Thời kỳ Thanh trị

Giai đoạn 1683–1895 khi nhà Thanh cai trị Đài Loan khoảng 212 năm, từ chính sách tiêu cực sang xây dựng tích cực, đặt nền tảng cho hiện đại hành chính Đài Loan và xã hội người Hán

Tổng quan 30 giây: Từ năm 1683, sau khi nhà Thanh sáp nhập chính quyền Minh–Trịnh, cai trị Đài Loan 212 năm, trải qua giai đoạn từ chính sách tiêu cực sang xây dựng tích cực. Nhà Thanh lập lên hệ thống phủ huyện, thúc đẩy di cư người Hán quy mô lớn, phát triển nền kinh tế nông nghiệp, và dưới áp lực bên ngoài đã tiến hành cải cách hiện đại hoá, tạo nền tảng cho hình thành xã hội văn hoá Đài Loan sau này.

Giai đoạn 212 năm dưới cai trị nhà Thanh ở Đài Loan (1683–1895) có thể chia thành ba giai đoạn: giai đoạn đầu quản lý tiêu cực, giai đoạn giữa xã hội di cư trưởng thành, và giai đoạn cuối bị áp lực bên ngoài buộc phải hiện đại hoá. Giai đoạn lịch sử này thiết lập nên cấu trúc xã hội di cư chủ yếu là người Hán, cũng để lại hệ thống hành chính và văn hoá dân gian mà Đài Loan vẫn có thể thấy tới ngày nay.1

Thi Lang bình định Đài Loan và quản lý giai đoạn ban đầu

Năm 1683, đô đốc hải quân nhà Thanh Thi Lang dẫn quân đánh chiếm Bành Hồ, chính quyền Minh–Trịnh thời kỳ cuối cùng là Trịnh Khắc Thúc đầu hàng nhà Thanh, Đài Loan chính thức được đưa vào bản đồ nhà Thanh. Thi Lang từng đề nghị giữ lại Đài Loan và đặt phủ quản lý, nhưng triều đình Thanh ban đầu có xu hướng từ bỏ, cuối cùng vì sự kiên trì của Thi Lang mà năm 1684 đã đặt Phủ Đài Loan, trực thuộc tỉnh Phúc Kiến, dưới quyền quản lý là ba huyện: Đài Loan, Phượng Sơn, và Chư La.

Giai đoạn ban đầu triều đình Thanh áp dụng chính sách quản lý tiêu cực, với "chính sách ba cấm" (bắt đầu từ năm 1684) nghiêm cấm di cư: cấm đem theo gia đình, cấm lấy người bản địa làm vợ, cấm vượt biên giới, kiểm soát chặt chẽ số lượng người qua Đài Loan; lệnh cấm đem theo gia đình không bị hủy bỏ chính thức cho tới sau khi sự kiện Lâm Sảng Văn năm 1788 được dàn xếp, toàn bộ bãi bỏ lệnh cấm di cư thì phải chờ tới năm 1875 dưới sự chủ trương của Trầm Bảo Chân. Đài Loan trong mắt triều đình Thanh là "vùng đất hóa ngoài", đầu tư tài nguyên quản lý có hạn, nhưng vẫn liên tục bùng phát động loạn xã hội di cư——sự kiện Chu Nhất Quý năm 1721, sự kiện Lâm Sảng Văn từ 1786 tới 1788, sự kiện Đái Triều Xuân từ 1862 tới 1864 lần lượt xảy ra, gọi chung là ba cuộc nổi dậy lớn của Đài Loan thời Thanh, tất cả đều phản ánh những mâu thuẫn trong xã hội canh tác qua cuộc cạnh tranh tộc người và mâu thuẫn giai cấp.

Mặc dù những cuộc nổi dậy này bị đàn áp, nhưng buộc triều đình Thanh phải điều chỉnh bố cục hành chính của Đài Loan: năm 1723 tăng thêm huyện Chương Hóa và Thâm Thủy Sở, để có sự quản lý hành chính chi tiết hơn ứng với sự gia tăng dân số, cũng mở ra sự thay đổi hướng tiếp theo của việc nới lỏng các hạn chế di cư.

Kiểm soát biên giới: Tuyến Đất Trâu Đỏ và hệ thống Ải Dũng

Lõi tâm của quản lý người bản địa ở Đài Loan của triều đình Thanh là một đường biên giới vật lý và hành chính: Tuyến Đất Trâu Đỏ. Khoảng năm 1760, triều đình Thanh dùng những gò đất (gọi là "Đất Trâu") để đánh dấu biên giới giữa người Hán và bản địa, trên bản đồ được vẽ bằng đường đỏ, cấm người Hán khai hoang đất của người bản địa. Đường này vừa là tuyến phòng vệ bảo vệ bản địa, vừa là công cụ hành chính để ngăn chặn sự mở rộng của người Hán gây ra xung đột, nhưng dưới áp lực dân số nó liên tục bị vượt qua.

