thống cung cấp nước tại thành phố có mức độ ưu tiên vận tải và hành chính cao hơn, trong khi những cộng đồng hẻo lánh thì có thể phụ thuộc vào những con đường tạm thời, quyên góp địa phương hoặc sự hỗ trợ từ người thân và bạn bè. Điều này không có nghĩa là công trình công cộng không quan trọng, mà là nhắc nhở chúng ta rằng: năng lực của nhà nước phải đồng thời xử lý hai quy mô — "kết nối các tuyến đường chính" và "đảm bảo cho hộ gia đình cuối cùng có thể tiếp cận các tuyến đường chính". Khi quy mô thứ hai bị bỏ qua, tỷ lệ hoàn thành theo thống kê có thể đến trước cảm xúc phục hồi của cư dân.2 7
Truyền thuyền, ảnh và ký ức bị lệch lạc
Sau khi thiên tai xảy ra, mỗi nơi sẽ hình thành câu chuyện riêng. Báo chí địa phương của Báo Thời biểu Đài Bắc dựa trên sông Tương Thủy, bờ phía bắc của sông Đại Tứ, làng chài Gia Dĩ và những truyền thuyền địa phương để giải thích cách mưa lớn và bờ đê, kênh rạch, bồ đề và lịch sử làng được kết nối lại với nhau. Những câu chuyện này không nhất thiên nào có thể dùng làm liệu lý thuỷ văn học, nhưng chúng ảnh hưởng đến cách mọ người nhận biết những nơi nguy hiểm, hiểu ai chịu trách nhiệm, và tại sao một tên địa danh vẫn mang theo nỗi sợ hãi cho đến ngày nay.8
Hình ảnh cũng tham gia vào việc hình thành ký ức. Bức ảnh nổi tiếng "Quan Âm Thăng Rồng" từng được dùng để giải thích cơn lũ Bát Bảy, sau đó được xác định là bản sao của một bức tranh Nhật năm 1890. Sự kiện này không chỉ liên quan đến chân thực hay giả tạo, mà còn cho thấy con người trong thời kỳ thiên tai cần một hình ảnh để mang lại hy vọng. Khi một bức ảnh được lan truyền trong báo chí, album ảnh, cộng đồng hay trên mạng xã hội, thời đại gốc có thể bị lãng quên, và ký ức thiên tai mới được dán vào đó.8
Nghiên cứu về cơn lũ Bát Bảy không thể chỉ dừng lại ở việc loại bỏ những hình ảnh sai lệch. Câu hỏi đáng quan tâm hơn là: những bức ảnh nào dễ bị lưu lại, và những cuộc sống nào không được chụp lại. Những bản đồ từ trên cao ghi lại phạm vi thiệt hại, những bức ảnh cứu trợ ghi lại những chiếc trực thăng và quân dân, những bức ảnh kỹ thuật ghi lại những cây cầu và bờ đê, và ký ức cá nhân ghi lại những chuyến về quê, những ngày chờ đợi và những mặt hàng cứu trợ. Những người trong khu vực bị thiệt hại không có máy ảnh vẫn là những người chịu đựng chính của sự kiện. Nếu những kho lưu trữ chỉ dựa vào những dự án lớn, những cuộc sống của những người khó khăn sẽ bị đẩy vào nền.
