Thái Lãng: Từ tướng của họ Trịnh đến chủ tướng quân đội Thanh, không thể tự quyết định sự tồn tại của Đài Loan

Trận hải chiến Bành Hồ năm 1683, Thi Lãng dẫn quân Thanh đánh bại thủy quân họ Trịnh; nhưng vị tướng này, người đã chuyển từ phe họ Trịnh sang triều đình Thanh, những tranh cãi thực sự không chỉ nằm trên chiến trường mà còn ở việc liệu Đài Loan có đáng được giữ lại hay ai có quyền viết nên lịch sử này.

Tóm tắt 30 giây: Vào tháng 7 năm 1683, Thi Lãng dẫn quân Thanh đánh bại thủy quân họ Trịnh tại Bành Hồ. Tháng 8 cùng năm, Trịnh Khắc Nguyệt đầu hàng, và đến năm 1684, triều đình Thanh mới đưa Đài Loan vào trật tự hành chính của một phủ ba huyện.1 2 Vai trò của Thi Lãng rất khó để kết thúc bằng hai từ "anh hùng" hay "kẻ phản bội": ông là cựu tướng của họ Trịnh, chủ tướng quân đội Thanh, và cũng là tác giả tấu sớ kiên quyết đề nghị giữ lại Đài Loan, nhưng quyết định giữ lại Đài Loan của triều đình Thanh không chỉ do một mình ông thuyết phục hoàng đế.3

Chân dung Thi Lãng: Tái hiện công khai từ tranh ẩn danh

_Ảnh: Chân dung Thi Lãng, tác giả không rõ. Wikimedia Commons, Public Domain Mark 1.0. Nguồn: Trang tệp Wikimedia Commons.jpg>)._

Thi Lãng sinh năm 1621 và mất năm 1696. Trong khoảng thời gian này, ông trước tiên là tướng của Trịnh Chi Long, sau đó theo em trai Thi Hiển đầu quân cho họ Trịnh Thành. Rồi sau đó, ông đứng về phía triều đình Thanh, trở thành Đô đốc thủy quân Phúc Kiến tấn công Đài Loan. Tài liệu của Bảo tàng Văn học Quốc gia Đài Loan ghi lại sự chuyển hướng này rất ngắn gọn, nhưng cũng vì thế mà nó càng thêm sắc nét: năng lực quân sự của một người không thay đổi, cái thay đổi là chính quyền ông phục vụ và lý do ông nhìn nhận về họ Trịnh.4

Ông đứng trong nội bộ chính quyền trên biển

Những gì Thi Lãng tham gia khi còn trẻ không phải là một đội ngũ chỉ duy trì bằng các thành trì trên đất liền. Thế lực họ Trịnh lấy tuyến đường hàng hải giữa bờ biển Phúc Kiến, Kim Môn, Hạ Môn và Đài Loan làm xương sống; đoàn thuyền, cảng biển, thương mại và quân đội gắn kết với nhau. Họ Trịnh đã thiết lập chính quyền dựa trên Đài Loan vào năm 1661 khi tấn công Đài Loan do Hà Lan cai trị. Thi Lãng đã chiến đấu trong mạng lưới hàng hải này, biết cách các đoàn thuyền di chuyển, và cũng biết tại sao Bành Hồ không chỉ là một chấm nhỏ trên bản đồ.4 1

Sau khi họ Trịnh Thành qua đời vào năm 1662, chính quyền họ Trịnh vẫn kiểm soát Đài Loan, nhưng các căn cứ ven biển Phúc Kiến dần bị mất đi, áp lực về quân sự và tài chính cùng tăng lên. Nghiên cứu của Bộ Quốc phòng chỉ ra rằng triều đình Thanh vừa chuẩn bị thủy quân, vừa thông qua việc chiêu an để thu hút các tướng lĩnh và binh lính họ Trịnh đầu hàng. Bên trong phe họ Trịnh lại xuất hiện sự cạnh tranh quyền lực, khó khăn trong bảo trì quân trang và tinh thần sa sút. Chiến thắng sau này của Thi Lãng không thể chỉ quy cho quyết đoán cá nhân của ông, mà còn phải đặt trong bối cảnh tiêu hao lâu dài của hai chính quyền.1

📝 Ghi chú người biên tập: Câu chuyện của Thi Lãng không phải là một người đột nhiên trở nên mạnh mẽ hơn, mà là một chính quyền trên biển dần mất đi đại dương vốn là thế mạnh của mình.

