Trong thời kỳ đại dịch COVID-19, hình ảnh các phiên họp báo hàng ngày tại Đài Loan với những người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu đứng bên cạnh quan chức bỗng trở nên rất quen thuộc. Nhiều người lần đầu chú ý: ngôn ngữ ký hiệu không phải là việc chuyển từng câu tiếng Trung ra bằng tay, mà là một loại ngôn ngữ có từ vựng, ngữ pháp, lịch sử và cộng đồng riêng. Khoảnh khắc được nhìn thấy đó rất quan trọng, nhưng cũng dễ khiến người ta lầm tưởng rằng ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan mới được "phát minh" như một dịch vụ công cộng gần đây.
Ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan đã tồn tại trong cộng đồng người điếc từ lâu. Lịch sử của nó đan xen với giáo dục người điếc, sự cai trị thuộc địa, dòng chảy dân cư sau chiến tranh và chính sách ngôn ngữ. Nó không phải là một công cụ do bất kỳ cơ quan chính phủ nào thiết kế ra. Giới thiệu của Đại học Trung Chính đã nói rất thẳng thắn: ngôn ngữ ký hiệu giao tiếp qua kênh "chuyển động—thị giác", nó cũng có từ vựng và ngữ pháp, là một ngôn ngữ tự nhiên của con người1.
![]()
Hình: Solomon203/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0; Trang hình ảnh · Điều khoản cấp phép. Hình không chỉnh sửa.
Tóm tắt trong 30 giây: Ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan là ngôn ngữ tự nhiên được cộng đồng người điếc tại Đài Loan sử dụng hàng ngày, chứ không phải phiên bản cử chỉ của tiếng Trung. Nó hình thành một cộng đồng ngôn ngữ bền vững trong các cơ sở giáo dục người điếc tại Đài Nam và Đài Bắc đầu thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng từ ngôn ngữ ký hiệu Nhật Bản, và sau đó tiếp thu các từ mới từ ngôn ngữ ký hiệu Trung Quốc và thực tiễn giáo dục sau chiến tranh. Sự phân luồng của hệ thống giáo dục Bắc-Nam đã để lại sự khác biệt phương ngữ; trong thời gian dài, nhà trường thường coi ngôn ngữ ký hiệu là một phương tiện giao tiếp cần được chỉnh sửa hoặc bổ sung. Luật Phát triển Ngôn ngữ Quốc gia năm 2019 đã liệt kê tiếng Đài Loan là ngôn ngữ quốc gia, hệ thống bắt đầu công nhận vị thế của nó, nhưng việc tiếp xúc sớm trong gia đình, đội ngũ giáo viên, tài liệu giảng dạy, phiên dịch và sử dụng công cộng vẫn là bài kiểm tra thực sự sắp tới2.
Hãy gạt bỏ hiểu lầm rằng "ngôn ngữ ký hiệu chỉ là bắt chước hành động"
Điều kiến thức cơ bản nhất cần được bổ sung về ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan là nó không phải là bản dịch từng chữ của lời nói. Giải thích của Đại học Trung Chính chỉ ra, lời nói được truyền tải qua âm thanh và thính giác, còn ngôn ngữ ký hiệu được truyền tải qua chuyển động và thị giác. Cả hai đều sử dụng các ký hiệu cơ bản hữu hạn để tạo thành từ vựng, sau đó dùng ngữ pháp để biểu đạt những khái niệm vô hạn1. Do đó, ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan không phải là "tiếng Trung cộng thêm cử chỉ", cũng không phải là một bộ ngôn ngữ ký hiệu quốc tế mà tất cả các quốc gia cùng sử dụng.
Giới thiệu ngôn ngữ học được đăng trên Taiwan Insight đã cung cấp một ví dụ dễ hiểu: ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan có thể sử dụng trật tự từ cơ bản Chủ ngữ—Tân ngữ—Động từ, cấu trúc "Anh ấy thích quả táo" sẽ được biểu thị là "Anh ấy—quả táo—thích". Phủ định cũng có thể xuất hiện sau động từ, thậm chí ở cuối câu2. Đây không phải là thay thế các chữ Hán bằng cử chỉ, mà là một hệ thống quy tắc ngôn ngữ khác. Hình dạng tay, vị trí, chuyển động, hướng lòng bàn tay và nét mặt đều có thể tham gia vào việc phân biệt ý nghĩa hoặc cấu tạo câu.
