Thuyền ghép tấm không chỉ là một chiếc thuyền: Kỹ thuật kết hợp rừng và biển của Lãnh thổ Lan Du

Thuyền ghép tấm ở Lan Du không phải là một sản phẩm thủ công có thể tách rời khỏi văn hóa bộ lạc. Nó quy tụ việc nhận định các loại cây, lắp ráp ván thuyền, tổ chức ngư đoàn, mùa cá voi (cá bay), nghi lễ, thân phận gia tộc và hành trình trên biển vào cùng một hệ thống tri thức. Bài viết từ vật liệu và cấu trúc của Tatara, quá trình học hỏi của người đóng thuyền, nghi lễ hạ thủy, đến việc bảo vệ sáng tạo trí tuệ truyền thống, mở rộng ra "Hành trình đầu tiên Lan Du – Bataan 300 năm" năm 2026, cho thấy cách thuyền ghép tấm tiếp tục được sử dụng và diễn giải lại trong giao thoa giữa du lịch, tài sản văn hóa, tuyên bố chủ quyền và giao lưu quần đảo Nam Á liên quốc gia.

Tổng quan 30 giây: Thuyền ghép tấm ở Lan Du (Tatara) không phải là phương tiện giao thông chỉ bằng cách ghép các tấm gỗ lại. Nó đòi hỏi kiến thức về loại gỗ nào phù hợp làm thân thuyền chính, loại gỗ nào tạo ra sức nổi, cách đinh gỗ nở khi tiếp xúc với nước, thời điểm có thể chạm khắc lỗ thuyền, hoa văn sóng và hình người, cùng nghi lễ nào để chiếc thuyền mới chính thức hòa vào mối quan hệ giữa bộ lạc và biển. Tầm quan trọng của thuyền ghép tấm không chỉ vì nó chở người ra biển, mà vì nó kết hợp tài nguyên rừng, ký ức gia tộc, trật tự ngư đoàn, mùa cá bay và khả năng định vị hàng hải thành một hệ thống tri thức có thể di chuyển được. Tháng 6 năm 2026, chiếc thuyền lớn "Ovayan Hữu nghị Vàng" với sức chứa 20 người, được chế tạo bằng kỹ thuật truyền thống bởi hơn 200 người từ 6 bộ lạc, đã vượt eo biển Bashi đến đảo Bataan của Philippines, tái khởi động con đường cổ trên biển bị gián đoạn gần 300 năm, và lần đầu tiên hệ thống tri thức này trở lại tầm nhìn quốc tế dưới hình thức "hành trình" chứ không phải "trưng bày".

Bãi biển Đảo Hồng Đầu (tên cũ của Lan Du) vào khoảng năm 1931, một chiếc thuyền ghép tấm lớn đậu trên bãi đá cuội, mũi và đuôi vươn cao, các bên thân được chạm khắc đầy hoa văn, vài người dân tộc Tato mặc trang phục truyền thống, đội nón che nắng đứng cạnh thuyền, hậu cảnh là rừng núi và vịnh biển của đảo
Ảnh chụp tại bãi biển Lan Du (tên cũ Hồng Đầu, thuộc tỉnh Đài Đông) vào khoảng năm 1931 dưới thời Nhật Bản, ở trung tâm bức ảnh là chiếc thuyền ghép tấm lớn cùng người dân tộc Tato mặc trang phục truyền thống. Ảnh được quét từ ấn phẩm của chính quyền thuộc địa Nhật Bản, tác giả không rõ. Photo: Tác giả không xác định. Giấy phép qua Wikimedia Commons.

Phân tích khái niệm "Ghép tấm"

Tên tiếng Trung "thuyền ghép tấm" dễ khiến người ta liên tưởng ngay đến kỹ thuật: một tấm gỗ, một tấm gỗ được nối lại, cuối cùng tạo thành thân thuyền thon dài. Nhưng nếu chỉ hiểu nó qua số lượng ván gỗ, chúng ta vẫn không thấy được vai trò của nó như một phần cốt lõi trong đời sống biển của tộc người Tato. Cơ sở dữ liệu tài sản văn hóa quốc gia đã đăng ký nghi lễ hạ thủy chiếc thuyền lớn của tộc Yami (Tato) là di sản văn hóa dân gian, giải thích sự liên kết giữa việc đóng thuyền, tổ chức ngư đoàn và nghi lễ mùa cá bay. Thuyền ghép tấm không phải là một tác phẩm thủ công độc lập, mà là một vật thể nằm trong hệ thống trật tự theo mùa, quan hệ thân tộc, lao động và tín ngưỡng1.

Kiểu dáng thuyền cũng không chỉ có một loại. Cơ sở dữ liệu văn hóa phân biệt giữa chiếc lớn Chinurikuran và chiếc nhỏ Tatala: Thuyền lớn được sử dụng bởi các đội ngư đoàn, sức chứa tối đa là 10 người. Thuyền nhỏ Tatala phục vụ cá nhân hoặc gia đình ra biển, tối đa 3 người. Kho lưu trữ di sản quốc gia ghi chép thuyền ghép tấm bằng tên Tatara, mô tả sự khác biệt giữa thuyền lớn và thuyền nhỏ về số lượng ván gỗ, cấu trúc thân thuyền, màu nhuộm và hoa văn, đồng thời chỉ ra rằng chiếc thuyền lớn mười người được nhiều gia tộc cùng sở hữu, còn thuyền nhỏ một người là vật dụng thiết yếu của mỗi gia đình2. Giới thiệu trong bộ sưu tập của Bảo tàng Văn hóa Tiền sử Quốc lập Đài Loan cũng giải thích rằng thuyền lớn được tạo thành từ 27 tấm ván, thuyền nhỏ từ 21 tấm ván, và mỗi tấm gỗ đều chọn loại gỗ khác nhau tùy thuộc vào vị trí và chức năng trên thân thuyền3. Các tài liệu khác nhau sử dụng các tên Tatala, Tatara, Chinurikuran, nhắc nhở chúng ta không thể coi một cách phiên âm Latinh là câu trả lời duy nhất cho toàn bộ văn hóa. Chúng có thể phản ánh sự khác biệt về kiểu dáng thuyền, chuyển ngữ ngôn ngữ hoặc bối cảnh sắp xếp tài liệu.

Thân thuyền bao gồm mũi, đáy, đuôi và hai bên thân, chứ không chỉ đơn thuần là cố định các tấm gỗ phẳng bằng đinh. Báo cáo đóng thuyền của Văn phòng Quản lý Công viên Biển ghi nhận, thuyền lớn có thể được tạo thành từ 27 tấm ván, thuyền nhỏ có thể từ 21 tấm ván. Các phương pháp kết nối bao gồm đinh gỗ, mộng ghép, buộc dây và keo dán. Giải thích triển lãm của Bảo tàng Khoa học Hàng hải Quốc lập cũng chỉ ra rằng việc kết nối các bên thân sử dụng đinh gỗ làm từ lõi cây dâu nhỏ nở khi tiếp xúc với nước, một chiếc thuyền có thể cần hàng nghìn cái đinh như vậy. Cấu trúc này không phải là "phiên bản cổ của thuyền hiện đại", mà là sự quan sát lâu dài về cách vật liệu thay đổi sau khi tiếp xúc với nước45.

Chiếc thuyền nhỏ đảo này, được tạo thành từ 21 đến 27 tấm gỗ, đã có tiền đề trong thần thoại sáng thế của tộc Tato. Truyền thuyết ghi lại trong bản đồ văn hóa tôn giáo của Bộ Nội vụ về nghi lễ hạ thủy chiếc thuyền lớn của tộc Yami (Tato) kể rằng, Thần trên trời sinh ra hai vị tổ tiên là người đá và người tre từ đá và tre. Trong truyền thuyết của bộ lạc Hồng Đầu, hậu duệ của các vị tổ tiên lần lượt phát minh ra thuyền, nhưng mỗi chiếc đều có khiếm khuyết, chúng bị rò nước và chìm xuống biển không lâu sau khi ra khơi, cho đến một lần tìm dê trên núi vô tình phát hiện cây bông vải, mới tìm ra cách bịt kín khe ván và phát minh ra thuyền ghép tấm. Truyền thuyết của bộ lạc Đông Thanh lại kể về người em trai của hai vị anh em tổ tiên đã thăm thế giới ngầm, học được phương pháp chế tạo thuyền ghép tấm, tổ chức ngư đoàn và nghi lễ hạ thủy từ người dưới lòng đất. Một số học giả cho rằng kỹ thuật đóng thuyền ở Lan Du đã lưu giữ mạch nguồn và di tích văn hóa đóng thuyền của các dân tộc quần đảo Nam Á6. Những truyền thuyết và thần thoại này nhắc nhở chúng ta rằng, trong xã hội Tato, thuyền ghép tấm không chỉ là kỹ thuật thủ công, mà còn là một nét văn hóa được truyền từ tổ tiên, chịu sự quy phạm của thần linh và điều cấm kỵ.