Sau khi Tăng Đức bị giết, ông mang mối thù nhà qua eo biển

Sự rạn nứt giữa Thi Lãng và họ Trịnh thường được hiểu trong bối cảnh một xung đột quân kỷ. Thi Lãng đã xử lý cấp dưới Tăng Đức, mà họ Trịnh Thành cho là vi phạm mệnh lệnh. Khi xung đột leo thang, cha của Thi Lãng là Thi Đại Tuyên và em trai ông là Thi Hiển bị giết, buộc Thi Lãng phải trốn thoát và cuối cùng đầu quân cho quân Thanh. Sự kiện này không thể chỉ được coi là bối cảnh "vị tướng nổi tiếng đổi phe", nó đã biến trận hải chiến Bành Hồ sau này thành một cuộc chiến quốc gia mang vết thương cá nhân.4 1

Ở đây có một chi tiết dễ bị che khuất bởi cách kể chuyện anh hùng: Thi Lãng không chuyển hướng sau khi chính quyền họ Trịnh tự nhiên kết thúc, mà ông đầu quân cho Thanh khi họ Trịnh Thành vẫn còn sống và họ Trịnh vẫn đang kiểm soát Đài Loan. Đối với triều đình Thanh, ông mang đến không chỉ sức mạnh chiến đấu, mà còn là thông tin tình báo và kinh nghiệm về nội bộ đối thủ. Đối với phe họ Trịnh, sự đầu hàng của ông giống như giao một người quen thuộc nội tình cho quân địch.4 1

📝 Ghi chú người biên tập: Điều khó xử lý nhất trong lịch sử không phải là lập trường phức tạp, mà là khi thù hận cá nhân bị quốc gia tiếp nhận, nó sẽ mặc lên mình bộ quân phục của công lý.

Triều đình Thanh coi trọng chính vị tướng đầu hàng này vì ông từng quen thuộc với thủy quân họ Trịnh và vùng biển Đài Loan. Thi Lãng được đề bạt làm Đô đốc thủy quân Phúc Kiến vào năm 1681, chủ trương tấn công Đài Loan. Nhưng quân Thanh không thể vượt biển chỉ bằng mệnh lệnh. Nghiên cứu quân sự của Bộ Quốc phòng chỉ ra rằng triều đình Thanh đã trải qua quá trình chiêu an, chuẩn bị thủy quân, đóng tàu chiến và quy hoạch hậu cần trước khi dần thay thế nhược điểm vốn không giỏi hải chiến bằng điều kiện có thể tiến hành chiến dịch.4 1

Ngày 8 tháng 7: Quân Thanh coi Bành Hồ như cánh cổng

Mục tiêu đầu tiên mà Thi Lãng thực sự muốn tấn công không phải là Đài Nam, mà là Bành Hồ. Bành Hồ nằm giữa Phúc Kiến và đảo chính Đài Loan, vừa là điểm trung chuyển đường biển, vừa là tiền đồn của chính quyền họ Trịnh. Kiểm soát nó đồng nghĩa với việc rút chốt ở phía Tây Đài Loan trước. Triều đình Thanh áp dụng lộ trình tấn công Bành Hồ không phải vì eo biển đột nhiên trở nên dễ dàng, mà vì Thi Lãng đã đặt địa lý, hậu cần và tinh thần quân đội họ Trịnh lên cùng một bản đồ tác chiến.1

Vào ngày 8 tháng 7 năm 1683, quân Thanh xuất phát từ Đống Sơn Đảo. Sau khi đến vùng biển Bành Hồ vào ngày 10 tháng 7, Thi Lãng dẫn quân tấn công khu vực Mã Cung. Trận giao chiến đầu tiên không suôn sẻ; thủy triều và gió đã khiến tiền tuyến của quân Thanh bị mắc kẹt, quân họ Trịnh đã có cơ hội bao vây tàu thuyền của quân Thanh, và Thi Lãng cũng bị thương trong trận chiến. Hải chiến Bành Hồ không phải là một đường thẳng "quân Thanh nghiền ép", mà là một cuộc chiến nơi thủy triều và địa hình được lên tiếng.1

Bản đồ Đài Loan thời Khang Hi: Không gian biển của Đài Loan, Bành Hồ và Tam Huyện

Ảnh: 〈Bản đồ địa lý Đài Loan〉, Arthur W. Hummel sưu tầm, bản đồ ghi ngày 1683. Wikimedia Commons, Public Domain Mark 1.0; Nguồn: Trang tệp Wikimedia Commons và Tài liệu gốc của Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ.

