Tóm tắt 30 giây: Ngày 15 tháng 6 năm 1949, Đài Loan đã dùng bốn vạn đồng cũ để đổi lấy một đồng mới, cố gắng nhấn nút dừng cho một cuộc lạm phát đã mất kiểm soát. Điều kỳ lạ là, loại tiền tệ thực tế được sử dụng hàng ngày này, lại phải đến tận năm 2000 mới chính thức được quy định là tiền tệ của Trung Hoa Dân Quốc. Do đó, câu chuyện về Đồng Đài Tệ không chỉ là việc đổi tiền, mà còn là một lịch sử về sự đuổi kịp giữa niềm tin, tên gọi pháp lý và đời sống sinh hoạt.
Bốn vạn tờ tiền, không thể trả lại cuộc sống ban đầu
Ngày 15 tháng 6 năm 1949, Chính phủ tỉnh Đài Loan đã công bố phương thức phát hành Đồng Đài Tệ mới. Quy tắc quy đổi rất đơn giản: bốn vạn đồng cũ đổi lấy một đồng mới. Điều này không nhằm mục đích làm cho việc tính toán trở nên dễ dàng hơn, mà là vì Đồng Đài Tệ cũ đã quá khó để quản lý. 1
Trong giai đoạn đầu tiếp nhận sau chiến tranh, Ngân hàng Đài Loan đã phát hành Đài Tệ vào năm 1946, thay thế cho các chứng chỉ ngân hàng Đài Loan vẫn còn lưu hành trên thị trường. Các mệnh giá ban đầu là 1 đồng, 5 đồng và 10 đồng, nhưng con số trên thị trường sau đó đã tăng vọt, thậm chí xuất hiện hối phiếu định kỳ trị giá mười vạn đồng. 2
Đến cuối tháng 5 năm 1949, mức giá được ghi nhận trong hồ sơ quốc gia không còn giống giao dịch hàng ngày: mỗi trăm cân gạo cần đến 1,6 triệu đến 1,7 triệu đồng, một quả trứng vịt có giá 5.000 đồng. Người dân đang đối mặt không phải là "hàng hóa trở nên đắt hơn một chút", mà là tiền trong tay họ đang mỏng đi mỗi ngày. 1
Sự sụp đổ của Đồng Đài Tệ cũ cũng không phải là một sự kiện đơn lẻ chỉ xảy ra ở Đài Loan. Áp lực tài chính do chiến tranh giữa Quốc và Cộng, sự luân chuyển ngoại tệ và hàng hóa liên vùng đã truyền sự hỗn loạn tài chính từ Trung Quốc đại lục sang Đài Loan. Các nghiên cứu học thuật coi giai đoạn 1945 đến 1952 là phạm vi nghiên cứu quan trọng về lạm phát và ổn định của Đài Loan. 3 4
📝 Ghi chú người biên tập: Giấy khai sinh của Đồng Đài Tệ mới không phải là một tờ tiền đẹp, mà là một "giấy cầm máu" với tỷ giá "bốn vạn đổi một".
Nhưng "cầm máu" không đồng nghĩa với sự hồi phục. Trong giai đoạn 1948 đến 1949, cuộc khủng hoảng tiền tệ của Trung Quốc đại lục đã truyền sang Đài Loan thông qua hoạt động trao đổi ngoại tệ, luân chuyển vốn và biến động giá cả. Giai đoạn lịch sử này sau đó cũng trở thành đối tượng nghiên cứu về lạm phát và ổn định của Đài Loan trong giai đoạn 1945 đến 1952 của các học giả kinh tế. 1 3
Góc nhìn này rất quan trọng, bởi vì nó khiến cải cách tiền tệ không chỉ là một nút bấm do chính phủ tự ấn. Lúc đó, Đài Loan vừa phải gánh chịu áp lực tài chính của quá trình tái thiết hậu chiến, vừa phải đối mặt với hệ quả trao đổi ngoại tệ liên kết với Trung Quốc đại lục. Đồng Đài Tệ mới được tạo ra trên con đường mà hai luồng sức mạnh này đã cắt ra một lối đi để thở.
