Cảng Đài Bắc, những bến bãi chứa container của nó mỗi ngày xử lý hàng ngàn container chuẩn khác, vận chuyển đi khắp nơi trên thế giới. Những chiếc hộp sắt tưởng chừng bình thường này chứa chấp bí mật của kỳ tích kinh tế Đài Loan — từ quần áo may sẵn và đồ chơi plastic thời những năm 1960, đến chip bán dẫn ngày nay, Đài Loan nhờ thương mại xuất khẩu chiếm giữ một vị trí then chốt trên sân khấu quốc tế. Dù diện tích đất đai chỉ 3,6 vạn km², theo tính toán giá trị xuất khẩu năm 2023, Đài Loan xếp hạng thứ 16 trong số những nền kinh tế xuất khẩu lớn nhất thế giới1, và nắm giữ vị trí không thể thay thế được trong những lĩnh vực then chốt như bán dẫn, sản phẩm thông tin truyền thông.
Năm 2023, tổng lượng thương mại ngoài quốc của Đài Loan đạt 869,54 tỷ đôla Mỹ (xuất khẩu 475,07 tỷ đôla, nhập khẩu 394,47 tỷ đôla)2, độ phụ thuộc nhập xuất khẩu cao tới 100%, là nền kinh tế điển hình định hướng thương mại. Trong đó, khối lượng giao dịch với Trung Quốc (bao gồm Hồng Kông) chiếm 35% tổng khối lượng giao dịch, khối lượng giao dịch với Hoa Kỳ chiếm 15%, nổi bật vị trí vi tế của Đài Loan trong mối quan hệ tam giác Mỹ–Trung.
Tại sao điều này lại quan trọng
Thương mại ngoài quốc của Đài Loan là chiến lược sinh tồn. Trên một hòn đảo thiếu tài nguyên thiên nhiên, Đài Loan phải thông qua thương mại để lấy được hàng hoá dân sinh thiết yếu và năng lượng, đồng thời xuất khẩu những sản phẩm chuyên sâu công nghệ nhằm tạo dựng của cải. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu do địa chính trị mà tái tổ chức, vị trí chiến lược của Đài Loan càng trở nên rõ ràng — vừa là tiền đồn công nghệ của Hoa Kỳ để vây chặn Trung Quốc, đồng thời cũng là nhà cung cấp công nghệ không thể thiếu của Trung Quốc. Cách duy trì cân bằng trong mối quan hệ tam giác này liên quan trực tiếp đến sinh kế của 2,3 tỷ người.
Hình thành kinh tế hướng ra ngoài
1960–1980: Chiến lược thay thế xuất khẩu
Hạn chế của chiến lược thay thế nhập khẩu:
Những năm 1950, Đài Loan áp dụng chính sách thay thế nhập khẩu, bảo vệ phát triển công nghiệp trong nước. Nhưng thị trường nội địa hẹp, rất nhanh chóng gặp phải vấn đề tắc nghẽn phát triển.
Chuyển hướng sang kinh tế hướng ra ngoài:
Từ những năm 1960, bắt đầu thúc đẩy công nghiệp hóa hướng ra ngoài:
Chính phủ thiết lập các khu chế xuất, thu hút vốn nước ngoài đặt nhà máy, đồng thời cung cấp ưu đãi thuế và lao động giá rẻ nhằm thu hút đơn hàng. Cùng lúc đó, thành lập các cơ quan xúc tiến thương mại (Hiệp hội Phát triển Thương mại Ngoài quốc Trung Hoa Dân Quốc), kết hợp với chiến lược khiếm giá tiền tệ để nâng cao sức cạnh tranh xuất khẩu.
Ba ngành công nghiệp xuất khẩu chính:
- Dệt may: Tận dụng nguồn lực lao động phong phú và nền tảng kỹ thuật
- Lắp ráp điện tử: Nhận lấy đơn hàng đóng thầu từ các nhà sản xuất Châu Âu và Mỹ
- Đồ chơi plastic: Sản phẩm lao động chuyên sâu công nghệ thấp
Thương mại tăng trưởng nhanh chóng: Năm 1960, khối lượng xuất khẩu chỉ 164 triệu đôla Mỹ, đến năm 1980 đã đạt 19,9 tỷ đôla Mỹ, trong 20 năm tăng 121 lần; độ phụ thuộc xuất khẩu cùng kỳ từ 11% tăng lên 52%, đánh dấu Đài Loan hoàn thành chuyển hướng sang kinh tế hướng ra ngoài.
