published

Nồi cơm điện của Đài Loan: Cách một công tắc nấu nướng suốt nửa thế kỷ

Năm 1958 thị trường đầu vào cao cấp Crown, năm 1960 Tatung ra mắt TAC-6. Nồi cơm điện ban đầu là bản sao công nghệ Nhật Bản, nhưng nó đã thay đổi trong điện năng hạn chế, các loại gạo khác nhau và thói quen nấu nướng của Đài Loan. Từ công tơ điện 5 đến 10 amp của gia đình, chỉ số nhiệt 230 độ, cho đến nồi đỏ trong hộp dầu cưới, cuối cùng nó trở thành vật dụng hàng ngày có thể nấu cơm, hấp rau, và còn có khả năng tái phân bổ thời gian gia đình, đồng hành cùng người Đài Loan đi khắp thế giới.

30 giây tóm tắt: Nồi cơm điện của Đài Loan bắt nguồn từ công nghệ Nhật Bản, nhưng nó đã tự hình thành lại trong các loại gạo, nguồn điện, điều kiện sản xuất và thói quen nấu nướng của Đài Loan. Sự đặc biệt không chỉ nằm ở tên gọi Tatung, mà ở cách một nồi bên ngoài có thể giúp gia đình giao phó lửa, thời gian và một bữa cơm cho cùng một công tắc.

Năm 1960, Công ty Tatung gửi hàng loạt nồi cơm điện TAC-6 đầu tiên vào các bếp nhà ở Đài Loan. Đó không phải là khoảnh khắc "phát minh" bỗng nhiên xuất hiện: hai năm trước đó, Công ty Điện Công Nghiệp Vĩnh Đại ở Đài Bắc đã đưa nồi cơm điện tự động thương hiệu Crown vào thị trường. Trong cùng thời gian, Đài Loan từng có hơn ba mươ mốt nhà sản xuất nồi cơm điện.1

Hôm nay nhìn lại, những nồi có thân trắng, nồi trong kim loại nhôm, chiếc núm tròn đen ở giữa nắp nắp — như thể chúng luôn ở đó. Nhưng ban đầu chúng không đối mặt với một căn bếp hiện đại đang chờ đợi, mà là với bếp than đá, bếp dầu mỏ, bếp lớn, và một thành phố mà nguồn điện vẫn chưa ổn định.2

Vì vậy, sự phản xạ đáng viết nhất của nồi cơm điện Đài Loan là: dù trông giống như bản sao công nghệ Nhật Bản, những gì thực sự được lại lại là cách Đài Loan tái sắp xếp gạo, điện, thời gian và một bữa cơm.

Khi bếp nhà vẫn đang cháy than, nồi cơm điện đã học cách chờ điện

Trong những năm 1950, các gia đình ở Đài Loan thường nấu cơm, luộc nước, nấu rau trong cùng một hệ thống nhiên liệu rắn. Nồi cơm điện cần chứng minh rằng nó sẽ không khiến bóng đèn trong nhà tắt. Thời điểm đó nguồn điện thiếu hụt, tiết kiệm điện và giới hạn sử dụng điện đều là điều bình thường. Công tơ điện của các gia đình thường dao động từ 5 đến 10 amp, nếu nồi cơm 800 watt hoạt động đồng thời với máy sấy tóc và đèn chiếu sáng, dễ gây ngắt điện.1

Đó cũng là lý do tại sao nồi cơom điện ở Đài Loan sớm xuất hiện các dòng tiết kiệm điện. Nồi cơm điện TAC-8 800 watt của Tatung dùng cho 10 người, TAC-8s giảm xuống 600 watt. Cùng dung tích, nhưng tiêu thụ công suất khác nhau. Khoảng cách nhỏ này ẩn trong tài liệu kỹ thuật, cũng tiết lộ suy nghĩ của kỹ sĩ: "Trong lúc một gia đình nấu cơm, họ còn có thể bật đèn không?"1

Giữa những năm 1970, nồi cơm điện đã trở thành hệ thống nấu nướng chính ở khu vực đô thị. Sau đó, các dòng nồi cơm điện điện tử nhập khẩu từ Nhật Bản và nồi cơm điện điện tử sản xuất tại Đài Loan từ năm 1983 xuất hiện, nhưng nồi cơm điện truyền thống không ngay lập tức bị thay thế. Đến cuối những năm 1980, hai loại nồi vẫn đồng thời tồn tại trong các gia đình.1

📝 Ghi chú nhà soạn: Chức năng đầu tiên của nồi cơm điện ở Đài Loan, từ việc tự động nấu cơm, mở rộng sang việc thay đổi "chờ lửa" thành "chờ nó tự nhảy lên".

