Tóm tắt 30 giây: Năm 1949, Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc rút khỏi Trung Quốc đại lục do thất bại trong Chiến tranh nội bộ và sang Đài Loan. Khoảng 1,2 triệu binh dân theo chính phủ di cư đến Đài Loan, gây ra những thay đổi gay gắt trong cơ cấu dân số. Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc thiết lập chế độ chuyên chế ở Đài Loan, thực hiện thiết quân luật kéo dài 38 năm, đồng thời cũng thực hiện cải cách đất đai, phát triển kinh tế và các công tác tái thiết. Nhóm di cư từ Trung Quốc đại lục này và các thế hệ con em của họ, ngày nay đã chiếm khoảng 15% dân số Đài Loan, sâu sắc tái thiết cơ cấu xã hội Đài Loan.
📝 Ghi chú của người sưu tập
Nghiêm Gia Cầm từ Trường Thịnh, Phúc Kiến bước tới, chứng kiến quá trình rút khỏi Trung Quốc đại lục tới Đài Loan của Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc. Những cải cách tài chính của ông đã dựng nền tảng cho nền kinh tế Đài Loan, được tôn vinh là "cha đẻ của Đô la Đài Loan mới". Ông là đối tượng tiếp nhận của Tưởng Kinh Quốc, chứng kiến quá trình chuyển đổi từ chuyên chế sang dân chủ.
Từ Phúc Kiến bước tới của Tổng thống
Nghiêm Gia Cầm (嚴家淦), sinh năm 1905, từng đảm nhiệm chức vụ Giám đốc Tài chính ở Phúc Kiến trong những năm 1930, trực tiếp chứng kiến quá trình rút khỏi Trung Quốc đại lục tới Đài Loan của Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc. Năm 1949, ông theo chính phủ sang Đài Loan, đảm nhiệm chức vụ Bộ trưởng Tài chính, đẩy mạnh phát hành Đô la Đài Loan mới và cải cách chế độ tiền tệ1.
"Tôi không có quyền chọn lựa, đó là quyết định của chủ đất." —— Nông dân bị cấn địa Đài Loan (lời từ Hồ sơ cuộc trò chuyện về hành vi Tổng thống Nghiêm Gia Cầm)
Câu nói này xuất hiện ở những làng nông thôn Đài Loan năm 1949. Lúc đó, chính sách giảm thuê 37,5% đang được thực hiện, những nông dân bị cấn địa chỉ cần nộp 37,5% sản lượng cho chủ đất. Chính sách này khởi động sự thay đổi cơ bản cơ cấu xã hội Đài Loan—từ mối quan hệ chủ đất-nông dân bị cấn địa, biến thành xã hội những trang trại do chủ tự canh2.
Nghiêm Gia Cầm nói: "Đó là tất yếu của lịch sử, cũng là những muộn phiền của thời đại." Đó là đánh giá của ông về sự di cư của chính phủ năm 1949 tới Đài Loan, cũng là chú giải cho toàn bộ thời đại3.
1,2 triệu người di cư lớn
Năm 1949, Chiến tranh nội bộ Trung Quốc–CCP bước vào giai đoạn cuối cùng. Quốc Dân Đảng liên tiếp thua trong ba trận chiến lớn: trận Liêu–Thẩn, trận Hoài–Hải, trận Bình–Tân, với tổn thất nặng nề về quân nhân tinh nhuệ. Trước tình hình đất liền xấu đi, Tưởng Giới Thạch đã sớm từ năm 1948 bắt đầu xem xét chiến lược "bảo vệ Đài Loan"4.
Từ cuối năm 1948 tới năm 1950, khoảng 1,2 triệu binh dân theo chính phủ sang Đài Loan5. Nhân viên quân sự khoảng 600.000 người, rút khỏi Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Đông và những nơi khác. Một lượng lớn nhân viên chính phủ và trí thức sang Đài Loan, bao gồm những giáo sư đại học, kỹ sư, bác sĩ, v.v. Trong số dân thường, những thương nhân, thợ kỹ thuật, học sinh và những người khác vì sợ cai trị của Đảng Cộng sản mà chọn bỏ đi.
