Chiến tranh pháo binh 8/23: Bốn mươi bốn ngày lửa đạn, hai mươi năm cuộc sống kiềm chế ở Kim Môn

Ngày 23 tháng 8 năm 1958, Kim Môn chịu hơn 30.000 quả đạn trong vòng 85 phút. Sau bốn mươi bốn ngày chiến tranh sôi động, lửa đạn chưa thực sự lặng thinh, mà chuyển sang thành nhịp đánh xen kẽ — "đánh ngày, nghỉ hai ngày" — kéo dài đến năm 1979. Hiểu biết về chiến tranh 8/23 không chỉ là việc nhìn xem phe nào giữ được đảo. Cần nhìn nhận cả một hòn đảo nhỏ dưới 150 km² phải đồng thời chịu đựng chiến lược quân sự, sự di cư cư dân và ký ức chiến tranh. Giữa trận đạn và sự sơ tán, Kim Môn trở thành một hòn đảo học cách chấp nhận bất an một cách có hệ thống — và lại để lại câu hỏi khó trả lời nhất từ chiến tranh: Liệu việc nhớ thắng lợi có đồng nghĩa với việc nhớ ký ức của dân thường không?

30 giây tóm tắt: Ngày 23 tháng 8 năm 1958, hàng trăm cây thông lên cùng bắn vào Kim Môn, trong vòng 85 phút đầu tiên đã rơi xuống hơn 30.000 quả đạn. Sau bốn mươi bốn ngày chiến tranh sôi động, Kim Môn không trở lại với cuộc sống bình thường mà chiều chuyển sang nhịp đánh xen kẽ — "đánh ngày, nghỉ hai ngày" — kéo dài đến năm 1979 mới dừng lại. Hiểu biết về chiến tranh 8/23 không chỉ là việc hỏi xem phe nào giữ được đảo. Cần nhìn nhận cả một hòn đảo nhỏ dưới 150 km² phải đồng thời chịu đựng chiến lược quân sự, sự di cư cư dân và ký ức chiến tranh.

Ngày 23 tháng 8 năm 1958, lúc 17h30, các đảo Kim Môn lớn, nhỏ, cũng như Đại Dũng, Nhị Dũ... đồng thời bị bắn phá mạnh mẽ. Đợt đầu kéo dài 85 phút, với hơn 30.000 quả đạn rơi xuống. Trung tướng Ji Xingwen (吉星文), phó tư lệnh bộ chỉ huy phòng thủ Kim Môn, cùng nhiều đồng đội đã tử trận trong ngày đầu tiên. Đó không chỉ là một “khủng hoảng” xuất hiện trên bản đồ, mà là một buổi chiều mà trực thăng chỉ huy, các ngôi làng, bệnh viện và cảng biển đều bị đứt đoạn.1

Bảo tàng lịch sử chiến tranh 8/23, năm 2005.

Ảnh: Seasurfer chụp, CC BY-SA 3.0. Nguồn từ trang tệp Wikimedia Commons.

Sau này, cuộc chiến này được gọi là “Chiến tranh pháo binh 8/23”, và trong nghiên cứu của Mỹ và quốc tế cũng thường được biết đến với tên gọi “Cuộc khủng hoảng biển Đài Loan lần thứ hai”. Sự khác biệt trong cách gọi nhắc nhở chúng ta rằng: cùng một cuộc bắn phá vừa là thảm họa của cộng đồng địa phương ở Kim Môn, cũng là một nút nối trong trật tự lạnh chiến có thể kéo cả Mỹ, Trung Quốc và các đồng minh của Mỹ vào cuộc.2

Không chỉ là một ngày chiến tranh

Tên gọi “8/23” dễ gây hiểu lầm cho người ta nghĩ rằng chiến tranh chỉ kéo dài một ngày. Thực tế, giai đoạn đầu tiên kéo dài 44 ngày với mức độ bắn phá cao điểm. Sau đó, cuộc bắn chuyển sang lịch trình “đánh ngày, nghỉ hai ngày”, với những trận đánh rải rác nhưng vẫn kéo dài cho đến năm 1979. Một số nguồn liệu coi thời gian từ ngày 23 tháng 8 năm 1958 đến ngày 7 tháng 1 năm 1959 là toàn bộ thời gian chiến tranh, trong khi một số câu chuyện chính thức chỉ tính 44 ngày là chiến dịch chính và coi những giai đoạn sau là những vòng bắn xen kẽ. Dù các khoảng thời gian này chưa hoàn toàn đồng nhất, chúng đều chỉ ra một sự thật duy nhất: Kim Môn không phải đang đối mặt với một cuộc bão duy nhất, mà là một trạng thái chiến tranh kéo dài.