Bản đồ đặt Đài Loan và Bành Hồ trong cùng một tầm nhìn cũng giải thích tại sao Thi Lãng coi Bành Hồ là đòn tiên. Đường bờ biển đảo chính Đài Loan rất dài, nếu quân họ Trịnh phân tán lực lượng chủ lực đều khắp nơi, bất kỳ khu vực nào cũng có thể trở thành điểm đổ bộ của quân Thanh. Nếu tập trung lực lượng vào Bành Hồ, thì lại đồng nghĩa với việc đặt một cuộc chiến vào các pháo đài, cảng biển và hậu cần của đảo ngoài.1 2

Vào ngày 11 tháng 7, Thi Lãng chỉnh đốn tại Bát Tráo Đảo. Sau đó, quân Thanh chiếm được Hổ Tỉnh Đảo và Đồng Loan Đảo, dần rút ngắn khoảng cách với cảng Bành Hồ. Sáng ngày 16 tháng 7, quân Thanh phát động tổng tấn công, tiến hành ba hướng và sử dụng "Ngũ Mai Hoa Trận" (trận hình năm hoa) để tập trung hỏa lực tấn công một mục tiêu đơn lẻ nhằm phá vỡ đội hình quân họ Trịnh. Quân họ Trịnh ban đầu có sự hỗ trợ của pháo đài và công trình bờ biển, số lượng tàu cũng không nhất thiết ở thế yếu áp đảo. Điều thực sự thay đổi cục diện là Thi Lãng đã điều chỉnh chiến thuật sau thất bại ban đầu, khiến quân Thanh biến hỏa lực phân tán thành những mũi nhọn có thể nghiền nát đối thủ.1

Thời gian Sự kiện trên biển Hậu quả đối với Đài Loan
Năm 1681 Thi Lãng được bổ nhiệm Đô đốc thủy quân Phúc Kiến, chủ trương tấn công Đài Loan.4 Triều đình Thanh đưa kinh nghiệm của tướng đầu hàng vào chiến lược vượt biển.
Ngày 8 tháng 7 năm 1683 Quân Thanh xuất phát từ Đống Sơn Đảo, tiến về Bành Hồ.1 Bành Hồ trở thành chiến trường quyết định của hai quân Trịnh và Thanh.
Ngày 16 tháng 7 năm 1683 Quân Thanh thắng lợi với ba hướng triển khai và Ngũ Mai Hoa Trận.1 Họ Trịnh mất tiền đồn biển phía Tây Đài Loan.
Tháng 8 năm 1683 Trịnh Khắc Nguyệt đầu hàng, chính quyền họ Trịnh ở Đài Loan kết thúc.4 Chinh phục quân sự hoàn thành, nhưng triều đình Thanh vẫn phải quyết định cách cai trị Đài Loan.
Năm 1684 Thiết lập Phủ Đài Loan với ba huyện Đài Loan, Phượng Sơn, Chư La.2 Đài Loan được đưa vào trật tự hành chính của đế quốc Thanh.

📝 Ghi chú người biên tập: Mấu chốt của Bành Hồ không chỉ là "ai thắng", mà là nó đã nén vận mệnh của một hòn đảo thành một cửa ngõ trên biển; khi cánh cổng thay đổi người canh gác, chiến tranh mới nhanh chóng trở thành vấn đề quản lý.

Sau khi Bành Hồ thất thủ, họ Trịnh còn lại gì?