Đồng Đài Tệ không bắt đầu từ số không
Trước khi có Đồng Đài Tệ, Đài Loan đã trải qua nhiều loại tiền khác nhau. Trong thời kỳ Nhật trị, người ta lưu hành Chứng chỉ Ngân hàng Đài Loan; sau đó chuyển thành Đài Tệ, và cuối cùng mới đổi thành Đồng Đài Tệ vào năm 1949. Mỗi lần đổi tên đều liên quan đến việc ai có thể phát hành, ai bảo đảm cho nó, và liệu Đài Loan có bị kéo theo một trật tự tài chính mất kiểm soát nào khác hay không. 1 2
Đồng Đài Tệ mới năm 1949 lấy Đô la Mỹ làm tiêu chuẩn tính toán, một đồng Đồng Đài Tệ tương đương hai xu Mỹ, tức là một đô la đổi được năm đồng Đồng Đài Tệ mới. Còn Đồng Đài Tệ cũ thì quy đổi bằng bốn vạn. Chính phủ cũng giới hạn tổng số lượng phát hành ban đầu ở mức hai trăm triệu đồng và dùng vàng, bạc và ngoại tệ làm dự trữ, cố gắng khiến người dân tin rằng tiền mới sẽ không tăng vô hạn lần nữa. 1
Thiết kế này bộc lộ một nỗi sợ rất thực tế: cải cách tiền tệ tự nó không thể chỉ dựa vào lời tuyên bố. Những người ngày hôm qua còn dùng một triệu đồng để mua hàng, thì hôm nay họ sẽ không ngay lập tức tin tưởng chính phủ chỉ vì màu sắc của tờ tiền đã thay đổi. Để khôi phục niềm tin, cần phải ghi rõ giới hạn phát hành, tài sản dự trữ và thời hạn quy đổi vào hệ thống. 1 2
Một ngày sau khi Đồng Đài Tệ mới được phát hành, Chính phủ tỉnh Đài Loan lại ngừng việc trao đổi Đồng Đài Tệ mới với Giấy Kim Viên và các loại tiền tệ ở các nơi thuộc Trung Quốc đại lục. Quyết định này đã cắt đứt kênh tiếp nhận khủng hoảng liên tục, đồng thời tái xác lập biên giới tài chính của riêng Đài Loan. Cục Quản lý Hồ sơ Quốc gia coi bước này là một phần cốt lõi trong mạch cải cách tiền tệ, chứ không chỉ xem nó như một thông báo hành chính. 1
Một tờ tiền, hai cái tên
![]()
Hình ảnh: Carpkazu, CC BY-SA 2.5. Xem Trang chi tiết hình ảnh Wikimedia Commons và Điều khoản cấp phép.
Tòa nhà này không phải là cỗ máy phát hành Đồng Đài Tệ mới, nhưng nó lại là một điểm vào tốt trong lịch sử thể chế. Từ năm 1946, Ngân hàng Đài Loan đã phụ trách việc phát hành Đài Tệ hậu chiến và sau này là Đồng Đài Tệ mới. Tên tổ chức in trên tiền đôi khi xuất hiện trước cả thân phận tiền tệ theo pháp luật trong đời sống thường nhật của người dân. 2
Đồng Đài Tệ mới được lưu hành sớm, nhưng thân phận pháp lý lại mơ hồ trong thời gian dài. Sau khi chính phủ di chuyển đến Đài Loan vào cuối năm 1949, Ngân hàng Trung ương đã thu hẹp tổ chức, và nhiều nghiệp vụ được ủy thác cho Ngân hàng Đài Loan thực hiện, bao gồm cả việc phát hành tiền giấy. Trên tờ tiền in tên Ngân hàng Đài Loan, nhưng quyền sở hữu tiền tệ dần quay trở lại với Ngân hàng Trung ương. 5
Ngân hàng Trung ương tái hoạt động vào ngày 1 tháng 7 năm 1961, và sau đó vẫn ủy thác cho Ngân hàng Đài Loan đại diện phát hành tiền giấy. Sự sắp xếp này khiến cùng một tờ tiền mang hai thân phận: nó là tiền mà người dân Đài Loan sử dụng hàng ngày, nhưng cũng là di sản thể chế chưa hoàn toàn giải quyết được tên gọi pháp lý và quyền hạn trung ương. 5 2
![]()
Hình ảnh: Yu tptw, CC BY-SA 4.0. Xem Trang chi tiết hình ảnh Wikimedia Commons và Điều khoản cấp phép.
