30 giây tóm tắt
Trước khi khai thác vàng, Cửa Hương chưa phải là một "thành phố chờ được khám phá". Theo tài liệu địa phương của Bộ Du lịch, nơi đây ban đầu kinh doanh bằng khai thác sơn dầu, và tên gọi "Cửa Hương" có liên quan đến cách chia sẻ của các nhà máy sơn dầu. Khoảng năm 1890, khi phát hiện mỏ vàng, dân số và vốn chủng nhanh chóng tập trung lên đồi núi, hình thành quy mô đô thị mới.1
Lần chuyển đổi thứ hai của Cửa Hương xảy ra sau khi công nghiệp khai thác kết thúc. Năm 1971, Cửa Hương chính thức ngừng khai thác vàng, và nhà chiếu Sương Bình cũng ngừng hoạt động dưới áp lực của truyền hình, băng đĩa, mất dân số và lỗ thẹng. Năm 1989, bộ phim "Thành phố bi lụy" ra mắt, đưa những cầu thang, sương mù và quán trà của Cửa Hương vào tầm nhìn của khán giả. Những công việc bảo tồn sau này không cố khôi phục lại một thành phố khoáng sản, mà đặt nhà chiếu, hồ sơ khoáng sản, văn hóa quán trà và tiêu dùng du lịch vào cùng một không gian kể chuyện.2 3 4 5
![]()
Ảnh: Another Believer,〈A-Mei Tea House, Jiufen, 2024〉,Wikimedia Commons,CC BY-SA 4.0。Trang tệp gốc 。6
![]()
Ảnh: Another Believer,〈Jiufen, November 27, 2024 - 181〉,Wikimedia Commons,CC BY-SA 4.0。Trang tệp gốc 。Bức ảnh trình bày cảnh quan đêm hiện tại của phố cổ Cửa Hương,không sử dụng như hình ảnh lịch sử thời kỳ khoáng sản。7
Một dòng thời gian không chỉ dẫn đến vàng
Lịch sử Cửa Hương nên được đọc qua sự thay đổi của ngành công nghiệp, chứ không phải qua những biển hiệu cửa hàng trên phố cổ ngày nay. Dòng thời gian dưới đây xếp chồng ba thay đổi "khai thác", "chiếu phim" và "bảo tồn", cho thấy Cửa Hương không chỉ là một lần chuyển đổi, mà là nhiều lực lượng khác nhau lần lượt tiếp quản cùng một con phố trên đồi.
| Thời đại | Thay đổi địa phương | Không gian hoặc liệu để lại |
|---|---|---|
| Khoảng năm 1890 | Phát hiện mỏ vàng, dân số lũy thớt nhanh chóng tập trung | Đền thánh Phú Sơn trên mảnh đất, ký ức khai thác vàng khu vực Kim Quy Khe1 |
| Năm 1893–1896 | Cửa Hương và Kim Quy Khe lần lượt nhận quyền khai thác, hóa đơn khoáng sản hóa | Quyền khai thác Cửa Hương, quyền khai thác Kim Quy Khe và các phương pháp khai thác khác nhau3 |
| Năm 1931 | Nhà chiếu Sương Bình hoàn thành, có thể chứa chứa 543 khán giả | Nhà chiếu hai tầng, hội trường và chức năng chiếu phim5 |
| Năm 1957–1971 | Mỏ Cửa Hương suy tàn, năm 1971 chính thức ngừng khai thác | Dân số rời đi, mạng lưới thương mại đứt gãy2 3 |
| Năm 1989 | "Thành phố bi lụy" ra mắt, hình ảnh Cửa Hương xuất hiện trong luồng phim quốc tế | Đường Thẳng, nhà chiếu Sương Bình, quán trà và cảnh quan mỏ4 |
| Năm 2009–2010 | Nhà chiếu Sương Bình đạt được bước ngoặt bảo tồn, được niêm yết làm công trình đáng nhớ | Cơ sở văn hóa phố cổ và kế hoạch sửa chữa5 |
| Năm 2010–2020 | Nhà chiếu Sương Bình chuyển đổi thành không gian trưng bày, triển lãm và văn hóa địa phương | Ghi âm nhân vật địa phương, triển lãm nhà chiếu cũ, đề xuất tham gia5 |
Bảng này cũng nhắc nhở chúng ta rằng Cửa Hương không đơn giản là "khi khoáng sản kết thúc, bộ phim tiếp nhận". Nhà chiếu được xây dựng trước khi khoáng sản suy tàn, và việc ngừng hoạt động của nhà chiếu cũng muộn hơn so với thời kỳ hoàng kim của khai thác. Trước khi bộ phim biến Cửa Hương thành một cảnh quan lịch sử, chính nhà chiếu Sương Bình đã trải qua sự thay đổi từ nơi biểu diễn, nhà chiếu phim và không gian ký ức cộng đồng. 5
