Tưởng Kinh Quốc: Người đẩy mở tấm cửa quyền lực độc tài một khe hở

Tưởng Kinh Quốc vừa là người chỉ huy hệ thống thiết quân luật, vừa là người khởi động bãi bỏ thiết quân luật và mở cửa chính trị vào cuối đời; hiểu được mâu thuẫn này mới có thể thấy rằng nền dân chủ Đài Loan không phải là tặng phẩm từ ai.

Tóm tắt 30 giây: Tưởng Kinh Quốc trở thành tổng thống năm 1978, và vào ngày 15 tháng 7 năm 1987, ông tuyên bố bãi bỏ thiết quân luật 38 năm của Đài Loan — hai sự kiện này làm cho ông đồng thời là người chỉ huy hệ thống độc tài lẫn người quyết định mở cửa chính trị. Bài viết này không mô tả dân chủ hóa như là tặng phẩm từ một người, mà đặt các cải cách, bạo lực nhà nước của ông, cũng như những hoạt động không ngừng của xã hội sau sự kiện Đảo Đẹp trong cùng một dây chuyền nhân quả.

Ngày 20 tháng 5 năm 1978, Tưởng Kinh Quốc tuyên thệ nhậm chức tổng thống Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan) tại Đài Bắc; ngày 15 tháng 7 năm 1987, Đài Loan bãi bỏ thiết quân luật kéo dài 38 năm; ngày 13 tháng 1 năm 1988, ông qua đời trong nhiệm kỳ tổng thống.1 Ba ngày tháng này xếp cạnh nhau, trông giống như một dòng thời gian tiến bộ gọn gàng. Nhưng Tưởng Kinh Quốc không phải người đứng ngoài hệ thống thiết quân luật, mở cửa cho Đài Loan — chính ông là một trong những người gác cửa của chính tấm cửa đó.

Vì vậy, khó khăn lịch sử mà ông để lại cũng không phải là câu hỏi bình chọn kiểu «Tưởng Kinh Quốc tốt không», mà là: tại sao một người từng sử dụng quyền lực của nhà nước độc tài, lại bắt đầu dỡ bỏ những cột trụ mà chính ông dựa vào để cai trị vào những năm cuối đời? Còn khó khăn hơn nữa là quá trình dỡ bỏ này không bắt đầu từ tờ trắng. Khe hở cửa là do ông đẩy mở, nhưng những người đẩy cơ thể vào cửa, làm cho nó không bao giờ có thể đóng lại được, chính là những người liên tục dám chỉ trích trong những năm thiết quân luật — từng nhóm lại từng nhóm.

Tưởng Kinh Quốc trong những năm 1970
Hình ảnh: Ảo Đạo / Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0.

📝 Ghi chú Cộng tác viên
Bãi bỏ thiết quân luật xứng đáng được ghi nhớ, không phải vì một người mạnh mẽ bỗng dưng trở nên tốt bụng, mà vì ngay cả những người mạnh mẽ cũng phải đối mặt với một xã hội đã lớn lên.

Người tiếp bộc trong khủng hoảng

Tưởng Kinh Quốc nhận chức chủ tịch Trung Quốc Quốc Dân Đảng vào năm 1975 và kiêm Viện trưởng Viện Hành pháp, rồi trở thành tổng thống năm 1978. Nghiên cứu của Ngô Nãi Đức từ Viện Trung Ương đặt dân chủ hóa những năm 1980 trở lại bối cảnh Sự kiện Đảo Đẹp, các phong trào đông đảo và những người tham gia phong trào đối lập, nhắc nhở độc giả không nên quy lỗi quá mức dân chủ hóa cho riêng Tưởng Kinh Quốc.2

Bối cảnh này rất quan trọng, vì nó thay đổi trọng lượng của từ «cải cách». Với một người cầm quyền vẫn muốn duy trì chính quyền, bản địa hóa, bầu cử, xây dựng xã hội và mở cửa chính trị không nhất thiết phải bằng từ bỏ quyền lực; chúng cũng có thể là những cách để chính quyền sống sót. Phân tích của Retrospect Journal về bước ngoặt này chỉ ra rằng, cuối những năm 1970, Đài Loan mất được công nhân chính thức của Mỹ, tình hình ngoại giao xấu đi, Tưởng Kinh Quốc không còn đối mặt với vấn đề cai trị đơn thuần nội địa, mà là câu hỏi liệu chính quyền có thể tiếp tục tồn tại giữa các biến đổi Chiến tranh Lạnh.3