Sau khi thua ở Bành Hồ, Lưu Quốc Hiển dẫn tàn quân rút về Đài Loan, và chính quyền họ Trịnh không có một cuộc hải chiến nào để xoay chuyển cục diện được nữa. Trịnh Khắc Nguyệt đầu hàng vào tháng 8 năm 1683, Thi Lãng dẫn quân tiến vào Đài Loan; thời điểm này đánh dấu sự kết thúc của sự cai trị họ Trịnh, nhưng không có nghĩa là triều đình Thanh đã nghĩ ra cách quản lý Đài Loan tiếp theo.4 1

Sự khác biệt này rất quan trọng. Chiếm Bành Hồ là vấn đề quân sự; chấp nhận sự đầu hàng của Trịnh Khắc Nguyệt là chuyển giao chính quyền; quyết định giữ lại Đài Loan, thành lập phủ huyện và bố trí quân đội là vấn đề quản trị đế quốc. Nếu gộp ba việc này thành một câu "Thi Lãng thu hồi Đài Loan", người đọc sẽ không nhìn thấy cuộc tranh luận thực sự đã thay đổi thể chế của Đài Loan ở giữa.3 2

Một bản tấu sớ, không ai có sức mạnh lớn như vậy

Sau khi Trịnh Khắc Nguyệt đầu hàng, Thi Lãng không ngay lập tức nhận được một câu trả lời mà tất cả mọi người đều đồng ý. Nội bộ triều đình Thanh đã thảo luận xem Đài Loan rốt cuộc nên được giữ lại hay phải di dời dân chúng và quân đội, giao nó trở lại cho gió biển. Vào ngày 22 tháng 12 năm thứ hai mươi hai của Khang Hi, Thi Lãng đã đệ trình 《Cung Trần Đài Loan Kỳ Lưu Thư》 (Tấu sớ tạ ơn về việc bỏ lại Đài Loan), dùng địa lý, dân số, sản vật và phòng thủ biển để chứng minh rằng Đài Loan không thể bị vứt bỏ một cách nhẹ nhàng.5 6

Trong bản tấu sớ, ông viết: "Là vùng đất trù phú, hiểm trở." Đây không phải là khẩu hiệu do hậu thế cô đọng, mà là lời nguyên văn của chính ông khi đích thân đến Đài Loan và luận giải về đất đai cùng phòng thủ biển. Tiếp theo, ông viết: "Giữ Đài Loan thì mới củng cố Bành Hồ. Đài Loan và Bành Hồ, giữ một cái chung." Trong trí tưởng tượng chiến lược của Thi Lãng, Đài Loan không phải là một vùng đất hải ngoại biệt lập, mà là chiều sâu mà Bành Hồ có thể được bảo vệ.5

Bản tấu sớ còn có một tầng ý nghĩa đáng để dừng lại. Thi Lãng không chỉ nói về quân sự, ông còn nói về người dân, đất đai và sinh kế ở Đài Loan: nếu di dời tất cả mọi người, sẽ phải đối mặt với vấn đề tàu thuyền hạn chế, dân số đông đảo và người dân thất nghiệp lang bạt; nếu từ bỏ Đài Loan, có thể khiến thế lực trên biển tìm được chỗ đứng lần nữa. Đây là một vị tướng đang viết đề xuất quản trị cho triều đình, chứ không chỉ để tự mình khoe công.5

Bản tấu sớ này rất mạnh mẽ, nhưng không thể bị viết thành thần thoại cá nhân "Thi Lãng dùng một bức thư thuyết phục Khang Hi". Nghiên cứu của Hoàng Du Duy (Huang Youwei) năm 2020 sau khi đối chiếu các ghi chép triều đình như 《Khởi Cư Chú》 đã chỉ ra rằng, có lẽ triều đình Thanh đã quyết định cai trị Đài Loan trước khi Thi Lãng lần đầu tiên trình bày ý kiến giữ lại Đài Loan; Khang Hi nắm bắt nhịp độ chính sự, mối quan hệ chính trị giữa người Mãn và người Hán, cùng với hoạt động của các vị quan như Minh Châu (Mingzhu), cũng đã thúc đẩy sự đồng thuận cuối cùng. Tấu sớ của Thi Lãng rất quan trọng, nhưng "đưa ra lý do" và "hoàn thành quyết định" là hai việc khác nhau.3

Sự điều chỉnh này cũng thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về Thi Lãng. Ông không phải là anh hùng đơn độc đưa Đài Loan từ trạng thái "bỏ rơi" sang "giữ lại", mà là một vị tướng cung cấp kinh nghiệm chinh phạt thực tế, ngôn ngữ chiến lược và phương án quản trị trong định hướng đã được triều đình xác lập. Nhìn theo cách này, công lao của ông không bị xóa bỏ, mà chỉ được đặt vào hệ thống chính trị, chứ không phải đứng trên hệ thống đó.