1980–2000: Nâng cấp và chuyển đổi ngành công nghiệp
Đối mặt với cuộc cạnh tranh chi phí thấp từ Hàn Quốc và Đông Nam Á, Đài Loan bị buộc phải nâng cấp sang những ngành công nghiệp chuyên sâu công nghệ:
Ngành công nghiệp công nghệ nổi lên:
Năm 1980, Công viên Khoa học Tân Trúc được thành lập, thúc đẩy công nghiệp bán dẫn và công nghiệp thông tin đặt chân tới Đài Loan, hình thành các cụm lao động nghiên cứu và sản xuất, đồng thời đào tạo nhân lực công nghệ nội địa, thiết lập toàn bộ hiệu ứng tập hợp ngành công nghiệp.
Mô hình sản xuất đóng thầu:
Các doanh nghiệp Đài Loan phát triển một mô hình ODM/OEM độc đáo: OEM cung cấp dịch vụ sản xuất đóng thầu thuần tuý; ODM tích hợp thiết kế và sản xuất, tạo ra sản phẩm theo yêu cầu riêng cho các thương hiệu quốc tế, hình thành một hệ sinh thái đóng thầu toàn diện.
Cấu trúc xuất khẩu thay đổi: Trọng lượng của dệt may truyền thống, đồ chơi giảm, sản phẩm thông tin điện tử thay thế và trở thành sức mạnh xuất khẩu chính, độ chuyên sâu công nghệ tăng đáng kể.
2000–Hiện nay: Tích hợp chuỗi cung ứng toàn cầu
Làn sóng đầu tư của nhà đầu tư Đài Loan sang Trung Quốc:
Sau năm 2000, các nhà đầu tư Đài Loan đổ xô sang Tây, tận dụng lao động chi phí thấp và đất đai của Trung Quốc để phục vụ các thương hiệu Châu Âu và Mỹ ngay từ đó, hình thành mô hình "Đài Loan nhận đơn hàng, Trung Quốc sản xuất" đặc biệt, thúc đẩy thương mại hai bờ eo biển tăng trưởng nhanh chóng.
Mô hình thương mại tam giác:
Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu và Mỹ hình thành mối quan hệ thương mại ba chiều chặt chẽ:
- Đài Loan: Nghiên cứu phát triển công nghệ, sản xuất linh kiện then chốt, trung tâm thương mại
- Trung Quốc: Lắp ráp hoàn thiện, cơ sở sản xuất chi phí thấp
- Châu Âu và Mỹ: Kinh doanh thương hiệu, tiêu thụ thị trường cuối cùng
Vai trò của Đài Loan trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Vương quốc bán dẫn
Hiệu ứng TSMC:
TSMC (Taiwan Semiconductor Manufacturing Company) đã trở thành nhà lãnh đạo đúc khuôn wafer toàn cầu, chiếm giữ thị phần trên 50%:
- Kiểm soát công nghệ sản xuất tiên tiến nhất (3 nanomet, 2 nanomet)
- Nhà cung cấp duy nhất cho các nhà sản xuất lớn như Apple, NVIDIA, AMD
- Thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng thượng và hạ lưu
Hệ sinh thái bán dẫn hoàn chỉnh:
Ở phía thiết kế IC có các công ty thiết kế như MediaTek, Realtek, Novatek; phía đúc khuôn wafer được TSMC, UMC, VTSMC chi phối; lĩnh vực đóng gói kiểm thử do ASE, SPIL, ChipMOS nắm giữ; các nhà sản xuất thiết bị vật liệu như Siliconware, ChipMOS, GlobalWafers hình thành sự hỗ trợ thượng lưu hoàn chỉnh.