Trong 44 ngày chiến tranh chính thức, quần đảo Kim Môn chịu hơn 470.000 quả đạn. Theo hồ sơ địa phương, trên diện tích khoảng 148 km², trung bình mỗi mét vuông rơi khoảng 4 quả đạn; dân thường thiệt mạng 80 người, bị thương nặng 85 người, thương nhẹ 136 người; 2.612 ngôi nhà bị phá hủy hoàn toàn, 2.321 ngôi bị hư hại một phần. Những con số này không được dùng để tạo ra một kỳ tích chiến tranh. Chúng biến “lửa đạn dữ dội” thành những gì thực sự bị mất trên một hòn đảo: nhà cửa, cơ thể và nguồn lực y tế.

Ghi chú của nhà soạn trưng bày: Điều kỳ lạ nhất về chiến tranh 8/23 là “lúc dừng bắn” không đồng nghĩa với “dừng sống trong chiến tranh”. Người dân Kim Môn không bắt đầu chịu đựng chiến tranh sau khi tiếng súng kết thúc, mà là khi tiếng súng trở nên có hệ thống, họ học cách đưa chiến tranh vào lịch trình hàng ngày của mình. Thách thức trong việc bảo tồn ký ức này là phải để cho chính sự có hệ thống ấy được nhìn thấy, thay vì chỉ trình bày những trận bắn mạnh mẽ nhất.

Kim Môn không phải là một ô trống trên bàn cờ

Trước khi bắt đầu bắn, Kim Môn đã là một hòn đảo được quân đội kiểm soát chặt chẽ. Khi quân đội tiến vào năm 1949, dân số địa phương khoảng 37.000 người. Đến trước khi chiến tranh 8/23 bắt đầu, tổng số quân và dân tăng lên khoảng 130.000 người, trong đó ngân sách quốc phòng chiếm 70% tổng chi tiêu hàng năm. Những con số này cho thấy: chiến tranh không đánh vào một cơ sở quân sự hoàn toàn trống rỗng, mà là vào một nơi có làng xóm, ruộng đất, trường học và mạng lưới gia đình.

Ban đầu, các cuộc tấn công chủ yếu nhằm vào các mục tiêu quân sự trên đảo, nhưng sau đó chúng chuyển sang việc cắt đứt các tuyến đường tiếp tế hàng hải, nhằm kẹt cứng Kim Môn về nguồn lực và lực lượng. Đối với quân đội, cảng biển là tuyến tiếp tế. Đối với dân thường, cảng biển đồng thời là nơi nhận gạo, thuốc men, tin tức và cơ hội rời khỏi đảo.

Do đó, việc tiếp tế trở thành một trường chiến ít được chú ý nhất trong chiến tranh 8/23. Khi lửa đạn cắt đứt các con đường và cảng biển, phía trướng cần đạn dược, dân thường cần thực phẩm và thuốc men. Những con tàu được quân đội bảo hộ tiếp tục đưa hàng đến Kim Môn không chỉ là tin tức quân sự, mà còn quyết định xem bệnh viện có thể tiếp tục điều trị thương tích hay không, trường học và gia đình có nhận được nguồn lực tiếp theo hay không. Tuyến đường tiếp tế dùng chung giữa quân đội và dân thường này cho thấy địa lý quân sự của Kim Môn từ chưa bao giờ tách rời khỏi cuộc sống dân sự.

Sự can thiệp của Mỹ cũng không đơn giản chỉ là một câu chuyện “đồng minh hỗ trợ”. Hiệp ước Bảo vệ chung Mỹ-Tây Phong ký năm 1954 rõ ràng bao gồm phòng thủ cho Đài Loan và Phong Hóa, nhưng liệu có bao gồm cả Kim Môn và Mã Nô không thì vẫn còn tranh cã cán. Sau khi chiến tranh bùng phát, Hải quân Thứ bảy của Mỹ hỗ trợ bảo hộ tàu tiếp tế, đồng thời triển khai máy bay, tên lửa và nguồn lực chỉ huy chiến thuật tại Đài Loan. Đồng thời, chính phủ Mỹ cũng hy vọng Chiang Kai-shek (蔣中正) cân nhắc rút khỏi các đảo ngoài biển, tránh bị kéo vào một cuộc chiến không thể kiểm soát.