Việc xem ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ tự nhiên cũng thay đổi nhận thức của chúng ta về "ngôn ngữ mẹ đẻ". Nhiều trẻ khiếm thính sinh ra trong các gia đình nghe bình thường, và người thân thường không biết ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan. Trước khi đến trường khiếm thính và gặp bạn bè đồng trang lứa, chúng có thể chỉ có những cử chỉ đơn giản do gia đình tự sáng tạo. Giới thiệu của Đại học Trung Chính chỉ ra rằng hơn 95% trẻ em khiếm thính sinh ra trong các gia đình nghe bình thường; cử chỉ gia đình có thể giúp giao tiếp hàng ngày, nhưng chưa chắc đã cung cấp một môi trường ngôn ngữ hoàn chỉnh1. Vấn đề do đó không chỉ là "trẻ có học ngôn ngữ ký hiệu hay không", mà là trẻ khi nào thực sự gặp được một cộng đồng sử dụng ngôn ngữ hoàn chỉnh, và liệu gia đình có nhận được sự hỗ trợ trong khoảng thời gian chờ đợi này hay không.
Ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan không đồng nghĩa với "ngôn ngữ ký hiệu tiếng Trung"
Trong giáo dục người điếc tại Đài Loan còn một khái niệm không thể bị nhầm lẫn: ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan và ngôn ngữ ký hiệu tiếng Trung. Ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan là ngôn ngữ tự nhiên do cộng đồng người điếc phát triển. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu tiếng Trung chủ yếu trình bày nội dung lời nói bằng cử chỉ hoặc ký hiệu ngôn ngữ ký hiệu dựa trên trật tự từ và ngữ pháp của tiếng Quan thoại. Các chương ngôn ngữ học của James Tai và Jane Tsay chỉ ra rằng sau chiến tranh, tiếng Quan thoại thay thế tiếng Nhật trở thành ngôn ngữ chính trong giáo dục, hành chính và truyền thông đại chúng, do đó thực tiễn giáo dục đã sử dụng ngôn ngữ ký hiệu tiếng Trung dựa trên tiếng Quan thoại. Nó chia sẻ nhiều từ vựng với ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan, nhưng không giống nhau về hình thái và cú pháp3.
Sự tồn tại song song này không có nghĩa là người sử dụng chỉ biết một mô hình. Nghiên cứu chỉ ra rằng học sinh khiếm thính có thể tiếp xúc đồng thời với lời nói tiếng Quan thoại, chữ viết tiếng Trung, ngôn ngữ ký hiệu tiếng Trung và ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan. Trong các thuật ngữ chuyên môn hoặc kỹ thuật, họ cũng có thể tạm thời mượn ngôn ngữ ký hiệu tiếng Trung và các cử chỉ tiêu chuẩn trong thực tiễn giáo dục3. Do đó, hệ sinh thái ngôn ngữ của ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan không đơn giản là "ngôn ngữ tự nhiên chống lại ngoại lai", mà là sự tiếp xúc lẫn nhau giữa các hệ thống giao tiếp khác nhau trong trường học, gia đình và cộng đồng. Điều cần đặt câu hỏi thực sự là: sự tiếp xúc này có khiến mọi loại ngôn ngữ đều được học một cách trọn vẹn hay chỉ để lại những đoạn kiến thức đủ để đối phó với lớp học?
Đài Nam và Đài Bắc: Hai ngôi trường tạo ra hai hướng đi
Lịch sử đáng xem xét của ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan phải bắt đầu từ các ngôi trường. Ngôn ngữ không xuất hiện vì một nơi nào đó có bảng tên chính thức, mà là vì những đứa trẻ ban đầu phân tán đã có cơ hội tụ tập lâu dài, cùng nhau đến lớp, cùng nhau sinh sống, dần dần phát triển cử chỉ gia đình và ngôn ngữ ký hiệu ngoại lai thành một ngôn ngữ cộng đồng có thể truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm.
