Ecosystem Hải Dương Đài Loan

Người Awu bảo vệ các khu vực biển bằng truyền thống cấm, hiện nay đang chịu áp lực từ nhiệt độ cao và tiếng ồn dưới đáy: Khi trí tuệ sinh thái hàng ngàn năm gặp gỡ với khủng hoảng hải dương hiện đại

Ngày 17 tháng 7 năm 2024, nhà sinh học hải dương Trần Trạch Lân phát hiện kinh ngạc tại cửa xả của nhà máy điện hạt nhân Đông Sơn ở Đông Bắc: 80% các san hô đã trắng hại. Con số này, nghiêm trọng hơn sự kiện trắng hại diện rộng năm 2020, chứng tỏ hải dương Đài Loan đang đối mặt với khủng hoảng sinh thái chưa từng có. Cùng lúc, trên đảo Lục Đề, cách xa 180 km, người Awu vẫn tuân theo truyền thống của tổ tiên, tuân thủ vào mùa cá bay bằng các quy tắc cấm — phụ nữ không được chạm vào thuyền cá, tháng nhất đó cấm bắt các loài cá cụ thể. Một bên là trí tuệ sinh thái hàng ngàn năm, một bên khác là hàn lâm đại tiến của hiện đại hóa đang đưa đến hỗn loạn hải dương.

📊 Nguồn dữ liệu
Diện tích hải dương Đài Loan khoảng 180.000 km², gấp 5 lần diện tích đất liền. Khu vực biển này ghi nhận hơn 3.000 loài cá, 380 loài san hô, và 38 loài cá vũ — chiếm khoảng một phần ba các loài cá vũ trên thế giới. Nhưng dưới áp lực biến đổi khí hậu, tần suất trắng hại san hô đã rút ngắn từ "một trong 10 năm" xuống còn "dưới 5 năm".

Tại sao chuyện này quan trọng

Đài Loan không chỉ là một hòn đảo, mà còn là điểm nóng đa dạng sinh học hải dương quan trọng nhất trong Bắc Đại Tây Dương. Dòng chảy kỷ dương không chỉ mang lại tài nguyên cá, mà còn là hệ thống dòng ngư dịch giúp duy trì ổn định khí hậu của vùng Đông Á. Văn hóa cá bay của người Awu, làn đường di cư của biển cá vũ trắng Hoa Nôn, cũng như các bãi san hô ở đầu bờ biển nhất của trái đất — những tài sản sinh thái này đang đồng thời đối mặt với sự threat độc đáo. Sự kiện trắng hại diện rộng toàn cầu năm 2024, Đài Loan là quốc gia đầu tiên bị ảnh hưởng. Đây không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là một ngã rẽ giao thoa giữa việc giữ gìn văn hóa và phát triển kinh tế.

Kỷ dương: Đường dây sống của Đài Loan

Dòng chảy mạnh mẽ hơn 200 sông dài

Kỷ dương (Kuroshio) là dòng chảy nóng mạnh nhất trong Bắc Đại Tây Dương, tốc độ dòng có thể đạt 5 km/giờ, lưu lượng tương đương với tổng cộng của 200 sông dài. Nó chảy từ vùng biển đông của Philippines lên, dính sát bờ đông của Đài Loan, mang lại không chỉ là nước biển ấm áp, mà còn là nền tảng cho toàn bộ hệ sinh thái.

Đóng góp sinh học của kỷ dương:

  • Ốc điều hòa khí hậu: Làm cho Đài Loan mùa đông ấm hơn 2-3°C so với các khu vực cùng vĩ độ
  • Sợi truyền dưỡng chất: Mang lại khoảng 3,5 triệu tấn tài nguyên cá hàng năm
  • Con đường di cư sinh vật: Các con cá vũ như cá hồi, cá cờ, cá vũ là đường dây quan trọng di cư
  • Nhà máy tạo dòng lên: Kích thích sinh sản của sinh vật lơ lửng, tạo nền tảng cho chuỗi thực phẩm

💡 Bạn biết không
Tác động của kỷ dương đến vùng biển phía bắc của Đài Loan có độ sâu đến 500 mét. Ở ngoài biển Hà Trì, bạn có thể thấy rõ ràng "đường phân biên màu xanh lục và xanh đậm" — nước biển màu xanh đậm của kỷ dương và nước biển màu xanh lục nhẹ ở gần bờ, đó chính là "giai điểm trước kỷ dương" mà các nhà khoa học hải dương gọi.