Tầm quan trọng chiến lược:
Bán dẫn là nền tảng của công nghệ hiện đại, Đài Loan kiểm soát toàn cầu:
- Đúc khuôn wafer: Dẫn đầu là TSMC, toàn bộ Đài Loan dự kiến chiếm thị phần trên 70% (2023–2024, riêng TSMC một công ty đạt 55–67%)3
- Sản lực công nghệ tiên tiến vượt quá 90%
- Sản lực đóng gói kiểm thử trên 50%
Chuỗi sản phẩm thông tin truyền thông
Vương quốc sản xuất máy tính xách tay:
Các thương hiệu Đài Loan và nhà sản xuất đóng thầu Đài Loan tính chung chiếm khoảng 85–90% dụng cụ sản xuất máy tính xách tay toàn cầu (bao gồm nhà sản xuất đóng thầu Đài Loan ở Trung Quốc đại lục, dữ liệu 2024), tỷ lệ sản xuất trực tiếp trên đảo Đài Loan đã giảm đáng kể[^4]:
- Quanta Services: Nhà sản xuất đóng thầu chính của Apple MacBook
- Compal Electronics: Đóng thầu máy tính xách tay Lenovo, Dell
- Pegatron: Sản xuất máy tính xách tay Asus, Sony
Thiết bị máy chủ và đám mây:
- 70% máy chủ toàn cầu được thiết kế và sản xuất tại Đài Loan
- Các nhà cung cấp chính cho các công ty dịch vụ đám mây (Google, Amazon, Facebook)
- Nhà sản xuất thiết bị 5G then chốt
Linh kiện cần thiết:
- Linh kiện thụ động: Yageo, Walton Advanced Electronics (thị phần top 3 toàn cầu)
- Đầu nối: Foxconn, Foxlink (nhà cung cấp chính cho Apple)
- Bảng mạch in: Tripod Technology, Unimicron (dẫn đầu về công nghệ)
Máy móc chính xác và máy công cụ
Năm 2023, xuất khẩu máy công cụ Đài Loan xếp hạng giảm xuống vị trí thứ bảy toàn cầu (so với đỉnh cao trước đó), bị Hoa Kỳ, Hàn Quốc vượt qua4, công nghệ máy móc chính xác vẫn có sức cạnh tranh:
- Thiết bị gia công chính xác điện thoại: Công ty được sử dụng của chuỗi cung ứng TSMC và Apple
- Linh kiện ô tô: HTC Industries, Oriental Corporation
- Chuỗi sản phẩm xe đạp: Giant, Merida và các nhà sản xuất thượng hạ lưu
Quan hệ thương mại hai bờ eo biển
ECFA và thương mại hai bờ
Ký kết ECFA năm 2010:
Hiệp định Khung hợp tác kinh tế hai bờ eo biển mang lại lợi ích thực tế:
Danh sách vàng giai đoạn đầu ECFA giảm nhiều loại thuế, thúc đẩy xuất khẩu của Đài Loan sang Trung Quốc đại lục tăng trưởng nhanh chóng, cùng với mở cửa thị trường dịch vụ, thiết lập khung hợp tác đầu tư bảo vệ.
Dữ liệu thương mại:
- Thương mại hai bờ năm 2023 (các thống kê khác nhau về phương pháp: thống kê thương mại trực tiếp của Bộ Tài chính khoảng 223,9 tỷ đôla; phương pháp tính toán bao gồm thương mại gián tiếp ước tính cao hơn, 284,7 tỷ đôla là nguồn tham chiếu khác)5
- Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Đài Loan
- Xuất khẩu của Đài Loan sang Trung Quốc đạt thặng dư khoảng 80 tỷ đôla
- Hạng mục xuất khẩu chính: bán dẫn, bảng hiển thị, thiết bị máy móc
Đầu tư và chuyển dịch ngành công nghiệp
Lịch sử các nhà đầu tư Đài Loan chuyển tới Tây:
- Những năm 1990: Chuyển dịch công nghiệp sản xuất truyền thống (dệt may, công nghiệp giày)
- Những năm 2000: Ngành công nghiệp điện tử thông tin đổ xô sang Tây
- Những năm 2010: Ngành dịch vụ bắt đầu phát triển thị trường Trung Quốc
Mô hình phân công ngành công nghiệp: Đài Loan chịu trách nhiệm nghiên cứu phát triển thiết kế, linh kiện chính và quản lý thương hiệu, Trung Quốc tiếp nhận sản xuất lắp ráp, thị trường nội địa và tích hợp chuỗi cung ứng, hình thành cơ cấu phân công dọc độ cao phụ thuộc lẫn nhau.
