Tóm tắt 30 giây: Năm 1967, Đài Loan xuất khẩu gần 400.000 tấn chuối mỗi năm và chiếm 82% thị trường Nhật Bản; đến năm 2014, chỉ còn lại 4.000 tấn, khoảng 1%. Sự chênh lệch này không chỉ là câu chuyện về việc các trang trại lớn Philippines đánh bại nông dân nhỏ Đài Loan, mà còn liên quan đến một hệ thống mà Đài Loan từng xây dựng để gắn kết sản lượng, chất lượng, vận chuyển và giá cả, nhưng sau đó đã mất đi người kế thừa sau khi thị trường mở cửa.
Năm 1967, những nông dân chuối Kỳ Sơn đưa những chùm chuối vào Cảng Cao Hùng. Năm ấy, chuối Đài Loan chiếm 82% thị trường Nhật Bản. 1 Nửa thế kỷ sau, vào một mùa hè năm 2000, chuối tại chợ đầu mối Kỳ Sơn giảm từ 10 Đài tệ/kg xuống còn 1 Đài tệ, những đống quả chất đống chờ bị thối rữa. 2
Chuối thoạt nhìn có vẻ là loại trái cây bình thường nhất, nhưng nó từng là một kênh ngoại thương đắt đỏ nhất của Đài Loan. Nó đã giúp các hợp tác xã nông nghiệp Kỳ Sơn đứng đầu toàn quốc về tiền gửi, và cũng đã tạo ra ngành tài chính, vận tải và giải trí cho một thị trấn nhỏ ở phía Nam. Tuy nhiên, cùng con đường đó sau này lại phơi bày những nông dân nhỏ Đài Loan trước sự thay đổi của các trang trại lớn Philippines, các thương hiệu đa quốc gia và thói quen tiêu dùng Nhật Bản. 3
📝 Ghi chú người biên tập: Điều thực sự đáng nhớ về "Vương quốc Chuối" không phải là Đài Loan đã bán được bao nhiêu chuối, mà là những nông dân nhỏ bé đã từng chiến thắng các đồn điền lớn trên thị trường Nhật Bản nhờ một hệ thống tập thể.
Chuồng chuối Cảng Cao Hùng (nay là Bến tàu Chuối), năm 2010. Nhiếp ảnh: Pbdragonwang; Trang tệp; Giấy phép: CC BY-SA 3.0.
Dầu chuối Kỳ Sơn, từng là hương vị của sự giàu có
Năm 2000, Trương Vinh Nghiêu (張榮堯) ở tuổi 79 thu hoạch chuối trên mảnh đất rộng 1,5 mẫu Anh tại Kỳ Sơn. Ông dùng một con dao hình sừng bò đã mòn để cắt các chùm quả; dầu chuối rỉ ra từ vết cắt nhỏ giọt lên quần áo, để lại mùi chua không thể tẩy sạch. 2 Chi tiết này giống như một truyện ngụ ngôn: cùng một vết bẩn, khi ông còn trẻ đại diện cho sự giàu có, thì giờ đây chỉ đại diện cho sự vất vả.
