Bầu cử tổng thống lần đầu tiên trực tiếp: Lá phiếu trở thành thể chế khi tên lửa đang áp sát Đài Loan

Năm 1996, Đài Loan lần đầu tiến hành bầu cử tổng thống trực tiếp bằng sự lựa chọn của công dân; cải cách thể chế, phong trào Hoa Cúc và khủng hoảng quân sự eo biển Đài Loan giao thoa trên cùng một lá phiếu, đưa nền dân chủ bước vào đời sống thể chế ngoài ngày bỏ phiếu.

Ngày 23 tháng 3 năm 1996, Đài Loan lần đầu tiên bầu ra Tổng thống và Phó Tổng thống bằng sự lựa chọn trực tiếp của công dân. Ngày hôm đó có 10,76 triệu người bỏ phiếu, tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu là 76,04%. Lý Đăng Huy và Liên Chiến giành được 54% số phiếu. 1 Cùng một ngày, quân đội tại Kim Môn vẫn duy trì cảnh báo cao dưới áp lực quân sự của Trung Quốc; hộp phiếu bầu và khủng hoảng quân sự cùng xuất hiện trong thực tế Đài Loan vào buổi sáng đó. 2

Cuộc bầu cử này có bốn cặp ứng viên Tổng thống và Phó Tổng thống: Lý Đăng Huy, Liên Chiến của Quốc dân Đảng; Bành Minh Mẫn (彭明敏) và Tạ Trường Đình (謝長廷) của Dân Tiến Đảng; cùng hai cặp ứng viên độc lập là Lâm Dương Cảng (林洋港), Hạo Bách Thôn (郝柏村) và Trần Lữ An (陳履安), Vương Thanh Phong (王清峰). 1 Bề ngoài, đây là một cuộc bầu cử tổng thống; nhìn sâu hơn, đó là sự dịch chuyển thể chế về việc "ai có quyền quyết định lãnh đạo quốc gia" từ hội trường Quốc dân Đại hội sang tay người dân.

![Chân dung Tổng thống Lý Đăng Huy, hình ảnh dẫn dắt nhân vật chính trị trong cuộc bầu cử tổng thống trực tiếp lần đầu năm 1996](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/e/ef/President_Lee_teng_hui_%28cropped%29.png)
_Chân dung Tổng thống Lý Đăng Huy. Nguồn ảnh: Wikimedia Commons.png), tác giả/nguồn: Phủ Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc; được sử dụng theo thông báo công khai của trang web chính phủ, bài viết chỉ cắt và điều chỉnh kích thước._

📝 Ghi chú biên tập viên: Hình ảnh mang tính biểu tượng nhất của nền dân chủ Đài Loan không nhất thiết là bài diễn thuyết trên sân khấu; đôi khi đó là một tờ giấy đã được gấp lại, niêm phong lá phiếu, cuối cùng chứng minh rằng "người dân" không chỉ là một danh từ được đại diện.

Trước một lá phiếu, Tổng thống được hình thành như thế nào?

Lịch sử bầu cử của Ủy ban Bầu cử Trung ương ghi nhận cuộc bầu cử tổng thống lần đầu tiên vào năm 1948 do các đại biểu Quốc dân Đại hội lựa chọn Giáng Trung Chính (蔣中正), và Lý Tông Nhân (李宗仁) được bầu làm phó tổng thống. Sự bầu cử gián tiếp này tạo nên sự đối chiếu rõ ràng nhất trước và sau sự chuyển đổi thể chế của Đài Loan với cuộc bầu cử trực tiếp bằng công dân năm 1996. 3

Vào ngày 20 tháng 5 năm 1949, Đài Loan thực hiện tình trạng giới nghiêm. Cho đến ngày 15 tháng 7 năm 1987, tình trạng giới nghiêm mới được dỡ bỏ. Ủy ban Bầu cử Trung ương cũng ghi nhận các cột mốc cải cách thể chế dân chủ như việc chấm dứt thời kỳ động viên trấn loạn vào năm 1991, bầu lại toàn bộ nghị sĩ vào năm 1992 và lần đầu tiên người dân cấp tỉnh và thành phố trực thuộc được bầu trực tiếp thống đốc và thị trưởng vào năm 1994. 3