Trang cá nhân chính thức Phủ Tổng thống lại sử dụng ngôn ngữ tích cực hơn để tổng kết nhiệm kỳ của ông: ông thúc đẩy xây dựng địa phương, đào tạo những nhân tài Đài Loan, thu hẹp khoảng cách thành thị-nông thôn, và chính trị thì thúc đẩy cải tổ Quốc hội và dân chủ hóa; năm 1987 bãi bỏ thiết quân luật, sau đó cho phép thành lập các tờ báo và đảng phái mới, vào tháng 11 năm 1987 cũng mở cửa cho cư dân Đài Loan đi thăm Trung Quốc đại lục.1 Điểm kế chương này cung cấp khung xương của các cải cách, nhưng khung xương không phải là toàn bộ cơ thể.

Vì trước đó, không gian chính trị Đài Loan vẫn được tạo thành bởi thiết quân luật, cấm đảng, cấm báo, hạn chế quyền tự do tập họp công cộng và hệ thống tình báo. Những tổ chức này không phải là một hôm nào đó bỗng dưng rơi từ trên trời xuống, cũng không sẽ hoàn toàn biến mất chỉ vì một lệnh bãi bỏ thiết quân luật.

Trước khi bãi bỏ thiết quân luật, xã hội đã bắt đầu nói

Ngày 10 tháng 12 năm 1979 xảy ra Sự kiện Đảo Đẹp, là hiện trường không thể bỏ qua trong các cải cách cuối đời của Tưởng Kinh Quốc. Tài liệu hồi tưởng mà Phủ Tổng thống công bố năm 2007 coi Sự kiện Đảo Đẹp năm 1979 và thành lập Đảng Dân chủ Tiến bộ năm 1986 là những yếu tố quan trọng dẫn tới bãi bỏ thiết quân luật; tài liệu này cũng ghi lại rằng, nhiều yêu cầu chính trị được xem là tội phạm vào thời điểm đó, sau đó lại trở thành một phần của hệ thống dân chủ Đài Loan.4

Sự tương phản này đáng được ghi nhớ hơn là «Đài Loan hướng tới dân chủ»: một quốc gia từng có thể coi việc bãi bỏ thiết quân luật, mở cửa cấm đảng, mở cửa cấm báo, cải tổ toàn diện Quốc hội và bầu cử tổng thống trực tiếp là bằng chứng nổi loạn, sau đó phải viết lại một số yêu cầu này vào chương trình cải cách của chính mình.4

Ngày 28 tháng 9 năm 1986, Đảng Dân chủ Tiến bộ được thành lập. Vào lúc đó thiết quân luật vẫn chưa được bãi bỏ, việc tổ chức một đảng phái mới vẫn là một cuộc va chạm trực tiếp với biên giới của hệ thống. Mười ngày sau, Tưởng Kinh Quốc tiếp xúc với nhà xuất bản Báo Washington Post Catherine Graham, và lần đầu tiên công khai nói rằng Đài Loan sẽ bãi bỏ thiết quân luật. Mối quan hệ thời gian này được ghi chép đồng thời trong tài liệu hồi tưởng của Phủ Tổng thống và trang web Tưởng Kinh Quốc Memorial, nhưng lập trường tường thuật của hai bên không giống nhau: cái trước nhấn mạnh áp lực của phong trào dân chủ, cái sau nhấn mạnh vai trò của Tưởng Kinh Quốc trong việc thuyết phục các đồng chí trong đảng.4 5

Đây không phải là để lựa chọn một «sự thật duy nhất» giữa hai phiên bản. Chúng chỉ ra cùng một điều: bãi bỏ thiết quân luật có những người quyết định, nhưng không có một người quyết định nào có thể tự tạo ra một thời đại.

📝 Ghi chú Cộng tác viên
Viết dân chủ như một phần quà từ một lãnh đạo, sẽ đồng thời xóa sạch hai loại người: những người bị nhà nước đè nén, và những người dám hành động bất chấp rủi ro bị nhà nước đè nén.