Thành phố của các loài di cư

Kỷ dương là "cao tốc hàng không" của các loài cá di cư trong Bắc Đại Tây Dương. Mỗi năm vào tháng 3-6, cá bay theo kỷ dương lên đến Lục Đề; vào tháng 7-9, đàn cá vũ lớn di chuyển qua ngoài biển phía đông của Đài Loan; vào tháng 10-12, cá cờ vào giai đoạn đẻ trứng. Cơ chế đồng hồ sinh học tinh tế này hỗ trợ nền kinh tế hải nông và du lịch ven biển của Đài Loan.

Nhưng biến đổi khí hậu đang thay đổi đường chỉ của kỷ dương. Nhiệt độ biển tăng khiến vị trí và tốc độ dòng chảy không ổn định, trực tiếp ảnh hưởng đến các lộ trình di cư của các loài cá. Ngư dân bắt đầu phát hiện, những dấu hiệu cá chính xác như đồng hồ cũ đã trở nên khó dự đoán.

Bài hát thuyền giác của san hô

Từ "một trong 10 năm" xuống còn "dưới 5 năm"

San hô của Đài Loan lan tỏa ở Đông Sơn, Đảo Sơn, Lục Đề, Đảo Nhỏ Lụu — là bãi san hô cực bắc của thế giới. Nhưng kể từ năm 1998, hiện tượng thiên tai đầu tiên gây ra sự kiện trắng hại diện rộng, tần suất thiên tai đang tăng tốc: năm 2010, 2020, và tiếp tục đến năm 2024.

⚠️ Góc độ tranh cãi
Vào tháng 7 năm 2024, 80% san hô ở khu vực cửa xả nhà máy điện hạt nhân Đông Sơn bị trắng hại, tăng gấp đôi so với năm 2020 (60%). Nước thải làm mát của nhà máy làm tăng nhiệt độ môi trường lên 2°C so với các khu vực xung quanh, trở thành "điểm dẫn đầu" cho việc trắng hại san hô. Sự kiện này kích thích tranh cãi: Nhà máy điện hạt nhân đang giúp các nhà khoa học cảnh báo sớm, hay đang làm tăng nguy cơ sinh thái?

Đạo diễn thảm hộ của Đảo Nhỏ Lụu

Đảo Nhỏ Lụu là út duy nhất của các hòn đảo có san hô, nhưng lại gặp phải chấn thương nghiêm trọng lần nữa vào năm 2024. Hướp dẫn viên lặn Su Huy ghi lại những hình ảnh làm người tim đau: Từ san hô hình cây cọc dạng trục đơn vào dạng vi mô, tới san hô mềm, không còn nào trốn khỏi. Áp lực ngược lại là, sau khi trắng hại năm 2020, san hô còn lại chưa kịp hồi phục hoàn toàn thì lại chịu thêm một cuộc đấu tranh sinh mệnh vào năm 2024.

Đánh giá đôi kế cho vòng hàn đảo:

  • Hiện tượng thiên tai năm 1998: 90% san hô bị trắng hại
  • Năm 2024: Sau 20 năm hồi phục, lại chịu đòn giao nhiệt độ cao
  • Thách thức bổ sung: Sự bùng nổ của biển cá vũ có trùm đỏ, ăn uống 357-478 mét vuông con san hô mỗi ngày

Cuộc đấu tranh cuối cùng của biển cá vũ trắng Hoa Nôn

Loài hiếm có dưới 60 con toàn cầu

Biển cá vũ trắng Hoa Nôn, giống đặc biệt của Đài Loan, còn được gọi là biển cá vũ trắng hoa hồng Đài Loan, là một trong những loài động vật hải dương hiếm nguy cấp nhất trên trái đất. Theo đánh giá của Liên minh Bảo tồn thiên nhiên quốc tế (IUCN), quần động toàn cầu chỉ còn dưới 60 con, được xếp hạng là "hiếm nguy cấp" (Critically Endangered) — gần như chỉ một bước chân trước khi tuyệt chủng.