Năm 1996 có một nguồn gốc thể chế rõ ràng. Nó bao gồm việc dỡ bỏ giới nghiêm, bầu lại quốc hội, bầu cử lãnh đạo địa phương trực tiếp, và một cấu trúc quyền lực vốn được thiết kế cho thời kỳ đặc biệt nhưng sau đó đã bị phân rã liên tục. Các tài liệu học thuật của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia chỉ ra rằng quá trình sửa đổi hiến pháp dưới thời Lý Đăng Huy đã giải quyết các vấn đề về thể chế động viên trấn loạn, quốc hội chưa được bầu lại toàn diện trong thời gian dài và bầu cử tổng thống trực tiếp bằng dân. 4

1987
Đài Loan dỡ bỏ giới nghiêm
Ủy ban Bầu cử Trung ương ghi nhận là bước ngoặt quan trọng của lịch sử bầu cử dân chủ
1990
Phong trào Hoa Cúc
Sinh viên đưa ra các yêu cầu cải cách như bãi bỏ Quốc dân Đại hội và Điều khoản Tạm thời
1991
Chấm dứt động viên trấn loạn
Quốc dân Đại hội bắt đầu tiến hành bầu lại toàn diện
1994
Thông qua phương án sửa đổi hiến pháp trực tiếp
Thiết lập việc tổng thống và phó tổng thống được người dân bầu trực tiếp vào năm 1996
1996
Lá phiếu tổng thống trực tiếp đầu tiên
Tổng thống và Phó Tổng thống nhiệm kỳ bốn năm lần đầu tiên do công dân bầu trực tiếp
Nguồn: Ủy ban Bầu cử Trung ương, Focus Taiwan/Trung ương xã

Sau Phong trào Hoa Cúc, bầu cử trực tiếp trở thành thể chế khả thi

Vào tháng 3 năm 1990, phong trào Hoa Cúc đưa ra các yêu cầu như bãi bỏ Quốc dân Đại hội, bãi bỏ Điều khoản Tạm thời, triệu tập Hội nghị Quốc sự và thiết lập lịch trình cải cách. Những yêu cầu này sau đó đã được chuyển từ quảng trường vào thảo luận thể chế. Khi Phủ Tổng thống nhìn lại lịch sử bầu cử vào năm 2026, họ cũng đặt phong trào Hoa Cúc, cuộc bầu cử quốc hội toàn diện vào năm sau và cuộc bầu cử tổng thống trực tiếp năm 1996 trên cùng một con đường dân chủ hóa. 5

Tài liệu của Ủy ban Bầu cử Trung ương cho thấy thời kỳ động viên trấn loạn kết thúc vào ngày 1 tháng 5 năm 1991. Cuộc bầu cử Quốc dân Đại hội được tổ chức vào tháng 12 năm 1991, và việc bầu lại toàn bộ nghị sĩ hoàn thành vào tháng 12 năm 1992. 3 Ý nghĩa của những ngày này nằm ở chỗ chúng đại diện cho một quốc hội không thể mãi duy trì ghế dựa trên lý do thời kỳ đặc biệt mà bắt đầu đối mặt với sự tái ủy quyền từ người dân Đài Loan.

Vào ngày 28 tháng 7 năm 1994, Quốc dân Đại hội thông qua sửa đổi hiến pháp, thiết lập việc bầu cử trực tiếp tổng thống và phó tổng thống, áp dụng chế độ ứng cử chung cho cả hai chức vụ, và thay đổi nhiệm kỳ tổng thống thành bốn năm với giới hạn tái cử một lần, có hiệu lực từ năm 1996. 1 Quyết định sửa đổi hiến pháp này đã biến khẩu hiệu chính trị thành thiết kế lá phiếu: những gì người dân bỏ ra là một tập thể lãnh đạo quốc gia cùng gánh vác trách nhiệm.

Sự chuyển đổi thể chế cũng thay đổi hướng của trách nhiệm chính trị. Trong bầu cử gián tiếp, việc hình thành tổng thống chủ yếu do các đại biểu Quốc dân Đại hội thực hiện; sau khi trực tiếp, ứng viên phải đưa quan điểm, hình ảnh và khả năng xử lý khủng hoảng ra trước toàn bộ cử tri. Điều này không có nghĩa là mọi vấn đề của chế độ tổng thống đều được giải quyết chỉ sau một đêm, mà là cung cấp một lối vào lá phiếu để kiểm nghiệm tính chính danh của quyền hành pháp cao nhất theo chu kỳ. Sự tiến hóa về quy chế bầu cử của Ủy ban Bầu cử Trung ương và sự sắp xếp tài liệu sửa đổi hiến pháp của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đã cung cấp hai góc độ: văn bản thể chế và bối cảnh lịch sử. 3 4

![Hiện trường biểu tình phong trào Hoa Cúc ngày 18 tháng 3 năm 1990](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/a/ab/Wild-lily-movement.jpg)
Hiện trường biểu tình phong trào Hoa Cúc ngày 18 tháng 3 năm 1990. Nguồn ảnh: Wikimedia Commons, tác giả Bubbha, CC BY-SA 3.0; không chỉnh sửa.