Vì vậy, số phận của Kim Môn không thể chỉ được mô tả bằng hai kết quả “giữ lại” hay “mất”. Bắc Kinh mong muốn Kim Môn tiếp tục là một rào cản tiền tuyến, Bắc Kinh hy vọng dùng lửa đạn để thử thách phản ứn của Mỹ và thay đổi cân bằng lực lượng trên biển Đài Loan, trong khi Washington vừa hỗ trợ phòng thủ, vừa cố gắng hạn chế sự lan rộng của xung đột. Cuộc sống của người dân Kim Môn tồn tại ở giao điểm của ba nhóm tính toán chiến lược này, nhưng họ không có quyền quyết định thời điểm lửa đạn rơi xuống.

Cuộc sống dưới lửa đạn: Trốn vào hầm ngầm hay rời bỏ quê nhà

Lịch sử chiến tranh thường chỉ để lại những nhân vật tướng tước, tàu chiến và công bố, trong khi cơ thể của dân thường dễ bị thu nhỏ thành “thiệt hại phụ trợ”. Hồ sơ ghi nhận của Kim Môn cho thấy, khoảng 5.700 cư dân trên đảo nhỏ, trong đó có 1.500 trẻ em, đã tạm trú trong các không gian dưới lòng đất trong suốt thời gian chiến tranh. Với dân số khoảng 44.000 người, chỉ có 3 bác sĩ và 9 y tá, nguồn huyết thanh, kháng sinh penicillin và các loại kháng sinh khác đều thiếu hụt. Những con số này không phản ánh một sự khó khăn cuộc sống trừu tượng, mà là câu hỏi: ai có thể chịu đựng độ ẩm lạnh lẽm trong hầm trú ở, ai phải chờ đợi thuốc men, và ai không còn nơi nào để trở về.

Chiến tranh cũng thúc đẩy sự sơ tán của cư dân về Đài Loan. Vào tháng 10 năm 1958, 921 học sinh của trường Trung học Kim Môn được sơ tán trước tiên. Tổng cộng 6.509 người dân Kim Môn đã đến thăm ở Gaoxiong, trong đó một số người tìm đến người thân, phần còn lại tạm trú ở trường học, rồi được phân phát đến bảy tỉnh thành miền Trung và Nam. Đó không phải là một kế hoạch sơ tán hoàn hảo, nhiều người chỉ mang theo những hành lý cá nhân cần thiết, đồng thời phải xử lý các vấn đề như tiền tệ đặc thù ở Kim Môn, việc làm, nơi ở và sự tách rời gia đình.

“Di cư về Đài Loan” có nghĩa khác nhau đối với mỗi người. Đối với chính quyền quân sự, đó là một cuộc sơ tán để giảm thiểu thương vong trong khu vực tiền tuyến. Đối với những người rời khỏi đảo, đó có thể là sự trú ẩn tạm thời, hoặc một bưỗng chuyển đời sống không thể quay lại. Đối với những người ở lại, đó là việc phải tiếp tục sống giữa sự kiểm soát quân sự và những ngôi nhà trống trơn. Nếu chỉ viết “chính phủ đặt chỗ cho hơn 6.000 người”, chúng ta sẽ bỏ qua hoàn toàn những lựa chọn và không lựa chọn này.

Ghi chú của nhà soạn trưng bày: Ký ức chiến tranh của một hòn đảo không chỉ nên hỏi “ai thắng cuộc”. Cần hỏi thêm: Ai bị buộc phải rời đi, ai ở lại giữ gìn những ngôi nhà trống trơn, và ai trong nhiều năm sau vẫn còn nhớ đến độ ẩm của hầm trú ở. Nếu một cuộc triển lãm chỉ có những tướng tước, ống pháo và bản đồ, thì sự di cư của dân thường sẽ một lần nữa trở thành nền tảng.

