Tóm tắt 30 giây: Các áo ở Đào Viên là hệ thống chứa nước phân tán được hình thành khi các thế hệ tiên phong đào ao, xây đê, kết nối kênh nước để trồng cây trên vùng cao nguyên thiếu nguồn nước từ sông suối ổn định. Ngày xưa có khoảng 8.846 áo, nhưng sau đó chúng giảm đáng kể do Đào Viên Đại Tuy, hồ Thạch Môn, sắp xếp lại đất nông nghiệp và phát triển đô thị. Ngày hôm nay, những áo này không chỉ ghi nhớ kỷ nguyên nông nghiệp mà còn tìm kiếm cuộc sống mới trong tưới tiêu và điều tiết nước, giáo dục sinh thái, phòng chống thảm họa, nghỉ dưỡng và bản sắc địa phương. 1 2 3

Hình: Hồ Tiêu Lý (Xiaoli Pond). Ảnh: Taiwankengo / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.
Không phải là có nhiều ao mà là một hệ thống kho chứa phân tán
Từ thành phố Đào Viên đi về phía nam, về phía tây, những hồ ao thường xuất hiện như những bóng cây, một đoạn đê hay một mặt nước được bao quanh. Nếu chỉ coi nó như một hồ nước trong công viên, bạn sẽ bỏ lỡ bản chất quan trọng nhất của nó: nó vốn là một kho chứa nước cho ruộng nông nghiệp, và đó không phải là một kho chứa nước lớn duy nhất, mà là nhiều đơn vị chứa nước nhỏ làm việc liên tiếp.
Vùng cao nguyên Đào Viên là một quạt bồi tích cổ Thạch Môn, bề mặt địa hình từ đông nam đến tây bắc. Độ dốc này cho phép nước chảy từ các ao ở vị trí cao hơn về phía hạ lưu. Đất đỏ, đất vàng có độ dính cao, sau khi đào ao và xây đê, chúng cũng có thể giữ được nước tốt hơn. Mặt khác, các dòng suối trên cao nguyên ngắn và dốc, thường dâng lên đột ngột khi mưa và thiếu nước khi không mưa, khó trở thành nguồn tưới tiêu đáng tin cậy quanh năm. 1
Cơ quan quản lý Đào Viên gọi cảnh quan được tạo ra bằng cách chồng lên điều kiện địa lý và công trình nhân tạo này là "vùng đất ngàn ao". Tên gọi này không chỉ nói về số lượng mà còn nói về cách mặt nước, đê đất, khu ruộng, kênh nước và khu dân cư cùng tạo thành một qui mô cuộc sống: nước không phải là công trình công cộng ở xa, mà là tài nguyên gần gũi mà các nông dân phải phân bổ, chờ đợi và bảo trì mỗi ngày. 2
| Điều kiện | Ảnh hưởng đến hình thành ao | Kết quả trong cuộc sống |
|---|---|---|
| Độ dốc nhẹ của quạt bồi tích cổ Thạch Môn | Tạo điều kiện đường nước nối tiếp hạ lưu | Các ao có thể được kết nối theo độ cao |
| Đất đỏ, đất vàng có độ dính cao | Giảm thấm lọc, thích hợp xây ao | Ngay cả việc đào ao quy mô nhỏ cũng có thể chứa nước |
| Dòng suối ngắn dốc và mưa theo mùa | Nguồn cấp từ sông suối không ổn định | Phải giữ nước mưa trên cao nguyên |
| Nhu cầu canh tác lúa nước | Cần tưới tiêu bổ sung khi thiếu nước | Ao trở thành nền tảng sản xuất nông nghiệp |
Dòng sông bị ngắt để lại câu trả lời thiếu nước
Câu chuyện về các áo ở Đào Viên không thể chỉ bắt đầu từ "công lao của các tiên phong". Lý do sâu xa hơn là hệ thống nước từng thay đổi. Do sự xói mòn ngược dòng của lưu vực sông Đạm Thủy, một số dòng suối trên quạt bồi tích cổ Thạch Môn đã mất đầu nguồn liên tục của chúng, tạo ra những gì lịch sử thuỷ lợi thường gọi là "dòng sông bị ngắt". Dòng suối vẫn còn, nhưng nó không thể cung cấp nước ổn định cho một diện tích ruộng lớn.