Ngày 7 tháng 12 năm 1949, Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc chính thức di dời tới Đài Bắc. Ngày 10 tháng 12, Tưởng Giới Thạch bay từ Thành Đô tới Đài Bắc, vĩnh viễn không quay lại Trung Quốc đại lục6.
📊 Nguồn dữ liệu
Theo hồ sơ Viện Lịch sử Quốc gia, tổng số binh dân di cư tới Đài Loan năm 1949 là khoảng 1,2 triệu người, trong đó quân đội khoảng 600.000, nhân viên chính phủ và gia quyến khoảng 400.000, dân thường khoảng 200.000.
Thiết quân luật và Khủng bố Trắng
Ngày 19 tháng 5 năm 1949, Chủ tịch Tỉnh Đài Loan vừa là Tổng chỉ huy Cảnh báo Trần Thành phát hành "Thiết quân luật Tỉnh Đài Loan", chính thức thực hiện lúc 0 giờ 20 tháng 57. Đây là lần thiết quân luật đầu tiên ở Đài Loan, sau được đưa vào phạm vi thiết quân luật toàn quốc.
Thiết quân luật thực hiện kéo dài 38 năm 2 tháng, cho tới ngày 15 tháng 7 năm 1987 mới bị bãi bỏ bởi Tổng thống Tưởng Kinh Quốc khi đó8. Đây được gọi là một trong những thời kỳ thiết quân luật dài nhất trong lịch sử thế giới.
Trong thời kỳ thiết quân luật, khoảng 140.000 người bị liên luỵ bởi những vụ án chính trị, trong đó khoảng 1.061 người bị tử hình9. Những nạn nhân này bao gồm các tầng lớp khác nhau, từ trí thức, học sinh tới dân thường bình thường, vừa có người bản tỉnh vừa có người ngoài tỉnh.
Cơ sở pháp lý của thiết quân luật là "Điều khoản Tạm thời Thời kỳ Động viên Triệu hòa", điều khoản này đã đóng băng những quy định trong Hiến pháp về quyền tự do của nhân dân, trao cho Tổng thống gần như không bị giới hạn quyền lực. Bộ Tư lệnh Cảnh báo trở thành cơ quan quyền lực nhất trong thời kỳ thiết quân luật, chịu trách nhiệm duy trì trật tự an ninh, kiểm duyệt ấn phẩm, giám sát tư tưởng của nhân dân.
⚠️ Quan điểm gây tranh cãi
Về những con số cụ thể của Khủng bố Trắng, những nguồn khác nhau có sự khác biệt. Thống kê chính thức khoảng 140.000 người bị liên luỵ, nhưng những tổ chức dân gian ước tính có thể đến 200.000 người. Khoảng 1.000-1.500 người bị tử hình.
Cải cách đất đai ba giai đoạn
Để giải quyết vấn đề nông thôn và ổn định chính quyền, Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc thực hiện cải cách đất đai quy mô lớn ở Đài Loan, chia thành ba giai đoạn[^10]:
Giảm thuê 37,5% (năm 1949)
Giảm tỷ lệ thuê đất nông nghiệp xuống không quá 37,5% sản lượng, giảm nhẹ gánh nặng cho nông dân bị cấn địa. Đây là bước đầu tiên của cải cách đất đai Đài Loan, cũng là bước quan trọng nhất.
Phát hành đất công (1951-1976)
Bán đất công có từ thời Nhật trị với điều kiện ưu đãi cho nông dân bị cấn địa. Từ năm 1951 tới năm 1976, tổng cộng phát hành 138.957 ha đất cho 286.287 hộ nông dân10.
Nông dân có ruộng của mình (năm 1953)
Bắt buộc thu mua đất nông nghiệp của địa chủ vượt quá 3 giặc, sau đó bán lại cho nông dân bị cấn địa. Năm này, tịch thu 139.249 ha đất, tạo ra 194.823 hộ nông dân tự canh11.