Thuyền ghép tấm của tộc Yami (Tato) được trưng bày tại bảo tàng, thân gỗ với thân chính làm đáy thuyền, mũi và đuôi uốn cong vươn cao, các bên thân chạm khắc đầy lỗ thuyền và hoa văn hình người cùng họa tiết ba màu, chiếc thuyền được dựng trên giá đỡ bằng gỗ
Ảnh cận cảnh thuyền ghép tấm của tộc Tato được trưng bày tại bảo tàng: Thuyền ghép tấm bằng gỗ với thân chính làm đáy, hai đầu uốn cong vươn cao, các bên thân có ba lớp lỗ thuyền và hoa văn hình người, họa tiết sóng. Photo: Thị Tử (氏子), 2019. Giấy phép qua Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0).

Rừng xuất hiện trước con thuyền

Vấn đề đầu tiên khi đóng thuyền không phải là "sẽ vẽ hoa văn gì", mà là "cây nào có thể đảm nhận vị trí nào". Triển lãm của Bảo tàng Khoa học Hàng hải giải thích rằng, thân chính cần gỗ cây Bàn Long Nhãn (蕃龍眼) cứng, chống mục và chống mài mòn; các ván bên thân có thể chọn gỗ keo Đài Loan hoặc bánh mì nhẹ và nổi. Nhu cầu khác nhau ở các bộ phận nên con thuyền không được làm từ một loại gỗ duy nhất5. Báo cáo của Văn phòng Quản lý Công viên Biển cũng liệt kê độ bền, sức nổi, độ cứng, chống mục và chống côn trùng như những tiêu chí lựa chọn vật liệu, đồng thời ghi lại việc xác nhận vật liệu của Lan Du bằng ký hiệu gia tộc: mũi và đuôi dùng gỗ nhãn舅 (Lanjinjiu) hoặc Bàn Long Nhãn Đài Đông; đáy dùng Bàn Long Nhãn Đài Đông, cây Đỏ Nan Lã Du và Phúc Mộc Lã Du; các ván bên thân dùng keo Đài Loan và bánh mì4.

Điều này tạo ra khoảng cách giữa thuyền ghép tấm và khái niệm "thủ công gỗ" thông thường. Thủ công gỗ có thể mua vật liệu tiêu chuẩn từ cửa hàng, sau đó gia công theo bản vẽ. Còn đóng thuyền phải đối mặt với khu rừng trên đảo, kích thước cây cối, khả năng tiếp cận và mùa vụ. Bài báo khoa học 〈Cấu trúc và Vật liệu của Thuyền ghép tấm Yami Lan Du〉 đã đo lường 132 chiếc thuyền hiện có, và phân tích dữ liệu ván gỗ của 191 chiếc thuyền để định lượng hóa, chỉ ra sự khác biệt đáng kể về thuyền trưởng và người cầm mái chèo giữa các bộ lạc Tiền Sơn (Dầu dừa, Ngư dân, Hồng Đầu) và Hậu Sơn (Lãng Đảo, Đông Thanh). Nghiên cứu cũng phát hiện rằng vật liệu ván gỗ tập trung vào 6 loại cây, chiếm khoảng 85.45% tổng vật liệu, bao gồm nhãn舅, nhãn lớn, bánh mì, đa xanh Lã Du, Bàn Long Nhãn Đài Đông và Đỏ Nan Lã Du, và các loài cây này tạo thành tầng rừng chính của Lan Du dưới sự quản lý có chủ đích của người Yami7.

Vật liệu ván thuyền ghép tấm ở Lan Du: Sáu loại cây chính chiếm khoảng 85.45%
Nhãn舅
Thường dùng cho thân chính và mũi/đuôi
Bàn Long Nhãn Đài Đông
Ván đáy
Bánh mì
Ván bên thân (nhẹ, nổi)
Đỏ Nan Lã Du
Ván đáy
Nhãn lớn
Ván gỗ
Đa xanh Lã Du
Ván gỗ
Các loại cây khác
Tổng cộng khoảng 14.55%
Nguồn: Trịnh Hán Văn và các tác giả 〈Cấu trúc và Vật liệu của Thuyền ghép tấm Yami Lan Du〉, Tạp chí Nghiên cứu Đài Đông, số 7 (2002)

Ý nghĩa của những con số này không phải để tạo ra một công thức cố định cho "truyền thống", mà là để thể hiện rằng tri thức đóng thuyền có thể tinh tế đến cấp độ bộ lạc, ván gỗ và mục đích sử dụng. Nghiên cứu của Bảo tàng Bowers tại Mỹ về chiếc Thuyền đánh cá Tato (Taratara) trong bộ sưu tập của họ còn bổ sung các điều cấm kỵ vật liệu trước khi đóng: chỉ sử dụng gỗ từ cây sống, gỗ chết bị coi là điều cấm kỵ. Trong quá trình xây dựng, ba thân chính—thân chính thẳng và hai thân chính uốn cong mũi/đuôi—được khắc trước, sau đó đinh gỗ được lắp vào các góc nhọn của thân chính, ván lớn được mộng ghép lên trên, kích thước chiều dài và chiều rộng chính xác được hoàn thành bằng miếng gỗ và sậy, chứ không phải dụng cụ tiêu chuẩn8.

Vị trí/Yêu cầu Thân thuyền Vật liệu/Phán đoán ghi nhận bởi Nguồn Điều không thể suy luận trực tiếp
Thân chính Cần cứng, chống mục, chống mài mòn; Bảo tàng Khoa học Hàng hải lấy Bàn Long Nhãn làm ví dụ; Bảo tàng Bowers ghi nhận cấu trúc ba thân chính58 Không thể nói tất cả thuyền, mọi thời đại đều nhất định sử dụng cùng một loại gỗ
Ván bên thân Coi trọng độ nhẹ và sức nổi; Bảo tàng Khoa học Hàng hải lấy keo Đài Loan, bánh mì làm ví dụ5 Không thể coi trường hợp triển lãm là danh sách vật liệu duy nhất của cả đảo
Đinh kết nối Lõi dâu nhỏ nở khi tiếp xúc với nước, có thể hỗ trợ kết nối; hàng nghìn cái đinh5 Không thể giải thích nó như một sự kết nối vĩnh viễn không cần bảo trì
Bề mặt thân thuyền Ba màu trắng, đỏ, đen và các hoa văn hình người, sóng nước, mặt trời; nguồn nguyên liệu tự nhiên là đất đỏ, tro vỏ sò và than đen58 Không thể đơn giản hóa tất cả hoa văn thành một "trang trí" hoặc ký hiệu chung
Mũi và đuôi Hình dáng thon dài liên quan đến giảm lực cản; các tác phẩm điêu khắc mũi/đuôi tưởng niệm vị thần Magamaog dạy nghề đóng thuyền58 Không thể chỉ dùng cơ học chất lỏng hiện đại để đặt lại ý nghĩa văn hóa của nó

Do đó, rừng không phải là bối cảnh của việc đóng thuyền. Nó là kho dữ liệu vật liệu đầu tiên, và cũng là một phần trong sự phán đoán, điều cấm kỵ và mối quan hệ đất đai của bộ lạc. Nghiên cứu học thuật đã thống kê hóa gỗ, cho chúng ta thấy cấu tạo ván thuyền. Nhưng bản thân thống kê không thể thay thế khả năng nhận biết cây của người đóng thuyền trong rừng. Khi rừng suy giảm, đường sá và du lịch làm thay đổi phương thức lấy nguyên liệu, thứ bị ảnh hưởng không phải là một tấm ván đơn lẻ, mà là toàn bộ chuỗi học tập từ việc nhận dạng loài cây, đốn hạ, vận chuyển, sấy khô đến gia công.

