Rượu ngô cứng Kinmen: Một chai hàng cấp tiến tuyến, làm sao trở thành ký ức chung của địa phương

Năm 1952, Hồ Quyền (Hú Quán) thiết lập nhà máy rượu tại Kinmen chiến trường, khiến ngô cứng chịu hạn hán thay thế cho gạo và rượu được vận chuyển; năm 1977, chính sách xuất khẩu mở thị trường; sau khi chiến trường quân sự kết thúc năm 1992, hàng cấp tiến trở thành nguồn thu của hầu đồng và cuộc sống hàng ngày của người dân Kinmen. Lịch sử của chai rượu này không chỉ nói về hương vị mà còn về cách một nơi biến các chế độ quân sự lại thành ký ức cuộc sống của chính mình.

30 giây tóm tắt: Năm 1952, tướng Hồ Quyền (Hú Quán), chỉ huy phòng thủ Kinmen, thiết lập một nhà máy rượu trên hòn đảo bị chiến tranh thu hẹp. Ngô cứng chịu hạn hán được đưa vào kế hoạch cấp tiến tiến tuyến và sản xuất địa phương; sau đó, nhà máy rượu cũng phát triển giữa chính quyền chiến trường, hệ thống độc quyền và quản lý địa phương. Hôm nay, khi mọường người nâng ly rượu ngô cứng Kinmen, họ không chỉ uống rượu mạnh 38 hay 58 độ, mà còn uống cả quá trình một nơi biến các chế độ quân sự thành ký ức cuộc sống. 1 2 3

Ngoại thất nhà máy sản xuất rượu Kinmen Royal Liquor

Ảnh: Ông Vĩ Đức (Wei-Te Wong), "Manufacturing Building, Kinmen Royal Liquor 20160620", Wikimedia Commons; CC BY-SA 2.0, có thể chia sẻ và sửa đổi, nhưng phải ghi công và phân phát dưới cùng giấy phép. 4

Trước tiên, hãy nói về một nhà máy rượu

Năm 1952, Kinmen vẫn còn là hòn đảo tiến tuyến sau chiến tranh nội chiến giữa Quốc Dân và Cộng Sản. Lịch sử chính thức của nhà máy rượu Kinmen ghi nhận người sáng lập là Hồ Quyền (Hú Quán), chỉ huy phòng thủ Kinmen. Ngày 1 tháng 2 năm sau, nhà máy sản xuất Tam Giang (Jiulongjiang) chính thức đi vào hoạt động, với nhà máy trưởng đầu tiên là Chou Tây Tân (Zhou Xinchun). 1

Khởi điểm này không hề lãng mạn. Trên hòn đảo tiến tuyến, cấp tiến không chỉ là vấề chi phí, mà còn liên quan đến rủi ro quân sự, sản xuất địa phương và thị trường lưu thông. Nghiên cứu về việc xuất khẩu rượu ngô cứng Kinmen chính là bắt đầu từ nhìn lại năm 1953 khi lên thị trường và năm 1977 khi chính sách thay đổi. 3

Rượu của Kinmen không phải là một "truyền thống cổ xưa" tự nhiên phát triển lên. Nó giống hơn như một giải pháp chính sách của chính quyền chiến trường đối mặt với thiếu hụt nguyên liệu, kết nối đất đai, quân đội, rượu cồn và thị trường địa phương. Đây cũng là nơi dễ bị bỏ qua nhất của rượu ngô cứng Kinmen: danh tính đầu tiên của nó không phải là quà lưu niệm, mà là hàng cấp tiến.

📝 Ghi chú nhà soạn trưng: Một chai rượu có vẻ như là lựa chọn tiêu dùng, nhưng quay lại, nó là dấu vết của cách một quyền lực quân sự sắp xếp đất đai và khẩu vị. "Hương vị địa phương" của rượu ngô cứng Kinmen ban đầu không hoàn toàn do chính người địa phương quyết định.