Cải cách đất đai thành công loại bỏ tầng lớp địa chủ lớn, thực hiện lý tưởng "nông dân có ruộng của mình". Khoảng 194.000 hộ nông dân bị cấn địa nhận được đất đai, cơ cấu xã hội nông thôn trải qua sự thay đổi cơ bản. Những địa chủ ban đầu nhận được trái phiếu đất đai và cổ phiếu của doanh nghiệp công lập làm bồi thường, nhiều địa chủ vì thế chuyển sang đầu tư thương mại, cung cấp vốn cho phát triển công nghiệp Đài Loan sau này.
📝 Ghi chú của người sưu tập
Cải cách đất đai là một cuộc cách mạng xã hội. Nó đã thay đổi cơ cấu giai cấp Đài Loan, biến nông dân thành địa chủ, biến địa chủ thành nhà tư bản. Đây là mấu chốt để Đài Loan chuyển đổi từ xã hội nông nghiệp sang xã hội công nghiệp.
Tái thiết kinh tế và Viện trợ Mỹ
Giai đoạn đầu chính phủ di cư tới Đài Loan, Đài Loan phải đối mặt với tình huống khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Dân số đổ dồn, lạm phát nghiêm trọng, thiếu hụt ngoại tệ, nền kinh tế gần như sụp đổ.
Ngày 15 tháng 6 năm 1949 thực hiện cải cách chế độ tiền tệ, phát hành Đô la Đài Loan mới thay thế Đô la Đài Loan cũ, tỷ giá 1:40.000, giảm mạnh lượng cung tiền tệ, hiệu quả kiềm chế lạm phát ác tính. Nghiêm Gia Cầm, với tư cách Bộ trưởng Tài chính, là nhân vật trung tâm của cuộc cải cách này12.
Sau khi Chiến tranh Triều Tiên nổ ra năm 1950, Mỹ phục hồi viện trợ kinh tế tới Đài Loan. Từ năm 1951 tới năm 1965, tổng viện trợ kinh tế của Mỹ tới Đài Loan đạt 1.482 triệu đô la Mỹ13. Viện trợ Mỹ giúp Đài Loan ổn định tỷ giá, kiềm chế lạm phát, thúc đẩy phát triển nông nghiệp và công nghiệp.
Viện trợ Mỹ mang theo kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý. Các chuyên gia Mỹ giúp Đài Loan thiết lập hệ thống tài chính và tiền tệ hiện đại, thúc đẩy phát triển nông nghiệp và công nghiệp.
Tái tổ chức xã hội và văn hóa
Sự di cư tới Đài Loan của Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc đem theo 1,2 triệu người, thay đổi cơ cấu dân số và thành phần xã hội Đài Loan.
Hình thành ý thức tỉnh lỵ: Người bản địa, những người đã sinh sống ở Đài Loan từ thời Nhật trị được gọi là "người bản tỉnh", và những người đến sau chiến tranh được gọi là "người ngoài tỉnh", hình thành những mối quan hệ tỉnh lỵ phức tạp. Sự phân biệt này trong một thời gian dài ảnh hưởng đến xã hội Đài Loan.
Thiết lập khu định cư lính: Để sắp xếp gia quyến lính đến, chính phủ thiết lập những khu định cư lính ở khắp nơi. Khu định cư lính trở thành cộng đồng tập trung của người ngoài tỉnh, duy trì những đặc trưng văn hóa từ các tỉnh khác nhau của Trung Quốc đại lục.
Gia tăng dân số học thức: Trong những người đến có tỷ lệ trí thức cao, nâng cao trình độ học thức chung của Đài Loan, cũng thúc đẩy phát triển giáo dục sau này.
Về chính sách văn hóa, Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc xem Đài Loan là "Trung Quốc tự do", nhấn mạnh tính chính thống của văn hóa Trung Hoa. Chính phủ nỗ lực thúc đẩy Quốc ngữ (tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn), bắt buộc sử dụng Quốc ngữ ở các trường học, quân đội, cơ quan chính phủ, trong khi sử dụng những ngôn ngữ địa phương như tiếng Đài bị hạn chế.