“Đánh ngày, nghỉ hai ngày”: Lửa đạn biến thành quy tắc hàng ngày

Vào tháng 10 năm 1958, Quân Giải phóng Trung Hoa tuyên bố chấm dứt cuộc chặn đường hàng hải, và sau đó dần chuyển sang lịch trình “đánh ngày, nghỉ hai ngày”: ngày thứ nhất bắn, hai ngày tiếp theo nghỉ. Sự sắp xếp này hiếm thấy trong lịch sử quân sự, nhưng tạo ra một sự có hệ thống gây bất an ở Kim Môn. Những ngày nghỉ có thể dùng để sửa chữa nhà cửa, tiếp tế và làm nông, nhưng không thể bảo đảm rằng ngày đánh tiếp theo sẽ không bắt đầu lại. “Hòa bình” trở thành một đơn vị thời gian chỉ đảm bảo đến ngày mai.

Nó cũng kéo chiến tranh vào cuộc sống hành chính, giáo dục và gia đình. Trường học cần phối hợp hoặc điều chỉnh, cảng biển cần chờ đợi sự bảo hộ, cư dân cần phân bổ thời gian giữa các hầm trú ở, các đội phòng thủ dân sự và các hoạt động nông nghiệp. Sự quân sự hóa không chỉ là những căọm và ống pháo, mà còn bao gồm cách tiền tệ được sử dụng, báo chí được phép thu thập khi nào, cư dân nhận đào tạo như thế nào, và liệu dân số trên đảo có thể di chuyển tự do hay không.

Sau những năm 1960, căng thẳng chính trị trên biển Đài Loan dần chuyển từ tranh giẫu trực tiếp sang chính trị quốc tế và đối đầu kéo dài. Nhà sử học Xue Huayuan (薛化元) chỉ ra rằng sau chiến tranh 8/23, việc dùng vũ khí để tiêu diệt đối thủ không còn là lựa chọn duy nhất khả thi, và các cuộc thảo luận nội bộ ở Đài Loan về dân chủ, luật pháp và chính sách “tấn công lại lục địa” cũng bị ảnh hưởng. Điều này không có nghĩa là chiến tranh trực tiếp đã tạo ra sự dân chủ hóa, mà là nó thay đổi điều kiện mà chính phủ, xã hội và môi trường quốc tế có thể thảo luận về chính trị.

Ngày 1 tháng 1 năm 1979, Mỹ và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thiết lập quan hệ ngoại giao, và Đài Loan chấm dứt quan hệ ngoại giao với Mỹ. Cùng ngày, phía Trung Quốc đại lục đư ra “Thư gửi các anh chị em ở Đài Loan”, tuyên bố chấm dứt việc bắn vào các đảo Kim Môn, Đại Dũng, Nhị Dũ... Từ năm 1958 đến nay, tình trạng chiến tranh kéo dài hai thập kỷ. Tuy nhiên, từ góc nhìn của người dân, không có một kết thúc nào được công bố trong công bố chính thức.

Tin tức, kiểm duyệt và sự chờ đợi

Chiến tranh 8/23 cũng thay đổi cách người dân Kim Môn tiếp cận thông tin. Ban đầu, các cuộc phỏng vấn báo chí bị hạn chế bởi bí mật quân sự, và bên ngoài thường nhìn thấy các công bố, báo cáo tình hình chiến tranh và một số báo cáo của nhà báo. Đối với cư dân trên đảo, thông tin không chỉ là một vấn đề truyền thông trừu tượng, mà là công cụ để quyết định xem gia đình có an toàn hay không, con tàu có thể bến xuống hay không, đứa trẻ có cần phải rời khỏi đảo hay không, và bữa ăn tiếp theo sẽ được chuẩn bị ở đâu. Khi thông tin bị trì hoãn hoặc lọc, sự chờ đợi chính trở thành một phần của chiến tranh.

Sự phục hồi của đường truyền hàng hải cũng không thể chỉ được hiểu là một thành công quân sự. Sau khi các con tàu bảo hộ đến, quân đội cần điều chỉnh lại lượng đạn dược và lương thực, nhân viên y tế cần xử lý các trường hợp thương tích mới, và dân thường cần sắp xếp lại cuộc sống giữa các ngôi nhà hư hại và không gian dưới lòng đất. Đường truyền tiếp tế của Kim Môn đồng thời chịu trách nhiệm về quốc phòng, y tế và sinh hoạt dân sự. Đó cũng là lý do tại sao lịch sử hậu cần của chiến tranh 8/23 xứng đáng được viết thành một bài riêng. Nó cho chúng ta thấy rằng mục tiê thực sự của một cuộc bắn phá không chỉ là các địa điểm pháo binh, mà còn là khả năng của một xã hội duy trì đời sống bình thường.

