Hiện đại hóa ngành ngư nghiệp Đài Loan: Một tấm lưới kết nối Tiền Trấn, ba đại dương và một hòn đảo trên bàn ăn

Từ chính sách ngư nghiệp thời Nhật trị, cảng cá Tiền Trấn và thiết bị đông lạnh sau chiến tranh, đến kế hoạch phát triển nghề cá xa bờ năm 1979, chế độ vùng biển kinh tế riêng năm 1982 và các lệnh trừng phạt quốc tế năm 2005; theo dõi ngành ngư nghiệp Đài Loan chuyển từ đánh bắt ven bờ sang ngành công nghiệp xuyên đại dương. Bài viết cũng tổng hợp về trường học thủy sản, thử nghiệm thủy sản, xuất khẩu nuôi trồng, hộ gia đình làng chài, đa dạng hóa cảng và trách nhiệm quốc kỳ, giải thích các nguồn lực, lao động, quản trị địa phương và quy tắc quốc tế đằng sau sự tăng trưởng sản lượng.

Tóm tắt 30 giây: Sự hiện đại hóa của ngành ngư nghiệp Đài Loan chưa bao giờ chỉ là việc thay thuyền nhỏ bằng tàu lớn. Các chính sách ngư nghiệp, cảng cá và thử nghiệm thủy sản được thiết lập dưới thời Nhật trị đã được tái cấu trúc bởi các nhà máy băng, xưởng đông lạnh, tàu cơ giới và đào tạo nhân lực sau chiến tranh. Khi tài nguyên ven bờ chịu áp lực, chính sách đã đẩy đội tàu ra ba đại dương, buộc Đài Loan phải đối mặt với thực tế của vùng biển kinh tế riêng, quản lý ngư nghiệp khu vực, trách nhiệm quốc kỳ và lao động xuyên quốc gia. Cá trên bàn ăn hôm nay có thể đồng thời gắn liền với Tiền Trấn, Thái Bình Dương và một bộ quy tắc quốc tế vô hình.

Năm 1952, sản lượng ngư nghiệp ven bờ Đài Loan đạt 43.900 tấn. Năm 1980, sản lượng ngư nghiệp gần bờ đạt 370.906 tấn. Năm 2003, tổng sản lượng ngư nghiệp toàn đảo đạt 1,5 triệu tấn. Ba con số này trông giống như một đường cong đi lên, nhưng thực tế lại ghi lại ba lần thay đổi hướng: từ ven biển ra biển xa, từ đánh bắt sang nuôi trồng, và từ theo đuổi tăng sản lượng chuyển sang quản lý tài nguyên.1 2

Băng của cảng Tiền Trấn đã đến trước đội tàu xa bờ

Cảnh quan Cảng cá Cijin
Nguồn ảnh: Cijin Fishing Port in Kaohsiung, Taiwan, tác giả SSR2000, CC BY-SA 3.0.

Sự tái thiết ngư nghiệp sau chiến tranh không bắt đầu từ một chiếc tàu xa bờ tiên tiến. Tài liệu lịch sử của Cục Ngư nghiệp liệt kê giai đoạn 1946 đến 1970 là thời kỳ phục hồi, trong đó chính phủ và tư nhân đã đầu tư vào các bến cảng trú ẩn cỡ nhỏ và vừa, nhà máy băng, xưởng đông lạnh, cơ sở trên bờ và tàu đánh cá cơ giới. Nếu cá không được bảo quản tươi sau khi cập bờ, việc tăng năng lực đánh bắt chỉ làm tăng hao hụt. Cảng và chuỗi lạnh đã đảm nhận công việc then chốt biến sản vật thành hàng hóa.2

Tài liệu lịch sử ngư nghiệp của Bảo tàng Công nghệ Hàng hải Quốc gia cung cấp một bức tranh về sự đứt gãy sau chiến tranh. Năm 1940, sản lượng thủy sản Đài Loan là 129.261 tấn, phần lớn là đánh bắt biển. Năm 1946, sản lượng giảm xuống còn 16.860 tấn, chỉ còn lại 697 tàu cơ giới, và sản lượng ngư nghiệp xa bờ chỉ đạt 68 tấn. Sự sụt giảm quy mô thị trường bắt nguồn từ việc quân đội trưng dụng tàu thuyền, phá hủy cảng và cơ sở vật chất, khiến toàn bộ mạng lưới sản xuất bị tan rã.3