Đóng thuyền, trước hết là tạo ra một ngư đoàn

Thuyền ghép tấm chưa bao giờ là tác phẩm của cá nhân. Tổ chức ngư đoàn (kakavay) trong tiếng Tato là tổ chức được thành lập bởi nam giới Lan Du khi đánh bắt cá, được thành lập riêng tại mỗi làng trong mùa cá bay (tháng 3 đến tháng 7), và giải tán sau mùa. Các thành viên đều là nam giới trưởng thành, cùng nhau giăng lưới, đóng thuyền, tiến hành nghi lễ và chia sẻ sản vật. Thanh niên từ mười sáu, mười bảy tuổi có thể gia nhập đội thuyền làm thành viên dự bị, đủ hai mươi tuổi thì là thành viên ứng cử, chỉ khi đội thuyền có chỗ trống mới có cơ hội trở thành thành viên chính thức. Số lượng thành viên được quy định theo 6 người (ba cặp mái chèo, Atlo so avat), 8 người (bốn cặp mái chèo, Apat so avat) hoặc 10 người (năm cặp mái chèo, Alima so avat), trong đó thuyền lớn mười người là tiêu chuẩn. Mỗi vị trí trên thuyền đều có nhiệm vụ riêng, thuyền trưởng điều khiển bánh lái ở đuôi, phó thuyền trưởng cầm hai mái chèo ở mũi, và không được phép thay thế tùy ý9.

Ngư đoàn và chiếc thuyền lớn là một thể thống nhất. Tài liệu đăng ký di sản văn hóa chỉ ra rằng thuyền lớn tối đa chở 10 người, việc đóng những chiếc thuyền quá 10 người là điều cấm kỵ, do đó số lượng thành viên ngư đoàn cũng giới hạn ở mức 10. Những người vượt quá chỉ có thể làm thành viên ứng cử. Các thành viên ngư đoàn đều phải tham gia vào mọi khâu từ xây dựng thuyền lớn, chuẩn bị nghi lễ hạ thủy cho đến công việc đánh bắt cá suốt bốn tháng trên biển, sự phân bổ trách nhiệm đóng thuyền, phân chia lao động đánh bắt và phân phối sản vật đều được sắp xếp theo tuổi tác và vị trí trong tập thể6. Việc đóng thuyền lớn chính là mắt xích quan trọng duy trì tổ chức ngư đoàn: chiếc thuyền mới từ khi đóng đến khi sử dụng phải trải qua hai nghi lễ hạ thủy, thường mất nhiều năm, thử thách năng lực đồng đội và sự kiên nhẫn của toàn bộ đội. Sau khi hoàn thành nghi lễ hạ thủy, không chỉ tượng trưng cho việc chiếc thuyền bắt đầu được sử dụng, mà còn đánh dấu sự tiến vào giai đoạn mới của tổ chức ngư đoàn6.

Tuy nhiên, hệ thống này đang đối mặt với những thay đổi cơ cấu. Wikipedia tiếng Trung ghi nhận rằng sau khi xuồng máy phổ biến, xã hội Tato hiếm khi lái thuyền lớn để bắt cá bay; khoai lang và lợn thường được mua từ đảo chính Đài Loan, thời gian chuẩn bị nghi lễ dần rút ngắn, hoạt động của ngư đoàn trở nên lỏng lẻo, tính thực dụng giảm sút, mà ngược lại nó trở thành biểu tượng gắn kết bản sắc cộng đồng Tato, trong những năm gần đây đã dần bị thay thế bởi các tổ chức lưới đánh cá9. Tài liệu đăng ký di sản văn hóa cũng ghi nhận rằng Ngư đoàn Xie của Đông Thanh vào năm 2008 và Ngư đoàn Zhang Shunyong của Dã Ngân vào năm 2009 đã lần lượt hoàn thành lễ khánh thành chiếc thuyền lớn được chạm khắc—những trường hợp kiên trì truyền thống này vẫn tồn tại, nhưng nhìn chung số lượng ngư đoàn không nhiều như trước6. Kế hoạch hành trình đầu tiên với hơn 200 người vào năm 2026, bằng sức mạnh tập thể, chính là sự huy động lại logic cổ xưa của hệ thống ngư đoàn này ở một quy mô tập thể mới10.

Việc kết nối ván thuyền cũng là ký ức cơ thể

Thuyền ghép tấm dễ bị chụp thành những bức ảnh đẹp: thân trắng, hoa văn đỏ đen, các ván được sắp xếp gọn gàng. Nhưng sự khó khăn của việc đóng thuyền không nằm ở hình dáng sau khi hoàn thành, mà là chuỗi hiệu chỉnh trước khi kết nối. Độ dày và độ mỏng của ván, hướng uốn cong, vị trí tiếp điểm và trọng lượng thân thuyền đều tương tác lẫn nhau. Nếu một điểm tiếp giáp không khít, nó có thể trở thành vấn đề rò rỉ và cấu trúc sau khi ra biển. Người đóng thuyền Tạ Chấn Hùng (謝振雄) đã nói trong cuộc phỏng vấn ghi hình trước hành trình đầu tiên năm 2026: "Nếu bề mặt không bằng phẳng, chỗ này nhô lên một chút, chỗ kia nhô lên một chút, lực cản của nước biển sẽ lớn hơn rất nhiều"— đối tượng của câu nói này không phải là trưng bày du lịch, mà là một chiếc thuyền lớn sắp vượt eo biển Bashi11.

Văn phòng Quản lý Công viên Biển chia quá trình đóng thuyền thành các nghi thức liên quan đến lựa chọn vật liệu, bào mài, ghép nối, chạm khắc, tô màu và hạ thủy. Bảo tàng Khoa học Hàng hải đặt việc ghép ván, chạm khắc, tô màu và phân công gỗ vào cùng một mạch trưng bày. Cả hai cách kể chuyện chính thức này đều nhắc nhở chúng ta rằng, đóng thuyền không phải là có sẵn một bản vẽ trừu tượng rồi đổ gỗ vào đó, mà là vật liệu, cử chỉ và thân thuyền tự điều chỉnh lẫn nhau trong quá trình làm việc45. Giai đoạn chuẩn bị để đóng thuyền lớn đặc biệt kéo dài: Báo cáo của Văn phòng Quản lý Công viên Biển ghi nhận, việc đóng thuyền lớn cần ba năm chuẩn bị, bao gồm việc lên núi tìm vật liệu có thể sử dụng và khai phá ruộng khoai lang để chuẩn bị cho nghi lễ khánh thành4.

Hai chiếc thuyền ghép tấm của tộc Tato được trưng bày tại Làng Văn hóa Cửu Tộc, thân trắng trang trí hoa văn đỏ đen, mũi và đuôi vươn cao và dựng cột điêu khắc, hai chiếc thuyền được đặt trên bệ đá trước kiến trúc truyền thống và thảm thực vật
Hai chiếc thuyền ghép tấm của tộc Tato (kiểu ipanitika/balangay) trưng bày tại Làng Văn hóa Cửu Tộc Nam Đầu: thân màu đỏ trắng đen và hoa văn rõ ràng, mũi và đuôi vươn cao, được đặt cạnh nhau trên bệ đá. Lưu ý đây là thuyền trưng bày trong khu vườn chứ không phải thuyền đang được sử dụng bởi bộ lạc Lan Du. Photo: Bernard Gagnon, 2011. Giấy phép qua Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0).

Phỏng vấn Syaman Misrako đã cung cấp một thang đo khác. Báo cáo ghi lại việc anh ấy cùng cha mình là Zhang Maqun đóng thuyền, từ lựa chọn nguyên liệu, phôi thô, chạm khắc đến tô màu bằng tro vỏ sò và đất đỏ đều cần thời gian tích lũy lâu dài. Anh nói rằng tự hoàn thành một chiếc thuyền có thể mất nửa năm đến một năm. Đây không phải là thời gian tiêu chuẩn của tất cả người đóng thuyền, cũng không thể thay thế tài liệu mang tính hệ thống, nhưng nó cho thấy "sự kế thừa kỹ năng" không phải là hành động hoàn thành trong một lớp học, mà là sự sắp xếp cuộc sống nơi gia đình, nông nghiệp, ngư đoàn và thời gian cá nhân nhường chỗ cho nhau12.