📝 Ghi chú biên tập viên: Dân chủ hóa không phải là thay thế một biển hiệu độc tài bằng một biển hiệu dân chủ; nó là việc viết lại "ai có thể ủy quyền cho ai" vào thể chế, và viết sao cho mọi cử tri đều có thể thực sự sử dụng.

Bốn cặp ứng viên mở rộng lá phiếu

Năm 1996 thường bị tóm gọn thành "Lý Đăng Huy đắc cử". Kết quả này đương nhiên là quan trọng, nhưng nếu chỉ ghi nhớ người chiến thắng, chúng ta sẽ bỏ lỡ cách cuộc bầu cử này dung chứa những hình dung khác nhau về Đài Loan. Dữ liệu ứng viên do Trung ương xã tổng hợp cho thấy Dân Tiến Đảng có Bành Minh Mẫn và Tạ Trường Đình tranh cử; Lâm Dương Cảng và Hạo Bách Thôn đại diện cho sự độc lập; còn Trần Lữ An và Vương Thanh Phong tạo thành một cặp ứng viên không đảng phái khác. 1

Bành Minh Mẫn từng là nhân vật quan trọng trong phong trào dân chủ Đài Loan, còn Lâm Dương Cảng là một ứng viên hạng nặng sau sự chia rẽ của Quốc dân Đảng. Sự xuất hiện của bốn cặp ứng viên đã đưa năm 1996 vượt ra ngoài nhị phân đảng cầm quyền và phe đối lập, đồng thời cho thấy những đánh giá khác nhau trong nội bộ Quốc dân Đảng về tốc độ cải cách, vị thế quốc gia và rủi ro hai bờ eo biển. Trung ương xã nhìn lại cuộc bầu cử năm 1996 chỉ ra rằng quan điểm của phe chính thống và phi chính thống trong Quốc dân Đảng đối với bầu cử tổng thống trực tiếp là khác nhau, sự chia rẽ cuối cùng đã thúc đẩy một số người rời khỏi Quốc dân Đảng để thành lập đảng mới. 1

Cuộc bầu cử cũng bắt đầu đòi hỏi kỹ thuật chính trị mới. Các tài liệu và ghi chép của Trung ương xã bao gồm buổi công bố lần đầu tiên về chính sách ứng viên tổng thống bằng truyền hình vào ngày 25 tháng 2 năm 1996, cùng với các sự kiện tranh luận ứng viên, tuyên truyền quan điểm và đăng ký tranh cử. 1 Khi ứng viên tổng thống phải giải thích chính sách trước ống kính truyền hình cho cử tri, tính chính danh của người lãnh đạo quốc gia không còn chỉ được quyết định bởi sự thương lượng nội bộ đảng mà còn phải trải qua cuộc cạnh tranh công khai.

"Lần đầu tiên" ở đây không thể chỉ hiểu là một sự kiện truyền thông. Nó đồng thời là sự phân bổ lại trách nhiệm bầu cử: ứng viên phải đối mặt với sự so sánh chính sách trên toàn quốc, và cử tri lần đầu tiên so sánh bốn tuyến chính trị khác nhau trên cùng một lá phiếu tổng thống. Điều này đã biến năm 1996 thành lịch sử thể chế và cũng là lịch sử truyền thông chính trị. Hình ảnh tranh cử, công bố quan điểm và bỏ phiếu tại chỗ cùng cấu thành nên ký ức công cộng mới. 1

Cuộc bầu cử này cũng được giới truyền thông quốc tế theo dõi sát sao. Trung ương xã ghi nhận rằng vào thời điểm đó có hơn 500 phóng viên từ hơn 260 cơ quan truyền thông quốc tế đã phỏng vấn về cuộc bầu cử. Đối với một xã hội đang viết lại phương thức hình thành tổng thống, lá phiếu đồng thời trở thành cửa sổ để thế giới quan sát sự chuyển đổi dân chủ của Đài Loan. 1