Vì vậy, những người khai phá đã chia thạch thụ không ổn định thành nhiều phần nhỏ có thể kiểm soát: đào ao ở vị trí cao của thửa đất, xây đê từ đất đào được. Khi mưa, dòng chảy hướng về ao, khi hạn hán, nước được phóng vào cánh đồng. Phương pháp này không có ngưỡng kỹ thuật cao như một hồ chứa nước lớn, nhưng lại cần hợp tác lâu dài, vì mực nước của một ao sẽ ảnh hưởng đến mùa vụ của ao khác ở hạ lưu.
Cơ quan quản lý Đào Viên của Tổng cục Thuỷ lợi Nông nghiệp trích dẫn từ tài liệu lịch sử địa phương rằng năm 1741, trưởng mục xã Tiêu Lý là Tri Mẫu Lục mời người thuê đất mở kênh Tiêu Lý Đại Tuy và bốn ao, chứa nước tưới tiêu cho các ruộng ở vùng Bát Đức ngày nay. Ghi chép này không nên được đơn giản hóa thành một "năm bắt đầu" duy nhất. Nó giống như một điểm thời gian có thể nhìn thấy, cho phép chúng ta thấy cách thuỷ lợi, mở rộng và xã hội địa phương hình thành cùng nhau như thế nào. 2
Từ nhóm ao nhỏ đến Đào Viên Đại Tuy
Trước khi Đào Viên Đại Tuy xuất hiện, số lượng ao rất lớn, nhưng cấp nước có thể không đáng tin cậy. Các tài liệu lịch sử mà cơ quan chính thức sắp xếp lại ghi chép rằng vùng cao nguyên Đào Viên từng có khoảng 8.846 ao. Ngoài ra còn có các ghi chép điều tra từ thời kỳ đầu thuộc địa Nhật ghi nhận các ao công cộng tại Đào Viên Triều và ao ngoài công cộng cộng lại 6.685 địa điểm. Hai bộ số liệu này có phạm vi thống kê và thời điểm khác nhau, không thể cộng trực tiếp hay coi như một bảng điều tra duy nhất, nhưng cả hai đều cho thấy cơ sở hạ tầng thuỷ lợi ban đầu rất phân tán. 1 2
Hạn hán năm 1913 làm cho vấn đề thiếu nước trở nên cấp bách hơn. Chính quyền Nhật Bản sau đó đã thúc đẩy Đào Viên Đại Tuy, khởi công năm 1917, lấy nước từ sông Đại Huỳnh Kền, chính là sông Đại Hàn ngày nay ở vùng Thạch Môn phía thượng nguồn, thông qua đường dẫn nước, đường ống chính, đường ống nhánh và đường ống phụ mang nước vào vùng cao nguyên Đào Viên. Đường dẫn nước và đường ống chính hoàn thành năm 1924, lễ khánh thành diễn ra năm 1925, toàn bộ hệ thống hoàn thành năm 1928. 2 3
Đào Viên Đại Tuy không phải là thay thế tất cả các ao, mà là sắp xếp lại vị trí của chúng. Những ao nhỏ được hợp nhất, sáp nhập hoặc bị bỏ, trong khi kênh nước mang nguồn nước ổn định từ bên ngoài đến ao, rồi ao phân phối nước. Theo dòng thời gian của cơ quan quản lý Đào Viên, 2.326 ao nhỏ từng được hợp nhất thành 231 ao lớn hơn. Điều này cho thấy "hiện đại hóa" ở đây không phải là thay thế bùn bằng xi măng theo một tiến trình tuyến tính, mà là mạng lưới phân tán được sắp xếp lại. 3

Hình: Công viên sinh thái ao Bát Đức, ảnh được cung cấp từ xa bởi Wikimedia Commons, xem lincence và thông tin tác giả tại trang tệp.