Wayne H. Smith thuộc Viện Nghiên cứu Ngôn ngữ học của Viện Khoa học Trung Quốc đã chỉ ra trong bài tổng quan lịch sử rằng trường khiếm thính đầu tiên ở Đài Nam được thành lập vào năm 1915, và trường thứ hai ở Đài Bắc được thành lập vào năm 1917. Cả hai trường đều được thành lập trong thời kỳ Nhật trị và lần lượt chịu ảnh hưởng từ hệ thống giáo dục Tokyo và Osaka của Nhật Bản4. Giới thiệu của Đại học Trung Chính cũng chỉ ra rằng các giáo viên Nhật Bản đã đến Đài Loan giảng dạy vào thời điểm đó, mang theo ngôn ngữ ký hiệu Nhật Bản, và cộng đồng người điếc tại Đài Loan dần phát triển ngôn ngữ ký hiệu riêng trong môi trường giáo dục này1.
Sự khác biệt Bắc-Nam không phải là vấn đề giọng địa phương xuất hiện sau này, mà là mạng lưới giáo dục ban đầu đã không hoàn toàn giống nhau. Smith cho rằng các trường ở Đài Bắc chủ yếu tiếp nhận hệ thống Tokyo, còn các trường ở Đài Nam chủ yếu tiếp nhận hệ thống Osaka; bản thân hai bộ ngôn ngữ ký hiệu Nhật Bản này đã tồn tại sự khác biệt khu vực, điều này trở thành cơ sở lịch sử của phương ngữ Bắc-Nam trong ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan4. Vì vậy, "ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan" không phải là một tiêu chuẩn đơn nhất mà không có sự khác biệt nội bộ. Nó mang dấu ấn của trường học, thành phố, thế hệ và di cư cộng đồng giống như lời nói tiếng Đài Loan.
Hai ngôi trường này không chỉ là nơi tiếp nhận đầu vào ngôn ngữ, mà còn là nơi trẻ em lần đầu tiên gặp gỡ số lượng lớn bạn bè, xây dựng tình bạn và hình thành ký ức cộng đồng. Nói cách khác, nhà trường đã tập hợp những người sử dụng ngôn ngữ ban đầu phân tán ở các gia đình khác nhau lại với nhau. Do đó, cơ sở trường học, ký túc xá, sân thể dục và lớp học không chỉ là cơ sở giáo dục, mà còn là không gian xã hội nơi ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan có thể được truyền qua nhiều thế hệ. Nhìn lại cổng trường khiếm thính ngày nay, chúng ta không chỉ thấy một kiến trúc, mà là một con đường đưa ngôn ngữ từ gia đình ra thế giới công cộng.
![]()
Hình: Rico Shen/Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0 hoặc CC BY-SA 2.5 Taiwan; Trang hình ảnh · Điều khoản cấp phép (3.0). Hình không chỉnh sửa.
Giai đoạn lịch sử này cũng nhắc nhở chúng ta, đừng viết "bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ ký hiệu Nhật Bản" thành "ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan chính là ngôn ngữ ký hiệu Nhật Bản". Smith chỉ ra rằng ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan đã tiếp tục phát triển độc lập sau chiến tranh, và sau đó tiếp thu từ vựng của ngôn ngữ ký hiệu Trung Quốc đại lục và Hồng Kông, cũng như các cử chỉ mới được tạo ra trong thực tiễn giáo dục để giảng dạy4. Từ điển trực tuyến ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan của Đại học Trung Chính cũng tóm tắt con đường này: cơ sở từ vựng và ngữ pháp của ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan bắt nguồn từ giáo dục người điếc Nhật Bản thời kỳ Nhật trị, sau đó bổ sung một phần ảnh hưởng của ngôn ngữ ký hiệu Trung Quốc sau năm 19495. Các nghiên cứu có sự khác biệt về ước tính tỷ lệ từ vựng chung, nên ở đây không coi bất kỳ tỷ lệ phần trăm nào là bằng chứng cho danh tính của ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan. Danh tính của một ngôn ngữ đến từ việc cộng đồng sử dụng liên tục, chứ không phải xếp hạng mức độ tương đồng.