Các con cá vũ này sinh sống trong khu vực biển 763 km vuông từ Mỹ Lịch đến Tây Ninh trên bờ tây của Đài Loan, nhưng khu vực sinh sống quan trọng này lại chồng lấn với lõi của hoạt động phát triển kinh tế của Đài Loan: khu công nghiệp Changbin, cảng Thông Đông, vùng điện gió ngoài khơi.

📝 Ghi chú của người dẫn chương
Năm 2009, chính phủ thiết lập "khu vực sinh thái quan trọng của biển cá vũ trắng Hoa Nôn", nhưng việc thiết lập khu bảo vật này trong một số góc độ đã giống như đặt "lăng mộ" cho biển cá vũ — họ đã bị ép xuống không gian thoát thải.

Cơn bão hoàn hảo của hoạt động con người

Thách thức mà biển cá vũ trắng Hoa Nôn đang đối mặt tạo thành một "cơn bão hoàn hảo":

Loại thách thức Tác động cụ thể
Tiếng ồn dưới đáy Thi công điện gió ngoài khơi, tàu thuyền gây ồn xung đột với việc dẫn hướng và đàn hồi
Phá hủy tổ ở Phát triển bờ biển, xây dựng lũng đất làm suy giảm không gian sinh sống
Hoạt động thuyền truyền thống Lưới kẹt, giết vật bằng cách không may
Ô nhiễm môi trường Nước thải công nghiệp, ô nhiễm nguồn nước từ nông nghiệp

Điều ngược lại khiến người ta cười giận, vì để cứu khí hậu nhân loại đang xây dựng điện gió ngoài khơi, có thể đang làm tăng tốc độ tiêu diệt biển cá vũ trắng Hoa Nôn của Đài Loan.

Tri thức sinh thái của người Awu

Nguyên tắc khoa học đứng sau các quy tắc cấm

Trên đảo Lục Đề, người Awu tuân thủ một hệ thống phức hợp các quy tắc cấm cho hàng ngàn năm. Những quy tắc dường như là phiêu lưu của truyền thống, thực chất là các hệ thống quản lý sinh thái tinh vi:

Thời gian cá bay (Rayon):

  • Thời gian thu thập (tháng 3-4): Cá bay di cư đến
  • Thời gian thu hoạch (tháng 4-6): Cho phép thu hoạch lượng lớn
  • Thời gian dùng cuối (tháng 7-9): Ăn cá bay đã làng chín trước đó
  • Thời gian nghỉ ngơi (tháng 10 - tháng 2 năm sau): Cấm bắt cá, để cá bay sinh sản

Logic sinh thái của quy tắc ăn cá:
Người Awu phân loại cá thành "cá tốt" (oyad, cá người phụ nữ) và "cá xấu" (rahet, cá người đàn ông). Cá tốt dễ bị xúc phạm, khó bắt; cá xấu chuyển động chậm chạp, dễ bắt bằng thấu. Hệ thống phân loại này tinh tế bảo vệ các loài cá dễ bị khai thác quá mức.

💡 Bạn biết không
Các quy tắc cấm thời gian cá bay của người Awu có cơ sở khoa học: tháng 3-8 chính là thời gian sinh sản của các loài cá trên san hô của Đài Loan. Khi nam giới Awu tập trung bắt cá bay di cư, cá trên san hô được nghỉ ngơi, đạt được mục đích bảo vệ sinh thái bền vững.

Cá bay có cánh đen

Văn hóa cá bay của người Awu xuất phát từ truyền thuyết "cá bay có cánh đen". Theo truyền thuyết, lãnh đạo cá bay đã dạy dỗ người Awu: Các loài cá khác nhau có cách bắt và cách ăn khác nhau, thậm chí cả thaoi truyền khi giết cá cũng có quy tắc nghiêm ngặt.

Các phát hiện khoa học hiện đại đã xác nhận trí tuệ truyền thống này:

  • Không được trộn cá bay với các loài khác và nhân
  • Phân biệt thực và chết để xử lý (ngăn ngừa truyền nhiễm)
  • Ăn mắt và gan cá bay (giữ lại giá trị dinh dưỡng)
  • Trứng cá phải luộc chín (loại bỏ vi khuẩn gây bệnh)

Nhưng khi công nghệ hiện đại xâm nhập, các quy tắc cấm đang biến mất. Sự xuất hiện của tủ lạnh khiến "sau khi kỷ niệm cuối, bỏ bớt cá bay còn lại" truyền thống bị xem là lãng phí; thuyền di động thay thế thuyền gỗ, các quy tắc liên quan bị quên; người trẻ theo đuổi sự thay đổi vị giác, không còn tuân theo các phương pháp nấu ăn truyền thống.