Trước khi khai thác: Nhà máy sơn dầu và tên địa danh
Theo trang web địa phương chính thức của Bộ Du lịch, Cửa Hương trước khi khoáng sản thịnh hành từng kinh doanh bằng khai thác sơn dầu, địa phương có chín mươải nhà máy sơn dầu, mỗi mười nhà máy là một phần, do đó hình thành tên gọi "Cửa Hương". Đây là lời kể về lịch sử địa phương trên trang web du lịch, không thể coi là quy luật địa lý duy nhất, nhưng ít nhất nó đã hiệu chỉnh quan niệm "Cửa Hương chỉ xuất hiện từ năm 1890". 1
Khoảng năm 1890, cư dân tại Đền thánh Phú Sơn tìm thấy mỏ vàng gần Kim Quy Khe, và dân số lũy thớt nhanh chóng tập trung. Theo số liệu chính thức, khu vực này từng tập trung ba đến bốn ngàn hộ gia đình lũy thớt. Con số này mô tả một đô thị khoáng sản tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian ngắn, không đồng nghĩa với dân số cố định lâu dài của Cửa Hương ngày nay. 1
Lịch sử khai thác của Đại học Quốc gia Đài Loan cho thấy sự chuyển đổi này trong bối cảnh khu vực rộng lớn hơn: năm 1890, cát vàng sông Kelung được phát hiện, năm 1893, Cửa Hương phát hiện mỏ vàng, năm 1894, mỏ của Kim Quy Khe được phát hiện. Những người lục địa không bỗng dưng xây dựng một thành phố trong rừng, mà dần dần di chuyển theo sông, mỏ và tuyến đường giao thông. 3
Năm 1896, đầu tiên trong thời kỳ thuộc địa Nhật Bản ban hành Quy tắc Khoáng sản Đài Loan, quyền khai thác Cửa Hương do Fujita Shōzō sở hữu, trong khi Kim Quy Khe do Tanaka Chūgensuke sở hữu. Hai khu vực lân cận này từ thời điểm này chịu ảnh hưởng của sự quản lý và cách bố trí đầu tư khác nhau. 3
Khoáng sản của Cửa Hương chủ yếu nằm trong lớp đá cẩm thạch dễ vỡ, vàng xuất hiện dưới dạng lá hoặc cành trên dòng kẽ thạch. Vàng của Kim Quy Khe thường hình thành trong đá bazan xâm nhập cứng hơn, và sau đó áp dụng phương pháp khai thác quy mô lớn. Cửa Hương từng phát triển hệ thống khai thác khu vực, trong khi Kim Quy Khe sử dụng phương pháp khai thác trực tiếp. Dù gọi cả hai là "Kim Cửa", nhưng tên gọi thuận tiện không nên thay thế hai lịch sử công nghiệp khác nhau. 3 8
Đồi núi không phải là phụ bản, mà là tuyến đường lao động
Các công nhân khoáng sản, nhà thầu, chủ cửa hàng, nhóm biểu diễn và gia đình công nhân khoáng sản cùng nhau bước vào một con phố hẹp hẹp trên đồi núi, nơi nhà cửa chỉ có thể xếp chồng theo đường bờ. Những cầu thang nối các hầm mỏ, ngôi nhà, cửa hàng và nhà chiếu, nơi đường phố trước tiên là tuyến đường làm việc và sinh hoạt, sau đó mới trở thành tầm nhìn của du khách chụp ảnh. Tài liệu của Đại học Quốc gia Đài Loan cho rằng sự tập trung dân số, kiến trúc theo dốc và dân số khoáng sản là yếu tố then chốt trong việc hình thành đô thị trên đồi núi của Cửa Hương. 3
Không dễ dàng để biểu diễn bằng một kiến trúc duy nhất. Quán trà, nhà chiếu, cửa hàng tạp hóa, hầm mỏ và khu nhà ở công nhân đều đáp ứng nhu cầu sinh hoạt khác nhau. Nếu chỉ bảo tồng những mặt tiền dễ chụp của quán trà mà không xử lý hầm mỏ, bệnh viện, trường học, giao thông và ký ức cộng đồng, thì chúng ta chỉ bảo tồng bên ngoài, chứ không phải cả khu đô thị.