Ba mươ mốt thương hiệu, cuối cùng chỉ còại lại một tên

Nối liền "Tatung" và "nồi cơm điện" dễ dàng xóa bỏ các nhà sản xuất khác khỏi lịch sử. Theo tài liệu Di sản Văn hóa Công nghiệp của Bảo tàng Khoa học và Nghệ thuật Quốc gia, những năm 1960 có hơn ba mươ mốt nhà sản xuất nồi cơm điện tại Đài Loan. Họ tập trung đa số ở Đài Bắc, Đài Trung và Đài Nam, nhiều người ban đầu sản xuất bếp dầu mỏ, quạt điện, động cơ, biến áp hoặc máy móc kim loại.1 3

Do đó, câu chuyện về nồi cơm điện ở Đài Loan không chỉ là lịch sử doanh nghiệp của Tatung. Đó cũng là câu chuyện về sự chuyển đổi từ ngành công nghiệp gia công sang ngành gia dụng điện: những gia công như trục kéo, máy đục, tạo hình nồi nhôm và thiết bị nhiệt điện được kết hợp lại thành một món đồ xuất hiện trong danh sách đồ cưới và bếp nhà mới.1

Lợi thế của Tatung nằm ở thời điểm và năng lực sản xuất. Công ty đã sản xuất quạt điện sau chiến tranh, tích lũy nền tảng gia công. Trong giai đoạn phát triển kinh tế đầu tiên, công ty cũng nhận được sự hỗ trợ từ Mỹ để thiết lập nhà máy đồng hồ điện, đồng thời hợp tác kỹ thuật với Toshiba của Nhật Bản, thu được thiết bị, vật liệu kim loại và phương pháp sản xuất quy mô lớn.1

Điều này khiến câu hỏi "chiếc đầu tiên" trở nên không chính xác. Tài liệu bảo tàng ghi nhận nồi cơm điện của Tatung năm 1960 là chiếc đầu tiên ở Đài Loan, nhưng nghiên cứu lịch sử khoa học công nghệ nhắc nhở chúng ta rằng năm 1958, thương hiệu Crown đã ra mắt trước. Câu hỏi đáng ý nghĩa hơn là: sản phẩm nào kết nối thành công công nghệ, giá cả, kênh phân phối và thói quen gia đình?2 3

Nồi cơm của Toshiba, nhưng ở Đài Loan cần một cách nấu khác

Tổ tiên của nồi cơm điện ở Đài Loan có thể truy nguyên về mẫu ER-4 tự động của Toshiba năm 1955 ở Nhật Bản. Mẫu của Nhật cung cấp nồi trong ngăn chia tách, cho phép nấu cơm và nấu súp miso hoặc hâm nóng cà ri cùng lúc. Đó là câu trả lời cho cuộc sống gia đình và khu nhà ở. Hồng Kông đã nhập khẩu nồi cơm tự động bảo nhiệt trực tiếp của Matsushita năm 1959, sau này trở thành một hướng đi khác cho nồi cơm ở châu Á. 1

Nhưng kỹ sĩ ở Đài Loan nhận được một vấn đề khác: các gia đình địa phương đã quen thói nấu cơm và hấp món riêng biệt. Do đó, các nhà sản xuất như Tatung phát triển nồi hấp trên nồi hoặc nồi trong trên nồi, cho phép hấp rau có thể xếp lên trên nồi cơm, và cũng có thể sử dụng độc lập khi không cần hấp rau. Phụ kiện nhỏ này thay đổi logic sử dụng: nồi cơm không chỉ là máy nấu cơm, mà còn nhận nhiệm vụ hấp, nấu, hầm và nấu các món ăn từ bếp. 1 4

Nồi cơm điện trắng của Tatung được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan lưu giữ, bao gồm bốn bộ phận: nồi bên ngoài, nắp nồi, nồi trong và dây cáp. Mô tả bảo tàng ghi lại rằng nó có thể nấu cơm, nấu cháo, và xử lý các món hấp, nấu, hầm, ướp. Danh sách này dườ như bình thường, nhưng nó cho thấy tại sao nó giống với bếp nhà Đài Loan hơn là nồi nấu cơm đơn năng: một nồi bên ngoài chịu trách nhiệm cho thời gian khác nhau của một bữa ăn. 2

📝 Ghi chú nhà soạn: Bằng chứng thực sự nhất về sự chuyển giao công nghệ thường được giấu đi ở chính chiếc hấp không có sẵn trong nguyên mẫu.