«Thời đại đang thay đổi» — câu nói ấy

Trang web Tưởng Kinh Quốc Memorial lưu giữ một câu nói thường được trích dẫn. Trang web ghi lại rằng, năm 1986, để thuyết phục các đồng chí trong đảng bãi bỏ thiết quân luật, ông nói: «Thời đại đang thay đổi, môi trường đang thay đổi, xu thế cũng đang thay đổi».5

Câu nói này ngắn đến mức có thể in trên các vật kỷ niệm, nhưng không thể tự nó làm bằng chứng rằng Tưởng Kinh Quốc đã trở thành một nhà dân chủ. Nó giống như một chìa khóa hơn, có thể mở ra sự chuyển hướng trong ngôn ngữ chính trị cuối đời của ông; nhưng chìa khóa mở ra của là một căn phòng vẫn còn khóa.

Thiết hoài viên Tạo Hóa Nguyên chủ tịch Huế Hóa Nguyên nhắc nhở rằng, bãi bỏ thiết quân luật là một bước quan trọng của quá trình tự do hóa, nhưng không thể trực tiếp bằng với dân chủ hóa. Vì dân chủ không chỉ là hủy bỏ các lệnh khẩn cấp, mà còn bao gồm bầu cử định kỳ quyết định ai sẽ cầm quyền, bảo vệ quyền cơ bản con người, và cho phép dân chúng có thể liên tục thay đổi người cầm quyền.6

Đánh giá lại của Viện Lowy cũng chỉ ra rằng, sau bãi bỏ thiết quân luật năm 1987, chính phủ nhanh chóng ban hành Luật An ninh Quốc gia, kéo dài không ít quyền lực mà trước đây được kiểm soát bởi hệ thống thiết quân luật; cho tới năm 1992 cải cách hiến pháp, năm 1996 bầu cử tổng thống trực tiếp lần đầu tiên của nhiều đảng, Đài Loan mới tiếp tục vượt qua vài cửa khẩu tổ chức chính trị quan trọng.7

Vì vậy, «thời đại đang thay đổi» không phải là một kết thúc viên mãn, mà là người cầm quyền thừa nhận rằng các phương pháp cũ không thể tiếp tục nguyên vẹn như trước. Nó mang lại những khả năng mới, đồng thời cũng để lại những hạn chế mới.

Người cải cách không thể xóa sạch trách nhiệm của chính mình

Đánh giá lịch sử Tưởng Kinh Quốc dễ nhất là trượt tới hai cực đoan: một bên viết ông thành một lãnh đạo sáng suốt hoàn thành dân chủ hóa một mình, bên kia vì ông từng là một phần của hệ thống độc tài, từ chối thừa nhận rằng các quyết định của ông thực sự thay đổi hướng của hệ thống. Cả hai cách viết đều quá lừa dối.

Phân tích của Huế Hóa Nguyên chỉ thẳng ra rằng, trong thời kỳ Khủng bố Trắng Đài Loan, Tưởng Kinh Quốc phải chịu trách nhiệm quyết định hoặc hành chính xác đáng cho những vi phạm nhân quyền của chính quyền Quốc Dân Đảng; đồng thời, các cải cách bãi bỏ thiết quân luật của ông thực sự có ý nghĩa then chốt, nhưng bãi bỏ thiết quân luật và dân chủ hóa không thể nhầm lẫn với nhau.6

Vụ án Giang Nam làm cho trách nhiệm này trở nên cực kỳ cụ thể. Thư viện Lịch sử Nhân quyền Quốc gia ghi lại rằng, năm 1984 nhà văn Lưu Nghi Lương bị giết tại Mỹ, vụ án liên quan tới thành viên Liên Bang Thúc Liên được An ninh quân sự hút thu; tháng 11 năm 1984 Tưởng Kinh Quốc biết được Cục An ninh liên quan vụ án, tháng 1 năm 1985 ông lệnh điều tra các quan chức liên quan, sau đó dưới áp lực Mỹ cũng đồng ý cho nhân viên Mỹ tới Đài Loan điều tra.8

Đoạn lịch sử này không thể được đơn giản hóa thành «Tưởng Kinh Quốc lệnh điều tra, vì vậy ông không liên quan tới bạo lực nhà nước». Trái lại, nó cho thấy một tổng thống phải xử lý hậu quả giữa hệ thống bảo mật mà chính ông lãnh đạo và áp lực quốc tế. Sự mở cửa chính trị sau này của Tưởng Kinh Quốc, không thể xóa bỏ bạo lực của các cơ quan tình báo từ trách nhiệm cai trị của ông; cải cách cũng không thể ngược lại để yêu cầu những người bị hại từng sống trong khủng bố Trắng có lòng thứ tha cho ông.