Sự lúng túng này không chỉ được cảm nhận qua các tài liệu quan liêu. Các báo cáo lịch sử của tờ Taipei Times bằng tiếng Anh đã chỉ ra rằng, trong một thời gian dài, Đồng Đài Tệ mới bị coi là "tiền tệ địa phương", ngay cả khi nó đã là công cụ giao dịch hợp pháp trên thực tế của Đài Loan từ lâu. Sau khi Ngân hàng Trung ương tái hoạt động vào năm 1961, sự sắp xếp về quyền phát hành vẫn chưa xóa bỏ được mâu thuẫn về tên gọi này. 6
Năm 1991, đồng Ngân Nguyên vốn là tiền tệ hợp pháp đã bị bãi bỏ, khiến Đài Loan có một giai đoạn "sử dụng Đồng Đài Tệ mới trên thực tế nhưng văn bản pháp lý vẫn chưa theo kịp". Mãi đến tháng 1 năm 2000, Viện Hành chính mới công bố các quy định phát hành liên quan, xác định rõ ràng tiền tệ của Trung Hoa Dân Quốc là Đồng Đài Tệ mới. Và vào tháng 7 cùng năm, Ngân hàng Trung ương bắt đầu tự mình phát hành Đồng Đài Tệ mới. 2 6
📝 Ghi chú người biên tập: Một xã hội có thể sử dụng một loại tiền nào đó như tiền quốc gia trước khi pháp luật công nhận điều mà mọi người đã biết từ nhiều năm trước.
Tiền giấy Kim Môn, nhắc nhở bạn rằng tiền tệ cũng có địa lý
Trong những năm 1950, Kim Môn và Mã Tổ vẫn đang trong môi trường chiến sự. Do đó, Ngân hàng Đài Loan đã in thêm các chữ như "Kim Môn" hoặc "Mã Tổ" trên Đồng Đài Tệ mới để giới hạn phạm vi lưu hành của tiền giấy. Những tờ tiền này trông giống như cùng một bộ tiền tệ, nhưng mặt sau lại ghi rõ nơi nó có thể được sử dụng. 1
Chúng không phải là những chuyện lạ mà chỉ nhà sưu tập mới chú ý, mà là phản ứng của hệ thống tài chính đối với thực tế địa lý. Việc phát hành thống nhất và lưu thông phân khu đã tạo ra công cụ giao dịch riêng cho các vùng tiền tuyến, đồng thời cho phép chính phủ thiết lập ranh giới giữa quân sự và kiểm soát ngoại tệ. Mãi đến năm 1979, quy định in thêm tên địa danh này mới bị hủy bỏ, và khu vực Kim Mã được thống nhất áp dụng cùng với đảo chính Đài Loan. 1 5
Tiền tệ thường được hình dung như một vật phẩm được sử dụng trên toàn quốc, nhưng tiền giấy giới hạn tại Kim Môn đã in ra một điều khác: phạm vi sử dụng không phải là thứ tự nhiên hình thành, mà nó được quyết định bởi hệ thống, chiến tranh và thị trường. Tên địa danh trên tờ tiền đã trở thành chú thích địa lý của thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Tiền giấy bắt đầu vẽ nên một hòn đảo
Hình ảnh trên các tờ Đồng Đài Tệ mới ban đầu chủ yếu liên quan đến nhân vật chính trị và cơ quan chính phủ. Trong những năm 1960, tiền giấy khổ ngang dần xuất hiện, với các cảnh như Cầu Tây La, Đường Cao Su Hoa và Hải đăng Nga Loan Tích đều được đưa vào các tờ tiền lưu hành. Khi đó, một tờ mười đồng không chỉ đại diện cho sức mua, mà còn mang theo các công trình công cộng và xây dựng giao thông vào ví của mỗi người. 5
Năm 1980, Ngân hàng Trung ương lần đầu tiên phát hành mệnh giá lớn là năm trăm và một nghìn đồng. Năm 1988, tờ tiền một trăm đồng được đổi thành màu đỏ và cũng thêm chữ nổi để người khiếm thị dễ nhận biết mệnh giá hơn. Màu đỏ sau này lại gắn liền với tập quán dân gian cắm các tờ một trăm đồng thành chữ "Hỉ" trong đám cưới. 5