Vấn đề sau chiến tranh: Ngôn ngữ được quản lý bởi giáo dục
Sau năm 1945, ngôn ngữ hành chính và giảng dạy trong trường học đã thay đổi, nhưng ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan đã không biến mất. Smith ghi nhận rằng các giáo viên Đài Loan ban đầu làm việc tại trường đã ở lại, truyền đạt ngôn ngữ ký hiệu hiện có cho đội ngũ nhân viên mới. Sau năm 1949, kinh nghiệm của người điếc, giáo viên và trường học từ Trung Quốc đại lục đã mang đến những ảnh hưởng mới cho ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan4. Đây là một lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ, cũng là một lịch sử quyền lực giáo dục: những cử chỉ nào có thể được giữ lại trong lớp học, và những cái nào bị coi là "không chuẩn", thường không phải do người sử dụng quyết định đơn lẻ.
Nghiên cứu về ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan cũng bắt đầu khá muộn. Smith chỉ ra rằng bài viết chuyên biệt sớm nhất thảo luận về ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan chỉ xuất hiện vào năm 1959. Trong những năm 1960 và 1970, các trường khiếm thính trên khắp Đài Loan lần lượt hệ thống hóa từ vựng ngôn ngữ ký hiệu, nhưng việc thu thập, chụp ảnh và xuất bản ban đầu không đầy đủ, nhiều tài liệu đã không được lưu hành thực sự4. Nghiên cứu của chính ông bắt đầu từ giữa những năm 1970, và hoàn thành luận án tiến sĩ về ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan vào năm 1989. Lịch sử học thuật này cho thấy một ngôn ngữ có thể được sử dụng hàng ngày trong cộng đồng, nhưng lại rất lâu mới được ghi chép cẩn thận bởi giới học thuật hoặc bộ máy nhà nước.
"Giảng dạy ngôn ngữ ký hiệu" và "sử dụng để giảng dạy bằng ngôn ngữ ký hiệu" không phải là cùng một chuyện. Bộ Giáo dục báo cáo rằng trong buổi tập huấn tại trường khiếm thính trực thuộc Đại học Quốc lập Đài Nam vào năm 2024, họ đã phân biệt rõ ràng việc dạy học sinh học ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan như một ngôn ngữ, và sử dụng ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan để giảng dạy. Nội dung tập huấn còn bao gồm cấu trúc ngữ pháp và văn hóa người điếc, chứ không chỉ là đối chiếu từ vựng6. Sự phân biệt này thoạt nhìn có vẻ kỹ thuật, nhưng thực chất liên quan đến một vấn đề rất cơ bản: học sinh khiếm thính đang học một hệ thống hỗ trợ được phiên dịch bởi người nghe trong trường, hay đang học một ngôn ngữ hoàn chỉnh có thể chứa đựng toán học, văn học, tình bạn và tranh luận?
Lịch sử giáo dục người điếc cũng không phải là một đường cong tiến bộ tuyến tính từ "không có giáo dục" đến "bình đẳng ngôn ngữ". Nghiên cứu lịch sử giáo dục đã chia giáo dục người điếc tại Đài Loan thành nhiều giai đoạn chồng chéo: ảnh hưởng của cuối thời Thanh, hệ thống giáo dục Nhật Bản thời kỳ Nhật trị, sự chuyển đổi quyền lực và đội ngũ giáo viên sau năm 1945, và hệ thống hiện đại từ những năm 1950 trở đi. Nghiên cứu chỉ ra rằng nguồn gốc giáo viên ở Đài Nam và Đài Bắc trong thời kỳ Nhật trị là khác nhau; giáo viên và kinh nghiệm ngôn ngữ ký hiệu từ Trung Quốc đại lục đã bước vào trường học sau chiến tranh; từ những năm 1970 trở đi, việc huấn luyện bằng lời nói/thính giác và ngôn ngữ ký hiệu tiếng Trung đóng vai trò lớn hơn trong lớp học7. Những thay đổi này không chỉ là sự thay thế phương pháp giảng dạy, mà còn quyết định học sinh ở độ tuổi nào, bằng ngôn ngữ gì, và do ai học.