Đó là lý do tại sao «người cải cách độc tài» là một cách gọi chính xác hơn là «anh hùng dân chủ», nhưng cũng khó chịu hơn. Hành động của ông có hiệu ứng lịch sử, nhưng hiệu ứng lịch sử không bằng miễn trừ đạo đức.

📝 Ghi chú Cộng tác viên
Một chính quyền bắt đầu buông lỏng tay, không đồng nghĩa với nó chưa từng bắt giữ ai; một người đẩy mở cửa, cũng không đồng nghĩa với ông không tham gia xây tường.

Từ bãi bỏ thiết quân luật tới dân chủ, còn con đường rất dài

Ngày 15 tháng 7 năm 1987, lệnh bãi bỏ thiết quân luật có hiệu lực. Tuần trước đó, ngày 7 tháng 7, Viện Lập pháp trước hết quyết định bãi bỏ thiết quân luật ở khu vực Đài Loan; ngày 14 tháng 7, Tưởng Kinh Quốc phát hành sắc lệnh tổng thống, chỉ định từ lúc nửa đêm hôm sau có hiệu lực. Thứ tự này rất quan trọng: bãi bỏ thiết quân luật không phải là một khoảnh khắc cụ thể kịch tính mà tổng thống tuyên bố một mình trước ống kính rồi hoàn thành ngay, mà là sự chuyển đổi tổ chức của sắc lệnh hành chính, quy trình lập pháp và áp lực chính trị sẵn có giao thoa với nhau.9

Ngày tháng rất rõ ràng, nhưng ý nghĩa không phải là một đường thẳng. Với nhiều người Đài Loan, điều này có nghĩa là họ có thể tái tổ chức, xuất bản,集會 và nói về những điều mà trước đó bị cấm; với các máy móc nhà nước, thì là thay đổi một số công cụ cai trị khẩn cấp thành các ngôn ngữ pháp luật mới. Tạp chí trung ương đã sắp xếp lịch sử, liệt kê việc mở cửa cấm báo, bãi bỏ cấm đảng, cải tổ toàn diện Quốc hội và sửa đổi Hiến pháp sau bãi bỏ thiết quân luật, nhưng những cải cách này không được hoàn thành cùng một lúc vào ngày 15 tháng 7, mà được triển khai từng giai đoạn.9

Viện Lowy mô tả bãi bỏ thiết quân luật như một điểm bắt đầu, chứ không phải điểm kết thúc của dân chủ hóa. Nó chỉ ra rằng, sau bãi bỏ thiết quân luật, người Đài Loan bắt đầu xử lý những sự thật bị bắt buộc im lặng, Sự kiện 228, các nạn nhân chính trị, những không gian kỷ niệm như Đảo Xanh và Cảnh Mỹ, tất cả là những nơi mà thảo luận công cộng đã phát triển lại sau đó.7

Quá trình «nói lại» này không sạch sẽ, cũng không phải lúc nào cũng nhẹ nhàng. Nó bao gồm ký ức của những người bị hại, sự im lặng xuyên thế hệ của gia đình, giải thích lịch sử mà các đảng phái cạnh tranh lại, và những tranh cãi liên tục của xã hội về «ai có quyền đại diện cho Đài Loan». Nhưng dân chủ từ đầu không phải là làm yên tĩnh những tranh cãi, mà là cho phép tranh cãi không phải chịu cái giá của hoạt động ngầm, tố giác hay xét xử quân sự.

Do đó, bãi bỏ thiết quân luật ít nhất phải tách thành ba tầng để đọc. Tầng thứ nhất là lệnh được ban hành khi nào. Tầng thứ hai là cấm báo, cấm đảng, cải tổ Quốc hội và cải cách hiến pháp mà lúc nào từng bước lỏng lẻo. Tầng thứ ba thì là liệu nạn nhân có thể được nhìn thấy không, bạo lực nhà nước có thể bị hỏi han hay không, và liệu người dân có thể thực sự thay đổi người cầm quyền hay không. Chỉ nhớ tầng thứ nhất, sẽ viết sai «bãi bỏ thiết quân luật» thành «dân chủ đã hoàn thành».7 9

Tưởng Kinh Quốc qua đời vào tháng 1 năm 1988, không thấy bầu cử tổng thống trực tiếp năm 1996, cũng không thấy luân phiên quyền lực giữa các đảng. Đổ lại tất cả những thành tựu dân chủ sau này vào những năm cuối đời của ông, là một lười biếng thường thấy của tường thuật lịch sử. Xóa sạch tất cả những quyết định mà ông đưa ra trong giai đoạn 1986 đến 1987, cũng như thế. Cách nói trung thực hơn là: ông khởi động một quá trình mà chính ông không thể kiểm soát điểm kết thúc, và xã hội Đài Loan sau khi ông chết đi tiếp tục đẩy quá trình đó xa hơn.