Sau khi một phủ ba huyện ra trận

Chiến thắng Bành Hồ năm 1683 đã kết thúc chính quyền họ Trịnh; và Phủ Ba Huyện năm 1684 mới đánh dấu triều đình Thanh bắt đầu coi Đài Loan là không gian hành chính. Tài liệu về lịch sử hành chính của Viện Nghiên cứu Trung ương ghi lại rằng, vào năm thứ hai mươi ba của Khang Hi, Phủ Đài Loan được thành lập, trực thuộc Binh bị Đạo Tái Hạ Phúc Kiến, quản lý ba huyện Đài Loan, Phượng Sơn và Chư La, đồng thời đưa Tam thập lục đảo Bành Hồ vào phạm vi quản lý.2

Phủ Ba Huyện không phải là một bảng hành chính trung tính. Nó đưa thành phố Đài Loan, đồng bằng phía Nam, vùng đất phía bắc Chư La và Bành Hồ vào cùng một ngôn ngữ quan phủ, và viết lại không gian vốn được vận hành bởi quân sự họ Trịnh, cộng đồng địa phương và thương nhân biển, thành đơn vị hành chính mà triều đình Thanh có thể thu thuế, đóng quân và điều động. Đằng sau việc kiến tạo hành chính là cách quyền lực tái tiếp cận các làng mạc và cảng biển.7 2

Nhưng vẽ ranh giới hành chính lên bản đồ không đồng nghĩa với việc triều đình đã hiểu hòn đảo này. Nghiên cứu của Cung điện Quốc gia chỉ ra rằng, trong thời Khang Hi, sau khi đánh bại Trịnh Khắc Nguyệt và trải qua cuộc tranh luận về bỏ hay giữ, triều đình Thanh áp dụng một chính sách quản trị mang tính tiêu cực; sau này mới dần điều chỉnh chính sách đối với Đài Loan khi đối mặt với nội loạn và ngoại xâm. Tàu chiến có thể thay đổi chính quyền trong mười ngày, nhưng quan phủ cần nhiều thời gian hơn để biết mình thực sự đã tiếp nhận cái gì.7

📝 Ghi chú người biên tập: Tốc độ chinh phục thường khiến người ta lầm tưởng rằng việc quản trị đã hoàn thành; thực tế, chỉ sau khi hỏa lực ngừng lại, hệ thống mới bắt đầu bộc lộ sự xa lạ của nó.

Vị tướng chinh phạt cũng trở thành thương nhân trên đất liền và biển cả

Ảnh hưởng của Thi Lãng ở Đài Loan không chỉ dừng lại ở tấu sớ và chức quan. Tóm tắt bài giảng của Lâm Ngọc Như (Lin Yuru) được đăng trên tạp chí "Đài Nam 400" của chính quyền thành phố Đài Nam mô tả ông là một địa chủ và thương nhân biển quan trọng ở Đài Loan cuối thế kỷ 17: sau khi chinh phạt, ông đã thu mua số lượng lớn đất đai, tham gia vào xuất khẩu đường, và dưới danh nghĩa huy động lương thực quân đội, kiểm soát thương mại giữa Đài Loan, Bành Hồ và Hạ Môn. Khía cạnh này nhắc nhở chúng ta rằng chiến thắng của chiến tranh không chỉ phân bổ lại ấn tín quan chức, mà còn bao gồm đất đai, hàng hóa và tuyến đường hàng hải.8

Tài liệu này đến từ bản tóm tắt bài giảng do chính quyền địa phương xuất bản, không phải sổ sách gốc thời Thi Lãng, vì vậy nó phù hợp để đặt câu hỏi, chứ không thể coi tất cả các con số về đất đai là chân lý. Nó ít nhất đã buộc nhân vật phải đối mặt với một câu hỏi cần thiết: sau khi Thi Lãng mang Đài Loan về cho triều đình Thanh, đường và giao thông trên biển của Đài Loan đã chảy đến tay ai?8

Vì vậy, Thi Lãng không thể chỉ được đặt trong khuôn khổ anh hùng hải chiến. Đối với triều đình Thanh, ông là người quen thuộc vùng biển và hoàn thành việc chinh phục; đối với xã hội địa phương Đài Loan, ông lại là trung tâm quyền lực tái phân bổ tài nguyên sau chiến tranh. Công lao quân sự và tranh cãi quản trị có thể cùng tồn tại mà không cần xóa bỏ một bên để nhường chỗ cho bên kia.