Một cơn lũ như thế nào thay đổi quy mô của nhà nước
Sau cơn lũ Bát Bảy, quy mô của sự quản lý nhà nước rõ rệt mở rộng. Những lệnh khẩn cấp đã đưa thiên tai lên thành một vấn đề công cộng toàn đảo, và các đề án tái thiêng lập đã đưa cây cầu, con đường, cánh đồng, nhà ở, nước và điện cùng với việc chuyển cư vào cùng một khung kế hoạch. Những con sông lớn từng do các địa phương tự chịu đựng, bây giờ được dịch thành ngân sách trung ương, thiết bị máy móc và bảng thống kê cùng với các dự án liên bộ. Điều này tăng cường năng lực xây dựng công cộng của Đài Loan, đồng thời đưa cuộc sống địa phương sâu hơn vào hệ thống hành chính.1 2
Sự tiến bộ của hệ thống quản lý thiên tai như được mô tả trong học thuật không thể được hiểu như một xu hướng tự động tiến về phía trước. Mỗi lần thành lập một hệ thống đều để lại những khoảng trống mới. Những quy trình chuẩn giúp cho sự điều động nhanh chóng, nhưng cũng có thể dùng giá trị trung bình để che giấu những cộng đồng nhỏ. Một dự án kỹ thuật lớn có thể bảo vệ những thành phố và khu công nghiệp chính, nhưng cũng có thể đẩy những con sông sang những khu vực phía dưới hoặc biên giới. Việc chuyển cư sau thiên tai có thể tránh được những kênh rạch nguy hiểm, nhưng cũng có thể cắt đứt mối quan hệ giữa cư dân và nơi chôn tạm, cánh đồng và công việc địa phương.7
Những vấn đề này khiến cho cơn lũ Bát Bảy vượt lên xa so với mức độ "từng có một cơn mưa lớn". Nó là một cửa sổ để quan sát sự hình thành của quốc gia Đài Loan. Một quốc gia không chỉ xuất hiện trong những điặt lệ hay lời phát biểu của những người lãnh đạo, mà còn trong danh sách cứu trợ, thiết kế cây cầu, hình ảnh từ trên cao, sự tiệt trùng nước uống, kiểm soát giá cả, phong cách nhà ở và máy móc thủy lợi. Nó cung cấp năng lực vào những thời điểm thiên tai cấp bách nhất, và yêu cầu sự đồng hành của gia đình trong những thời gian tái thiêng lập kéo dài nhất.
Cách chúng ta nên đọc về cơn lũ Bát Bảy ngày nay
Khi nhìn lại cơn lũ Bát Bảy ngày nay, bước đầu tiên là đưa những liệu liệu ở nhiều quy mô khác nhau lại cùng nhau. Sở Thủy lợi cung cấp dữ liệu về lượ lượng mưa, thương vong và hệ thống pháp lý; Quỹ Quản lý Hồ sơ lưu giữ những tài liệu công trình và hình ảnh tái thiêng lập; Kho lưu trữ Văn hóa Quốc gia lưu giữ báo cáo và ký ức thu âm; báo chí tổng hợp những truyền thuyền địa phương; và nghiên cứu học thuật điều tra mối quan hệ giữa thiên tai và cấu trúc xã hội. Những nguồn này không thể thay thế cho nhau hoàn toàn, nhưng chúng có thể kiểm soát sự bùng nổ của một câu chuyện duy nhất.1 2 4 6 8
Bước thứ hai là đọc bản đồ theo con đường và hệ thống sông ngòi. Những cây cầu cũ còn đứng không, kênh rạch có thay đổi không, những cộng đồng có chuyển cư không, và cánh đồng bây giờ trở thành gì — những câu hỏi thực địa này sẽ đưa những tài liệu từ trang giấy trở lại mặt đất. Những hình ảnh từ trên cao cần được xem kèm với tên địa danh, sự quản lý kênh rạch và những cuộc phỏng vấn địa phương, nếu không chúng chỉ sẽ là những bức ảnh thiên tai đẹp mắt.3
Bước thứ ba là đưa những người khó khăn trở lại trong hệ thống. Những người khó khăn không phải là những thân xác đang chờ đợi sự hỗ trợ, họ sẽ trở về quê, ở trọ, trao đổi hàng hóa, sửa chữa nhà ở, gieo trồng lại, và đưa ra quan điểm riêng của họ về việc chuyển cư, trợ cấp và kỹ thuật. Ký ức của Huang Hsiu-li không đại diện cho tất cả mọi người, nhưng nó kết nối nơi làm việc ở Bắc Khu với khu vực bị thiệt hại ở Trường Hóa, giúp cho thiên tai vượt qua ranh giới hành chính của những tỉnh thành bị ảnh hưởng.6
Cơn lũ Bát Bảy cũng nhắc nhở giáo dục phòng chống thiên tai ngày nay, rằng cảnh báo và kỹ thuật phải đi đôi với ký ức địa phương. Những cư dân địa phương biết con đường nào sẽ bị ngập khi có mưa, cây cầu nào không thể qua sau cơn mưa, và gia đình nào cần sự hỗ trợ cho người già. Những kiến thức này cần được ghi nhận, luyện tập và đưa vào kế hoạch công cộng, thay vì chỉ tìm kiếm chúng khi thiên tai xảy ra. Những dấu vết mực nước quen thuộc, những con đường thay thế và mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau của cư dân cũng nên trở thành một phần của liệu liệc phòng chống thiên tai. Năng lực thực sự của nhà nước không chỉ nằm ở khả năng triển khai những thiết bị lớn, mà còn ở khả năng lắng nghe từng chi tiết của một cộng đồng nhỏ.