Trương Vinh Nghiêu nhớ rằng, trong thời kỳ thịnh vượng nhất của Kỳ Sơn, những nông dân chuối mặc quần áo dính dầu bước vào phòng trà; người khác biết đó là một công việc đáng giá. Kỳ Sơn từng là nơi tập trung các trang trại chuối dày đặc nhất toàn Đài Loan, với sản lượng gần bằng một phần ba toàn quốc. Các hợp tác xã được người dân địa phương gọi là "ngân hàng giàu có nhất toàn Đài". 2
Sự thịnh vượng này không tự nhiên xuất hiện. Học giả Trang Thục Tư (莊淑姿) đã chia hệ thống ngành chuối của Đài Loan thành bốn giai đoạn: giao dịch nội địa Nhật Bản trước năm 1946, chế độ liên kết xuất khẩu từ 1950 đến 1963, chế độ xuất khẩu 5-5 từ 1963 đến 1973, và chế độ một thể sản xuất - tiêu thụ từ 1974 đến 2006. 4 Do đó, lịch sử của chuối không chỉ là "nông dân trồng, thương nhân bán", mà là lịch sử về cách thị trường được tổ chức. Nghiên cứu tài liệu Đài Loan cũng coi việc tự do hóa nhập khẩu chuối của Nhật Bản năm 1963 là một bước ngoặt hệ thống, cho thấy sự thay đổi quy tắc thị trường quan trọng hơn sự hưng suy của một loại cây trồng đơn lẻ. 5
Một tuyến đường vàng từ Keelung đến Tokyo
Câu chuyện về việc Đài Loan xuất khẩu chuối sang Nhật Bản đã bắt đầu vào đầu thế kỷ 20. Năm 1903, các thương nhân ở Keelung vận chuyển chuối đến đất liền Nhật Bản. Khoảng năm 1910, Đài Loan bước vào giai đoạn trồng trọt quy mô lớn. Năm 1924, số lượng xuất khẩu vượt quá 100.000 tấn, và năm sau Công ty Trái cây Đài Loan được thành lập, mạng lưới xuất khẩu bắt đầu có tổ chức cố định. 6
Chuối trong thời kỳ Nhật cai trị trước tiên là một mặt hàng xuất khẩu của nông nghiệp thuộc địa, sau đó trở thành xương sống kinh tế địa phương phía Nam Đài Loan. Kỳ Sơn không thịnh vượng đơn lẻ: đường sắt và cảng biển kết nối các vườn chuối với thành phố, các nhà đóng gói và chợ đầu mối biến những chùm quả dễ bị tổn thương thành hàng hóa có thể tính toán được, còn các tổ chức tài chính bảo quản ngoại tệ đó cho vùng sản xuất. 4
Sau Thế chiến II, chuối Đài Loan đã phục hồi xuất khẩu sang Nhật Bản vào năm 1950. Năm 1963, Nhật Bản dỡ bỏ hạn chế nhập khẩu chuối, lượng xuất khẩu của Đài Loan tăng vọt từ 58.000 tấn năm 1962 lên 427.000 tấn năm 1967. Thu nhập ngoại tệ năm đó vượt quá 63 triệu USD. 6 Các cơ quan nông nghiệp đã điều phối hệ thống sản xuất, tiêu thụ và vận tải trong giai đoạn 1958 đến 1967, đồng thời hỗ trợ thiết lập 440 nhà đóng gói chuối và cam tại các khu vực sản xuất để thu gom, phân loại và đóng gói. 6
Ở đây có một sự tương phản dễ bị bỏ qua: Vương quốc Chuối không được tạo ra bởi một "Vua Chuối" nào đơn lẻ, mà là kết quả của sự hoàn thiện từ nhà đóng gói, hợp tác xã, cảng biển, vận tải và quy tắc xuất khẩu. Nông dân nhìn thấy một chùm chuối, còn hệ thống nhìn thấy một chuỗi lạnh và chuỗi giá không thể đứt đoạn.
Chuồng chuối trong cảng chứa đựng giấc mơ ngoại tệ của một quốc gia
Năm 1956, Cảng Cao Hùng đã mở riêng bến số ba để xử lý chuối xuất khẩu sang Nhật Bản. Từ năm 1962 đến 1963, chính phủ đã sử dụng các khoản vay viện trợ Mỹ để xây dựng khoảng 2.400 mét vuông nhà đóng gói chuối, có thể chứa hơn hai vạn giỏ chuối. Năm 2010, không gian này được đổi tên thành "Bến tàu Chuối", trở thành một phần ký ức của địa phương. 6
Lúc đó, chuối không thể chỉ thu hoạch rồi đóng thùng. Nông dân phải thu hoạch ở độ chín thích hợp, chợ đầu mối phải rửa sạch, phân loại, làm lạnh sơ bộ, và hệ thống xuất khẩu phải phù hợp với lịch tàu của Nhật Bản. Tài liệu Bộ Nông nghiệp chỉ ra rằng chuối thường được thu hoạch khi đạt khoảng bảy đến tám phần rưỡi độ chín, sau đó được bảo quản lạnh trong một hoặc hai ngày trước khi sử dụng khí ethylene để chín, nhằm giữ hương vị và mùi thơm khi đưa ra thị trường. 7
Quy trình này giải thích tại sao chuối lại thúc đẩy ngành công nghiệp của một địa phương chứ không chỉ đơn thuần là tăng diện tích nông trại. Nó đòi hỏi những người biết cách nhìn trái cây, công nhân phân loại, tàu thuyền đến đúng giờ và hệ thống có thể tạm thời nâng đỡ nông dân khi giá giảm đột ngột.