230 độ không phải để khoe khoang, mà vì nồi gạo đó

Đài Loan và Nhật Bản đều ăn cơm, nhưng gạo không hoàn toàn giống nhau. Vào những năm 1960, Đài Loan có cơm mới, cơm cũ, cơm ngoại lai và cơm Pérlai đồng thời tồn tại, mỗi loại gạo hấp thụ nước khác nhau. Các gia đình vẫn quan tâm đến mùi thơm của cơm nấu trên bếp than đá và bếp lớn. Vì vậy, kỹ sĩ đã thiết lập nhiệt độ tối đa của nồi cơm điện khoảng 230 độ C, cao hơn mẫu của Nhật khoảng 180 độ C. 1

Thiết lập nhiệt độ cũng liên quan đến quy trình sản xuất. Trong những năm đầu, độ dày và độ chính xác của nồi nhôm khó chuẩn hóa, nồi dày hơn sẽ hấp thụ nhiều nhiệt hơn và làm lạnh chậm hơn. Tăng nhiệt độ, vừa để gạo chín, vừa dùng nhiệt để bù đắp sự chênh lệch về vật liệu và gia công. Điều này khiến "địa phương hóa" không chỉ là một khẩu hiệu văn hóa, mà là điều chỉnh của một kỹ sĩ trước một chiếc nồi nhôm dày không đồng đều về đường kính. 1 5

Nắp nồi cũng không ban đầu im lặng. Trong quá trình chuyển giao công nghệ, sự chênh lệch giữa 100V của Nhật và 110V của Đài Loan có thể khiến hơi nước đẩy nắp nồi rung lên. Sau này nắp nồi được làm mỏng hơn, nhưng người dùng vẫn báo cáo nồi cơm rung lên và phát ra tiếng động khi nấu. Kỹ sĩ thêm khe thông thoát ở phía sau nắp nồi để hơi nước bão hòa có chỗ thoát ra. Vân rãnh ở đáy nồi trong cũng được thêm vào dựa trên phản hồi sử dụng. 1

Những thay đổi này không xuất hiện trong "bản gốc của Nhật", nhưng chúng được giấu trong tiếng động hàng ngày của người Đài Loan: công tắc nhảy lên, hơi nước tan biến mất, và cơm ở trong nồi.

Hộp dầu cưới, phòng trọ, và vali ký ức khi đi xa

Sau này, nồi cơm của Tatung có màu đỏ và xanh lá. Theo ghi nhận của Mạng lưới Di sản Văn hóa Công nghiệp Đài Loan, màu đỏ gắn liền với loạt "đồ gia dụng trong hộp dầu cưới", màu xanh lá gắn liền với dòng tủ lạnh màu xanh lá. Màu sắc đưa một thiết bị điện lạnh vào những sự kiện đời người: kết hôn, lập gia đình, chuyển nhà, hay mang một nồi cơm từ nhà cha mẹ đi chỗ mới. 3

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan phân loại nồi cơm trắng này vào mục "Vật dụng > Dụng cụ ẩm thực > Nấu nướng", sản xuất tại Đài Loan, thời gian lịch sử từ năm 1965 đến nay. Việc bảo tàng lưu giữ không phải vì mỗi chiếc nồi đều hiếm, mà vì cuộc sống thường ngày cần một chiếc nồi cụ thể để chứng minh. 2

Những vật dụng này cũng đi theo người Đài Loan rời khỏi Đài Loan. Bài viết của Viện Nghiên cứu Tiếng Việt Quốc tế Đại học Quốc gia Đài Loan tổng hợp ý nghĩa của nồi cơm Tatung trong cuộc sống của người Mỹ gốc Đài Loan và người nước ngoài sinh sống tại Đài Loan: nó có thể nấu ra nồi cơm quen thuận sau khi chuyển đi, và trở thành một thùng nhỏ mang theo ký ức về Đài Loan. 6

