Tổng quan 30 giây: Từ năm 1895, sau Hiệp ước Marshan, Nhật Bản cai trị Đài Loan 50 năm thông qua hệ thống Phủ Tổng đốc, thực hiện hiện đại hóa toàn diện, bao gồm cơ sở hạ tầng, hệ thống giáo dục, phát triển công nghiệp. Đồng thời tiến hành phong trào Nhân dân hoá nhằm đồng hóa người Đài Loan, trong giai đoạn này người Đài Loan đã phát động nhiều cuộc chống Nhật, cho đến 1945 khi Nhật Bản đầu hàng sau Thế chiến II kết thúc.
Từ 1895 đến 1945, Nhật Bản cai trị Đài Loan năm mươi năm. Giai đoạn lịch sử này vừa mang lại hiện đại hóa nhanh chóng, vừa kèm theo sự áp chế thuộc địa và chính sách đồng hóa văn hóa. Cả hai yếu tố kết hợp tạo nên tầng nền quan trọng của xã hội và văn hóa Đài Loan ngày nay.1
Hệ thống cai trị thuộc địa
Phủ Tổng đốc Đài Loan được đặt tại Đài Bắc, là cơ quan cai trị tối cao của Nhật Bản trên đảo, Tổng đốc do Hoàng đế bổ nhiệm, tập trung toàn bộ quyền hành pháp, lập pháp, quân sự. Luật Lục-Ba (1898) trao quyền cho Tổng đốc ban hành sắc lệnh có hiệu lực pháp luật, hệ thống cảnh sát với tổ chức "Bảo giáp" buộc mỗi gia đình vào hệ thống giám sát và liên đới lẫn nhau, đảm bảo cai trị thuộc địa thâm nhập tới cơ sở.
Khi tiếp nhận Đài Loan năm 1895, Nhật Bản phải đối mặt với sự kháng cự vũ trang của Đài Loan Dân chủ Quốc. Sau đó, những cuộc nổi dậy vũ trang địa phương vẫn liên tục bùng phát cho đến sau "Sự kiện Tây Lai An" năm 1915, khi đó cuộc kháng cự vũ trang mới cơ bản chấm dứt, cai trị thuộc địa bước vào giai đoạn hiện đại hóa tương đối ổn định.
Về mặt hành chính, toàn Đài Loan được chia thành các tiểu khu Đài Bắc, Tân Trúc, Đài Trung, Đài Nam, Cao Hùng và các huyện khác, kết hợp với cuộc khảo sát đất đai xác định quyền sở hữu toàn đảo, tạo cơ sở thể chế cho công nghiệp hiện đại và hệ thống thuế.
Xây dựng hiện đại hóa
Về cơ sở hạ tầng giao thông, tuyến đường sắt T縱Cát được hoàn tất toàn tuyến năm 1908, kết nối Cơ Long đến Đao Hùng (Cao Hùng ngày nay), là một trong những hệ thống đường sắt thuộc địa lớn nhất ở Đông Á vào thời bấy giờ. Trong cùng khoảng thời gian, hai cảng Cơ Long và Cao Hùng được tái thiết thành cảng thương mại hiện đại, nâng cao đáng kể khả năng thương mại đối ngoại của Đài Loan.
Về thủy lợi nông nghiệp, kỹ sư người Nhật Hachita Yoichi (八田與一) chủ trì thiết kế, mất mười năm (1920–1930) để xây dựng Dự án thuỷ lợi Giai Nam, biến đổi 150.000 hectar đất nông nghiệp bằng phẳng Giai Nam thành vùng tưới tiêu ổn định, Hachita Yoichi cho đến nay vẫn được người Đài Loan tôn kính lưu niệm rất cao.2 Nhà máy điện thủy lực Hồ Nhật Nguyệt cung cấp nhu cầu điện cho toàn đảo.
Về giáo dục, hệ thống trường công học khiến tỷ lệ tuyên học của trẻ em tuổi đi học ở Đài Loan tăng từ dưới 5% lúc đầu cai trị lên khoảng 71% vào cuối thời kỳ Nhật trị (thống kê năm 1944). Tỷ lệ nhận diện chữ và tỷ lệ tuyên học là hai chỉ tiêu khác nhau: chính phủ thuộc địa Nhật Bản tính tỷ lệ nhận diện chữ dựa trên khả năng đọc viết tiếng Nhật, song song với hệ thống nhận diện chữ truyền thống tiếng Hoa, hai tiêu chí này không nên trộn lẫn. Đại học Đế quốc Đài Bắc thành lập năm 1928 (ngày nay là Đại học Quốc gia Đài Loan) là tiền thân của các cơ sở giáo dục đại học ở Đài Loan, tuy nhiên cơ hội học tập và việc làm của học sinh người Đài Loan luôn bị hạn chế bởi sự phân biệt đối xử dân tộc.