Yếp Hoa Thành và công nghệ bị thu hút

Trong lịch sử này, Yếp Hoa Thành (Yè Huáchéng) là một nhân vật không thể bỏ qua. Các bài viết địa phương ghi nhớ rằng rượu ngô cứng Kinmen bắt nguồn từ hoạt động tự sản xuất của ông tại ngõ cổ lớn sáu (Dàliù Lù Gǔcǔ), sau đó Hồ Quyền (Hú Quán) tiếp quản và mở rộng thành nhà máy Tam Giang. Đây là câu chuyện khởi nguồn trong ký ức địa phương, không nên mở rộng trực tiếp thành kết luận "người phát minh duy nhất". 4

Câu chuyện của Yếp Hoa Thành không đồng nghĩa với "một nhà tài genius đã phát minh ra rượu ngô cứng Kinmen". Kinmen cũng đã có hoạt động sản xuất rượu tự nguyện, và công nghệ cũng không chỉ bắt đầu từ một người. Một cách chính xác hơn, ông đã biến hoạt động sản xuất rượu tự nguyện hiện có thành một điểm công nghệ mà quân đội có thể nhìn thấy, tiếp quản và mở rộng sản xuất. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan đưa ra chủ đề nghiên cứu về ngành công nghiệp sản xuất rượu tự nguyện tại Kinmen trước năm 1952 và sự thay đổi của quy định pháp lý sau chiến tranh, nhắc nhở chúng ta: trước khi nhà máy được thành lập, hòn đảo đã có dây chuyền sản xuất rượu riêng của mình. 5

Ký ức này mang tính tranh cãi rõ rệt: cùng một sự kiện có thể được miêu tả là "công nghệ địa phương được quốc gia chú ý" hoặc "doanh nghiệp tư nhân bị thu hút trong môi trường uy quyền". Bài viết không làm sạch cái sau thành cái trước, cũng không đưa mọi chi tiết về một kết luận duy nhất. Điều chắc chắn là nhà máy rượu hiện nay của Kinmen không phải là một doanh nghiệp khởi nghiệp quân sự hoàn toàn tách rời khỏi xã hội dân sự.

Từ hòn đảo đến Đài Loan

Sau khi nhà máy bắt đầu hoạt động vào năm 1953, rượu ngô cứng Kinmen vẫn bị giới hạn bởi thị trường và chế độ. Theo tài liệu chính thức của nhà máy rượu Kinmen, năm 1977, nhà máy được đưa vào hệ thống bán độc quyền quốc gia, khiến rượu Kinmen dễ dàng tiếp cận thị trường Đài Loan hơn. Sự thay đổi này đưa sản phẩm chủ yếu phục vụ quân chủ và nội đảo, tới mạng lưới tiêu thụ lớn hơn. 1

Sự chuyển biến năm 1977 không chỉ là "số lượng bán tăng lên". Nó đưa rượu ngô cứng Kinmen ra khỏi quy mô địa phương tiến tuyến, trở thành chai rượu dễ nhận biết tại các bữa tiệc, quà tặng và kỷ niệm gia đình ở Đài Loan. Như vậy, chai rượu bắt đầu mang theo thông tin vượ quá chính bản thân cồn rượu: xuất xứ từ Kinmen, từ chiến trường, từ một nơi được đóng gói bởi hệ thống độc quyền quốc gia. 3

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan đưa ra chủ đề nghiên cứu về sản xuất rượu tự nguyện tại Kinmen trước năm 1952 và quy định pháp lý sau chiến tranh, nhắc nhở chúng ta đừng chỉ viết lại câu chuyện của một nhà máy rượu như một lịch sử doanh nghiệp. Chai rượu và các chế độ rượu thực sự kết nối xã hội địa phương với quản lý nhà nước. 5

Thời gian Chế độ hoặc bối cảnh Vai trò của rượu tại địa phương
1952–1953 Thành lập và chính thức vận hành nhà máy Giải quyết nhu cầu cung cấp rượu tiến tuyến, đưa ngô cứng vào kế hoạch cấp tiến quân dân
1977 Được đưa vào hệ thống bán độc quyền quốc gia, điều kiện xuất khẩu thay đổi Từ hàng cấp tiến nội đảo sang thị trường Đài Loan
1992 Chiến trường quân sự kết thúc, nhà máy chuyển về hầu đồng Kinmen Từ một bộ phận của hệ thống quân sự trở thành doanh nghiệp của chính quyền địa phương
1998 Tái cấu trúc thành Công ty Cổ phần Nhà máy Rượu Kinmen Đối mặt với thị trường và chuyển đổi sản phẩm dưới dạng công ty