Sản xuất chuỗi phản ứng của nhiệt độ biển tăng

Năm 2024: Năm "chính thức" của trắng hại san hô toàn cầu

Năm 2024 được các nhà khoa học hải dương gọi là "năm chính thức của trắng hại san hô toàn cầu". Cơ quan quản lý hải dương và khí quyển Hoa Kỳ (NOAA) trong năm nay đã thêm ba mức độ cảnh báo trắng hại san hô, tăng từ 5 lên 8 mức — điều này có nghĩa là hệ thống cảnh báo hiện có không còn đủ khả năng đối phó với sự suy giảm nhanh chóng của môi trường hải dương.

Trạng thái cảnh báo của khu vực biển Đài Loan:

  • Vùng biển phía nam (Đông Sơn, Đảo Nhỏ Lụu, Vòng hàn đảo): Cấp độ II cảnh báo
  • Vùng biển phía bắc: Cấp độ I cảnh báo
  • Nhiệt độ đã đạt đến ngưỡng trắng hại san hô: 30°C trở lên kéo dài hàng tuần

Sự xâm nhập của sinh vật gây hại

Nhiệt độ cao làm yếu tố sinh vật, nhưng thực sự là nguy hiểm nhất đến từ các sinh vật xâm nhập:

Sự bùng nổ của biển cá vũ có trùm đỏ:

  • Là loài ốc nhỏ chuyên ăn bề mặt da san hô
  • Ở nhiệt độ 30°C, ăn 1,3 mét vuông san hô mỗi ngày
  • Là gấp 4,3 lần so với khả năng ăn ở nhiệt độ 18°C

Sự bùng nổ của biển cá vũ có trùm đỏ:

  • Mỗi con mỗi ngày ăn 357-478 mét vuông san hô
  • Mỗi năm sinh ra gần 3 triệu con trứng
  • Dù chỉ có 1% số thành công, vẫn có hàng triệu con nhỏ

⚠️ Góc độ tranh cãi
Mối quan hệ giữa sự bùng nổ của biển cá vũ có trùm đỏ và biến đổi khí hậu vẫn chưa được các nhà khoa học làm rõ. Nhưng một điều chắc chắn: nhiệt độ biển tăng đang thay đổi sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái, khiến các mối quan hệ kẻ thù ban đầu mất đi kiểm soát.

Điện gió ngoài khơi của cuộc đấu tranh

Cứu khí hậu vs. làm hại hải dương

Mục tiêu phát triển điện gió ngoài khơi của Đài Loan rất lớn mạnh: trước năm 2025, 5,7 GW; trước năm 2035, 15 GW. Nhưng kế hoạch năng lượng xanh này nhằm đối phó với biến đổi khí hậu lại có thể gây hại tới môi trường hải dương một cách không thể phục hồi được.

Áp lực hải dương từ việc xây dựng điện gió ngoài khơi:

Giai đoạn thi công Tác động sinh thái
Thi công dưới đáy Tiếng ồn đạt 160 dB, ảnh hưởng đến 20 km kể cả cá vũ
Đánh vào đáy biển Thay đổi môi trường sinh sống của sinh vật đáy
Lắp đặt cáp Phá hủy sinh thái vùng biển giữa các dòng chảy
Giai đoạn vận hành Tiếng ồn tần số thấp của máy phát điện kéo dài ảnh hưởng

Lối đi sinh sống của biển cá vũ trắng Hoa Nôn

Áp lực lớn nhất của việc xây dựng điện gió ngoài khơi đối với biển cá vũ trắng Hoa Nôn là hành trình sinh sống. Chính phủ dù nhất thời giữ lại "lối đi di cư của biển cá vũ trắng Hoa Nôn", nhưng đoạn lối đi này rộng và vị trí có đủ không, các nhà khoa học vẫn đang có tranh cãi nồng nặng.