![]()
Ảnh: Another Believer,〈Jiufen, November 27, 2024 - 197〉,Wikimedia Commons,CC BY-SA 4.0。Trang tệp gốc 。Bức ảnh trình bày phố cổ và các con hẻm trên đồi hiện tại,không sử dụng như ảnh lịch sử thời kỳ khoáng sản。9
Sự khác biệt giữa Cửa Hương và Kim Quy Khe cũng được thể hiện ở đây. Khi Bộ Quản lý Hồ sơ phát triển Quốc gia tổng hợp liệu kim của Kim Quy Khe, không chỉ để lại sản lượng vàng, mà còn bao gồm bản đồ hầm mỏ, bảng khám bệnh viện, đơn đăng ký ký túc xá sinh viên, lịch trình tàu hỏa và bản đề án công ty. Những tài liệu này biến khoáng sản thành một hệ thống quản lý công việc, đi khám, học tập và đi lại. 2
Nhà chiếu Sương Bình: Từ 543 ghế đến không gian văn hóa địa phương
Nhà chiếu Sương Bình không chỉ được gán giá trị văn hóa sau khi "Thành phố bi lụy" được chiếu. Theo bài báo của Bộ Văn hóa, tiền thân "Nhà chiếu Sương Bình" hoàn thành năm 1931, là một tòa nhà hai tầng kết hợp biểu diễn kịch và chiếu phim, tầng một bằng đá, tầng hai chủ yếu bằng gỗ, có thể chứa chứa 543 khán giả. Nó trước tiên là cơ sở vui chơi của đô thị khoáng sản, sau đó mới trở thành công trình lịch sử được bảo tồn. 5
Từ năm 1950 đến 1960 là thời kỳ thịnh hành của nhà chiếu. Sự suy giảm của mỏ vàng, mất dân số và môi trường đầu tư khiến hoạt động ngày càng khó khăn. Vào những năm 1970, khi công nghiệp sản xuất phim phát triển, nhà chiếu từng chuyển đổi thành nhà chiếu phim, sau đó chịu ảnh hưởng của truyền hình, băng đĩa và phương tiện truyền thông mới, cuối cùng ngừng hoạt động do lỗ thẹng. Dòng chỉ dẫn này cụ thể hơn so với "nhà chiếu cũ chứng kiến sự thịnh vượt và suy tàn", vì nó chỉ ra rằng khán giả, phương tiện truyền thông và ngành công nghiệp đều thay đổi đồng thời. 5
Sau khi nhà chiếu ngừng hoạt động, tòa nhà gần như bị phá hủy. Theo bài báo của Bộ Văn hóa, năm 2009, địa phương đạt được bước ngoặt bảo tồn, năm 2010, nhà chiếu Sương Bình được phê duyệt làm công trình đáng nhớ và đề xuất kế hoạch cảnh quan không gian xung quanh. Sau đó, bởi Bảo tàng Vàng Quốc gia Đông Bắc Quản lý và vận hành, nhà chiếu dần trở thành không gian trưng bày và triển lãm văn hóa. 5
Trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2020, Bảo tàng Vàng Quốc gia thông qua chương trình "Khám phá và ghi âm câu chuyện khoáng sản" phỏng vấn cư dân Cửa Hương, đưa câu chuyện nhân vật địa phương vào nhà chiếu chiếu, đồng thời cung cấp kế hoạch ngân sách tham gia, cho phép người dân đề xuất cách sử dụng không gian. Cách tiếp cận này thay đổi mối quan hệ quan sát của nhà chiếu: du khách không chỉ nhìn một tòa nhà cũ, mà còn thấy ai cung cấp câu chuyện, ai quyết định nội dung trưng bày. 5
Hôm nay, khi bước vào nhà chiếu Sương Bình, bạn có thể thấy máy chiếu cũ, xe quảng cáo phim ba bánh, poster, quầy bán vé và cửa hàng tạp hóa được tái tạo. Những vật phẩm này không phải là toàn bộ thực tế thời kỳ khoáng sản, mà là bằng chứng được chọn lọc bởi nhà soạn trưng. Triển lãm có thể giúp con người hiểu lịch sử, nhưng cũng có thể xếp thứ tự cho lịch sử, vì vậy vẫn cần so sánh các hiện vật với ký ức cộng đồng và hồ sơ khoáng sản. 5