Cơ sở dữ liệu của Viện Nghiên cứu Trung ương đã lưu giữ một nghiên cứu khảo sát cử tri năm 1996. Nghiên cứu này hỏi về người mà cử tri bỏ phiếu, nhận thức đảng phái, hình ảnh ứng viên, quan điểm thống nhất/độc lập, việc sử dụng truyền thông, mạng lưới xã hội và thái độ đối với các cuộc diễn tập quân sự của CHND Trung Hoa. Mẫu cuối cùng là 1.406 trường hợp. 6 Điều này cho chúng ta thấy rằng "người dân" trong bầu cử trực tiếp không phải là một khối đồng nhất, mà được cấu thành bởi những cá nhân mang theo ký ức, nhận thức và sự phán đoán rủi ro của riêng mình.

Bầu cử ngày đó đã được tổ chức như thế nào?

Cuộc bầu cử tổng thống trực tiếp lần đầu tiên cũng kiểm nghiệm khả năng hành chính bầu cử trong việc biến thể chế mới thành một quy trình thường nhật có thể thực hiện được. Lịch sử bầu cử của Ủy ban Bầu cử Trung ương đặt cuộc bầu cử Quốc dân Đại hội năm 1991, bầu lại nghị sĩ toàn diện năm 1992, bầu trực tiếp thống đốc tỉnh năm 1994 và bầu tổng thống trực tiếp năm 1996 trên cùng một trục tiến hóa thể chế. Những cuộc bầu cử này đã giúp cử tri dần quen thuộc với các quy trình như bỏ phiếu, kiểm phiếu, đăng ký ứng viên và công bố kết quả bầu cử. 3

Ý nghĩa chính trị của ngày bỏ phiếu cũng nằm ở sự "đồng bộ toàn đảo": cử tri ở các địa phương khác nhau bày tỏ lựa chọn bằng lá phiếu chung tổng thống và phó tổng thống vào cùng một ngày, sau đó cơ quan bầu cử trung ương sẽ tập hợp kết quả. Sự đồng bộ hóa theo quy trình này đã chuyển tính chính danh của tổng thống từ sự thương lượng của giới tinh hoa chính trị cụ thể thành một kết quả mà toàn dân có thể chứng kiến chung. Đây là chi tiết trong lịch sử thể chế, nhưng lại là nền tảng để đời sống dân chủ được thiết lập. 3

![Tòa nhà Phủ Tổng thống Đài Bắc, tượng trưng cho việc chức vụ tổng thống chuyển từ thiết kế thể chế sang quyền lực công cộng](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/9/95/TaipeiROCPresidentialOfficeBuilding.jpg)
Tòa nhà Phủ Tổng thống Đài Bắc. Nguồn ảnh: Wikimedia Commons, tác giả Peellden, CC BY-SA 3.0; không chỉnh sửa.

Tên lửa và lá phiếu cùng đến

Một trong những điểm khởi đầu của cuộc khủng hoảng năm 1995 là quyết định của Hoa Kỳ vào tháng 5 năm 1995 cho phép Lý Đăng Huy đi diễn thuyết tại Đại học Cornell. Nhà xuất bản Trường Quốc phòng Hoa Kỳ đã tổng hợp về cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan từ năm 1995 đến 1996, chỉ ra rằng Trung Quốc coi dân chủ hóa của Đài Loan và "ngoại giao thực dụng" là xu hướng có thể dẫn đến độc lập, và trong thời gian khủng hoảng, họ đã tạm ngừng đối thoại hai bờ eo biển, tiến hành phóng tên lửa và diễn tập quân sự. 7

Trục thời gian của cuộc khủng hoảng trải qua hai cuộc bầu cử: cuộc bầu cử nghị sĩ Đài Loan năm 1995 và cuộc bầu cử tổng thống trực tiếp năm 1996. Do đó, tín hiệu quân sự không chỉ nhắm vào chính phủ mà còn đi vào môi trường phán đoán của cử tri. Nghiên cứu của Trường Quốc phòng đã khái quát mục tiêu của Bắc Kinh là ảnh hưởng đến chính sách Hoa Kỳ, buộc Đài Loan từ bỏ việc mở rộng không gian quốc tế và làm suy yếu sự ủng hộ chính trị đối với Lý Đăng Huy và các lực lượng ủng hộ bản thể Đài Loan. Đây là sự tổng hợp mục tiêu chính sách của các nhà nghiên cứu, không thể đồng nhất trực tiếp với động cơ bỏ phiếu thực tế của mỗi cử tri. 7