Chuồng chuối ngày nay để lại không chỉ mái nhà và kệ hàng, mà còn là bằng chứng về việc một địa phương đã biến nông sản thành cơ sở hạ tầng xuất khẩu như thế nào. Khi nó được đổi tên thành Bến tàu Chuối, chức năng từ thu gom chuyển sang trưng bày, địa phương cũng đối mặt với một vấn đề: nếu lịch sử chỉ còn lại biển hiệu du lịch, liệu điều kiện sản xuất của người trồng chuối có còn được nhìn thấy? Đây chính là phần khó xử lý nhất của tài sản văn hóa công nghiệp—nó phải khiến người ta nhìn thấy quá khứ, nhưng không thể giả vờ rằng quá khứ đó là hiện tại.
📝 Ghi chú người biên tập: Sau khi một chùm chuối được hái khỏi cây, hành trình thực sự mới bắt đầu; những gì Đài Loan từng xuất khẩu không chỉ là trái cây, mà là khả năng đưa trái cây đến Tokyo một cách an toàn.
Sau năm 1967, vương quốc không sụp đổ trong một ngày
Chuối Đài Loan đạt đỉnh vào năm 1967: xuất khẩu gần 400.000 tấn, chiếm 82% thị trường Nhật Bản. Năm 2014, xuất khẩu chỉ còn 4.000 tấn, thị phần giảm xuống 1%. 1 Sự chênh lệch này thường được nói là "trang trại lớn Philippines đánh bại Đài Loan", nhưng điều đó mới chỉ đúng một nửa.
Bước ngoặt đầu tiên là quy mô nguồn cung. Các trang trại đa quốc gia của Philippines và khu vực Trung Nam Mỹ có thể quản lý thống nhất trên diện tích từ vài trăm đến hàng nghìn mẫu Anh. Trong khi đó, đất đai của nông dân Đài Loan thường chỉ có nửa mẫu Anh đến vài mẫu Anh. Học giả kinh tế nông nghiệp Bành Tác Khuê (彭作奎) cho rằng hệ thống nông dân nhỏ rất khó cạnh tranh về chi phí với các trang trại lớn. 2
Bước ngoặt thứ hai là thị trường Nhật Bản đã thay đổi. Các nhà nhập khẩu của Nhật Bản dần yêu cầu bao bì nhỏ và nguồn cung ổn định, nhưng các thương nhân Đài Loan lại không sẵn lòng thay đổi thói quen bán theo cả chùm như trước vì vài quả chuối. Các công ty đa quốc gia Philippines thì sử dụng tiêu chuẩn thống nhất, cung cấp lâu dài và bồi thường khi thiếu hàng, giúp người mua Nhật Bản không cần phải đoán chất lượng mỗi ngày. 8
Bước ngoặt thứ ba xảy ra trong chính hệ thống của Đài Loan. Năm 2005, chính phủ chấm dứt sự độc quyền xuất khẩu chuối của các hợp tác xã trái cây và mở cửa cho nhiều thương nhân cạnh tranh. Báo cáo của CommonWealth chỉ ra rằng một số thương nhân ký hợp đồng trồng trọt với số lượng lớn nhưng lại không có sự hỗ trợ về chất lượng và thị trường tương ứng. Chuối không bán được trên thị trường xuất khẩu đã quay trở lại thị trường nội địa, giá bị giảm do nguồn cung quá mức. 8
Việc mở cửa thị trường tự nó không phải là tội lỗi. Vấn đề là hệ thống vốn gắn kết sản lượng, chất lượng và đầu ra ban đầu đã bị phá vỡ, và hệ thống mới đã không nhanh chóng phát triển tương đương. Nông dân Đài Loan có nhiều lựa chọn hơn, nhưng chưa chắc đã có được khả năng thương lượng lớn hơn.