Khi vàng rời đi, bộ phim đến
Cửa Hương bắt đầu suy giảm từ năm 1957, và năm 1971 chính thức ngừng khai thác. Khoáng sản của Kim Quy Khe kéo dài đến năm 1987 khi Công ty Vàng Đài Loan ngừng hoạt động, và thời gian rời đi của hai nơi khác nhau. 2 3
Sau khi ngừng khai thác, điều đầu tiên biến mất không phải là ngôi nhà, mà là những người mà ngôi nhà phục vụ. Công nhân khoáng sản không còn đi ra vào hàng ngày, nhà chiếu mất khán giả cố định, cửa hàng mất khách hàng cố định, nhà thầu và gia đình cũng dần rời đi. "Sự suy tàn" sau này của Cửa Hương không phải là cảnh quan bỗng nhiên xấu đi, mà là mất mạng lưới làm việc duy trì cảnh quan.
Trong những năm 1980, phim mới của Đài Loan bắt đầu sử dụng Cửa Hương và Kim Quy Khe như không gian câu chuyện. Wu Nianzhen từng khuyến khích bạn bè đến Cửa Hương quay phim, và các bộ phim như "Ngày một ngày trên bãi biển", "Thành phố bi lụy" và "Thiên đường" đưa những con hẻm, bệnh viện công nhân khoáng sản, ngôi nhà cũ và nhà chiếu vào màn ảnh. 4 10
"Thành phố bi lụy" ra mắt năm 1989, dựa trên nền tảng chuyển đổi quyền lực và sự kiện ngày 28/2/2, và Hou Hsiao-hsien dùng dài cảnh quay sương mù, cầu thang và ngôi nhà của Cửa Hương, đồng thời giành giải Cẩm thạch vàng tại Lễ hội phim Venise. Bộ phim không ghi lại đầy đủ lịch sử công nghiệp của Cửa Hương, mà chọn những góc đường phố có thể mang câu chuyện, và sau đó đưa những góc đường phố ấy đến với khán giả xa xa với Phong Thạch. 4
Trong cuộc phỏng vấn của "Phong Hoa Đài Loan", Wu Nianzhen nói rằng Cửa Hương vẫn rất đẹp ngay cả khi đang suy tàn, "giống như một bà lão tóc bạc". Ông cũng so sánh sự phát triển quá mức sau này với việc "tẩy trắng và thoa son cho bà lão này". Hai phép ẩn dụ này cùng nhau nói về không phải sự phản đối trước du lịch, mà là liệu nội dung cuộc sống có còn hiển thị khi bề ngoài của địa phương trở nên rực rỡ. 10
Truyền thuyết "Cô gái bí ẩn" và hình ảnh địa phương
Mối liên hệ giữa Cửa Hương và "Cô gái bí ẩn" là một trong những sự nhầm lẫn thường thấy nhất trong câu chuyện du lịch. Nhiều văn bản du lịch tưởng tượng dải đèn đỏ và phòng tắm hồ nước như bằng chứng chụp, nhưng "Học thành phố" chỉ ra rằng nhà sản xuất Studio Ghibli và Miyazaki đã từng phủ nhận Cửa Hương là địa điểm quay phim của bộ phim. 4
Truyền thuyết này xứng đáng được đưa vào bài viết, không phải vì nó thú vị hơn lịch sử khai thác, mà vì nó minh chứng cho cách thức một nơi được tái kết nối bởi hình ảnh. Cửa Hương thực sự có những con hẻm, nhà chiếu và thời gian khoáng sản riêng, nhưng khán giả có thể đến với hình ảnh của một bộ phim khác. Khi sự nhầm lẫn trở thành kỳ vọng du lịch, nơi cần phải nỗ lực tách biệt "tương tự" và "quay tại đây".