Công ty tự báo cáo sản xuất nồi cơm và nồi hấp từ năm 1960, trong sáu mươi năm đã bán hơn 15 triệu chiếc. Đây là con số tích lũy do công ty cung cấp, không thể trực tiếp so sánh với tỷ lệ thâm nhập nồi cơm điện trong các gia đình Đài Loan. Nhưng ít nhất nó cho chúng ta thấy cách một sản phẩm đi từ một lựa chọn thị trường đến vật mang theo qua nhiều thế hệ và quốc gia. 7

Đứa trẻ gửi tiền trong nồi cơm: Đứa bạn nhỏ bên cạnh nồi cơm

Nếu nồi cơm là cơ thể mà Tatung gửi vào gia đình, thì Đứa bạn nhỏ Tatung chính là khuôn mặt mà nó để lại ở phòng khách. Theo tài liệu chính thức của Tatung, năm 1969 (niên kỷ 58), khách hàng mua đủ 10.000 đồng tiền của Tatung sẽ nhận được một chiếc búnh xúc xíu màu đỏ, cầm bóng bầu. Thời điểm đó nguồn nguyên liệu còn hạn chế, chiếc búnh thường được đặt lên trên tivi hoặc tủ lạnh, từ quà tặng khuyến mãi trở thành trang trí trong nhà. 8

Thời đại này rất quan trọng. Những chiếc nồi cơm, tivi, tủ lạnh và quạt điện đang cùng thúc đẩy gia đình vào cuộc sống hiện đại, doanh nghiệp không chỉ cần bán một sản phẩm, mà còn phải để thương hiệu xuất hiện ở nơi nhìn thấy khi về nhà mỗi ngày. Đứa bạn nhỏ Tatung vì vậy chia sẻ cùng không gian sống với nồi cơm: một nồi chịu trách nhiệm nấu cơm, một đứa bạn đứng bên cạnh xem gia đình lớn lên. 9 10

Tatung chính thức gọi những chiếc búnh đầu tiên là "tư thế đóng mắt suy nghĩ", trên ngực dùng biểu tượng hình vuông, sau này mới chuyển sang mở mắt và biểu tượng hình tròn. Khoổng thẳng đứng, số năm thành lập trên ngực, phần đầu to lên và cặp chân to cũng không phải là trang trí ngẫu nhiên. Công ty giải thích chúng là biểu tượng cho sự tiết kiệm, suy nghĩ, thực hiện và bước chân chắc chắn. 8

Cơ sở Dữ liệu Ký ức Văn hóa Quốc gia ghi nhận "Đứa bạn nhỏ 71 số bằng thủy tinh", lưu giữ ngôn ngữ hình ảnh này như một hiện vật cụ thể. Nó đội mũ bảo hiểm đỏ trắng, bên trái ôm bóng bầu, bên phải tay đặt tay lên hông, trên áo thun in số "71" màu vàng. Tài liệu cũng ghi nhận rằng Tatung năm 1969, năm thứ 51 của công ty, sản xuất chiếc búnh đầu tiên, sau đó dùng số trên ngực để đánh dấu năm thành lập. 11

Bóng bầu không phải là lựa chọn nhất tự nhiên cho mascot doanh nghiệp ở Đài Loan ngày nay. Theo lý giải chính thức của Tatung, năm 1969 bóng bầu có sức ảnh hưởng tại Đài Loan, hình ảnh của các cầu thủ phối hợp và đưa bóng về mục tiêu cũng phản ánh tinh thần chân thành, chịu khó và phục vụ của công ty. Đây là cách doanh nghiệp tự giải thích về thiết kế, không đồng nghĩa với toàn bộ lịch sử thể thao, nhưng nó biến chiếc bóng trong tay búnh từ đồ vật trở thành dấu mốc thời gian. 8

Điều thú vị của Đứa bạn nhỏ Tatung nằm ở chỗ nó đồng thời là sản phẩm thương mại, hũ tiết kiệm, quà tặng và ký ức gia đình. Bài viết bản tiếng Anh của tạp chí Thiên Hạ mô tả nó như một búnh thường thấy trong gia đình Đài Loan, đồng thời chỉ ra rằng hành động của trẻ em gửi tiền vào búnh khiến sự tiết kiệm không chỉ là một khẩu hiệu, mà trở thành nghi lễ lặp lại hàng ngày. Quan sát này phản ánh với từ khóa "tiết kiệm, ví bao, đồ chơi" trong bảo tàng của Bộ Văn hóa. 11 10