Công việc của người đóng thuyền không chỉ dừng lại ở việc làm ra con thuyền. Để có thể dạy người khác, còn phải biết khi nào nên dừng tay, tấm gỗ nào không được bào thêm, hoa văn nào có thể chạm khắc, giai đoạn nào cần chờ đợi. Những phán đoán này thường khó viết thành quy trình vận hành tiêu chuẩn, do đó sự kế thừa đòi hỏi sự hợp tác lâu dài. Báo cáo đề cập đến sự đứt gãy trong việc truyền nghề vào những năm 1980, khi thanh niên di cư về đảo chính Đài Loan, để lại một thế hệ "bạn bè của tôi đều là người già, không có bạn trẻ nào". Khi thủ công truyền thống bị rút ngắn thành trải nghiệm du lịch, thứ dễ biến mất nhất chính là phần chờ đợi, quan sát và gánh vác trách nhiệm này12.

Hoa văn không phải nhãn dán trên thuyền

Trang trí và chạm khắc của thuyền ghép tấm thường bị các hình ảnh du lịch tách ra thành "phong cách Lan Du". Nhưng các tài liệu chính thức ghi nhận hoa văn lỗ thuyền, hoa văn hình người, hoa văn sóng nước, hoa văn mặt trời, cùng sự kết hợp màu đỏ, trắng, đen, không phải là những mẫu chung mà bất kỳ ai cũng có thể tùy ý sao chép lên hàng hóa. Kho lưu trữ di sản quốc gia ghi lại rằng hoa văn mắt dạng bánh răng là mắt của con thuyền, có tác dụng trừ tà. Bản trưng bày của Bảo tàng Khoa học Hàng hải giải thích rằng hoa văn hình người tưởng niệm tổ tiên dạy nghề đóng thuyền, hoa văn sóng nước đại diện cho sóng biển, lỗ thuyền chỉ dẫn người dân đến ngư trường, còn quy tắc tô trắng ở chỗ lõm, tô đen ở chỗ lồi, và bốn tấm ván đường nước được sơn màu đỏ son, kết hợp với ba loại màu truyền thống là tro vỏ sò làm từ đất đỏ và than đen2512. Nghiên cứu bộ sưu tập của Bảo tàng Bowers cũng chỉ ra rằng hai cặp vòng tròn đồng tâm ở mũi và đuôi đại diện cho mắt của con thuyền, các chạm khắc trên thân thuyền tưởng niệm vị anh hùng Magamaog trong truyền thuyết Tato dạy người dân về nông nghiệp và nghề đóng thuyền, các tác phẩm điêu khắc ba chiều ở mũi/đuôi được trang trí bằng lông vũ thật8. Những hoa văn này xuất hiện cùng với bản sắc của con thuyền, nghi lễ hạ thủy, quan hệ gia tộc và biển cả, không thể bị tách rời khỏi bối cảnh thân thuyền và xã hội.

Triển lãm trực tuyến 《Con đường Thợ săn – Con đường Người Biển》 do Bảo tàng Quốc lập Đài Loan ra mắt năm 2025 đã đặt việc lựa chọn vật liệu, kỹ thuật mộng ghép, hoa văn lỗ thuyền, hoa văn sóng nước, hoa văn hình người, nghi lễ hạ thủy, Hắc Triều (Heichou) và định vị bằng sao vào cùng một khu vực trưng bày "Con đường Người Biển"13. Cách trình bày này đáng chú ý: nó không chỉ coi thuyền ghép tấm như một vật thể để xem, mà còn trình bày nghề đóng thuyền, hành trình hàng hải, văn hóa truyền miệng, lời cầu nguyện và tri thức môi trường cùng nhau.

Nhưng cách kể chuyện tổng hợp của bảo tàng cũng không thể thay thế sự khác biệt bên trong bộ lạc. Các bộ lạc, gia tộc, kiểu dáng thuyền và nghi lễ khác nhau có thể có ngôn ngữ, quy phạm và thực hành khác nhau. Đối với kho dữ liệu, cách viết chính xác không phải là dịch tất cả các hoa văn thành một biểu tượng đẹp, mà là làm rõ "nguồn nào mô tả như thế nào trong bối cảnh gì". Nếu tài liệu chỉ nói rằng hoa văn lỗ thuyền xuất hiện trên thuyền trưng bày, thì không nên mở rộng thành tất cả các thuyền trên đảo đều phải như vậy. Nếu cuộc phỏng vấn nhân vật giải thích một phương pháp, cũng không nên viết lại kinh nghiệm sống của cá nhân thành sự đồng thuận của toàn tộc.

Nghi lễ hạ thủy biến con thuyền thành thành viên xã hội

Một chiếc thuyền khi hoàn thành cấu trúc, chưa có nghĩa là nó đã hoàn thành sự sống trong xã hội. Mô tả nghi lễ hạ thủy thuyền lớn của tộc Yami (Tato) trên trang web tài sản văn hóa bao gồm các quy trình như mapabosbos, Manwaway, Mapatotalaw, Mangavang và yêu cầu phải tổ chức nghi lễ khánh thành nếu thân thuyền có hoa văn chạm khắc. Các hiệp hội phát triển cộng đồng ghi nhận bao gồm sáu cộng đồng Dã Ngân, Lãng Đảo, Dầu dừa, Ngư dân, Hồng Đầu và Đông Thanh1. Những tên gọi và quy trình này không nên bị đơn giản hóa thành một bảng biểu du lịch. Chúng cho thấy chiếc thuyền mới phải thông qua hành động tập thể để gia nhập trật tự của bộ lạc và biển cả.

Báo cáo hoạt động của Văn phòng Quản lý Công viên Biển và Bản đồ Văn hóa Tôn giáo Quốc vụ viện ghi lại cấu trúc nghi lễ chi tiết hơn: một ngày trước lễ khánh thành mapabosbos, người ta thu hoạch khoai lang, mời người thân; ngày đầu tiên bày khoai lang để chào đón và tổ chức đêm ca hát chúc mừng; ngày thứ hai chia khoai lang, thịt lợn, Manwaway (tích lũy sức mạnh), Mapatotalaw (nghi thức thả thuyền) và Mangavang (thử tốc độ); ngày thứ ba là tiệc tùng và chèo về điểm hẹn để nhận hạt kê may mắn do phu nhân thuyền trưởng mang đến. Giai đoạn hạ thủy còn bao gồm việc bày khoai lang cho thuyền, chia thịt lễ (các bộ phận như mỡ, máu, phổi, bụng, ruột...), Manawai, thả thuyền và thử chèo. Điều ít người biết là sự phân biệt giữa nghi lễ hạ thủy thông thường và nghi lễ khánh thành: nghi lễ hạ thủy thông thường được tổ chức cho những chiếc thuyền lớn không có hoa văn chạm khắc (ioiroaun), sau khi được chạm khắc (ipanitika) mới tổ chức nghi lễ khánh thành đặc biệt và long trọng. Sau khi chạm khắc, còn cần hoàn thành việc thu hoạch khoai lang (Mangap so soli/Mangap so ora), mời khách (Mapatoyon/Manayid) và bày khoai lang (Mapadpon) ba công đoạn chuẩn bị mới có thể tổ chức nghi lễ khánh thành46. Quá trình thử nghiệm cũng đầy tính biểu tượng: các thành viên thuyền từ từ đẩy chiếc thuyền mới ra mặt biển để kiểm tra độ ổn định, những người ở bờ giết gà cúng và nhổ lông, tốc độ nhổ lông tượng trưng cho tốc độ của con thuyền. Sau khi đến đích, thành viên mũi thuyền phải bắt cá cua, nếu bắt được cua hoặc bạch tuộc thì có nghĩa là chiếc thuyền mới may mắn6. Báo cáo cũng giải thích quy tắc về vị trí và hành động thử câu của các thành viên: người cầm bánh lái ở đuôi, Panavilaken, cần có thể chất cao lớn, có khả năng nhận biết hải lưu và dự báo thời tiết; loài cá được bắt trong lần thử đầu tiên được diễn giải là vận may tương lai của chiếc thuyền—cá mú đại diện cho phúc lợi, cá hồng đại diện cho sự giàu có14. Ở đây, nghi lễ không phải là màn trình diễn bổ sung sau khi đóng thuyền xong, mà là một quy trình sắp xếp lại con thuyền, thành viên, thức ăn, gia tộc và hành động trên biển. Để chiếc thuyền có thể đi được, tất nhiên cần cấu trúc vật lý. Để chiếc thuyền được bộ lạc công nhận, thì cần cấu trúc xã hội.