Ai đẩy cải cách tới công trình tiếp theo

Cải cách của Tưởng Kinh Quốc còn có một vấn đề thang lớn dễ bị bỏ qua: nó thay đổi cửa vào chính trị, nhưng không giải quyết được tất cả những vấn đề chính trị trong một lần. Các đảng phái mới có thể được thành lập, không nghĩa là quyền lực đã bình đẳng. Cấm báo lỏng lẻo, không nghĩa là tất cả mọi người đều có thể an toàn nói lên lịch sử của chính mình. Bãi bỏ thiết quân luật có hiệu lực, cũng không nghĩa là nạn nhân ngay lập tức nhận được công nhân hoàn toàn từ tư pháp và công cộng. Những công việc tiếp theo này, chính là lý do tại sao cải cách hiến pháp năm 1992 và bầu cử tổng thống trực tiếp năm 1996 không thể bị bỏ qua.7

Từ đây nhìn lại câu «Tưởng Kinh Quốc thúc đẩy dân chủ hóa», tốt nhất là tách động từ ra: ông phê chuẩn, giả máy hoặc chỉ huy những sự chuyển hướng tổ chức nhất định. Các phong trào xã hội buộc nhà nước phải thừa nhận rằng những sự chuyển hướng đó đã không thể tránh khỏi. Sau đó bầu cử, sửa đổi hiến pháp, công lý chuyển tiếp và các công việc kỷ niệm, mới biến sự chuyển hướng thành một tổ chức ổn định hơn. Những vai trò khác nhau không phải là làm cho nhau triệt tiêu, mà là cùng nhau xây dựng nên dây chuyền nhân quả của dân chủ hóa Đài Loan.

Cách tách này không phải là có ý định viết nhỏ nhân vật, mà là tránh viết lịch sử thành tiểu sử cá nhân. Nếu Tưởng Kinh Quốc chỉ còn lại nhãn «sáng suốt», chúng tôi sẽ không thấy nhà nước tình báo mà ông ở trong đó. Nếu phong trào dân chủ chỉ còn lại câu chuyện anh hùng, chúng tôi cũng sẽ không thấy khi nào và tại sao những sự lỏng lẻo xuất hiện bên trong hệ thống.

📝 Ghi chú Cộng tác viên
Dân chủ hóa không phải là di chuyển công lao từ tay một người sang tay người khác, mà là trả lại câu hỏi «ai có quyền quyết định» cho nhiều người hơn. Ngày tháng có thể xác nhận lệnh được ban hành khi nào, nhưng không thể tự nó trả lời ai đã trả giá cho tự do.

Các tiểu sử chính thức thường xếp cải cách thành một chuỗi chính sách: bản địa hóa, xây dựng địa phương, bãi bỏ thiết quân luật, mở cửa cấm báo, mở cửa cấm đảng. Cách xếp hàng này có hỗ trợ xác nhận thời gian và tổ chức, nhưng sẽ che giấu «ai yêu cầu trước, ai chịu đựng hậu quả, ai sau cải cách vẫn bị loại trừ» ngoài câu. 1

Trái lại, các tệp tin nhân quyền tách bạo lực nhà nước thành từng cái tên, tổ chức và hành động: ai bị giám sát, ai bị hút thu, ai ra lệnh điều tra, ai dưới áp lực quốc tế đã thay đổi xử lý. Nó không tự động cho ra câu trả lời hoàn chỉnh, nhưng buộc độc giả phải đặt cải cách và trách nhiệm trên cùng một bàn.8

Hai loại vật liệu này không thể thay thế cho nhau. Trang chính thức có thể giải thích cách người quyết định mô tả chính mình, các tệp tin nhân quyền thì cho phép những người bị cai trị quay trở lại trong tường thuật. Khi hai bên giao thoa, Tưởng Kinh Quốc mới không được viết thành một nhân vật chỉ có một giọng nói.