Tuy nhiên, Đứa bạn nhỏ Tatung cũng không nên chỉ được viết như một câu chuyện hoài niệm ấm áp. Theo tổng hợp của StoryStudio, những phiên bản đầu tiên như 51 số và các phiên bản sớm khác do số lượng, chất liệu và tình trạng bảo quản khác nhau, dần vào thị trường sưu tập. Khi một vật được tặng kèm với đồ gia dụng bắt đầu được định giá riêng, nó chuyển từ vật quà marketing thành hiện vật lịch sử của xã hội tiêu dùng Đài Loan. 9

Từ góc độ này, Đứa bạn nhỏ Tatung thêm một lớp câu chuyện vào câu chuyện của nồi cơm: nồi cơm mang nhiệt vào bếp, bạn nhỏ mang hình ảnh thương hiệu vào phòng khách. Khi cả hai xuất hiện cùng lúc, Tatung không chỉ bán đồ gia dụng, mà còn tạo ra một hình ảnh "đồ Đài Loan tin cậy, cuộc sống sẽ tốt đẹp hơn" trong gia đình sau chiến tranh. Hình ảnh này sau này được sưu tập lại, thiết kế lại, và mang theo ký ức khi người Đài Loan đi xa. 6 10

"Thông minh" đã đến, nhưng tại sao nồi cũ vẫn được dùng?

Nồi cơm điện điện tử có thể kiểm soát nhiệt độ chính xác, nồi áp suất có thể rút ngắn thời gian, và đồ gia dụng thông minh có thể kết nối với điện thoại. Trong khi đó, nồi cơm truyền thường chỉ có một công tắc chính, thêm nước vào nồi bên ngoài, sau khi nước bay hơi sẽ tự động nhảy lên. Mô tả của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan thậm chí liệt kê "thiết kế đơn giản, giá rẻ, bền bỉ" như một lý do để vẫn được sử dụng. 2

Nhưng "chỉ có một công tắc" không phải là toàn bộ câu trả lời. Nồi cơm giao phó độ phức tạp cho người dùng: nên rửa gạo bao nhiêu lần, thêm bao nhiêu nước vào nồi bên ngoài, nên đặt cao nồi hấp hay không, nên cho khoai tây vào khi nào. Sự linh hoạt của nó cũng đến từ kinh nghiệm gia đình, chứ không phải từ các tùy chọn trên màn hình. Mỗi người đều có thể dùng cùng một chiếc nồi để nấu nên bữa cơm không hoàn toàn giống nhau.

Nghiên cứu về ăn uống sau chiến tranh của Đại học Chính trị Đài Loan đặt bữa ăn của các gia đình năm 1950-1970 vào bối cảnh cuộc sống hiện đại. Nồi cơm điện đứng đúng ở thời điểm chuyển đổi: nó giúp công việc nấu nướng dễ bị chia thành nhiều bước độc lập, và cho phép các thành viên gia đình không cần phải đứng bên bếp liên tục. 12

Khi tổng hợp lịch sử của gạo, Hội Văn hóa Ẩm thực Đài Loan cũng đặt nồi cơm Tatung ở vị trí vẫn tiếp tục bán chạy ngay cả sau khi nồi cơm điện điện tử xuất hiện. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng tuổi thọ của một vật không chỉ do công nghệ mới quyết định. Chừng nào nó vẫn có thể kết nối với ký ức ẩm thực, phương pháp cũ vẫn có lý do để tồn tại. 13

📝 Ghi chú nhà soạn: Một công tắc trở nên bền bỉ không phải vì nó tự động, mà vì nó để lại quyết định cuối cùng ở tay con người.