Kênh nước kết nối các ao thành một câu không nhìn thấy
Để hiểu Đào Viên ngày nay, bạn không chỉ có thể đếm mặt nước, mà còn phải đọc đường nước. Hệ thống Đào Viên Đại Tuy chủ yếu được cấp nước bởi hồ Thạch Môn, đường dẫn nước khoảng 18 km, đường ống chính khoảng 25 km, đường ống nhánh và phụ cộng lại khoảng 141 km, chia thành 12 khu tưới tiêu nhánh. Những con số này cho thấy ao không phải là những điểm tham quan cô lập, mà là các nút điều tiết trong một mạng lưới khổng lồ. 3
| Tầng thuỷ lợi | Chức năng chính | Có thể hình dung thành |
|---|---|---|
| Hồ chứa nước, cửa lấy nước từ sông | Cung cấp nước nguồn ổn định hơn | Thượng nguồn hệ thống |
| Đường dẫn nước và đường ống chính | Vận chuyển trên khoảng cách xa | Động mạch chính |
| Đường ống nhánh và phụ | Phân nước đến các khu vực | Mạch máu phân nhánh |
| Ao | Lưu trữ tạm thời, điều tiết, phân phối nước lại | Kho chứa nước phân tán |
| Đường nước trong cánh đồng | Mang nước đến gốc cây trồng | Một dặm cuối cùng |
Hệ thống này cũng giải thích tại sao "nhỏ" của ao không bằng không quan trọng. Dung tích của một ao có thể bị giới hạn, nhưng khi rất nhiều ao kết nối với nhau, chúng có thể tạm lưu trữ nước dư từ mùa mưa, khiến việc tưới tiêu mùa khô không cần phụ thuộc hoàn toàn vào lượng mưa tại thời điểm đó. Dữ liệu từ cơ quan quản lý cũng đề cập, đường nước kết nối giữa các ao có thể đóng vai trò điều tiết giữa hồ Thạch Môn và cánh đồng nông nghiệp, thậm chí tái sử dụng nước hồi quy từ nước thải. 1
Sự đảo ngược mang lại bởi hồ Thạch Môn
Hạn hán năm 1953 thúc đẩy xây dựng hồ Thạch Môn. Sau khi hồ hoàn thành năm 1964, Đào Viên Đại Tuy có được nguồn nước ổn định hơn, và Đào Viên Đại Tuy cũng dần được thiết lập. Điều kiện thuỷ lợi cải thiện, sản xuất nông nghiệp do đó được hỗ trợ. Nhưng cùng một sự thay đổi cũng giảm bớt nhu cầu ban đầu của nhiều ao nhỏ. 1 3
Đây là sự đảo ngược lịch sử đáng được hiểu rõ nhất của các áo ở Đào Viên: càng hiện đại hóa cấp nước, một số cơ sở hạ tầng thuỷ lợi cũ càng dễ dàng được coi là thừa. Sắp xếp lại đất nông nghiệp kéo dài các khu ruộng, quy hoạch đô thị và xây dựng các công trình như sân bay, khu công nghiệp, đường xá thay đổi mục đích sử dụng đất, những ao vốn dùng để chứa nước tưới tiêu có thể bị san bằng, thu nhỏ hoặc thay đổi mục đích khác. Thành công của hệ thống thuỷ lợi, ở một mức độ nào đó, cũng làm cho những nút trung gian không thể thiếu trước đây trở nên không rõ ràng. 1 2
Do đó, khi nói về sự biến mất của ao, chúng ta không thể chỉ khái quát bằng "phát triển phá hoại". Nó đồng thời bao gồm nâng cấp công nghệ tưới tiêu, chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp, tăng giá đất và nhu cầu xây dựng công cộng. Vấn đề thực sự khó khăn là: khi ao không còn chỉ phục vụ cho ruộng lúa, chúng ta có thể nói gì về giá trị không thể thay thế của nó đối với thành phố?