Sự sơ tán học sinh đặc biệt minh chứng cho cách chiến tranh xâm nhập vào gia đình. Sau khi 921 học sinh của trường Trung học Kim Môn rời khỏi đảo, giáo dục tại trường bị rời rạp đến khắp Đài Loan, học sinh tạm thời được đảm bảo an toàn, nhưng cũng rời xa bạn bè cũ, giáo viên và gia đình. Sự sắp xếp này có thể là cần thiết từ góc độ quân sự, nhưng đối với lịch sử cá nhân của từng người, đó là một giai đoạn tuổi trẻ bỗng dưng bị cắt đứt. Sự di cư về Đài Loan không chỉ là một câu chuyện “được cứu sống”, mà còn chứa đựng cả cảm giác phấn khởi, nhớ nhà, thích ứng lại và không biết bao giờ có thể trở về.

Nhân vật và vị trí trong ký ức chiến tranh

Các lễ hội chính thức kỷ niệm 8/23 thường bắt đầu bằng ba tướng tước tử trận: Trương Ji Xingwen (吉星文), Zhao Jiachuan (趙家驤) và Zhang Jie (章傑). Ji Xingwen cũng thường xuyên được nhắc đến vì lý lịch lịch sử của ông vào năm 1937 khi sự kiện Lục Cầu (盧溝橋事變) xảy ra. Những nhân vật này mang lại khuôn mặt dễ nhận biết cho sự kiện, đồng thời cho phép nhà nước xây dựng ký ức chung thông qua các buổi tưỏng niệm. Tuy nhiên, nếu ký ức chỉ dừng lại ở các tướng tước và người hy sinh, chúng ta sẽ dễ dàng bỏ qua cư dân, nhân viên y tế, giáo viên, các đội phòng thủ dân sự và gia đình di cư.

Cách viết đầy đủ hơn không phải là làm suy giảm hiến dâng của quân nhân, mà là đưa các vị trí khác nhau vào cùng một câu chuyện. Các chỉ huy chịu trách nhiệm và quyết định, quân nhân chịu rủi ro ở tuyến đầu, nhân viên y tế chịu đựng thiếu hụt nguồn lực, cư dân chịu đựng sự phá hủy của nhà cửa và sự tán tỉnh của gia đình, học sinh chờ đợi tình hình ở thành phố lạ. Những trải nghiệm này khác nhau nhau, nhưng chúng cùng tạo nên chiến tranh 8/23. Chỉ khi đưa chúng cạnh nhau, người đọc mới không bị nhầm lẫn “quân dân đoàn kết” với một khẩu hiệu xóa bỏ sự khác biệt.

Đây cũng là thách thức thực tế mà bảo tàng lịch sử phải đối mặt. Các quả đạn, vũ khí, trang phục quân đội và bản đồ có thể nhanh chóng minh bạch quy mô của chiến tranh, nhưng không nhất thiết giúp hiểu được một gia đình cách trải qua những ngày nghỉ. Một danh sách sơ tán, một đoạn ký ức của bác sĩ, một chiếc balo học sinh mang theo, dù không nổi bật như vũ khí, nhưng vẫn giúp người xem hiểu được cách chiến tranh thay đổi thời gian, danh tính và mối quan hệ của con người. Sau khi cập nhật năm 2025, Bảo tàng lịch sử 8/23 bắt đầu đưa các nhân chứng là cư dân, vợ người tử trận và nhà báo vào cùng một hệ thống câu chuyện trưng bày, đây là nỗ lực đưa cuộc triển lãm từ lịch sử chiến dịch sang ký ức tập thể.

Từ di tích quân sự đến giáo dục hòa bình

Di sản chiến tranh của Kim Môn không chỉ nằm ở chức năng phòng thủ của chúng, mà còn ở cách xã hội xử lý di sản sau khi chiến tranh kết thúc. Những công trình pháo binh có thể nằm trên đất tư nhân, hoặc liên quan đến bí mật quân sự, an ninh công cộng và chi phí bảo trì. Việc rửa bỏ hoặc bảo tồn chúng không chỉ là lựa chọn kỹ thuật, mà là phán đoán về “điều gì xứng đáng để thế hệ sau thấy”. Tranh cãi quanh công trình pháo binh Tam Sư Tháp (三獅山砲堡) do đó mang tính đại diện. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, nếu chưa hoàn thành một cuộc khảo sát toàn diện và đánh giá giá trị, thì chính sách rút lui có thể nhanh chóng xóa bỏ bằng chứng lịch sử hơn là bất kỳ điều gì khác.