Các bộ phận của một nồi, tương ứng với toàn bộ hệ thống phân công sinh hoạt

Danh sách các bộ phận của bảo tàng chia nồi cơm Tatung thành nồi bên ngoài, nắp nồi, nồi trong và dây cáp. Cách phân tích này rất hữu ích, vì người dùng thường nhớ không phải là một chiếc máy hoàn chỉnh, mà là cảm giác của từng bộ phận: nồi trong được mang ra chậu rửa gạo, nắp nồi trở nóng dưới hơi nước, dây cáp được cuộn vào sau tủ, và nồi bên ngoài luôn ở trên mặt bếp. 2

Hình dạng của nồi bên ngoài cũng không trung tính. Tài liệu bảo tàng mô tả đó là hình chân nhọn dẹt trên, hẹp dưới, ba chân kim loại cách điện ở đáy, ở phía trước gần đáy là công tắc dạng nút nhấn, ở phía bên là cổ cái dây cáp. Những chi tiết nhỏ này khiến nồi cơm trở thành một món đồ gia dụng có thể được di chuyển, lau chùi, tháo rời và lắp ráp lại, thay vì một thiết bị kín đáo chỉ có thể gửi về nhà máy. 14

Nồi trong là một tầm nhìn khác. Nồi trong sớm được làm bằng kim loại nhôm, thành nồi có thành dọc, mép tròn và hai tay cầm hai bên, thuận tiện cho việc lấy ra khi dọn cơm. Nồi trong hiện đại thường dùng thép không gỉ, phản ánh sự thay đổi trong lựa chọn vật liệu và quan tâm đến sức khỏe. Nói cách khác, nồi cơm không kế thừa từng nguyên liệu, mà là hành động hàng ngày "có thể lấy nồi ra ngoài". 15

Cấu trúc có thể tháo rời, rửa sạch và thay thế cũng giải thích tại sao nồi cơm cũ thường được giữ lại. Chừng nào nồi bên ngoài vẫn còn nguyên khả năng chiết xuất nhiệt, nồi trong, nắp nồi hay dây cáp có thể tìm được phụ thay lẫn nhau. Vật không cần phải kết thúc bằng việc bỏ hỏng cả máy, nó có thể tiếp tục hoạt động dưới dạng các bộ phận trong gia đình.

Thời gian gia đình được sắp xếp lại

Sự thay đổi mà nồi cơm mang lại không chỉ là thay đổi từ bếp than sang bếp điện. Nó chia nhỏ công việc nấu nướng thành nhiều giai đoạn có thể thực hiện độc lập: trước tiên rửa gạo, thêm nước, nhấn công tắc, rồi chuẩn bị món ăn kèm hoặc làm việc nhà. Khi nước bay hơi và công tắc nhảy lên, bữa cơm sẽ được thông báo bằng âm thanh. Khả năng "rời xa bếp" này khiến bếp không cò yêu cầu một người phải đứng bên bếp liên tục. 1 12

Tuy nhiên, sự tiện lợi này không nên được viết như một câu chuyện giải phóng đơn thuần. Sau khi nồi cơm điện vào gia đình, các công việc như rửa gạo, cắt rau, trình bày món ăn, rửa nồi trong vẫn cần có người thực hiện, và thường do phụ nữ chịu trách nhiệm. Cách diễn đạt chính xác hơn là: nồi cơm tái phân bổ nhịp điệu làm việc, nhưng không tự động loại bỏ phân chia công việc trong gia đình. Đó cũng là một tầng xã hội không thể bỏ qua khi đọc về "điện hóa bếp nhà". 12

Về mặt thực phẩm, nồi cơm đặt gạo ở vị trí trung tâm, đồng thời mở rộng phạm vi của hấp, nấu, hầm và ướp. Trứng hấp, khoai tây, xương heo nấu súp, thịt kho và các món còn lại đều có thể hoàn thành bằng nước và nhiệt từ nồi bên ngoài. Những công dụng này không nhất thiết là chức năng quan trọng nhất trong sổ tay hướng dẫn sử dụng, nhưng chúng tích lũy thành niềm tin "có thể cho bất kỳ thứ gì vào trong nồi" thông qua kinh nghiệm sử dụng. 2 4

Do đó, giá trị văn hóa của nồi cơm không chỉ nằm ở khả năng nấu một nồi cơm. Nó tập trung các món ăn gạo, hấp nấu và bữa ăn chung của Đài Loan lên một nguồn nhiệt có thể dự đoán được. Vị trí bán chạy của nồi cơm Tatung ngay cả sau khi nồi cơm điện điện tử xuất hiện cho thấy: khi một vật được kết nối với món ăn chính, nhịp sống gia đình và ký ức, việc thay thế công nghệ không chỉ là so sánh về hiệu năng. 13