Một quả chuối tiện lợi mang hai số phận công nghiệp
Năm 2014, các cửa hàng tiện lợi ở Đài Loan bán khoảng 100.000 quả chuối mỗi ngày. Trong một năm, doanh số của một chuỗi đơn lẻ thậm chí còn vượt quá tổng lượng xuất khẩu của toàn Đài Loan. 8 Sự việc này thoạt nhìn là sự trở lại của chuối trong cuộc sống hàng ngày, nhưng mặt khác lại là sân chơi cạnh tranh mới sau khi ngành công nghiệp xuất khẩu thu hẹp.
Dole đưa quả chuối đơn lẻ vào cửa hàng tiện lợi, đồng thời mang theo quản lý độ chín, bao bì và thương hiệu vào thị trường Đài Loan. Các nhân vật trong ngành của Viện Nghiên cứu Chuối Đài Loan có những ý kiến khác nhau về vấn đề này: một số người cho rằng các thương hiệu đa quốc gia đã nâng cao giá trị hàng hóa của chuối và hỗ trợ xuất khẩu giống mới. Một số khác lại lo lắng rằng khi kênh phân phối bị nước ngoài nắm giữ, nông dân Đài Loan sẽ dễ dàng bị thay thế bởi chuối giá rẻ từ Philippines. 8
Tranh luận này không có câu trả lời đơn giản. Người tiêu dùng muốn một quả chuối mà họ có thể mua hôm nay, kích thước đồng đều và độ chín có thể dự đoán được. Nông dân cần thu nhập để sống sót qua bão, dịch bệnh và biến động giá cả. Cả hai đều hợp lý, nhưng không nhất thiết phải do cùng một kênh cung cấp.
Trong vương quốc không chỉ có một loại chuối
"Chuối Đài Loan" không phải là một giống cây trồng bất biến. Chuối Bắc (北蕉) được liệt kê trong tài liệu Bộ Nông nghiệp là giống truyền thống của Đài Loan, với thời gian sinh trưởng khoảng 12 tháng. Chuối da đỏ và chuối Luzon có những thời kỳ chín, ngoại hình và vị trí thị trường khác nhau. 7 Những khác biệt này không chỉ là kiến thức thực vật học, mà còn quyết định trực tiếp liệu nông dân có thể phân tán rủi ro bão, dịch bệnh và giá cả hay không.
Sự mong manh của chuối cũng ẩn chứa trong vẻ ngoài của nó. Lá cây trưởng thành to lớn, thân cây giòn, dễ bị gió làm gãy. Do đó, nông dân Kỳ Sơn đã kết hợp trồng cây con nuôi cấy, cây nảy mầm và cây lâu năm để các khu vực khác nhau có thời điểm thu hoạch lệch nhau. Khi một cây chuối bị bão quật đổ, thiệt hại không chỉ là "giá trị sản xuất nông nghiệp" trừu tượng của một mùa vụ, mà là một chùm quả được kết trong cả một năm. 7
Đỉnh cao của những năm 1960 để lại một vấn đề khác: nguồn cung càng tập trung, chi phí bệnh tật và biến động giá càng lớn. Việc thành lập Viện Nghiên cứu Chuối Đài Loan chính là để nghiên cứu, cải tiến và cung cấp các giống cây con mới. Vương quốc Chuối sau này không dựa vào việc mở rộng đất đai để phục hồi, mà dựa vào nghiên cứu để viết lại điều kiện "ngon" thành khả năng chống bão, chống bệnh và có thể truy xuất nguồn gốc. 6
Vườn chuối Thành Công, Đài Đông. Nhiếp ảnh: Lord Koxinga; Trang tệp; Giấy phép: CC BY-SA 3.0.