Vào những năm 1970, Bộ Giáo dục đã tổ chức ba trường khiếm thính đại diện để hệ thống hóa các cử chỉ giảng dạy, tạo ra khoảng 1.750 từ vựng cơ bản, và sáng tạo các cử chỉ mới cho khái niệm trong lớp học. Nhưng nghiên cứu liên quan cũng ghi nhận rằng công tác chuẩn bị ban đầu rất ít sự tham gia của người điếc, do đó cộng đồng người điếc đã thất vọng vì kết quả không phản ánh ngôn ngữ của họ3. Các phiên bản sau này có sự tham gia của người sử dụng người điếc, trong khi từ điển trực tuyến ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan lại theo hướng thu thập các biến thể, không thay thế việc sử dụng cộng đồng bằng một tiêu chuẩn duy nhất3. Lịch sử này khiến hai chữ "tiêu chuẩn" mang thêm một tầng ý nghĩa: tiêu chuẩn hóa có thể giúp tài liệu giảng dạy tương thích, nhưng không thể lấy sự tiện lợi của giáo trình để xóa bỏ sự phán đoán ngôn ngữ của người sử dụng.
Năm 2019: Pháp luật thay đổi vị trí trước, xã hội mới cần thay đổi thói quen
Luật Phát triển Ngôn ngữ Quốc gia được công bố vào ngày 9 tháng 1 năm 2019 đã đưa ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan vào phạm vi ngôn ngữ quốc gia về mặt pháp lý. Tài liệu chính sách của Viện Hành pháp nêu rõ, mục đích của luật này không phải là phong ấn một loại ngôn ngữ duy nhất, mà là bảo vệ các ngôn ngữ tự nhiên được sử dụng bởi các dân tộc bản địa khác nhau ở Đài Loan và sự kế thừa, phục hồi và phát triển của ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan8. Giữa việc pháp luật công nhận và khả năng mỗi cơ quan đều có thể sử dụng vẫn còn khoảng cách về nguồn lực, đội ngũ giáo viên và thực thi hệ thống. Vì vậy, vấn đề thực sự không phải là tên gọi có thay đổi hay không, mà là quyền ngôn ngữ có được hiện thực hóa ở những nơi cần thiết hay không.
Định nghĩa trong Điều 3 của luật là:
"Ngôn ngữ quốc gia được quy định trong Luật này là các ngôn ngữ tự nhiên được sử dụng bởi các dân tộc bản địa khác nhau tại Đài Loan và ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan."9
Điều 4 tiếp tục nói rằng ngôn ngữ quốc gia đều bình đẳng, công dân khi sử dụng ngôn ngữ quốc gia không bị phân biệt hoặc hạn chế9. "Bình đẳng" ở đây không phải là một lời tổng kết hoa mỹ, mà là một định hướng chính sách rất cụ thể: nếu ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan là ngôn ngữ quốc gia, thì nó không chỉ nên xuất hiện trong các sự kiện có mức độ hiển thị cao như lễ nhậm chức tổng thống hoặc họp báo đại dịch, mà còn phải được sử dụng trong trường học, y tế, tư pháp, hành chính và thông tin hàng ngày.
Luật cũng yêu cầu ngôn ngữ quốc gia đi vào giáo dục, nghiên cứu, tài liệu giảng dạy, học tập trực tuyến và dịch vụ phiên dịch. Các điều khoản liệt kê trong cơ sở dữ liệu quy định bao gồm việc cơ quan quản lý giáo dục trung ương phải đưa ngôn ngữ quốc gia vào chương trình bắt buộc ở các cấp độ giáo dục cơ bản của người dân; cơ quan chính phủ phải cung cấp dịch vụ phiên dịch giữa các ngôn ngữ quốc gia khi cần thiết; và cơ quan có thẩm quyền cũng phải tiến hành chứng nhận năng lực9. Điều này đã giúp ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan chuyển từ "một phương pháp trong giáo dục đặc biệt" thành "ngôn ngữ mà nhà nước cần chịu trách nhiệm phát triển".
![]()
Hình: Rico Shen/Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0 hoặc CC BY-SA 2.5 Taiwan; Trang hình ảnh · Điều khoản cấp phép (3.0). Hình không chỉnh sửa.
Việc một phiên dịch viên đứng tại hiện trường sự kiện không có nghĩa là toàn bộ hệ thống đã hoàn thành tính tiếp cận. Phiên dịch là cây cầu quan trọng, nhưng hai đầu của cây cầu vẫn cần có dịch vụ ngôn ngữ ổn định: thông báo trước, luồng di chuyển tại chỗ, phụ đề, tin nhắn khẩn cấp, giải thích y tế và tài liệu sau sự kiện đều phải được người sử dụng tự mình tiếp cận. Luật đã đưa phiên dịch vào hệ thống, bước tiếp theo là làm cho thông tin không cần chờ đến các sự kiện lớn mới được dịch.