Loạt tiền mới năm 2000 đã thay đổi hướng hình ảnh. Tài liệu của Ngân hàng Trung ương cho thấy, mệnh giá hiện hành bao gồm một trăm, hai trăm, năm trăm, một nghìn và hai nghìn đồng, và sử dụng công nghệ chống giả mới. Trong đó, ngọn núi Ngọc Sơn trên tờ một nghìn đồng, dãy Nam Hồ Đại Sơn trên tờ hai nghìn đồng, cùng với núi Đại Bá Tiên và chim Đế Trĩ trên tờ năm trăm đồng, đã đưa cảnh quan tự nhiên và các loài sinh vật trở thành một phần của đời sống quốc gia. 7 8
Bảo tàng tiền tệ Ngân hàng Trung ương cũng giải thích sự thay đổi này rất rõ ràng: tiền giấy có thể giống như một quốc gia thu nhỏ, thông qua kiến trúc lịch sử, động thực vật bản địa và núi non để thể hiện hình ảnh mà một nơi muốn được ghi nhớ. 8
Điều này không có nghĩa là tiền giấy đã thoát khỏi chính trị. Phủ Tổng thống trên tờ hai trăm đồng vẫn là một công trình kiến trúc chính trị, còn ngọn núi Ngọc Sơn trên tờ một nghìn đồng cũng không chỉ là một bức ảnh phong cảnh đơn thuần. Việc chọn cái gì được đưa vào ví, và cái gì bị bỏ lại ngoài tiền giấy, vốn dĩ đã là một sự lựa chọn văn hóa. Chỉ là sau năm 2000, sự lựa chọn này không chỉ xoay quanh nhân vật chính trị, mà còn bắt đầu đặt hệ sinh thái, đất đai và cảnh quan bản địa lên cùng một tờ tiền. 5 8
📝 Ghi chú người biên tập: Mặt sau của tờ tiền không phải là khoảng trống. Nó sẽ bí mật nói với bạn rằng một thời đại muốn đưa những ngọn núi nào, những công trình kiến trúc nào và những con người nào vào tay mỗi người.
Niềm tin không phải là mệnh giá cố định
Đồng Đài Tệ mới bắt đầu từ các mệnh giá 1 đồng, 5 đồng, 10 đồng, sau đó tăng lên đến 2.000 đồng, phản ánh sự thay đổi về quy mô giao dịch và đời sống kinh tế. Tài liệu lịch sử tiền tệ của Bộ Tài chính chỉ ra rằng, mệnh giá cao nhất đã được nâng dần qua các thời kỳ, từ mức ban đầu là 5 đồng cho đến 2.000 đồng. 2
Mệnh giá lớn hơn không có nghĩa là tiền tệ chắc chắn mất kiểm soát. Dữ liệu của Ngân hàng Trung ương cho thấy, vào cuối năm 2014, tờ một nghìn đồng chiếm 80,22% tổng giá trị tiền lưu thông, còn hai trăm và một trăm đồng lần lượt chiếm 3,99% và 5,30%. Những con số này thể hiện thói quen giao dịch của người dân ưa chuộng mang theo tiền mặt mệnh giá lớn hơn, chứ không phải là bằng chứng đơn lẻ để đánh giá sự ổn định của giá cả. 7
Điều này cũng giải thích tại sao mỗi lần cải bản tiền giấy luôn nói đến hai vấn đề cùng lúc: nó có dễ sử dụng hay không, và liệu nó có được tin cậy hay không. Mệnh giá phải theo kịp giao dịch, giấy tờ phải giúp người ta nhận diện, còn hình mờ nước và đường bảo mật phải làm cho việc làm giả trở nên khó khăn hơn. Tài liệu tiền tệ của Ngân hàng Trung ương liệt kê các kỹ thuật như in dập nổi, mực đổi màu, dây an ninh kim loại và ảnh toàn cảnh là một phần của thiết kế chống giả. 2 8
Do đó, độ tin cậy của tiền tệ có một khía cạnh rất vật chất. Nó không chỉ được viết trừu tượng trong các quy định, mà là tờ giấy có thể chạm vào, hình mờ nước có thể nhìn thấy, chữ nổi có thể cảm nhận, và vài giây để nhận diện mệnh giá trước quầy thu ngân. Khi những chi tiết này vận hành ổn định, hệ thống mới từ tài liệu trở thành thói quen.