📝 Ghi chú nhà soạn trưng: Năm 1977 không phải là thời điểm một chai rượu bỗng nhiên trở nên ngon hơn, mà là thời điểm nó cuối cùng cũng được phép tồn tại ở một quy mô khác: không chỉ cung cấp cho tiến tuyến, mà còn trở thành ký ức tiêu dùng của người dân Đài Loan. 1

Chiến trường kết thúc, nhà máy vẫn ở lại

Năm 1992, chiến trường quân sự Kinmen kết thúc, nhà máy rượu Kinmen chuyển sang thuộc về hầu đồng Kinmen. Năm 1998, lại tái cấu trúc thành Công ty Cổ phần Nhà máy Rượu Kinmen. 1 Hai năm này đưa lịch sử của rượu Kinmen từ hành quản lý quân sự sang quản lý địa phương: nhà máy không chỉ là một đơn vị sản xuất trong hệ thống tiến tuyến, mà còh trở thành tài sản công cộng mà hầu đồng phải vận hành và người dân địa phương kỳ vọng.

Sự chuyển đổi này khiến rượu trở nên giống "tài sản chung" của Kinmen hơn, đồng thời mang lại những vấn đề mới. Khi một công ty thuộc sở hữu chính quyền địa phương và được đưa vào ký ức địa phương và câu chuyện du lịch, thành công của rượu không chỉ là thành công thương hiệu. Các bài thuyết trình địa phương đưa ngôi nhà cũ của Yếp Hoa Thành, các làng truyền thống và rượu ngô cứng vào cùng một tuyến đường tham quan, cho thấy nhà máy đã được đưa vào ký ức địa phương và câu chuyện du lịch của Kinmen. 4

Điều này cũng tạo ra mối quan hệ khác biệt giữa rượu Kinmen và hầu đồng Kinmen cùng các di tích chiến trường khác: một số lịch sử được bảo quản như di tích, một số khác lại vào kho rượu, chai và bữa tiệc. Kinmen không chỉ giữ lại toàn bộ lịch sử chiến trường trong bảo tàng, mà còn đưa một phần vào tiêu dùng hàng ngày. Sự chuyển đổi này mang tính sáng tạo nhưng cũng đầy rủi ro: nếu chỉ còn lại trải nghiệm "uống rượu trong hầm trú ẩn", lịch sử về chiến tranh và kiểm duyệt quân sự có thể bị thay thế bởi cảnh quan tiêu dùng.

Ai đang uống, hương vị nào mới thực sự là của Kinmen

Khi nhìn nhận rượu ngô cứng Kinmen như một phần của văn hóa tiêu dùng địa phương, chúng ta sẽ có một câu trả lời khác: nó không chỉ là chai rượu do quân đội cung cấp, mà còn được cư dân tái sử dụng trong các bữa tiệc, quà tặng và cuộc họp hàng ngày. Báo cáo tiếng Anh cho thấy rượu ngô cứng thường liên quan đến các bữa tiệc uống rượu của đàn ông lớn tuổi, tính cách nam tính và văn hóa tặng quà chính trị. Những dấu hiệu này cho thấy, chế độ cung cấp khung, nhưng cuộc sống địa phương quyết định nó cuối cùng để lại ý nghĩa gì. 6

Quan điểm này rất quan trọng vì nó khiến câu chuyện "rượu ngô cứng Kinmen là rượu do quân đội phát minh" không còn là kết thúc của câu chuyện. Chế độ có thể quy định rượu được sản xuất như thế nào, ai có thể bán, hương vị nào xứng đáng được thúc đẩy, nhưng không thể hoàn toàn quyết định cư dân cuối cùng sử dụng nó như thế nào. Có người uống trong bữa tiệc, có người dùng để tặng quà, có người coi đó là ký ức của người lớn tuổi, và có người không uống, thay vào đó, từ chối rượu cồn mạnh và văn hóa bàn tiệc nam giới như một lựa chọn cá nhân.