Mỗi cái ao cũng là một thiết bị lưu trữ ký ức của một khu dân cư
Đê của ao từng là con đường để kiểm tra nước, xách nước, phóng nước và đi lại. Cạnh ao có ruộng, cây cối, đền thờ và nhà cửa, sự thay đổi mực nước cũng ghi mùa vào cuộc sống hàng ngày. Dữ liệu từ cơ quan quản lý Đào Viên đặc biệt ghi chép ao số một kênh Tân Phúc và thổ địa công Bà Tả: không gian tín ngưỡng cạnh công trình thuỷ lợi, khiến công trình không chỉ là công trình, mà là nơi cư dân địa phương dùng để kể chuyện về mong muốn, rủi ro và hỗ trợ lẫn nhau. 2
Ở khu tưới tiêu Đại Khê, Bạch Thạch Áo, Tiền Từ Hồ, Hậu Từ Hồ, Bò Góc Nam Áo và các ao khác cùng với kênh Ba Tầng, kênh Tân Phúc tạo thành một nhóm cảnh quan thuỷ lợi khác. Hệ thống kênh Ba Tầng và kênh Tân Phúc được sắp xếp bởi cơ quan quản lý Đào Viên cho thấy nước có thể chảy từ Bạch Thạch Áo lần lượt qua kênh Ba Tầng, Rồng Qua Mạch Áo, Từ Hồ và Bò Góc Nam Áo. Một chi nhánh khác là thông qua đường hầm kênh Tân Phúc, suối Nam Tử và đường kênh đến ao kênh Tân Phúc. Những tên địa danh này kết nối với nhau, chính là một bản đồ địa phương được viết bằng dòng nước. 3
Cuộc điều tra nghiên cứu ao của Ủy ban Khách Gia đặt các ao ở Đào Viên vào các khía cạnh lịch sử, văn hóa, xã hội, sinh thái và kỹ thuật, nhắc nhở chúng ta rằng bảo tồn không chỉ là giữ lại một mặt nước. Nếu chỉ giữ lại ngoại hình, mà mất đi đường nước, ký ức sử dụng và câu chuyện địa phương, những gì còn lại có thể chỉ là một mẫu vật cảnh quan mà không có ngữ cảnh. 4
Từ thiết bị tưới tiêu đến công viên sinh thái
Tính chất công cộng của ao cũng có thể nhìn thấy qua mực nước. Nó không phải là một bề mặt gương cố định vĩnh viễn, mà là một nơi làm việc thay đổi theo mùa tưới tiêu, mưa, thoát nước và bảo trì. Đối với du khách, sự thay đổi mực nước có thể chỉ là các cảnh quan khác. Đối với người quản lý và nông dân gần đó, nó lại liên quan đến việc nhập nước, phóng nước, an toàn đê và liệu khu ruộng phía hạ lưu có được nước vào đúng thời điểm hay không. Sự khác biệt này nhắc nhở chúng ta rằng việc tái sử dụng ao không thể chỉ nhìn vào các thiết bị bờ sông, mà còn phải bảo tồn nhịp điệu hoạt động thuỷ lợi.
