30 giây xem nhanh: Tiết Trung Nguyên tại Đài Loan không phải là một nghi thức tôn giáo đơn thuần, mà là một "điều ước hòa bình xã hội" kéo dài hàng thế kỷ. Sự gian khổ trong giai đoạn khai phá sớm và những cuộc giao tranh đẫm máu giữa các sắc tộc đã thúc đẩy các tiền nhân thiết lập cơ chế cạnh tranh như "Lễ hội Keelung Trung Nguyên" — thay thế việc "đánh nhau đến vỡ đầu" bằng việc "cạnh tranh qua các nghi lễ". Lễ hội này xem những "người ngoài" chết nơi đất khách là "anh em tốt" (Hảo Huynh Đệ), thể hiện lòng trắc ẩn đặc thù của xã hội di dân và sức mạnh gắn kết cộng đồng.
Năm 1855, mùi thuốc súng dọc hai bờ sông Xu Chuan (Xu Chuan He) tại Keelung vẫn chưa tan. Sau cuộc đại giao tranh漳-Quán (Phủ Tân và phủ Quảng Đông) khiến hơn 100 người thiệt mạng, các trưởng lão của cả hai bên nhận thức được rằng nếu tiếp tục giết chóc, cảng biển này sẽ không còn người sống sót. Vì vậy, họ đã ký kết một thỏa thuận đặc biệt: chôn cất hài cốt của những người tử nạn cùng nhau tại "Lăng Ông Đại Công" (Lão Đại Công Miếu), và để các họ tộc luân phiên chủ trì lễ Phổ Độ, thay thế những thanh kiếm gây chết người bằng một lễ hội long trọng.
Đây là điểm khởi đầu của "Lễ hội Trung Nguyên Kê Long" (Keelung Zhongyuan Ji), cũng là sự thật nghịch lý nhất cốt lõi của Tiết Trung Nguyên tại Đài Loan: Mặc dù Trung Nguyên Lễ cúng tế "ma quỷ", nhưng bản chất nó là một điều ước hòa bình xã hội được ký kết để cho phép "người sống" tiếp tục cùng tồn tại.
Từ "Khách" đến "Anh Em Tốt": Lòng trắc ẩn tập thể của xã hội di dân
Tại quê hương Trung Quốc, khi cúng tế những cô hồn vô chủ, người ta thường gọi là "cúng khách" (bái nhân khách - người ngoài vùng), nhưng tại Đài Loan, chúng ta gọi là "cúng anh em tốt" (bái hảo huynh đệ). Sự khác biệt trong từ ngữ này ẩn chứa lịch sử khai phá "chín chết một sống" từ thế kỷ XVII.
Các di dân sớm phải đối mặt với rắn độc thú dữ, dịch bệnh và các cuộc dân biến thường xuyên. Nhiều người đến Đài Loan một mình, sau khi chết không có con cháu tế tự, trở thành nguồn gốc của sự bất an xã hội trong lòng các tiền nhân. Tuy nhiên, những cô hồn chết nơi đất khách này, thường là những đồng đội cùng đổ mồ hôi khai phá ngay bên cạnh. Dưới sự thúc đẩy của tâm lý tôn giáo "đồng bệnh tương lân" này, khắp nơi tại Đài Loan xuất hiện mật độ cao các miếu "Hữu Ứng Công" hoặc "Vạn Thiện Từ", riêng khu Mộc Sát (Muzha) của Bắc Đài đã có 26 miếu loại này 1.
📝 Ghi chú của người trưng bày: "Anh em tốt" (Hảo Huynh Đệ) là phát minh dịu dàng nhất của xã hội di dân Đài Loan. Nó biến nỗi sợ thành quan hệ huyết thống, cho phép những linh hồn cô đơn trong bữa tiệc hàng năm lại tìm thấy sự thuộc về cộng đồng.