Một bài báo tiếng Anh khác mô tả rượu ngô cứng Kinmen như một loại rượu cồn mạnh phổ biến ở Đài Loan, chỉ ra rằng 38% và 58% là hai nồng độ dễ nhận biết nhất. Những quan sát này có thể cung cấp dấu hiệu văn hóa, nhưng không nên bị hiểu lầm thành kinh nghiệm chung của tất cả người dân Đài Loan hay tất cả người dân Kinmen. 6

Trước khi mở nắp, hãy nhìn vào chai: Hương vị của rượu ngô cứng Kinmen không chỉ nằm ở lưỡi. Nồng độ cồn, thiết kế chai thủy tinh, hoàn cảnh tặng quà và người ngồi bên bàn đều cho bạn biết chai rượu thuộc về mối quan hệ xã hội nào.

Nguồn thu công cộng của một chai rượu

Tài liệu chính thức của nhà máy rượu Kinmen gọi giai đoạn sau năm 1992 là "thời kỳ thịnh vượng" và "thời kỳ chuyển đổi". Trang tiếng Anh cũng ghi nhớ rằng năm 1992, nhà máy chuyển về hầu đồng Kinmen, và năm 1998, trở thành công ty. 1 Những thay đổi chế độ này cho thấy, tính địa phương của rượu Kinmen không chỉ dựa trên "nước Kinmen tốt, thời tiết phù hợp với ngô cứng" — mà còn bao gồm việc ai sở hữu nhà máy, cách thu nhập quay lại địa phương, và cách hầu đồng biến thương hiệu thành công cụ quản lý.

Rượu ngô cứng Kinmen sau này trở thành một trong những sản phẩm dễ nhận biết nhất của Kinmen, cũng được đưa vào câu chuyện tham quan nhà mát, quà lưu niệm địa phương và đi bộ văn hóa. Các bài viết địa phương đưa nhà máy, làng chài, ngôi nhà cũ của Yếp Hoa Thành và văn hóa ngô cứng vào cùng một câu chuyện, biến "uống rượu" thành một trong những cách để hiểu phong cảnh Kinmen. 4 Tuy nhiên, con đường này không thể chỉ kể về thành công: khi tính công cộng của nhà máy tăng lên, địa phương càng cần thảo luận công khai về hoạt động kinh doanh, phân phát thu nhập, điều kiện lao động và nguồn cung nông nghiệp, thay vì chỉ dùng ba từ "gà máy" để kết thúc.

Từ góc độ công nghiệp, rượu ngô cứng còn có một khía cạnh khó nhận thấy: sản xuất không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu, mà còn vào toàn bộ công nghệ như việc làm mẹ đất, lên men nền tảng, chiết xuất, ủ chín và nguồn nước. Bài viết thương mại tóm tắt quy trình làm mẹ đất, lên men, pha trộn và ủ chín của rượu ngô cứng Kinmen, nhưng đề xuất sản phẩm của nó thuộc quan điểm nhà cung cấp. Những chi tiết cụ thể hơn từ công nhân, đến từ báo cáo của Ủy ban Hải ngoại về kỹ sĩ công nghệ làm mẹ đất Chen Kỷ Lượng (Chén Qíliáng). 7 8 Nếu chỉ nhớ Hồ Quyền và Yếp Hoa Thành, lịch sử của chai rượu sẽ bị viết thành câu chuyện của một tướng và một nhà sáng lập doanh nghiệp. Khi đưa các công nhân làm mẹ đất trở lại, mới thấy được một chai rượu được làm ra như thế nào qua hàng ngày.

Chen Kỷ Lượng (Chén Qíliáng) gia nhập Công ty Rượu Kinmen ở độ tuổi 19, học cách làm mẹ đất từ các thỏa thỷ, sau đó phục vụ 41 năm 6 tháng, và cuối cùng quay lại công ty với tư cách cố vấn. Khoảng thời gian này nhắc nhở chúng ta rằng, "nghệ thuật truyền thống" không phải là một phương pháp cổ xưa trừu tượng, mà là công việc mà người ta học được trong nhà máy, lặp lại và truyền cho người kế tiếp. 8

Tính địa phương của rượu ngô cứng cũng vì vậy không chỉ nằm ở nguyên liệu. Nó cần ngô cứng chịu hạn hán ở đồng ruộng, cần vi khuẩn và kỹ thuật ở trong mẹ đất, cần công nhân có khả năng nhận biết thay đổi ở nhà máy. Cuối cùng, nó mới được đóng chai và rời khỏi Kinmen. Hành trình này kết nối nông nghiệp, công nghiệp và bữa ăn gia đình.