Sự sống xã hội của hệ thống thuyền này gắn liền với nghi lễ cá bay. 〈Văn hiến Bản địa〉 đã đăng bài 〈Truyền thuyết Cá Bay, Câu chuyện Đánh bắt và Cuộc sống Tôn giáo & Xã hội của Người Biển Tato〉, chỉ ra rằng cá bay không chỉ là nguồn thực phẩm quan trọng trong văn hóa Tato, mà còn được tôn kính như một người bạn, coi nó như một sinh vật thần thánh: Trong truyền thuyết sáng thế, Thần trên trời buồn vì người dân đã vứt bỏ cá bay, nên trong giấc mơ, vị thần cá bay cánh đen (mavaeng so panid) đã chỉ dạy cho vị tổ tiên người đá là Shi Sheng Ren về quy tắc đánh bắt, xử lý và ăn uống, đồng thời yêu cầu người dân hàng năm phải tổ chức lễ chiêu cá (mivanoa) để đón đàn cá. Lễ hội kéo dài từ cuối tháng 1 đến nghi thức tạ ơn đầu tháng 10, trong thời gian này, nam giới trước đêm ra khơi phải ngủ trong nhà, người thân không được đến thăm, phụ nữ không được nấu ăn, khi đi lại không được giẫm lên nhà người khác, những điều cấm kỵ nghiêm ngặt tạo nên trật tự xã hội của mùa cá bay14. Nghi lễ cá bay kéo dài hàng tháng mỗi năm là ký ức chung của sáu bộ lạc Lan Du, và thuyền ghép tấm chính là nhân vật không thể thiếu trong hệ thống nghi lễ này—không có thuyền thì không có cuộc săn đêm mùa cá bay. Không có ngư đoàn thì không có thuyền. Điều này cũng giải thích tại sao "gửi một chiếc thuyền ghép tấm vào bảo tàng" và "bảo tồn văn hóa thuyền ghép tấm" không phải là cùng một việc. Bảo tàng có thể lưu giữ vật liệu, chạm khắc, tô màu và hình ảnh, nhưng không thể đơn lẻ lưu giữ cách một con thuyền được sử dụng trong nghi lễ hạ thủy, mùa cá bay, ngư đoàn và mối quan hệ bộ lạc. Chiến lược bảo tồn tốt nhất phải ghi lại đồng thời vật thể, kỹ thuật, ngôn ngữ, nhân vật, mùa vụ và quy phạm sử dụng. Nếu không, thứ còn lại cuối cùng chỉ là vẻ bề ngoài của con thuyền, chứ không phải toàn bộ tri thức về con thuyền.

avavang nhắc nhở chúng ta đừng lẫn lộn

Chiếc xuồng độc mộc truyền thống avavang của Lan Du là một trường hợp nhận dạng quan trọng. Trang thông tin bảo vệ sáng tạo trí tuệ truyền thống ghi lại rằng avavang được đục từ một khối gỗ nguyên, có thể là vật liệu còn sót lại sau khi làm thuyền ghép tấm. Lịch sử truyền miệng cũng nói nó như đồ chơi trẻ em, mô hình luyện tập chạm khắc hoặc quà lưu niệm du lịch15. Trong tài liệu của Syaman Lanboan, việc chế tạo avavang "ngoài mục đích cho trẻ em chơi đùa, còn mong muốn khơi gợi sự ngưỡng mộ đối với thuyền ghép tấm ở trẻ em, truyền cảm hứng cho chúng về nghề đóng thuyền trong tương lai"15. Trường hợp này đã được cấp bằng sáng chế bảo vệ trí tuệ vào tháng 6 năm 2023, người nộp đơn là Tộc Yami Tao (sở hữu chung của toàn tộc, đại diện là Zhang Maqun), và đã tổng hợp các cuộc phỏng vấn từ sáu bộ lạc cùng với yêu cầu sở hữu chung15.

Sự khác biệt giữa avavang và Tatara không thể bị xóa nhòa bởi khái niệm "đều là thuyền nhỏ". Cái trước là xuồng độc mộc truyền thống được đục từ một khối gỗ nguyên, cái sau là thuyền ghép tấm làm từ nhiều ván gỗ. Mục đích sử dụng và câu chuyện kế thừa của cái trước bao gồm đồ chơi trẻ em, luyện tập chạm khắc và quà lưu niệm, còn cái sau lại gắn bó sâu sắc với ngư đoàn, mùa cá bay, ra biển, nghi lễ và trật tự thành viên. Cả hai có thể liên kết lẫn nhau trong việc vật liệu dư thừa, học hỏi cha con và trí tưởng tượng của trẻ em, nhưng chúng không phải là cùng một loại thuyền.

Trường hợp này cũng đưa vấn đề bảo tồn văn hóa đến vấn đề quyền lợi. Khi lỗ thuyền, hoa văn, tỷ lệ hoặc hình dáng avavang của thuyền ghép tấm bị sao chép hàng loạt thành các sản phẩm do bên ngoài làm mà không có sự tham gia của người dân tộc, khán giả bên ngoài có thể chỉ nhìn thấy "rất mang phong cách Lan Du", mà không thấy được cộng đồng, lịch sử truyền miệng và quy phạm sử dụng đằng sau. Bảo vệ sáng tạo trí tuệ không phải là phản đối mọi giao lưu, mà là yêu cầu sự giao lưu trước tiên phải công nhận ai sở hữu quyền giải thích, sản xuất và cấp phép. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nhà thiết kế, bảo tàng, trường học và các đơn vị du lịch.

2026: Tái khởi động một tuyến đường bị gián đoạn ba trăm năm

Năng lượng công cộng của thuyền ghép tấm đã đạt đến một quy mô mới vào tháng 6 năm 2026. "Kế hoạch Hành trình đầu tiên Lan Du – Bataan 300 năm" do Ủy ban Dân tộc Quốc gia chủ trì, Quỹ Văn hóa Bản địa điều hành, nhận được sự hỗ trợ của Bộ Văn hóa, Ủy ban Hàng hải và Bộ Ngoại giao. 6 bộ lạc và hơn 200 người tham gia đã chuẩn bị trong 3 năm, chế tạo chiếc thuyền ghép tấm lớn nhất hiện đại mang tên "Ovayan Hữu nghị Vàng" (chinedkeran) bằng kỹ thuật truyền thống, dài khoảng 12 mét, tên Ovayan trong tiếng Tato có nghĩa là đồ trang sức ngực vàng của nam giới1016. Chiếc thuyền hoàn thành vào tháng 3, thử nghiệm vào ngày 28 tháng 4, và nghi lễ hạ thủy chính thức được tổ chức vào ngày 9 tháng 6. Ngày 15 tháng 6, nó khởi hành từ Cảng Long Môn Lan Du, với sự tiếp sức của 60 người chèo thuyền luân phiên từ sáu bộ lạc, và đến đảo Bataan của Philippines vào tối ngày 16 tháng 6, tái khởi động con đường cổ trên biển bị gián đoạn gần 300 năm1016. Báo cáo tiếng Anh của CNN ghi nhận thêm rằng đây là một hành trình khoảng 111 hải lý hoàn toàn dựa vào định vị bằng sao, chống lại dòng chảy mạnh của eo biển Bashi. Trong quá trình đó, thân thuyền đã bị ngập nghiêm trọng, cuối cùng được hoàn thành nhờ sự luân phiên của người chèo và sự hỗ trợ của đoàn tàu hộ tống11.

Nhiều chiếc thuyền ghép tấm đậu cạnh nhau trên bãi biển Hồng Đầu vào khoảng năm 1935, mũi và đuôi vươn cao, hoa văn rực rỡ, người dân tộc và du khách tụ tập xung quanh đàn thuyền, xa xa có thể thấy núi non và mặt biển
Ảnh từ cuốn "Du lịch Đường sắt Đài Loan" xuất bản khoảng năm 1935: Nhiều chiếc thuyền ghép tấm lớn được chạm khắc tinh xảo đậu trên bãi biển, tạo nên bức tranh lịch sử về đời sống biển của Lan Du với người dân và đàn thuyền. Photo: Tác giả không xác định. Giấy phép qua Wikimedia Commons.