Từ "Tatung" trở lại Đài Loan

Nếu chỉ nói "nồi cơm Tatung đồng hành cùng người Đài Loan trong nửa thế kỷ", câu chuyện sẽ quá đơn giản. Nó từng là đối tượng tham khảo công nghệ của Nhật Bản, cũng từng cạnh tranh với hơn ba mươ mốt nhà sản xuất tại Đài Loan. Lý do nó được lại không phải vì người Đài Loan từ chối máy móc phức tạp hơn, mà vì nồi cơm đã sớm đưa nguồn điện hạn chế, các loại gạo khác nhau, thói quen nấu nướng và điều kiện sản xuất vào cùng một nồi bên ngoài. 1 5

Vì vậy, nối liền "Tatung" với "một thương hiệu đại diện cho một dân tộc" vẫn chưa đủ. Nó giống hơn như một sản phẩm hợp tác giữa kỹ sĩ, phụ nữ nội trợ, phản hồi người dùng, nhà máy nhôm, hệ thống điện và cơm. Tên gọi Tatung cuối cùng trở nên nổi tiếng, nhưng không thể phủ nhận những người cùng nhau làm cho nồi cơm trở nên mang tính Đài Loan.

Lần sau khi nhấn nút đen ấy, hãy chú ý rằng nó không nói cho bạn biết nên nấu gì. Nó chỉ nấu, chờ đợi, rồi nhảy lên vào khoảnh khắc nước bay hơi. Từ năm 1960 đến nay, có lẽ những gì thực sự được giữ lại không phải là một mẫu sản phẩm nào đó, mà là thói quen của gia đình Đài Loan giao cho thời gian một bữa cơm, và tin rằng khi quay lại, nồi sẽ vẫn còn nhiệt.

Đọc thêm

Để đặt chiếc nồi này vào bối cảnh lớn hơn của Đài Loan, hãy đọc thêm bộ sưu tập đời sống thường ngày của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan, cũng như tài liệu lịch sử công nghiệp của Bảo tàng Khoa học và Nghệ thuật Quốc gia. Trước tiên cho phép chúng ta thấy cách một chiếc nồi trở thành hiện vật, sau đó đưa sản xuất, nguồn điện và chuyển giao công nghệ trở lại hiện trường sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  1. Qin Xianyu: "Từ nội bộ đến bên ngoài nồi, nhìn nhận mối liên hệ giữa nồi cơm và Đài Loan" — Khu vui chơi khoa học công nghệ, 2013-04-09.234567891011121314
  2. Trang mạng bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan: "Nồi cơm trắng của Tatung" — Số mục lục 2004.028.0918.234567
  3. Bảo tàng Khoa học và Nghệ thuật Quốc gia: "Nồi cơm Tatung / Tatung Electric rice cooker" — Mạng lưới Di sản Văn hóa Công nghiệp Đài Loan.23
  4. Bảo tàng Khoa học và Nghệ thuật Quốc gia: "Nồi cơm Tatung - Sản phẩm công nghiệp" — Mạng lưới Di sản Văn hóa Công nghiệp Đài Loan.2
  5. Hệ thống luận văn của Thư viện Quốc gia: "Hạnh phúc trong việc 'hấp nấu': Sự phát triển điện hóa bếp nhà ở Đài Loan sau chiến tranh (1945-1970)" — Thảo luận về sự điện hóa bếp nhà và địa phương hóa công nghệ sau chiến tranh.2
  6. Viện Nghiên cứu Tiếng Việt Quốc tế Đại học Quốc gia Đài Loan: "Thông tin tạp chí ICLP 72" — Ghi nhận ý nghĩa văn hóa di dân và ký ức của nồi cơm Tatung.2
  7. TATUNG USA: "TATUNG-USA" — Giới thiệu sản phẩm và lịch sử công ty.
  8. Tatung: "Đứa bạn nhỏ Tatung" — Giới thiệu thương hiệu và mascot của Tatung.23
  9. StoryStudio: "Được sinh ra trong thời đại tự hào của hàng Đài Loan, ban đầu là quà tặng, nay có giá trị lên tới hàng chục nghìn đồng - Đứa bạn nhỏ Tatung" — Guo You'an, 2021-01-20.2
  10. Bản tiếng Anh của tạp chí Thiên Hạ: "Đứa bạn nhỏ Tatung: Niềm nhớ kết nối, nụ cười mang đi" — Tang Meng Kit, 2025-06-11.23
  11. Cơ sở Dữ liệu Ký ức Văn hóa Quốc gia: "Đứa bạn nhỏ 71 số bằng thủy tinh" — Dữ liệu bảo tàng của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan, bao gồm mô tả hiện vật của Đứa bạn nhỏ 71 số bằng thủy tinh năm 1989.2
  12. Kho lưu trữ học thuật của Đại học Chính trị Đài Loan: "Sự chuyển giao văn hóa ẩm thực và hình ảnh cuộc sống hiện đại sau chiến tranh ở Đài Loan (1950-1970)" — Nghiên cứu về ẩm thực và hình ảnh cuộc sống hiện đại sau chiến tranh.23
  13. Hội Văn hóa Ẩm thực Đài Loan: "Một kiểu gạo cho hàng trăm triều đại, kể lại lịch sử gạo của Đài Loan" — Từ lịch sử ẩm thực gạo, giải thích bối cảnh bán chạy của nồi cơm Tatung.2
  14. Trang mạng bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan: "Nồi bên ngoài của nồi cơm Tatung" — Số mục lục 2004.028.0918.0001.
  15. Trang mạng bảo tàng Lịch sử Quốc gia Đài Loan: "Nồi trong của nồi cơm Tatung" — Số mục lục 2004.028.0918.0003.
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
nồi cơm điện Tatung gia đình văn hóa ẩm thực thiết kế công nghiệp
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Ẩm thực Bài viết chính thức