Triều đình Thanh phân loại người bản địa dựa vào mức độ hoá Hán: Thục Phiên (đã hoá Hán, được đưa vào sổ hộ và chịu thuế, chủ yếu là các tộc Bình Bồ ở vùng bằng phẳng phía tây) và Sinh Phiên (chưa hoá Hán, sống ở vùng núi). Ngoài ra còn có Hoá Phiên chỉ những nhóm đang quá độ hoá Hán. Các tộc Bình Bồ dưới áp lực di cư người Hán lần lượt mất đi đất đai, một số tộc chuyển sang lấy họ người Hán, học tiếng Hán, hòa nhập vào xã hội người Hán, các nét văn hoá truyền thống và ngôn ngữ đã tuyệt chủng nhanh chóng trong thế kỷ 19.2

Bảo vệ Tuyến Đất Trâu Đỏ là hệ thống Ải Dũng: dọc theo biên giới lập các ải doanh, do thợ ải hoặc lính ải đóng quân, ngăn chặn sinh phiên ra ngoài (hành động săn đầu), cũng chặn người Hán vượt biên. Lính ải thường do các chủ khai hoang địa phương tự tuyển dụng và tài trợ, hình thành nên một cơ chế kiểm soát biên giới nằm giữa sức mạnh nhà nước và tự vệ dân gian, và mở rộng dần vào vùng núi theo tiến trình khai hoang.3

Xã hội di cư trưởng thành và tranh chấp tộc người bằng cải

Khoảng năm 1760, triều đình Thanh nới lỏng hạn chế di cư, quy mô di cư người Hán tăng vọt, dân số Đài Loan vào đầu thế kỷ 19 vượt quá 2 triệu. Khai hoang nông nghiệp lan từ vùng bằng phẳng phía đông nam sang vùng giữa, phía bắc, các công trình thủy lợi như Tám Bảo Sông (hoàn thành năm 1719), Liêu Công Sông thúc đẩy mở rộng canh tác lúa nước, cơm Đài Loan là sản phẩm nông sản chính xuất khẩu sang Trung Quốc đại lục.

Dưới sự lãnh đạo của Lộc Cảng, Bản Kha là những trung tâm thương mại trở thành điểm dừa chân của giao dịch thương mại, kết nối buôn bán giữa đất liền và Đài Loan. Tuy nhiên xã hội di cư bên trong không yên tĩnh——những người di cư từ những vùng quê khác nhau như người Chương Châu, người Tuyền Châu của Phúc Kiến và người Khách Gia, vì lợi ích đất đai, nước và thương mại bị xung đột, bùng phát một loạt tranh chấp tộc người bằng cải. Năm 1782 tranh chấp lớn giữa người Chương Châu và Tuyền Châu ở Chương Hóa, năm 1809 xung đột tộc người nổ ra lại ở vùng giữa, năm 1853 "cuộc chiến giai phân" ở Bản Kha (người Đồng An tỉnh Tuyền Châu bị người Chương Châu và đồng minh đánh bại rồi di cư tới Đại Long Phất), là ba sự kiện lớn trong số đó. Những tranh chấp này tái hình thành bố cục định cư ở vùng phía tây Đài Loan, cũng để lại ký ức tộc người sâu sắc trong dân gian.4

Hội tổ quốc từ quê, tín ngưỡng Nghĩa Dân, các đền thờ Ma Tổ và những tổ chức xã hội khác hợp nhất địa duyên và huyết duyên, đóng vai trò chính yếu trong tái xây dựng trật tự sau tranh chấp, hình thành nên trật tự dân gian độc đáo của Đài Loan thời Thanh.