📝 Ghi chú người biên tập: Một bức ảnh vườn chuối dễ khiến người ta chỉ nhìn thấy màu xanh; điều thực sự cần xem là gió, bệnh tật, thời gian thu hoạch và thị trường đã cùng nhau quyết định số phận của một loài thực vật như thế nào.
Chuối không biến mất, nó chỉ thay đổi vấn đề
Báo cáo của Bộ Nông nghiệp tại Kỳ Sơn ghi lại một câu trả lời khác: ngày nay, nông dân không chỉ theo đuổi sản xuất hàng loạt, mà còn cố gắng nâng cao chất lượng thông qua quản lý trong vườn, canh tác tự nhiên và hồ sơ sản xuất. Chuối vẫn là cây trồng một năm, mỗi cây chỉ kết một chùm quả. Sau khi thu hoạch, thân chuối bị nhổ bỏ, thế hệ tiếp theo bắt đầu lại bằng cây nảy mầm hoặc cây lâu năm. 7
Ngành công nghiệp Kỳ Sơn cũng không chỉ còn sự hoài niệm. Nghiên cứu học thuật chỉ ra rằng sự suy thoái của chuối đã khiến Kỳ Sơn mất đi vị trí trung tâm chức năng trong quá khứ, nhưng bản thân chuối đã trở thành ký ức tập thể và tài sản văn hóa của địa phương. Địa phương bắt đầu chuyển đổi ngành chuối thành vốn du lịch văn hóa. 4 Đây không phải là việc đóng gói nông nghiệp thành điểm tham quan rồi phục hồi, mà là thừa nhận sự thịnh vượng của một nơi từng phụ thuộc vào một chuỗi cung ứng hiện đã thay đổi hướng đi.
Tác phẩm A Concise Lexicon of Banana (Từ điển cô đọng về Chuối) của nhóm nghệ thuật Pailang Museum đặt chuối vào bối cảnh rộng lớn hơn của cây trồng hàng hóa thuộc địa và toàn cầu: chuối vừa là trái cây ăn được, vừa là biểu tượng của tiền tệ, vận tải biển, tài chính và kinh tế thuộc địa. Góc nhìn này nhắc nhở chúng ta rằng câu chuyện về chuối Đài Loan không phải là một truyền thuyết địa phương đơn lẻ, mà là hình ảnh thu nhỏ về cách hòn đảo đã bị thị trường toàn cầu định hình. 9
Hôm nay khi mua một quả chuối Kỳ Sơn, người ta không mua tỷ lệ thị phần của Nhật Bản năm 1967, cũng không mua một Vương quốc Chuối có thể phục hồi nguyên trạng. Người ta mua sự phán đoán lâu dài của nông dân về bão, dịch bệnh, độ chín và giá cả. Đó cũng là cách một địa phương cố gắng biến ký ức công nghiệp thành một phương thức sinh tồn mới sau khi mất đi đỉnh cao xuất khẩu.
📝 Ghi chú người biên tập: Kết thúc của Vương quốc Chuối không phải là "Đài Loan không trồng chuối được nữa", mà là Đài Loan buộc phải trả lời: Khi nông dân nhỏ không thể thắng trang trại lớn bằng số lượng, họ còn có thể dựa vào điều gì để một quả chuối đáng được lưu giữ?