Một trong những nhân vật đẩy động xây dựng hiện đại hóa là Gotô Shinpei (後藤新平) (Bộ trưởng Dân chính, 1898–1906), ông lấy "Thuyết cai trị thuộc địa học sinh học" làm cơ sở, tiên phong bằng khảo sát khoa học, dần dần áp dụng các chế độ Nhật Bản, đặt nền tảng cho đường sắt, khảo sát đất đai, vệ sinh công cộng ở Đài Loan.3
Phong trào xã hội và kháng cự văn hóa
Kháng cự chính trị bước vào hình thức mới vào những năm 1920. Lâm Tuyến Đường lãnh đạo "Phong trào kiến nghi thành lập Viện Đặc khu Đài Loan" (1921–1934) tìm kiếm sự tham gia chính trị trong khung chế độ thuộc địa, liên tục mười lăm lần kiến nghi lên Quốc hội Đế quốc. Tưởng Vị Thủy vào năm 1921 cùng với Lâm Tuyến Đường đồng sáng lập Hội Văn hóa Đài Loan, mang lấy giác ngộ văn hóa làm trung tâm để thúc đẩy ý thức dân tộc, sau đó năm 1927 thành lập Đảng Nhân dân Đài Loan riêng biệt, thúc đẩy tổ chức hóa chính trị.4
Sự kiện Trị cảnh năm 1923 là hành động trấn áp quan trọng của chính quyền thuộc địa đối với phong trào chính trị: phía Nhật Bản dùng cớ vi phạm Luật Cảnh sát An ninh để bắt giữ các thành viên cốt lõi của Phong trào kiến nghi thành lập Viện Đặc khu Đài Loan (bao gồm Tưởng Vị Thủy), và tại tòa án đã diễn ra tranh luận gây động một thời, cuối cùng được phán có tội. Sự kiện này khiến Phong trào kiến nghi trở nên nổi tiếng hơn trong xã hội, cũng tăng tốc độ phân hóa ý thức chính trị của người Đài Loan. Đảng Cộng sản Đài Loan năm 1928 do Tạ Tuyết Hồng và những người khác thành lập tại Thượng Hải (tổ chức ngoài vòng Đảng Cộng sản Nhật Bản), chủ trương độc lập dân tộc của Đài Loan, tuy nhiên ngay lập tức bị chính quyền thuộc địa toàn diện tiêu diệt, sụp đổ vào năm 1931.5
Nhà học giả người Nhật Yanaihara Tadao năm 1929 viết Đế quốc chủ nghĩa dưới thời cai trị Đài Loan, phân tích cấu trúc bóc lột của Nhật Bản cai trị Đài Loan bằng kinh tế chính trị học tư bản chủ nghĩa, cho đến nay vẫn là một trong những tài liệu lịch sử thuộc địa phê phán được trích dẫn nhiều nhất trong giới học thuật.
Sự kiện Vũ Xã năm 1930 là hành động kháng chiến vũ trang của bản địa Đài Loan có quy mô lớn nhất trong thời kỳ Nhật trị, thủ lĩnh Xuyên Đức Khách tộc Mạc Na-lỗ-đạo dẫn dắt khoảng ba trăm thành viên tộc người khởi nghĩa, sau đó chính sách trấn áp và kế tiếp của phía Nhật Bản gây ra nhiều tranh cải rộng rãi.
Về phương diện văn học, các nhà văn như Lại Và, Dương Lượng, Lữ Hách Nhược viết bằng tiếng Hoa bạch thoại và tiếng Nhật, biểu đạt lời chỉ trích sự áp chế và sự nhận thức đất đai trong khung chế độ thuộc địa, đặt nền tảng cho truyền thống bản địa của văn học mới Đài Loan.
Giai đoạn Nhân dân hoá và hậu chiến
Sau khi Chiến tranh Trung-Nhật nổ ra năm 1937, thuộc địa bước vào hệ thống động viên chiến tranh, phong trào Nhân dân hoá triển khai quy mô lớn.