Tổng quan ẩm thực Đài Loan: Không có một món nào là hoàn toàn của Đài Loan, mỗi món đều là Đài Loan nhất

Năm 1949 ở vòng tròn vòi nước Chiayi, Lâm Thiêm Thọ cắt thịt gà thành lát, trải lên trên cơm trắng và rưới nước sốt mân — sau khi quân Mỹ đóng quân tại Đài Loan mang theo gà tây, món gà cơm tiến hoá thành cơm gà tây. Từ lợn nướng đá của người bản địa, mỳ thịt bò tứ xứ của eyên xứ, đến trà sữa trân châu phát minh năm 1986, rồi đến 419 nhà hàng được Michelin nhận định năm 2025. Đảo này dã dùng bốn trăm năm để nấu mỗi món ăn mượn lại theo cách riêng của mình.

閱讀全文
Ẩm thực Đang hoàn thiện · cộng đồng

Hộp cơm Chishang: Từ hộp gỗ mỏng trên sân ga đến biểu tượng của cơm ngon toàn Đài Loan

Từ hai cơm nắp lá tre trên sân ga cuối thời Nhật trị, đến mở rộng thành các thương hiệu chuỗi, hộp cơm Chishang đã dùng tám mươi năm để biến tên một ga tàu Đông Đài Loan thành tiêu chuẩn cao nhất của cơm Đài Loan. Hộp gỗ mỏng là một hệ thống quản lý độ ẩm; sự kiện cột năm 1982 là mốc chuyển tiếp quyền cơm từ sông Trưỡng Thủy sang thung lũng dọc Hoa-Đông; và sự giả mạo năm 1996 đã buộc nảy sinh nhãn hiệu chứng minh địa lý đầu tiên toàn Đài Loan.

閱讀全文
Ẩm thực Đang hoàn thiện · cộng đồng

Lon can dứa: Món ngọt nào đã giúp Đài Loan kiếm ngoại tệ sau chiến tranh?

Nhà máy đầu tiên ở Phượng Sơn, Cao Hùng năm 1902 đã biến dứa từ giống địa phương chua nhỏ thành sản phẩm đóng hộp xuất khẩu. Nhà máy đường Thái Đông mở rộng thị trường Âu Mỹ vào năm 1957 với viện trợ Mỹ, lao động nữ và dây chuyền năm tuyến. Đến năm 1969, lượng xuất khẩu đạt 4,43 triệu thùng, sau đó chuyển hướng sang dứa tươi trong những năm 1980. Dứa không biến mất, nó chỉ thay đổi vị trí từ công nghiệp ngoại thương sang thị trường nội địa.

閱讀全文
Ẩm thực Bài viết chính thức

Đài Loan: Lịch sử biến đổi vị giác của đảo này qua từng nồi

Từ phát triển thể hiện văn hóa thời kỳ thực dân đến bữa ăn nổi tiếng của quốc gia, nồi hấp không chỉ là sự biến đổi vị giác mà còn là phản ánh của sự thay đổi xã hội và giao nhập dân tộc.

閱讀全文