Lễ hội Trung Nguyên Kê Long: Thay thế việc đánh nhau bằng việc thi đấu nghi lễ
Là di sản văn hóa quốc gia đầu tiên tại Đài Loan được chỉ định là "Phong tục quan trọng", Lễ hội Trung Nguyên Kê Long bảo tồn nguyên vẹn toàn bộ nghi thức từ đêm "Mở đèn" (Khai Đăng Dạ) vào ngày 29 tháng 6 âm lịch đến "Đóng cửa hòm" (Quan Hầm Môn) vào ngày 1 tháng 8 âm lịch 2.
Điểm转折 (chuyển biến) quan trọng nhất của lễ hội nằm ở "Luân Lưu theo Họ". Trước đây tại Keelung, do ma sát về thương mại, đất đai và tín ngưỡng, xung đột漳-Quán diễn ra liên tục. Sau năm 1855, hai bên thỏa thuận thay thế khái niệm nguyên quán (như Trương, Liêu, Giản, v.v.) bằng việc luân phiên tổ chức Phổ Độ. Cơ chế cạnh tranh này biến bạo lực có thể bùng phát thành cuộc cạnh tranh về quy mô và biểu diễn đội ngũ (trấn đầu) trước "Chủ Phổ Đàn".
"Thay thế việc đánh nhau đến vỡ đầu bằng việc thi đấu nghi lễ" — câu nói lưu truyền hàng trăm năm này, cho thấy trí tuệ của người dân Keelung trong việc dùng nghệ thuật văn hóa để hóa giải hận thù sắc tộc 3.
Cuộc đấu tranh sinh tồn theo chiều dọc: Cướp Cô tại Tou-Cheng và Heng-Chun
Nếu lễ hội tại Keelung là sự hòa giải sắc tộc theo chiều ngang, thì "Cướp Cô" (Qiang Gu) tại Tou-Cheng (Yilan) và Heng-Chun (Pingtung) là bản ghi chép sinh tồn theo chiều dọc.
Cướp Cô bắt nguồn từ thời Thanh, khi người giàu sau khi Phổ Độ sẽ bố thí đồ tế cho dân nghèo. Để ngăn ngừa thương tích do tranh giành, nó đã演变 (biến thành) một cuộc thi leo "Cô Bồng" (Cô Peng). Tại Tou-Cheng, vận động viên phải leo lên cột Cô (Cô Trụ) bôi đầy bơ động vật dày, cao hơn mười mét, vượt qua đỉnh bồng Cô, rồi leo lên bồng Cô trên đỉnh để lấy "Phong Thuận Kỳ" (Cờ Thuận Gió) 4.
Đây không chỉ là thử thách về thể lực, mà còn là sự tôn vinh đối với cuộc sống gian khổ của các tiền nhân. Bơ động vật tượng trưng cho sự khó khăn và trơn trượt của sinh tồn, trong khi Cờ Thuận Gió ở trên cao là thánh vật mà các thuyền chài thời kỳ đầu xem là vật bảo hộ cho hành trình bình an. Tại Heng-Chun, trong 36 cột Cô sẽ giữ lại 4 cột trống để dành cho "anh em tốt" leo, thể hiện vũ trụ quan người và ma cùng chia sẻ, không xâm phạm lẫn nhau 5.
Biến chuyển hiện đại: Từ nỗi sợ đến lễ hội văn hóa
Khi cấu trúc xã hội biến đổi, diện mạo của Tiết Trung Nguyên cũng đang thay đổi về chất.
Từ cấm kỵ đến du lịch: "Tháng ma" (Gui Yue) từng đầy bí ẩn và nỗi sợ hãi, nay đã trở thành một trong "12 lễ hội địa phương lớn của Đài Loan" do Cục Du lịch Bộ Giao thông Vận tải công nhận, thu hút vô số du khách trong và ngoài nước 6.