Bảo tồn di tích chiến tranh cũng không đồng nghĩa với việc làm cho chiến tranh trở nên hấp dẫn hơn. Độ dày của những công trình pháo binh có thể giúp chúng ta tưởng tượng về kỹ thuật phòng thủ, nhưng không thay thế được dữ liệu thương tích của dân thường. Bia tượng có thể nhắc nhở mọi người nhớ hy sinh, nhưng không thể giải thích tại sao hai bờ eo biển phải đến với những vòng bắn kéo dài. Giáo dục hòa bình cần đưa các di tích trở lại bối cảnh lịch sử, để người xem đồng thời thấy được quyết định quân sự, sự can thiệp quốc tế, chi phí dân sự và chính trị sau chiến tranh. Các câu chuyện kỷ niệm của Bộ Quốc phòng, hồ sơ địa phương và trưng bày mới của bảo tàng lịch sử nên tham khảo lẫn nhau, thay vì thay thế cho nhau.

Nếu hôm nay bạn bước vào Bảo tàng lịch sử 8/23, điều đáng chú ý nhất không phải là vũ khí nào lớn nhất, mà là cuộc triển lãm có giúp người ta hiểu được cách một hòn đảo duy trì xã hội trong thời chiến hay không. Điều đó bao gồm: ai chịu trách nhiệm mang nước, ai chăm sóc người bị thương, ai sửa chữa con đường, ai ghi nhận số lượng người chết, ai đưa trẻ lên tàu, và sau khi lúc dừng bắn, ai trở về những ngôi làng bị phá hủy. Khi những câu hỏi này được đưa vào cuộc triển lãm, Kim Môn không chỉ là một “bảo tàng quân sự sống động”, mà là một nơi đang học cách thảo luận về chiến tranh và hòa bình.

Cùng một cuộc chiến, tại sao lại có những con số khác nhau

Các con số thương tích và số lượng đạn của chiến tranh 8/23 không thể được gộp lại thành một bảng mà không cần giải thích. Dữ liệu địa phương của Kim Môn tập trung vào thương tích và thiệt hại nhà ở của dân thường, trong khi bản ghi nhớ của Văn phòng Tổng thống lại kết hợp thương tích quân dân và thiệt hại cơ sở vật chất quân sự. Các bài phân tích lịch sử có thể sử dụng các phạm vi thời gian chiến sự khác nhau. Do đó, bài viết này sử dụng hơn 470.000 quả đạn như một quy mô chính cho cuộc chiến chính thức, và rõ ràng ghi chú 80 người thiệt mạng, 2.612 ngôi nhà bị phá hủy hoàn toàn... như là số liệu thống kê của dân thường địa phương, mà không trộn lẫn chúng với số liệu thống kê của 618 người thiệt mạng và 3.228 người bị thương tổng hợp giữa quân dân và quân đội.

Sự khác biệt này không thể được giải thích bằng một câu “con số nào là đúng”. Khi số lượng mẫu số, phạm vi thời gian và đối tượng thống kê khác nhau, chúng sẽ thay đổi cách chúng ta nhìn nhận chiến tranh. Trách nhiệm kiểm chứng không phải là chọn ra một con số rực rỡ nhất, mà là ghi chú cách thức thống kê cạnh con số. Đó cũng là lý do tại sao chiến tranh 8/23 cần sự đối chiếu lẫn nhau giữa hồ sơ địa phương, tài liệu kỷ niệm chính thức và phân tích học thuật, thay vì chỉ dựa vào một giọng nói.

Bảo tồn chiến trường: Không chỉ có kỷ niệm thắng lợi

Sau khi chiến tranh 8/23 kết thúc, Kim Môn vẫn giữ lại nhiều cơ sở vật chất quân sự và cảnh quan chiến trường.

Bảo tàng lịch sử chiến tranh 8/23, năm 2016.

Ảnh: Wei-Te Wong chụp, CC BY-SA 2.0. Nguồn từ trang tệp Wikimedia Commons.

Những cơ sở vật chất này vừa là dấu mốc của hệ thống quốc phòng, vừa có thể nằm trên đất tư nhân, gây cản trở sử dụng đất, hoặc do chi phí quản lý và an ninh mà phải cởi xát. Khi Kim Môn thảo luận về việc rửa bỏ công trình pháo binh Tam Sư Tháp vào năm 2018, tranh cãi tập trung vào một câu hỏi sắc nét: Sau khi cơ sở vật chất quân sự rút lui, ai có quyền quyết định những gì xứng đáng được giữ lại?