![]()
Hình: Rico Shen/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0, 3.0, 2.5 Generic, 2.0 Generic hoặc 1.0 Generic; Trang hình ảnh · Thông tin cấp phép. Hình không chỉnh sửa.
Nhưng vị thế pháp lý sẽ không tự tạo ra môi trường ngôn ngữ. Taiwan Insight trích dẫn khảo sát ngôn ngữ quốc gia năm 2020 của Bộ Văn hóa: trong số 571 người tham gia khảo sát trực tuyến về ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan, chỉ có 27,1% báo cáo học ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan như một ngôn ngữ mẹ đẻ tại nhà2. Đây không phải là tỷ lệ dân số người điếc nói chung, và cũng không thể đưa ra kết luận cho tất cả các gia đình. Nó giống như một hồi chuông cảnh báo, nhắc nhở chúng ta rằng vẫn còn khoảng cách giữa sự công nhận của pháp luật và việc gia đình có được ngôn ngữ hay không.
Phục hồi ngôn ngữ không phải là khẩu hiệu, mà là dự án cơ sở hạ tầng
Chính sách phát triển ngôn ngữ quốc gia đã chia công việc thành các hướng như bảo tồn tư liệu, giáo dục, môi trường thân thiện, quảng bá và tài nguyên kỹ thuật số, đồng thời coi sự kế thừa, ứng dụng trong đời sống và hiện đại hóa ngôn ngữ là cốt lõi của sự thúc đẩy chính sách8. Kế hoạch phát triển ngôn ngữ quốc gia của Viện Hành pháp cũng liệt kê giáo dục, bảo tồn tư liệu và phân công liên bộ là một phần của việc thúc đẩy chính sách10. Việc ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan được đưa vào kế hoạch này có nghĩa là sự phục hồi không chỉ là tổ chức vài ngày lễ ngôn ngữ ký hiệu, mà là phải xây dựng một cơ sở hạ tầng có thể sử dụng lâu dài.
Cơ sở hạ tầng này bao gồm các tư liệu có thể tìm kiếm, từ điển để học tập, giáo viên và phiên dịch viên được đào tạo ổn định, tài liệu giảng dạy mà trường học có thể sử dụng, cũng như truyền thông và các cơ quan công quyền sẵn lòng coi ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan là ngôn ngữ bản địa, chứ không chỉ là chú thích bên cạnh màn hình. Từ điển trực tuyến ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan do nhóm nghiên cứu Đại học Trung Chính xây dựng chính là một ví dụ về việc xây dựng cơ sở hạ tầng ngôn ngữ này. Các nghiên cứu liên quan đã tổng hợp cách trung tâm nghiên cứu ngôn ngữ ký hiệu và từ điển trực tuyến giúp ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan trở thành một ngôn ngữ có thể học tập, có thể nghiên cứu5.
Thực tiễn giáo dục đã bắt đầu xuất hiện những nỗ lực mang tính hệ thống. Các buổi tập huấn do Bộ Giáo dục báo cáo cho phép giáo viên và nhân viên của trường khiếm thính được đào tạo và chứng nhận về ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan. 42 giáo viên và 50 nhân viên của trường này đã tham gia, và thông qua hướng dẫn bằng ngôn ngữ ký hiệu, họ đã đưa ngôn ngữ vào không gian văn hóa công cộng của thư viện6. Con số này không thể bị thổi phồng thành "đội ngũ giáo viên trên toàn Đài Loan đã đủ", nhưng nó cho thấy một hướng đi: môi trường thân thiện không phải là yêu cầu người điếc tự thích ứng với hệ thống nghe bình thường, mà là để những người trong hệ thống cũng học cách bước vào thế giới ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan.