Sự kiện Tàu La Mẫu và Minh ước Nam Nạp

Trước sự kiện Bồ Đàn Xã năm 1874, xung đột giữa người Hán và bản địa ở phía nam Đài Loan đã làm bùng phát sự cố ngoại giao. Năm 1867, tháng 3, tàu buôn Mỹ "La Mẫu" (Rover) bị chạm đá ở vùng biển phía nam Đài Loan gần Quy Tử Giác (ngày nay gần Nha Cảng), những thành viên tàu sống sót lên bờ bị người tộc Bài Văn giết chết. Lãnh sự Mỹ tại Hạ Môn Lý Tiên Đắc (Charles Le Gendre) nhiều lần sang Đài Loan để đàm phán, nhưng các quan chức Thanh liên tục từ chối vì cho rằng không có quyền quản lý "vùng đất hóa ngoài", Lý Tiên Đắc trực tiếp đàm phán với thủ lĩnh Bài Văn Trác Kỳ Đốc (Tauketok), hai bên ký kết hiệp ước ở Nam Nạp, xác lập nguyên tắc bảo vệ an toàn cho những thành viên tàu gặp nạn——gọi là "Minh ước Nam Nạp". Sự kiện này tiết lộ chỗ trống quản lý của triều đình Thanh đối với vùng sơn địa Đài Loan, cũng tạo tiền lệ ngoại giao cho sự điều quân của Nhật Bản năm 1874 với lý do "triều đình Thanh không có khả năng quản lý".3

Khủng hoảng cuối Thanh: Cải cách của Trầm Bảo Chân và Mở cảng

Năm 1874, Nhật Bản vì lý do những ngư dân Liêu Châu bị giết ở Đài Loan đã điều quân vào phía nam Đài Loan (Sự kiện Bồ Đàn Xã), triều đình Thanh dưới áp lực ngoại giao bị buộc phải thừa nhận trách nhiệm, bồi thường và rút quân. Sự kiện này thúc đẩy triều đình Thanh cử Trầm Bảo Chân làm đặc sứ đến Đài Loan, Trầm Bảo Chân bãi bỏ các hạn chế di cư cũ, thực hiện chính sách khai sơn fu hoá người bản địa ở khu vực bản địa, cũng lập Phủ Đài Bắc để tăng cường quản lý phía bắc.

Hiệp ước Thiên Tân năm 1858, sau đó năm 1863 liên tục mở cửa bốn cảng thương mại là Đạm Thủy, An Bình, Kê Long (ngày nay Cơ Long), Đả Cẩu (ngày nay Cao Hùng), những thương nhân nước ngoài đến định cư, trà, nhựa cây, đường trở thành những sản phẩm xuất khẩu chính, Đài Loan bước vào hệ thống thương mại toàn cầu.

Năm 1885 Đài Loan chính thức lập thành tỉnh, Lưu Minh Truyền được bổ nhiệm làm tổng đốc đầu tiên, xây dựng tuyến đường sắt từ Cơ Long tới Tân Trúc, trang bị dây điện, lập hệ thống bưu chính, là giai đoạn có sức mạnh xây dựng hiện đại hoá lớn nhất của Đài Loan thời Thanh. Cải cách Thanh Phú (1886–1888) là một sáng kiến quan trọng khác của Lưu Minh Truyền: đo đạc toàn bộ ruộng đất Đài Loan, làm rõ sổ cấp, rất nhiều "ruộng ẩn" được đưa vào phạm vi thuế, thu nhập tài chính tăng, nhưng đo đạc gây ra sự kháng cự của chủ đất, Sự kiện Thi Cửu Đoàn năm 1888 chính là những kháng cự tại Chương Hóa làm cốt lõi kích động, tập hợp hàng nghìn người vây kháng thành Chương Hóa, mặc dù bị đàn áp, vẫn là một trong những cuộc nổi dậy lớn nhất thời Thanh cuối kỳ Đài Loan.4

Kết cuộc: Thất bại Trung–Nhật và nhượng Đài Loan

Năm 1894 Chiến tranh Trung–Nhật Giáp Ngọ bùng nổ, quân Thanh thua thảm. Năm 1895 Hiệp ước Mã Quan được ký kết, nhà Thanh vĩnh viễn nhượng Đài Loan và Bành Hồ cho Nhật Bản. Sau khi tin nhượng đất lan truyền tới Đài Loan, kể cả Đường Cảnh Tủng (tổng đốc Đài Loan thời kỳ cuối) cùng với dân chúng tuyên bố lập thành Nước Dân chủ Đài Loan, Đường Cảnh Tủng giữ chức Tổng Thống, hy vọng để kháng cự sự tiếp quản của Nhật Bản.

Nước Dân chủ Đài Loan tồn tại không đầy hai tháng, sau khi quân Nhật đổ bộ Đường Cảnh Tủng trốn chạy sang Hạ Môn, những cuộc kháng cự ở các địa phương lần lượt sụp đổ.