Không phải là điểm kết thúc của một người

Nơi đáng viết nhất về Tưởng Kinh Quốc, không phải là liệu ông có thể được xếp vào danh sách «những người đã đóng góp nhiều nhất cho Đài Loan», mà là mâu thuẫn của ông cho chúng tôi thấy hệ thống chuyển hướng như thế nào.

Một chính phủ độc tài có thể vì nguyên nhân cô lập quốc tế, phong trào xã hội, thay đổi kinh tế, khủng hoảng cai trị và phán đoán của lãnh đạo, đưa ra quyết định mở cửa. Nhưng một khi mở cửa xảy ra, nó không còn chỉ thuộc về lãnh đạo. Các nhà báo, những người ngoài đảng, thân nhân nạn nhân, luật sư, công nhân, nông dân, phụ nữ và những người tham gia phong trào người bản địa, tất cả sẽ mở rộng khe hở cửa thành không gian công cộng.

Tường thuật chính thức của Phủ Tổng thống sẽ đặt Tưởng Kinh Quốc ở trung tâm của cải cách. Các vật liệu học thuật và nhân quyền lại nhắc nhở chúng tôi rằng, luôn luôn có những cơ thể và giọng nói bị đè nén bên cạnh trung tâm.1 6 8 Đặt những nguồn này cùng nhau đọc, những gì bạn nhận được không phải là một Tưởng Kinh Quốc đẹp hơn, mà là một câu trả lời gần với kinh nghiệm Đài Loan hơn: dân chủ không phải là tặng phẩm, cũng không phải trái cây chín tự nhiên, mà là một không gian được đẩy mở một khe hở sau đó, rất nhiều người cùng nhau giữ gìn, mở rộng, tái định nghĩa.

Ông đẩy mở cửa, nhưng không phải chủ nhân của dân chủ. Những người ở ngoài cửa, chính họ làm cho Đài Loan sau đó trở thành một địa điểm có thể thay đổi chủ nhân.

Đây là di sản mà Tưởng Kinh Quốc để lại cho Đài Loan, là cái khó khăn nhất và hữu ích nhất: một quá trình, chứ không phải một tượng đài kỷ niệm.

Nguồn hình ảnh

Tài liệu tham khảo

  1. Chiang Ching-kuo (6th - 7th terms) — Presidents since 1947 — Trang cá nhân chính thức Phủ Tổng thống, ghi lại nhiệm kỳ của Tưởng Kinh Quốc, bãi bỏ thiết quân luật, mở cửa cấm báo và cấm đảng cũng như thăm Trung Quốc đại lục.234
  2. 人的精神理念在歷史變革中的作用——美麗島事件和台灣民主化 — Nghiên cứu của Ngô Nãi Đức từ Viện Trung Ương về Sự kiện Đảo Đẹp, người dân và phong trào đối lập trong dân chủ hóa Đài Loan, cũng như xem xét lại những giải thích quy lỗi quá mức dân chủ hóa cho riêng Tưởng Kinh Quốc.
  3. The Autocratic Democrat: why did Chiang Ching-kuo dismantle Taiwan's authoritarian regime? — Tạp chí lịch sử Đại học Edinburgh bình luận, phân tích cuộc khủng hoảng ngoại giao Chiến tranh Lạnh và các sóng dân chủ hóa quốc tế như những động lực có thể có của cải cách Tưởng Kinh Quốc.
  4. 總統接受美國「華盛頓郵報」專訪並以「台灣領導人推動公投以『台灣』名義加入聯合國」為題刊出 — Tài liệu hồi tưởng năm 2007 được Phủ Tổng thống lưu giữ, sắp xếp mối quan hệ giữa Sự kiện Đảo Đẹp, thành lập Đảng Dân chủ Tiến bộ và kế hoạch bãi bỏ thiết quân luật mà Tưởng Kinh Quốc tiết lộ cho Graham năm 1986.23
  5. 經國先生與臺灣民主化 — Trang web Kỷ niệm 100 năm sinh Tưởng Kinh Quốc lưu giữ sự dịch sang tiếng Trung của «Thời đại đang thay đổi, môi trường đang thay đổi, xu thế cũng đang thay đổi» và tường thuật bãi bỏ thiết quân luật.2
  6. 蔣經國與臺灣政治發展的歷史再評價 — Phân tích của Huế Hóa Nguyên về sự khác biệt giữa bãi bỏ thiết quân luật, tự do hóa và dân chủ hóa, cũng như trách nhiệm của Tưởng Kinh Quốc đối với cai trị độc tài và vi phạm nhân quyền.23
  7. The end of martial law: An important anniversary for Taiwan — Viện Lowy xem xét lại bãi bỏ thiết quân luật, Luật An ninh Quốc gia sau đó, cải cách hiến pháp, kỷ niệm công cộng và sự tiếp tục của phong trào dân chủ.234
  8. 江南案 — 國家人權記憶庫:事件 — Thư viện Lịch sử Nhân quyền Quốc gia sắp xếp vụ án Giang Nam 1984, sự liên quan của Cục An ninh quân sự, xử lý của Tưởng Kinh Quốc và áp lực điều tra của Mỹ.23
  9. 開箱老照片》蔣經國總統宣布解嚴 — Tạp chí Trung Ương sắp xếp các ngày Viện Lập pháp quyết định 7 tháng 7 năm 1987, sắc lệnh tổng thống 14 tháng 7 và bãi bỏ thiết quân luật có hiệu lực 15 tháng 7 cùng các cải cách tiếp theo.23
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Tưởng Kinh Quốc bãi bỏ thiết quân luật dân chủ hóa hệ thống độc tài chính trị Đài Loan
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Nhân vật Bài viết chính thức