Đọc thêm
Tài liệu chính sách nông nghiệp về ngành chuối Kỳ Sơn và thị trường Nhật Bản
Bến tàu Chuối Kỳ Sơn và du lịch văn hóa địa phương
Hình ảnh và Giấy phép
Các hình ảnh trong bài viết này đều được nhúng bằng URL nóng Special:FilePath của Wikimedia Commons, không tải xuống hay tải lên lại. Hai trang tệp đều ghi rõ Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 Unported (CC BY-SA 3.0); khi tái sử dụng cần giữ nguyên tác giả, tên giấy phép và liên kết trang tệp, nếu có chỉnh sửa thì chia sẻ theo giấy phép tương tự hoặc tương thích. 10 11
Tài liệu tham khảo
- Fall of the Banana Kingdom — Báo cáo chuyên sâu của Taipei Times năm 2000, ghi lại kinh nghiệm tuyến đầu trong sự suy thoái ngành chuối thông qua cuộc sống nông dân Kỳ Sơn, sự sụt giảm giá và biến động thị phần Nhật Bản.↩2
- Fall of the Banana Kingdom — Cùng một bài báo cung cấp dữ liệu thực tế về nông dân Kỳ Sơn, quy mô đất đai, giá cả tại vùng sản xuất và cuộc cạnh tranh của nông dân nhỏ Đài Loan với các trang trại lớn đa quốc gia.↩234
- 香蕉產業與旗山經濟發展 — Tóm tắt bài báo học thuật năm 2011 của Kaohsiung Literature, phân tích mối quan hệ lâu dài giữa hệ thống sản xuất và tiêu thụ chuối, sự phát triển kinh tế Kỳ Sơn, tài chính địa phương và sự suy thoái công nghiệp.↩
- 香蕉產業與旗山經濟發展 — Nghiên cứu học thuật chia theo giai đoạn thay đổi hệ thống, đồng thời giải thích cách ngành chuối trở thành ký ức tập thể và tài sản văn hóa địa phương của Kỳ Sơn.↩23
- 臺灣香蕉產業發展與日本市場的關係 — PDF nghiên cứu về tài liệu Đài Loan và lịch sử địa phương, tóm tắt rằng thương mại hóa chuối bắt đầu từ thời Nhật cai trị, và coi việc tự do hóa nhập khẩu chuối của Nhật Bản năm 1963 là một bước ngoặt quan trọng.↩
- 嬌矯不驕的香蕉「香蕉王國」話說從頭 — Bài viết về mùa màng được đăng trên truyền thông nông nghiệp, tổng hợp bối cảnh lịch sử về việc xuất khẩu sang Nhật Bản thời kỳ Nhật cai trị, đỉnh cao xuất khẩu những năm 1960, Bến tàu Chuối và ngành chuối Đài Loan.↩2345
- 南國綿密戀曲 高雄旗山香蕉 — Bài viết trên trang cổng thông tin kiến thức nông nghiệp của Bộ Nông nghiệp, giới thiệu sự thăng trầm của chuối Kỳ Sơn, chu kỳ trồng trọt, độ chín thu hoạch, làm lạnh sơ bộ và hồ sơ sản xuất hiện đại.↩234
- Taiwan’s Farmers under Assault — Trang chi tiết tiếng Anh của tạp chí CommonWealth, phân tích nhiều nguyên nhân dẫn đến sự suy thoái xuất khẩu chuối Đài Loan thông qua dữ liệu xuất khẩu năm 1967 và 2014, việc mở cửa hệ thống năm 2005 và kênh phân phối tiện lợi.↩234
- A Concise Lexicon of Banana — Bài nghiên cứu nghệ thuật năm 2024 của Pailang Museum, đặt chuối Đài Loan vào bối cảnh cây trồng hàng hóa thuộc địa, vận tải biển, tiền tệ và lịch sử hàng hóa toàn cầu.↩
- File:高雄港香蕉棚.JPG — Trang tệp Wikimedia Commons; Tác giả Pbdragonwang; Trang tệp ghi rõ CC BY-SA 3.0, sử dụng URL nóng Special:FilePath.↩
- File:2010 07 18630 6518 Chenggong Township, Taiwan, Banana.JPG — Trang tệp Wikimedia Commons; Tác giả Lord Koxinga; Trang tệp ghi rõ CC BY-SA 3.0, sử dụng URL nóng Special:FilePath.↩