Rủi ro và thách thức: Chi phí của mô hình này là phụ thuộc quá mức vào một thị trường duy nhất, kèm theo nguy hiểm rò rỉ công nghệ và rủi ro địa chính trị ngày càng tăng.
Ảnh hưởng của cuộc chiến tranh thương mại Mỹ–Trung
Tác động của chiến tranh công nghệ
Hiệu ứng lệnh cấm Huawei:
Hoa Kỳ áp dụng biện pháp trừng phạt các doanh nghiệp Trung Quốc như Huawei, ảnh hưởng đến các nhà cung cấp của Đài Loan:
- TSMC dừng sản xuất đóng thầu cho Huawei
- MediaTek, Largan Precision mất đi các khách hàng then chốt
- Bị buộc phải lựa chọn phe bạn trong tình thế đặc biệt khó khăn
Cạnh tranh chiến lược bán dẫn: Luật Chip Act của Hoa Kỳ cấp phát ngân sách khuyến khích TSMC cố gắng thiết lập nhà máy tại Mỹ, Trung Quốc cùng lúc đó tăng đầu tư nghiên cứu phát triển bán dẫn tự chủ, Đài Loan trong bế tắc giữa hai cường quốc phải đối mặt với nguy hiểm rò rỉ công nghệ.
Cơ hội tái tổ chức chuỗi cung ứng
Hiệu ứng chuyển dịch đơn hàng:
Cuộc chiến tranh thương mại Mỹ–Trung mang lại cơ hội chuyển dịch đơn hàng: các nhà sản xuất Hoa Kỳ giảm mua hàng từ Trung Quốc, Đài Loan tiếp nhận phần đơn hàng chuyển dịch, hai lĩnh vực thiết bị máy móc và sản phẩm điện tử nhận được lợi ích rõ rệt nhất.
Chính sách Ngoại giao kinh tế mới về Nam:
Chính phủ thúc đẩy chính sách Ngoại giao kinh tế mới về Nam, mục tiêu hướng tới là thiết lập bố cục đầu tư tại mười quốc gia ASEAN, sáu quốc gia Nam Á cùng Australia và New Zealand, cùng lúc đó thúc đẩy trao đổi nhân lực, hợp tác kỹ thuật và hợp tác tài chính cơ sở hạ tầng, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc.
Xu hướng giao khoán ngoài tất cả (Nearshoring): Dưới áp lực đàn hồi chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp đa quốc gia phân tán bố cục địa lý, Đài Loan nhờ hệ thống quản trị dân chủ và độ tin cậy công nghệ, đã trở thành điểm lựa chọn ưu tiên khi doanh nghiệp chuyển dịch sản lực.
Tham gia thỏa thuận thương mại quốc tế
Thách thức trong bố cục FTA
Hạn chế của yếu tố chính trị:
Do chính sách "một Trung Quốc", Đài Loan phải đối mặt với khó khăn khi tham gia tích hợp kinh tế khu vực:
- Không thể tham gia RCEP (Hiệp định Khu vực toàn diện kinh tế Đông Á)
- Hồ sơ đơn xin tham gia CPTPP (Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) tiến triển chậm lại
- Đàm phán hiệp định FTA song phương bị chặn
Thỏa thuận thương mại hiện có:
- Ký kết FTA với 7 quốc gia như Panama, Guatemala, Honduras, Nicaragua
- Nối lại đàm phán TIFA (Hiệp định Khung Thương mại và Đầu tư) với Hoa Kỳ
- Thúc đẩy BIA (Hiệp định Đầu tư song phương) với Liên minh Châu Âu
Bước ngoặt trong chiến lược kinh tế thương mại
Hợp tác thương mại kỹ thuật số: Đài Loan với Hoa Kỳ ký kết Khung hợp tác Thương mại Kỹ thuật số và Đầu tư, cùng lúc đó tham gia đàm phán DEPA (Hiệp định Đối tác Kinh tế Kỹ thuật số), ở các sân chơi đa phương thúc đẩy hạn định qui luật thương mại kỹ thuật số có lợi cho Đài Loan.