Anh hùng, kẻ phản bội, ai cần ai?

Lý do hình ảnh của Thi Lãng thay đổi liên tục trong hậu thế không phải vì tư liệu lịch sử đột nhiên biến mất, mà là bởi các thời đại khác nhau lại chọn ra những Thi Lãng khác nhau từ cùng một tập tài liệu. Nghiên cứu tiếng Anh của Ronald C. Po chỉ ra rằng, tự sự chính thức và công chúng của Trung Quốc thường đặt Thi Lãng vào khuôn khổ anh hùng thống nhất quốc gia bằng cách bình định Đài Loan; trong khi đó, Đài Loan lại lâu nay coi ông là cựu tướng họ Trịnh đầu quân cho triều đình Thanh, thậm chí là một nhà cai trị độc đoán, cho đến khi xuất hiện nhiều đánh giá lại hơn sau những năm 1990.9

"Anh hùng" và "kẻ phản bội" mỗi bên đều nắm bắt được một phần sự thật. Thi Lãng quả thực đã dẫn quân Thanh đánh bại thủy quân họ Trịnh ở Bành Hồ, và ông cũng thực sự tham gia vào việc cai trị Đài Loan với tư cách quan viên triều đình Thanh; đồng thời, việc ông đầu quân cho Thanh và chinh phạt Đài Loan lại gắn liền với vết thương cá nhân là gia tộc bị giết, và quyền lực đất đai cùng thương mại sau chiến tranh cũng để lại cái bóng mà xã hội địa phương khó có thể bỏ qua. Chỉ khi gột sạch một mặt, chúng ta mới có được một Thi Lãng tưởng chừng như trong sạch nhưng thực chất không đáng tin cậy.4 8 9

Điểm đáng đọc nhất về Thi Lãng có lẽ chính là việc ông đứng trên nhiều ranh giới: ranh giới giữa Minh và Thanh, eo biển Phúc Kiến và Đài Loan, ranh giới giữa tướng lĩnh và người cai trị, ranh giới giữa trả thù cá nhân và chiến tranh quốc gia. Ông đã kết thúc một chế độ vào năm 1683, nhưng không thể tự quyết định liệu một hòn đảo có nên tồn tại hay không; ông có thể dùng một trận hải chiến để thay đổi người cai trị Đài Loan, nhưng lại không thể quy định cho hậu thế cách họ nên ghi nhớ mình.