Từ thiết bị tưới tiêu đến công viên sinh thái
Ao hiện nay thường xuất hiện dưới dạng công viên nghỉ dưỡng mới. Công viên sinh thái tự nhiên ao Bát Đức khoảng 5 ha, kết hợp các chức năng cảnh quan, giải trí và giáo dục sinh thái. Nó cho phép cư dân tái kết nối với đầu sông nước trong thành phố, cũng làm cho ao từ "một cơ sở hạ tầng bên trong nông nghiệp" trở thành một phần của môi trường công cộng. 5
Loại chuyển đổi này có giá trị riêng của nó, nhưng cũng cần phải tránh cải tạo tất cả các ao thành cùng một loại công viên. Mực nước của hồ tưới tiêu, đê, cửa nhập nước, cửa phóng nước và nhu cầu bảo trì khác với hồ cảnh quan. Nếu vì tính thân nước mà bỏ qua an toàn, hoặc vì gọn gàng mà làm cứng toàn bộ bờ sông, có thể sẽ làm giảm chức năng sinh thái của nó. Các ghi chép bảo trì ban đầu của Tổng cục Thuỷ lợi Nông nghiệp đã chỉ ra rằng bồi lắng, xói mòn đê, động vật đào hang và kiểm tra cửa nước đều là những vấn đề thực tế trong quản lý. 1
Từ góc độ kỹ thuật, việc bảo vệ bờ sông ao cũng có một giai đoạn chuyển đổi quan điểm. Ban đầu sử dụng chủ yếu đê đất và đá khô xếp, sau đó dần dần thêm ô xi măng. Các ghi chép từ đầu những năm 2000 cho thấy sự xuất hiện của gạch rỗng, túi cỏ, đá lớn và nền tảng và các phương pháp sinh thái khác được thử nghiệm. Những cách làm này không phải là chọn một trong hai giữa "kỹ thuật" và "tự nhiên", mà là tìm kiếm một sự thỏa hiệp có thể được duy trì giữa an toàn, chứa nước và môi trường sống. 1
Bảo tồn không phải là đóng băng ao
Một hồ ao nếu chỉ còn lại tên gọi, bảo tồn sẽ trở thành trưng bày phẳng. Ngược lại, nếu bạn có thể đặt cửa nhập nước, cửa phóng nước, đỉnh đê, khu ruộng lân cận, đền thờ và ký ức cư dân cùng nhau, ao mới sẽ tái hiện quy mô ban đầu của nó. Điều này cũng làm cho công tác bảo tồn cần phải đối mặt với một số vấn đề không lãng mạn nhưng quan trọng, chẳng hạn như xử lý bùn lắng như thế nào, có nên sửa chữa bờ sông hay không, ai giám sát chất lượng nước, liệu cỏ trong ao sinh thái có sẽ lan rộng sang đường nước tưới tiêu, cũng như làm thế nào để duy trì cả mở cửa công cộng và an toàn đê.
Thành phố Đào Viên từng xử lý bảo tồn và khuyến khích tái sử dụng ao và kênh nước thông qua tự trị điều lệ, mục đích chính sách bao gồm duy trì cảnh quan nhân văn đặc biệt và xem xét các chức năng tưới tiêu, cảnh quan, văn hóa, giải trí, bảo tồn sinh thái và phòng chống thảm họa. Ngôn ngữ đa chức năng này rất quan trọng, vì nó công nhận rằng ao sẽ không chỉ dừng lại ở thời đại nông nghiệp, và không cần chọn giữa "tiếp tục tưới tiêu" và "hoàn toàn du lịch". 6
Nhưng tên pháp luật không tương đương với bảo tồn đã hoàn thành. Công khai Viễn "Những hòn đảo của chúng ta" đã báo cáo những ao ở Đào Viên đối mặt với những lựa chọn phát triển đô thị: một số hồ ao được coi là có tiềm năng di sản văn hóa thế giới, nhưng vì chưa được công bố là cảnh quan văn hóa nên khó nhận được sự bảo vệ hoàn chỉnh của luật di sản văn hóa. Trong quy hoạch đô thị Trung lộ, một số ao cũng từng đối mặt với nguy cơ bị san bằng hoặc giảm bớt. 7
Sự tham gia của cư dân do đó không phải là một hoạt động hướng dẫn mang tính trang trí, mà là một lõi để xác định "cái gì đáng được giữ lại". Nghiên cứu trong kho lưu trữ tổ chức Chính Đại cho thấy, hệ thống thuỷ lợi khỏe mạnh và thay đổi cơ cấu công nghiệp làm ao giảm, bỏ hoang thậm chí bị lấp, do đó cần hiểu biết về nhận thức của cư dân đối với ao và hướng tái sử dụng. 8
Ngày hôm nay, những gì thực sự cần bảo tồn là các mối quan hệ
Tương lai đầy hứa hẹn nhất của các ao ở Đào Viên không phải là đóng gói từng hồ ao thành một điểm tham quan, mà là đặt chúng trở lại một bộ mối quan hệ: cái nào vẫn có chức năng tưới tiêu, cái nào thích hợp để phục hồi sinh thái, đoạn nào của kênh nước có thể được sử dụng như là một con đường giáo dục, nơi nào trên đê cần được tăng cường ưu tiên, câu chuyện nào phải được cư dân tự kể.