Năm 1952, sản lượng thủy sản phục hồi lên 121.697 tấn, và năm 1960 đạt 259.140 tấn. Sự tăng trưởng nhanh chóng này được hỗ trợ bởi sự phục hồi của tàu thuyền, cảng biển, kho lạnh, xưởng đóng sửa chữa, nhiên liệu, bán buôn và chế biến. Sau khi Cảng cá Tiền Trấn được xây dựng vào năm 1964, nó trở thành một căn cứ ngư nghiệp xa bờ quy mô lớn. Tại đây, cảng đảm nhận các chức năng như neo đậu, tập kết thủy thủ đoàn và hải sản, bảo trì máy móc, và tập trung hoạt động ngoại thương.3

Ghi chú của người biên tập: Sự hiện đại hóa ngành ngư nghiệp dễ được nhìn thấy nhất là những con tàu lớn; nhưng điều dễ bị bỏ qua lại chính là băng để ngăn cá thối rữa trên bờ.

Giấy chứng nhận thủy thủ và chính sách ngư nghiệp xuất hiện trước động cơ diesel

Lịch sử người Đài Loan gắn bó với biển đã có từ rất lâu trước cả các cảng hiện đại. Tài liệu do Bảo tàng Công nghệ Hàng hải Quốc gia tổng hợp chỉ ra rằng, trong thời Minh Thanh, các chính sách cấm biển, di cư và an ninh hàng hải đã hạn chế hoạt động của ngư dân. Thời Hà Lan, thuế đánh vào cá trích và tàu thuyền; nhà Minh Trịnh cũng thu phí nước (thuế) đối với dụng cụ đánh bắt, tàu thuyền và cờ cá trích. Mục đích chính của các hệ thống này chưa chắc là bảo vệ ngư dân, nhưng chúng cho thấy việc đánh bắt đã bị quản lý lâu dài bởi quốc tịch, dụng cụ, mùa vụ và thuế.4

Việc ghi chép tên, tuổi, quê quán và ngoại hình thủy thủ trong thời Thanh cũng tạo ra hình thức thẻ nhận dạng (腰牌 - yāopái) như một loại giấy chứng nhận thủy thủ sơ khai. Đến thời Nhật trị, chính phủ Nhật Bản đã thiết lập hệ thống hành chính ngư nghiệp, khảo sát thủy sản, thử nghiệm, cảng cá và khen thưởng kỹ thuật tại Đài Loan dựa trên các quy định của Nhật Bản. Tài liệu của Bảo tàng Công nghệ Hàng hải Quốc gia cũng nhắc nhở rằng sự hiện đại hóa này phục vụ nền kinh tế thuộc địa; Đài Loan thu được công nghệ và kinh nghiệm, nhưng việc phân chia lợi ích lại do trật tự cai trị thực dân quyết định.4

Lịch sử ngư nghiệp một thế kỷ của Bộ Nông nghiệp mô tả giai đoạn 1895 đến 1945 là thời kỳ các chế độ ngư nghiệp hiện đại dần được thiết lập, bao gồm tàu cơ giới, dụng cụ cải tiến, di cư ngư dân, cảng cá và thử nghiệm thủy sản. Năm 1900, sản lượng thủy sản Đài Loan chưa đến 5.000 tấn; năm 1921 đạt 23.306 tấn; và năm 1940 đạt đỉnh cao thời Nhật trị. Sự tăng trưởng không thể chỉ được ghi lại bằng tiến bộ kỹ thuật, mà còn phải đặt câu hỏi ai kiểm soát tàu thuyền, cảng và thị trường, và người Đài Loan đứng ở vị trí nào trong hệ thống này.1 3

Đỉnh điểm ven bờ buộc các quyết định hướng ra biển xa

Trong giai đoạn đầu sau chiến tranh, chính phủ cần lương thực và thu nhập, vì vậy chính sách khuyến khích đóng tàu, đánh bắt và nuôi trồng. Ngư nghiệp ven bờ đạt đỉnh 43.900 tấn vào năm 1952, và ngư nghiệp gần bờ đạt 370.906 tấn vào năm 1980. Những thành tích này khiến ngành ngư nghiệp trông giống như một ngành có thể tiếp tục tăng tốc, nhưng đường bờ biển không phải là một dây chuyền sản xuất vô tận. Khi số lượng tàu tăng lên, dụng cụ trở nên dày đặc và năng lực đánh bắt được cải thiện, áp lực tài nguyên cũng tăng theo.1

Khoảng những năm 1980, chính sách bắt đầu xử lý hai vấn đề cùng lúc. Thứ nhất là đẩy một phần năng lực sản xuất ra biển xa; thứ hai là nỗ lực kiểm soát ngư nghiệp gần bờ bằng cách sử dụng rạn nhân tạo, thả giống, giới hạn xây dựng, thay thế, giảm tàu và cấm đánh bắt. Năm 1982, Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển thiết lập chế độ vùng biển kinh tế riêng, tăng trách nhiệm quản lý tài nguyên trong phạm vi 200 hải lý của các quốc gia ven biển. Điều này khiến ngư dân Đài Loan không chỉ phải tìm đàn cá mà còn phải đảm bảo việc vào một khu vực biển nào đó là hợp pháp.1