Bối cảnh lịch sử của tuyến đường này sâu sắc hơn những gì các diễn ngôn du lịch thông thường biết. Người Tato và người Ivatan ở quần đảo Bataan đều thuộc ngữ hệ Nam Đảo, thể hiện sự tương đồng cao về ngôn ngữ, kỹ thuật đóng thuyền, tri thức biển và văn hóa sinh hoạt trong thời gian dài. Trong nhiều thế kỷ, hai bên đã qua lại thường xuyên bằng thuyền truyền thống, duy trì giao thương, hôn nhân và tương tác văn hóa. Các báo cáo du lịch tổng hợp tài liệu lịch sử cho biết, nhà truyền giáo Thomas Sanchez ghi chép vào năm 1801 rằng người dân đảo Itayat đã tấn công một chiếc tàu đến thăm, chỉ còn một người sống sót, sau đó sự giao lưu trực tiếp giữa hai nơi bị gián đoạn, mối liên hệ giữa Lan Du và Bataan chỉ còn lại qua các câu chuyện truyền miệng, ký ức tổ tiên và các tài liệu rời rạc16. Do đó, khi "Ovayan Hữu nghị Vàng" cập bến, tiếng reo hô "Kakteh do cinai" (chúng ta là anh chị em cùng một ruột) của người chèo Tato không chỉ là khẩu hiệu nghi lễ, mà còn là sự phản hồi công khai đối với một lịch sử bị gián đoạn cụ thể. Hàng trăm cư dân Ivatan đã đón tiếp bằng trống và vũ điệu, và cùng nhau khiêng thuyền ghép tấm lên bờ, diễu hành đến nơi chào mừng1116.

Sự kiện này cũng thay đổi cách "thuyền ghép tấm được thế giới nhận thức". Trước đây, khả năng hiển thị quốc tế đến từ các bộ sưu tập bảo tàng và tài liệu nghiên cứu—ví dụ như Bảo tàng Bowers sử dụng thuyền ghép tấm trong bộ sưu tập để chỉ ra rằng Tato và balangay của Philippines chia sẻ kỹ thuật "thân chính buộc" (lashed lug), và các báo cáo trước đây của truyền thông quốc tế như CNN về người Tato phần lớn lấy văn hóa tĩnh làm đối tượng8. Hành trình năm 2026 là lần đầu tiên hệ thống tri thức này xuất hiện dưới dạng "kỹ thuật đang được sử dụng": sự phán đoán kỹ thuật về độ bằng phẳng bề mặt của người đóng thuyền, việc thực hành định vị bằng sao và Hắc Triều của người chèo, tổ chức luân phiên 60 người, và quyết định tặng chiếc thuyền này cho đảo Bataan sau khi đến, đều đã đẩy thuyền ghép tấm từ "vật thể được xem" thành "hệ thống vẫn đang giải quyết vấn đề"1110.

Các mốc quan trọng trong hành trình của Ovayan Hữu nghị Vàng
Từ 2023
Bắt đầu chuẩn bị ba năm
Sự hợp tác giữa Ủy ban Dân tộc, Quỹ Văn hóa Bản địa và sáu bộ lạc
2026-03
Hoàn thành đóng thuyền
Hơn 200 người tham gia chế tạo chiếc thuyền lớn 20 người
2026-04-28
Thử nghiệm trên biển
Kiểm tra cấu trúc thân thuyền và đội chèo
2026-06-09
Lễ hạ thủy chính thức của thuyền lớn
Các nghi lễ truyền thống như mapabosbos
2026-06-15
Khởi hành từ Lan Du
60 người chèo luân phiên, vượt eo biển Bashi chống Hắc Triều
2026-06-16
Đến đảo Bataan
Tái khởi động tuyến đường bị gián đoạn 300 năm, thuyền được tặng cho Bataan
Nguồn: Thông tấn xã Trung ương, Quỹ Văn hóa Bản địa, Báo cáo du lịch TTN (Báo cáo tháng 6 năm 2026)

Du lịch làm con thuyền dễ thấy hơn, nhưng cũng có thể làm nó bị "làm mỏng"

Sau khi thuyền ghép tấm bước vào triển lãm, hình ảnh, thực tế ảo trực tuyến và trải nghiệm văn hóa, chúng thực sự dễ được nhìn thấy bởi các nơi khác ở Đài Loan và khán giả quốc tế. Triển lãm của Bảo tàng Quốc lập Đài Loan đã đặt cuộc phỏng vấn của Syaman Lanboan, lời cầu nguyện bằng ngôn ngữ bản địa, hình ảnh thực tế của thuyền ghép tấm, Hắc Triều và định vị bằng sao vào một khu vực trưng bày đa ngôn ngữ. Điều này cho phép nội dung vốn chỉ có thể tiếp cận được tại Lan Du thông qua các phương tiện kỹ thuật số được sử dụng bởi nhiều người13. Khả năng hiển thị tự nó không phải là vấn đề, mà là liệu việc trưng bày có biến văn hóa thành một phông nền phi bối cảnh hay không.

Cuộc phỏng vấn của Syaman cũng thể hiện một tính công cộng khác: thông qua hành trình vượt biển, quảng bá văn hóa và các hoạt động du lịch, kỹ thuật thuyền ghép tấm đã đi vào cuộc thảo luận công chúng rộng lớn hơn. Đồng thời, báo cáo vẫn giữ được sự căng thẳng giữa điều cấm kỵ truyền thống, đời sống bộ lạc và trải nghiệm du lịch—anh ấy đề cập rằng trong mùa cá bay không mở trải nghiệm, theo truyền thống cấm phụ nữ lên thuyền (người dân lo ngại ảnh hưởng đến việc đánh bắt), nhưng trải nghiệm văn hóa cho phép phụ nữ tiếp xúc thực tế với thuyền ghép tấm, đó là sự cân bằng mà anh ấy tìm kiếm giữa quy phạm truyền thống và nhu cầu du lịch. Các xuồng trải nghiệm trên đảo cũng tăng từ 5, 6 chiếc lên gần 20 chiếc12. Nghiên cứu học thuật về thương mại hóa thuyền ghép tấm còn đưa ra cảnh báo sớm hơn: Cai Weixuan (蔡維軒) trong luận văn thạc sĩ năm 2009 đã quan sát hiện tượng du lịch thuyền ghép tấm ở Lan Du, chỉ ra rằng khi điều cấm kỵ và truyền thống dần tan biến, trải nghiệm thuyền ghép tấm bị kéo vào lĩnh vực du lịch trở thành một loại hình sản xuất kinh tế khác, thì văn hóa thuyền ghép tấm sẽ có sự thay đổi lớn, nghiên cứu đề nghị các hoạt động trải nghiệm cần bổ sung chiều sâu bối cảnh văn hóa17.

Sự căng thẳng này không thể được gói gọn trong một câu "xung đột truyền thống và hiện đại". Đối với người đóng thuyền, du lịch có thể mang lại thu nhập, cơ hội học nghề và trưng bày. Đối với bộ lạc, nếu khách du lịch chỉ yêu cầu chụp ảnh nhanh, trải nghiệm ngắn hạn hoặc mua các sản phẩm mô phỏng, thì con thuyền cũng có thể bị thu nhỏ thành một biểu tượng tiêu dùng. Do đó, hướng dẫn văn hóa ít nhất cần nói rõ ba điều. Thứ nhất, chiếc thuyền trước mắt được ai chế tạo, sử dụng hay ủy thác. Thứ hai, nội dung nào thuộc phạm vi trưng bày công khai, và nội dung nào liên quan đến nghi lễ, điều cấm kỵ hoặc quyền lợi của bộ lạc. Thứ ba, hành vi chụp ảnh, chạm vào, bắt chước và mua hàng của khán giả có được cho phép không. Đây không phải là làm khó khăn cho du lịch, mà là để "hiểu văn hóa" không chỉ dừng lại ở việc sở hữu một bức ảnh.