Vì vậy, hương vị của nhà máy không bao giờ là bí quyển của một người, mà là kết quả của sự hợp tác lâu dài: nguyên liệu, mẹ đất, thời gian, thiết bị và phán đoán của con người đều không thể thiếu. Đây cũng là phần khó nhất để sao chép của thương hiệu địa phương. Mỗi bước đều giữ lại đất đai và thời gian của Kinmen trong chai rượu.

Nhà máy để lại không chỉ công thức, mà còn là phán đoán của công nhân về thời gian và chất lượng.

Chai rượu ghi nhớ một bộ chế độ

Chai rượu của rượu ngô cứng Kinmen cũng xứng đáng để được xem xét riêng. Lịch sử chính thức ghi nhớ năm 1977 như "giai đoạn phát triển", trong khi năm 1992 khi chiến trường quân sự kết thúc và năm 1998 khi công ty hóa được đưa vào "thời kỳ thịnh vượng" và "thời kỳ chuyển đổi". Những tên gọi này không phải là nhãn thời gian trung lập, mà là cách kể chuyện mà chính nhà mát chọn khi chuyển từ quản lý quân sự sang doanh nghiệp địa phương. 2

Nghiên cứu trong bộ sưu tập của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan đưa ra thảo luận về chính sách "chuyển từ ánh sáng sang ánh sáng" năm 1977 trong quá trình xuất khẩu. Điều này cho chúng ta thấy rằng thị trường không phải là cánh cửa tự nhiên mở ra, mà là kênh mới xuất hiện sau khi thay đổi chế độ. Rượu ngô cứng có thể vào Đài Loan không chỉ vì người tiêu dùng thích, mà còn vì nó cuối cùng có thể lưu thông trong một bộ quy tắc độc quyền khác. 3

Do đó, chai rượu có thể là món quà tặng cho người thân bạn, cũng có thể là mô hình thu nhỏ của một bộ chế độ. Thông tin về nguồn gốc, thương hiệu, năm sản xuất và hình ảnh kỷ niệm trên chai giúp một hòn đảo đảo lục bộ được mang đến trung tâm bữa ăn. Và khi mọi người uống nó, thường họ không cần biết lịch sử hành quản lý phức tạp đằng sau, mà vẫn sẽ cùng uống rượu Kinmen, chiến trường và không khí của một buổi tiệc gia đình.

📝 Ghi chú nhà soạn trưng: Lịch sử của rượu ngô cứng Kinmen không kết thúc khi "quân đội" chuyển thành "địa phương". Sự chuyển đổi thực sự, là khi một bộ chế độ được thiết kế cho tiến tuyến, cuối cùng được người địa phương sử dụng để bảo quản bản sắc của chính mình.

Từ hàng cấp tiến tiến tuyến đến ký ức địa phương

Điều đáng nhớ nhất của rượu ngô cứng Kinmen không phải là danh xưng dễ bị lặp lại "quốc khẩu rượu của Đài Loan", mà là những mâu thuẫn mà nó mang theo: nó được thiết lập dưới sự kiểm soát quân sự, nhưng sau đó được giải thích lại trong cuộc sống địa phương. Nó từng là giải pháp cho chi phí tiến tuyến, sau đó trở thành nguồn thu tài chính và du lịch địa phương. Nó được nhà nước dùng để đại diện cho một thứ trật tự nhất định, nhưng cũng được người dân Kinmen dùng để ghi nhớ ngôi nhà của chính họ.