Các công cụ được liệt kê trong chính sách ngôn ngữ quốc gia cũng cho thấy sự phục hồi ngôn ngữ không chỉ là tăng số giờ trên lớp. Nó còn cần có khảo sát và cơ sở dữ liệu, để các nhà nghiên cứu và cộng đồng biết ngôn ngữ đang được sử dụng ở đâu; cần bảo vệ sự tiếp xúc sớm, tránh việc trẻ em trải qua một giai đoạn phát triển ban đầu mà không có kích thích ngôn ngữ hoàn chỉnh; cần tài liệu giảng dạy, giáo viên và khóa học, để ngôn ngữ không bị giới hạn trong phạm vi đơn lẻ của giáo dục đặc biệt; và còn cần tham khảo văn bản, phương pháp nhập liệu kỹ thuật số, đào tạo trực tuyến và phiên dịch, để ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan có thể đi vào môi trường hành chính và thông tin hiện đại9. Những công việc này liên kết với nhau: không có tư liệu thì tài liệu khó được cập nhật; không có giáo viên thì chương trình giảng dạy khó được triển khai; không có công cụ kỹ thuật số thì ngôn ngữ rất khó được nhìn thấy trong thông tin hàng ngày.
Ai sẽ sử dụng ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan tiếp theo?

Hình: Rico Shen/Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0, 3.0, 2.5 Generic, 2.0 Generic hoặc 1.0 Generic; Trang hình ảnh · Thông tin cấp phép. Hình không chỉnh sửa.
Ý nghĩa của bức ảnh này không phải là trang trí ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan thành một tiết mục biểu diễn, mà là nhắc nhở chúng ta: văn hóa người điếc không chỉ có khía cạnh "cần được giúp đỡ". Ngôn ngữ ký hiệu có thể là bài học ngôn ngữ, phiên dịch công cộng, cũng có thể là trình diễn, thi đấu thể thao, tụ họp cộng đồng và sáng tạo. Khi các hoạt động văn hóa chỉ đặt người điếc vào vị trí được phục vụ, ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan vẫn bị thu hẹp. Chỉ khi người điếc có thể trở thành người biểu diễn, người tổ chức và nhà sản xuất tri thức bằng ngôn ngữ của chính họ, không gian công cộng mới thực sự có thêm một phương thức biểu đạt ngoài lời nói.
Nếu ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan chỉ được sử dụng bởi người điếc, và chỉ do số ít phiên dịch viên chuyển đổi trong những thời khắc quan trọng, thì vị thế pháp lý của nó vẫn sẽ dừng lại trên giấy tờ. Điều này không phải vì mọi người nghe bình thường đều phải học thành thạo, mà là vì quyền ngôn ngữ cần có nhiều tầng lối vào: trẻ khiếm thính cần tiếp xúc sớm với ngôn ngữ hoàn chỉnh, cha mẹ cần sự hỗ trợ học tập có thể chi trả, giáo viên cần dạy bằng ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan, y tế và dịch vụ công cộng cần cung cấp giao tiếp trực tiếp hoặc đáng tin cậy, và công chúng cũng cần biết rằng họ đang đối mặt không phải là "người không nói được", mà là một người sử dụng một ngôn ngữ khác.
Điểm mạnh nhất trong câu chuyện về ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan chính là nó đã tồn tại rất lâu trước khi được nhà nước đặt tên thành ngôn ngữ quốc gia. Hai ngôi trường ban đầu đã tập hợp những đứa trẻ phân tán thành cộng đồng; phương ngữ Bắc-Nam đã lưu giữ sự khác biệt của mạng lưới giáo dục; sự tiếp xúc ngôn ngữ sau chiến tranh đã để lại các từ vựng mới; và các nhà nghiên cứu, giáo viên cùng cộng đồng người điếc đã hệ thống hóa nó thành một ngôn ngữ có thể học tập, ghi chép và kế thừa.
Vì vậy, năm 2019 không phải là điểm khởi đầu của ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan, mà là một sự công nhận công cộng đến muộn. Điểm kết thúc thực sự cũng sẽ không chỉ là việc có thêm một phiên dịch viên bên cạnh phòng họp báo. Khi ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan xuất hiện trong gia đình và trường học của một trẻ khiếm thính trước khi em ấy bị buộc phải chờ đợi "học ngôn ngữ sau khi trưởng thành". Khi các cơ quan công quyền không cần chờ đến sự kiện lớn mới nghĩ đến bình đẳng thông tin. Khi nghiên cứu và tài liệu giảng dạy không chỉ coi người điếc là đối tượng được phục vụ, mà còn công nhận họ là người sử dụng ngôn ngữ, giáo viên và nhà sản xuất tri thức—khi đó, "bình đẳng chung" trong luật pháp mới trở thành cuộc sống thực.
Ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan không phải là sự tĩnh lặng của Đài Loan. Nó chỉ dùng mắt để tiếp cận chúng ta. Và một xã hội có thực sự lắng nghe hay không, phụ thuộc vào việc nó có sẵn lòng chuyển hướng hệ thống của mình theo hướng đó hay không.
- Giới thiệu ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan — Trang web nghiên cứu ngôn ngữ ký hiệu của Đại học Trung Chính Quốc lập, giải thích về kênh thị giác—chuyển động, đặc tính ngôn ngữ tự nhiên, cộng đồng người điếc và lịch sử ngắn gọn của ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan.↩234
- Tình trạng Ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan trong các Chính sách Ngôn ngữ hiện hành tại Đài Loan — Bài viết chính sách ngôn ngữ do Jane Tsay viết, giải thích về ngữ pháp, sự tiếp xúc ngôn ngữ của trẻ khiếm thính, khảo sát năm 2020 và chính sách giáo dục sau luật năm 2019.↩23
- Ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan — Chương ngôn ngữ học của James Tai và Jane Tsay, hệ thống hóa phương ngữ Bắc-Nam, ngôn ngữ ký hiệu tiếng Trung, sự tiếp xúc ngôn ngữ giáo dục và sự tham gia của cộng đồng người điếc.↩234
- Nghiên cứu Ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan: Tổng quan Lịch sử — Bài tổng quan lịch sử của Wayne H. Smith từ Viện Nghiên cứu Ngôn ngữ học của Viện Khoa học Trung Quốc, hệ thống hóa nguồn gốc trường học, phương ngữ Bắc-Nam, tiếp xúc ngôn ngữ sau chiến tranh và lịch sử nghiên cứu của ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan.↩2345
- Trong sự im lặng vẫn có cách biểu đạt ý nghĩa: Con đường tiên phong về ngôn ngữ học ký hiệu của Trịnh Chính Đại Văn Đảo — Bài viết chuyên đề trên trang 政大人文島, giới thiệu bối cảnh nghiên cứu của trung tâm ngôn ngữ ký hiệu và từ điển trực tuyến của Đại học Trung Chính.↩2
- Thúc đẩy tập huấn ngôn ngữ ký hiệu Đài Loan, xây dựng môi trường học tập thân thiện — Báo cáo của Sở Giáo dục Quốc dân về việc đào tạo ngôn ngữ ký hiệu cho giáo viên và nhân viên của trường khiếm thính trực thuộc Đại học Quốc lập Đài Nam.↩2
- Giáo dục khiếm thính tại Đài Loan: Lịch sử, Chính sách, Thực tiễn và Kết quả — Trang chương sách của Chun-Jung Liu, Hsiu Tan Liu và Jean F. Andrews, hệ thống hóa các giai đoạn lịch sử giáo dục người điếc tại Đài Loan, chính sách, phương pháp lớp học và môi trường ngôn ngữ gia đình/trường học.↩
- Tình hình thúc đẩy phát triển ngôn ngữ quốc gia — Tài liệu chính sách của Viện Hành pháp, giải thích sự phân công liên bộ trong việc thúc đẩy ngôn ngữ quốc gia và các hướng về giáo dục, tư liệu và phục hồi.↩2
- Luật Phát triển Ngôn ngữ Quốc gia — Toàn văn điều khoản từ cơ sở dữ liệu pháp luật quốc gia, bao gồm định nghĩa ngôn ngữ quốc gia, nguyên tắc bình đẳng, quy trình giảng dạy, phiên dịch, tài liệu và chứng nhận năng lực.↩234
- Kế hoạch phát triển ngôn ngữ quốc gia — Trang chính sách tiếng Anh của Viện Hành pháp, giải thích hướng đi chính sách và cấu trúc thúc đẩy liên bộ cho kế hoạch phát triển tổng thể ngôn ngữ quốc gia giai đoạn 2022–2026.↩