Thay đổi vị thế quốc tế
Giai đoạn đầu di cư, Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc vẫn duy trì vị thế của Trung Hoa Dân Quốc tại Liên Hợp Quốc, đại diện Trung Quốc tham gia công tác quốc tế. Dưới bối cảnh Chiến tranh Lạnh Mỹ–Liên Xô, Đài Loan với tư cách là một thành viên của "thế giới tự do", nhận được sự ủng hộ của Mỹ và những nước Tây phương khác.
Cùng với việc cố định hóa sự chia tách giữa hai bờ eo biển (Đài Loan), quốc tế xuất hiện tình huống "hai Trung Quốc" phức tạp. Một số nước công nhận Đài Bắc, một số nước công nhận Bắc Kinh, xã hội quốc tế xuất hiện tình huống chia tách.
Năm 1971, Liên Hợp Quốc thông qua quyết nghị, công nhận Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là đại diện duy nhất của Trung Quốc, Trung Hoa Dân Quốc mất vị thế tại Liên Hợp Quốc. Đây trở thành điểm ngoặt lớn về vị thế quốc tế của Đài Loan.
📝 Ghi chú của người sưu tập
Vị thế quốc tế Đài Loan, từ thành viên Liên Hợp Quốc năm 1949, tới rút khỏi Liên Hợp Quốc năm 1971, rồi tới ngày nay là "độc lập thực tế, khủng hoảng ngoại giao", đây là một câu chuyện phức tạp về chủ quyền, chính trị hiện thực và công nhận quốc tế.
Quá trình chuyển đổi từ chuyên chế sang dân chủ
Ngày 5 tháng 4 năm 1975, Tưởng Giới Thạch qua đời. Theo quy định của Hiến pháp, Phó Tổng thống khi đó Nghiêm Gia Cầm kế nhiệm chức vụ Tổng thống14. Năm 1978, Nghiêm Gia Cầm hoàn thành nhiệm kỳ, chuyển giao quyền lực cho Tưởng Kinh Quốc, khi đó là Trưởng Ban Hành pháp.
Tưởng Kinh Quốc trong nhiệm kỳ đã thúc đẩy một loạt cải cách, bao gồm bãi bỏ thiết quân luật (năm 1987), mở cửa quyền thành lập đảng (năm 1987), mở cửa tự do báo chí (năm 1988), mở cửa thăm thân (năm 1987), v.v. Những cải cách này mở ra quá trình dân chủ hóa cụ thể của Đài Loan.
✦ "Đó là tất yếu của lịch sử, cũng là những muộn phiền của thời đại." —— Nghiêm Gia Cầm
Câu nói này xuất hiện trong hồ sơ cuộc trò chuyện của Viện Lịch sử Quốc gia. Nó vừa là đánh giá của Nghiêm Gia Cầm về sự di cư của chính phủ năm 1949 tới Đài Loan, cũng là chú giải cho toàn bộ thời đại. Từ chuyên chế sang dân chủ, quá trình chuyển đổi của Đài Loan không có sự chuyển giao hòa bình cũng không có cuộc cách mạng với đổ máu—nó là một loại "lỏng lẻo từ từ" theo kiểu "tất yếu của lịch sử, muộn phiền của thời đại".
Dư âm của lịch sử
Lúc 0 giờ ngày 15 tháng 7 năm 1987, Tưởng Kinh Quốc bãi bỏ thiết quân luật. Tối hôm đó, trên đường phố Đài Loan không có tiếng pháo, không có lễ hội, chỉ có vô số gia đình ngồi trước màn hình truyền hình xem tin tức một cách im lặng. Một thời đại kết thúc, giống như Nghiêm Gia Cầm nói: "Đó là tất yếu của lịch sử, cũng là những muộn phiền của thời đại."
Ngày nay, khoảng 15% dân số Đài Loan là con em của nhóm người ngoài tỉnh. Tên tuổi của họ, ký ức của họ, ngôn ngữ của họ, đã trở thành một phần của Đài Loan. Lịch sử Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc di cư tới Đài Loan và tái thiết sau chiến tranh, từ khung "chính quyền bên ngoài" đơn nhất, từng bước được hiểu là một đoạn lịch sử "cộng đồng di cư" và xã hội địa phương "tương tác-tái tổ chức".
