Không phải do Trương Thành Công mang đến: Lịch sử nuôi trồng 400 năm của cá basa

Người Tây Ninh gọi cá basa là "cá gia đình", nhưng nguồn gốc là công nghệ nuôi trồng do Công ty Đông Dương Hà Lan mang từ Indonesia, trước Trương Thành Công đến Đài Loan 37 năm. 4.500 hecta ao nuôi cá ở Qigu, và các cách nấu ăn dùng hết các phần của con cá hơn 7 loại, là phần số sót độc đáo của 400 năm lịch sử nuôi trồng này.

Lúc 4 giờ sáng, các ao nuôi cá ở Qigu vẫn còn tối. Nhân viên nuôi cá đeo giày gòm, mở cửa ao, đàn cá nghe tiếng nước chảy và bắt đầu xil xil. Cá basa không chịu nhiệt độ thấp, cần thiết bị giữ nhiệt vào mùa đông, trong mùa hè thu hoạch bắt đầu từ lúc ban đêm – nếu không thu hoạch, các quầy xôi ở trung tâm Tây Ninh sẽ phải đóng cửa vào sáng hôm sau. Chuỗi cung ứng từ Qigu đến phố Quốc Hoa đã chạy đầu tiên cách đây hơn 300 năm.

Đây không phải là cá và Trương Thành Công có quan hệ gì.

Câu chuyện hay nhất để nghe nhưng không chính xác nhất

Truyền thuyết dân gian nói rằng: Trương Thành Công đến Đài Loan, đội quân thiếu lương, thấy một loại cá ở bờ biển An Bình. Hỏi với đồng đội: "Đây là cá gì?" – âm thanh "gì" trong ngữ miên nam bị hiểu lầm truyền thành "basa", và tên cá được đặt thế này.

Câu chuyện này lan truyền rộng rãi ở các đền thánh, sách giáo khoa, và tấm phiếu du lịch, có cảm xúc, hình ảnh sinh động, dễ nhớ. Nhưng các nhà sử học đã chỉ ra vấn đề: Công ty Đông Dương Hà Lan mang công nghệ nuôi trồng cá basa từ Indonesia vào Đài Loan trong thời kỳ thực dân Hà Lan (1624–1662), trước Trương Thành Công đến đây năm 1661 hơn 37 năm. Kinh thánh《Taiwan Fu Zhi》(1694)thế kỷ 17 ghi nhận lịch sử nuôi trồng cá basa. Điểm đầu tiên của khu vực nuôi trồng nằm ở Lục Hồ Ngộ – ngày nay thuộc khu vực An Bình. Hơn bốn thế kỷ.

📝 Ghi chú của nhà xuất bản: Truyền thuyết "cá basa là do Trương Thành Công mang đến" chính xác phản ánh một điều: sức mạnh của một câu chuyện hay hơn dài hơn bằng bằng chứng lịch sử. Người Hà Lan mang công nghệ nuôi trồng, Trương Thành Công lại xây lấn quyền đặt tên.

Qigu: Địa lý học của các ao nuôi cá

Ngày nay Tây Ninh vẫn là khu vực sản xuất cá basa lớn nhất quốc gia, thặng dư năm chiếm 50% tổng sản lượng quốc gia. Trung tâm chính là Qigu – diện tích nuôi cá hơn 4.500 hecta, hơn 6.000 con cá, là điểm số hàng đầu quốc gia.

Địa hình của Qigu là yếu tố then chốt: bờ biển thấp đẳng cấp, đất sét phù hợp, mặn vừa phải – tự nhiên là nơi nuôi cá lý tưởng. Từ trung tâm Tây Ninh, lái xe khoảng bốn mươi phút, nhưng ở đó, hai bên đường là chuỗi dài các mặt nước, các cá vồn đứng trên đồng ao, xa là biển Đông Việt Nam.

Từ An Bình đến phố Quốc Hoa, khoảng cách thẳng chứng không quá mười sáu kilômét. Từ Qigu đi về phía, cũng không quá bốn mươi kilômét. Chuỗi cung ứng ngắn gọn này là nền tảng để bữa sáng giá rẻ và tươi mới của cá basa tại Tây Ninh.

📝 Ghi chú của nhà xuất bản: Qigu không chỉ nuôi cá basa, mà còn là một trong hai địa điểm quan trọng nhất thế giới để nuôi cá vỏ xanh qua đêm – nơi lâu dài diễn ra tranh chấp giữa lợi ích bảo tồn sinh thái và nền nghề nghiệp đáng kinh ngạc. Các ao nuôi không chỉ là nguồn thực phẩm, mà còn là không gian chính trị sinh thái.

Học hỏi các phần của con cá

Người Tây Ninh ăn cá basa không để lại chất thải. Đây là di sản của logic bữa sáng của công nhân bến cảng: mỗi phần có vị trí riêng.

Bụng cá (phần abdomen) chứa nhiều bơ, nướng khô phù hợp nhất, vỏ giòn, bụng mềm, một miếng gấp đôi kết cấu. Miếng cá (phần xương sống) hợp với xôi, ngọt tự nhiên, dẻo dai, vị tinh tế không xuất hiện ồn ào. Da cá chất liệu cao, nấu súp phù hợp nhất, uống xuống sẽ dính mép miệng – đó là protein gelatin, không phải chất thêm. Ruột cá chiên giòn rụm, nhưng yêu cầu độ tươi rất cao, là cách ăn khó nhất để sao chép thành công ở ngoại tỉnh. Đầu cá luộm hoặc nấu đỏ, giàu chất gelatin, thích hợp để thưởng thức từ từ. Trứng cá có hạn chế về mùa, chiên hoặc làm salsa, là điều các thợ mê biết tìm.