Tài liệu tham khảo

Image sources

  1. Bộ Quốc phòng: Hồi cứu cuộc tấn công Đài Loan của Thi Lãng—Suy ngẫm về chiến tranh tự vệ của chúng ta — Tài liệu nghiên cứu quân sự của Bộ Quốc phòng, phân tích cục diện Thanh-Trịnh dựa trên quá trình chuẩn bị trước chiến tranh, ngày hải chiến Bành Hồ, bố trí binh lực và Ngũ Mai Hoa Trận.2345678910111213
  2. Bản đồ văn hóa lịch sử Đài Loan của Viện Nghiên cứu Trung ương: Lịch sử phân chia hành chính Đài Loan thời Thanh — Tài liệu bản đồ nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Trung ương, ghi trực tiếp sự kiến tạo hành chính Phủ Đài Loan và ba huyện Đài Loan, Phượng Sơn, Chư La vào năm thứ hai mươi ba của Khang Hi.23456
  3. Hoàng Du Duy: 〈Quá trình chính trị và sự biến đổi tự sự lịch sử về cuộc tranh luận bỏ hay giữ Đài Loan năm 1683〉 — Nghiên cứu lịch sử của Đại học Quốc gia Đài Loan, xem xét lại vai trò của Khang Hi, Minh Châu, Thi Lãng trong quyết định giữ lại Đài Loan dựa trên 《Khởi Cư Chú》 và các ghi chép triều đình.23
  4. Bảo tàng Văn học Quốc gia: Thi Lãng — Mục nhân vật trên "Nền tảng tri thức văn học Đài Loan" chính thức, tổng hợp năm sinh/mất của Thi Lãng, quá trình làm tướng cho họ Trịnh, việc đầu quân cho Thanh và sự kiện nhận hàng vào năm 1683.23456789
  5. 《Cung Trần Đài Loan Kỳ Lưu Thư》 — Bản ghi chép công khai của tấu sớ vào ngày 22 tháng 12 năm thứ hai mươi hai của Khang Hi, lưu giữ lập luận nguyên bản của ông về địa lý, sản vật, dân số và phòng thủ biển Đài Loan.23
  6. Viện Nghiên cứu Trung ương Đài Loan: 〈Kinh sự Tĩnh Hải〉 — Cổng thông tin tài liệu gốc trong cơ sở dữ liệu văn hiến Đài Loan của Viện Nghiên cứu Trung ương, giải thích tác giả, tập và bối cảnh tấu sớ liên quan đến việc Thi Lãng chinh phạt Đài Loan.
  7. Lại Ngọc Linh: 〈Sự mở rộng lãnh thổ (1722-1874) của Đài Loan thời Thanh〉 — Tài liệu nghiên cứu xuất bản của Bảo tàng Quốc gia Cung điện, giải thích cuộc tranh luận bỏ hay giữ sau khi triều đình Thanh tiếp nhận Đài Loan, quản trị tiêu cực ban đầu và sự điều chỉnh chính sách sau này.2
  8. Đài Nam 400: Thi Lãng và Đài Nam—Địa chủ và thương nhân biển lớn nhất ở Đài Loan cuối thế kỷ 17 — Tài liệu hoạt động của chính quyền thành phố Đài Nam, đăng tóm tắt bài giảng nghiên cứu của Lâm Ngọc Như, cung cấp góc nhìn lịch sử địa phương về đất đai, xuất khẩu đường và thương mại Đài-Bành-Hạ Môn sau khi Thi Lãng chinh phạt.23
  9. Ronald C. Po, “Hero or Villain? The evolving legacy of Shi Lang in China and Taiwan” — Nghiên cứu học thuật tiếng Anh của Cambridge University Press trong tạp chí Modern Asian Studies, phân tích hình ảnh anh hùng và kẻ phản bội được tái cấu trúc liên tục của Thi Lãng ở Trung Quốc, Đài Loan và cộng đồng Phúc Kiến.2
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Thi Lãng Hải chiến Bành Hồ Đài Loan thời Thanh
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Lịch sử Bài viết chính thức

Sự kiện Lin Shuangwen: Đế quốc Thanh học cách cai trị Đài Loan một lần nữa

Từ cuối năm 1786, sự kiện Lin Shuangwen tại khu vực trung tâm Đài Loan không chỉ là một cuộc nổi dậy mà còn buộc Đế quốc Thanh phải điều chỉnh chính sách cảng, thổ nhập và thành trì ở Đài Loan.

閱讀全文
Địa lý Bài viết chính thức

Bình Đông: Nơi lịch sử biến chuyển, thủ đô không bao giờ nhớ

Năm 1874, dân tộc Paiwan chiến đấu ở Thạch Môn Hiềm Quận, làm thay đổi chính sách cai trị của nhà Thanh đối với Đài Loan. 78 vạn người sống ở 33 huyện thị của Bình Đông, 5 dân tộc bản địa cùng Lục Đội khách gia sống chung. Năm 2009, cơn bão làm hàng loạt địa phương bị ngập nước trong gần một tháng.

閱讀全文
Nhân vật Bài viết chính thức

Trịnh Thành Công

Một con trai của hải tặc Sino-Nhật, sống 37 năm: 7 tuổi ở Nhật, 21 tuổi được vua ban tên "Trịnh", 30 tuổi chinh phục Đài Loan cho người Hán, rồi chết bất ngờ 5 tháng sau. Bốn chế độ tranh giành di sản của ông

閱讀全文
Lịch sử Bài viết chính thức

Thời kỳ Thanh trị

Giai đoạn 1683–1895 khi nhà Thanh cai trị Đài Loan khoảng 212 năm, từ chính sách tiêu cực sang xây dựng tích cực, đặt nền tảng cho hiện đại hành chính Đài Loan và xã hội người Hán

閱讀全文