Những gãy cây cầu, báo cáo và ký ức thu âm của cơn lũ Bát Bảy, khi được kết hợp lại, tạo nên một phần lịch sử thiên tai của Đài Loan chưa hoàn chỉnh nhưng rất quan trọng. Những con sông đã chia cắt giao thông, gia đình và trật tự địa phương; sự cứu trợ đã nối lại một phần các mối quan hệ; và sự tái thiêng lập đã sắp xếp lại cuộc sống bằng những con đường, ngôi nhà và hệ thống mới. Quá trình này không có một kết luận nào có thể áp dụng mãi mãi. Mỗi khi chúng ta đọc về 667 người tử vong, 408 người mất tích và hơn 300.000 người khó khăn, chúng ta nên hỏi lại: những ai đã được thống kê và thấy được, và những cuộc sống nào vẫn nằm ngoài con số? Câu hỏi này cũng đưa lịch sử trở lại hiện tại, bởi vì cùng một con sông có thể chảy qua những ngôi nhà mới, nhà máy và con đường. Những bản đồ ngập lũ do chính quyền địa phương vẽ ngày nay, những bức ảnh cũ được cộng đồng lưu giữ và những ký ức của cư dân, đều là những liệu liệc quan trọng để hiểu cách rủi ro tích lũy.
Đọc thêm
Để tiếp tục nghiên cứu về cơn lũ Bát Bảy, có thể so sánh dòng thời gian thiên tai từ Sở Thủy lợi, hình ảnh tái thiêng lập từ Quỹ Quản lý Hồ sơ và liệu liệc thu âm từ Kho lưu trữ Văn hóa Quốc gia, rồi quay lại nghiên cứu học thuật về hệ thống quản lý thiên tai. Thứ tự đọc này cho phép chúng ta cùng nhìn thấy lượ lượng mưa và kỹ thuật, đồng thời giữ lại quy mô của gia đình, địa phương và ký ức. Khi đọc, cần phân biệt giữa số liệu thống kê chính thức, ký ức thu âm, câu chuyện báo chí và phân tích của nhà nghiên cứu, để tránh đối xử với những loại liệu liệc khác nhau như nhau một loại bằng chứng.
Tài liệu tham khảo
Tất cả các ghi chú trong bài viết đều là những trang web cụ thể, kho lưu trữ hoặc tài liệu học thuật, không sử dụng trang chủ hay kết quả tìm kiếm.
- Bộ Nông nghiệp, Sở Thủy lợi, 〈Cơn lũ Bát Bảy – Một trong những cơn lũ gây nhiều thương vong nhất và cơn lũ Bát Bảy (JUNE) và bão FREDA〉,https://www.wra.gov.tw/epaper/Article_Detail.aspx?n=30173&sms=9942&s=1829↩234
- Quỹ Quản lý Hồ sơ của Ủy ban Phát triển Quốc gia Đài Loan,〈Cơn lũ Bát Bảy và sự tái thiêng lập quê hương〉,https://www.archives.gov.tw/tw/arctw/69-1975.html↩234567891011
- Bảo tàng Mở trữ,〈Trực thăng quân đội Mỹ chụp từ trên cao khu vực bị thiệt hại của cơn lũ Bát Bảy〉,https://openmuseum.tw/muse/digi_object/9d0d6f052af26224f14fef54386893b8↩2
- Kho lưu trữ Văn hóa Quốc gia,〈Báo cáo cơn lũ Bát Bảy〉,https://tcmb.culture.tw/zh-tw/detail?indexCode=drnh&id=008-010806-00010-029↩23
- Ku, Ya-wen, “Towards a History of Climate Disasters in Taiwan: the Case Study of the 87 Flood in 1959,” PNC 2011,https://pnclink.org/pnc2011/english/abstract/Ku,%20Yawen.pdf↩
- Kho lưu trữ Văn hóa Quốc gia,〈Một kỷ niệm về cơn lũ Bát Bảy〉,https://tcmb.culture.tw/zh-tw/detail?indexCode=Culture_Media&id=750163↩23
- Chen, Wu, and Lai, “The Evolution of the Natural Disaster Management System in Taiwan,” Journal of the Chinese Institute of Engineers,https://scholars.lib.ntu.edu.tw/bitstreams/e116c540-5c60-4e6a-b25c-d270a87abf4a/download↩23
- Han Cheung, “Taiwan in Time: Deadly waters and their legends,” Taipei Times,https://www.taipeitimes.com/News/feat/archives/2018/08/05/2003697993↩23