Bảo vệ môi trường và công nghệ: Để ứng phó với biến đổi khí hậu, nhiều miếu bắt đầu thực hiện "lấy gạo thay vàng mã", giảm việc đốt giấy tiền. Lễ Phổ Độ Trung Nguyên tại Hú-Đẩu (Yunlin) nổi tiếng với "Bàn mặt bằng bột mì" (Nhiện Diện Kiến Zhuo) hoành tráng, biến việc tế tự thành sân khấu trưng bày thủ công dân gian 7.
Mở rộng phúc lợi xã hội: Sau lễ Phổ Độ, số lượng lớn đồ tế được quyên tặng cho các nhóm yếu thế, tiếp nối tinh thần truyền thống "chứng tế" (cứu tế) thời kỳ đầu 8.
Lời kết: Tìm ánh sáng trong bóng tối
Tiết Trung Nguyên nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình trên hòn đảo này không phải là điều hiển nhiên, mà là kết quả của vô số lần xung đột và thương lượng. Khi chúng ta đốt hương trên đường phố, cúng tế những "anh em tốt" này, chúng ta không chỉ cúng tế ma quỷ, mà còn là lịch sử đầy nước mắt khiến các sắc tộc khác nhau từ đối đầu走向 (đi đến) cộng sinh.
📝 Ghi chú của người trưng bày: Tiết Trung Nguyên tại Đài Loan là một bữa tiệc về "ký ức". Nó cho chúng ta nhớ những cái tên bị lãng quên, và giúp chúng ta học cách sống chung với những người bất đồng quan điểm bên cạnh, trong khi vẫn giữ lòng kính trọng đối với thần ma.
Tài liệu tham khảo
Đọc thêm
- Âm lịch tháng 7 — Nhịp độ xã hội của tháng ma
- Tiết Đoan Ngọ — Bộ công cụ lễ hội được bản địa hóa tại Đài Loan như thế nào
Tham khảo
- Phổ Độ tháng âm lịch và xã hội Đài Loan / Ôn Chấn Hoa — Quỹ Tư liệu Taiwan Wu Sanlian, khám phá ý nghĩa đặc thù của Phổ Độ trong xã hội Đài Loan.↩
- Lễ hội Trung Nguyên Kê Long - Bản đồ văn hóa tôn giáo Đài Loan — Dữ liệu chính thức của Bộ Nội chính, ghi chép chi tiết lịch sử và quy trình của Lễ hội Trung Nguyên Kê Long.↩
- Lễ hội Trung Nguyên Kê Long - Wikipedia — Ghi chép về đại giao tranh năm 1855 và nguồn gốc của việc luân lưu theo họ.↩
- Cuộc thi cướp cô trong lễ hội Trung Nguyên Tou-Cheng, Yilan - Chuyn Truyền Nghệ Online — Trung tâm Nghệ thống Truyền thống Quốc lập, phân tích ý nghĩa thể thao dân gian và tôn giáo của cướp cô.↩
- Cướp cô Heng-Chun và leo bồng cô - Bản đồ văn hóa tôn giáo Đài Loan — Giới thiệu hoạt động cướp cô có số lượng người tham gia nhiều nhất toàn đảo và sự演变 (biến đổi) lịch sử của nó.↩
- Lịch sử Tiết Trung Nguyên - Kho lưu trữ ký ức văn hóa quốc gia — Nền tảng trưng bày trực tuyến của Bộ Văn hóa, khái quát bối cảnh lịch sử của Tiết Trung Nguyên tại Đài Loan.↩
- Xá tội và chứng tế - Hành sự Trung Nguyên đặc thù của Đài Loan - Chuyn Truyền Nghệ Online — Xie Zongrong viết, phân tích đặc điểm Phổ Độ ở các địa phương như Hú-Đẩu, Dân Hùng.↩
- Tiết Trung Nguyên - Mạng thông tin tôn giáo toàn quốc — Kho tri thức tôn giáo của Bộ Nội chính, giải thích giáo nghĩa và chức năng xã hội của Tiết Trung Nguyên.↩