Sự ổn định của Đồng Đài Tệ không chỉ nhờ vào một lần đổi tiền nào. Cải cách tiền tệ thời hậu chiến đã giải quyết giới hạn phát hành và dự trữ ngoại hối; viện trợ Mỹ và sự phục hồi sản xuất trong những năm 1950 đã thay đổi điều kiện tài chính; việc Ngân hàng Trung ương tái hoạt động vào năm 1961 đã sắp xếp lại hệ thống; còn các quy định phát hành năm 2000 đã bổ sung thân phận pháp lý. Những chính sách khác nhau này mới dần biến một tờ giấy thành thứ tiền mà người dân có thể tin tưởng trong sinh hoạt hàng ngày. 1 2 6
Khi pháp luật đuổi kịp đời sống
Sự thay đổi quy định năm 2000 đã không khiến mọi người đột nhiên chuyển sang dùng một loại tiền mới. Nó thay đổi việc ai được ghi là nhà phát hành trên tiền giấy, và hệ thống mô tả một điều vốn dĩ đã tồn tại trong cuộc sống. Khi pháp luật đuổi kịp đời sống, thường sẽ không có lễ kỷ niệm nào trên đường phố. Việc thối tiền ở quán ăn sáng vẫn diễn ra như bình thường, các con số trong tài khoản ngân hàng cũng di chuyển như thường lệ. 2 6
Cái gọi là "tên gọi chính thức đến muộn" này cũng giải thích tại sao Đồng Đài Tệ mới đáng được xem xét ngoài phạm vi lịch sử kinh tế. Nó không chỉ có giá cả và tỷ giá, mà còn có khu vực hành chính, quản lý vùng chiến sự, hệ thống Ngân hàng Trung ương, hình ảnh tiền giấy và cảm nhận của người dân về tính thật giả của tờ giấy. Mỗi tầng đều trả lời cùng một câu hỏi: Điều gì xứng đáng được mọi người chấp nhận như một thước đo chung để trao đổi?
📝 Ghi chú người biên tập: Quốc tịch của một loại tiền không nhất thiết được quyết định vào ngày nó ra đời. Đôi khi, đó là sự sử dụng lặp đi lặp lại của cả một thế hệ đã nuôi dưỡng nó thành quốc gia.
Một lịch sử bị gấp lại mỗi ngày
Ngày nay, khi người dân nhận tiền thừa ở quán ăn sáng, mua rau ở chợ, họ thường không nghĩ rằng Đồng Đài Tệ mới từng phải dựa vào dự trữ vàng để có được niềm tin, cũng không nghĩ rằng tờ một trăm đồng đã phải chờ đợi rất lâu mới được phát hành chính thức. Thời điểm thành công nhất của tiền tệ chính là khi nó không cần nhắc nhở bản thân về sự tồn tại của mình.
Nhưng lịch sử mà Đồng Đài Tệ mới để lại vẫn còn trong ví. Bốn vạn đổi một nhớ đến sự đứt gãy cuộc sống do lạm phát gây ra. Tiền giấy giới hạn tại Kim Môn nhớ đến ranh giới chiến sự. Cầu Tây La và Hải đăng Nga Loan Tích nhớ đến cơ sở hạ tầng. Ngọc Sơn, Đế Trĩ và Phủ Tổng thống đã đặt tự nhiên, chính trị và ký ức vào cùng một mệnh giá.