Quán trà và ẩm thực: Du lịch không chỉ bán một bức ảnh cũ
Văn hóa quán trà của Cửa Hương không chỉ xuất hiện sau khi bộ phim ra mắt, và cũng không thể được đơn giản hóa thành "hương vị cũ". Nghiên cứu của Han Hsiu-li năm 2012, thông qua phỏng vấn sâu và tài liệu, phân tích lịch sử, văn hóa ẩm thực và môi trường du lịch của Cửa Hương, chỉ ra rằng ngành công nghiệp văn hóa địa phương do cảnh quan lịch sử, ký ức cuộc sống và sản phẩm văn hóa truyền thống cùng tạo nên, và văn hóa quán trà gắn liền với cảnh quan và nhịp sống của Cửa Hương. 11
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các cửa hàng trên phố cổ Cửa Hương thành lập hiệp hội thương mại, và tổ chức kinh doanh dần vững mạnh. Điều này cho thấy sự chuyển đổi du lịch không chỉ là kết quả của du khách bên ngoài, mà còn là do các chủ cửa hàng địa phương xây dựng không gian thương mại chung. Vấn đề nằm ở chỗ, khi thương hiệu của khu phố ngày càng rõ ràng, liệu ký ức cá nhân và phi thương mại còn có chỗ để được nhìn thấy. 11
Do đó, ẩm thực Cửa Hương xứng đáng được viết như một mối quan hệ công nghiệp, chứ không phải là truyền thuyết nguồn gốc của món ăn vặt. Quán trà, bánh ngọt, mì gạo, bánh đa và quà lưu niệm đều có thể là một phần của nền kinh tế địa phương, nhưng nếu không có nguồn lịch sử cửa hàng hoặc nghiên cứu đáng tin cậy, chúng ta không nên tạo ra câu chuyện "truyền thống từ xưa" cho bất kỳ món ăn nào.
Xung đột giữa bảo tồn và du lịch có nội dung cụ thể
Mở cửa năm 2004, Bảo tàng Vàng Quốc gia Đông Bắc áp dụng triết lý bảo tàng sinh thái để bảo tồn di tích khoáng sản của Kim Quy Khe. Theo tài liệu của Bộ Văn hóa, khu vực lõi khoảng 4,5 hecta, sửa chữa các công trình như nhà ở Nhật, văn phòng khoáng sản, bếp ăn, khách sạn Tử Vương và một hầm mỏ, đồng thời tiếp tục thực hiện các cuộc phỏng vấn miệng, nghiên cứu tài sản văn hóa và phổ biến giáo dục. 12
Kế hoạch "Tái tạo hiện trường lịch sử" của Bộ Văn hóa trực tiếp liệt kê những thách thức của khu vực Hải Kim Cửa: ô nhiễm khoáng sản vẫn tồn tại, quan điểm sở hữu đất và cư dân địa phương về phát triển khác nhau, và việc bảo tồn và sử dụng lại không chỉ dựa vào việc sửa chữa các công trình. Kế hoạch đề xuất tiến hành từ nhu cầu địa phương, tham gia cộng đồng, tái sử dụng không gian lịch sử và nâng cao giá trị khoáng sản. 13
![]()
Ảnh: Another Believer,〈Jiufen Qingyun Temple, Taiwan, 2024〉,Wikimedia Commons,CC BY-SA 4.0。Trang tệp gốc 。Đây là hình ảnh kiến trúc đạo giáo trong khu vực đô thị hiện tại,không sử dụng ảnh như bằng chứng thời kỳ khoáng sản。14
Năm 2024, nghiên cứu "International Journal of Heritage Studies" phỏng vấn 18 cư dân và 16 du khách, tổng hợp bốn chủ đề liên tương nhau: ký ức, nhận thức tập thể, cảm giác thuộc về và du lịch đại chúng. Nghiên cứu cũng phát hiện ra sự bất đồng giữa cư dân và du khách trong việc hiểu biết về cảnh quan văn hóa tốt nhất. Kết quả này cho thấy "Cửa Hương rất thương mại hóa" vẫn còn quá sơ khai, và sự khác biệt thực sự nằm ở chỗ ai đưa phần cuộc sống nào thành cảnh quan, và ai chịu đựng chi phí hàng ngày từ du lịch. 15
Vấn đề của Cửa Hương hôm nay không phải là có nên được nhìn thấy
Cửa Hương đã được nhìn thấy rất nhiều lần: người lục địa thấy mỏ, công nhân khoáng sản thấy công việc, khán giả nhà chiếu thấy màn hình, người xem phim thấy không khí lịch sử, du khách thấy quán trà và biển biển, và cư dân thấy giao thông, tiền thuê nhà, rác thải, tiếng ồn và sinh kế. Không có một góc nhìn nào có thể đại diện cho Cửa Hương.