Trước cuộc bầu cử tổng thống năm 1996, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc đã tiến hành phóng tên lửa và diễn tập quân sự quy mô lớn xung quanh Đài Loan. Nghiên cứu của Trường Quốc phòng chỉ ra rằng vào tháng 3 năm 1996, Hoa Kỳ đã cử hai nhóm tác chiến tàu sân bay tiếp cận vùng biển Đài Loan để truyền tải tín hiệu quân sự, đồng thời tránh leo thang khủng hoảng. 7 Bản tổng kết của Reuters cũng chỉ ra rằng vụ thử tên lửa trước cuộc bầu cử trực tiếp năm 1996 được coi là nhằm ngăn chặn cử tri Đài Loan ủng hộ Lý Đăng Huy—người mà Bắc Kinh nghi ngờ có khuynh hướng độc lập. 8

Ở đây cần cẩn thận một sự đơn giản hóa thường gặp: không thể quy kết mọi biến động lá phiếu trực tiếp cho tên lửa. Báo New York Times trong bài báo ngày 24 tháng 3 năm 1996 chỉ ra rằng Lý Đăng Huy giành được 54% số phiếu từ gần 11 triệu cử tri, và cảm giác khủng hoảng do diễn tập quân sự có thể đã khiến một số cử tri ban đầu ủng hộ đảng đối lập lớn chuyển sang ủng hộ Lý Đăng Huy. 9 Từ "có thể" là mấu chốt. Đây là lời giải thích được đưa ra trong bài báo lúc bấy giờ, không thể xóa bỏ các động cơ khác của cử tri.

Các bài báo học thuật cũng coi cuộc bầu cử năm 1996 là một sự kiện chính trị đáng để nghiên cứu riêng. Thomas J. Bellows đã công bố 〈The March 1996 Elections in the Republic of China on Taiwan〉 trên American Journal of Chinese Studies, được xuất bản vào tập 3, số 2 năm 1996, trang 235–249. Trang bài báo của JSTOR xác nhận tác giả, tạp chí và thông tin xuất bản. 10 Điều này nhắc nhở chúng ta rằng cuộc bầu cử này vừa là kinh nghiệm sống của người Đài Loan, vừa là đối tượng phân tích trong nghiên cứu chính trị quốc tế và dân chủ.

📝 Ghi chú biên tập viên: Tên lửa không thể điền lá phiếu cho cử tri, nhưng nó thay đổi vấn đề mà mỗi người mang vào phòng bỏ phiếu: Hôm nay tôi bầu ai? Và liệu tôi có chấp nhận việc người khác quyết định thay mình hay không?

54% từ chiến thắng trở thành thể chế

Lý Đăng Huy và Liên Chiến cuối cùng giành được 5.813.699 phiếu, chiếm 54%; Bành Minh Mẫn và Tạ Trường Đình giành được 2.274.586 phiếu, chiếm 21,11%; Lâm Dương Cảng và Hạo Bách Thôn giành được 1.603.790 phiếu, chiếm 14,89%; Trần Lữ An và Vương Thanh Phong giành được 1.074.044 phiếu, chiếm 9,98%. Tổng cộng có 10,76 triệu cử tri bỏ phiếu, tỷ lệ 76,04%. 1

76.04%
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu
10,76 triệu người bỏ phiếu
54%
Tỷ lệ phiếu của Lý Đăng Huy/Liên Chiến
5.813.699 phiếu
4 cặp
Cặp ứng viên Tổng thống và Phó Tổng thống
Bầu cử trực tiếp lần đầu năm 1996
Nguồn: Focus Taiwan/Trung ương xã, Ủy ban Bầu cử Trung ương

![Biểu đồ so sánh kết quả bầu cử tổng thống Đài Loan từ 1996–2024](https://upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/3/36/Taiwan_presidential_election_results%2C_1996-2024.png)
Biểu đồ so sánh kết quả bầu cử tổng thống Đài Loan, đặt cuộc bầu cử trực tiếp lần đầu năm 1996 vào chuỗi dài các cuộc bầu cử tổng thống sau này. Tác giả ảnh Emanuelamianstrolski, nguồn: Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0; biểu đồ được sử dụng làm tài liệu nền, bài viết không chỉnh sửa.