"Thường dùng tiếng Quốc ngữ" hạn chế việc sử dụng tiếng Mân Nam Đài Loan, "Đổi họ tên" khuyến khích đổi sang tên Nhật Bản, bắt buộc hành lễ tại các đền thờ Shinto, và tuyển dụng nam giới Đài Loan làm quân sự hoặc người lính của Nhật Bản, ước tính hơn 200.000 người phục vụ quân đội hoặc quân sự trong Thế chiến II.
Năm 1945, Nhật Bản bại chiến, Đài Loan quay trở về dưới sự cai trị của Trung Hoa Dân Quốc. Các cơ sở hạ tầng hiện đại, nhân tài giáo dục, ý thức pháp trị và hiệu quả hành chính do thời kỳ Nhật trị để lại là điểm khởi đầu quan trọng cho sự phát triển của Đài Loan hậu chiến; sự phức tạp của nhận dạng dân tộc (thế hệ tiếng Nhật và tộc người từ Trung Quốc đại lục di cư tới có sự khác biệt văn hóa), là một trong những gốc rễ của xung đột chính trị hậu chiến ở Đài Loan.
Cách nhìn lịch sử: Hiện đại hóa thuộc địa vs. Bóc lột thuộc địa
Cách diễn giải lịch sử thời kỳ Nhật trị trong giới học thuật có những tranh luận liên tục. "Lý thuyết hiện đại hóa thuộc địa" nhấn mạnh các di sản tích cực của cơ sở hạ tầng, giáo dục, hệ thống vệ sinh công cộng, cho rằng cai trị Đài Loan bởi Nhật Bản đặt nền tảng vật chất cho công nghiệp hóa của Đài Loan; "Lý thuyết bóc lột thuộc địa" chỉ ra rằng khảo sát đất đai bóc lột quyền sở hữu đất đai truyền thống của bản địa Đài Loan và nông dân nhỏ, cấu trúc xuất khẩu của ngành đường mía và gạo phục vụ nhu cầu của Đế quốc Nhật Bản thay vì phát triển của Đài Loan, chính sách Nhân dân hoá đã hệ thống tiêu diệt sự truyền lại văn hóa tiếng Hoa. Sử học bản địa Đài Loan (như Ngô Mật Sát, Ruorin Seihei) có xu hướng tích hợp cả hai cách nhìn này, tránh quan điểm hoàn toàn khẳng định hoặc phủ định.
Giải thích từ vựng: "Nhật trị" (cai trị Nhật Bản) và "Nhật cứ" (chiếm đóng Nhật Bản) trong giới sử học Đài Loan phản ánh những lập trường lịch sử khác nhau, cách viết trước trung lập hơn về mặt học thuật, cách sau nhấn mạnh tính chất chiếm đóng thuộc địa. Bài viết này sử dụng "Nhật trị", không chứa định kiến về chính trị.
Tài liệu tham khảo
Mở rộng đọc
- 乙未之役 — Điểm khởi đầu của thời kỳ Nhật trị: Quân đội Nhật Bản đổ bộ năm 1895 và sự kháng cự của Đài Loan Dân chủ Quốc
- 清治時期 — Lịch sử Đài Loan trước thời kỳ Nhật trị
- 莫那·魯道 — Sự kiện Vũ Xã dưới chính sách Quản lý bản địa, một thế giới của sự kháng cự của một thủ lĩnh Xuyên Đức
- Thời kỳ Nhật trị ở Đài Loan — Wikipedia — Tổng quan thời kỳ Nhật trị ở Đài Loan, bao gồm hệ thống cai trị, các sự kiện chính và chính sách từng giai đoạn.↩
- Dự án thuỷ lợi Giai Nam — Wikipedia — Lịch sử xây dựng Dự án thuỷ lợi Giai Nam và bối cảnh kỹ thuật của Hachita Yoichi.↩
- Gotô Shinpei — Wikipedia — Gotô Shinpei, Bộ trưởng Dân chính Phủ Tổng đốc Đài Loan, "Thuyết cai trị thuộc địa học sinh học" và chính sách cơ sở hạ tầng Đài Loan.↩
- Hội Văn hóa Đài Loan — Wikipedia — Bối cảnh thành lập Hội Văn hóa Đài Loan, vai trò của Tưởng Vị Thủy và Lâm Tuyến Đường, cũng như mối liên hệ giữa việc chia tách và thành lập Đảng Nhân dân Đài Loan.↩
- Sự kiện Trị cảnh — Wikipedia — Toàn bộ quá trình bắt giữ năm 1923 của chính quyền thuộc địa Nhật Bản đối với các thành viên cốt lõi của Phong trào kiến nghi thành lập Viện Đặc khu Đài Loan theo luật An ninh cảnh sát.↩