Điều thực sự cần duy trì là khoảng cách giữa các nguồn dữ liệu. Sự phát hiện mỏ vàng năm 1890, nhà chiếu Sương Bình năm 1931, việc ngừng khai thác năm 1971, "Thành phố bi lụy" năm 1989, phê duyệt công trình đáng nhớ năm 2010, và ngày nay là quán trà và khu thương mại du lịch, không nên được nén lại thành một câu chuyện mạch lạc "từ mỏ đến điểm đến". Mỗi lần chuyển đổi thay đổi người có thể sử dụng con phố trên đồi này, và thay đổi những gì sẽ được giữ lại.
Nếu bảo tồn Cửa Hương chỉ sửa chữa những cảnh quan dễ chụp nhất, sẽ mất đi hệ thống khai thác, lao động, ô nhiễm, mất dân số và tổ chức địa phương. Nếu chỉ coi cuộc sống của cư dân là liệu liệu du lịch, cư dân sẽ lại một lần nữa trở thành đối tượng bị quan sát. Kinh nghiệm bảo tồn nhà chiếu Sương Bình cho thấy, việc phỏng vấn nhân vật địa phương, triển lãm, hiện vật và sự quan sát của du khách có thể tồn tại đồng thời, nhưng điều kiện là nội dung trưng bày phải giải thích nguồn gốc, và cư dân phải tham gia vào cách sử dụng không gian. 13 5
Đọc thêm
- Bộ Văn hóa Đảo quốc: Trải nghiệm không gian thời gian—Thí nghiệm không gian nhà chiếu Sương Bình của Cửa Hương
- Bộ Du lịch: Trang web thông tin du lịch Đài Loan: Cửa Hương
- Thư viện Airiti: Văn hóa, công nghiệp, du lịch—Nghiên cứu môi trường ẩm thực du lịch Cửa Hương
- Wikimedia Commons: A-Mei Tea House, Jiufen, 2024
Tài liệu tham khảo
- Bộ Du lịch: Trang web thông tin du lịch Đài Loan: Cửa Hương — Trang web lịch sử địa phương chính thức của Bộ Du lịch, ghi nhận khai thác sơn dầu, nguồn gốc tên địa danh, sự phát hiện mỏ vàng khoảng năm 1890, sự tập trung dân số lũy thớt và câu chuyện địa phương về du lịch do bộ phim đưa ra.↩234
- Bộ Quản lý Hồ sơ phát triển Quốc gia: Ký ức khoáng sản: Khám phá lịch sử trăm năm của Kim Quy Khe — 2023 năm cột mục hồ sơ chính thức, sử dụng hồ sơ quốc gia của Công ty Vàng Đài Loan để giải thích về thành phố khoáng sản, dân số lao động, sự chuyển đổi ngành công nghiệp và sự ngừng hoạt động năm 1987.↩234
- Đại học Quốc gia Đài Loan: Lịch sử khai thác vàng của Kim Quy Khe và Cửa Hương — Trang web địa chất và kho lưu trữ số của Đại học Quốc gia Đài Loan, tổng hợp sự phát hiện cát vàng năm 1890, thay đổi quyền khai thác, hệ thống cho thuê và việc ngừng khai thác của Cửa Hương năm 1971.↩2345678
- 《Thành phố học》: 〈"Thành phố bi lụy" thực sự mạnh đến đâu? Thay đổi số phận của một thị trấn suy tàn〉 — 2023 báo cáo văn hóa đô thị, tổng hợp sự ra mắt của bộ phim, sự chuyển đổi du lịch của Cửa Hương, cảnh quan quay thực sự và truyền thuyết "Cô gái bí ẩn".↩2345