Đây không phải là vấn đề chỉ có thể giải quyết bằng cách bảo quản mọi công trình. Bảo tồn cần phải khảo sát, phân loại, xử lý bí mật quân sự, đồng thời cần sự phối hợp giữa chính quyền địa phương, cơ quan quốc phòng và cơ quan quản lý di sản văn hóa. Nếu chỉ đóng gói các di tích chiến trường như một điểm đến du lịch, những công trình pháo binh sẽ chỉ trở thành nền tảng để chụp ảnh. Nếu chỉ nhìn nhận chúng như một gánh nặng, cuộc sống chiến tranh kéo dài của người dân Kim Môn sẽ bị xóa bỏ trong quá trình dọn dẹp đất đai.

Năm 2025, Bảo tàng lịch sử 8/23 được khai mạc lại, bắt đầu đưa các nhân chứng là quân nhân tuyến đầu, cư dân, vợ người tử trận và nhà báo vào cùng một hệ thống câu chuyện trưng bày, đồng thời sử dụng hình ảnh và vật chứng để trình bày cuộc sống chiến tranh, sự tan vỡ của gia đình và tổn thương cá nhân. Ý nghĩa của hướng đi này không phải là để làm cho chiến tranh trở nên hấp dẫn hơn, mà là để “chiến thắng quân sự” không còn là ký ức duy nhất có thể nhìn thấy.

Khu công quốc ghiền Kim Môn cũng vì vậy phải chịu trách nhiệm hai phần: không chỉ bảo tồn những công trình kỹ thuật, hầm lỗ và công trình pháo binh cụ thể, mà còn bảo tồn mối quan hệ giữa chúng và các ngôi làng, sự di cư, các đội phòng thủ dân sự, sự chờ đợi của phụ nữ và sự tách rời gia đình. Nếu không có câu chuyện con người, mọi thứ chỉ còn lại là những tấm bê tông. Nếu không có những di tích có thể chạm vào được, câu chuyện dễ bị biến thành khẩu hiệu trong thế hệ sau.

Đọc lại chiến tranh 8/23 hôm nay

Tầm quan trọng của chiến tranh 8/23 đối với Đài Loan không chỉ nằm ở việc đó là một sự kiện quân sự vào năm 1958. Nó giúp cho sự phân chia của biển Đài Loan từ một trạng thái tạm thời sau chiến tranh, dần tiến triển thành một sự đối đầu ổn định hơn nhưng kéo dài hơn trong thời chiến lạnh. Nó buộc Mỹ phải đưa ra chiến lược đối với Kim Môn-Mã Nô, chính sách ngoại hải của Bắc Kinh và chính sách biển Đài Loan của Bắc Kinh lên bàn pháp vấn. Nó cũng biến Kim Môn thành một không gian chính trị mà bắt buộc phải được hiểu thông qua cuộc sống của cư dân.

Nếu chỉ viết lại chiến tranh 8/23 như một câu chuyện “quân đội bảo vệ Kim Môn, đánh bật cuộc tấn công”, người đọc sẽ nhận được một kết luận, nhưng không thấy được chi phí. Nếu chỉ viết lại như một trò chơi của các cường quốc, chúng ta sẽ làm lặng im 6.509 cư dân di cư về Đài Loan, trẻ em sống trong hầm trú ở, bệnh viện thiếu thuốc và những người đang chờ đợi gia đình trở về.

Bia kỷ niệm chiến thắng 8/23.

Ảnh: Foxy Who chụp, CC BY-SA 3.0. Nguồn từ trang tệp Wikimedia Commons.

Cách diễn đạt gần nhất với trải nghiệm của Kim Môn là: lửa đạn thay đổi vị thế chiến lược của hòn đảo, đồng thời thay đổi nhận thức về thời gian của từng cá nhân trên hòn đảo. Khi lửa đạn rơi xuống, Kim Môn là tuyến đầu. Khi lửa đạn rơi theo lịch trình, Kim Môn trở thành một thể chế. Khi lửa đạn ngừng lại, Kim Môn phải quyết định cách bảo tồn một phần lịch sử không muốn được lãng mạn hóa và cũng không thể bị xóa bỏ.