Vào năm 1987, Bộ Nông nghiệp đã nghiên cứu kế hoạch phát triển ngư nghiệp, chính thức đưa ngư nghiệp xa bờ thành một hướng đi quan trọng. Câu cá dây, lưới bao cá ngừ lớn, đánh bắt mực và cá thu trở thành các phương thức chính để đội tàu Đài Loan tiến vào ba đại dương. Việc chuyển sang biển xa là một lựa chọn công nghiệp, được thúc đẩy bởi sự kết hợp của vốn vay từ chính phủ, cảng biển, đóng tàu, đông lạnh, chế biến, hợp tác quốc tế và đầu tư doanh nghiệp.2

Đội tàu xa bờ đưa Đài Loan vào các quy tắc quốc tế

Quy mô của ngư nghiệp xa bờ buộc Đài Loan không thể chỉ hiểu mình bằng chính sách nội địa. Trong những năm 2000, các tổ chức quản lý ngư nghiệp khu vực bắt đầu tăng cường các biện pháp bảo tồn, đưa ra các yêu cầu rõ ràng hơn về hạn ngạch, tàu thuyền, quan sát viên, chuyển giao và giám sát. Nghiên cứu trong tạp chí Marine Policy được thu thập bởi RePEc chỉ ra rằng ngư nghiệp xa bờ Đài Loan đã trải qua giai đoạn tái thiết sau chiến tranh, mở rộng trước những năm 1970, và sau đó bị ràng buộc bởi các chế độ quản lý quốc tế.5

Năm 2005, Ủy ban Bảo tồn Cá ngừ Đại Tây Dương xác định Đài Loan vi phạm các biện pháp quản lý và áp dụng các biện pháp xử phạt đối với tàu đánh cá cá ngừ đại dương của Đài Loan. Tài liệu lịch sử Cục Ngư nghiệp đặt sự kiện này tại bước ngoặt trong việc quản lý ngư nghiệp xa bờ và tái cơ cấu ngành công nghiệp, những cải cách tiếp theo bao gồm giảm năng lực đánh bắt của các tàu lớn, tăng cường giám sát và tăng số lượng quan sát viên khoa học. Nếu chỉ viết giai đoạn lịch sử này là "quản lý được cải thiện sau khi bị trừng phạt", sẽ bỏ qua sự chênh lệch giữa tốc độ mở rộng công nghiệp và trách nhiệm quốc tế.1

Nhìn từ bãi đánh cá Đông Nam Á, ngư nghiệp xa bờ Đài Loan là một ngành xuyên suốt các cảng và vùng biển nước ngoài của Đài Loan. Các chuyên khảo học thuật chia ngư nghiệp xa bờ Đài Loan ở Đông Nam Á giai đoạn 1936 đến 1977 thành các giai đoạn phát triển khác nhau, thảo luận về cách đội tàu tiến vào các vùng biển khu vực, cũng như cách chính trị, di sản thuộc địa và quản lý đại dương giới hạn sự phát triển sau này. Sau khi rời cảng, tàu thuyền vẫn bị trói buộc bởi quốc tịch, hợp đồng, cảng biển, nguồn cung cấp nhiên liệu và quan hệ ngoại giao.6 7

Giá của một con cá bao hàm cả một ngành công nghiệp trên đất liền

Ngư nghiệp xa bờ thường được hình dung như sự mở rộng của công việc trên biển, nhưng thực tế nó phụ thuộc rất nhiều vào sản xuất và dịch vụ trên đất liền. Tàu cần động cơ, thiết bị đông lạnh, thiết bị định vị, nhiên liệu, sửa chữa và bảo hiểm. Sau khi cá cập bờ, cần có hoạt động đấu giá, phân khúc, đông lạnh, vận chuyển và xuất khẩu. Bảo tàng Công nghệ Hàng hải Quốc gia chỉ ra rằng sự phát triển ngư nghiệp sau chiến tranh diễn ra đồng bộ với cảng biển, nhà máy băng, xưởng đông lạnh, thử nghiệm thủy sản và đào tạo giáo dục. Ngư nghiệp kết nối công việc của ngư dân, công nghiệp thị trường cảng và chuỗi cung ứng thực phẩm.3