Đồng Đài Tệ mới chỉ có tên gọi pháp lý vào năm 2000, nhưng nó đã bị buộc phải gánh vác cuộc sống của cả một hòn đảo từ năm 1949. Nó ban đầu là một sự vá víu thể chế trong khủng hoảng, sau đó mới trở thành thứ mà người ta sử dụng mà không cần suy nghĩ nhiều. Đây có lẽ là công việc khó khăn nhất của tiền tệ: để một lịch sử đầy tranh cãi cuối cùng nằm yên bình trên bàn ăn sáng.
Tài liệu tham khảo
- Cục Quản lý Hồ sơ Ủy ban Phát triển Quốc gia: Bốn vạn đổi một đồng: Việc phát hành và lưu thông Đồng Đài Tệ mới — Dựa trên hồ sơ của Viện Hành chính, Ngân hàng Đài Loan và Ngân hàng Trung ương giải thích cải cách tiền tệ năm 1949, tỷ giá bốn vạn đổi một, giới hạn phát hành, lạm phát phi mã và tiền giấy giới hạn Kim Môn Mã Tổ.↩2345678910
- Bảo tàng Tài chính: Tờ mẫu Đồng Đài Tệ do Ngân hàng Đài Loan phát hành — Tài liệu lịch sử tiếng Anh của Bộ Tài chính tổng hợp quá trình phát hành Đài Tệ và Đồng Đài Tệ mới, hệ thống dự trữ, sự thay đổi mệnh giá, việc Ngân hàng Trung ương tiếp quản và kỹ thuật in chống giả.↩2345678910
- G. E. Makinen: Lạm phát phi mã và ổn định của Đài Loan giai đoạn 1945–1952 — Trang chi tiết bài báo tạp chí kinh tế được thu thập bởi RePEc, ghi lại mục lục và bối cảnh học thuật về nghiên cứu lạm phát và ổn định của Đài Loan từ năm 1945 đến 1952.↩2
- Ngân hàng Đài Loan: Lịch sử ngân hàng — Trang lịch sử tiếng Anh của Ngân hàng Đài Loan giải thích bối cảnh thể chế trong hệ thống tài chính thời Nhật trị và hậu chiến, các nghiệp vụ quốc khố và phát hành tiền tệ.↩
- Cục Quản lý Hồ sơ Ủy ban Phát triển Quốc gia: Từ ngang sang dọc: Việc phát hành và tiến hóa của tiền giấy Đồng Đài Tệ mới — Dựa trên hồ sơ quốc gia theo dõi tiền giấy khổ ngang, sự tái hoạt động của Ngân hàng Trung ương, việc phát hành phân khu tại các đảo ngoài khơi, thiết kế tờ một trăm đồng và những thay đổi thể chế khi tự phát hành vào năm 2000.↩23456
- Taipei Times: Đài Loan theo thời gian: Đồng Đài Tệ mới trở thành tiền tệ quốc gia như thế nào — Dựa trên báo cáo lịch sử bằng tiếng Anh, phân tích tranh cãi về tên gọi của Đồng Đài Tệ mới từ tiền tệ địa phương đến tiền tệ hợp pháp, sự tái hoạt động của Ngân hàng Trung ương và quy định năm 2000.↩234
- Ngân hàng Trung ương: Tiền giấy và xu Đồng Đài Tệ mới — Ngân hàng Trung ương giải thích về bộ tiền tệ mới năm 2000, thành phần mệnh giá, các loại xu và tỷ lệ của các mệnh giá tờ tiền trong tổng giá trị lưu thông vào năm 2014.↩2
- Bảo tàng tiền tệ Ngân hàng Trung ương: Tờ tiền và thiết kế kể một câu chuyện — Bảo tàng tiền tệ Ngân hàng Trung ương giải thích về núi non, kiến trúc, các loài sinh vật bản địa và hình ảnh chống giả trên tiền giấy hiện hành, đồng thời cung cấp bối cảnh cụ thể của từng mẫu mệnh giá.↩234