Những cuộc kháng cự này trong lịch sử Đài Loan sau này được diễn giải là lần thứ nhất người Đài Loan bằng phương thức "tự quyết" để phản ứng với sắp xếp chính trị từ bên ngoài, nhưng cũng phản ánh những hạn chế của xã hội Đài Loan thời kỳ đó trong khả năng huy động thống nhất.5

Tài liệu tham khảo

Giải thích thuật ngữ: Thanh trị vs. Thanh lãnh

Bài viết này sử dụng thuật ngữ "Thời kỳ Thanh trị". Trong học giới lịch sử Đài Loan, cách gọi giai đoạn lịch sử này có sự khác biệt: "Thanh trị" nhấn mạnh hành động cai trị, có cảm giác ngôn ngữ khá trung lập; "Thanh lãnh" (Thanh chiếm lãnh) có màu sắc của tranh chấp chủ quyền, hay được sử dụng trong những quan điểm lịch sử nhấn mạnh chủ thể của Đài Loan. Cả hai cách dùng đều xuất hiện trong phạm vi học thuật và giáo dục, bài viết này chọn "Thanh trị" để thể hiện trung lập, không có định kiến chính trị sẵn có.

Đọc thêm

  • 乙未之役 — Điểm kết thúc của giai đoạn Thanh trị: Hiệp ước Mã Quan năm 1895 và sự kháng cự của Nước Dân chủ Đài Loan
  • 荷西明鄭時期 — Lịch sử Đài Loan trước thời kỳ Thanh trị
  1. Thời kỳ Thanh trị Đài Loan — Wikipedia — Tổng quan giai đoạn Thanh trị Đài Loan, bao gồm hệ thống cai trị, sự kiện năm chính và chính sách từng giai đoạn.
  2. Lưu Minh Truyền — Wikipedia — Tiểu sử và kỷ lục xây dựng hiện đại hoá lập tỉnh của Lưu Minh Truyền, tổng đốc Đài Loan thời kỳ đầu.
  3. Sự kiện Tàu La Mẫu — Wikipedia — Sự kiện Rover tháng 3 năm 1867, Minh ước Nam Nạp và chi tiết đàm phán của Lý Tiên Đắc.
  4. Sự kiện Thi Cửu Đoàn — Wikipedia — Cuộc nổi dậy ở Chương Hóa năm 1888 do Cải cách Thanh Phú khơi mào, là cuộc nổi dậy kháng thuế lớn nhất thời cuối Thanh Đài Loan.
  5. Chiến tranh Ất Vị — Wikipedia — Toàn bộ quá trình kháng cự của Nước Dân chủ Đài Loan năm 1895 chống lại sự tiếp quản của Nhật Bản, kể cả chi tiết trốn chạy của Đường Cảnh Tủng.
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
History Nhà Thanh Mở cảng thương mại Sự kiện Bồ Đàn Xã
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Lịch sử

Thời kỳ Nhật trị

Từ 1895–1945, Nhật Bản cai trị Đài Loan 50 năm, mang lại toàn diện hiện đại hóa và quản lý có hệ thống, đồng thời thực hiện chính sách đồng hóa, tác động sâu sắc tới phát triển xã hội Đài Loan

閱讀全文
Địa lý

Bản đồ các khu vực hành chính của Đài Loan: Bức trình độ quyền lực từ 'hội đồng địa phương' đến 'năm thành phố'

Các khu vực hành chính của Đài Loan không chỉ là những đường thẳng trên bản đồ, mà còn là một thí nghiệm quyền lực kéo dài bốn thế kỷ. Từ các hội đồng bản xã thời Hà Lan, qua cuộc phong trào hiến địa danh thời Nhật tịch 'năm tỉnh ba trung tâm', đến việc gần như xuất hiện của 'thành phố Bảo Văn' sau chiến tranh, mỗi ranh giới đều che giấu niềm muốn cai quản và xã hội tự nhận của người dân.

閱讀全文
Lịch sử

Lịch sử khai thác rừng Đài Loan: Chuyển hướng thế kỷ từ khai thác tài nguyên đến an ninh quốc thổ

Từ khói sương tinh dầu camphor thời kỳ Thanh trị, đến tiếng reng rỉ ray thép thời kỳ Nhật trị, rồi đến kỷ nguyên khai thác gỗ hoành tráng rung chuyển non sông sau chiến tranh. Bài viết này xem xét logic địa chính trị toàn cầu đằng sau chính sách khai thác rừng Đài Loan, và làm rõ sự thật thực tế của trăm năm lâm nghiệp dựa trên dữ liệu.

閱讀全文
Xã hội

Môi trường chính trị và hệ thống bầu cử của Đài Loan

Từ cấu trúc hiến pháp, cơ chế bầu cử trung và địa phương, đến văn hóa chính trị đa phe, phân tích toàn diện cách Đài Loan duy trì một xã hội dân chủ sôi động và chặt chẽ trong bối cảnh địa chính trị phức hợp

閱讀全文