Điều này cũng giải thích tại sao lịch sử ngư nghiệp Đài Loan không thể chỉ là một câu chuyện lãng mạn về "ngư dân chống lại đại dương". Thủy thủ chịu rủi ro trên biển, nhưng các gia đình trên bờ, nhà máy chế biến, xưởng đóng tàu, chợ cá và chính quyền địa phương cũng cùng gánh vác chi phí của ngành công nghiệp. Khi sản lượng tăng lên, lợi nhuận không nhất thiết được phân bổ đồng đều cho mọi khâu. Khi tài nguyên giảm hoặc quy tắc quốc tế siết chặt, những người chịu áp lực đầu tiên có thể là ngư dân nhỏ, thủy thủ lao động và các gia đình phụ thuộc vào một cảng duy nhất.5 8

Cảng cá Phú Cương
Nguồn ảnh: Taiwan Fugang Fishery Harbor, tác giả vegafish, CC BY-SA 2.5.

Ao nuôi biến bờ biển thành một nhà máy khác

Hiện đại hóa ngư nghiệp không chỉ đẩy tàu ra xa mà còn giữ cá trên đất liền. Năm 1963, việc nhân giống nhân tạo cá trắm và cá cỏ ở Đài Loan thành công, cho phép sản xuất số lượng lớn cá giống, cung cấp cơ sở cho sự mở rộng của ngành nuôi trồng. Trong những năm 1980, nuôi tôm cỏ từng được gọi là "Vương quốc Tôm Cỏ". Năm 1994, lượng xuất khẩu cá đuối đạt đỉnh, và Đài Loan cũng từng nổi tiếng với nghề nuôi cá đuối. Những ngành này dựa vào giống, thức ăn, kiểm soát bệnh tật, quản lý chất lượng nước, bảo quản lạnh và thị trường xuất khẩu, chia sẻ tên gọi "ngư nghiệp" nhưng logic sản xuất lại khác biệt.1 3

Vấn đề của nghề nuôi trồng không thể được giải quyết chỉ bằng công nghệ. Tài nguyên đất đai có hạn, bệnh tật, dư lượng thuốc, chi phí và giá thị trường đều ảnh hưởng đến việc liệu một ao nuôi có thể tiếp tục hoạt động hay không. Tài liệu của Bộ Nông nghiệp cho thấy chính sách nuôi trồng sau năm 2000 chuyển sang nuôi trồng nước mặn, và liệt kê cá cảnh và cá mú là các ngành thúc đẩy công nghiệp. Sự chuyển đổi này đã biến ngư nghiệp từ việc theo đuổi quần thể tự nhiên thành quản lý môi trường nước, giống và rủi ro thị trường.1

Cảng cá Phú Cương và đê chắn sóng
Nguồn ảnh: Fugang Fishing Harbor, Taitung, tác giả Lord Koxinga, CC BY-SA 3.0.

Cảng cá bắt đầu học cách đón khách du lịch

Cảng cá Mật Đà
Nguồn ảnh: Mituo fishing harbor 06, tác giả Reke, CC BY-SA 4.0.

Khi tài nguyên gần bờ suy giảm và thu nhập từ đánh bắt truyền thống không ổn định, các cảng cá cũng tìm kiếm chức năng mới. Tài liệu của Cục Ngư nghiệp ghi lại rằng sau khi dỡ bỏ lệnh giới nghiêm vào năm 1987, chính phủ đã mở rộng các hoạt động giải trí trên biển; và vào năm 1999, đã thúc đẩy kế hoạch đa dạng hóa chức năng cảng cá, dẫn đến sự ra đời của các cảng du lịch và bến tàu ngư dân. Cảng cá lúc này phục vụ đồng thời cho tàu thuyền, hải sản, khách du lịch và thương hiệu địa phương.2

Cảng đa chức năng không có nghĩa là nghề cá truyền thống tự nhiên biến mất. Du lịch có thể tăng thu nhập địa phương, nhưng cũng có thể làm tăng giá đất, thay đổi quyền sử dụng bến cảng và thu hẹp không gian hoạt động. Đối với du khách, cảng cá là nơi ngắm biển, ăn hải sản và chụp ảnh. Đối với ngư dân, cảng cá trước hết là nơi dỡ hàng, tiếp tế, sửa tàu và chờ chuyến đi tiếp theo. Sự chồng chéo của hai cách sử dụng này mới thực sự bắt đầu quá trình quản trị địa phương.