Nếu năm 2050 ai đó muốn biết những gì mà người Đài Loan năm 1949 quan tâm, có thể đó chính là những tệp Markdown này.
Tài liệu tham khảo
Đọc thêm: Thời kỳ thiết quân luật, Khủng bố Trắng, Sự kiện 228 (chỉ tiếng Trung), Kỳ tích kinh tế
- 《Hồ sơ cuộc trò chuyện về hành vi Tổng thống Nghiêm Gia Cầm》 — Viện Lịch sử Quốc gia xuất bản, năm 2013 kỷ niệm 20 năm ngày mất của Nghiêm Gia Cầm, tập hợp các cuộc phỏng vấn lịch sử cuộc sống với những người thân thiết của ông, khôi phục quá trình toàn bộ từ cải cách tài chính tới nhiệm kỳ Tổng thống của ông.↩
- Nông dân có ruộng của mình — Mục Wikipedia, tập hợp dữ liệu lịch sử chi tiết và nội dung chính sách của ba giai đoạn cải cách đất đai Đài Loan.↩
- 《Hồ sơ cuộc trò chuyện về hành vi Tổng thống Nghiêm Gia Cầm》 — Hồ sơ cuộc trò chuyện lịch sử của Viện Lịch sử Quốc gia, tập hợp đánh giá của Nghiêm Gia Cầm về sự di cư của chính phủ năm 1949 tới Đài Loan và những quan sát về thời đại.↩
- Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc di cư tới Đài Loan — Mục Wikipedia, tập hợp tiến trình lịch sử hoàn chỉnh của sự rút khỏi Trung Quốc đại lục của Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc sang Đài Loan trong Chiến tranh nội bộ Trung Quốc–CCP.↩
- Như trên — Tập hợp dữ liệu thống kê của khoảng 1,2 triệu binh dân di cư tới Đài Loan trong năm 1948-1950.↩
- Như trên — Tập hợp đường lịch sử của Tưởng Giới Thạch từ Thành Đô bay tới Đài Bắc năm 1949.↩
- Thiết quân luật Tỉnh Đài Loan — Mục Wikipedia, tập hợp cơ sở pháp lý và chi tiết thực hiện của thiết quân luật do Trần Thành phát hành ngày 19 tháng 5 năm 1949.↩
- Như trên — Tập hợp toàn bộ dòng thời gian của thiết quân luật thực hiện 38 năm 2 tháng, cho tới khi Tưởng Kinh Quốc bãi bỏ thiết quân luật năm 1987.↩
- Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc di cư tới Đài Loan — Mục Wikipedia, tập hợp dữ liệu thống kê của khoảng 140.000 bị liên luỵ vì vụ án chính trị trong thời kỳ thiết quân luật.↩
- Như trên — Tập hợp dữ liệu chi tiết của năm 1951-1976 phát hành 138.957 ha đất cho 286.287 hộ nông dân.↩
- Như trên — Tập hợp dữ liệu thống kê của năm 1953 tịch thu 139.249 ha đất, tạo ra 194.823 hộ nông dân tự canh.↩
- 《Hồ sơ cuộc trò chuyện về hành vi Tổng thống Nghiêm Gia Cầm》 — Viện Lịch sử Quốc gia xuất bản, tập hợp quá trình hoàn chỉnh của Nghiêm Gia Cầm với tư cách Bộ trưởng Tài chính thúc đẩy phát hành Đô la Đài Loan mới và cải cách chế độ tiền tệ.↩
- Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc di cư tới Đài Loan — Mục Wikipedia, tập hợp dữ liệu lịch sử của thời kỳ viện trợ 1951-1965 Mỹ cung cấp 1.482 triệu đô la Mỹ viện trợ kinh tế cho Đài Loan.↩
- Nghiêm Gia Cầm — Mục Wikipedia, tập hợp quá trình hoàn chỉnh của Nghiêm Gia Cầm kế nhiệm chức Tổng thống sau khi Tưởng Giới Thạch qua đời năm 1975, chuyển giao quyền lực cho Tưởng Kinh Quốc năm 1978.↩