Những con số này có thể trả lời ai đã thắng, nhưng chúng không tự giải thích cuộc bầu cử "đại diện cho điều gì". Báo New York Times lúc đó mô tả 54% là sự ủy quyền mạnh mẽ cho Lý Đăng Huy, và cũng đưa tin rằng một số cử tri coi khủng hoảng quân sự là tín hiệu chính trị cần được phản hồi. 9 Nhưng thiết kế nghiên cứu khảo sát cử tri của Viện Nghiên cứu Trung ương cho thấy kết quả bầu cử cần được hiểu thông qua nhiều biến số như đánh giá ứng viên, nhận thức đảng phái, lập trường vấn đề, truyền thông và mạng lưới xã hội. 6

Vì vậy, cách nói thận trọng hơn là: 54% của năm 1996 mang hai tính chất cùng lúc. Nó là tỷ lệ chiến thắng của Lý Đăng Huy và Liên Chiến trong số bốn cặp ứng viên, và cũng là kết quả thể chế đầu tiên Đài Loan quyết định tính chính danh của tổng thống bằng bỏ phiếu toàn dân. Tầng sau bền vững hơn tầng trước, bởi vì nó sẽ không biến mất cùng với kết quả của cuộc bầu cử tiếp theo.

Ủy ban Bầu cử Trung ương ghi nhận năm 1996 là lần đầu tiên tổng thống và phó tổng thống được bầu trực tiếp bằng sự lựa chọn của công dân trong nhiệm kỳ bốn năm. 3 Nhịp điệu bốn năm này sau đó trở thành cảm giác thời gian của đời sống chính trị Đài Loan: ứng viên phải quay lại trước mặt người dân, đảng phái phải tái tổ chức, và chính sách phải gánh vác sự chất vấn từ lá phiếu.

Bầu cử trực tiếp để lại tranh cãi cho lần bỏ phiếu sau

Đài Loan đã trải qua nhiều cuộc bầu cử tổng thống sau này và cũng có sự thay đổi đảng phái. Giá trị của thể chế trực tiếp không chỉ nằm ở kết quả lần đầu tiên, mà còn ở việc nó thiết lập một chu kỳ chính trị có thể lặp lại: người cầm quyền phải chấp nhận ủy quyền mới khi nhiệm kỳ kết thúc, và phe đối lập có thể chuyển hóa sự bất mãn thành cạnh tranh ứng viên, quan điểm và lá phiếu. Phân tích chính trị của FPRI nhìn lại các cuộc bầu cử hòa bình và có tính chính danh sau quá trình dân chủ hóa Đài Loan, và chỉ ra rằng các cuộc bầu cử thường gắn liền với quản trị địa phương, cạnh tranh đảng phái và chính sách hai bờ eo biển. 3 11 Thể chế được thiết lập vào năm 1996 đã không xóa bỏ tranh cãi. Nó là việc đưa tranh cãi vào một quy trình mà người dân có thể can thiệp định kỳ.

Điều này cũng giải thích tại sao vấn đề bầu cử trực tiếp và bản sắc quốc gia luôn xuất hiện cùng nhau. Bản tổng kết của Phủ Tổng thống năm 2026 hiểu cuộc bầu cử trực tiếp là cột mốc về chủ quyền thuộc về nhân dân, tính chính danh dân chủ và bản thể Đài Loan. Đây là sự diễn giải chính trị lịch sử của chính phủ đương nhiệm, độc giả nên đọc nó cùng với tài liệu quy chế bầu cử của Ủy ban Bầu cử Trung ương, tài liệu lưu trữ của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và nghiên cứu học thuật, chứ không được coi bất kỳ tuyên bố chính thức nào là câu trả lời trọn vẹn. 5

Bầu cử trực tiếp vẫn có những hạn chế. Nó cho phép người dân bầu tổng thống, nhưng không đảm bảo rằng mọi chính sách công đều được thảo luận đầy đủ; nó cho phép cử tri thay thế người cầm quyền, nhưng không tự động loại bỏ sự đối lập đảng phái, sai lệch truyền thông hoặc sự mất cân bằng quyền lực giữa trung ương và địa phương. Các tài liệu học thuật liên quan đến Lý Đăng Huy cũng thảo luận về thành tựu thể chế của cải cách dân chủ cùng với các nút thắt sau này như chế độ đại diện và tập quyền trung ương trong cùng một bài viết. 4