Việc cải tạo cảng cũng thay đổi cách thể hiện ký ức địa phương. Các chợ cá cũ, khu phơi lưới và xưởng đóng tàu để lại dấu vết công việc; trong khi thiết kế du lịch có xu hướng cô đọng quy trình sản xuất phức tạp thành cảnh biển, biển hiệu và bàn ăn. Nếu các chuyến tham quan địa phương giữ lại lời kể của ngư dân, người bán cá và thợ sửa tàu, khách du lịch có thể nhìn thấy mạch ngành của cảng, và hiểu được nó duy trì nguồn cung cấp thực phẩm cho thành phố như thế nào. Sự bảo tồn này đòi hỏi sự thương lượng của địa phương, không thể tự động hoàn thành bằng một dự án phần cứng.2 9

Trường học ngư nghiệp, viện thử nghiệm và bản địa hóa kỹ thuật

Sau khi tàu thuyền được cơ giới hóa, thủy thủ cần học cách sửa chữa động cơ, định vị hàng hải, cải tiến dụng cụ và vận hành đông lạnh. Các hoạt động thử nghiệm và khảo sát thủy sản dưới thời Nhật trị đã để lại nền tảng về hệ thống và thiết bị. Việc tiếp nhận công việc sau chiến tranh đòi hỏi phải phân bổ lại nhân sự, quốc tịch, dữ liệu và thiết bị. Một luận văn của Đại học Sư phạm Quốc gia nghiên cứu nhân lực kỹ thuật ngư nghiệp đầu sau chiến tranh đã tập trung vào khía cạnh dễ bị che khuất bởi sản lượng này: sự phục hồi công nghiệp phụ thuộc vào những người có thể vận hành hệ thống và thiết bị, và việc truyền đạt kỹ thuật cũng liên quan đến các cơ sở giáo dục và bổ nhiệm hành chính.4

Bản địa hóa kỹ thuật còn diễn ra ở dụng cụ và phương thức hoạt động. Câu cá dây, lưới kéo, lưới bao và đánh bắt mực đòi hỏi các loại tàu khác nhau, kiến thức về quần thể cá và nhịp độ hoạt động. Khi đội tàu chuyển từ gần bờ sang biển xa, thời gian chuyến đi được kéo dài, việc bảo quản hải sản và sắp xếp nguồn cung cấp trở nên quan trọng hơn. Công việc trên tàu cũng dần chuyển từ hộ gia đình hoặc hợp tác nhỏ sang quản lý mang tính doanh nghiệp. Sự thay đổi này đã nâng cao năng suất của mỗi con tàu, nhưng lại khiến vốn, thiết bị và rủi ro tập trung vào một số ít người điều hành.

Gia đình làng chài gánh chịu sự chênh lệch thời gian

Một chuyến đi gần bờ có thể quay về trong cùng một ngày; còn các chuyến xa bờ thì thủy thủ phải rời nhà trong thời gian dài. Số liệu thống kê ngành công nghiệp coi tàu là đơn vị sản xuất, nhưng cuộc sống của làng chài lại được sắp xếp dựa trên việc thành viên gia đình có trở về hay không, thu nhập được chuyển về khi nào, và khi nào cần sửa tàu. Khi đội tàu chuyển sang biển xa, công tác kế toán, chăm sóc và làm việc thị trường của phụ nữ trên bờ càng trở nên quan trọng hơn. Những lao động này thường không xuất hiện trong bảng sản lượng, nhưng lại duy trì điều kiện để đội tàu có thể ra khơi nhiều lần.

Xã hội địa phương tại cảng cũng hình thành các mối quan hệ đa tầng. Chủ tàu cần sửa chữa và tiếp tế; người bán cá cần nguồn hàng ổn định; công nhân cần công việc bốc dỡ và chế biến; còn chính quyền địa phương phải xử lý đường sá, vệ sinh, trú ẩn và đất đai cảng. Sau khi chức năng cảng trở nên đa dạng, dịch vụ ăn uống, du lịch và giải trí đã gia nhập cùng một không gian. Sinh kế của các gia đình ngư nghiệp được cấu thành từ đánh bắt trên biển, chế biến trên bờ và dịch vụ địa phương; sự chuyển đổi của cảng cũng tái phân bổ cơ hội việc làm.

Mặt khác của con số sản lượng: Tài nguyên và Rủi ro

Chính sách tăng sản lượng có những điều kiện lịch sử nhất định. Sau chiến tranh, dân số tăng lên, cá là nguồn protein quan trọng, và nuôi trồng thủy sản cũng bù đắp sự không chắc chắn từ đánh bắt. Dữ liệu của Bộ Nông nghiệp chỉ ra rằng nghề nuôi trồng đã tạo ra lợi thế xuất khẩu với các mặt hàng như tôm cỏ, cá đuối, cá tra và cá mú. Khi giá thị trường tăng, người nuôi mở rộng diện tích ao và đầu tư, rủi ro về bệnh tật, chất lượng nước và chi phí thức ăn cũng tăng theo. Bản thân sự thành công của ngành tạo ra vấn đề quản lý cho giai đoạn tiếp theo.1