Năm 2024, cơ quan quản lý Đào Viên với "Huyền tích trăm năm, truyền thừa các thế hệ" tổng hợp cuốn sách chuyên đề Đào Viên Đại Tuy và kênh Tân Phúc, và bảo tồn ký ức thuỷ lợi thông qua tệp kỹ thuật số, tài liệu lịch sử và cuộc phỏng vấn người lớn tuổi. Dữ liệu cũng đề cập đến các hướng phát triển tiếp theo như kết nối ao, IoT và mô hình AI. Điều này đại diện cho văn hóa thuỷ lợi không chỉ có thể được duy trì bằng sự hoài niệm, nó cũng có thể được tiếp tục bằng các công cụ quản lý mới. 3
Các khía cạnh sinh thái cũng cần phải chuyển từ các điểm riêng lẻ sang mạng lưới. Gần đây, công tác ao ở Đào Viên của Sở Lâm Nghiệp và Bảo tồn Thiên nhiên bao gồm cơ sở bảo tồn giống, phục hồi các loài thực vật thủy sinh hiếm, hợp tác công-tư và trưng bày ao sinh thái công viên. Những hành động này cho thấy ao có thể là một nút lưới xanh được cử dân thành phố và thực vật thủy sinh sử dụng chung. 9
| Tầng bảo tồn | Không chỉ bảo tồn gì | Cần ai cùng làm việc |
|---|---|---|
| Thân nước | Mặt nước và dung tích chứa nước | Người quản lý tưới tiêu, đội ngũ kỹ thuật |
| Đường nước | Cửa nhập nước, cửa phóng nước, kênh và độ cao | Đơn vị thuỷ lợi, chính quyền địa phương |
| Sinh thái | Thực vật thuỷ sinh, loài chim và môi trường sống lưỡng cư | Nhóm bảo tồn, nhà nghiên cứu, trường học |
| Ký ức | Tên địa danh, tín ngưỡng, sản xuất và lịch sử miệng | Cư dân, người làm việc về lịch sử địa phương |
| Tính công cộng | Giải trí, giáo dục, phòng chống thảm họa và khả năng tiếp cận | Cộng đồng, nhà thiết kế, người sử dụng |
Để cho nước tiếp tục chảy, chứ không chỉ để câu chuyện dừng lại trong quá khứ
Điểm hấp dẫn nhất của các ao ở Đào Viên nằm ở chỗ nó biến "thiếu nước" thành một loại trí tuệ không gian tập thể. Mọi người không chờ đợi một con sông hoàn hảo xuất hiện, mà thích nghi với độ dốc của cao nguyên, đất đai và gió mùa, phân tán bảo tồn nước mưa, sau đó thông qua kênh nước và các quy tắc xã hội cho phép nó chảy đến nơi cần thiết.
Ngày nay, vấn đề mà ao đối mặt đã thay đổi từ đơn thuần là "có hay không có nước" thành "ai có thể quyết định mục đích sử dụng nước". Nông nghiệp cần cấp nước ổn định, thành phố cần lưu lại nước mưa bất ngờ và không gian mở, sinh thái cần bờ sông không được sắp xếp quá mức, cư dân lại cần một cảnh quan vẫn có thể nhận diện được địa phương. Những nhu cầu này sẽ không tự động điều hòa, nhưng có thể được đặt trên cùng một bản đồ thông qua điều tra đường nước, dữ liệu công khai, tham gia cộng đồng và bảo trì lâu dài.