Vì vậy, điều đáng nhớ nhất của năm 1996 không phải là kết luận quá trôi chảy "Đài Loan từ đó hoàn thành dân chủ hóa". Sự hiểu biết chính xác hơn là Đài Loan đã biến dân chủ thành một thể chế cần được sử dụng và hiệu chỉnh lặp đi lặp lại. Lần bỏ phiếu đầu tiên không đảm bảo câu trả lời cho các thế hệ sau, mà chỉ giao quyền quyết định cho các thế hệ tiếp theo.

📝 Ghi chú biên tập viên: Di sản thực sự của bầu cử trực tiếp nằm ở sự tái ủy quyền bốn năm một lần: Không ai có thể mãi giữ cái 54% đó cho người dân.

Vào ngày 23 tháng 3 năm 1996, Đài Loan đã bỏ phiếu mà không chờ rủi ro biến mất. Cử tri hoàn thành việc bỏ phiếu trong khi mối đe dọa quân sự vẫn còn tồn tại, và thể chế cũng đạt được sự xác minh công dân quy mô toàn đảo lần đầu tiên vào ngày đó. 1 Khủng hoảng không cần được lãng mạn hóa, và mỗi lá phiếu cũng không đến từ cùng một lý do; điều chắc chắn là sức nặng của nền dân chủ thường không được tuyên bố trong sự yên tĩnh, mà được sử dụng thực tế khi sự bất định vẫn chưa rút lui.

Từ việc các đại biểu Quốc dân Đại hội bỏ phiếu, đến người dân trực tiếp bỏ phiếu; từ giới nghiêm và thời kỳ đặc biệt, đến ứng viên tranh luận trước ống kính truyền hình; từ một hình dung quốc gia bị đóng băng, đến việc phải chịu sự kiểm nghiệm của cử tri bốn năm một lần, năm 1996 đã thay đổi chủ ngữ chính trị của Đài Loan. 3 Chủ ngữ đó không hoàn hảo, không nhất quán, và cũng không phải lúc nào cũng lý trí, nhưng nó phải được nhìn thấy: Người dân.

Tài liệu tham khảo

Cấp phép và nguồn hình ảnh

Tất cả các hình ảnh trong bài viết đều nhúng trực tiếp URL tệp gốc công khai của Wikimedia Commons, không phụ thuộc vào việc tải xuống cục bộ. Tác giả, nguồn gốc và điều kiện cấp phép của hình ảnh đã được ghi chú trong mỗi chú thích ảnh. Khi sử dụng hoặc chỉnh sửa, cần giữ lại tác giả/nguồn, trang tệp gốc và liên kết cấp phép tương ứng; đối với các hình ảnh CC BY-SA, việc chỉnh sửa phải tuân thủ các điều kiện cấp phép giống hoặc tương thích.