Các chính sách giảm tàu và cấm đánh bắt ven bờ trực tiếp chạm đến phân bổ thu nhập. Sau khi các tàu cũ bị thu mua, áp lực tài nguyên có thể giảm, nhưng các gia đình phụ thuộc vào một phương pháp đánh bắt duy nhất lại phải tìm kiếm nguồn thu nhập mới. Trợ cấp cấm đánh bắt cung cấp sự đệm lót, nhưng không thể thay thế công việc lâu dài của làng chài. Rạn nhân tạo và thả giống mang ý nghĩa phục hồi, hiệu quả vẫn cần được đánh giá dựa trên vùng biển, loài cá và tình hình thực thi pháp luật. Phân tích lịch sử nếu chỉ ghi lại tên chính sách sẽ bỏ qua cách các chính sách thay đổi thời gian biểu của gia đình và cảng.1 9

Tài chính ngư nghiệp cũng đóng vai trò trong sự chuyển đổi này. Việc xây dựng tàu lớn hơn, lắp đặt thiết bị đông lạnh và định vị đòi hỏi vốn dài hạn. Thu nhập từ hải sản lại chịu ảnh hưởng bởi mùa vụ, thời tiết, giá dầu, giá cá và hạn ngạch quốc tế. Các khoản vay giúp đội tàu có khả năng nâng cấp, nhưng áp lực trả nợ cũng khiến người điều hành phụ thuộc nhiều hơn vào hoạt động cường độ cao. Đối với các thuyền nhỏ, sau khi chi phí cố định như sửa chữa, nhiên liệu và bảo hiểm tăng lên, việc duy trì cuộc sống cả năm chỉ dựa vào một mùa đánh bắt tốt trở nên khó khăn hơn. Những điều kiện tài chính này cho thấy "sự hiện đại hóa" mà chính sách nói đến sẽ đến với các làng chài khác nhau với tốc độ khác nhau.

Chuỗi thị trường cũng thay đổi khoảng cách giữa người tiêu dùng và nhà sản xuất. Công nghệ đông lạnh cho phép hải sản lưu thông qua các mùa và vùng biển, giúp các nhà xuất khẩu tổ chức cung cấp theo tiêu chuẩn, trọng lượng và thời hạn giao hàng. Giá đấu giá tại chợ cá được truyền đến bàn ăn gia đình thông qua thương lái, nhà máy chế biến và bán lẻ, nhưng tín hiệu giá lại không hoàn toàn quay trở lại trên biển. Khi người tiêu dùng chỉ nhìn thấy nhãn mác đóng gói và nguồn gốc, phương pháp đánh bắt, công việc của thủy thủ và tình trạng tài nguyên dễ dàng bị đẩy ra khỏi tầm mắt. Quản lý ngư nghiệp cần kết nối lại những thông tin này để tính bền vững không chỉ là một khẩu hiệu thị trường.1 10

Sau khi chuỗi cung ứng mở rộng, các bên tham gia thị trường cần kiến thức mới. Chợ cá phải nhận dạng loài và chất lượng; ngành đông lạnh phải nắm bắt nhiệt độ và hàng tồn kho; nhà xuất khẩu phải hiểu các quy định vệ sinh và nhãn mác của các quốc gia khác nhau; còn chính phủ phải đặt dữ liệu hải sản, dữ liệu tàu thuyền và quy tắc bảo tồn vào cùng một khuôn khổ quản lý. Do đó, thành quả của sự hiện đại hóa bao gồm một hệ thống dữ liệu. Nếu dữ liệu chỉ nằm trong bảng biểu riêng của doanh nghiệp, cảng hoặc cơ quan quản lý, người tiêu dùng sẽ khó đánh giá nguồn gốc và chi phí môi trường của một sản phẩm thủy sản. Dữ liệu công khai và có thể kiểm tra lẫn nhau cho phép ngư dân, chính phủ và người tiêu dùng thảo luận về việc sử dụng tài nguyên trên cùng một cơ sở thông tin. Đây cũng là công tác nền tảng mà sự chuyển đổi ngành ngư nghiệp ngày nay vẫn cần hoàn thành.1 5

Cảng cá Vĩnh An
Nguồn ảnh: Taiwan Yong-an Fishery Harbor, tác giả Mnb, CC BY-SA 2.5.

Từ quốc gia sản lượng đến quốc kỳ có trách nhiệm

Cảng cá Trịnh Tân
Nguồn ảnh: Zhengbin Fishing Port, Keelung, Taiwan 2019, tác giả bryan..., CC BY-SA 2.0.