Câu hỏi cuối cùng mà chiến tranh 8/23 để lại không phải là “lần sau ai sẽ thắng”, mà là: Khi chiến tranh được viết thành ký ức quốc gia, chúng ta có thể đưa những người không chọn chiến tranh nhưng buộc phải học cách sống trong chiến tranh trở lại cùng với chúng hay không?

Nguồn tài liệu

Image sources

  1. Chiến tranh pháo binh 8/23 và ý nghĩa lịch sử của nó — Bài viết của giảng viên lịch sử trường Đại học Chính trị, Xue Huayuan (薛化元), nêu bối cảnh chiến sự, thời gian bắn phá, quy mô và ảnh hưởng quốc tế cũng như bối cảnh chính trị của Đài Loan.
  2. Chiến tranh pháo binh 8/23 và ý nghĩa lịch sử của nó — Bài phân tích lịch sử, giải thích về cuộc khủng hoảng biển Đài Loan lần thứ hai, sự can thiệp của Mỹ và tình trạng đối đầu trên biển Đài Loan sau chiến tranh.
Về bài viết này Bài viết này do cộng đồng cộng tác thực hiện, với sự hỗ trợ của AI trong quá trình biên soạn và thẩm định.
Từ khóa
Chiến tranh pháo binh 8/23 Kim Môn khủng hoảng biển Đài Loan quản lý chiến tranh thời chiến
Chia sẻ

Đọc thêm

Có thể bạn cũng muốn đọc

Địa lý Bài viết chính thức

Kim Môn: 56 giờ năm 1949 đã định mệnh 75 năm số phận của Kim Môn

Kim Môn cách điểm gần nhất của Hạ Môn là 1,8 km, cách Đài Bắc 358 km. Năm 1387, Giang Hạ Hầu Chu Đức Hưng xây dựng Kim Môn sở thành với ý nghĩa "cố nhược kim thang, hùng trấn hải môn". Ngày 25 tháng 10 năm 1949, lúc 2 giờ sáng, 9.086 quân Cộng sản thuộc 3 trung đoàn đổ bộ lên bãi biển Cổ Ninh Đầu, Quân Quốc phòng chiến đấu 56 giờ đánh lui. Từ 17 giờ 30 ngày 23 tháng 8 năm 1958 trong 44 ngày, 474.910 phát pháo rơi xuống hòn đảo 151 km², sau đó "đánh ngày lẻ, nghỉ ngày chẵn" tiếp tục kéo dài 21 năm. Hôm nay 145.000 người đăng ký hộ tịch tại Kim Môn, số thuyền từ bến Thủy Đầu đi Hạ Môn lúc 4 giờ sáng nhiều hơn cả máy bay bay đến Đài Bắc. Cháu chắt của Diệp Hoa Thành đã chờ 67 năm để có được một lời xin lỗi.

閱讀全文
Lịch sử Bài viết chính thức

Sự kiện 228

Một quầy bán thuốc lá lậu của một góa phụ, làm thế nào nó thắp sáng 38 năm im lặng của một hòn đảo — mười ngày đã thay đổi số phận Đài Loan vào năm 1947, và vết thương vẫn còn chảy máu 78 năm sau

閱讀全文
Lịch sử Bài viết chính thức

Những cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan và sự phát triển quan hệ hai bờ eo biển

Từ ký ức pháo thễ của bà cụ Kim Môn đến cuộc sống phật hệ của giới trẻ Đài Bắc, bảy mươi năm khủng hoảng eo biển Đài Loan đã định hình tâm lý tập thể của người Đài Loan như thế nào

閱讀全文
Xã hội Bài viết chính thức

'Từ Giải Kim Mã đến Diễn tập Hán Quang: Nghi thức trưởng thành và bài tập sinh tồn của đàn ông Đài Loan'

'Từ năm 1945 đến nay, chế độ nghĩa vụ quân sự tại Đài Loan đã trải qua nhiều biến động, từ thời hạn ba năm rút ngắn xuống bốn tháng, và đến năm 2024 đã quay trở lại thời hạn một năm. Ký ức tập thể liên quan đến hàng triệu con người này không chỉ là những khẩu lệnh như «mô-lưỡng-tam-tứ-ngũ-lục-ngoặt-bát-câu-động», mà còn là sự căng thẳng sinh tồn của hòn đảo này trong vùng xám địa chính trị.'

閱讀全文