- Bộ Văn hóa Đảo quốc: Trải nghiệm không gian thời gian—Thí nghiệm không gian nhà chiếu Sương Bình của Cửa Hương — 2021 bài viết chính thức, ghi nhận nhà chiếu Sương Bình hoàn thành năm 1931, 543 ghế ngồi, lý do ngừng hoạt động, bước ngoặt bảo tồn từ năm 2009–2010 và sự tham gia triển lãm địa phương.↩234567891011
- Wikimedia Commons: A-Mei Tea House, Jiufen, 2024 — Trang web hình ảnh CC BY-SA 4.0, tác giả là Another Believer, cung cấp thông tin tác giả và giấy phép cho hình ảnh đầu tiên trong bài viết.↩
- Wikimedia Commons: Jiufen, November 27, 2024 - 181 — Trang web tệp hình ảnh chất lượng CC BY-SA 4.0, tác giả Another Believer, cung cấp thông tin về cảnh quan đêm phố cổ và giấy phép cho hình ảnh thứ hai trong bài viết.↩
- Bảo tàng Vàng Quốc gia Đông Bắc: Thời kỳ hoàng kim của công nghiệp khai thác ở Kim Quy Khe & Cửa Hương — Bài viết triển lãm chính thức, bằng tiếng Anh giải thích sự mở rộng khai thác từ năm 1896 đến 1945, sự khác biệt giữa Kim Cửa và giá trị văn hóa của di tích khoáng sản.↩
- Wikimedia Commons: Jiufen, November 27, 2024 - 197 — Trang web tệp hình ảnh chất lượng CC BY-SA 4.0, tác giả Another Believer, ghi nhận hiện trạng hiện tại của phố cổ và các con hẻm trên đồi của Cửa Hương.↩
- 《Phong Hoa Đài Loan》: 〈Đường dẫn của Wu Nianzhen, ngạc nhiên ở Kim Cửa〉 — 2011 bài viết của Bộ Ngoại giao Phong Hoa, bao gồm cuộc phỏng vấn với Wu Nianzhen, lịch sử nhà chiếu Sương Bình, ký ức gia đình công nhân khoáng sản và lời dẫn gốc về sự thương mại hóa của Cửa Hương.↩2
- Han Hsiu-li: 〈Văn hóa, công nghiệp, du lịch—Nghiên cứu môi trường ẩm thực du lịch Cửa Hương〉 — 2012 tóm tắt luận văn của "Nghiên cứu du lịch đảo", sử dụng phỏng vấn sâu và tài liệu để phân tích văn hóa ẩm thực, quán trà, tổ chức khu phố và nhận thức địa phương của Cửa Hương.↩2
- Bộ Văn hóa Đảo quốc: Bảo tàng Vàng Quốc gia Đông Bắc — Trang web bảo tàng của Bộ Văn hóa, ghi nhận năm mở cửa 2004, khu vực lõi 4,5 hecta, sửa chữa bảy loại di tích và triết lý bảo tàng sinh thái.↩
- Bộ Văn hóa tái tạo hiện trường lịch sử: Từ cảnh quan đến tầm nhìn—Di sản khoáng sản đồng đê và hoạt động sống — Trang web kế hoạch bảo tồng chính thức, trực tiếp giải thích ô nhiễm khoáng sản, quan điểm phát triển đất, tham gia cộng đồng và hướng tiếp cận bảo tồn và sử dụng lại.↩2
- Wikimedia Commons: Jiufen Qingyun Temple, Taiwan, 2024 — Trang web tệp hình ảnh chất lượng CC BY-SA 4.0, tác giả Another Believer, ghi nhận hình ảnh kiến trúc đạo giáo hiện tại của Cửa Hương.↩
- Lin, Wang and Nyaupane, “The intersection of landscape values for tourists and residents in a mining heritage destination: a case study of Jiufen in Taiwan” — 2024 nghiên cứu của "International Journal of Heritage Studies", phỏng vấn 18 cư dân và 16 du khách, phân tích xung đột giữa ký ức, nhận thức, cảm giác thuộc về và du lịch đại chúng.↩