Sự tăng trưởng của ngư nghiệp Đài Loan trong nửa sau thế kỷ XX đã để lại năng lực công nghiệp rõ ràng. Tàu thuyền có thể hoạt động ở ba đại dương, kỹ thuật nuôi trồng có thể sản xuất số lượng lớn cá giống, và cảng cùng thiết bị đông lạnh có thể đưa cá đến các thị trường xa xôi. Nhưng khả năng công nghiệp càng lớn thì trách nhiệm bên ngoài càng khó tránh khỏi. Quốc kỳ phải biết tàu của mình đang hoạt động ở đâu; các quy tắc bảo tồn do tổ chức khu vực yêu cầu không chỉ nên dừng lại ở tài liệu hội nghị, mà cả quy trình lao động và chuyển giao cũng phải được theo dõi.5 10

Do đó, vấn đề cốt lõi trong lịch sử ngư nghiệp Đài Loan là liệu sản lượng, công nghệ và trách nhiệm quốc tế có thể duy trì đồng thời hay không. Ngư nghiệp truyền thống và hiện đại cùng tồn tại lâu dài ở nhiều cảng, chia sẻ thị trường, thiết bị và chính sách. Sự xử phạt năm 2005 nhắc nhở Đài Loan rằng vị trí toàn cầu của đội tàu xa bờ là một năng lực, nhưng cũng là một cam kết phải chịu sự kiểm tra. Việc giảm tàu và cấm đánh bắt ven bờ nhắc nhở chúng ta rằng tài nguyên không tự nhiên tăng lên chỉ vì thiết bị được nâng cấp.1 5

Hôm nay, khi người dân mua một con cá trên thị trường, họ nhìn thấy trọng lượng, giá cả và nguồn gốc. Họ không thể nhìn thấy cảng mà con cá đó đã đi qua, thiết bị đông lạnh, hợp đồng thủy thủ, tổ chức ngư nghiệp, hạn ngạch và chế độ giám sát. Sự hiện đại hóa ngành ngư nghiệp Đài Loan đưa biển vào cuộc sống hàng ngày của mỗi người, và mang quản lý vùng biển xa xôi về trên đảo. Băng của cảng Tiền Trấn, dầu diesel trên tàu, nước trong ao nuôi và cá trên bàn ăn vốn là những lát cắt khác nhau của cùng một lịch sử. Hiểu được lịch sử này cũng là hiểu cách một ngành công nghiệp điều chỉnh giữa chính sách quốc gia, cuộc sống địa phương và thị trường toàn cầu. Chính sách ngư nghiệp tương lai vẫn cần xử lý đồng thời sinh kế, an toàn thực phẩm, tài nguyên và trách nhiệm quốc tế; những mục tiêu này đều đòi hỏi dữ liệu minh bạch, sự tham gia của địa phương, giám sát ổn định, kiểm tra công khai và thảo luận cộng đồng lâu dài, và các làng chài địa phương cũng nên tiếp tục tham gia vào quá trình ra quyết định.

Ghi chú của người biên tập: Sự trưởng thành của một quốc gia biển không nằm ở việc tàu đi được bao xa, mà là sau khi đi xa, vẫn có thể giải thích rõ ràng mình đã thu được như thế nào, phân bổ ra sao và chịu trách nhiệm ra sao.