Ạ-Hàn: Cô bé Hoa Liên từng diễn hết cả một con hẻm, rồi bị chính mọi người trong hẻm chửi ngược lại

Cô bé Hoa Liên Tăng Văn Hàn tốt nghiệp Khoa Hoạt hình Đại học Nghệ thuật Bắc Kinh, một mình diễn Nguyễn Nguyệt Kiêu, Liêu Lệ Phương, Liêu Lệ Châu để tạo nên cả một con hẻm Đài Loan. Nhưng đến năm 2022, khi anh xuất hiện với vai nàng dâu Việt Nam trong quảng cáo Tết Trung Nguyên, bị những phụ nữ Việt Nam thực sự phản đối và buộc gỡ xuống.

閱讀全文
Nhân vật Đang hoàn thiện · cộng đồng

Ahn Ji-hyun

Từ người cổ vũ chuyên nghiệp Hàn Quốc đến ngoại binh chính thức của Taiwan Steel Wing Stars, cô mang kinh nghiệm biểu diễn quốc tế vào sân chính ở Cao Hùng; giai đoạn Đại Vòm năm 2026 cũng trở thành điểm quan sát công khai về sự điều chỉnh chấn thương và vai trò ngoài sân của cô.

閱讀全文
Nhân vật Bài viết chính thức

Á Phát (Á Nhâm Nhâm): Nữ ca sĩ future pop đưa ngôn ngữ Paiwan vào Giải thưởng Album năm Golden Melody

Năm 2020, Giải thưởng Album năm lần thứ 31 Golden Melody trao cho album điện tử toàn ngôn ngữ Paiwan 《kinakaian - Lưỡi mẹ》. Á Phát (Aljenljeng Tjaluvie, sinh 1981 ở Đài Đông) bắt đầu sự nghiệp từ nhóm R&B hai thành viên Abao & Brandy, từng là y tá trong 10 năm, năm 2019 cùng Dizparity biến ngôn ngữ bộ tộc thành future pop, viết lại định nghĩa "âm nhạc dân tộc nguyên sinh = bảo tồn".

閱讀全文
Nhân vật Bài viết chính thức

André Chiang: Người luôn quay người khi chưa được định nghĩa cứng nhắc

Năm 1997, một người đầu bếp nhà hàng Pháp hai mươi tuổi tại khách sạn Sherwood ở Đài Bắc chủ động mời hai đầu bếp ba sao Michelin người Pháp tới Đài Loan để diễn demonstation, làm việc chung mười ngày, rồi mua vé máy bay bằng Pháp ngữ mà anh không nói được theo họ sang Pháp. Từ việc bóc khoai tây ở Nam Pháp hai năm, đến đưa nhà hàng ở Singapore lên bảng xếp hạng thế giới thứ 14 rồi chủ động tắt đèn, rồi mở RAW ở Đài Bắc rất khó đặt bàn và lại quay người vào năm thứ mười — động tác không thể thay thế nhất của André Chiang là mỗi khi sắp bị một danh hiệu định nghĩa cứng nhắc, anh ấy đã quay người trước để hỏi câu tiếp theo: hương vị Đài Loan thực sự là gì?

閱讀全文