Hợp tác chuỗi cung ứng: Sáng kiến Thương mại Thế kỷ 21 Mỹ–Đài Loan cùng với Khung hợp tác Thương mại Kỹ thuật số và Đầu tư Mỹ–Đài Loan cung cấp khung hành chính song phương, đồng thời tham gia vào hợp tác đa phương thiết lập chuỗi cung ứng khoáng chất then chốt cùng với các đồng minh.
Chuyển đổi cấu trúc thương mại
Tiến hoá hàng hóa xuất khẩu
Những năm 1960: Hàng dệt may, quần áo, sản phẩm plastic
Những năm 1980: Sản phẩm điện tử thông tin, thiết bị máy móc
Những năm 2000: Bán dẫn, bảng hiển thị, máy tính xách tay
Những năm 2020: Bán dẫn tiên tiến, thiết bị 5G, linh kiện xe điện
Hàng hóa xuất khẩu chính lúc này (2023):
- Mạch tích hợp (36,7%)
- Thiết bị máy móc (9,8%)
- Sản phẩm hoá chất dầu (7,2%)
- Thiết bị quang học (5,1%)
- Kim loại cơ bản (4,9%)
Thay đổi của đối tác thương mại
Phân bố thị trường xuất khẩu (2023):
- Trung Quốc (bao gồm Hồng Kông) (31,7%)6
- Hoa Kỳ (14,8%)
- Liên minh Châu Âu (8,9%)
- ASEAN (8,2%)
- Nhật Bản (6,7%)
Xu hướng đa dạng hóa:
Trọng lượng xuất khẩu đến Trung Quốc (bao gồm Hồng Kông) từ đỉnh cao 42% năm 2021 giảm xuống 31,7% năm 2023 (thống kê Bộ Tài chính)6, xuất khẩu đến Hoa Kỳ và ASEAN cùng kỳ lấp đầy một phần chỗ trống đó, các thị trường mới nổi như Ấn Độ, Mexico cũng cho thấy tăng trưởng nhanh chóng.
Những thách thức và cơ hội tương lai
Rủi ro địa chính trị
Đối đầu công nghệ Mỹ–Trung: Cấp độ kiểm soát công nghệ bán dẫn tăng lên từng năm, sự phe phái hoá chuỗi cung ứng và sự khác biệt tiêu chuẩn kỹ thuật đang tăng tốc độ hình thành, vị trí của Đài Loan phải đối mặt với áp lực đàm phán lại.
Ảnh hưởng tình hình eo biển Đài Loan: Nhà đầu tư tăng đánh giá rủi ro, doanh nghiệp quốc tế tăng tốc độ bố cục phân tán, chi phí bảo hiểm và vận chuyển tăng đồng bộ — những chi phí cuối cùng sẽ phản ánh trong sức cạnh tranh xuất khẩu của Đài Loan.
Cơ hội chuyển đổi ngành công nghiệp
Mặc dù áp lực địa chính trị mang lại sự bất định, nó cũng mở ra ba hành lang chuyển hướng cho Đài Loan: công nghệ năng lượng, cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, công nghệ sinh học và y dược. Đài Loan đã có nền tảng sản xuất trong ba lĩnh vực này, liệu có thể làm sâu sắc các bức tường kỹ thuật hay không, quyết định sức cạnh tranh xuất khẩu của thập niên tới.
Xu hướng phát thải net-zero carbon: Tỷ lệ thị phần toàn cầu của pin năng lượng mặt trời Đài Loan xếp hạng hàng đầu, chuỗi cung ứng gió ngoài khơi đang hình thành, linh kiện xe điện trở thành điểm tăng trưởng xuất khẩu mới.
Nhu cầu chuyển đổi kỹ thuật số: Xây dựng cơ sở hạ tầng 5G thúc đẩy nhu cầu IoT và điện toán biên, sự bùng nổ sức mạnh AI khiến khả năng thiết kế chip AI của Đài Loan trực tiếp được hưởng lợi.
Ngành công nghiệp công nghệ sinh học y dược: COVID-19 làm nổi bật khả năng phát triển vaccine và sản xuất thiết bị y dược chính xác của Đài Loan, giải pháp sức khỏe kỹ thuật số là loại hạng mục xuất khẩu mới đang hình thành.
Xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng phục hồi
Đối đầu Mỹ–Trung và rủi ro eo biển Đài Loan buộc doanh nghiệp phải đánh giá lại mức độ tập trung chuỗi cung ứng. Chiến lược ứng phó của Đài Loan là hai luồng song song: hướng ra ngoài tránh phụ thuộc quá mức vào thị trường đơn nhất, thiết lập nhiều nguồn cung ứng đa dạng; hướng vào trong giữ lại công nghệ then chốt và sản lực tại Đài Loan, kết hợp với kho dự trữ vật tư chiến lược an toàn, duy trì mức độ tự chủ kiểm soát chuỗi sản xuất. Nâng cao khả năng nhìn thấy chuỗi cung ứng là nhu cầu cơ sở hạ tầng chung của hai luồng.
Lời kết
Sáu mươi năm lịch sử thương mại ngoài quốc, Đài Loan từ quần áo may sẵn và đồ chơi bước lên đúc khuôn wafer và máy chủ AI, mỗi lần chuyển đổi đều là lựa chọn chủ động khi đối mặt với áp lực. Trước tình hình Chiến tranh Lạnh mới của cuộc đối đầu Mỹ–Trung, Đài Loan trong khi duy trì ưu thế công nghệ hiện tại, phải tăng tốc độ bố cục vòng chu kỳ sản xuất kế tiếp.
Tái tổ chức chuỗi cung ứng không chỉ mang lại rủi ro mà còn mở ra những cơ hội: ưu thế tập trung độc quyền của Đài Loan ở ba lĩnh vực đúc khuôn wafer, sản xuất máy chủ đóng thầu, máy móc chính xác, khiến doanh nghiệp không thể dễ dàng vòng qua Đài Loan. Chuyển đổi cấu trúc thương mại từ xuất khẩu lao động chuyên sâu thành nút giao thương chuỗi cung ứng công nghệ, bố cục thị trường đa dạng hóa lại là cột trụ chính chống lại rủi ro địa chính trị.
Tài liệu tham khảo
Đọc thêm
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ Đài Loan và những công ty ẩn danh (zh only)
- Nông nghiệp Đài Loan và tái sinh nông thôn (zh only)
- Hệ sinh thái khởi nghiệp (zh only)
- Doanh nghiệp Đài Loan: Foxconn Precision — Bố cục toàn cầu 24 quốc gia 90 vạn người, là thí nghiệm lớn nhất trong quản trị qua biên giới công nghiệp sản xuất Đài Loan (zh only)
- TechNews Tạp chí Công nghệ — Đài Loan xuất khẩu năm 2023 xếp hạng thứ 16 toàn cầu — Xác nhận giá trị xuất khẩu năm 2023 xếp hạng thứ 16 toàn cầu, cao thứ ba lịch sử.↩
- Bộ Tài chính Việt Nam — Tổng quan xuất nhập khẩu của Đài Loan năm 2023 — Xác nhận xuất khẩu năm 2023 475,07 tỷ đôla, nhập khẩu 394,47 tỷ đôla.↩
- TrendForce — Báo cáo thị phần đúc khuôn wafer 2023–2024 — TSMC chiếm thị phần 55–67%, Đài Loan toàn bộ trên 70%.↩
- Hiệp hội Công nghiệp Máy công cụ và Linh kiện Đài Loan — Thống kê xuất khẩu máy công cụ năm 2023 — Năm 2023, xuất khẩu máy công cụ Đài Loan xếp hạng giảm xuống thứ bảy toàn cầu.↩
- Ủy ban Lục tứ — Dữ liệu thống kê quan hệ kinh tế thương mại hai bờ — Khối lượng giao dịch hai bờ do phương pháp thống kê (thương mại trực tiếp vs. bao gồm thương mại gián tiếp) mà khác nhau, các nguồn trích dẫn dữ liệu không nhất quán, khuyến nghị dùng thống kê trực tiếp của Bộ Tài chính Hải quan làm tiêu chuẩn.↩
- Bộ Tài chính — Thống kê khu vực xuất khẩu chính năm 2023 — Năm 2023, tỷ lệ xuất khẩu Đài Loan sang Trung Quốc đại lục (bao gồm Hồng Kông) 31,7%.↩