Vì vậy, rượu ngô cứng Kinmen không phải là câu chuyện thương hiệu thành công từ năm 1952 đến nay. Nó có Yếp Hoa Thành được chú ý, cũng có công nghệ tự nguyện bị thu hút. Nó có thị trường mở ra năm 1977, cũng có sự hạn chế của hệ thống độc quyền. Nó có sự tự quyền địa phương sau khi chiến trường quân sự kết thúc năm 1992, cũng có thực tế mà địa phương không thể dễ dàng bỏ mặc công ty rượu. 1 3

Lần sau khi bạn thấy một chiếc chai trong suốt, thủy tinh hoặc chai rượu kỷ niệm trên bàn tiệc, hãy nhớ một hình ảnh cụ thể hơn: một hòn đảy ban đầu được xây dựng để phòng thủ, để ngô cứng chịu hạn hán trồng trên đất. Một nhà máy được thành lập để cấp tiến tiến tuyến, cuối cùng trở thành cái tên mà người dân Kinmen không thể tránh khỏi khi thảo luận về tương lai địa phương. Sau khi uống hết, lại lại không phải là một câu trả lời duy nhất, mà là cách Kinmen biến một phần lịch sử được sắp xếp bởi nhà nước, từ từ trở thành một phần cuộc sống hàng ngày của chính mình.

Đọc thêm

  • Hầu đồng Kinmen: Bắt đầu từ địa lý, di tích chiến trường và bối cảnh làng mạc để hiểu tại sao rượu ngô cứng lại phát triển trên hòn đảy này.
  • Thời kỳ kiểm duyệt: Hiểu rõ nền kiểm duyệt quân sự và nền chế độ nhà nước đằng sau nhà máy rượu Kinmen.
  • Quá trình đổ mới: So sánh với sự kết thúc của chiến trường quân sự sau năm 1992, cách các cơ quan địa phương tái định vị.
  • Lịch sử chính thức của nhà máy rượu Kinmen: Đọc trực tiếp dòng thời gian của nhà mát về việc thành lập, xuất khẩu, chuyển về hầu đồng và công ty hóa.

Tài liệu tham khảo

  1. Kinmen Kaoliang Liquor Corporation — The History of KKL — Trang lịch sử tiếng Anh chính thức của nhà máy rượu Kinmen, ghi nhớ các thời điểm thời gian lịch sử như thành lập năm 1952, vận hành năm 1953, xuất khẩu năm 1977, chuyển về hầu đồng năm 1992 và công ty hóa năm 1998.234567
  2. 金門酒廠:走過70載 — Trang lịch sử tiếng Trung chính thức của nhà mát rượu Kinmen, cung cấp bản so sánh tiếng Trung cho tên gọi riêng và ngày tháng, tiện cho việc kiểm chứng.2
  3. 1977 年「化暗為明」政策施行前後的金門高粱酒銷臺過程 — Tài liệu PDF nghiên cứu thu thập bởi Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan, tập trung vào quá trình lên thị trường năm 1953, hệ thống độc quyền và sự chuyển biến chính sách năm 1977.2345
  4. Manufacturing Building, Kinmen Royal Liquor 20160620 — Tệp tin Wikimedia Commons, tác giả ghi nhận là Ông Vĩ Đức (Wei-Te Wong), theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 2.0 Generic, ghi nhận ngoại thất nhà máy sản xuất rượu Kinmen Royal Liquor.234
  5. 番薯蘆莪到高粱:1952年前的金門民間製酒業歷史脈絡與戰後金門酒類相關法規的變化 — Trang bài viết của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan "Lịch sử Đài Loan" số 29, đưa ra chủ đề nghiên cứu về sản xuất rượu tự nguyện tại Kinmen trước năm 1952 và sự thay đổi của quy định pháp lý sau chiến tranh, bổ sung bối cảnh ngoài lịch sử chính thức của nhà mát.2
  6. Kaoliang is Taiwan's Macho Booze — Trang bài viết tiếng Anh của Popula, cung cấp quan sát văn hóa về nồng độ cồn 38%/58%, văn hóa uống rượu của đàn ông lớn tuổi, tặng quà chính trị và vai trò xã hội của rượu ngô cứng ở Đài Loan.2
  7. 金門高粱酒等級怎麼看?8 款熱門高粱種類介紹,自喝送禮兩相宜 — Trang bài viết thương mại tóm tắt quy trình làm mẹ đất, lên men, pha trộn và ủ chín; bài viết chỉ lấy nền tảng quy trình, không áp dụng đề xuất sản phẩm và tuyên bố thị trường.
  8. 專家:傳統製麴金門高粱酒香醇 — Trang bài viết của Ủy ban Hải ngoại, dựa trên kinh nghiệm làm việc của kỹ sĩ công nghệ làm mẹ đất Chen Kỷ Lượng (Chén Qíliáng) để giải thích mối quan hệ giữa nghệ thuật truyền thống làm mẹ đất và hương vị của rượu ngô cứng Kinmen.2
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Kinmen rượu ngô cứng văn hóa chiến trường
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Ẩm thực Bài viết chính thức