Tài liệu tham khảo

Đọc thêm

Image sources

  1. Tóm lược 100 năm Nông nghiệp - Phong cách ngư nghiệp Đài Loan trong một thế kỷ — Trang chi tiết bài viết của Bộ Nông nghiệp, tổng hợp lịch sử ngư nghiệp Đài Loan theo thời kỳ và ven bờ, gần bờ, xa bờ, nuôi trồng, cung cấp dữ liệu về sản lượng, chính sách, cảng cá và quản lý xa bờ.23456789101112
  2. Thành tựu 100 năm Ngư nghiệp — Trang chi tiết ấn phẩm của Cục Ngư nghiệp Bộ Nông nghiệp, ghi lại sự phục hồi sau chiến tranh, cơ sở vật chất cảng và đông lạnh, kế hoạch phát triển ngư nghiệp năm 1987, đa dạng hóa cảng cá năm 1999 và sự phát triển đội tàu xa bờ.2345
  3. Lịch sử và Văn hóa Ngư nghiệp Đài Loan — Trang chi tiết bài viết của Bảo tàng Công nghệ Hàng hải Quốc gia, cung cấp dữ liệu về sản lượng thủy sản, tàu thuyền, cảng cá Tiền Trấn và kỹ thuật nuôi trồng vào các năm 1900, 1921, 1940, 1946, 1952, 1960 và 2003.2345
  4. Nhân lực kỹ thuật ngư nghiệp Đài Loan đầu sau chiến tranh (1945-1947) — Trang chi tiết luận văn nghiên cứu của Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan, thảo luận về nhân lực kỹ thuật ngư nghiệp đầu sau chiến tranh và di sản hệ thống Nhật trị, phân tích việc tiếp nhận hành chính và sự kế thừa kỹ thuật.23
  5. Phát triển nghề cá nước xa và giám sát tàu thuyền — Trang chi tiết bài báo nghiên cứu Marine Policy, phân tích các giai đoạn phát triển ngư nghiệp xa bờ Đài Loan, giám sát tàu thuyền, quản lý quốc tế và sự chuyển đổi hệ thống.2345
  6. Ngư nghiệp nước xa của người Đài Loan tại Đông Nam Á, 1936–1977 — Trang chi tiết chuyên khảo học thuật Oxford Academic, nghiên cứu sự hình thành, mở rộng, quan hệ chính trị và biến đổi lịch sử của ngư nghiệp xa bờ Đài Loan tại Đông Nam Á.
  7. Ngư nghiệp nước xa của người Đài Loan tại Đông Nam Á — Trang chi tiết chuyên khảo học thuật JSTOR, cung cấp tài liệu và định vị nghiên cứu về ngư nghiệp xa bờ Đài Loan ở Đông Nam Á giai đoạn 1936 đến 1977, dùng để đối chiếu chéo các nguồn.
  8. Thúc đẩy ngành công nghiệp đánh bắt xa bờ tại Đài Loan — Trang chi tiết luận văn, thảo luận về sự phát triển của ngư nghiệp xa bờ Đài Loan, tỷ lệ đánh bắt và chính sách công nghiệp, hỗ trợ phân tích việc chuyển sang biển xa và quy mô của nó.
  9. Dự án nghiên cứu thiết kế đa dạng hóa chức năng ngư nghiệp — Trang chi tiết báo cáo nghiên cứu của Ủy ban Phát triển Quốc gia, thảo luận về chức năng cảng cá, đa dạng hóa công nghiệp, phát triển địa phương và sự chuyển đổi ngư nghiệp.2
  10. Nghiên cứu chính sách ngư nghiệp Đài Loan — Trang chi tiết ấn phẩm của Quỹ Trung Chính, tổng hợp bối cảnh chính sách về tăng sản lượng lương thực, đóng tàu, đánh bắt, nuôi trồng và sự hợp tác giữa ngành công nghiệp và học thuật trong những năm 1950 đến 1960.2
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Ngư nghiệp Ngư nghiệp xa bờ Cảng cá Kinh tế hậu chiến Văn hóa biển
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Lịch sử Đang hoàn thiện · cộng đồng

Cảng cá không chỉ ra khơi: Ngành ngư nghiệp Đài Loan được tái tạo bởi tàu thử nghiệm, chợ cá và một tập thể nhân tài kỹ thuật

Từ các thí nghiệm thủy sản thời Nhật trị với "Lăng Hải Hoàn", chợ cá Bát Đậu Tử và Cao Hùng, đến nguồn nhân lực kỹ thuật sau chiến tranh, ngư nghiệp xa bờ được Mỹ viện trợ và làng chài Đông Thạch—theo dõi sự biến đổi của ngành ngư nghiệp Đài Loan giữa cảng biển, kho lạnh, giáo dục, tài chính và đời sống địa phương.

閱讀全文
Kinh tế Bài viết chính thức

Ngoại thương Đài Loan và chuỗi cung ứng toàn cầu

Từ định hướng xuất khẩu đến nút then chốt của chuỗi cung ứng: Làm thế nào Đài Loan duy trì lợi thế thương mại trong sự đối đầu giữa Mỹ và Trung

閱讀全文
Kinh tế Bài viết chính thức

Kinh tế tuần hoàn và tái sử dụng nguồn lực Đài Loan

Chuyển dịch từ kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn, khám phá các mô hình tái chế nguồn lực, xử lý rác thải và phát triển bền vững tại Đài Loan

閱讀全文
Lịch sử Đang hoàn thiện · cộng đồng

Khu xử lý xuất khẩu cao điểm: 72 hecta đất thử nghiệm công nghiệp gửi Đài Loan vào thế giới

Khu xử lý xuất khẩu cao điểm, thành lập năm 1966, nén khấu trừ thuế, cửa sổ đơn và đơn đặt hàng xuất khẩu vào một khu công nghiệp, nơi mà công nhân nữ, vốn đầu tư nưới ngoài và công nghệ cùng viết nên khởi đầu của toàn cầu hóa Đài Loan.

閱讀全文