Đối tượng bảo tồn không phải là một chiếc thuyền hoàn hảo

Sự hiểu lầm phổ biến nhất về bảo tồn thuyền ghép tấm là tin rằng chỉ cần bảo tồn một con thuyền hoàn chỉnh thì đã đồng nghĩa với việc bảo tồn văn hóa đóng thuyền. Con thuyền hoàn chỉnh tất nhiên là quan trọng, nhưng nó chỉ là kết quả tại một thời điểm nhất định. Để người sau này hiểu được chiếc thuyền này, còn cần biết vật liệu đến từ đâu, ai chịu trách nhiệm lựa chọn vật liệu, mất bao lâu để đóng thuyền, công việc nào do gia đình và ngư đoàn chia sẻ, nghi lễ nào đã hạ thủy nó, và nó được bảo trì như thế nào sau khi sử dụng.

Sự thống kê vật liệu của nghiên cứu học thuật, mô tả nghi lễ của cơ sở dữ liệu văn hóa, giải thích cấu trúc của bảo tàng và câu chuyện cuộc đời của người đóng thuyền, cung cấp các bằng chứng ở các tầng khác nhau. Nghiên cứu cho chúng ta biết có sự khác biệt so sánh giữa ván gỗ và loại cây. Tài liệu di sản văn hóa cho chúng ta biết nghi lễ và người bảo tồn. Bảo tàng dịch cấu trúc thành một bản trưng bày dễ hiểu với công chúng. Cuộc phỏng vấn nhân vật làm cho thời gian, việc học, gia đình và sự đứt gãy trở nên cụ thể. Không có nguồn nào có thể thay thế các nguồn khác.

Đây cũng là chiều sâu mà Taiwan.md cần ghi lại: không phải viết một lần nữa rằng "thuyền ghép tấm là biểu tượng văn hóa truyền thống của tộc Tato", mà là tách "biểu tượng" thành các mối quan hệ có thể kiểm chứng được. Loại gỗ nào hỗ trợ cấu trúc gì? Nguồn nào ghi nhận kiểu dáng thuyền nào? Nghi lễ nào được trang tài sản văn hóa nào hỗ trợ? Những lời nói nào chỉ là câu chuyện cuộc đời của một người đóng thuyền? Quyền lợi nào được tổng hợp từ hồ sơ bảo vệ trí tuệ? Khi những tầng này được tách ra, bài viết mới không biến văn hóa bản địa thành một tính từ đẹp đẽ không có tác giả, không có thời gian và không có sự khác biệt bộ lạc. Cách viết này cũng cho phép người đọc thấy cách tri thức được sản xuất: nhà nghiên cứu đo lường, nhân viên bảo tàng lập hồ sơ, bộ lạc nộp đơn, người đóng thuyền thực hành—mỗi tầng đều có bằng chứng của riêng mình.

Thuyền ghép tấm vẫn đang trả lời một vấn đề hiện đại

Ý nghĩa hiện đại của thuyền ghép tấm không phải là nó "thuần khiết" hơn so với thuyền sợi thủy tinh, cũng không phải vì nó cổ xưa nên tự động đáng được bảo tồn. Nó quan trọng vì nó thể hiện một cách gắn kết môi trường, kỹ thuật và xã hội: rừng không phải là kho vật liệu, biển không phải là hành lang trống, con thuyền không phải là phương tiện giao thông trung tính, nghi lễ không phải là màn trình diễn thêm vào sau khi hoàn thành. Mỗi lần đóng thuyền đều xác nhận lại rằng con người làm thế nào để có được gỗ, phân chia công việc, trở thành thành viên thủy thủ đoàn, tham gia mùa cá bay, và ai có quyền mô tả con thuyền này.

Hành trình năm 2026 đã đẩy vấn đề này đến một vị trí cởi mở hơn. Con thuyền đã được tặng cho đảo Bataan, tuyến đường đã được tái khai thông, người đóng thuyền Lan Du và người Ivatan của Philippines bắt đầu thảo luận về sự phục hồi ngôn ngữ, giao lưu kỹ thuật và thăm viếng thanh niên10. Nếu chỉ bảo tồn hình dáng bên ngoài của con thuyền, trong tương lai có thể xuất hiện ngày càng nhiều thứ "giống như thuyền ghép tấm", nhưng ngày càng ít người biết tại sao ván lại được nối như vậy, cây phải được chọn như thế nào, hoa văn khi nào mới có thể chạm khắc, và con thuyền khi nào mới có thể hạ thủy. Ngược lại, nếu công tác bảo tồn hỗ trợ đồng thời cho người đóng thuyền, tổ chức bộ lạc, học trò, nhà nghiên cứu và bảo tàng thiết lập sự hợp tác lâu dài, thì thuyền ghép tấm sẽ không bị cố định trong một quá khứ tưởng tượng. Nó có thể sử dụng hồ sơ kỹ thuật số, có thể tham gia các triển lãm mới, có thể đối thoại với giáo dục môi trường, và có thể tiếp tục được đóng, được chèo, được giải thích trong ranh giới do người dân quyết định.

Điều đáng giá nhất của thuyền ghép tấm không phải là kết luận "một con thuyền rất đặc biệt", mà là một vấn đề khó khăn hơn và thực tế hơn: khi một xã hội gắn kết tri thức rừng, kinh nghiệm biển, quan hệ thân tộc, quy phạm nghi lễ và phán đoán thẩm mỹ thành một con thuyền, chúng ta có khả năng khi chiêm ngưỡng nó mà không nhầm lẫn bất kỳ bộ phận nào trong số đó thành vật trang trí hay không?

Đọc thêm

Tài liệu tham khảo

Nguồn hình ảnh

Bài viết này sử dụng 4 hình ảnh thuộc phạm vi công cộng hoặc cấp phép CC, tất cả đã được lưu vào public/article-images/culture/ và loại bỏ siêu dữ liệu EXIF cá nhân, tránh liên kết nóng đến máy chủ nguồn:

  1. Trang web tài sản văn hóa quốc gia: Nghi lễ hạ thủy thuyền lớn của tộc Yami (Tato) — Di sản văn hóa dân gian được đăng ký năm 2010, giải thích sự phân biệt giữa thuyền lớn Chinurikuran và thuyền nhỏ Tatala, các nghi lễ khánh thành từ mapabosbos đến Mangavang và các hiệp hội bảo tồn của sáu bộ lạc.23
  2. Kho lưu trữ di sản quốc gia: Thuyền ghép tấm (Tatara) — Hồ sơ vật phẩm được lập bởi Bảo tàng Mỹ học Đời sống Đài Đông Quốc lập, mô tả số lượng ván gỗ Tatara, kết nối đinh gỗ, màu nhuộm ba màu và hoa văn lỗ thuyền, đồng thời trích dẫn thống kê toàn đảo về các chiếc thuyền trong những năm 1930 từ tạp chí 《Triển vọng Đài Đông》.2
  3. Bảo tàng Văn hóa Tiền sử Quốc lập Đài Loan: Câu chuyện nhỏ của mười hiện vật trong bộ sưu tập—Mũ bạc và Thuyền ghép tấm của tộc Tato — Giới thiệu bộ sưu tập trực tuyến, ghi lại cấu tạo ván gỗ 27 và 21 chiếc thuyền nhỏ Tatala và nguyên tắc chọn vật liệu theo vị trí thân.
  4. Văn phòng Quản lý Công viên Biển của Cơ quan Quản lý Công viên Biển Quốc gia Bộ Nội vụ: Báo cáo về văn hóa đóng thuyền—Dự án đóng thuyền lớn Lan Du và vượt Hắc Triều — Báo cáo hoạt động chính thức năm 2011, ghi lại sự phân công vật liệu đóng thuyền, chuẩn bị ba năm, nghi lễ hạ thủy và quy phạm thành viên.23456
  5. Bảo tàng Khoa học Hàng hải Quốc lập: Hướng dẫn triển lãm thuyền ghép tấm (Trưng bày 08) — Giải thích cấu trúc của bản trưng bày Bảo tàng Khoa học Hàng hải, mô tả thân chính Bàn Long Nhãn, ván bên thân keo Đài Loan và bánh mì, đinh gỗ dâu nhỏ và hoa văn tô màu.23456789
  6. Bản đồ Văn hóa Tôn giáo Quốc vụ viện Bộ Nội vụ: Nghi lễ hạ thủy thuyền lớn của tộc Yami (Tato) — Tài liệu đăng ký di sản văn hóa dân gian, ghi lại truyền thuyết sáng thế về Shi Sheng Ren và Zhu Sheng Ren, hai loại nghi lễ hạ thủy ioiroaun và ipanitika, điều cấm kỵ sức chứa 10 người của thuyền lớn và chi tiết hoạt động ngư đoàn.23456
  7. Trịnh Hán Văn, Vương Quế Thanh, Liêu Thánh Phúc, Thi Na Bảo: 〈Cấu trúc và Vật liệu của Thuyền ghép tấm Yami Lan Du〉, Tạp chí Nghiên cứu Đài Đông, số 7 — Bài báo học thuật năm 2002, đo lường 132 chiếc thuyền, phân tích dữ liệu ván gỗ của 191 chiếc thuyền, định lượng cấu trúc vật liệu với sáu loại cây chiếm 85.45% và sự khác biệt giữa các bộ lạc.
  8. Bảo tàng Bowers: Lashed Logs của Magamaog: Thuyền Yami của Đảo Orchid — Nghiên cứu bộ sưu tập tiếng Anh năm 2020, giải thích kỹ thuật đóng thuyền về cấu trúc ba thân chính, mộng ghép đinh gỗ, màu nhuộm tự nhiên và hoa văn Magamaog.23456
  9. Wikipedia tiếng Trung: Tổ chức ngư đoàn — Tổng quan về quy phạm thành viên, số lượng đội và hệ thống vị trí mái chèo của tổ chức ngư đoàn (kakavay), nghi thức luân phiên và sự phát triển đương đại.2
  10. Thông tấn xã Trung ương: Thuyền ghép tấm Lan Du khởi hành đến Bataan ngày 15/6, tái hiện con đường cổ trên biển — Tin tức tháng 6 năm 2026, ghi lại lịch trình đóng thuyền "Ovayan Hữu nghị Vàng", kế hoạch hành trình đầu tiên và nội dung bài phát biểu của Ủy ban Dân tộc.2345
  11. CNN: Sử dụng sao và mái chèo, người bản địa Đài Loan tái hiện chuyến đi biển nguy hiểm của cuộc di cư Thái Bình Dương lớn — Báo cáo tiếng Anh tháng 6 năm 2026, ghi lại hành trình định vị bằng sao 111 hải lý, khủng hoảng thân thuyền bị ngập và bối cảnh di cư quần đảo Nam Á.234
  12. Home Run Taiwan: Phỏng vấn chuyên sâu người đóng thuyền Tạ Chấn Hùng—"Thuyền ghép tấm là đôi chân của tôi trên biển!" — Cuộc phỏng vấn nhân vật năm 2020, ghi lại sự kế thừa gia đình của người đóng thuyền Tạ Chấn Hùng, kinh nghiệm thời gian, sự đứt gãy truyền nghề trong những năm 1980 và thực hành cân bằng giữa trải nghiệm du lịch.234
  13. Bảo tàng Quốc lập Đài Loan: Tin tức triển lãm trực tuyến mới 《Con đường Thợ săn – Con đường Người Biển》! — Tin tức về triển lãm trực tuyến năm 2025, tích hợp kiến thức đóng thuyền, hàng hải, Hắc Triều và định vị bằng sao vào cùng một khu vực trưng bày.2
  14. Tạp chí Văn hiến Bản địa số 28: Thi Tĩnh Nghi (施靜沂) 〈Truyền thuyết Cá Bay, Câu chuyện Đánh bắt và Cuộc sống Tôn giáo & Xã hội của Người Biển Tato〉 — Bài báo học thuật năm 2016, phân tích truyền thuyết thần cá bay cánh đen, điều cấm kỵ mùa cá bay và ký ức chung của sáu bộ lạc, đồng thời trích dẫn quan sát về sự biến mất của thuyền ghép tấm của Syaman Lanboan.
  15. Trang thông tin bảo vệ sáng tạo trí tuệ truyền thống: Xuồng độc mộc avavang của tộc Yami (Tato) — Hồ sơ bảo vệ tri thức được cấp năm 2023, tổng hợp lịch sử truyền miệng, yêu cầu sở hữu chung và quy phạm chế tạo avavang từ sáu bộ lạc.23
  16. Báo cáo du lịch TTN: Thuyền ghép tấm Tato đến đảo Bataan của Philippines, tái khởi động tuyến đường 300 năm trên eo biển Bashi — Tin tức tháng 6 năm 2026, ghi lại nghi lễ cập bến, ý nghĩa từ "Kakteh do cinai" và lịch sử gián đoạn tuyến đường được đề cập trong tài liệu của Thomas Sanchez năm 1801.234
  17. Cai Weixuan (蔡維軒): Luận văn thạc sĩ 《Hiện tượng du lịch thuyền ghép tấm ở Lan Du và sự biến đổi》 (Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan) — Nghiên cứu học thuật năm 2009, thảo luận về quá trình thương mại hóa trải nghiệm thuyền ghép tấm thông qua phỏng vấn và quan sát và đề xuất giá trị văn hóa.
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Lan Du Thuyền ghép tấm Tộc người Atayal (Tato) Tộc người Yami (Yami) Đóng thuyền Văn hóa cá bay Văn hóa biển Thủ công truyền thống Văn hóa bản địa Bảo tồn tài sản văn hóa
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Văn hóa Đang hoàn thiện · cộng đồng

Văn hóa dệt thổ cẩm của các dân tộc bản địa Đài Loan: Dệt ký ức gia đình lên cơ thể

Từ sợi cây gai dầu Thái Nhã, trang phục trăm năm của người Xa Hạ đến kỹ thuật dệt xen kẽ của người Bê Nam, bài viết lý giải cách thức nghề dệt kết nối sinh mệnh phụ nữ, dòng tộc, bản sắc dân tộc, trật tự nghi lễ và sự hồi sinh văn hóa đương đại; đồng thời xem xét trách nhiệm và giới hạn của bảo tàng, truyền thống bộ lạc và hệ thống tài sản văn hóa trong việc lưu giữ kỹ thuật truyền thống.

閱讀全文
Xã hội Đang hoàn thiện · cộng đồng

Du lịch toàn tuổi thọ cộng đồng và văn hóa cuộc sống gia đình ở Đài Loan: Khi sự ấm áp trở thành tiện ích tiếp cận mạnh nhất

Quan sát từ góc độ gia đình, cách xã hội Đài Loan thông qua sự ấm áp và cơ sở vật chất tiếp cận, khi đang hướng tới xã hội cao tuổi, định nghĩa lại ý nghĩa của "cả nhà cùng đi du lịch".

閱讀全文
Nghệ thuật Đang hoàn thiện · cộng đồng

Đảo Mã Tổ - Bảo tàng nghệ thuật quốc tế: Một bảo tàng không có tòa nhà triển lãm, mượn cả quần đảo làm không gian trưng bày

Các tác phẩm được đặt trong chuồng gà, cửa hàng tạp hóa, một nhà hàng phải đặt chỗ trước mới vào được, và một tác phẩm trên tàu chạy tới Nam Tuyền. Liên Giang huyện chính phủ và Tổng hội Văn hóa Trung Hoa hợp tác tổ chức Bảo tàng Nghệ thuật Quốc tế Đảo Mã Tổ, mười năm năm lần triển lãm phân tán trên năm bốn huyện. Không tự xây dựng tòa nhà triển lãm, những đường hầm đã từng là chiến trường, rạp chiếu phim quân đội, cửa hàng và tuyến tàu đều được mượn làm không gian triển lãm, thời gian mở cửa theo lịch của cửa hàng. Đây là hình ảnh cụ thể nhất của "bảo tàng đảo" mà trưởng huyện nói đến, và những không gian được mượn đó đã có người nói chuyện từ trước.

閱讀全文
Văn hóa Đang hoàn thiện · cộng đồng

Người Atayal: Sau khi xăm mặt bị cấm, dệt vải đã mang gaga trở về bộ lạc như thế nào

Xăm mặt từng là dấu ấn trưởng thành của người Atayal, nhưng bị cấm vào đầu thế kỷ 20; từ hành trình tìm gốc của Yuma Taru và các nữ dệt vải trong bộ lạc, nhìn thấy văn hóa đã mọc lại vào đời thường từ ranh giới mất truyền.

閱讀全文