Mỗi mũi cắt đều tỉ mỉ, bởi vì mỗi phần đều xứng đáng được đối xử riêng biệt.

📝 Ghi chú của nhà xuất bản: Văn hóa "ăn các phần của cá basa" thực chất là logic ăn uống không lãng phí của công nhân. Khi đặt đơn tại quầy xôi tại Tây Ninh, bạn không chỉ chọn nguyên liệu, mà còn chọn cách hiểu biết khác nhau về một con cá. Người qua lại chọn "tổng hợp" là khách du lịch, người thường xuyên có sở thích riêng mới là khách quen.

Bát xôi trắng lúc năm giờ sáng

Năm giờ sáng, quầy xôi phân tách các phần đã luộc sẵn, cho vào các đĩa nhỏ, đặt lên bàn để khách hàng tự do thêm vào xôi trắng.

Hệ thống tự chọn này không phải là ý tưởng ẩm thực mới lạ, mà là tốc độ. Công nhân bến cảng ăn sáng không có thời gian chờ đợi đầu bếp quyết định thứ gì có trong ly của họ. Nguyên liệu có sẵn, khách hàng tự biết hôm nay cần bổ sung gì, tránh gì – tiêu thụ năng lượng lớn cần thêm ruột cá, đêm qua đã uống nhiều nên uống xôi trong suốt kèm súp da cá.

Logic nuôi trồng cá qua bốn thế kỷ vẫn còn sống động trong nhịp điệu bữa sáng ngày nay.

Tên gọi vẫn là vấn đề chưa được giải đáp

"Cá basa" tên gọi thực sự xuất phát từ đâu, các nhà nghiên cứu cho đến nay chưa có lời giải thích chắc chắn.

Có người cho rằng nguồn gốc từ âm âm Hà Lan hoặc Ma Quốc; có người phân tích cho rằng có thể xuất phát từ "hẹt mục" trong ngữ miên nam – liên quan đến đặc điểm mắt cá basa siêu nhỏ; hay có người cho rằng là các công nhân ở các khu vực nuôi trồng địa phương đặt tên riêng, cuối cùng bị tiếng miên nam cố định lại.

Câu chuyện Trương Thành Công hỏi "cá gì" vẫn là phiên bản lan truyền rộng rãi nhất. Đôi khi, câu chuyện hay nhất không nhất thiết là chính xác nhất – nhưng nó để lại một cái tên trong bữa sáng mỗi người trên bàn ăn của bốn thế kỷ nuôi trồng cá.


Tham khảo

Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Tây Ninh cá basa Qigu nuôi trồng Hà Lan ẩm thực bữa sáng
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Thiên nhiên

Cá hồi hoa anh đào: Hành trình trở về của loài cá bản xứ tồn sót từ thời băng, từ bờ đáy nguy cấp đến thành công bảo hộ toàn bộ lưu vực sông của Đài Loan

Năm 1917, một nhà khoa học Nhật Bản đã phát hiện ra loài cá bản xứ tồn sót từ thời băng "cá hồi hoa anh đào" tại Đài Loan, được người Atayal gọi là "Mnbang". Sau nhiều năm bị xâm hại đất cư trú và giảm số lượng cá xuống chỉ còn khoảng 200 con vào năm 1995, nhờ việc xóa bỏ các con đập, nuôi trồng nhân tạo và công nghệ "vận chuyển trứng sinh con không cần nước" sáng tạo, đến năm 2023, quần dân số đã đạt đỉnh 18.000 con. Dù gần đây có sóng xu hướng biến động nhẹ, nhưng chúng đã duy trì ổn định trên mức 15.000 con trở lên, trở thành mẫu thành công của chương trình bảo hộ toàn bộ lưu vực sông của Đài Loan.

閱讀全文
Lịch sử

19 con bò tại Đỉnh Nghiên: Từ Nguyên Hành Bò đến súp bò Tây Ninh, một bờ biển đất nước vươn lên vượt qua khó khăn

Tỷ lệ tự cung của thịt bò ở Đài Loan chỉ đạt 4,6%, nhưng vào năm 2024, quốc gia này đã ra đời thức ăn bò đầu tiên được chứng nhận bởi ngành nông nghiệp. Câu chuyện về Nguyên Hành Bò là một kịch bản vượt qua ngành nông nghiệp do một người già 94 tuổi, 19 con bò hoang đen, và một tô súp bò tươi vào lúc nửa đêm cùng viết nên.

閱讀全文
Địa lý

Vùng đảo và văn hóa hải dương: Từ thạch sích đầu tiên thế giới đến luật phá sinh thái của mùa cá bay

Toàn cầu chỉ có dưới 600 con thạch sích (công cụ cổ xưa đánh cá), ngay cả Đài Bắc cũng có hơn 574 con. Một dân tộc đảo bản địa chuyên bắt cá bay đã biến những quy tắc cấm đoán thành hệ thống quản lý tài nguyên hải dương siêu hi precision nhất thế giới

閱讀全文
Ẩm thực

Đi trên cảng đã được lấp: Năm món ăn đường phố của khu Trung Tây, Đài Nam

Dưới lòng phố Quốc Hoa và đường Hải An là di tích các dòng sông của Ngũ Điều Cảng thời Thanh; canh bò, cháo cá phụng, mì ý cá chình, bột khoai môn tim heo, thời gian, vị trí và nguyên liệu của mỗi món ăn nhỏ đều là hóa thạch do logic sinh tồn của công nhân bến cảng bốn trăm năm trước để lại.

閱讀全文