Ảnh hưởng tích cực vs. ảnh hưởng tiêu cực:

Lợi ích tiềm ẩn:

  • Hiệu ứng sinh vật nhân tạo: Cơ sở của máy phát điện thu hút cá
  • Hiệu ứanche không quyền: Giảm thiểu xung đột với thuyền truyền thống
  • Giảm phát thải carbon: Lâu dài có lợi cho môi trường hải dương

Hệ hại chắc chắn:

  • Hại thị giác trong quá trình thi công
  • Xung đột với đường di cư của chim bay
  • Thay đổi mô hình dòng chảy

📝 Ghi chú của người dẫn chương
Đây là thách thức cuối cùng của bảo hộ hải dương Đài Loan. Khi xây dựng lực lượng xanh nhằm cứu khí hậu nhân loại đang có thể đang giết chết loài sinh vật hải dương hiếm nguy cấp nhất của Đài Loan. Chúng ta đang lao động với thời gian — biển cá vũ trắng Hoa Nôn sẽ sớm hơn hay sớm hơn so với thiên tai biến đổi khí hậu?

Từ trí tuệ cổ xưa đến khoa học hiện đại

Đóng góp của Đài Loan cho khoa học hải dương

Nghiên cứu khoa học hải dương của Đài Loan có vị trí quan trọng trên trường quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực sinh thái san hô và nghiên cứu kỷ dương:

Các cơ quan nghiên cứu quan trọng:

  • Trung tâm Đa dạng sinh học của Viện Nghiên cứu Khoa học Tích hợp Trung Quốc: Nghiên cứu cơ chế trắng hại san hô
  • Bảo tàng Khoa học Hải dương Quốc gia: Truyền thông giáo dục
  • Học viện Khoa học Hải dương của Đại học Thành phố: Nghiên cứu đặc tính vật lý của kỷ dương

Phát hiện đột phá:

  • Cơ chế thích nghi với nhiệt độ cao của san hô
  • Tác động của đường chỉ kỷ dương đến khí hậu
  • Tác động của axit hóa biển đến các loài có vỏ

Sức mạnh của khoa học công dân

Đài Loan phát triển một mô hình "khoa học công dân" bảo vệ hải dương độc đáo:

Hệ thống kiểm tra san hô (Reef Check):

  • Các tình nguyện viên lặn thực hiện khảo sát sinh thái dưới nước
  • Xây dựng cơ sở dữ liệu theo dõi lâu dài
  • Phát hiện sớm các thay đổi sinh thái

Mạng lưới báo cáo quan sát biển cá vũ:

  • Ngư dân, thuyền viên báo cáo vị trí biển cá vũ ngay lập tức
  • Xây dựng bản đồ phân bố của sinh vật hải dương
  • Hỗ trợ tàu thuyền tránh khu vực nhạy cảm

Mô hình bảo hộ hải dương của Đài Loan

Tham gia cộng đồng vs. quy định chính phủ

Bảo hộ hải dương của Đài Loan phát triển một mô hình "tham gia cộng đồng", kết hợp kiến thức sinh thái truyền thống và quản lý khoa học hiện đại:

Ví dụ thành công:

  • Bảo tồn rùa xanh đảo Nhỏ Lụu: Từ mối đe dọa du lịch đến mẫu chuẩn bảo tồn
  • Hồi sinh văn hóa cá bay đảo Lục Đề: Kết hợp du lịch sinh thái và bảo tồn văn hóa
  • Phục hồi san hô Pê Hải Tây: Giá trị hiện đại của phương pháp truyền thống

Thách thức và hạn chế:

  • Xung đột giữa phát triển kinh tế và bảo hộ
  • Khoảng cách giữa chính sách trung ương và nhu cầu địa phương
  • Biến đổi khí hậu vượt quá khả năng bảo hộ của địa phương

Hiệu quả của khu vực bảo vật

Hệ thống khu bảo vật hải dương của Đài Loan bao phủ các cấp độ khác nhau:

Loại khu bảo vật Diện tích(km²) Đối tượng bảo vật chính
Quốc gia Vòng hàn đảo 3.537 Hệ sinh thái môi trường, san hô
Quốc gia Bốn đảo Nam Pê Hải Tây 1.359 Địa chất đá tinh thể, sinh vật hải dương
Khu bảo vật sinh học của Đảo Sơn 15 Cá trên san hô

Nhưng việc thiết lập khu bảo vật chỉ là bước đầu tiên. Thách thức lớn hơn là cách duy trì chức năng sinh thái của các khu bảo vật trong áp lực biến đổi khí hậu.