Image sources

  1. Focus Taiwan/Trung ương xã, 〈PHOTO ESSAY / Democracy in flashback: Taiwan marks 30 years since first direct presidential election〉 — Tổng quan về ứng viên, số phiếu, tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu và hiện trường bầu cử2345678910
  2. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, 〈Bầu cử trong lịch sử Đài Loan—Thời kỳ dân chủ—Tổng thống trực tiếp bằng công dân〉 — Tài liệu triển lãm chính thức về cuộc bầu cử trực tiếp năm 1996 và vụ thử tên lửa
  3. Ủy ban Bầu cử Trung ương, 〈Lịch sử bầu cử〉 — Sự tiến hóa của thể chế bầu cử và hồ sơ bầu cử chính thức năm 199623456789
  4. Bảo tàng Vật phẩm Tổng thống Lý Đăng Huy, 〈Nhìn lại và cảm hứng từ sáng kiến cải cách dân chủ lần thứ hai của Tổng thống Lý Đăng Huy〉 — Bối cảnh thể chế về sửa đổi hiến pháp, bầu lại quốc hội và bầu cử trực tiếp23
  5. Phủ Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc, 〈Tổng thống tham dự "Hội thảo 30 năm dân chủ trực tiếp của Đài Loan và khả năng phục hồi dân chủ"〉 — Bản tổng kết chính thức và diễn giải chính trị năm 20262
  6. Trung tâm Nghiên cứu Khảo sát Viện Nghiên cứu Trung ương, 〈Ý kiến người dân, bầu cử và chính trị đại chúng Đài Loan: Nghiên cứu về cử tri Đài Loan năm 1996〉 — Thiết kế nghiên cứu và tóm tắt dữ liệu khảo sát cử tri năm 19962
  7. National Defense University Press, 〈Averting Escalation and Avoiding War: Lessons from the 1995–1996 Taiwan Strait Crisis〉 — Nguyên nhân, hành động quân sự và quản lý khủng hoảng eo biển Đài Loan năm 1995–199623
  8. Reuters, 〈'Mostly verbal threats': Taiwan residents shrug off China's warnings on Pelosi visit〉 — Tổng quan của bài báo năm 2022 về tên lửa và bầu cử trực tiếp năm 1996
  9. The New York Times, Patrick E. Tyler, 〈Taiwan's Leader Wins Its Election and a Mandate〉 — Kết quả bầu cử và phân tích lúc đó vào ngày 24 tháng 3 năm 19962
  10. JSTOR, Thomas J. Bellows, 〈The March 1996 Elections in the Republic of China on Taiwan〉 — Bài báo học thuật năm 1996 trên American Journal of Chinese Studies
  11. Foreign Policy Research Institute, Jacques deLisle, 〈Taiwan’s Democracy and Lessons from Yet Another Election〉 — Phân tích về bầu cử và chính trị hai bờ eo biển sau quá trình dân chủ hóa Đài Loan
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Bầu cử tổng thống trực tiếp Dân chủ hóa Lý Đăng Huy Khủng hoảng eo biển Đài Loan Bầu cử
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Chính trị Bài viết chính thức

Quy trình bầu cử: Từ kiểm tra phiếu trống đến mở kiểm phiếu nửa đêm, một nghi lễ dân chủ toàn dân tham gia

Bầu cử Đài Loan nổi tiếng với tính minh bạch cực cao của quy trình "mở kiểm phiếu thủ công". Từ nghi lễ trưng bày hộp phiếu trống trước bầu cử, đến quá trình mở kiểm phiếu khi mỗi phiếu đều được giơ cao, xưng tên, đây không chỉ là chọn lựa lãnh đạo, mà còn là nền tảng xây dựng niềm tin xã hội.

閱讀全文
Xã hội Bài viết chính thức

Chế độ dân chủ: Từ dỡ bỏ luật quân sự năm 1987 đến Lai Thanh Đức năm 2024, tọa độ ba mươi bảy năm dân chủ của Đài Loan

Đài Loan từ khi áp dụng luật quân sự năm 1949 bắt đầu 38 năm thống trị độc tài, ngày 15 tháng 7 năm 1987 dỡ bỏ luật quân sự, năm 1996 lần đầu tiên bầu tổng thống trực tiếp (Lý Đăng Huỳ), năm 2000 lần đầu tiên luân phiên đảng phái (Trần Thủy Biên). Ngày 17 tháng 5 năm 2019 trở thành khu vực đầu tiên tại Á hợp pháp hóa hôn nhân đồng tính. Ngày 13 tháng 1 năm 2024 Lai Thanh Đức với 40,05%, 5,58 triệu phiếu bầu trúng cử tổng thống nhiệm kỳ thứ 16, Đảng Dân tiến lần đầu tiên thắng ba lần liên tiếp; Quốc dân đảng giành lại vị trí đảng lớn nhất tại Viện Lập pháp (52 ghế), Đảng Dân tiến 51 ghế, Đảng Dân chúng 8 ghế, ba đảng đều không đạt quá bán.

閱讀全文
Xã hội Bài viết chính thức

Môi trường chính trị và hệ thống bầu cử của Đài Loan

Từ cấu trúc hiến pháp, cơ chế bầu cử trung và địa phương, đến văn hóa chính trị đa phe, phân tích toàn diện cách Đài Loan duy trì một xã hội dân chủ sôi động và chặt chẽ trong bối cảnh địa chính trị phức hợp

閱讀全文
Lịch sử Bài viết chính thức

Những cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan và sự phát triển quan hệ hai bờ eo biển

Từ ký ức pháo thễ của bà cụ Kim Môn đến cuộc sống phật hệ của giới trẻ Đài Bắc, bảy mươi năm khủng hoảng eo biển Đài Loan đã định hình tâm lý tập thể của người Đài Loan như thế nào

閱讀全文