Rượu Shouxing ở Pu-li: Một quốc gia hoảy quốc bị xây dựng vào năm 1952 như một “rượu quốc gia” của Đài Loan

Năm 1917 thành lập nhà máy, năm 1952 mới sản xuất thành phần đầu tiên của rượu Shouxing — thời điểm chính xác sau khi chính quyền KMT trả hết. Câu chuyện của nhà máy Pu-li là một thí nghiệm biến nỗi buồn chính trị bằng gạo nếp và nước giếng thành hàng hoá. Ngày nay, khi bạn mua bát mì với trứng rô còn trong tay tại 7-11, bạn đang nắm trong tay một hương vị của lịch sử sau chiến tranh tại Đài Loan.

閱讀全文
Kinh tế Đang hoàn thiện · cộng đồng

Bia Đài Loan: Hệ thống bán độc quyền quốc gia đã ủ ra một sản phẩm thường nhật như thế nào

Một chai bia Đài Loan từng không phải là mặt hàng bình thường. Nó trải qua hành trình từ bia lúa mạch Cao Sa năm 1919, cơ quan bán rượu và thuốc lá sau chiến tranh, men bia được bảo tồn tại Nhà máy Bia Kiến Quốc, cho đến tự do hóa thị trường năm 2002. Ngày nay, những chai vàng trong tủ lạnh cửa hàng tiện lợi vẫn chứa đựng tài chính quốc gia, lao động đô thị, công nghệ logistics và ký ức tiêu dùng. Chỉ bằng cách nhìn lại nhãn chai, bể lên men, chai thủy tinh tái chế, xe phân phối và bàn ăn quán xá nóng, chúng ta mới có thể hiểu một thương hiệu đã chuyển từ đặc quyền hệ thống thành sự tin cậy thường nhật trên thị trường cạnh tranh.

閱讀全文
Ẩm thực Đang hoàn thiện · cộng đồng

Red môn xá lâm: Nhà máy rượu đã đi, nhưng nấm vẫn ở lại trong xúc xích

Xúc xích là một thành phố từng là nhà máy sản xuất môn xá lâm đỏ duy nhất ở Đài Loan, nơi sinh ra rượu Hồng Lộ. Năm 2004, nhà máy đóng cửa lịch sử, nguyên đền đã trở thành khu công nghệ, nhưng môn xá lâm vẫn tiếp tục phát triển dưới dạng xúc xích, nước chấm và lễ hội văn hóa trên những con phố của Thị Trấn.

閱讀全文
Ẩm thực Đang hoàn thiện · cộng đồng

Lon can dứa: Món ngọt nào đã giúp Đài Loan kiếm ngoại tệ sau chiến tranh?

Nhà máy đầu tiên ở Phượng Sơn, Cao Hùng năm 1902 đã biến dứa từ giống địa phương chua nhỏ thành sản phẩm đóng hộp xuất khẩu. Nhà máy đường Thái Đông mở rộng thị trường Âu Mỹ vào năm 1957 với viện trợ Mỹ, lao động nữ và dây chuyền năm tuyến. Đến năm 1969, lượng xuất khẩu đạt 4,43 triệu thùng, sau đó chuyển hướng sang dứa tươi trong những năm 1980. Dứa không biến mất, nó chỉ thay đổi vị trí từ công nghiệp ngoại thương sang thị trường nội địa.

閱讀全文