Tương lai: Thích nghi hay kháng cự?

Bốn phương án sống mất của san hô

Đối mặt với nhiệt độ nước biển ngày càng cao, san hô chỉ có bốn lựa chọn:

  1. Chết: Không thích nghi với nhiệt độ cao, bị trắng hại chết
  2. Thích nghi (Acclimatization): Điều chỉnh sinh học ngắn hạn
  3. Thích nghi (Adaptation): Biến thể gen sinh sản kháng nhiệt
  4. Di cư (Migration): Di chuyển đến khu vực thích hợp hơn

San hô của Đài Loan đã thích nghi: Ban đầu, khu vực cửa xả nhà máy điện hạt nhân Đông Sơn chủ yếu là san hô hình cây cọc dạng trục đơn, hiện đã bị thay thế bằng san hô dạng bề mặt chịu nhiệt cao hơn. Nhưng nếu thậm chí cả "san hô chịu nhiệt cao" không thể chịu đựng, tương lai của san hô Đài Loan sẽ chứa nhiều yếu tố không chắc chắn.

Nguy hiểm ẩn của axit hóa biển

Ngoài sự tăng nhiệt độ, axit hóa biển là một thách thức khổng lồ khác. Áp lực CO₂ trong khí quyển tăng làm giảm độ pH của nước biển, khiến các sinh vật có vỏ (như vỏ, san hô) khó xây dựng xương vỏ carbonat. "Đôi tay thùng phản ứng của biến đổi khí hậu" này đang thay đổi môi trường hoá học của hệ sinh thái hải dương từ cơ sản.

"Chúng ta đang thực hiện một thí nghiệm chưa từng có trong lịch sử, và đối tượng của thí nghiệm chính là hệ sinh thái sinh sống quan trọng nhất trên trái đất."

Định nghĩa lại mối quan hệ giữa con người và biển

Khi chúng ta nhìn lại điểm thời điệm năm 2024, câu chuyện sinh thái hải dương của Đài Loan phản ánh nhất quán của nhân loại: một bên là trí tuệ sinh thái hàng ngàn năm của người Awu, một bên là sức mạnh hủy diệt của công nghệ hiện đại. Tần suất trắng hại san hô từ "một trong 10 năm" xuống còn "dưới 5 năm", quần động biển cá vũ trắng Hoa Nôn còn dưới 60 con, và sự tranh cãi giữa điện gió ngoài khơi và bảo hộ hải dương — mỗi con số đều là thế giới đang biến mất.

Nhưng đây không phải là câu chuyện bi thảm. Các nhà khoa học hải dương đang giải mã cơ chế thích nghi của san hô; các nhà khoa học công dân đang ghi lại mỗi thay đổi sinh thái bằng máy ảnh lặn; người trẻ người Awu bắt đầu học lại kiến thức hải dương của tổ tiên.

📝 Ghi chú của người dẫn chương
Có lẽ đáp án thực sự không phải là lựa chọn giữa trí tuệ cổ xưa hay công nghệ hiện đại, mà là cách định nghĩa lại mối quan hệ giữa con người và biển. Khi truyền thuyết cá bay có cánh đen gặp gỡ hệ thống giám sát vệ tinh, khi các quy tắc cấm thời gian cá bay kết hợp với quản lý khu bảo vật, chúng ta mới có thể tìm được mã số bền vững cho hệ sinh thái biển trên hành tinh này.

Khu vực biển của Đài Loan là phản ánh của Bắc Đại Tây Dương, cũng như là đầu tiên của cuộc khủng hoảng hải dương toàn cầu. Trên 180.000 km vuông của quốc gia xanh này, chúng ta đang viết chương tiếp theo về mối quan hệ giữa con người và biển. Đó là chương kết của thiên tai, hay là khởi đầu của quá trình hồi sinh? Câu trả lời chỉ nằm trong cách chúng ta phản hồi với thách thức gấp rút nhất của thế kỷ này.

Tài liệu tham khảo

Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
sinh thái hải dương kỷ dương trắng hại san hô biển cá vũ trắng Hoa Nôn mùa cá bay người Awu bảo hộ hải dương điện gió ngoài khơi thay đổi khí hậu khoa học hải dương
Chia sẻ