Vì vậy, bảo tồn các ao ở Đào Viên không phải là đặt quá khứ dưới một chiếc lồng thủy tinh, mà là cho một bộ mối quan hệ thuỷ lợi địa phương từng hiệu quả tìm được mục đích mới để đối mặt với đô thị hóa và thay đổi khí hậu. Khi chúng ta lần tới lần lại nhìn thấy gió thổi qua bề mặt nước bên ao, những gì chúng ta thực sự nhìn thấy không chỉ là một khoảnh cảnh, mà là một hệ thống nước sống do nhiều thế hệ hoàn thành chung, vẫn cần được quản lý tốt.
Nguồn hình ảnh
Hình ảnh đầu tiên trong bài viết này (Hồ Tiêu Lý) đã được lưu trữ trong public/article-images/geography/ để tránh liên kết nóng đến máy chủ nguồn: Hồ Tiêu Lý 2021 — Ảnh: Taiwankengo / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Hình ảnh thứ hai (Công viên sinh thái ao Bát Đức) vẫn được nhúng bằng URL Special:FilePath từ Wikimedia Commons, không được tải xuống hoặc lưu trữ lại, xem lincense và thông tin tác giả tại trang tệp.
Tham khảo
- 桃園管理處灌區埤塘發展史 — Tổng cục Thuỷ lợi Nông nghiệp, 2021-08-31. Hình thành, số lượng lịch sử, tình hình khu tưới tiêu, bảo trì kỹ thuật và phương pháp kỹ thuật sinh thái ao ở Đào Viên.↩2345678
- 埤塘文化 — Cơ quan quản lý Đào Viên, Tổng cục Thuỷ lợi Nông nghiệp. Địa lý cao nguyên Đào Viên, lịch sử thuỷ lợi, kênh Tiêu Lý, thống kê lịch sử và cảnh quan văn hóa.↩234567
- Publication of Taoyuan Main Canal and Xinfu Canal Monographs — Cơ quan quản lý Đào Viên, 2024-10-28. Quy mô Đào Viên Đại Tuy, 12 nhánh kênh, dòng thời gian lịch sử và bảo tồn kỹ thuật số.↩234567
- 桃園大圳及光復圳系統埤塘調查研究 — Ủy ban Khách Gia, 2005-12-26. Điều tra bảo tồn cảnh quan văn hóa và diễn giải ao ở Đào Viên.↩
- 八德埤塘自然生態公園 — Bộ Môi trường, Giáo dục Môi trường. Chức năng cảnh quan, giải trí và giáo dục sinh thái của công viên ao Bát Đức.↩
- 桃園縣埤塘水圳保存及獎勵新生利用自治條例 — Cơ sở dữ liệu pháp luật thành phố Đào Viên. Mục đích chính sách bảo tồn ao kênh nước, tái sử dụng đa chức năng và cảnh quan nhân văn.↩
- 埤塘後的選擇題|消失或是保留在都市 — PTS 《Hòn đảo của chúng ta》, 2021-08-23. Phát triển đô thị, bảo vệ cảnh quan văn hóa và trường hợp ao Đào Viên trong quy hoạch Trung lộ.↩
- 居民對埤塘之認知分析與再利用方向探討 — Kho lưu trữ tổ chức Đại học Chính Đại. Phân tích nhận thức của cư dân, giảm ao và nghiên cứu tái sử dụng.↩
- 在地守護受威脅水生植物生機桃園埤塘書寫動人的自然解方 — Cục Lâm Nghiệp và Bảo tồn Thiên nhiên. Bảo tồn thực vật thủy sinh ở Đào Viên, phục hồi và hợp tác công-tư.↩